Gói thầu: Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300125052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300089460 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,585,465,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23.781.978 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300199478 - Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm. | 860,000 | 1.290.000 | 3005 | 602.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 2 | PP2300199479 - Phim X quang laser 20 x 25cm | 688,800,000 | 1.033.200.000 | 3701 | 482.160.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 3 | PP2300199480 - Phim X quang | 28,980,000 | 43.470.000 | 3701 | 20.286.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 4 | PP2300199481 - Bộ lọc khuẩn | 2,540,000 | 3.810.000 | 9018 | 1.778.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 5 | PP2300199482 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế. Thành phần: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt, (chai 1 lít) | 9,234,000 | 13.851.000 | 3808 | 6.463.800 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 6 | PP2300199483 - Bơm tiêm tiệt trùng 20ml kim 23G x1". | 18,800,000 | 28.200.000 | 9018 | 13.160.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 7 | PP2300199484 - Bơm tiêm tiệt trùng 3ml kim 25G x1; | 58,500,000 | 87.750.000 | 9018 | 40.950.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 8 | PP2300199485 - Giấy in siêu âm | 7,825,000 | 11.737.500 | 5.477.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 9 | PP2300199486 - Ống hút đàm có kiểm soát các số, có cản quang, tiệt trùng, dài 50cm | 750,000 | 1.125.000 | 9018 | 525.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 10 | PP2300199487 - Vôi hạt | 1,175,000 | 1.762.500 | 822.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 11 | PP2300199488 - Chất trám tạm Cevitron | 7,800,000 | 11.700.000 | 3006 | 5.460.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 12 | PP2300199489 - Denfil màu A3.5 | 8,400,000 | 12.600.000 | 3006 | 5.880.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 13 | PP2300199490 - Denfil màu A4 | 4,200,000 | 6.300.000 | 3006 | 2.940.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 14 | PP2300199491 - Glass inomer (Fuji IX màu A3) | 2,620,000 | 3.930.000 | 3006 | 1.834.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 15 | PP2300199492 - Glass inomer (Fuji IX màu A3,5) | 2,620,000 | 3.930.000 | 3006 | 1.834.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 16 | PP2300199493 - Fuji one | 1,650,000 | 2.475.000 | 3006 | 1.155.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 17 | PP2300199494 - Keo dán trùng hợp (Keo Tetric N- Collection) | 7,750,000 | 11.625.000 | 3006 | 5.425.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 18 | PP2300199495 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 16,18,20,22 | 26,344,500 | 39.516.750 | 9018 | 18.441.150 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 19 | PP2300199496 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 24 | 1,490,000 | 2.235.000 | 9018 | 1.043.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 20 | PP2300199497 - Mask oxy có túi nồng độ cao các cỡ | 3,675,000 | 5.512.500 | 9018 | 2.572.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 21 | PP2300199498 - Threeway có dây, bằng nhựa, dài 25cm | 840,000 | 1.260.000 | 9018 | 588.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 22 | PP2300199499 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cmx10cm x 8 lớp | 8,323,000 | 12.484.500 | 3015 | 5.826.100 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 23 | PP2300199500 - Chỉ thép khâu xương bánh chè. Đơn sợi, số 5 | 3,180,000 | 4.770.000 | 3006 | 2.226.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 24 | PP2300199501 - Băng cuộn y tế 9cm x 2m | 18,370,000 | 27.555.000 | 3015 | 12.859.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 25 | PP2300199502 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, dùng tiêm insulin. | 231,000,000 | 346.500.000 | 9018 | 161.700.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 26 | PP2300199503 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 25Gx1 | 6,500,000 | 9.750.000 | 9018 | 4.550.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 27 | PP2300199504 - Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu lớn (cho ăn). | 800,000 | 1.200.000 | 9018 | 560.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 28 | PP2300199505 - Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng, bao gói mỗi gói một cây, hộp 100 cây. | 1,566,000 | 2.349.000 | 1.096.200 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 29 | PP2300199506 - Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglycolic acid số 1, dài 90cm. | 2,910,000 | 4.365.000 | 3006 | 2.037.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 30 | PP2300199507 - Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromicsố 0, dài 75cm,kim tròn 30mm, 1/2C | 5,300,000 | 7.950.000 | 3006 | 3.710.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 31 | PP2300199508 - Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromicsố 2/0, dài 75cm, kim tròn 30mm. | 7,650,000 | 11.475.000 | 3006 | 5.355.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 32 | PP2300199509 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75cm. | 10,649,600 | 15.974.400 | 3006 | 7.454.720 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 33 | PP2300199510 - Đai cố định xương đòn các cỡ. | 2,950,000 | 4.425.000 | 9021 | 2.065.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 34 | PP2300199511 - Đai cột sống lưng các cỡ | 6,500,000 | 9.750.000 | 9021 | 4.550.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 35 | PP2300199512 - Đai Desault phải, trái bằng vải các cỡ số 7,8,9. | 5,560,000 | 8.340.000 | 9021 | 3.892.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 36 | PP2300199513 - Dây garo | 3,229,050 | 4.843.575 | 2.260.335 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 37 | PP2300199514 - Gòn y tế không thấm nước (1000g) | 3,360,000 | 5.040.000 | 3005 | 2.352.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 38 | PP2300199515 - Gòn y tế thấm nước (100g) | 800,000 | 1.200.000 | 3005 | 560.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 39 | PP2300199516 - Khẩu trang 3 lớp, dây thun, tiệt trùng | 75,915,000 | 113.872.500 | 6307 | 53.140.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 40 | PP2300199517 - Lọ thử nước tiểu | 6,400,000 | 9.600.000 | 3926 | 4.480.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 41 | PP2300199518 - Mask khí dung dùng cho người lớn | 18,291,000 | 27.436.500 | 9018 | 12.803.700 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 42 | PP2300199519 - Mask khí dung dùng cho trẻ em | 7,780,500 | 11.670.750 | 9018 | 5.446.350 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 43 | PP2300199520 - Nẹp cẳng chân dài | 1,820,000 | 2.730.000 | 9021 | 1.274.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 44 | PP2300199521 - Nẹp cẳng tay | 7,000,000 | 10.500.000 | 9021 | 4.900.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 45 | PP2300199522 - Nẹp chống xoay phải, trái các số. | 12,547,500 | 18.821.250 | 9021 | 8.783.250 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 46 | PP2300199523 - Nẹp cố định xương đùi các số 7,8,9 | 10,835,000 | 16.252.500 | 9021 | 7.584.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 47 | PP2300199524 - Nón mổ giấy nữ bằng vải không dệt PP, tiệt trùng, đóng gói riêng từng cái. | 164,000 | 246.000 | 6211 | 114.800 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 48 | PP2300199525 - Ống nghiệm Citrat | 486,000 | 729.000 | 3926 | 340.200 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 49 | PP2300199526 - Ống nghiệm EDTA 1ml | 10,880,000 | 16.320.000 | 3926 | 7.616.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 50 | PP2300199527 - Ống nghiệm Heparin | 25,200,000 | 37.800.000 | 3926 | 17.640.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 51 | PP2300199528 - Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, có nắp. | 1,380,000 | 2.070.000 | 3926 | 966.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 52 | PP2300199529 - Ống nghiệm Serumplas | 5,135,000 | 7.702.500 | 3926 | 3.594.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 53 | PP2300199530 - Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | 9,375,000 | 14.062.500 | 9018 | 6.562.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 54 | PP2300199531 - Gạc y tế tiệt trùng 20cm x20 cm | 2,380,000 | 3.570.000 | 3005 | 1.666.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 55 | PP2300199532 - Dung dịch tẩy rửa hoạt tính đa enzyme Thành phần chính: hoạt chất Enzyme Protease | 3,255,000 | 4.882.500 | 3808 | 2.278.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 56 | PP2300199533 - Gạc y tế khổ 0,8 mét, mật độ sợi 8x10/cm2 | 41,600,000 | 62.400.000 | 3005 | 29.120.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 57 | PP2300199534 - Airway các số | 630,000 | 945.000 | 9018 | 441.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 58 | PP2300199535 - Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt), quy cách 12,5mm x 50m | 800,000 | 1.200.000 | 560.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 59 | PP2300199536 - Bộ rửa dạ dày | 10,920,000 | 16.380.000 | 9018 | 7.644.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 60 | PP2300199537 - Đầu cone xanh 200-1.000 microlit,bằng nhựa | 6,090,000 | 9.135.000 | 3926 | 4.263.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 61 | PP2300199538 - Dung dịch khử khuẩn Acid Peracetic5% kl/kl;Hydrogen Peroxide25% kl/kl;Acid Acetic 9% kl/kl | 51,800,000 | 77.700.000 | 3808 | 36.260.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 62 | PP2300199539 - Giấy ECG Kích thước : 215mm*30m | 520,000 | 780.000 | 364.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 63 | PP2300199540 - Giấy in (giấy điện tâm đồ) 112mm x 27m | 4,920,000 | 7.380.000 | 3.444.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 64 | PP2300199541 - Giấy in máy Chem 6 | 17,526,000 | 26.289.000 | 12.268.200 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 65 | PP2300199542 - Giấy in monitor sản khoa Bistos 130*120mm*300sh | 695,000 | 1.042.500 | 486.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 66 | PP2300199543 - Giấy Monitor sản khoa 152 * 90mm*150sh | 256,000 | 384.000 | 179.200 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 67 | PP2300199544 - Hematoric tube/100. | 890,000 | 1.335.000 | 3926 | 623.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 68 | PP2300199545 - Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. | 673,200 | 1.009.800 | 471.240 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 69 | PP2300199546 - Lancet lấy máu xét nghiệm | 2,860,000 | 4.290.000 | 9018 | 2.002.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 70 | PP2300199547 - Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, các số từ 2,5-8 | 2,772,000 | 4.158.000 | 9018 | 1.940.400 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 71 | PP2300199548 - Ống Foley 2 nhánh các số từ 24 đến 30 | 378,000 | 567.000 | 9018 | 264.600 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 72 | PP2300199549 - Ống Foley 2 nhánh cao su silicon, tiệt trùng, bóng 30ml, dài ≥ 40cm. các số từ 12 đến 22 | 12,300,000 | 18.450.000 | 9018 | 8.610.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 73 | PP2300199550 - Ống Nelaton số 12-16 ( bằng cao su mềm dẻo) | 1,040,000 | 1.560.000 | 9018 | 728.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 74 | PP2300199551 - Ống nghe | 2,300,000 | 3.450.000 | 9018 | 1.610.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 75 | PP2300199552 - Denfil lỏng màu A3 | 6,600,000 | 9.900.000 | 3006 | 4.620.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 76 | PP2300199553 - Denfil lỏng màu A2 | 4,400,000 | 6.600.000 | 3006 | 3.080.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 77 | PP2300199554 - Denfil lỏng màu A3.5 | 4,400,000 | 6.600.000 | 3006 | 3.080.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 78 | PP2300199555 - DiaEtch (etchingsolution) (Etching) | 1,350,000 | 2.025.000 | 3006 | 945.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 79 | PP2300199556 - Kẽm Oxide (Zno 50gr) | 270,000 | 405.000 | 3006 | 189.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 80 | PP2300199557 - Kim khâu phẫu thuật số 0,7mm x 17mm kim tròn và kim tam giác | 1,320,000 | 1.980.000 | 9018 | 924.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 81 | PP2300199558 - Kim khâu phẫu thuật số 0,8mm x 20mm; kim tròn và kim tam giác | 660,000 | 990.000 | 9018 | 462.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 82 | PP2300199559 - Kim khâu phẫu thuật số 0,9 mmx 24; kim tròn và kim tam giác | 264,000 | 396.000 | 9018 | 184.800 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 83 | PP2300199560 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật (chai 500ml) | 3,240,000 | 4.860.000 | 2.268.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 84 | PP2300199561 - Lam kính nhám 25,4mm x76,2mm; 72 miếng/hộp | 686,000 | 1.029.000 | 480.200 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 | |
| 85 | PP2300199562 - Sodium Dichloroisocyanurate khan 50% -2,5g (Troclosense Sodium) | 960,000 | 1.440.000 | 672.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
Gạc lưới Lipido-colloid 10cm x 10cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300199478 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X quang laser 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300199479 |
| Giá từng phần lô | 688,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.033.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 482.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phim X quang |
|
| Mã phần lô | PP2300199480 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300199481 |
| Giá từng phần lô | 2,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế. Thành phần: 6,5% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,074% Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt, (chai 1 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300199482 |
| Giá từng phần lô | 9,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.463.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 20ml kim 23G x1". |
|
| Mã phần lô | PP2300199483 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 3ml kim 25G x1; |
|
| Mã phần lô | PP2300199484 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300199485 |
| Giá từng phần lô | 7,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.477.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút đàm có kiểm soát các số, có cản quang, tiệt trùng, dài 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300199486 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vôi hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300199487 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất trám tạm Cevitron |
|
| Mã phần lô | PP2300199488 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Denfil màu A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300199489 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Denfil màu A4 |
|
| Mã phần lô | PP2300199490 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Glass inomer (Fuji IX màu A3) |
|
| Mã phần lô | PP2300199491 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Glass inomer (Fuji IX màu A3,5) |
|
| Mã phần lô | PP2300199492 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Fuji one |
|
| Mã phần lô | PP2300199493 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Keo dán trùng hợp (Keo Tetric N- Collection) |
|
| Mã phần lô | PP2300199494 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 16,18,20,22 |
|
| Mã phần lô | PP2300199495 |
| Giá từng phần lô | 26,344,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.516.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.441.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc; số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300199496 |
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.043.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask oxy có túi nồng độ cao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300199497 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Threeway có dây, bằng nhựa, dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300199498 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cmx10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300199499 |
| Giá từng phần lô | 8,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.484.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.826.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ thép khâu xương bánh chè. Đơn sợi, số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300199500 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng cuộn y tế 9cm x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300199501 |
| Giá từng phần lô | 18,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, dùng tiêm insulin. |
|
| Mã phần lô | PP2300199502 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, kim 25Gx1 |
|
| Mã phần lô | PP2300199503 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu lớn (cho ăn). |
|
| Mã phần lô | PP2300199504 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cây đè lưỡi gỗ tiệt trùng, bao gói mỗi gói một cây, hộp 100 cây. |
|
| Mã phần lô | PP2300199505 |
| Giá từng phần lô | 1,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.349.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.096.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu tan tổng hợp đa sợi- Polyglycolic acid số 1, dài 90cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300199506 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu tự tiêu Catgut Chromicsố 0, dài 75cm,kim tròn 30mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300199507 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ khâu tự tiêu catgut Chromicsố 2/0, dài 75cm, kim tròn 30mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300199508 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chỉ Nylon số 3/0, dài 75cm. |
|
| Mã phần lô | PP2300199509 |
| Giá từng phần lô | 10,649,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.974.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.454.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai cố định xương đòn các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300199510 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai cột sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300199511 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đai Desault phải, trái bằng vải các cỡ số 7,8,9. |
|
| Mã phần lô | PP2300199512 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.892.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300199513 |
| Giá từng phần lô | 3,229,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.843.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.260.335 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gòn y tế không thấm nước (1000g) |
|
| Mã phần lô | PP2300199514 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gòn y tế thấm nước (100g) |
|
| Mã phần lô | PP2300199515 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang 3 lớp, dây thun, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300199516 |
| Giá từng phần lô | 75,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.872.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.140.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ thử nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300199517 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask khí dung dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300199518 |
| Giá từng phần lô | 18,291,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.436.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.803.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Mask khí dung dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300199519 |
| Giá từng phần lô | 7,780,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.670.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.446.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp cẳng chân dài |
|
| Mã phần lô | PP2300199520 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300199521 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp chống xoay phải, trái các số. |
|
| Mã phần lô | PP2300199522 |
| Giá từng phần lô | 12,547,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.821.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.783.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nẹp cố định xương đùi các số 7,8,9 |
|
| Mã phần lô | PP2300199523 |
| Giá từng phần lô | 10,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.252.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.584.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nón mổ giấy nữ bằng vải không dệt PP, tiệt trùng, đóng gói riêng từng cái. |
|
| Mã phần lô | PP2300199524 |
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300199525 |
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300199526 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300199527 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, có nắp. |
|
| Mã phần lô | PP2300199528 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Serumplas |
|
| Mã phần lô | PP2300199529 |
| Giá từng phần lô | 5,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.594.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300199530 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc y tế tiệt trùng 20cm x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300199531 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch tẩy rửa hoạt tính đa enzyme Thành phần chính: hoạt chất Enzyme Protease |
|
| Mã phần lô | PP2300199532 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.882.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.278.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc y tế khổ 0,8 mét, mật độ sợi 8x10/cm2 |
|
| Mã phần lô | PP2300199533 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300199534 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo đo nhiệt độ hấp tiệt trùng dụng cụ (hấp ướt), quy cách 12,5mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2300199535 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300199536 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu cone xanh 200-1.000 microlit,bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300199537 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.135.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.263.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn Acid Peracetic5% kl/kl;Hydrogen Peroxide25% kl/kl;Acid Acetic 9% kl/kl |
|
| Mã phần lô | PP2300199538 |
| Giá từng phần lô | 51,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy ECG Kích thước : 215mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2300199539 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in (giấy điện tâm đồ) 112mm x 27m |
|
| Mã phần lô | PP2300199540 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in máy Chem 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300199541 |
| Giá từng phần lô | 17,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.289.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.268.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in monitor sản khoa Bistos 130*120mm*300sh |
|
| Mã phần lô | PP2300199542 |
| Giá từng phần lô | 695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 486.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy Monitor sản khoa 152 * 90mm*150sh |
|
| Mã phần lô | PP2300199543 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hematoric tube/100. |
|
| Mã phần lô | PP2300199544 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300199545 |
| Giá từng phần lô | 673,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 471.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lancet lấy máu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300199546 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, các số từ 2,5-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300199547 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Foley 2 nhánh các số từ 24 đến 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300199548 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Foley 2 nhánh cao su silicon, tiệt trùng, bóng 30ml, dài ≥ 40cm. các số từ 12 đến 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300199549 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Nelaton số 12-16 ( bằng cao su mềm dẻo) |
|
| Mã phần lô | PP2300199550 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300199551 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Denfil lỏng màu A3 |
|
| Mã phần lô | PP2300199552 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Denfil lỏng màu A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300199553 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Denfil lỏng màu A3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300199554 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
DiaEtch (etchingsolution) (Etching) |
|
| Mã phần lô | PP2300199555 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẽm Oxide (Zno 50gr) |
|
| Mã phần lô | PP2300199556 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim khâu phẫu thuật số 0,7mm x 17mm kim tròn và kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300199557 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim khâu phẫu thuật số 0,8mm x 20mm; kim tròn và kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300199558 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim khâu phẫu thuật số 0,9 mmx 24; kim tròn và kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300199559 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay sát khuẩn trước phẩu thuật (chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300199560 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lam kính nhám 25,4mm x76,2mm; 72 miếng/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2300199561 |
| Giá từng phần lô | 686,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.029.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sodium Dichloroisocyanurate khan 50% -2,5g (Troclosense Sodium) |
|
| Mã phần lô | PP2300199562 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi