Gói thầu: Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh giai đoạn 2024-2026 của Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang (đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400404008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám, chữa bệnh giai đoạn 2024-2026 của Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400226950 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 13,054,673,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400327534 - Bông cầu | 296,000,000 | 4,440,000 |
| 2 | PP2400327535 - Bông ép | 58,000,000 | 870,000 |
| 3 | PP2400327536 - Tăm bông trẻ em | 8,820,000 | 132,300 |
| 4 | PP2400327537 - Dung dịch khử khuẩn, nấm, bảo vệda cho phòng IVF | 24,800,000 | 372,000 |
| 5 | PP2400327538 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 trong phòng IVF | 9,720,000 | 145,800 |
| 6 | PP2400327539 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF | 23,400,000 | 351,000 |
| 7 | PP2400327540 - Băng phim dính y tế trong suốt 10cm x 12cm | 209,000,000 | 3,135,000 |
| 8 | PP2400327541 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 9cm x15cm | 277,830,000 | 4,167,450 |
| 9 | PP2400327542 - Băng phim dính y tế trong suốt có rãnh | 1,344,000 | 20,160 |
| 10 | PP2400327543 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 1,250,000,000 | 18,750,000 |
| 11 | PP2400327544 - Băng keo cá nhân 72mm x 19mm | 12,600,000 | 189,000 |
| 12 | PP2400327545 - Gạc cầu đa khoa | 11,500,000 | 172,500 |
| 13 | PP2400327546 - Màng mổ vô trùng 28cm x 25cm | 4,850,000 | 72,750 |
| 14 | PP2400327547 - Màng mổ vô trùng 56cm x 45cm | 13,800,000 | 207,000 |
| 15 | PP2400327548 - Bơm chọc hút noãn 10ml (Bơm tiêm nhựa không kim 10ml) | 15,837,500 | 237,563 |
| 16 | PP2400327549 - Bơm tiêm 3 nấc 1 ml | 883,920 | 13,259 |
| 17 | PP2400327550 - Kim lấy thuốc 22G | 691,500 | 10,373 |
| 18 | PP2400327551 - Kim tách bào tương trứng đường kính Ф 180μm | 45,360,000 | 680,400 |
| 19 | PP2400327552 - Kim tách bào tương trứng đường kính Ф 140μm | 90,720,000 | 1,360,800 |
| 20 | PP2400327553 - Kim ICSI | 310,500,000 | 4,657,500 |
| 21 | PP2400327554 - Kim chọc hút trứng | 135,120,000 | 2,026,800 |
| 22 | PP2400327555 - Dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm) | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 23 | PP2400327556 - Dây truyền dịch (dùng được cho bơm tiêm điện, máy truyền dịch Terumo) | 10,200,000 | 153,000 |
| 24 | PP2400327557 - Khóa 3 chạc có dây nối 10cm | 1,650,000 | 24,750 |
| 25 | PP2400327558 - Găng tay tắm khô | 132,048,000 | 1,980,720 |
| 26 | PP2400327559 - Găng tay vô khuẩn không bột talc | 10,000,000 | 150,000 |
| 27 | PP2400327560 - Túi ép dẹt dùng cho hấp tiệt trùng 5cm x 200m | 2,167,200 | 32,508 |
| 28 | PP2400327561 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 7,5cm x 200m | 2,916,900 | 43,754 |
| 29 | PP2400327562 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 10cm x 200m | 6,468,000 | 97,020 |
| 30 | PP2400327563 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 15cm x 200m | 10,395,000 | 155,925 |
| 31 | PP2400327564 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 20cm x 200m | 12,936,000 | 194,040 |
| 32 | PP2400327565 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 25cm x 200m | 16,170,000 | 242,550 |
| 33 | PP2400327566 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 30cm x 200m | 32,155,200 | 482,328 |
| 34 | PP2400327567 - Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 35cm x 200m | 38,808,000 | 582,120 |
| 35 | PP2400327568 - Túi nilon màu trắng | 3,900,000 | 58,500 |
| 36 | PP2400327569 - Ống tube 5ml có nắp vô trùng (ngoáy họng cấy dịch hầu họng) | 7,200,000 | 108,000 |
| 37 | PP2400327570 - Ống nghiệm thủy tinh | 24,000,000 | 360,000 |
| 38 | PP2400327571 - Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml | 7,650,000 | 114,750 |
| 39 | PP2400327572 - Lọ đựng mẫu tinh trùng 80ml | 6,240,000 | 93,600 |
| 40 | PP2400327573 - Hộp nuôi cấy 100 mm | 47,000,000 | 705,000 |
| 41 | PP2400327574 - Hộp nuôi cấy 35 mm | 12,960,000 | 194,400 |
| 42 | PP2400327575 - Hộp nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF | 124,800,000 | 1,872,000 |
| 43 | PP2400327576 - Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn | 10,009,800 | 150,147 |
| 44 | PP2400327577 - Ống nghiệm tiệt trùng 14ml đáy tròn | 17,899,220 | 268,489 |
| 45 | PP2400327578 - Ống nghiệm tiệt trùng 5ml đáy tròn | 7,459,760 | 111,897 |
| 46 | PP2400327579 - Dụng cụ chứa phôi | 698,720,000 | 10,480,800 |
| 47 | PP2400327580 - Lọ nhựa (11cm x 17cm) | 2,125,000 | 31,875 |
| 48 | PP2400327581 - Lọ nhựa (6.5cm x 9 cm) | 2,640,000 | 39,600 |
| 49 | PP2400327582 - Lọ nhựa (9cm x 12cm) | 6,825,000 | 102,375 |
| 50 | PP2400327583 - Ống nghiệm chứa các hạt Silica (Polystyrene) | 11,880,000 | 178,200 |
| 51 | PP2400327584 - Ống đo tốc độ máu lắng | 2,980,000 | 44,700 |
| 52 | PP2400327585 - Ống thử chức năng đông máu | 42,180,000 | 632,700 |
| 53 | PP2400327586 - Gọng mũi cannula | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 54 | PP2400327587 - Ống nội khí quản không có bóng chèn các số | 24,000,000 | 360,000 |
| 55 | PP2400327588 - Ống dẫn lưu ổ bụng người lớn 7ID | 1,600,000 | 24,000 |
| 56 | PP2400327589 - Ống dẫn lưu ổ bụng trẻ em 4ID,5ID | 1,600,000 | 24,000 |
| 57 | PP2400327590 - Ống hút thai các cỡ | 62,400,000 | 936,000 |
| 58 | PP2400327591 - Dây nhựa | 90,735,000 | 1,361,025 |
| 59 | PP2400327592 - Dây nối oxy 2 đầu to | 1,440,000 | 21,600 |
| 60 | PP2400327593 - Dây máy mê kèm thở người lớn | 13,704,000 | 205,560 |
| 61 | PP2400327594 - Dây máy mê kèm thở trẻ em | 13,704,000 | 205,560 |
| 62 | PP2400327595 - Bộ dây thở dùng cho máy thở cao tần | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 63 | PP2400327596 - Dây máy thở người lớn | 36,330,000 | 544,950 |
| 64 | PP2400327597 - Dây máy thở sơ sinh | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 65 | PP2400327598 - Dây máy thở trẻ em | 181,650,000 | 2,724,750 |
| 66 | PP2400327599 - Catheter bơm tinh trùng | 15,300,000 | 229,500 |
| 67 | PP2400327600 - Catheter tĩnh mạch rốn 3,5Fr | 17,000,000 | 255,000 |
| 68 | PP2400327601 - Catheter tĩnh mạch rốn 5Fr | 34,000,000 | 510,000 |
| 69 | PP2400327602 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 2Fr | 472,500,000 | 7,087,500 |
| 70 | PP2400327603 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng dùng cho người lớn | 4,400,000 | 66,000 |
| 71 | PP2400327604 - Catheter chuyển phôi khó | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 72 | PP2400327605 - Kim khâu da 3 cạnh | 4,371,500 | 65,573 |
| 73 | PP2400327606 - Kim khâu tròn | 660,000 | 9,900 |
| 74 | PP2400327607 - Chỉ lanh | 54,000,000 | 810,000 |
| 75 | PP2400327608 - Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, số 3/0 | 27,360,000 | 410,400 |
| 76 | PP2400327609 - Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 8/0 | 2,490,000 | 37,350 |
| 77 | PP2400327610 - Chỉ khâu tiêu đơn sợi, số 1 | 979,000,000 | 14,685,000 |
| 78 | PP2400327611 - Chỉ thép liền kim (các số) | 52,800,000 | 792,000 |
| 79 | PP2400327612 - Dao cắt vi thể | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 80 | PP2400327613 - Dao pha bệnh phẩm | 5,670,000 | 85,050 |
| 81 | PP2400327614 - Giá giữ phôi | 23,000,000 | 345,000 |
| 82 | PP2400327615 - Miếng vá dùng trong phẫu thuật tim | 138,750,000 | 2,081,250 |
| 83 | PP2400327616 - Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm | 1,150,000,000 | 17,250,000 |
| 84 | PP2400327617 - Dây truyền dung dịch liệt tim | 18,270,000 | 274,050 |
| 85 | PP2400327618 - Phổi nhân tạo dưới 10kg | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 86 | PP2400327619 - Phổi nhân tạo trẻ em trên 10kg | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 87 | PP2400327620 - Bộ dây dẫn máu 10-15kg | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 88 | PP2400327621 - Bộ dây dẫn máu dành cho bệnh nhân 2-5kg | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 89 | PP2400327622 - Dây dẫn máu phổi | 110,250,000 | 1,653,750 |
| 90 | PP2400327623 - Phin lọc động mạch 125ml | 17,200,000 | 258,000 |
| 91 | PP2400327624 - Phin lọc động mạch 40ml | 51,600,000 | 774,000 |
| 92 | PP2400327625 - Quả lọc máu rút nước đồng bộ | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 93 | PP2400327626 - Cannula tĩnh mạch đầu sắt (cỡ 16,18,20,22,24) | 15,000,000 | 225,000 |
| 94 | PP2400327627 - Cannula tĩnh mạch đầu sắt cỡ 14 | 15,000,000 | 225,000 |
| 95 | PP2400327628 - Cannula tĩnh mạch đầu sắt cỡ 12 | 15,000,000 | 225,000 |
| 96 | PP2400327629 - Canuyn dẫn lưu tim trái số 10Fr | 42,000,000 | 630,000 |
| 97 | PP2400327630 - Canuyn dẫn lưu tim trái số 13Fr | 14,000,000 | 210,000 |
| 98 | PP2400327631 - Canuyn động mạch cong các cỡ | 217,500,000 | 3,262,500 |
| 99 | PP2400327632 - Canuyn tĩnh mạch cong các số | 275,500,000 | 4,132,500 |
| 100 | PP2400327633 - Bóp bóng màu xanh | 10,080,000 | 151,200 |
| 101 | PP2400327634 - Kim gốc động mạch chủ 16G | 25,500,000 | 382,500 |
| 102 | PP2400327635 - Kim gốc động mạch chủ 18G | 54,000,000 | 810,000 |
| 103 | PP2400327636 - Đinh Krischner | 7,770,000 | 116,550 |
| 104 | PP2400327637 - Thanh nâng ngực | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 105 | PP2400327638 - Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp hơi nước | 322,980,000 | 4,844,700 |
| 106 | PP2400327639 - Chỉ thị sinh học dùng cho máy nhiệt độ thấp | 51,870,000 | 778,050 |
| 107 | PP2400327640 - Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn khí EO | 18,748,800 | 281,232 |
| 108 | PP2400327641 - Gói thử cảnh báo sớm chất lượng lò hấp nhiệt độ cao | 285,600,000 | 4,284,000 |
| 109 | PP2400327642 - Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm | 16,560,000 | 248,400 |
| 110 | PP2400327643 - Đầu típ tiệt trùng đơn chiếc 0,1μl - 20μl | 26,000,000 | 390,000 |
| 111 | PP2400327644 - Đầu típ tiệt trùng đơn chiếc 2 μl- 200μl | 19,500,000 | 292,500 |
| 112 | PP2400327645 - Đầu đo IBP dùng cho máy monitor | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 113 | PP2400327646 - Kẹp mũi dùng nhiều lần | 63,000,000 | 945,000 |
| 114 | PP2400327647 - Kẹp clip cầm máu | 17,550,000 | 263,250 |
| 115 | PP2400327648 - Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần các số | 9,000,000 | 135,000 |
| 116 | PP2400327649 - Mask bóp bóng Ampu các số | 15,000,000 | 225,000 |
| 117 | PP2400327650 - Bóp bóng ampu trẻ sơ sinh | 1,320,000 | 19,800 |
| 118 | PP2400327651 - Phil lọc máy thở sơ sinh | 227,500,000 | 3,412,500 |
Bông cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400327534 |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông ép |
|
| Mã phần lô | PP2400327535 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tăm bông trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400327536 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn, nấm, bảo vệda cho phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400327537 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 trong phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400327538 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn cho phòng IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400327539 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt 10cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400327540 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 9cm x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400327541 |
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,167,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng phim dính y tế trong suốt có rãnh |
|
| Mã phần lô | PP2400327542 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400327543 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng keo cá nhân 72mm x 19mm |
|
| Mã phần lô | PP2400327544 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc cầu đa khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400327545 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Màng mổ vô trùng 28cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400327546 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Màng mổ vô trùng 56cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2400327547 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm chọc hút noãn 10ml (Bơm tiêm nhựa không kim 10ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400327548 |
| Giá từng phần lô | 15,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 3 nấc 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400327549 |
| Giá từng phần lô | 883,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim lấy thuốc 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400327550 |
| Giá từng phần lô | 691,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim tách bào tương trứng đường kính Ф 180μm |
|
| Mã phần lô | PP2400327551 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim tách bào tương trứng đường kính Ф 140μm |
|
| Mã phần lô | PP2400327552 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim ICSI |
|
| Mã phần lô | PP2400327553 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,657,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chọc hút trứng |
|
| Mã phần lô | PP2400327554 |
| Giá từng phần lô | 135,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,026,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm) |
|
| Mã phần lô | PP2400327555 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch (dùng được cho bơm tiêm điện, máy truyền dịch Terumo) |
|
| Mã phần lô | PP2400327556 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khóa 3 chạc có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400327557 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay tắm khô |
|
| Mã phần lô | PP2400327558 |
| Giá từng phần lô | 132,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay vô khuẩn không bột talc |
|
| Mã phần lô | PP2400327559 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng cho hấp tiệt trùng 5cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327560 |
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 7,5cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327561 |
| Giá từng phần lô | 2,916,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,754 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 10cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327562 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 15cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327563 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 20cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327564 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 25cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327565 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 30cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327566 |
| Giá từng phần lô | 32,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi ép dẹt dùng trong hấp tiệt trùng 35cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400327567 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi nilon màu trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400327568 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống tube 5ml có nắp vô trùng (ngoáy họng cấy dịch hầu họng) |
|
| Mã phần lô | PP2400327569 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400327570 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm nhựa có nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400327571 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ đựng mẫu tinh trùng 80ml |
|
| Mã phần lô | PP2400327572 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp nuôi cấy 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400327573 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp nuôi cấy 35 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400327574 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp nuôi cấy 4 giếng chuyên dụng cho IVF |
|
| Mã phần lô | PP2400327575 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm tiệt trùng 15ml đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400327576 |
| Giá từng phần lô | 10,009,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm tiệt trùng 14ml đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400327577 |
| Giá từng phần lô | 17,899,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm tiệt trùng 5ml đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400327578 |
| Giá từng phần lô | 7,459,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,897 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dụng cụ chứa phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400327579 |
| Giá từng phần lô | 698,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,480,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ nhựa (11cm x 17cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400327580 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ nhựa (6.5cm x 9 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400327581 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lọ nhựa (9cm x 12cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400327582 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nghiệm chứa các hạt Silica (Polystyrene) |
|
| Mã phần lô | PP2400327583 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400327584 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thử chức năng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400327585 |
| Giá từng phần lô | 42,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gọng mũi cannula |
|
| Mã phần lô | PP2400327586 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nội khí quản không có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400327587 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng người lớn 7ID |
|
| Mã phần lô | PP2400327588 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng trẻ em 4ID,5ID |
|
| Mã phần lô | PP2400327589 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút thai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400327590 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400327591 |
| Giá từng phần lô | 90,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối oxy 2 đầu to |
|
| Mã phần lô | PP2400327592 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy mê kèm thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400327593 |
| Giá từng phần lô | 13,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy mê kèm thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400327594 |
| Giá từng phần lô | 13,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây thở dùng cho máy thở cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2400327595 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy thở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400327596 |
| Giá từng phần lô | 36,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy thở sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400327597 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy thở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400327598 |
| Giá từng phần lô | 181,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,724,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter bơm tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400327599 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn 3,5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400327600 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch rốn 5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400327601 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 2Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400327602 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,087,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400327603 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter chuyển phôi khó |
|
| Mã phần lô | PP2400327604 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim khâu da 3 cạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400327605 |
| Giá từng phần lô | 4,371,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim khâu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400327606 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400327607 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu không tiêu đơn sợi, số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400327608 |
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật không tiêu đơn sợi số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400327609 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ khâu tiêu đơn sợi, số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400327610 |
| Giá từng phần lô | 979,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thép liền kim (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400327611 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao cắt vi thể |
|
| Mã phần lô | PP2400327612 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao pha bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400327613 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giá giữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2400327614 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng vá dùng trong phẫu thuật tim |
|
| Mã phần lô | PP2400327615 |
| Giá từng phần lô | 138,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,081,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400327616 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2400327617 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phổi nhân tạo dưới 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2400327618 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phổi nhân tạo trẻ em trên 10kg |
|
| Mã phần lô | PP2400327619 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây dẫn máu 10-15kg |
|
| Mã phần lô | PP2400327620 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây dẫn máu dành cho bệnh nhân 2-5kg |
|
| Mã phần lô | PP2400327621 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây dẫn máu phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400327622 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phin lọc động mạch 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2400327623 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phin lọc động mạch 40ml |
|
| Mã phần lô | PP2400327624 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Quả lọc máu rút nước đồng bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400327625 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cannula tĩnh mạch đầu sắt (cỡ 16,18,20,22,24) |
|
| Mã phần lô | PP2400327626 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cannula tĩnh mạch đầu sắt cỡ 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400327627 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cannula tĩnh mạch đầu sắt cỡ 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400327628 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canuyn dẫn lưu tim trái số 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400327629 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canuyn dẫn lưu tim trái số 13Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400327630 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canuyn động mạch cong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400327631 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Canuyn tĩnh mạch cong các số |
|
| Mã phần lô | PP2400327632 |
| Giá từng phần lô | 275,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóp bóng màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400327633 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim gốc động mạch chủ 16G |
|
| Mã phần lô | PP2400327634 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim gốc động mạch chủ 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400327635 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đinh Krischner |
|
| Mã phần lô | PP2400327636 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thanh nâng ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400327637 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị sinh học dùng cho máy hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400327638 |
| Giá từng phần lô | 322,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,844,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị sinh học dùng cho máy nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400327639 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 778,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ thị hóa học dùng cho máy tiệt khuẩn khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2400327640 |
| Giá từng phần lô | 18,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gói thử cảnh báo sớm chất lượng lò hấp nhiệt độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2400327641 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400327642 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu típ tiệt trùng đơn chiếc 0,1μl - 20μl |
|
| Mã phần lô | PP2400327643 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu típ tiệt trùng đơn chiếc 2 μl- 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2400327644 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu đo IBP dùng cho máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400327645 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp mũi dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400327646 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400327647 |
| Giá từng phần lô | 17,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask thanh quản 1 nòng dùng nhiều lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400327648 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask bóp bóng Ampu các số |
|
| Mã phần lô | PP2400327649 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóp bóng ampu trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400327650 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phil lọc máy thở sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400327651 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi