Gói thầu: Mua vật tư y tế, oxy y tế cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 - 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300226743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Bình Phước | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế, oxy y tế cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Bình Phước đợt 1 giai đoạn 2023 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300162807 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Phước |
| Giá gói thầu | 94,876,267,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 948.762.686 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300342134 - Bông không thấm nước | 223,125,000 | 159.375.000 | 111.562.500 | 77 | |
| 2 | PP2300342135 - Bông thấm nước | 1,554,735,000 | 1.110.525.000 | 777.367.500 | 536 | |
| 3 | PP2300342136 - Bông viên y tế | 1,392,935,000 | 994.953.571 | 696.467.500 | 375 | |
| 4 | PP2300342137 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 1,359,256,000 | 970.897.143 | 679.628.000 | 53 | |
| 5 | PP2300342138 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 1,501,560,000 | 1.072.542.857 | 750.780.000 | 95 | |
| 6 | PP2300342139 - Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn | 773,325,000 | 552.375.000 | 386.662.500 | 504 | |
| 7 | PP2300342140 - Viên khử khuẩn | 519,360,000 | 370.971.429 | 259.680.000 | 4446 | |
| 8 | PP2300342141 - Băng bột bó | 233,290,000 | 166.635.714 | 116.645.000 | 1169 | |
| 9 | PP2300342142 - Băng bột bó | 347,500,000 | 248.214.286 | 173.750.000 | 1428 | |
| 10 | PP2300342143 - Băng thun | 882,980,000 | 630.700.000 | 441.490.000 | 1814 | |
| 11 | PP2300342144 - Băng cá nhân | 62,386,250 | 44.561.607 | 31.193.125 | 17681 | |
| 12 | PP2300342145 - Băng dính lụa | 2,487,840,000 | 1.777.028.571 | 1.243.920.000 | 6390 | |
| 13 | PP2300342146 - Băng dính lụa | 1,368,452,000 | 977.465.714 | 684.226.000 | 5982 | |
| 14 | PP2300342147 - Gạc phẫu thuật | 183,163,680 | 130.831.200 | 91.581.840 | 19913 | |
| 15 | PP2300342148 - Gạc phẫu thuật | 1,178,718,408 | 841.941.720 | 589.359.204 | 53643 | |
| 16 | PP2300342149 - Gạc phẫu thuật | 1,662,720,000 | 1.187.657.142 | 831.360.000 | 8541 | |
| 17 | PP2300342150 - Gạc mét y tế | 726,000,000 | 518.571.429 | 363.000.000 | 5424 | |
| 18 | PP2300342151 - Bơm tiêm | 249,221,940 | 178.015.671 | 124.610.970 | 16053 | |
| 19 | PP2300342152 - Bơm tiêm | 242,403,000 | 173.145.000 | 121.201.500 | 13952 | |
| 20 | PP2300342153 - Bơm tiêm | 1,390,232,160 | 993.022.971 | 695.116.080 | 88167 | |
| 21 | PP2300342154 - Bơm tiêm | 1,278,456,300 | 913.183.071 | 639.228.150 | 53070 | |
| 22 | PP2300342155 - Bơm tiêm | 454,574,800 | 324.696.286 | 227.287.400 | 10798 | |
| 23 | PP2300342156 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động | 291,600,000 | 208.285.714 | 145.800.000 | 1198 | |
| 24 | PP2300342157 - Bơm tiêm insulin | 1,886,850,000 | 1.347.750.000 | 943.425.000 | 36924 | |
| 25 | PP2300342158 - Kim rút thuốc | 363,924,400 | 259.945.999 | 181.962.200 | 46446 | |
| 26 | PP2300342159 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 438,555,000 | 313.253.571 | 219.277.500 | 924 | |
| 27 | PP2300342160 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 1,159,275,000 | 828.053.571 | 579.637.500 | 2443 | |
| 28 | PP2300342161 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 3,828,435,000 | 2.734.596.428 | 1.914.217.500 | 8068 | |
| 29 | PP2300342162 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 4,144,140,000 | 2.960.100.000 | 2.072.070.000 | 8733 | |
| 30 | PP2300342163 - Kim châm cứu | 1,273,910,000 | 909.935.714 | 636.955.000 | 167260 | |
| 31 | PP2300342164 - Kim châm cứu | 374,348,000 | 267.391.429 | 187.174.000 | 49150 | |
| 32 | PP2300342165 - Dây truyền dịch | 1,617,635,250 | 1.155.453.750 | 808.817.625 | 21104 | |
| 33 | PP2300342166 - Găng tay y tế | 1,823,083,500 | 1.302.202.500 | 911.541.750 | 71353 | |
| 34 | PP2300342167 - Găng tay dài sản khoa | 310,800,000 | 222.000.000 | 155.400.000 | 912 | |
| 35 | PP2300342168 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng | 1,789,830,000 | 1.278.450.000 | 894.915.000 | 46701 | |
| 36 | PP2300342169 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật | 2,648,925,300 | 1.892.089.500 | 1.324.462.650 | 32808 | |
| 37 | PP2300342170 - Ống nội khí quản sử dụng một lần | 283,730,000 | 202.664.286 | 141.865.000 | 685 | |
| 38 | PP2300342171 - Thông (sonde) | 2,096,640,500 | 1.497.600.357 | 1.048.320.250 | 9069 | |
| 39 | PP2300342172 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 161,600,000 | 115.428.571 | 80.800.000 | 20 | |
| 40 | PP2300342173 - Chỉ Chromic | 1,048,354,300 | 748.824.500 | 524.177.150 | 1809 | |
| 41 | PP2300342174 - Chỉ Chromic | 224,000,000 | 160.000.000 | 112.000.000 | 420 | |
| 42 | PP2300342175 - Chỉ Nylon | 571,577,305 | 408.269.504 | 285.788.653 | 1503 | |
| 43 | PP2300342176 - Chỉ Nylon | 715,809,780 | 511.292.700 | 357.904.890 | 1767 | |
| 44 | PP2300342177 - Chỉ Polyglactin 1/0 kim tròn | 85,809,120 | 61.292.229 | 42.904.560 | 43 | |
| 45 | PP2300342178 - Chỉ Polyglactin 2/0 kim tròn | 583,402,050 | 416.715.750 | 291.701.025 | 336 | |
| 46 | PP2300342179 - Chỉ Polyglactin 3/0 kim tròn | 79,596,000 | 56.854.287 | 39.798.000 | 48 | |
| 47 | PP2300342180 - Chỉ Polyglycolic acid 1/0 kim tròn | 2,316,131,650 | 1.654.379.750 | 1.158.065.825 | 1074 | |
| 48 | PP2300342181 - Chỉ Polyglycolic acid 2/0 kim tròn | 1,012,370,000 | 723.121.429 | 506.185.000 | 620 | |
| 49 | PP2300342182 - Chỉ Polyglycolic acid 3/0 kim tròn | 513,711,800 | 366.937.000 | 256.855.900 | 238 | |
| 50 | PP2300342183 - Chỉ Silk 2 - 0 Kim tam giác | 522,543,750 | 373.245.536 | 261.271.875 | 1184 | |
| 51 | PP2300342184 - Chỉ Silk 3 - 0 Kim tam giác | 72,637,500 | 51.883.929 | 36.318.750 | 160 | |
| 52 | PP2300342185 - Phim khô | 2,340,000,000 | 1.671.428.571 | 1.170.000.000 | 4931 | |
| 53 | PP2300342186 - Phim khô | 3,075,590,000 | 2.196.850.000 | 1.537.795.000 | 3406 | |
| 54 | PP2300342187 - Phim khô | 1,846,000,000 | 1.318.571.428 | 923.000.000 | 2917 | |
| 55 | PP2300342188 - Phim khô | 5,768,400,000 | 4.120.285.714 | 2.884.200.000 | 12883 | |
| 56 | PP2300342189 - Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 325,620,000 | 232.585.714 | 162.810.000 | 49561 | |
| 57 | PP2300342190 - Ống nghiệm EDTA | 575,384,000 | 410.988.571 | 287.692.000 | 33304 | |
| 58 | PP2300342191 - Ống nghiệm Citrate | 57,021,000 | 40.729.285 | 28.510.500 | 3410 | |
| 59 | PP2300342192 - Ống nghiệm Heparin | 173,625,000 | 124.017.857 | 86.812.500 | 9513 | |
| 60 | PP2300342193 - Ống nghiệm nhựa | 179,340,000 | 128.100.000 | 89.670.000 | 17547 | |
| 61 | PP2300342194 - Ống nghiệm Serum | 84,231,000 | 60.165.000 | 42.115.500 | 11773 | |
| 62 | PP2300342195 - Bộ dây lọc thận | 5,421,937,500 | 3.872.812.500 | 2.710.968.750 | 5239 | |
| 63 | PP2300342196 - Kim lọc thận nhân tạo | 1,187,823,000 | 848.445.000 | 593.911.500 | 9410 | |
| 64 | PP2300342197 - Quả lọc thận | 2,222,929,800 | 1.587.807.000 | 1.111.464.900 | 320 | |
| 65 | PP2300342198 - Quả lọc thận | 1,974,472,500 | 1.410.337.500 | 987.236.250 | 226 | |
| 66 | PP2300342199 - Quả lọc thận | 5,602,700,000 | 4.001.928.571 | 2.801.350.000 | 735 | |
| 67 | PP2300342200 - Oxy chai, 6m3/chai | 1,333,546,500 | 952.533.214 | 666.773.250 | 766 | |
| 68 | PP2300342201 - Oxy lỏng | 2,842,290,000 | 2.030.207.142 | 1.421.145.000 | 32178 | |
| 69 | PP2300342202 - Cồn Ethanol | 1,068,128,000 | 762.948.571 | 534.064.000 | 1513 | |
| 70 | PP2300342203 - Cồn Ethanol | 162,922,000 | 116.372.857 | 81.461.000 | 252 | |
| 71 | PP2300342204 - Nước tẩy Javel | 114,581,250 | 81.843.750 | 57.290.625 | 498 | |
| 72 | PP2300342205 - Gel siêu âm | 225,225,000 | 160.875.000 | 112.612.500 | 70 | |
| 73 | PP2300342206 - Dây hút nhớt | 170,401,500 | 121.715.357 | 85.200.750 | 3685 | |
| 74 | PP2300342207 - Khẩu trang y tế | 3,319,115,400 | 2.370.796.714 | 1.659.557.700 | 101038 | |
| 75 | PP2300342208 - Chắn lưỡi | 95,515,812 | 68.225.580 | 47.757.906 | 819 | |
| 76 | PP2300342209 - Que thử đường huyết | 1,825,083,750 | 1.303.631.250 | 912.541.875 | 14286 | |
| 77 | PP2300342210 - Test chẩn đoán nhanh H. pylori | 127,200,000 | 90.857.142 | 63.600.000 | 435 | |
| 78 | PP2300342211 - Test chẩn đoán nhanh HBsAg | 445,725,000 | 318.375.000 | 222.862.500 | 2907 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300342134 |
| Giá từng phần lô | 223,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 77 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300342135 |
| Giá từng phần lô | 1,554,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bông viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300342136 |
| Giá từng phần lô | 1,392,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.953.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300342137 |
| Giá từng phần lô | 1,359,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 970.897.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300342138 |
| Giá từng phần lô | 1,501,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.072.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300342139 |
| Giá từng phần lô | 773,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300342140 |
| Giá từng phần lô | 519,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300342141 |
| Giá từng phần lô | 233,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.635.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Băng bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300342142 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2300342143 |
| Giá từng phần lô | 882,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300342144 |
| Giá từng phần lô | 62,386,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.561.607 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.193.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300342145 |
| Giá từng phần lô | 2,487,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.777.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.243.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300342146 |
| Giá từng phần lô | 1,368,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 977.465.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 684.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300342147 |
| Giá từng phần lô | 183,163,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.831.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.581.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300342148 |
| Giá từng phần lô | 1,178,718,408 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 841.941.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.359.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300342149 |
| Giá từng phần lô | 1,662,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.187.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300342150 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 518.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300342151 |
| Giá từng phần lô | 249,221,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.015.671 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.610.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300342152 |
| Giá từng phần lô | 242,403,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.201.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300342153 |
| Giá từng phần lô | 1,390,232,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 993.022.971 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695.116.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300342154 |
| Giá từng phần lô | 1,278,456,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 913.183.071 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.228.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300342155 |
| Giá từng phần lô | 454,574,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.696.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.287.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300342156 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300342157 |
| Giá từng phần lô | 1,886,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.347.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim rút thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300342158 |
| Giá từng phần lô | 363,924,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.945.999 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.962.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300342159 |
| Giá từng phần lô | 438,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.253.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.277.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300342160 |
| Giá từng phần lô | 1,159,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.053.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 579.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300342161 |
| Giá từng phần lô | 3,828,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.734.596.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.914.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300342162 |
| Giá từng phần lô | 4,144,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.960.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300342163 |
| Giá từng phần lô | 1,273,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 909.935.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 636.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300342164 |
| Giá từng phần lô | 374,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.391.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300342165 |
| Giá từng phần lô | 1,617,635,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.453.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.817.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300342166 |
| Giá từng phần lô | 1,823,083,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.302.202.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.541.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Găng tay dài sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300342167 |
| Giá từng phần lô | 310,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300342168 |
| Giá từng phần lô | 1,789,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 894.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300342169 |
| Giá từng phần lô | 2,648,925,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.892.089.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.324.462.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Ống nội khí quản sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300342170 |
| Giá từng phần lô | 283,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.664.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Thông (sonde) |
|
| Mã phần lô | PP2300342171 |
| Giá từng phần lô | 2,096,640,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.497.600.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.048.320.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300342172 |
| Giá từng phần lô | 161,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Chromic |
|
| Mã phần lô | PP2300342173 |
| Giá từng phần lô | 1,048,354,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.824.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.177.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1809 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Chromic |
|
| Mã phần lô | PP2300342174 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300342175 |
| Giá từng phần lô | 571,577,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.269.504 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.788.653 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2300342176 |
| Giá từng phần lô | 715,809,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 511.292.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.904.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Polyglactin 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300342177 |
| Giá từng phần lô | 85,809,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.292.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.904.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Polyglactin 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300342178 |
| Giá từng phần lô | 583,402,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.715.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.701.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Polyglactin 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300342179 |
| Giá từng phần lô | 79,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.854.287 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Polyglycolic acid 1/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300342180 |
| Giá từng phần lô | 2,316,131,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.654.379.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.158.065.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Polyglycolic acid 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300342181 |
| Giá từng phần lô | 1,012,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.121.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.185.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Polyglycolic acid 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300342182 |
| Giá từng phần lô | 513,711,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.855.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Silk 2 - 0 Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300342183 |
| Giá từng phần lô | 522,543,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 373.245.536 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.271.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chỉ Silk 3 - 0 Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300342184 |
| Giá từng phần lô | 72,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.883.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.318.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Phim khô |
|
| Mã phần lô | PP2300342185 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.671.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Phim khô |
|
| Mã phần lô | PP2300342186 |
| Giá từng phần lô | 3,075,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.196.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.537.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Phim khô |
|
| Mã phần lô | PP2300342187 |
| Giá từng phần lô | 1,846,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.318.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 923.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Phim khô |
|
| Mã phần lô | PP2300342188 |
| Giá từng phần lô | 5,768,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.120.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.884.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300342189 |
| Giá từng phần lô | 325,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.585.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300342190 |
| Giá từng phần lô | 575,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.988.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300342191 |
| Giá từng phần lô | 57,021,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.729.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.510.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300342192 |
| Giá từng phần lô | 173,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.017.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300342193 |
| Giá từng phần lô | 179,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300342194 |
| Giá từng phần lô | 84,231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bộ dây lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300342195 |
| Giá từng phần lô | 5,421,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.872.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.710.968.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5239 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Kim lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300342196 |
| Giá từng phần lô | 1,187,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.911.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300342197 |
| Giá từng phần lô | 2,222,929,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.807.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.111.464.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300342198 |
| Giá từng phần lô | 1,974,472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.410.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.236.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300342199 |
| Giá từng phần lô | 5,602,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.001.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.801.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Oxy chai, 6m3/chai |
|
| Mã phần lô | PP2300342200 |
| Giá từng phần lô | 1,333,546,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.533.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 666.773.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300342201 |
| Giá từng phần lô | 2,842,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.030.207.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.421.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Cồn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300342202 |
| Giá từng phần lô | 1,068,128,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 762.948.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 534.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Cồn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300342203 |
| Giá từng phần lô | 162,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.372.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Nước tẩy Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300342204 |
| Giá từng phần lô | 114,581,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.290.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300342205 |
| Giá từng phần lô | 225,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300342206 |
| Giá từng phần lô | 170,401,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.715.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.200.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300342207 |
| Giá từng phần lô | 3,319,115,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.370.796.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.557.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Chắn lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2300342208 |
| Giá từng phần lô | 95,515,812 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.225.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.757.906 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300342209 |
| Giá từng phần lô | 1,825,083,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.303.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.541.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Test chẩn đoán nhanh H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300342210 |
| Giá từng phần lô | 127,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Test chẩn đoán nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300342211 |
| Giá từng phần lô | 445,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 72 giờ kể từkhi nhận được đơn đặthàng của Bên mua |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi