Gói thầu: Mua vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2025 – 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500005707-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 211 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 211 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế phục vụ khám chữa bệnh năm 2025 – 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400304235 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 59,087,750,700 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500004164 - Bông hút nước 1kg/ gói | 21,420,000 | 428,400 |
| 2 | PP2500004165 - Bông hút nước dạng viên cầu 1kg/ gói | 76,800,000 | 1,536,000 |
| 3 | PP2500004166 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 59,850,000 | 1,197,000 |
| 4 | PP2500004167 - Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc | 352,800,000 | 7,056,000 |
| 5 | PP2500004168 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 162,150,000 | 3,243,000 |
| 6 | PP2500004169 - Hóa chất tiệt khuẩn dung dịch H2O2 | 254,364,000 | 5,087,280 |
| 7 | PP2500004170 - Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế | 163,020,000 | 3,260,400 |
| 8 | PP2500004171 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế | 56,700,000 | 1,134,000 |
| 9 | PP2500004172 - Hóa chất rửa | 93,800,000 | 1,876,000 |
| 10 | PP2500004173 - Hóa chất sấy, làm bóng dụng cụ | 22,800,000 | 456,000 |
| 11 | PP2500004174 - Băng bột bó xương | 29,400,000 | 588,000 |
| 12 | PP2500004175 - Băng chun 3 móc | 403,200,000 | 8,064,000 |
| 13 | PP2500004176 - Băng cuộn 10cm x5 m | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 14 | PP2500004177 - Băng dính cố định kim luồn, Size : 6*8cm | 322,000,000 | 6,440,000 |
| 15 | PP2500004178 - Băng dính cuộn vải lụa y tế | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 16 | PP2500004179 - Gạc phẫu thuật ổ bụng có cản quang 30cm x 40cm x 6 lớp, tiệt trùng | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 17 | PP2500004180 - Gạc miếng chưa tiệt trùng 6 lớp | 2,960,000,000 | 59,200,000 |
| 18 | PP2500004181 - Gạc miếng chưa tiệt trùng 8 lớp | 2,200,000,000 | 44,000,000 |
| 19 | PP2500004182 - Miếng cầm máu 70mmx50mmx10mm | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 20 | PP2500004183 - Traumastem TAF Light 20 x 10cm | 336,000,000 | 6,720,000 |
| 21 | PP2500004184 - Bone Wax 2,5g | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 22 | PP2500004185 - Bơm tiêm cho ăn 50ml | 30,720,000 | 614,400 |
| 23 | PP2500004186 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 24,024,000 | 480,480 |
| 24 | PP2500004187 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml | 264,600,000 | 5,292,000 |
| 25 | PP2500004188 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 26 | PP2500004189 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 27 | PP2500004190 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 32,640,000 | 652,800 |
| 28 | PP2500004191 - Kim tiêm tiệt trùng | 4,200,000 | 84,000 |
| 29 | PP2500004192 - Kim luồn mạch máu số 20 | 49,990,000 | 999,800 |
| 30 | PP2500004193 - Kim luồn mạch máu số 22 | 449,910,000 | 8,998,200 |
| 31 | PP2500004194 - Kim luồn mạch máu số 24 | 149,970,000 | 2,999,400 |
| 32 | PP2500004195 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 27 | 6,006,000 | 120,120 |
| 33 | PP2500004196 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 25 | 240,240,000 | 4,804,800 |
| 34 | PP2500004197 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 22 | 6,006,000 | 120,120 |
| 35 | PP2500004198 - Kim gây tê đám rối thần kinh SonoBlock | 104,997,000 | 2,099,940 |
| 36 | PP2500004199 - Kim nha khoa | 16,800,000 | 336,000 |
| 37 | PP2500004200 - Kim chạy thận nhân tạo | 539,928,000 | 10,798,560 |
| 38 | PP2500004201 - Dây truyền dịch | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 39 | PP2500004202 - Khóa ba ngã chống nứt gãy | 9,798,600 | 195,972 |
| 40 | PP2500004203 - Khoá ba ngã có dây 25cm | 47,996,000 | 959,920 |
| 41 | PP2500004204 - Dây oxy 2 nhánh | 22,680,000 | 453,600 |
| 42 | PP2500004205 - Găng kiểm tra dùng trong y tế | 840,000,000 | 16,800,000 |
| 43 | PP2500004206 - Găng tay phẫu thuật số 7 | 644,000,000 | 12,880,000 |
| 44 | PP2500004207 - Găng tay phẫu thuật số 7,5 | 460,000,000 | 9,200,000 |
| 45 | PP2500004208 - Bao camera nội soi | 15,750,000 | 315,000 |
| 46 | PP2500004209 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 50mm x 70m | 7,008,000 | 140,160 |
| 47 | PP2500004210 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 300mm x 70m | 41,376,000 | 827,520 |
| 48 | PP2500004211 - Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 400mm x 70m | 55,488,000 | 1,109,760 |
| 49 | PP2500004212 - Túi đựng dịch thải 5L | 23,500,000 | 470,000 |
| 50 | PP2500004213 - Túi đựng nước tiểu | 113,400,000 | 2,268,000 |
| 51 | PP2500004214 - Canuyn mở khí quản | 67,032,000 | 1,340,640 |
| 52 | PP2500004215 - Ống thông nội khí quản có bóng 5.0 mm | 11,997,600 | 239,952 |
| 53 | PP2500004216 - Ống thông nội khí quản có bóng 5.5 mm | 14,997,000 | 299,940 |
| 54 | PP2500004217 - Ống thông nội khí quản có bóng 6.0 mm | 24,995,000 | 499,900 |
| 55 | PP2500004218 - Ống thông nội khí quản có bóng 6.5 mm | 24,995,000 | 499,900 |
| 56 | PP2500004219 - Ống thông nội khí quản có bóng 7.0 mm | 69,986,000 | 1,399,720 |
| 57 | PP2500004220 - Ống thông nội khí quản có bóng 7.5 mm | 39,992,000 | 799,840 |
| 58 | PP2500004221 - Ống thông nội khí quản lò xo, các cỡ | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 59 | PP2500004222 - Ống thông dạ dày | 51,975,000 | 1,039,500 |
| 60 | PP2500004223 - Sond Foley 2 nhánh số 14 | 84,525,000 | 1,690,500 |
| 61 | PP2500004224 - Sond Foley 2 nhánh số 16 | 48,300,000 | 966,000 |
| 62 | PP2500004225 - Sond Foley 2 nhánh số 18 | 12,075,000 | 241,500 |
| 63 | PP2500004226 - Sond Foley 2 nhánh số 22 | 12,075,000 | 241,500 |
| 64 | PP2500004227 - Ống dẫn lưu ổ bụng | 28,350,000 | 567,000 |
| 65 | PP2500004228 - Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm | 15,600,000 | 312,000 |
| 66 | PP2500004229 - Dây hút đàm nhớt số 10 | 3,465,000 | 69,300 |
| 67 | PP2500004230 - Dây hút đàm nhớt số 12 | 34,650,000 | 693,000 |
| 68 | PP2500004231 - Dây hút đàm nhớt số 14 | 34,650,000 | 693,000 |
| 69 | PP2500004232 - Dây nước dùng cho nội soi khớp | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 70 | PP2500004233 - Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP ACTIVATOR | 378,000,000 | 7,560,000 |
| 71 | PP2500004234 - Bộ dây thở dùng một lần | 61,560,000 | 1,231,200 |
| 72 | PP2500004235 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F | 59,200,000 | 1,184,000 |
| 73 | PP2500004236 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường, kim thẳng, cỡ 420 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 74 | PP2500004237 - Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V, cỡ 720 | 498,624,000 | 9,972,480 |
| 75 | PP2500004238 - Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ | 48,000,000 | 960,000 |
| 76 | PP2500004239 - Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 77 | PP2500004240 - Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 78 | PP2500004241 - Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 | 9,600,000 | 192,000 |
| 79 | PP2500004242 - Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 | 19,200,000 | 384,000 |
| 80 | PP2500004243 - Chỉ không tiêu Polyamide 6/0 | 19,200,000 | 384,000 |
| 81 | PP2500004244 - Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 | 40,800,000 | 816,000 |
| 82 | PP2500004245 - Chỉ không tiêu Polyamide 10/0 | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 83 | PP2500004246 - Chỉ không tiêu Silk số 2/0 | 19,152,000 | 383,040 |
| 84 | PP2500004247 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 85 | PP2500004248 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 | 483,840,000 | 9,676,800 |
| 86 | PP2500004249 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 3/0 | 241,920,000 | 4,838,400 |
| 87 | PP2500004250 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 4/0 | 60,480,000 | 1,209,600 |
| 88 | PP2500004251 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 5/0 | 54,432,000 | 1,088,640 |
| 89 | PP2500004252 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 | 16,080,000 | 321,600 |
| 90 | PP2500004253 - Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) | 27,000,000 | 540,000 |
| 91 | PP2500004254 - Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) | 45,000,000 | 900,000 |
| 92 | PP2500004255 - Dao số 11 | 8,100,000 | 162,000 |
| 93 | PP2500004256 - Dao số 15 | 8,100,000 | 162,000 |
| 94 | PP2500004257 - Dao số 20 | 8,100,000 | 162,000 |
| 95 | PP2500004258 - Dao mổ phaco | 334,530,000 | 6,690,600 |
| 96 | PP2500004259 - Dao mổ phaco 15 độ | 185,220,000 | 3,704,400 |
| 97 | PP2500004260 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 98 | PP2500004261 - Dây cưa sọ não | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 99 | PP2500004262 - Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 100 | PP2500004263 - Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 101 | PP2500004264 - Thủy tinh thể nhân tạo | 208,000,000 | 4,160,000 |
| 102 | PP2500004265 - Thủy tinh thể nhân tạo | 2,970,000,000 | 59,400,000 |
| 103 | PP2500004266 - Thủy tinh thể nhân tạo | 2,965,000,000 | 59,300,000 |
| 104 | PP2500004267 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,150,000,000 | 23,000,000 |
| 105 | PP2500004268 - Khớp háng bán phần không xi măng | 2,200,000,000 | 44,000,000 |
| 106 | PP2500004269 - Phim X quang KTS 8x10 inch | 1,470,000,000 | 29,400,000 |
| 107 | PP2500004270 - Phim X quang KTS 10x12 inch | 1,890,000,000 | 37,800,000 |
| 108 | PP2500004271 - Phim X quang KTS 14x17 inch | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 109 | PP2500004272 - Phim X quang KTS 14x17 inch | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 110 | PP2500004273 - Bơm truyền dịch dùng 1 lần, 300 ml, có PCA | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 111 | PP2500004274 - Dây dẫn đường | 12,499,500 | 249,990 |
| 112 | PP2500004275 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 584,000,000 | 11,680,000 |
| 113 | PP2500004276 - Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo | 2,154,600,000 | 43,092,000 |
| 114 | PP2500004277 - Quả lọc thận nhân tạo | 2,100,000,000 | 42,000,000 |
| 115 | PP2500004278 - Dịch nhầy phẫu thuật | 288,400,000 | 5,768,000 |
| 116 | PP2500004279 - Dung dịch nhuộm bao | 130,000,000 | 2,600,000 |
| 117 | PP2500004280 - Kim phaco | 42,000,000 | 840,000 |
| 118 | PP2500004281 - Đầu kim Phaco buồng dịch kính | 102,000,000 | 2,040,000 |
| 119 | PP2500004282 - Dụng cụ cắt khâu nối trĩ Longo | 494,500,000 | 9,890,000 |
| 120 | PP2500004283 - Snare cắt polyp (nhiều số khác nhau) | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 121 | PP2500004284 - Ống xông niệu quản (cả hai đầu cong và mở) | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 122 | PP2500004285 - Đinh Kirschner | 184,000,000 | 3,680,000 |
| 123 | PP2500004286 - Đinh Steinmann | 24,000,000 | 480,000 |
| 124 | PP2500004287 - Nẹp DCP bản nhỏ vít 3.5mm, 6 lỗ | 458,800,000 | 9,176,000 |
| 125 | PP2500004288 - Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 6 lỗ | 153,000,000 | 3,060,000 |
| 126 | PP2500004289 - Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ | 175,500,000 | 3,510,000 |
| 127 | PP2500004290 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 128 | PP2500004291 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 10 lỗ | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 129 | PP2500004292 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 12 lỗ | 54,000,000 | 1,080,000 |
| 130 | PP2500004293 - Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 14 lỗ | 32,400,000 | 648,000 |
| 131 | PP2500004294 - Nẹp tái tạo thẳng vít 3.5mm, 6 lỗ | 42,800,000 | 856,000 |
| 132 | PP2500004295 - Nẹp hình thìa vít 4.5mm, 6 lỗ | 191,000,000 | 3,820,000 |
| 133 | PP2500004296 - Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ trái | 94,400,000 | 1,888,000 |
| 134 | PP2500004297 - Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ phải | 94,400,000 | 1,888,000 |
| 135 | PP2500004298 - Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm | 109,800,000 | 2,196,000 |
| 136 | PP2500004299 - Nẹp đỡ chữ T vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 137 | PP2500004300 - Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ phải | 77,400,000 | 1,548,000 |
| 138 | PP2500004301 - Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ trái | 77,400,000 | 1,548,000 |
| 139 | PP2500004302 - Nẹp DHS 1350 các cỡ | 11,800,000 | 236,000 |
| 140 | PP2500004303 - Nẹp DCS 950 các cỡ | 11,800,000 | 236,000 |
| 141 | PP2500004304 - Vít DHS/DCS các cỡ | 12,800,000 | 256,000 |
| 142 | PP2500004305 - Vít nén DHS/DCS | 3,900,000 | 78,000 |
| 143 | PP2500004306 - Vít xương cứng đk 3.5mm, bước ren 1.25mm dài 50 mm | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 144 | PP2500004307 - Vít xương cứng đk 4.5mm, tự taro, dài 50 mm | 432,000,000 | 8,640,000 |
| 145 | PP2500004308 - Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài 45 mm | 92,000,000 | 1,840,000 |
| 146 | PP2500004309 - Vít xương mắt cá chân đk 4.5mm, dài 45 mm | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 147 | PP2500004310 - Vít xương xốp đk 6.5mm, ren 32mm dài 70 mm | 154,000,000 | 3,080,000 |
| 148 | PP2500004311 - Vít chốt khoá, thép không rỉ | 211,200,000 | 4,224,000 |
| 149 | PP2500004312 - Vít chốt khoá, thép không rỉ | 147,840,000 | 2,956,800 |
| 150 | PP2500004313 - Đinh xương đùi, thép không rỉ | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 151 | PP2500004314 - Đinh xương chày, thép không rỉ | 720,000,000 | 14,400,000 |
| 152 | PP2500004315 - Nắp đinh, thép không rỉ | 48,000,000 | 960,000 |
| 153 | PP2500004316 - Bộ Nẹp khóa bản rộng (xươg đùi) thép Y tế 316L, các cỡ | 393,000,000 | 7,860,000 |
| 154 | PP2500004317 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác thép Y tế 316L, các cỡ | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 155 | PP2500004318 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ | 572,000,000 | 11,440,000 |
| 156 | PP2500004319 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay thép Y tế 316L, các cỡ | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 157 | PP2500004320 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ | 834,000,000 | 16,680,000 |
| 158 | PP2500004321 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi thép Y tế 316L trái phải, các cỡ | 244,800,000 | 4,896,000 |
| 159 | PP2500004322 - Bộ Nẹp khóa móc xương đòn thép Y tế 316L 15mm,trái phải các cỡ | 1,090,000,000 | 21,800,000 |
| 160 | PP2500004323 - Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm | 287,000,000 | 5,740,000 |
| 161 | PP2500004324 - Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm | 194,000,000 | 3,880,000 |
| 162 | PP2500004325 - Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm | 101,500,000 | 2,030,000 |
| 163 | PP2500004326 - Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm | 226,800,000 | 4,536,000 |
| 164 | PP2500004327 - Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm | 52,000,000 | 1,040,000 |
| 165 | PP2500004328 - Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm | 40,800,000 | 816,000 |
| 166 | PP2500004329 - Vít mặt 2.0x8mm- tự Taro | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 167 | PP2500004330 - Vít mặt 2.3x9mm- Tự Taro | 297,000,000 | 5,940,000 |
| 168 | PP2500004331 - Vít điều chỉnh dây chằng chéo Tighrope | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 169 | PP2500004332 - Vit treo gân cousin | 176,000,000 | 3,520,000 |
| 170 | PP2500004333 - Vit treo gân các cỡ | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 171 | PP2500004334 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 172 | PP2500004335 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 173 | PP2500004336 - Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính 6.0mm dài 45mm | 2,304,000,000 | 46,080,000 |
| 174 | PP2500004337 - Ốc khoá trong đốt sống lưng | 480,000,000 | 9,600,000 |
| 175 | PP2500004338 - Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0mm dài 200mm | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 176 | PP2500004339 - Đầu đốt bằng sóng cao tần | 248,000,000 | 4,960,000 |
| 177 | PP2500004340 - Miếng dán điện cực tim | 25,990,000 | 519,800 |
| 178 | PP2500004341 - Clip kẹp mạch máu Weck HemoclipTraditional Ligating Clips | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 179 | PP2500004342 - Hemo clip (cầm máu) | 50,160,000 | 1,003,200 |
| 180 | PP2500004343 - Kềm sinh thiết | 7,150,000 | 143,000 |
| 181 | PP2500004344 - Kềm sinh thiết | 12,900,000 | 258,000 |
| 182 | PP2500004345 - Mask oxy nồng độ cao có túi các cỡ | 29,988,000 | 599,760 |
| 183 | PP2500004346 - Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip | 23,994,000 | 479,880 |
| 184 | PP2500004347 - Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 185 | PP2500004348 - Bộ tê ngoài màng cứng (bộ đủ) | 4,600,000 | 92,000 |
| 186 | PP2500004349 - Giấy điện tim 6 cần | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 187 | PP2500004350 - Giấy điện tim 12 cần | 172,000,000 | 3,440,000 |
| 188 | PP2500004351 - Giấy điện tim 6 cần | 35,200,000 | 704,000 |
| 189 | PP2500004352 - Giấy điện tim 6 cần | 11,100,000 | 222,000 |
| 190 | PP2500004353 - Giấy in siêu âm | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 191 | PP2500004354 - Gel siêu âm | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 192 | PP2500004355 - Gel siêu âm vô trùng | 35,550,000 | 711,000 |
| 193 | PP2500004356 - Paraffin thể rắn | 327,600,000 | 6,552,000 |
| 194 | PP2500004357 - Dầu Parafin | 6,300,000 | 126,000 |
| 195 | PP2500004358 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 750,000,000 | 15,000,000 |
| 196 | PP2500004359 - Bộ dây tưới hút trong mổ Phaco | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 197 | PP2500004360 - Casette dùng một lần | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 198 | PP2500004361 - Vỏ bọc đầu típ các cỡ và buồng thử | 26,000,000 | 520,000 |
| 199 | PP2500004362 - Đầu sleeve Silicone 2,2mm dùng trong phẫu thuật phaco | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 200 | PP2500004363 - Asen | 9,000,000 | 180,000 |
| 201 | PP2500004364 - Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 | 1,800,000 | 36,000 |
| 202 | PP2500004365 - Cọ TPC | 950,000 | 19,000 |
| 203 | PP2500004366 - Chổi đánh bóng | 6,000,000 | 120,000 |
| 204 | PP2500004367 - CMC | 700,000 | 14,000 |
| 205 | PP2500004368 - Composite z 250 | 22,000,000 | 440,000 |
| 206 | PP2500004369 - Composite z 350 | 26,000,000 | 520,000 |
| 207 | PP2500004370 - Cone gutta số 25 | 13,800,000 | 276,000 |
| 208 | PP2500004371 - Cortisomol | 18,000,000 | 360,000 |
| 209 | PP2500004372 - Etching | 1,700,000 | 34,000 |
| 210 | PP2500004373 - Eugenol | 2,200,000 | 44,000 |
| 211 | PP2500004374 - Fuji 1 (35g) ,( Glassionomer cement) | 46,500,000 | 930,000 |
| 212 | PP2500004375 - Fuji 9 (15g),( Glassionomer cement) | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 213 | PP2500004376 - Lentulo dài 21 | 2,250,000 | 45,000 |
| 214 | PP2500004377 - Lentulo dài 25 | 2,250,000 | 45,000 |
| 215 | PP2500004378 - FO-101C | 2,000,000 | 40,000 |
| 216 | PP2500004379 - FO-27C | 2,000,000 | 40,000 |
| 217 | PP2500004380 - BC-31 | 2,000,000 | 40,000 |
| 218 | PP2500004381 - SF-21 | 2,000,000 | 40,000 |
| 219 | PP2500004382 - CE-17F | 2,000,000 | 40,000 |
| 220 | PP2500004383 - CE-16F | 2,000,000 | 40,000 |
| 221 | PP2500004384 - TC-14F | 2,000,000 | 40,000 |
| 222 | PP2500004385 - TF-12F | 2,000,000 | 40,000 |
| 223 | PP2500004386 - TC-14EF | 2,000,000 | 40,000 |
| 224 | PP2500004387 - TR-11EF | 2,000,000 | 40,000 |
| 225 | PP2500004388 - TR-11 | 2,000,000 | 40,000 |
| 226 | PP2500004389 - TR-13EF | 2,000,000 | 40,000 |
| 227 | PP2500004390 - Mũi khoan 304( Mũitrụ dài) | 10,000,000 | 200,000 |
| 228 | PP2500004391 - Mũi khoan BR-40C | 10,000,000 | 200,000 |
| 229 | PP2500004392 - Mũi khoan Pro-3f | 10,000,000 | 200,000 |
| 230 | PP2500004393 - Ống hút nước | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 231 | PP2500004394 - Reamert,H- files, K- files số 10 | 6,000,000 | 120,000 |
| 232 | PP2500004395 - Reamert,H- files, K- files số 15 | 6,000,000 | 120,000 |
| 233 | PP2500004396 - Reamert,H- files, K- files số 20 | 6,000,000 | 120,000 |
| 234 | PP2500004397 - Reamert,H- files, K- files số 25 | 6,000,000 | 120,000 |
| 235 | PP2500004398 - Reamert,H- files, K- files số 30 | 6,000,000 | 120,000 |
| 236 | PP2500004399 - Sò đánh bóng | 24,400,000 | 488,000 |
| 237 | PP2500004400 - Trâm gai VN | 6,000,000 | 120,000 |
| 238 | PP2500004401 - Zon (loại nhỏ), oxit kẽm | 4,800,000 | 96,000 |
| 239 | PP2500004402 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp dùng điều trị giảm đau viêm xương khớp đầu gối | 1,100,000,000 | 22,000,000 |
Bông hút nước 1kg/ gói |
|
| Mã phần lô | PP2500004164 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông hút nước dạng viên cầu 1kg/ gói |
|
| Mã phần lô | PP2500004165 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500004166 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa, khử trùng quả lọc |
|
| Mã phần lô | PP2500004167 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500004168 |
| Giá từng phần lô | 162,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất tiệt khuẩn dung dịch H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2500004169 |
| Giá từng phần lô | 254,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,087,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500004170 |
| Giá từng phần lô | 163,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500004171 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500004172 |
| Giá từng phần lô | 93,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất sấy, làm bóng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500004173 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng bột bó xương |
|
| Mã phần lô | PP2500004174 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500004175 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng cuộn 10cm x5 m |
|
| Mã phần lô | PP2500004176 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính cố định kim luồn, Size : 6*8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500004177 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500004178 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng có cản quang 30cm x 40cm x 6 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500004179 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc miếng chưa tiệt trùng 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500004180 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc miếng chưa tiệt trùng 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500004181 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng cầm máu 70mmx50mmx10mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004182 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Traumastem TAF Light 20 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500004183 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bone Wax 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2500004184 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004185 |
| Giá từng phần lô | 30,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004186 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004187 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004188 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004189 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500004190 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim tiêm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500004191 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn mạch máu số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500004192 |
| Giá từng phần lô | 49,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn mạch máu số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500004193 |
| Giá từng phần lô | 449,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,998,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim luồn mạch máu số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500004194 |
| Giá từng phần lô | 149,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,999,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500004195 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500004196 |
| Giá từng phần lô | 240,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500004197 |
| Giá từng phần lô | 6,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh SonoBlock |
|
| Mã phần lô | PP2500004198 |
| Giá từng phần lô | 104,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500004199 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500004200 |
| Giá từng phần lô | 539,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,798,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500004201 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khóa ba ngã chống nứt gãy |
|
| Mã phần lô | PP2500004202 |
| Giá từng phần lô | 9,798,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoá ba ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500004203 |
| Giá từng phần lô | 47,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500004204 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500004205 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay phẫu thuật số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500004206 |
| Giá từng phần lô | 644,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay phẫu thuật số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500004207 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500004208 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 50mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500004209 |
| Giá từng phần lô | 7,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 300mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500004210 |
| Giá từng phần lô | 41,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi hấp tiệt trùng Tyvek dùng trong y tế 400mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2500004211 |
| Giá từng phần lô | 55,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,109,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng dịch thải 5L |
|
| Mã phần lô | PP2500004212 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500004213 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500004214 |
| Giá từng phần lô | 67,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng 5.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004215 |
| Giá từng phần lô | 11,997,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng 5.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004216 |
| Giá từng phần lô | 14,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng 6.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004217 |
| Giá từng phần lô | 24,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng 6.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004218 |
| Giá từng phần lô | 24,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng 7.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004219 |
| Giá từng phần lô | 69,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng 7.5 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004220 |
| Giá từng phần lô | 39,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông nội khí quản lò xo, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004221 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500004222 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond Foley 2 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500004223 |
| Giá từng phần lô | 84,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond Foley 2 nhánh số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500004224 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond Foley 2 nhánh số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500004225 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sond Foley 2 nhánh số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500004226 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500004227 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500004228 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút đàm nhớt số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500004229 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút đàm nhớt số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500004230 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây hút đàm nhớt số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500004231 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây nước dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500004232 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu - PRP ACTIVATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500004233 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây thở dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500004234 |
| Giá từng phần lô | 61,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống thông trong lọc máu cỡ 8F |
|
| Mã phần lô | PP2500004235 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 đường, kim thẳng, cỡ 420 |
|
| Mã phần lô | PP2500004236 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung ương 3 nòng, kim V, cỡ 720 |
|
| Mã phần lô | PP2500004237 |
| Giá từng phần lô | 498,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,972,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ khâu đặc biệt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004238 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004239 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004240 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004241 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004242 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004243 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004244 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Polyamide 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004245 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu Silk số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004246 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500004247 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004248 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004249 |
| Giá từng phần lô | 241,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,838,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004250 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500004251 |
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500004252 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) |
|
| Mã phần lô | PP2500004253 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thép các cỡ (01 cuộn/10 mét) |
|
| Mã phần lô | PP2500004254 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500004255 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500004256 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500004257 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500004258 |
| Giá từng phần lô | 334,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,690,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500004259 |
| Giá từng phần lô | 185,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500004260 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây cưa sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2500004261 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500004262 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD |
|
| Mã phần lô | PP2500004263 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500004264 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500004265 |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500004266 |
| Giá từng phần lô | 2,965,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500004267 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500004268 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X quang KTS 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500004269 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X quang KTS 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500004270 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X quang KTS 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500004271 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim X quang KTS 14x17 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500004272 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm truyền dịch dùng 1 lần, 300 ml, có PCA |
|
| Mã phần lô | PP2500004273 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2500004274 |
| Giá từng phần lô | 12,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500004275 |
| Giá từng phần lô | 584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500004276 |
| Giá từng phần lô | 2,154,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500004277 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500004278 |
| Giá từng phần lô | 288,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500004279 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500004280 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu kim Phaco buồng dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2500004281 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối trĩ Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500004282 |
| Giá từng phần lô | 494,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Snare cắt polyp (nhiều số khác nhau) |
|
| Mã phần lô | PP2500004283 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống xông niệu quản (cả hai đầu cong và mở) |
|
| Mã phần lô | PP2500004284 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500004285 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2500004286 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp DCP bản nhỏ vít 3.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004287 |
| Giá từng phần lô | 458,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004288 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004289 |
| Giá từng phần lô | 175,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004290 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 10 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004291 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 12 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004292 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp nén ép bản rộng vít 4.5/6.5mm, 14 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004293 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp tái tạo thẳng vít 3.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004294 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hình thìa vít 4.5mm, 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004295 |
| Giá từng phần lô | 191,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2500004296 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đỡ lồi cầu vít 4.5/6.5mm, 9 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2500004297 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp chữ T quay phải, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004298 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đỡ chữ T vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500004299 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ phải |
|
| Mã phần lô | PP2500004300 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp đỡ chữ L vít 4.5/6.5mm, 8 lỗ trái |
|
| Mã phần lô | PP2500004301 |
| Giá từng phần lô | 77,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp DHS 1350 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004302 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp DCS 950 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004303 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít DHS/DCS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004304 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít nén DHS/DCS |
|
| Mã phần lô | PP2500004305 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng đk 3.5mm, bước ren 1.25mm dài 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004306 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương cứng đk 4.5mm, tự taro, dài 50 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004307 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp 4.0mm, ren ngắn, dài 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004308 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương mắt cá chân đk 4.5mm, dài 45 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004309 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít xương xốp đk 6.5mm, ren 32mm dài 70 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004310 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít chốt khoá, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500004311 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít chốt khoá, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500004312 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh xương đùi, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500004313 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh xương chày, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500004314 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nắp đinh, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500004315 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa bản rộng (xươg đùi) thép Y tế 316L, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004316 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương mác thép Y tế 316L, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004317 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004318 |
| Giá từng phần lô | 572,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay thép Y tế 316L, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004319 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày thép Y tế 316L, trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004320 |
| Giá từng phần lô | 834,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi thép Y tế 316L trái phải, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004321 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ Nẹp khóa móc xương đòn thép Y tế 316L 15mm,trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004322 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm thẳng 4 lỗ, bắc cầu ngắn cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004323 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm thẳng 6 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004324 |
| Giá từng phần lô | 194,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp hàm thẳng 8 lỗ cho vít 2.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004325 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt thẳng 4 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004326 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt thẳng 6 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004327 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp mặt thẳng 8 lỗ cho vít 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004328 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít mặt 2.0x8mm- tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2500004329 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít mặt 2.3x9mm- Tự Taro |
|
| Mã phần lô | PP2500004330 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít điều chỉnh dây chằng chéo Tighrope |
|
| Mã phần lô | PP2500004331 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vit treo gân cousin |
|
| Mã phần lô | PP2500004332 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vit treo gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004333 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004334 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004335 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vít cột sống đa trục phủ bạc đường kính 6.0mm dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004336 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ốc khoá trong đốt sống lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500004337 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nẹp dọc đốt sống lưng, thắt lưng lối sau (Rod) phủ bạc đường kính 6.0mm dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2500004338 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu đốt bằng sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2500004339 |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Miếng dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2500004340 |
| Giá từng phần lô | 25,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Clip kẹp mạch máu Weck HemoclipTraditional Ligating Clips |
|
| Mã phần lô | PP2500004341 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hemo clip (cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2500004342 |
| Giá từng phần lô | 50,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500004343 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kềm sinh thiết |
|
| Mã phần lô | PP2500004344 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mask oxy nồng độ cao có túi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500004345 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc khuẩn đo chức năng hô hấp, có đầu ngậm elip |
|
| Mã phần lô | PP2500004346 |
| Giá từng phần lô | 23,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phin lọc khuẩn kết hợp làm ẩm dùng cho máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500004347 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ tê ngoài màng cứng (bộ đủ) |
|
| Mã phần lô | PP2500004348 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500004349 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500004350 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500004351 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500004352 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500004353 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500004354 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel siêu âm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500004355 |
| Giá từng phần lô | 35,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Paraffin thể rắn |
|
| Mã phần lô | PP2500004356 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500004357 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500004358 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây tưới hút trong mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500004359 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Casette dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500004360 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vỏ bọc đầu típ các cỡ và buồng thử |
|
| Mã phần lô | PP2500004361 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu sleeve Silicone 2,2mm dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500004362 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Asen |
|
| Mã phần lô | PP2500004363 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Keo dán Nano 2 bước Single Bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500004364 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cọ TPC |
|
| Mã phần lô | PP2500004365 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500004366 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CMC |
|
| Mã phần lô | PP2500004367 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite z 250 |
|
| Mã phần lô | PP2500004368 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Composite z 350 |
|
| Mã phần lô | PP2500004369 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cone gutta số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500004370 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500004371 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Etching |
|
| Mã phần lô | PP2500004372 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500004373 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fuji 1 (35g) ,( Glassionomer cement) |
|
| Mã phần lô | PP2500004374 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Fuji 9 (15g),( Glassionomer cement) |
|
| Mã phần lô | PP2500004375 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lentulo dài 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500004376 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lentulo dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500004377 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
FO-101C |
|
| Mã phần lô | PP2500004378 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
FO-27C |
|
| Mã phần lô | PP2500004379 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
BC-31 |
|
| Mã phần lô | PP2500004380 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
SF-21 |
|
| Mã phần lô | PP2500004381 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CE-17F |
|
| Mã phần lô | PP2500004382 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CE-16F |
|
| Mã phần lô | PP2500004383 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TC-14F |
|
| Mã phần lô | PP2500004384 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TF-12F |
|
| Mã phần lô | PP2500004385 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TC-14EF |
|
| Mã phần lô | PP2500004386 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TR-11EF |
|
| Mã phần lô | PP2500004387 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TR-11 |
|
| Mã phần lô | PP2500004388 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
TR-13EF |
|
| Mã phần lô | PP2500004389 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan 304( Mũitrụ dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500004390 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan BR-40C |
|
| Mã phần lô | PP2500004391 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũi khoan Pro-3f |
|
| Mã phần lô | PP2500004392 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2500004393 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamert,H- files, K- files số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500004394 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamert,H- files, K- files số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500004395 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamert,H- files, K- files số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500004396 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamert,H- files, K- files số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500004397 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Reamert,H- files, K- files số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500004398 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500004399 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trâm gai VN |
|
| Mã phần lô | PP2500004400 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Zon (loại nhỏ), oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500004401 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp dùng điều trị giảm đau viêm xương khớp đầu gối |
|
| Mã phần lô | PP2500004402 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi