Gói thầu: Mua vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2025 – 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500005707-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 211
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 211
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2025 – 2026
Số hiệu KHLCNT PL2400304235
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 59,087,750,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500004164 - Bông hút nước 1kg/ gói 21,420,000 428,400
2 PP2500004165 - Bông hút nước dạng viên cầu 1kg/ gói 76,800,000 1,536,000
3 PP2500004166 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 59,850,000 1,197,000
4 PP2500004167 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc 352,800,000 7,056,000
5 PP2500004168 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 162,150,000 3,243,000
6 PP2500004169 - Hóa chất tiệt khuẩn dung dịch H2O2 254,364,000 5,087,280
7 PP2500004170 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế 163,020,000 3,260,400
8 PP2500004171 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế 56,700,000 1,134,000
9 PP2500004172 - Hóa chất rửa 93,800,000 1,876,000
10 PP2500004173 - Hóa chất sấy, làm bóng dụng cụ 22,800,000 456,000
11 PP2500004174 - Băng bột bó xương 29,400,000 588,000
12 PP2500004175 - Băng chun 3 móc 403,200,000 8,064,000
13 PP2500004176 - Băng cuộn 10cm x5 m 432,000,000 8,640,000
14 PP2500004177 - Băng dính cố định kim luồn, Size : 6*8cm 322,000,000 6,440,000
15 PP2500004178 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 600,000,000 12,000,000
16 PP2500004179 - Gạc phẫu thuật ổ bụng có cản quang 30cm x 40cm x 6 lớp, tiệt trùng 432,000,000 8,640,000
17 PP2500004180 - Gạc miếng chưa tiệt trùng 6 lớp 2,960,000,000 59,200,000
18 PP2500004181 - Gạc miếng chưa tiệt trùng 8 lớp 2,200,000,000 44,000,000
19 PP2500004182 - Miếng cầm máu 70mmx50mmx10mm 113,400,000 2,268,000
20 PP2500004183 - Traumastem TAF Light 20 x 10cm 336,000,000 6,720,000
21 PP2500004184 - Bone Wax 2,5g 69,000,000 1,380,000
22 PP2500004185 - Bơm tiêm cho ăn 50ml 30,720,000 614,400
23 PP2500004186 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml 24,024,000 480,480
24 PP2500004187 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml 264,600,000 5,292,000
25 PP2500004188 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml 576,000,000 11,520,000
26 PP2500004189 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml 168,000,000 3,360,000
27 PP2500004190 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml 32,640,000 652,800
28 PP2500004191 - Kim tiêm tiệt trùng 4,200,000 84,000
29 PP2500004192 - Kim luồn mạch máu số 20 49,990,000 999,800
30 PP2500004193 - Kim luồn mạch máu số 22 449,910,000 8,998,200
31 PP2500004194 - Kim luồn mạch máu số 24 149,970,000 2,999,400
32 PP2500004195 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 27 6,006,000 120,120
33 PP2500004196 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 25 240,240,000 4,804,800
34 PP2500004197 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 22 6,006,000 120,120
35 PP2500004198 - Kim gây tê đám rối thần kinh SonoBlock 104,997,000 2,099,940
36 PP2500004199 - Kim nha khoa 16,800,000 336,000
37 PP2500004200 - Kim chạy thận nhân tạo 539,928,000 10,798,560
38 PP2500004201 - Dây truyền dịch 960,000,000 19,200,000
39 PP2500004202 - Khóa ba ngã chống nứt gãy 9,798,600 195,972
40 PP2500004203 - Khoá ba ngã có dây 25cm 47,996,000 959,920
41 PP2500004204 - Dây oxy 2 nhánh 22,680,000 453,600
42 PP2500004205 - Găng kiểm tra dùng trong y tế 840,000,000 16,800,000
43 PP2500004206 - Găng tay phẫu thuật số 7 644,000,000 12,880,000
44 PP2500004207 - Găng tay phẫu thuật số 7,5 460,000,000 9,200,000
45 PP2500004208 - Bao camera nội soi 15,750,000 315,000
46 PP2500004209 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 50mm x 70m 7,008,000 140,160
47 PP2500004210 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 300mm x 70m 41,376,000 827,520
48 PP2500004211 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 400mm x 70m 55,488,000 1,109,760
49 PP2500004212 - Túi đựng dịch thải 5L 23,500,000 470,000
50 PP2500004213 - Túi đựng nước tiểu 113,400,000 2,268,000
51 PP2500004214 - Canuyn mở khí quản 67,032,000 1,340,640
52 PP2500004215 - Ống thông nội khí quản có bóng 5.0 mm 11,997,600 239,952
53 PP2500004216 - Ống thông nội khí quản có bóng 5.5 mm 14,997,000 299,940
54 PP2500004217 - Ống thông nội khí quản có bóng 6.0 mm 24,995,000 499,900
55 PP2500004218 - Ống thông nội khí quản có bóng 6.5 mm 24,995,000 499,900
56 PP2500004219 - Ống thông nội khí quản có bóng 7.0 mm 69,986,000 1,399,720
57 PP2500004220 - Ống thông nội khí quản có bóng 7.5 mm 39,992,000 799,840
58 PP2500004221 - Ống thông nội khí quản lò xo, các cỡ 109,200,000 2,184,000
59 PP2500004222 - Ống thông dạ dày 51,975,000 1,039,500
60 PP2500004223 - Sond Foley 2 nhánh số 14 84,525,000 1,690,500
61 PP2500004224 - Sond Foley 2 nhánh số 16 48,300,000 966,000
62 PP2500004225 - Sond Foley 2 nhánh số 18 12,075,000 241,500
63 PP2500004226 - Sond Foley 2 nhánh số 22 12,075,000 241,500
64 PP2500004227 - Ống dẫn lưu ổ bụng 28,350,000 567,000
65 PP2500004228 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm 15,600,000 312,000
66 PP2500004229 - Dây hút đàm nhớt số 10 3,465,000 69,300
67 PP2500004230 - Dây hút đàm nhớt số 12 34,650,000 693,000
68 PP2500004231 - Dây hút đàm nhớt số 14 34,650,000 693,000
69 PP2500004232 - Dây nước dùng cho nội soi khớp 58,000,000 1,160,000
70 PP2500004233 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP ACTIVATOR 378,000,000 7,560,000
71 PP2500004234 - Bộ dây thở dùng một lần 61,560,000 1,231,200
72 PP2500004235 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F 59,200,000 1,184,000
73 PP2500004236 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường, kim thẳng, cỡ 420 168,000,000 3,360,000
74 PP2500004237 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V, cỡ 720 498,624,000 9,972,480
75 PP2500004238 - Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ 48,000,000 960,000
76 PP2500004239 - Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 192,000,000 3,840,000
77 PP2500004240 - Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 96,000,000 1,920,000
78 PP2500004241 - Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 9,600,000 192,000
79 PP2500004242 - Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 19,200,000 384,000
80 PP2500004243 - Chỉ không tiêu Polyamide 6/0 19,200,000 384,000
81 PP2500004244 - Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 40,800,000 816,000
82 PP2500004245 - Chỉ không tiêu Polyamide 10/0 81,600,000 1,632,000
83 PP2500004246 - Chỉ không tiêu Silk số 2/0 19,152,000 383,040
84 PP2500004247 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 132,000,000 2,640,000
85 PP2500004248 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 483,840,000 9,676,800
86 PP2500004249 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 3/0 241,920,000 4,838,400
87 PP2500004250 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 4/0 60,480,000 1,209,600
88 PP2500004251 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 5/0 54,432,000 1,088,640
89 PP2500004252 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 16,080,000 321,600
90 PP2500004253 - Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) 27,000,000 540,000
91 PP2500004254 - Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) 45,000,000 900,000
92 PP2500004255 - Dao số 11 8,100,000 162,000
93 PP2500004256 - Dao số 15 8,100,000 162,000
94 PP2500004257 - Dao số 20 8,100,000 162,000
95 PP2500004258 - Dao mổ phaco 334,530,000 6,690,600
96 PP2500004259 - Dao mổ phaco 15 độ 185,220,000 3,704,400
97 PP2500004260 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần 98,000,000 1,960,000
98 PP2500004261 - Dây cưa sọ não 189,000,000 3,780,000
99 PP2500004262 - Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp 168,000,000 3,360,000
100 PP2500004263 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD 72,000,000 1,440,000
101 PP2500004264 - Thủy tinh thể nhân tạo 208,000,000 4,160,000
102 PP2500004265 - Thủy tinh thể nhân tạo 2,970,000,000 59,400,000
103 PP2500004266 - Thủy tinh thể nhân tạo 2,965,000,000 59,300,000
104 PP2500004267 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,150,000,000 23,000,000
105 PP2500004268 - Khớp háng bán phần không xi măng 2,200,000,000 44,000,000
106 PP2500004269 - Phim X quang KTS 8x10 inch 1,470,000,000 29,400,000
107 PP2500004270 - Phim X quang KTS 10x12 inch 1,890,000,000 37,800,000
108 PP2500004271 - Phim X quang KTS 14x17 inch 245,000,000 4,900,000
109 PP2500004272 - Phim X quang KTS 14x17 inch 1,200,000,000 24,000,000
110 PP2500004273 - Bơm truyền dịch dùng 1 lần, 300 ml, có PCA 245,000,000 4,900,000
111 PP2500004274 - Dây dẫn đường 12,499,500 249,990
112 PP2500004275 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn 584,000,000 11,680,000
113 PP2500004276 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo 2,154,600,000 43,092,000
114 PP2500004277 - Quả lọc thận nhân tạo 2,100,000,000 42,000,000
115 PP2500004278 - Dịch nhầy phẫu thuật 288,400,000 5,768,000
116 PP2500004279 - Dung dịch nhuộm bao 130,000,000 2,600,000
117 PP2500004280 - Kim phaco 42,000,000 840,000
118 PP2500004281 - Đầu kim Phaco buồng dịch kính 102,000,000 2,040,000
119 PP2500004282 - Dụng cụ cắt khâu nối trĩ Longo 494,500,000 9,890,000
120 PP2500004283 - Snare cắt polyp (nhiều số khác nhau) 52,500,000 1,050,000
121 PP2500004284 - Ống xông niệu quản (cả hai đầu cong và mở) 105,000,000 2,100,000
122 PP2500004285 - Đinh Kirschner 184,000,000 3,680,000
123 PP2500004286 - Đinh Steinmann 24,000,000 480,000
124 PP2500004287 - Nẹp DCP bản nhỏ vít 3.5mm, 6 lỗ 458,800,000 9,176,000
125 PP2500004288 - Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 6 lỗ 153,000,000 3,060,000
126 PP2500004289 - Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ 175,500,000 3,510,000
127 PP2500004290 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ 86,400,000 1,728,000
128 PP2500004291 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 10 lỗ 156,000,000 3,120,000
129 PP2500004292 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 12 lỗ 54,000,000 1,080,000
130 PP2500004293 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 14 lỗ 32,400,000 648,000
131 PP2500004294 - Nẹp tái tạo thẳng vít 3.5mm, 6 lỗ 42,800,000 856,000
132 PP2500004295 - Nẹp hình thìa vít 4.5mm, 6 lỗ 191,000,000 3,820,000
133 PP2500004296 - Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ trái 94,400,000 1,888,000
134 PP2500004297 - Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ phải 94,400,000 1,888,000
135 PP2500004298 - Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm 109,800,000 2,196,000
136 PP2500004299 - Nẹp đỡ chữ T vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ 129,000,000 2,580,000
137 PP2500004300 - Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ phải 77,400,000 1,548,000
138 PP2500004301 - Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ trái 77,400,000 1,548,000
139 PP2500004302 - Nẹp DHS 1350 các cỡ 11,800,000 236,000
140 PP2500004303 - Nẹp DCS 950 các cỡ 11,800,000 236,000
141 PP2500004304 - Vít DHS/DCS các cỡ 12,800,000 256,000
142 PP2500004305 - Vít nén DHS/DCS 3,900,000 78,000
143 PP2500004306 - Vít xương cứng đk 3.5mm, bước ren 1.25mm dài 50 mm 504,000,000 10,080,000
144 PP2500004307 - Vít xương cứng đk 4.5mm, tự taro, dài 50 mm 432,000,000 8,640,000
145 PP2500004308 - Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài 45 mm 92,000,000 1,840,000
146 PP2500004309 - Vít xương mắt cá chân đk 4.5mm, dài 45 mm 220,500,000 4,410,000
147 PP2500004310 - Vít xương xốp đk 6.5mm, ren 32mm dài 70 mm 154,000,000 3,080,000
148 PP2500004311 - Vít chốt khoá, thép không rỉ 211,200,000 4,224,000
149 PP2500004312 - Vít chốt khoá, thép không rỉ 147,840,000 2,956,800
150 PP2500004313 - Đinh xương đùi, thép không rỉ 504,000,000 10,080,000
151 PP2500004314 - Đinh xương chày, thép không rỉ 720,000,000 14,400,000
152 PP2500004315 - Nắp đinh, thép không rỉ 48,000,000 960,000
153 PP2500004316 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (xươg đùi) thép Y tế 316L, các cỡ 393,000,000 7,860,000
154 PP2500004317 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác thép Y tế 316L, các cỡ 234,000,000 4,680,000
155 PP2500004318 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ 572,000,000 11,440,000
156 PP2500004319 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay thép Y tế 316L, các cỡ 500,000,000 10,000,000
157 PP2500004320 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ 834,000,000 16,680,000
158 PP2500004321 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi thép Y tế 316L trái phải, các cỡ 244,800,000 4,896,000
159 PP2500004322 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn thép Y tế 316L 15mm,trái phải các cỡ 1,090,000,000 21,800,000
160 PP2500004323 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm 287,000,000 5,740,000
161 PP2500004324 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm 194,000,000 3,880,000
162 PP2500004325 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm 101,500,000 2,030,000
163 PP2500004326 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm 226,800,000 4,536,000
164 PP2500004327 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm 52,000,000 1,040,000
165 PP2500004328 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm 40,800,000 816,000
166 PP2500004329 - Vít mặt 2.0x8mm- tự Taro 396,000,000 7,920,000
167 PP2500004330 - Vít mặt 2.3x9mm- Tự Taro 297,000,000 5,940,000
168 PP2500004331 - Vít điều chỉnh dây chằng chéo Tighrope 250,000,000 5,000,000
169 PP2500004332 - Vit treo gân cousin 176,000,000 3,520,000
170 PP2500004333 - Vit treo gân các cỡ 160,000,000 3,200,000
171 PP2500004334 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 88,000,000 1,760,000
172 PP2500004335 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 88,000,000 1,760,000
173 PP2500004336 - Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính 6.0mm dài 45mm 2,304,000,000 46,080,000
174 PP2500004337 - Ốc khoá trong đốt sống lưng 480,000,000 9,600,000
175 PP2500004338 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0mm dài 200mm 400,000,000 8,000,000
176 PP2500004339 - Đầu đốt bằng sóng cao tần 248,000,000 4,960,000
177 PP2500004340 - Miếng dán điện cực tim 25,990,000 519,800
178 PP2500004341 - Clip kẹp mạch máu Weck HemoclipTraditional Ligating Clips 72,000,000 1,440,000
179 PP2500004342 - Hemo clip (cầm máu) 50,160,000 1,003,200
180 PP2500004343 - Kềm sinh thiết 7,150,000 143,000
181 PP2500004344 - Kềm sinh thiết 12,900,000 258,000
182 PP2500004345 - Mask oxy nồng độ cao có túi các cỡ 29,988,000 599,760
183 PP2500004346 - Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip 23,994,000 479,880
184 PP2500004347 - Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở 126,000,000 2,520,000
185 PP2500004348 - Bộ tê ngoài màng cứng (bộ đủ) 4,600,000 92,000
186 PP2500004349 - Giấy điện tim 6 cần 140,000,000 2,800,000
187 PP2500004350 - Giấy điện tim 12 cần 172,000,000 3,440,000
188 PP2500004351 - Giấy điện tim 6 cần 35,200,000 704,000
189 PP2500004352 - Giấy điện tim 6 cần 11,100,000 222,000
190 PP2500004353 - Giấy in siêu âm 144,000,000 2,880,000
191 PP2500004354 - Gel siêu âm 65,000,000 1,300,000
192 PP2500004355 - Gel siêu âm vô trùng 35,550,000 711,000
193 PP2500004356 - Paraffin thể rắn 327,600,000 6,552,000
194 PP2500004357 - Dầu Parafin 6,300,000 126,000
195 PP2500004358 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco 750,000,000 15,000,000
196 PP2500004359 - Bộ dây tưới hút trong mổ Phaco 190,000,000 3,800,000
197 PP2500004360 - Casette dùng một lần 62,000,000 1,240,000
198 PP2500004361 - Vỏ bọc đầu típ các cỡ và buồng thử 26,000,000 520,000
199 PP2500004362 - Đầu sleeve Silicone 2,2mm dùng trong phẫu thuật phaco 60,000,000 1,200,000
200 PP2500004363 - Asen 9,000,000 180,000
201 PP2500004364 - Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 1,800,000 36,000
202 PP2500004365 - Cọ TPC 950,000 19,000
203 PP2500004366 - Chổi đánh bóng 6,000,000 120,000
204 PP2500004367 - CMC 700,000 14,000
205 PP2500004368 - Composite z 250 22,000,000 440,000
206 PP2500004369 - Composite z 350 26,000,000 520,000
207 PP2500004370 - Cone gutta số 25 13,800,000 276,000
208 PP2500004371 - Cortisomol 18,000,000 360,000
209 PP2500004372 - Etching 1,700,000 34,000
210 PP2500004373 - Eugenol 2,200,000 44,000
211 PP2500004374 - Fuji 1 (35g) ,( Glassionomer cement) 46,500,000 930,000
212 PP2500004375 - Fuji 9 (15g),( Glassionomer cement) 145,000,000 2,900,000
213 PP2500004376 - Lentulo dài 21 2,250,000 45,000
214 PP2500004377 - Lentulo dài 25 2,250,000 45,000
215 PP2500004378 - FO-101C 2,000,000 40,000
216 PP2500004379 - FO-27C 2,000,000 40,000
217 PP2500004380 - BC-31 2,000,000 40,000
218 PP2500004381 - SF-21 2,000,000 40,000
219 PP2500004382 - CE-17F 2,000,000 40,000
220 PP2500004383 - CE-16F 2,000,000 40,000
221 PP2500004384 - TC-14F 2,000,000 40,000
222 PP2500004385 - TF-12F 2,000,000 40,000
223 PP2500004386 - TC-14EF 2,000,000 40,000
224 PP2500004387 - TR-11EF 2,000,000 40,000
225 PP2500004388 - TR-11 2,000,000 40,000
226 PP2500004389 - TR-13EF 2,000,000 40,000
227 PP2500004390 - Mũi khoan 304( Mũitrụ dài) 10,000,000 200,000
228 PP2500004391 - Mũi khoan BR-40C 10,000,000 200,000
229 PP2500004392 - Mũi khoan Pro-3f 10,000,000 200,000
230 PP2500004393 - Ống hút nước 78,000,000 1,560,000
231 PP2500004394 - Reamert,H- files, K- files số 10 6,000,000 120,000
232 PP2500004395 - Reamert,H- files, K- files số 15 6,000,000 120,000
233 PP2500004396 - Reamert,H- files, K- files số 20 6,000,000 120,000
234 PP2500004397 - Reamert,H- files, K- files số 25 6,000,000 120,000
235 PP2500004398 - Reamert,H- files, K- files số 30 6,000,000 120,000
236 PP2500004399 - Sò đánh bóng 24,400,000 488,000
237 PP2500004400 - Trâm gai VN 6,000,000 120,000
238 PP2500004401 - Zon (loại nhỏ), oxit kẽm 4,800,000 96,000
239 PP2500004402 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dùng điều trị giảm đau viêm xương khớp đầu gối 1,100,000,000 22,000,000
Bông hút nước 1kg/ gói
Mã phần lô PP2500004164
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông hút nước dạng viên cầu 1kg/ gói
Mã phần lô PP2500004165
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500004166
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc
Mã phần lô PP2500004167
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500004168
Giá từng phần lô 162,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,243,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất tiệt khuẩn dung dịch H2O2
Mã phần lô PP2500004169
Giá từng phần lô 254,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,087,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500004170
Giá từng phần lô 163,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,260,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2500004171
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2500004172
Giá từng phần lô 93,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất sấy, làm bóng dụng cụ
Mã phần lô PP2500004173
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng bột bó xương
Mã phần lô PP2500004174
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng chun 3 móc
Mã phần lô PP2500004175
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng cuộn 10cm x5 m
Mã phần lô PP2500004176
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính cố định kim luồn, Size : 6*8cm
Mã phần lô PP2500004177
Giá từng phần lô 322,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế
Mã phần lô PP2500004178
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng có cản quang 30cm x 40cm x 6 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500004179
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc miếng chưa tiệt trùng 6 lớp
Mã phần lô PP2500004180
Giá từng phần lô 2,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gạc miếng chưa tiệt trùng 8 lớp
Mã phần lô PP2500004181
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng cầm máu 70mmx50mmx10mm
Mã phần lô PP2500004182
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Traumastem TAF Light 20 x 10cm
Mã phần lô PP2500004183
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bone Wax 2,5g
Mã phần lô PP2500004184
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500004185
Giá từng phần lô 30,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2500004186
Giá từng phần lô 24,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2500004187
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2500004188
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2500004189
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2500004190
Giá từng phần lô 32,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim tiêm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500004191
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn mạch máu số 20
Mã phần lô PP2500004192
Giá từng phần lô 49,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn mạch máu số 22
Mã phần lô PP2500004193
Giá từng phần lô 449,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim luồn mạch máu số 24
Mã phần lô PP2500004194
Giá từng phần lô 149,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 27
Mã phần lô PP2500004195
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 25
Mã phần lô PP2500004196
Giá từng phần lô 240,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 22
Mã phần lô PP2500004197
Giá từng phần lô 6,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh SonoBlock
Mã phần lô PP2500004198
Giá từng phần lô 104,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2500004199
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500004200
Giá từng phần lô 539,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,798,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500004201
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khóa ba ngã chống nứt gãy
Mã phần lô PP2500004202
Giá từng phần lô 9,798,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,972
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khoá ba ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2500004203
Giá từng phần lô 47,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2500004204
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng kiểm tra dùng trong y tế
Mã phần lô PP2500004205
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay phẫu thuật số 7
Mã phần lô PP2500004206
Giá từng phần lô 644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay phẫu thuật số 7,5
Mã phần lô PP2500004207
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2500004208
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 50mm x 70m
Mã phần lô PP2500004209
Giá từng phần lô 7,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 300mm x 70m
Mã phần lô PP2500004210
Giá từng phần lô 41,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 400mm x 70m
Mã phần lô PP2500004211
Giá từng phần lô 55,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng dịch thải 5L
Mã phần lô PP2500004212
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500004213
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2500004214
Giá từng phần lô 67,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng 5.0 mm
Mã phần lô PP2500004215
Giá từng phần lô 11,997,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng 5.5 mm
Mã phần lô PP2500004216
Giá từng phần lô 14,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng 6.0 mm
Mã phần lô PP2500004217
Giá từng phần lô 24,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng 6.5 mm
Mã phần lô PP2500004218
Giá từng phần lô 24,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng 7.0 mm
Mã phần lô PP2500004219
Giá từng phần lô 69,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng 7.5 mm
Mã phần lô PP2500004220
Giá từng phần lô 39,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông nội khí quản lò xo, các cỡ
Mã phần lô PP2500004221
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500004222
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sond Foley 2 nhánh số 14
Mã phần lô PP2500004223
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sond Foley 2 nhánh số 16
Mã phần lô PP2500004224
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sond Foley 2 nhánh số 18
Mã phần lô PP2500004225
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sond Foley 2 nhánh số 22
Mã phần lô PP2500004226
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng
Mã phần lô PP2500004227
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm
Mã phần lô PP2500004228
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút đàm nhớt số 10
Mã phần lô PP2500004229
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút đàm nhớt số 12
Mã phần lô PP2500004230
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây hút đàm nhớt số 14
Mã phần lô PP2500004231
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây nước dùng cho nội soi khớp
Mã phần lô PP2500004232
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP ACTIVATOR
Mã phần lô PP2500004233
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây thở dùng một lần
Mã phần lô PP2500004234
Giá từng phần lô 61,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống thông trong lọc máu cỡ 8F
Mã phần lô PP2500004235
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường, kim thẳng, cỡ 420
Mã phần lô PP2500004236
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V, cỡ 720
Mã phần lô PP2500004237
Giá từng phần lô 498,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,972,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500004238
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0
Mã phần lô PP2500004239
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0
Mã phần lô PP2500004240
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0
Mã phần lô PP2500004241
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0
Mã phần lô PP2500004242
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Polyamide 6/0
Mã phần lô PP2500004243
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0
Mã phần lô PP2500004244
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Polyamide 10/0
Mã phần lô PP2500004245
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ không tiêu Silk số 2/0
Mã phần lô PP2500004246
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2500004247
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0
Mã phần lô PP2500004248
Giá từng phần lô 483,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 3/0
Mã phần lô PP2500004249
Giá từng phần lô 241,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 4/0
Mã phần lô PP2500004250
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 5/0
Mã phần lô PP2500004251
Giá từng phần lô 54,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2500004252
Giá từng phần lô 16,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét)
Mã phần lô PP2500004253
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét)
Mã phần lô PP2500004254
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao số 11
Mã phần lô PP2500004255
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao số 15
Mã phần lô PP2500004256
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao số 20
Mã phần lô PP2500004257
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ phaco
Mã phần lô PP2500004258
Giá từng phần lô 334,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dao mổ phaco 15 độ
Mã phần lô PP2500004259
Giá từng phần lô 185,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500004260
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây cưa sọ não
Mã phần lô PP2500004261
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp
Mã phần lô PP2500004262
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD
Mã phần lô PP2500004263
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500004264
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500004265
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo
Mã phần lô PP2500004266
Giá từng phần lô 2,965,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500004267
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2500004268
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X quang KTS 8x10 inch
Mã phần lô PP2500004269
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X quang KTS 10x12 inch
Mã phần lô PP2500004270
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X quang KTS 14x17 inch
Mã phần lô PP2500004271
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phim X quang KTS 14x17 inch
Mã phần lô PP2500004272
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm truyền dịch dùng 1 lần, 300 ml, có PCA
Mã phần lô PP2500004273
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2500004274
Giá từng phần lô 12,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
Mã phần lô PP2500004275
Giá từng phần lô 584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500004276
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500004277
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dịch nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500004278
Giá từng phần lô 288,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nhuộm bao
Mã phần lô PP2500004279
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim phaco
Mã phần lô PP2500004280
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu kim Phaco buồng dịch kính
Mã phần lô PP2500004281
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dụng cụ cắt khâu nối trĩ Longo
Mã phần lô PP2500004282
Giá từng phần lô 494,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Snare cắt polyp (nhiều số khác nhau)
Mã phần lô PP2500004283
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống xông niệu quản (cả hai đầu cong và mở)
Mã phần lô PP2500004284
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2500004285
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2500004286
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp DCP bản nhỏ vít 3.5mm, 6 lỗ
Mã phần lô PP2500004287
Giá từng phần lô 458,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 6 lỗ
Mã phần lô PP2500004288
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ
Mã phần lô PP2500004289
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ
Mã phần lô PP2500004290
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 10 lỗ
Mã phần lô PP2500004291
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 12 lỗ
Mã phần lô PP2500004292
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 14 lỗ
Mã phần lô PP2500004293
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp tái tạo thẳng vít 3.5mm, 6 lỗ
Mã phần lô PP2500004294
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hình thìa vít 4.5mm, 6 lỗ
Mã phần lô PP2500004295
Giá từng phần lô 191,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ trái
Mã phần lô PP2500004296
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ phải
Mã phần lô PP2500004297
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2500004298
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đỡ chữ T vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ
Mã phần lô PP2500004299
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ phải
Mã phần lô PP2500004300
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ trái
Mã phần lô PP2500004301
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp DHS 1350 các cỡ
Mã phần lô PP2500004302
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp DCS 950 các cỡ
Mã phần lô PP2500004303
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít DHS/DCS các cỡ
Mã phần lô PP2500004304
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít nén DHS/DCS
Mã phần lô PP2500004305
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng đk 3.5mm, bước ren 1.25mm dài 50 mm
Mã phần lô PP2500004306
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương cứng đk 4.5mm, tự taro, dài 50 mm
Mã phần lô PP2500004307
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài 45 mm
Mã phần lô PP2500004308
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương mắt cá chân đk 4.5mm, dài 45 mm
Mã phần lô PP2500004309
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít xương xốp đk 6.5mm, ren 32mm dài 70 mm
Mã phần lô PP2500004310
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít chốt khoá, thép không rỉ
Mã phần lô PP2500004311
Giá từng phần lô 211,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít chốt khoá, thép không rỉ
Mã phần lô PP2500004312
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh xương đùi, thép không rỉ
Mã phần lô PP2500004313
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đinh xương chày, thép không rỉ
Mã phần lô PP2500004314
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nắp đinh, thép không rỉ
Mã phần lô PP2500004315
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Nẹp khóa bản rộng (xươg đùi) thép Y tế 316L, các cỡ
Mã phần lô PP2500004316
Giá từng phần lô 393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác thép Y tế 316L, các cỡ
Mã phần lô PP2500004317
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500004318
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay thép Y tế 316L, các cỡ
Mã phần lô PP2500004319
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500004320
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi thép Y tế 316L trái phải, các cỡ
Mã phần lô PP2500004321
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn thép Y tế 316L 15mm,trái phải các cỡ
Mã phần lô PP2500004322
Giá từng phần lô 1,090,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500004323
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500004324
Giá từng phần lô 194,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm
Mã phần lô PP2500004325
Giá từng phần lô 101,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500004326
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500004327
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm
Mã phần lô PP2500004328
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít mặt 2.0x8mm- tự Taro
Mã phần lô PP2500004329
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít mặt 2.3x9mm- Tự Taro
Mã phần lô PP2500004330
Giá từng phần lô 297,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít điều chỉnh dây chằng chéo Tighrope
Mã phần lô PP2500004331
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vit treo gân cousin
Mã phần lô PP2500004332
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vit treo gân các cỡ
Mã phần lô PP2500004333
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2500004334
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2500004335
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính 6.0mm dài 45mm
Mã phần lô PP2500004336
Giá từng phần lô 2,304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ốc khoá trong đốt sống lưng
Mã phần lô PP2500004337
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0mm dài 200mm
Mã phần lô PP2500004338
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu đốt bằng sóng cao tần
Mã phần lô PP2500004339
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Miếng dán điện cực tim
Mã phần lô PP2500004340
Giá từng phần lô 25,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Clip kẹp mạch máu Weck HemoclipTraditional Ligating Clips
Mã phần lô PP2500004341
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hemo clip (cầm máu)
Mã phần lô PP2500004342
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết
Mã phần lô PP2500004343
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kềm sinh thiết
Mã phần lô PP2500004344
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mask oxy nồng độ cao có túi các cỡ
Mã phần lô PP2500004345
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip
Mã phần lô PP2500004346
Giá từng phần lô 23,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở
Mã phần lô PP2500004347
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ tê ngoài màng cứng (bộ đủ)
Mã phần lô PP2500004348
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500004349
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 12 cần
Mã phần lô PP2500004350
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500004351
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500004352
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2500004353
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500004354
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel siêu âm vô trùng
Mã phần lô PP2500004355
Giá từng phần lô 35,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Paraffin thể rắn
Mã phần lô PP2500004356
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2500004357
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2500004358
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ dây tưới hút trong mổ Phaco
Mã phần lô PP2500004359
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Casette dùng một lần
Mã phần lô PP2500004360
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vỏ bọc đầu típ các cỡ và buồng thử
Mã phần lô PP2500004361
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu sleeve Silicone 2,2mm dùng trong phẫu thuật phaco
Mã phần lô PP2500004362
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Asen
Mã phần lô PP2500004363
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2
Mã phần lô PP2500004364
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cọ TPC
Mã phần lô PP2500004365
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500004366
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CMC
Mã phần lô PP2500004367
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite z 250
Mã phần lô PP2500004368
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Composite z 350
Mã phần lô PP2500004369
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cone gutta số 25
Mã phần lô PP2500004370
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cortisomol
Mã phần lô PP2500004371
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Etching
Mã phần lô PP2500004372
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500004373
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fuji 1 (35g) ,( Glassionomer cement)
Mã phần lô PP2500004374
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Fuji 9 (15g),( Glassionomer cement)
Mã phần lô PP2500004375
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lentulo dài 21
Mã phần lô PP2500004376
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lentulo dài 25
Mã phần lô PP2500004377
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
FO-101C
Mã phần lô PP2500004378
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
FO-27C
Mã phần lô PP2500004379
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
BC-31
Mã phần lô PP2500004380
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
SF-21
Mã phần lô PP2500004381
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CE-17F
Mã phần lô PP2500004382
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
CE-16F
Mã phần lô PP2500004383
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TC-14F
Mã phần lô PP2500004384
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TF-12F
Mã phần lô PP2500004385
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TC-14EF
Mã phần lô PP2500004386
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TR-11EF
Mã phần lô PP2500004387
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TR-11
Mã phần lô PP2500004388
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
TR-13EF
Mã phần lô PP2500004389
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan 304( Mũitrụ dài)
Mã phần lô PP2500004390
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan BR-40C
Mã phần lô PP2500004391
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mũi khoan Pro-3f
Mã phần lô PP2500004392
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống hút nước
Mã phần lô PP2500004393
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamert,H- files, K- files số 10
Mã phần lô PP2500004394
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamert,H- files, K- files số 15
Mã phần lô PP2500004395
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamert,H- files, K- files số 20
Mã phần lô PP2500004396
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamert,H- files, K- files số 25
Mã phần lô PP2500004397
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Reamert,H- files, K- files số 30
Mã phần lô PP2500004398
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500004399
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Trâm gai VN
Mã phần lô PP2500004400
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Zon (loại nhỏ), oxit kẽm
Mã phần lô PP2500004401
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp dùng điều trị giảm đau viêm xương khớp đầu gối
Mã phần lô PP2500004402
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->