Gói thầu: Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh giai đoạn 2023-2025 (đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400049229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh giai đoạn 2023-2025 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400030104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 4,600,249,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69.003.733 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400017567 - Alcol kế | 198,000 | 148.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 138.600 | 0 |
| 2 | PP2400017568 - Bao cao su | 17,600,000 | 13.200.000 | 4014.xx.xx | 12.320.000 | 1356 |
| 3 | PP2400017569 - Bao tăng áp | 16,800,000 | 12.600.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.760.000 | 1 |
| 4 | PP2400017570 - Bầu khí dung oxy + dây nối | 9,450,000 | 7.087.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.615.000 | 2 |
| 5 | PP2400017571 - Bóng đèn clar | 360,000 | 270.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 252.000 | 2 |
| 6 | PP2400017572 - Bóng đèn gù sản khoa | 3,640,000 | 2.730.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.548.000 | 4 |
| 7 | PP2400017573 - Bóng đèn Halogen 250W - 24V | 27,500,000 | 20.625.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.250.000 | 3 |
| 8 | PP2400017574 - Bóng đèn mổ | 149,000,000 | 111.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 104.300.000 | 6 |
| 9 | PP2400017575 - Bóng đèn nội khí quản | 680,000 | 510.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 476.000 | 2 |
| 10 | PP2400017576 - Bóng đèn Xenon | 108,000,000 | 81.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 75.600.000 | 0 |
| 11 | PP2400017577 - Bút chì kính | 28,000,000 | 21.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.600.000 | 123 |
| 12 | PP2400017578 - Bút chì | 1,040,000 | 780.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 728.000 | 5 |
| 13 | PP2400017579 - Cassete chuyển đúc bệnh phẩm lỗ to | 18,500,000 | 13.875.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.950.000 | 308 |
| 14 | PP2400017580 - Cassete chuyển đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ | 13,600,000 | 10.200.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.520.000 | 247 |
| 15 | PP2400017581 - Cóng chạy chuẩn | 3,000,000 | 2.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.100.000 | 308 |
| 16 | PP2400017582 - Cốc nhựa súc miệng | 400,000 | 300.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 280.000 | 49 |
| 17 | PP2400017583 - Dây ga ro để tiêm | 2,200,000 | 1.650.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.540.000 | 12 |
| 18 | PP2400017584 - Dây máy hút dịch | 3,450,000 | 2.587.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.415.000 | 2 |
| 19 | PP2400017585 - Dây nối bao đo huyết áp dùng cho máy Monitor | 34,200,000 | 25.650.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.940.000 | 1 |
| 20 | PP2400017586 - Chổi cọ rửa dụng cụ cỡ 11mm | 4,200,000 | 3.150.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.940.000 | 1 |
| 21 | PP2400017587 - Chổi cọ rửa dụng cụ cỡ 16mm | 4,200,000 | 3.150.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.940.000 | 1 |
| 22 | PP2400017588 - Dây cao tần lưỡng cực | 67,000,000 | 50.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 46.900.000 | 1 |
| 23 | PP2400017589 - Dây cao tần lưỡng cực | 81,200,000 | 60.900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 56.840.000 | 2 |
| 24 | PP2400017590 - Dây cao tần đơn cực | 18,500,000 | 13.875.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 12.950.000 | 1 |
| 25 | PP2400017591 - Vải mưa trải bàn đẻ | 110,000,000 | 82.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | 616 |
| 26 | PP2400017592 - Thước dây | 280,000 | 210.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 196.000 | 1 |
| 27 | PP2400017593 - Đĩa nhựa Petri | 19,000,000 | 14.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.300.000 | 616 |
| 28 | PP2400017594 - Giấy in ảnh 210mm x 297mm | 66,000,000 | 49.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 46.200.000 | 3699 |
| 29 | PP2400017595 - Giấy in dùng cho máy monitor sản khoa 152mmx150mm | 96,000,000 | 72.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 67.200.000 | 9863 |
| 30 | PP2400017596 - Giấy in dùng cho máy monitor sản khoa 15cmx10cm | 48,000,000 | 36.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 33.600.000 | 4932 |
| 31 | PP2400017597 - Giấy in đen trắng dùng cho máy siêu âm 110mm x 20m | 135,000,000 | 101.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | 92 |
| 32 | PP2400017598 - Giấy in máy điện tim 3 cần 63mmx 30m x 17mm | 4,050,000 | 3.037.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.835.000 | 18 |
| 33 | PP2400017599 - Giấy in nhiệt 58mm x 30m x 12mm | 4,750,000 | 3.562.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.325.000 | 31 |
| 34 | PP2400017600 - Giấy in nhiệt 79mm x 30m | 4,320,000 | 3.240.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.024.000 | 0 |
| 35 | PP2400017601 - Giấy lọc (Đường kính 18cm) | 3,300,000 | 2.475.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.310.000 | 1 |
| 36 | PP2400017602 - Giấy lọc (Đường kính 11cm) | 2,000,000 | 1.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.400.000 | 1 |
| 37 | PP2400017603 - Lam kính | 14,850,000 | 11.137.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.395.000 | 3390 |
| 38 | PP2400017604 - Lamen 24mm x 50 mm | 15,600,000 | 11.700.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.920.000 | 370 |
| 39 | PP2400017605 - Lamen 24mm x 40 mm | 9,000,000 | 6.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.300.000 | 308 |
| 40 | PP2400017606 - Lamen 22mm x 22mm | 6,400,000 | 4.800.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.480.000 | 493 |
| 41 | PP2400017607 - Lamen 20mm x 20 mm | 4,900,000 | 3.675.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.430.000 | 432 |
| 42 | PP2400017608 - Nhiệt độ 42 độ | 6,000,000 | 4.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 4.200.000 | 25 |
| 43 | PP2400017609 - Nhiệt kế tủ lạnh | 1,820,000 | 1.365.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.274.000 | 1 |
| 44 | PP2400017610 - Mũ phẫu thuật | 80,000,000 | 60.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 56.000.000 | 4932 |
| 45 | PP2400017611 - Khẩu trang y tế | 84,000,000 | 63.000.000 | 6307.xx.xx | 58.800.000 | 7397 |
| 46 | PP2400017612 - Miếng mài lưỡi dao điện | 9,000,000 | 6.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 6.300.000 | 9 |
| 47 | PP2400017613 - Ống nghe tim thai | 2,925,000 | 2.193.750 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.047.500 | 1 |
| 48 | PP2400017614 - Ống thí nghiệm đựng mẫu thử có nắp | 54,000,000 | 40.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.800.000 | 2219 |
| 49 | PP2400017615 - Ống pha huyền dịch vi khuẩn (Ống tuýp nhựa) | 30,912,000 | 23.184.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.638.400 | 247 |
| 50 | PP2400017616 - Đồng hồ bấm giây | 225,000 | 168.750 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500 | 0 |
| 51 | PP2400017617 - Que cấy 1 µl | 18,840,000 | 14.130.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.188.000 | 740 |
| 52 | PP2400017618 - Que cấy 10 µl | 12,400,000 | 9.300.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 8.680.000 | 493 |
| 53 | PP2400017619 - Phin lọc nước | 64,500,000 | 48.375.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 45.150.000 | 2 |
| 54 | PP2400017620 - Que cấy bằng gỗ | 15,000,000 | 11.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.500.000 | 616 |
| 55 | PP2400017621 - Que ngoáy nhóm máu | 84,000,000 | 63.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 58.800.000 | 1233 |
| 56 | PP2400017622 - Đũa thủy tinh | 150,000 | 112.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000 | 1 |
| 57 | PP2400017623 - Que lấy bệnh phẩm bằng gỗ | 14,000,000 | 10.500.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.800.000 | 616 |
| 58 | PP2400017624 - Phiến đá 20 x 25 cm | 15,000,000 | 11.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.500.000 | 18 |
| 59 | PP2400017625 - Găng tay vô khuẩn không bột talc | 67,200,000 | 50.400.000 | 4015.xx.xx | 47.040.000 | 296 |
| 60 | PP2400017626 - Túi đựng rác thải 15cm x 25cm | 2,800,000 | 2.100.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.960.000 | 3 |
| 61 | PP2400017627 - Pipet nhựa 3ml | 1,100,000 | 825.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 770.000 | 31 |
| 62 | PP2400017628 - Pipetle pasteus 150mm tiệt trùng | 7,250,000 | 5.437.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.075.000 | 31 |
| 63 | PP2400017629 - Pipet hút mẫu 1 ml tiệt trùng đơn chiếc | 18,000,000 | 13.500.000 | 3926.xx.xx | 12.600.000 | 123 |
| 64 | PP2400017630 - Pipet hút mẫu 10 ml tiệt trùng đơn chiếc | 15,000,000 | 11.250.000 | 3926.xx.xx | 10.500.000 | 62 |
| 65 | PP2400017631 - Pipet hút mẫu 5 ml | 12,000,000 | 9.000.000 | 3926.xx.xx | 8.400.000 | 62 |
| 66 | PP2400017632 - Pin đèn đặt nội khí quản | 3,900,000 | 2.925.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.730.000 | 6 |
| 67 | PP2400017633 - Thảm dạm chân dính bụi | 16,320,000 | 12.240.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.424.000 | 1 |
| 68 | PP2400017634 - Đĩa nuôi cấy 2 giếng | 7,080,000 | 5.310.000 | 3926.xx.xx | 4.956.000 | 15 |
| 69 | PP2400017635 - Đĩa nuôi cấy 60 mm | 19,000,000 | 14.250.000 | 3926.xx.xx | 13.300.000 | 62 |
| 70 | PP2400017636 - Dây điện cực máy đo sp02 | 176,000,000 | 132.000.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 123.200.000 | 12 |
| 71 | PP2400017637 - Mask dao điện | 20,100,000 | 15.075.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 14.070.000 | 18 |
| 72 | PP2400017638 - Bàn chải đánh tay | 15,000,000 | 11.250.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.500.000 | 31 |
| 73 | PP2400017639 - Kẹp đầu máy đo spo2 (dùng 1 lần) | 25,000,000 | 18.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.500.000 | 3 |
| 74 | PP2400017640 - Giấy thấm dầu 18cm | 1,800,000 | 1.350.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.260.000 | 1 |
| 75 | PP2400017641 - Giấy quỳ thử PH (Cuộn 5m) | 7,360,000 | 5.520.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 5.152.000 | 1 |
| 76 | PP2400017642 - Giấy định nhóm máu | 1,200,000 | 900.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 840.000 | 616 |
| 77 | PP2400017643 - Bao giày | 3,800,000 | 2.850.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.660.000 | 62 |
| 78 | PP2400017644 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt | 28,160,000 | 21.120.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 19.712.000 | 6 |
| 79 | PP2400017645 - Túi nilon 80cm x 140cm | 3,450,000 | 2.587.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 2.415.000 | 3 |
| 80 | PP2400017646 - Bóng đèn Halogen 100W - 12V | 14,800,000 | 11.100.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.360.000 | 1 |
| 81 | PP2400017647 - Nito lỏng | 61,560,000 | 46.170.000 | Hợp đồng cung cấp khí y tế | 43.092.000 | 185 |
| 82 | PP2400017648 - Ống thổi có phin lọc khuẩn dùng một lần | 25,000,000 | 18.750.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.500.000 | 31 |
| 83 | PP2400017649 - Khay phản ứng (Hộp 100 khay, mỗi khay gồm 24 giếng cơ và 20 giếng quang) | 1,624,000,000 | 1.218.000.000 | 3926.xx.xx | 1.136.800.000 | 4 |
| 84 | PP2400017650 - Thanh khuấy từ | 22,500,000 | 16.875.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 15.750.000 | 2 |
| 85 | PP2400017651 - Đầu dò mẫu | 13,030,000 | 9.772.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 9.121.000 | 0 |
| 86 | PP2400017652 - Kim hút mẫu | 4,780,000 | 3.585.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 3.346.000 | 0 |
| 87 | PP2400017653 - Điện cực tham chiếu | 36,025,000 | 27.018.750 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.217.500 | 0 |
| 88 | PP2400017654 - Điện cực Na+ | 36,750,000 | 27.562.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.725.000 | 0 |
| 89 | PP2400017655 - Điện cực K+ | 36,750,000 | 27.562.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.725.000 | 0 |
| 90 | PP2400017656 - Điện cực Cl- | 36,750,000 | 27.562.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.725.000 | 0 |
| 91 | PP2400017657 - Bộ ống dây dẫn | 5,500,000 | 4.125.000 | 3926.xx.xx | 3.850.000 | 0 |
| 92 | PP2400017658 - Bộ màng lọc | 4,800,000 | 3.600.000 | 3926.xx.xx | 3.360.000 | 0 |
| 93 | PP2400017659 - Cóng đựng mẫu 2ml | 6,468,000 | 4.851.000 | 3926.xx.xx | 4.527.600 | 247 |
| 94 | PP2400017660 - Giếng phản ứng | 273,434,112 | 205.075.584 | 3926.xx.xx | 191.403.878 | 6959 |
| 95 | PP2400017661 - Dây bơm to dùng cho máy miễn dịch | 11,616,000 | 8.712.000 | 4014.xx.xx | 8.131.200 | 0 |
| 96 | PP2400017662 - Dây bơm nhỏ dùng cho máy miễn dịch | 10,296,000 | 7.722.000 | 4014.xx.xx | 7.207.200 | 0 |
| 97 | PP2400017663 - Túi thải máy miễn dịch | 6,616,720 | 4.962.540 | 3923.xx.xx | 4.631.704 | 1 |
| 98 | PP2400017664 - Cuvette | 70,560,000 | 52.920.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 49.392.000 | 0 |
| 99 | PP2400017665 - Bóng đèn thay định kỳ | 81,900,000 | 61.425.000 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 57.330.000 | 1 |
| 100 | PP2400017666 - Đầu côn dùng cho pitpet 1000µL | 23,841,600 | 17.881.200 | 3926.xx.xx | 16.689.120 | 296 |
| 101 | PP2400017667 - Đầu côn dùng cho pitpet 250µL | 19,689,600 | 14.767.200 | 3926.xx.xx | 13.782.720 | 296 |
| 102 | PP2400017668 - Kim hút mẫu | 10,122,000 | 7.591.500 | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 7.085.400 | 0 |
| 103 | PP2400017669 - Kít thử dùng cho máy đo thời gian đông máu ACT Plus TM | 63,000,000 | 47.250.000 | 3822.xx.xx | 44.100.000 | 31 |
Alcol kế |
|
| Mã phần lô | PP2400017567 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400017568 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao tăng áp |
|
| Mã phần lô | PP2400017569 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bầu khí dung oxy + dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400017570 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn clar |
|
| Mã phần lô | PP2400017571 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn gù sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400017572 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn Halogen 250W - 24V |
|
| Mã phần lô | PP2400017573 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400017574 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400017575 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn Xenon |
|
| Mã phần lô | PP2400017576 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bút chì kính |
|
| Mã phần lô | PP2400017577 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bút chì |
|
| Mã phần lô | PP2400017578 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cassete chuyển đúc bệnh phẩm lỗ to |
|
| Mã phần lô | PP2400017579 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cassete chuyển đúc bệnh phẩm lỗ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400017580 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cóng chạy chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400017581 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cốc nhựa súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400017582 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây ga ro để tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400017583 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400017584 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bao đo huyết áp dùng cho máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400017585 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chổi cọ rửa dụng cụ cỡ 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017586 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chổi cọ rửa dụng cụ cỡ 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017587 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400017588 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây cao tần lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400017589 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây cao tần đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2400017590 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vải mưa trải bàn đẻ |
|
| Mã phần lô | PP2400017591 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thước dây |
|
| Mã phần lô | PP2400017592 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đĩa nhựa Petri |
|
| Mã phần lô | PP2400017593 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in ảnh 210mm x 297mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017594 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in dùng cho máy monitor sản khoa 152mmx150mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017595 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in dùng cho máy monitor sản khoa 15cmx10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400017596 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in đen trắng dùng cho máy siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2400017597 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in máy điện tim 3 cần 63mmx 30m x 17mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017598 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in nhiệt 58mm x 30m x 12mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017599 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy in nhiệt 79mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400017600 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy lọc (Đường kính 18cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400017601 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy lọc (Đường kính 11cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400017602 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400017603 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lamen 24mm x 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017604 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lamen 24mm x 40 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017605 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lamen 22mm x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017606 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lamen 20mm x 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017607 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhiệt độ 42 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400017608 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nhiệt kế tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400017609 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400017610 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400017611 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng mài lưỡi dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400017612 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghe tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2400017613 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.193.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thí nghiệm đựng mẫu thử có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400017614 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống pha huyền dịch vi khuẩn (Ống tuýp nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400017615 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.638.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đồng hồ bấm giây |
|
| Mã phần lô | PP2400017616 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que cấy 1 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400017617 |
| Giá từng phần lô | 18,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.188.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que cấy 10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400017618 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phin lọc nước |
|
| Mã phần lô | PP2400017619 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que cấy bằng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400017620 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que ngoáy nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400017621 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đũa thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400017622 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que lấy bệnh phẩm bằng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400017623 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phiến đá 20 x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400017624 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay vô khuẩn không bột talc |
|
| Mã phần lô | PP2400017625 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng rác thải 15cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400017626 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400017627 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipetle pasteus 150mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400017628 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet hút mẫu 1 ml tiệt trùng đơn chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2400017629 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet hút mẫu 10 ml tiệt trùng đơn chiếc |
|
| Mã phần lô | PP2400017630 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pipet hút mẫu 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400017631 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Pin đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400017632 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thảm dạm chân dính bụi |
|
| Mã phần lô | PP2400017633 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đĩa nuôi cấy 2 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400017634 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.956.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đĩa nuôi cấy 60 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400017635 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây điện cực máy đo sp02 |
|
| Mã phần lô | PP2400017636 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2400017637 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bàn chải đánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400017638 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp đầu máy đo spo2 (dùng 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400017639 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy thấm dầu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2400017640 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy quỳ thử PH (Cuộn 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2400017641 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.152.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400017642 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao giày |
|
| Mã phần lô | PP2400017643 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400017644 |
| Giá từng phần lô | 28,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi nilon 80cm x 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400017645 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn Halogen 100W - 12V |
|
| Mã phần lô | PP2400017646 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nito lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400017647 |
| Giá từng phần lô | 61,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp khí y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thổi có phin lọc khuẩn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400017648 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khay phản ứng (Hộp 100 khay, mỗi khay gồm 24 giếng cơ và 20 giếng quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400017649 |
| Giá từng phần lô | 1,624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.136.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thanh khuấy từ |
|
| Mã phần lô | PP2400017650 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu dò mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400017651 |
| Giá từng phần lô | 13,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.772.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.121.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400017652 |
| Giá từng phần lô | 4,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.346.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400017653 |
| Giá từng phần lô | 36,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.018.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.217.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực Na+ |
|
| Mã phần lô | PP2400017654 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực K+ |
|
| Mã phần lô | PP2400017655 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực Cl- |
|
| Mã phần lô | PP2400017656 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ ống dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400017657 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400017658 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cóng đựng mẫu 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400017659 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.527.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400017660 |
| Giá từng phần lô | 273,434,112 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.075.584 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.403.878 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây bơm to dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400017661 |
| Giá từng phần lô | 11,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.131.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây bơm nhỏ dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400017662 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.207.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi thải máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400017663 |
| Giá từng phần lô | 6,616,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.962.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3923.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.631.704 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cuvette |
|
| Mã phần lô | PP2400017664 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng đèn thay định kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400017665 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn dùng cho pitpet 1000µL |
|
| Mã phần lô | PP2400017666 |
| Giá từng phần lô | 23,841,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.881.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.689.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu côn dùng cho pitpet 250µL |
|
| Mã phần lô | PP2400017667 |
| Giá từng phần lô | 19,689,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.767.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.782.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400017668 |
| Giá từng phần lô | 10,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.591.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.085.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kít thử dùng cho máy đo thời gian đông máu ACT Plus TM |
|
| Mã phần lô | PP2400017669 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi