Gói thầu: Mua Vật tư Y tế năm 2025 - 2027 cho Trung tâm Y tế huyện Chợ Gạo, Dự án: Mua Vật tư Y tế năm 2025 - 2027 cho Trung tâm Y tế huyện Chợ Gạo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500279224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CHỢ GẠO |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Vật tư Y tế năm 2025 - 2027 cho Trung tâm Y tế huyện Chợ Gạo, Dự án: Mua Vật tư Y tế năm 2025 - 2027 cho Trung tâm Y tế huyện Chợ Gạo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500147791 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 4,106,121,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500283064 - Bộ tiêm chích FAV (4 khoản ) | 34,000,000 | 23.181.819 | 9018 | 8.500.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 510,000 |
| 2 | PP2500283065 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo | 246,330,000 | 167.952.273 | 9018 | 61.582.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 3,694,950 |
| 3 | PP2500283066 - Dung dịch chạy thận (A) | 314,100,000 | 214.159.091 | 3004 | 78.525.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 4,711,500 |
| 4 | PP2500283067 - Dung dịch chạy thận (B) | 396,240,000 | 270.163.637 | 3004 | 99.060.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 5,943,600 |
| 5 | PP2500283068 - Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo | 137,300,000 | 93.613.637 | 3808 | 34.325.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 2,059,500 |
| 6 | PP2500283069 - Dung dịch rửa màng lọc | 91,250,000 | 62.215.910 | 3808 | 22.812.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 1,368,750 |
| 7 | PP2500283070 - Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 16G, xoay được. | 47,300,000 | 32.250.000 | 9018 | 11.825.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 709,500 |
| 8 | PP2500283071 - Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 17G, xoay được. | 1,419,000 | 967.500 | 9018 | 354.750 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 21,285 |
| 9 | PP2500283072 - Nón mổ | 882,000 | 601.364 | 9018 | 220.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 13,230 |
| 10 | PP2500283073 - Quả lọc thận | 305,000,000 | 207.954.546 | 9018 | 76.250.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 4,575,000 |
| 11 | PP2500283074 - Que thử nồng độ axit peracetic | 3,675,000 | 2.505.682 | 3822 | 918.750 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 55,125 |
| 12 | PP2500283075 - Que thử tồn dư Peroxide | 3,675,000 | 2.505.682 | 3822 | 918.750 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 55,125 |
| 13 | PP2500283076 - Airway các số | 600,000 | 409.091 | 9018 | 150.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 9,000 |
| 14 | PP2500283077 - Ambubagngười lớn và trẻ em | 1,600,000 | 1.090.910 | 9018 | 400.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 24,000 |
| 15 | PP2500283078 - Băng cuộn y tế | 11,760,000 | 8.018.182 | 3005 | 2.940.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 176,400 |
| 16 | PP2500283079 - Băng thun đàn hồi 2 móc | 4,000,000 | 2.727.273 | 3005 | 1.000.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 60,000 |
| 17 | PP2500283080 - Băng thun đàn hồi 3 móc, cố định vết thương | 9,000,000 | 6.136.364 | 3005 | 2.250.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 135,000 |
| 18 | PP2500283081 - Bộ rửa dạ dày bằng cao su mềm | 12,900,000 | 8.795.455 | 9018 | 3.225.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 193,500 |
| 19 | PP2500283082 - Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm có phủ silicon, cong 1/2 vòng tròn. | 2,670,000 | 1.820.455 | 3006 | 667.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 40,050 |
| 20 | PP2500283083 - Chỉ Nylon 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. | 24,696,000 | 16.838.182 | 3006 | 6.174.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 370,440 |
| 21 | PP2500283084 - Chỉ Nylon 3/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. | 77,616,000 | 52.920.000 | 3006 | 19.404.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 1,164,240 |
| 22 | PP2500283085 - Chỉ Nylon 4/0, dài 75cm; kim tam giác 18mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. | 21,168,000 | 14.432.728 | 3006 | 5.292.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 317,520 |
| 23 | PP2500283086 - Chỉ Nylon 5/0, dài 75cm; kim tam giác 16mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. | 8,820,000 | 6.013.637 | 3006 | 2.205.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 132,300 |
| 24 | PP2500283087 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn chlorhexidine diacetate,số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2 vòng tròn. | 4,896,000 | 3.338.182 | 3006 | 1.224.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 73,440 |
| 25 | PP2500283088 - Găng tay cao su chưa tiệt trùng, các size . (Găng tay khám) | 307,500,000 | 209.659.091 | 4015 | 76.875.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 4,612,500 |
| 26 | PP2500283089 - Găng tay cao su tiệt trùng size 6,5 | 30,300,000 | 20.659.091 | 4015 | 7.575.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 454,500 |
| 27 | PP2500283090 - Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng, các cỡ | 2,900,000 | 1.977.273 | 4015 | 725.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 43,500 |
| 28 | PP2500283091 - Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng, bằng thép không rỉ, các số. | 5,700,000 | 3.886.364 | 9018 | 1.425.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 85,500 |
| 29 | PP2500283092 - Mask khí dung dùng cho người lớn | 11,550,000 | 7.875.000 | 9018 | 2.887.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 173,250 |
| 30 | PP2500283093 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn, các số từ số 5.0 trở lên. | 1,300,000 | 886.364 | 9018 | 325.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 19,500 |
| 31 | PP2500283094 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn, số 4.5 | 390,000 | 265.910 | 9018 | 97.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 5,850 |
| 32 | PP2500283095 - Ống Foley 2 nhánh | 5,400,000 | 3.681.819 | 9018 | 1.350.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 81,000 |
| 33 | PP2500283096 - Ống hút đàm có kiểm soát các số | 276,000 | 188.182 | 9018 | 69.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 4,140 |
| 34 | PP2500283097 - Săng mổ | 3,465,000 | 2.362.500 | 9018 | 866.250 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 51,975 |
| 35 | PP2500283098 - Túi chứa nước tiểu | 3,000,000 | 2.045.455 | 9018 | 750.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 45,000 |
| 36 | PP2500283099 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 26G x 1" | 15,760,000 | 10.745.455 | 9018 | 3.940.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 236,400 |
| 37 | PP2500283100 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 30G x1/2 dùng tiêm insulin | 163,800,000 | 111.681.819 | 9018 | 40.950.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 2,457,000 |
| 38 | PP2500283101 - Bơm tiêm sử dụng một lần (kim 23G) 5ml/cc | 97,200,000 | 66.272.728 | 9018 | 24.300.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 1,458,000 |
| 39 | PP2500283102 - Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" | 62,250,000 | 42.443.182 | 9018 | 15.562.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 933,750 |
| 40 | PP2500283103 - Bơm tiêm tiệt trùng 20ml, kim 23G x 1" | 10,500,000 | 7.159.091 | 9018 | 2.625.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 157,500 |
| 41 | PP2500283104 - Bơm tim 50 cc/ml (truyền máy) | 1,300,000 | 886.364 | 9018 | 325.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 19,500 |
| 42 | PP2500283105 - Đai cố định xương đòn các số . | 4,380,000 | 2.986.364 | 9021 | 1.095.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 65,700 |
| 43 | PP2500283106 - Đai Desault phải, trái, bằng vải các số. | 1,704,000 | 1.161.819 | 9021 | 426.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 25,560 |
| 44 | PP2500283107 - Đai/Nẹp cổ mềm các số. | 345,000 | 235.228 | 9021 | 86.250 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 5,175 |
| 45 | PP2500283108 - Dây truyền dịch | 75,000,000 | 51.136.364 | 9018 | 18.750.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 1,125,000 |
| 46 | PP2500283109 - Khoá 3 ngã có dây 100cm | 1,360,000 | 927.273 | 9018 | 340.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 20,400 |
| 47 | PP2500283110 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 22 | 42,000,000 | 28.636.364 | 9018 | 10.500.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 630,000 |
| 48 | PP2500283111 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 24 | 6,000,000 | 4.090.910 | 9018 | 1.500.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 90,000 |
| 49 | PP2500283112 - Kim rút thuốc, tiêm thuốc: 18G. | 9,900,000 | 6.750.000 | 9018 | 2.475.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 148,500 |
| 50 | PP2500283113 - Mask oxy có túi nồng độ cao | 5,010,000 | 3.415.910 | 9018 | 1.252.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 75,150 |
| 51 | PP2500283114 - Nẹp cẳng tay dài các số | 10,350,000 | 7.056.819 | 9021 | 2.587.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 155,250 |
| 52 | PP2500283115 - Ống thở oxy 2 nhánh size L | 10,400,000 | 7.090.910 | 9018 | 2.600.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 156,000 |
| 53 | PP2500283116 - Ống thở oxy 2 nhánh size S | 520,000 | 354.546 | 9018 | 130.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 7,800 |
| 54 | PP2500283117 - Alcool 700 | 24,030,000 | 16.384.091 | 9018 | 6.007.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 360,450 |
| 55 | PP2500283118 - Băng keo cá nhân | 7,600,000 | 5.181.819 | 3005 | 1.900.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 114,000 |
| 56 | PP2500283119 - Băng keo cuộn co giãn | 34,800,000 | 23.727.273 | 3005 | 8.700.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 522,000 |
| 57 | PP2500283120 - Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt) | 819,000 | 558.410 | 9018 | 204.750 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 12,285 |
| 58 | PP2500283121 - Băng keo lụa | 72,000,000 | 49.090.910 | 3005 | 18.000.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 1,080,000 |
| 59 | PP2500283122 - Bình đựng kim | 3,780,000 | 2.577.273 | 9018 | 945.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 56,700 |
| 60 | PP2500283123 - Đầu Cone trắng 0-10microlit, bằng nhựa | 1,350,000 | 920.455 | 9018 | 337.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 20,250 |
| 61 | PP2500283124 - Đầu cone vàng 200 microlit, bằng nhựa | 2,375,000 | 1.619.319 | 9018 | 593.750 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 35,625 |
| 62 | PP2500283125 - Đầu cone xanh -1.000 microlit, bằng nhựa | 640,000 | 436.364 | 9018 | 160.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 9,600 |
| 63 | PP2500283126 - Dây garo | 1,510,000 | 1.029.546 | 9018 | 377.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 22,650 |
| 64 | PP2500283127 - Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ y khoa | 12,672,000 | 8.640.000 | 3808 | 3.168.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 190,080 |
| 65 | PP2500283128 - Gạc y tế | 21,000,000 | 14.318.182 | 3005 | 5.250.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 315,000 |
| 66 | PP2500283129 - Gel Siêu âm | 4,536,000 | 3.092.728 | 3006 | 1.134.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 68,040 |
| 67 | PP2500283130 - Giấy ECG 80mm*20m | 14,000,000 | 9.545.455 | 9018 | 3.500.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 210,000 |
| 68 | PP2500283131 - Giấy in sinh hóa 57*20 | 2,600,000 | 1.772.728 | 9018 | 650.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 39,000 |
| 69 | PP2500283132 - Giấy y tế | 18,250,000 | 12.443.182 | 9018 | 4.562.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 273,750 |
| 70 | PP2500283133 - Gòn y tế thấm nước | 89,400,000 | 60.954.546 | 3005 | 22.350.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 1,341,000 |
| 71 | PP2500283134 - Kim nha | 12,110,000 | 8.256.819 | 9018 | 3.027.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 181,650 |
| 72 | PP2500283135 - Lancet lấy máu xét nghiệm | 4,000,000 | 2.727.273 | 9018 | 1.000.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 60,000 |
| 73 | PP2500283136 - Lọ đựng phân bằng nhựa | 1,050,000 | 715.910 | 9018 | 262.500 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 15,750 |
| 74 | PP2500283137 - Lọ thử nước tiểu bằng nhựa | 21,735,000 | 14.819.319 | 9018 | 5.433.750 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 326,025 |
| 75 | PP2500283138 - Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe | 39,500,000 | 26.931.819 | 9018 | 9.875.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 592,500 |
| 76 | PP2500283139 - Máy đo huyết áp (trẻ em), kèm ống nghe | 9,960,000 | 6.790.910 | 9018 | 2.490.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 149,400 |
| 77 | PP2500283140 - Ống nghe | 18,540,000 | 12.640.910 | 9018 | 4.635.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 278,100 |
| 78 | PP2500283141 - Ống nghiệm EDTA 0,5ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid) | 3,600,000 | 2.454.546 | 9018 | 900.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 54,000 |
| 79 | PP2500283142 - Ống nghiệm EDTA 1ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid) | 11,655,000 | 7.946.591 | 9018 | 2.913.750 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 174,825 |
| 80 | PP2500283143 - Ống nghiệm EDTA 2ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid) | 31,080,000 | 21.190.910 | 9018 | 7.770.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 466,200 |
| 81 | PP2500283144 - Ống nghiệm Heparin (chứa Heparin Lithium) | 52,920,000 | 36.081.819 | 9018 | 13.230.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 793,800 |
| 82 | PP2500283145 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 11,020,000 | 7.513.637 | 9018 | 2.755.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 165,300 |
| 83 | PP2500283146 - Phim X-quang 10 x 12 inch (25x30cm) | 690,000,000 | 470.454.546 | 3701 | 172.500.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 10,350,000 |
| 84 | PP2500283147 - Phim X-quang 8x10 inch (20x25cm) | 27,000,000 | 18.409.091 | 3701 | 6.750.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 405,000 |
| 85 | PP2500283148 - Que thử đường huyết (máy One Touch ) | 26,700,000 | 18.204.546 | 3822 | 6.675.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 400,500 |
| 86 | PP2500283149 - Que thử đường huyết (máy MedisafeFit ) | 178,500,000 | 121.704.546 | 3822 | 44.625.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 2,677,500 |
| 87 | PP2500283150 - Túi ép dẹp | 4,260,000 | 2.904.546 | 9018 | 1.065.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 63,900 |
| 88 | PP2500283151 - Viên nén dạng sủi, khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế | 672,000 | 458.182 | 3808 | 168.000 | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 | 10,080 |
Bộ tiêm chích FAV (4 khoản ) |
|
| Mã phần lô | PP2500283064 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500283065 |
| Giá từng phần lô | 246,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.952.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.582.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,694,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch chạy thận (A) |
|
| Mã phần lô | PP2500283066 |
| Giá từng phần lô | 314,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,711,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch chạy thận (B) |
|
| Mã phần lô | PP2500283067 |
| Giá từng phần lô | 396,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,943,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500283068 |
| Giá từng phần lô | 137,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,059,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500283069 |
| Giá từng phần lô | 91,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.215.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 16G, xoay được. |
|
| Mã phần lô | PP2500283070 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim bướm dùng cho chạy thận nhân tạo 17G, xoay được. |
|
| Mã phần lô | PP2500283071 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nón mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500283072 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 601.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500283073 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử nồng độ axit peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2500283074 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử tồn dư Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500283075 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.505.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500283076 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ambubagngười lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500283077 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500283078 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng thun đàn hồi 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500283079 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng thun đàn hồi 3 móc, cố định vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500283080 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ rửa dạ dày bằng cao su mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500283081 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu tự tiêu catgut chromic 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm có phủ silicon, cong 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500283082 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.820.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon 2/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500283083 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.838.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon 3/0, dài 75cm, kim tam giác 26mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500283084 |
| Giá từng phần lô | 77,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon 4/0, dài 75cm; kim tam giác 18mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500283085 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.432.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon 5/0, dài 75cm; kim tam giác 16mm có phủ silicon, cong 3/8 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500283086 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.013.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, có chất kháng khuẩn chlorhexidine diacetate,số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2500283087 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.338.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay cao su chưa tiệt trùng, các size . (Găng tay khám) |
|
| Mã phần lô | PP2500283088 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay cao su tiệt trùng size 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500283089 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Găng tay dài sản khoa đã tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500283090 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lưỡi dao phẫu thuật tiệt trùng, bằng thép không rỉ, các số. |
|
| Mã phần lô | PP2500283091 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500283092 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn, các số từ số 5.0 trở lên. |
|
| Mã phần lô | PP2500283093 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn, số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500283094 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500283095 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút đàm có kiểm soát các số |
|
| Mã phần lô | PP2500283096 |
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500283097 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500283098 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 26G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500283099 |
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.745.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 30G x1/2 dùng tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500283100 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm sử dụng một lần (kim 23G) 5ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2500283101 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500283102 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2500283103 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tim 50 cc/ml (truyền máy) |
|
| Mã phần lô | PP2500283104 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai cố định xương đòn các số . |
|
| Mã phần lô | PP2500283105 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.986.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai Desault phải, trái, bằng vải các số. |
|
| Mã phần lô | PP2500283106 |
| Giá từng phần lô | 1,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai/Nẹp cổ mềm các số. |
|
| Mã phần lô | PP2500283107 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500283108 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khoá 3 ngã có dây 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2500283109 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500283110 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500283111 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim rút thuốc, tiêm thuốc: 18G. |
|
| Mã phần lô | PP2500283112 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask oxy có túi nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500283113 |
| Giá từng phần lô | 5,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.415.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp cẳng tay dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2500283114 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.056.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thở oxy 2 nhánh size L |
|
| Mã phần lô | PP2500283115 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thở oxy 2 nhánh size S |
|
| Mã phần lô | PP2500283116 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Alcool 700 |
|
| Mã phần lô | PP2500283117 |
| Giá từng phần lô | 24,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.384.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500283118 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo cuộn co giãn |
|
| Mã phần lô | PP2500283119 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt) |
|
| Mã phần lô | PP2500283120 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2500283121 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bình đựng kim |
|
| Mã phần lô | PP2500283122 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.577.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu Cone trắng 0-10microlit, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500283123 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu cone vàng 200 microlit, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500283124 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.619.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu cone xanh -1.000 microlit, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500283125 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2500283126 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 377.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử nhiễm và làm sạch dụng cụ y khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500283127 |
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500283128 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500283129 |
| Giá từng phần lô | 4,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.092.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy ECG 80mm*20m |
|
| Mã phần lô | PP2500283130 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in sinh hóa 57*20 |
|
| Mã phần lô | PP2500283131 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500283132 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.443.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500283133 |
| Giá từng phần lô | 89,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2500283134 |
| Giá từng phần lô | 12,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.256.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lancet lấy máu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500283135 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ đựng phân bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500283136 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ thử nước tiểu bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500283137 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.819.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.433.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500283138 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.931.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Máy đo huyết áp (trẻ em), kèm ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500283139 |
| Giá từng phần lô | 9,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.790.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500283140 |
| Giá từng phần lô | 18,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.640.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA 0,5ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500283141 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA 1ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500283142 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.591 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.913.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA 2ml (chứa Ethylenediaminetetra Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500283143 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.190.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Heparin (chứa Heparin Lithium) |
|
| Mã phần lô | PP2500283144 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.081.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500283145 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.513.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X-quang 10 x 12 inch (25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500283146 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 470.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X-quang 8x10 inch (20x25cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500283147 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết (máy One Touch ) |
|
| Mã phần lô | PP2500283148 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết (máy MedisafeFit ) |
|
| Mã phần lô | PP2500283149 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép dẹp |
|
| Mã phần lô | PP2500283150 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.904.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Viên nén dạng sủi, khử khuẩn bề mặt, khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500283151 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x Số lượng mời thầu x 30/720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi