Gói thầu: Mua vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200076703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế sử dụng tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Hậu Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200061472 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn dịch vụ khám, chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 21,393,855,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 427,877,120 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nẹp khoá xương đòn dạng móc | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Nẹp nhôm ISELIN | 270,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Nẹp xương maxi thẳng 18 lỗ | 51,450,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Nẹp xương Mini thẳng 16 lỗ | 34,960,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Nội khí quản có bóng các số | 33,600,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Nội khí quản cong mũi có bóng các số | 5,082,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Nội khí quản không bóng các số | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Ống thông (sonde) J-J 6 tháng | 81,250,000 | 0 | 0 | |
| 10 | ống thông niệu quản thẳng các số | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Găng tay tiệt trùng các số | 282,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m | 11,232,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Giấy điện tim 6 cần | 2,613,600 | 0 | 0 | |
| 15 | Giấy điện tim 6 cần | 1,960,200 | 0 | 0 | |
| 16 | Giấy in nhiệt | 575,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Giấy in siêu âm Sony | 5,544,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Gòn không thấm kg/bọc | 18,150,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Tay dao mổ mở ligasure | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Tay dao mổ nội soi ligasure | 70,500,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Vít cố định dây chằng chéo | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ | 450,800,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Vít khóa 4,5; 5.0mm các cỡ | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Vít khóa 6.5mm các cỡ | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Vít treo gân XO Button các cỡ | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Gòn thấm | 14,910,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Gòn viên | 94,800,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Guidewie cứng | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Guidewie mềm | 6,426,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Hộp phân liều | 3,570,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Huyết Áp Kế NL | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Kềm gắp dị vật | 5,760,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ | 3,296,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ | 6,520,500 | 0 | 0 | |
| 35 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Vít xương Maxi các số 2.4x 8, 10, 12, 14 | 23,520,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Vít xương Mini các số 2.0 x 8, 10, 12, 14 | 19,600,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ | 14,400,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Implan (mềm) | 2,384,000,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần | 2,475,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Khẩu trang than | 1,134,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Khẩu trang tiệt trùng | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Khí CO2 | 1,650,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Khí Oxy hóa lỏng | 704,000,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Khí Oxy Y tế 6m3 lớn | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Kim chọc dò các số 14 -24 | 1,023,750 | 0 | 0 | |
| 47 | Kim gây tê tủy sống các số | 43,312,500 | 0 | 0 | |
| 48 | Kim nha khoa | 198,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Kính lọc tia | 43,560,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Bơm tiêm 10ml | 193,200,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Bơm tiêm 1ml | 15,318,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Bơm tiêm 20ml | 113,750,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Bơm tiêm 3ml | 13,320,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Bơm tiêm 50cc (cho ăn) | 8,447,500 | 0 | 0 | |
| 55 | Implan (mềm) | 1,280,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Implan (mềm) | 1,020,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Implan (mềm) | 885,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Implan (mềm) | 1,040,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nhiệt kế 420 C | 3,570,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Lam nhám | 486,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Lancets | 909,636 | 0 | 0 | |
| 62 | Lọc khuẩn có cổng đo CO2 | 32,130,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Lưỡi dao mổ số 11 | 1,740,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Lưỡi dao mổ số 15 | 870,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Lưỡi dao mổ số 20 | 2,610,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Lưỡi dao vi phẫu | 22,750,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Mask gây mê số 3, 4, 5 | 340,200 | 0 | 0 | |
| 68 | Mask khí dung NL | 75,337,500 | 0 | 0 | |
| 69 | Bơm tiêm 50ml | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Bơm tiêm 5ml | 134,400,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện | 50,000,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Chỉ siêu bền | 4,680,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Đai cố định cổ (Đai cổ mềm) | 187,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Đai nẹp cột sống + thắt lưng cao | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Airway các số | 2,660,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Ampu bóp bóng người lớn | 2,475,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Băng bột bó 6 15cm*2,7m | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Băng bột bó 4 10cm*2,7m | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Băng có gạc vô trùng, không thấm nước , 100 x 90mm | 9,312,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Mask thanh quản các số | 825,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Mask thở oxy có túi | 2,860,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Mask thở oxy người lớn | 7,686,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Mũi khoan răng | 260,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Mũi khoan xương Maxi dài | 5,379,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Mũi khoan xương Maxi ngắn | 5,379,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Mũi khoan xương Minii dài | 8,606,400 | 0 | 0 | |
| 87 | Mũi khoan xương Mini ngắn | 5,379,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Nắp chụp đầu ống soi (dạ dày) | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Nắp chụp đầu ống soi (đại tràng) | 2,400,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Nẹp cánh tay trái | 800,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Đai nẹp cột sống + thắt lưng thấp | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Đai nẹp cột sống cổ cứng | 1,300,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Đai vải Desault T-P | 900,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Đai xương đòn các số | 1,500,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Dây oxy 1 nhánh các số | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | 31,460,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 mm x 90 mm | 45,120,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 322,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Băng keo cá nhân | 585,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Băng keo chỉ thị | 11,760,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Băng thun 3 móc | 32,760,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Băng vải cuộn y tế | 4,335,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Bao camera (nội soi ) | 17,325,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Bao vãi + túi hơi huyết áp | 1,485,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 47,250,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Bộ dây thở Jackson Rees người lớn | 532,224 | 0 | 0 | |
| 108 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Nón giấy phẩu thuật | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 110 | ống hút nước bọt | 143,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Ống nghe | 4,752,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Phim X-Quang khô 20 x 25 cm | 571,725,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Phim X-Quang kỹ thuật ( C-T) số 35 x 43cm | 215,820,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Phim X-Quang kỹ thuật ( C-T) số 35 x 43cm | 277,830,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 | 6,141,240 | 0 | 0 | |
| 116 | Surgispon (70x50x10) | 3,600,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Dây truyền dịch | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Dây truyền máu | 16,250,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo | 70,031,850 | 0 | 0 | |
| 120 | Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) | 37,926,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Khớp Gối toàn phần | 139,200,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55µm, tự định tâm | 147,000,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Bộ gây tê ngoài màng cứng 421 | 25,650,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Bộ rửa dạ dày | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 3,960,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml | 138,250,000 | 0 | 0 | |
| 127 | canul mở khí quản các số | 2,600,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo có định vị bằng ECG | 137,776,750 | 0 | 0 | |
| 129 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo | 45,393,600 | 0 | 0 | |
| 130 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo | 4,650,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Chỉ catgut 2/0 kim tròn | 1,728,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Thông chữ T các số | 418,400 | 0 | 0 | |
| 133 | Tay cầm vòng thắt Polyp | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Thông dạ dày số các số | 8,500,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Thông hậu môn số các số | 1,015,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Thòng lọng cắt polyp | 2,750,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Thông phổi 32 | 1,392,300 | 0 | 0 | |
| 138 | Thông tiểu Foley 2 nhánh các số | 29,043,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Thông tiểu Foley 3 nhánh các số | 700,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Túi chứa nước tiểu | 19,500,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Vòng thắt Polyp 30mm | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic | 375,000,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp | 242,400,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn | 9,922,500 | 0 | 0 | |
| 145 | Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 765,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Chỉ silk 2/0 không kim đa sợi | 765,000 | 0 | 0 | |
| 147 | Chỉ vicryl plus 2/0 kim tròn | 54,432,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Chỉ 2/0 kim tam giác (chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi) | 2,265,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0) 75cm | 1,677,600 | 0 | 0 | |
| 150 | Vòng thắt Polyp 40mm | 5,500,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Thông trái bí các số | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 1/0 kim tròn | 14,742,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 | 8,976,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Chỉ không tan 3/0 không kim đơn sợi | 148,600 | 0 | 0 | |
| 155 | Chỉ không tan silk 5/0 kim tam giác | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Chỉ không tan silk 2/0 kim tròn | 2,475,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn | 4,594,200 | 0 | 0 | |
| 158 | Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp | 380,520,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Khớp háng bán phần không xi măng 55µm | 432,000,000 | 0 | 0 | |
| 160 | Khớp háng toàn phần không xi măng Chống xoay | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Kim bướm | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 không kim đa sợi | 15,102,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 4/0 kim tam giác | 825,000 | 0 | 0 | |
| 165 | Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 6/0 kim tam giác | 1,182,600 | 0 | 0 | |
| 166 | chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn | 22,320,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 | 75,900,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Kim chích cầm máu nội soi | 1,750,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo | 2,000,000 | 0 | 0 | |
| 170 | chỉ Polydioxanone số 0 kim tròn | 1,130,430 | 0 | 0 | |
| 171 | Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn | 6,293,700 | 0 | 0 | |
| 172 | Chỉ Polypropylen 4/0 kim tròn | 1,216,728 | 0 | 0 | |
| 173 | Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn | 9,360,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Chỉ không tiêu đơn sợi, dài 150cm | 1,471,620 | 0 | 0 | |
| 175 | Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 | 2,991,492 | 0 | 0 | |
| 176 | Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn , số 2/0 | 819,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Chỉ không tiêu đơn sợi 3/0 kim tam giác 3/8 CT26, chiều dài 75cm | 61,155,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Kim luồn an toàn số 20 | 24,998,400 | 0 | 0 | |
| 179 | Kim luồn an toàn số 18 | 4,530,960 | 0 | 0 | |
| 180 | Kim luồn an toàn số 22 | 101,556,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Kim luồn an toàn số 24 | 39,060,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Kim luồn tĩnh mạch số 18 | 393,750 | 0 | 0 | |
| 183 | Kim luồn tĩnh mạch số 20 | 28,560,000 | 0 | 0 | |
| 184 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | 36,010,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan | 5,585,328 | 0 | 0 | |
| 186 | Chỉ thép khâu xương bánh chè | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn Triclosan 3/0 | 27,911,520 | 0 | 0 | |
| 188 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn Triclosan 4/0 | 17,645,040 | 0 | 0 | |
| 189 | Kim luồn tĩnh mạch số 24 | 20,160,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Kim rút thuốc các số | 90,100,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Lưỡi đốt bằng sóng Radio các loại | 19,410,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Lưới Polypropylene 6 x 11 cm | 173,134,500 | 0 | 0 | |
| 194 | Lưới polypropylene 10 x 15 | 5,520,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Lưới polypropylene 15 x 15cm | 2,925,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Meroches cầm máu mũi | 2,198,700 | 0 | 0 | |
| 197 | Nẹp cẳng bàn tay dài (T-P) | 300,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 8,749,440 | 0 | 0 | |
| 199 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 | 12,249,216 | 0 | 0 | |
| 200 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn, số 0, kim CT 40mm, 1/2C | 1,846,008 | 0 | 0 | |
| 201 | Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 kim tròn | 766,800 | 0 | 0 | |
| 202 | Clip kẹp cầm máu nội soi | 5,650,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Clip phẫu thuật nội soi LT 300, 400 | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Co nối máy thở | 8,389,500 | 0 | 0 | |
| 205 | Dao mổ Phaco 15o | 206,140,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Nẹp cẳng tay ngắn (T-P) | 178,750 | 0 | 0 | |
| 207 | Nẹp chống xoay dài | 1,000,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Nẹp chống xoay ngắn | 750,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Nẹp đem ngắn H1 | 650,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 134,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 175,000,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Dao mổ Phaco 2.2mm | 321,100,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), | 34,591,158 | 0 | 0 | |
| 214 | Dao siêu âm mổ hở | 33,871,446 | 0 | 0 | |
| 215 | Dao siêu âm mổ dùng mổ bươu cổ | 35,058,540 | 0 | 0 | |
| 216 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 217 | Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ hở | 99,281,700 | 0 | 0 | |
| 218 | Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi | 102,280,500 | 0 | 0 | |
| 219 | Dây dẫn tia 365 µm dùng trong tán sỏi | 22,715,000 | 0 | 0 | |
| 220 | Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 201,900,000 | 0 | 0 | |
| 221 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ | 54,000,000 | 0 | 0 | |
| 222 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ | 127,500,000 | 0 | 0 | |
| 223 | Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 224 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại các cỡ | 78,000,000 | 0 | 0 | |
| 225 | Dây dẫn tia 550 µm dùng trong tán sỏi | 22,715,000 | 0 | 0 | |
| 226 | Dây Garo | 750,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Dây hút đàm các số , có van kiểm soát | 44,100,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Dây hút phẩu thuật 10ly | 23,400,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Dây truyền dịch chữ Y | 208,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Đè lưỡi gỗ | 2,070,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Dịch nhầy mổ phaco 1,1ml chứa Sodium Hyaluronate | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Điện cực tim | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Dụng cụ cắt dây File bằng sứ | 14,300,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Dụng cụ tuốt dây Φ 100 | 14,300,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Dụng cụ tuốt dây Φ 300 | 14,300,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại các cỡ | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc trái, phải các cỡ | 42,500,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ | 85,000,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Nẹp khóa mắt xích các cỡ | 70,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 364,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Gạc dẫn lưu (nhét mét) | 233,100 | 0 | 0 | |
| 243 | Gạc nội soi (Meche) | 588,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Gạc phẩu thuật ổ bụng 40cmx40cmx6 lớp cản quang tiệt trùng | 354,375,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Gạc Vaselin | 6,075,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp | 270,000,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Gạc đắp vết thương 9cmx25cmx8 lớp | 35,154,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Găng tay chưa tiệt trùng | 945,000,000 | 0 | 0 |
Nẹp khoá xương đòn dạng móc |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp nhôm ISELIN |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương maxi thẳng 18 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương maxi thẳng 6 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp xương Mini thẳng 16 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội khí quản có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nội khí quản không bóng các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông (sonde) J-J 6 tháng |
|
| Giá từng phần lô | 81,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống thông niệu quản thẳng các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tiệt trùng các số |
|
| Giá từng phần lô | 282,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần 63mmx30m |
|
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần 80mmx20m |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 2,613,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in siêu âm Sony |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gòn không thấm kg/bọc |
|
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ mở ligasure |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay dao mổ nội soi ligasure |
|
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 450,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4,5; 5.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 6.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít treo gân XO Button các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gòn thấm |
|
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gòn viên |
|
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Guidewie cứng |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Guidewie mềm |
|
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hộp phân liều |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyết Áp Kế NL |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm gắp dị vật |
|
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đường kính 4.0mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 3,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp đường kính 6.5mm , ren 32 mm, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 6,520,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương Maxi các số 2.4x 8, 10, 12, 14 |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương Mini các số 2.0 x 8, 10, 12, 14 |
|
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implan (mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 2,384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kềm sinh thiết dạ dày và đại tràng các cỡ, sử dụng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang than |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí Oxy hóa lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khí Oxy Y tế 6m3 lớn |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chọc dò các số 14 -24 |
|
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống các số |
|
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kính lọc tia |
|
| Giá từng phần lô | 43,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,318,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50cc (cho ăn) |
|
| Giá từng phần lô | 8,447,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implan (mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implan (mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implan (mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 885,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Implan (mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhiệt kế 420 C |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam nhám |
|
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lancets |
|
| Giá từng phần lô | 909,636 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao mổ số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 2,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi dao vi phẫu |
|
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê số 3, 4, 5 |
|
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask khí dung NL |
|
| Giá từng phần lô | 75,337,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm tự động 50cc dùng cho bơm tiêm điện |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ siêu bền |
|
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cố định cổ (Đai cổ mềm) |
|
| Giá từng phần lô | 187,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai nẹp cột sống + thắt lưng cao |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Airway các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 6 15cm*2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 4 10cm*2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước , 100 x 90mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thanh quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy có túi |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask thở oxy người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan răng |
|
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương Maxi dài |
|
| Giá từng phần lô | 5,379,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương Maxi ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 5,379,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương Minii dài |
|
| Giá từng phần lô | 8,606,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan xương Mini ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 5,379,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp chụp đầu ống soi (dạ dày) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nắp chụp đầu ống soi (đại tràng) |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cánh tay trái |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai nẹp cột sống + thắt lưng thấp |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai nẹp cột sống cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai vải Desault T-P |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai xương đòn các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài 140cm |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 1 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 31,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng có gạc vô trùng, không thấm nước 200 mm x 90 mm |
|
| Giá từng phần lô | 45,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cá nhân |
|
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 3 móc |
|
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng vải cuộn y tế |
|
| Giá từng phần lô | 4,335,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao camera (nội soi ) |
|
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao vãi + túi hơi huyết áp |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây thở Jackson Rees người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 532,224 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nón giấy phẩu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống hút nước bọt |
|
| Giá từng phần lô | 143,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghe |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-Quang khô 20 x 25 cm |
|
| Giá từng phần lô | 571,725,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-Quang kỹ thuật ( C-T) số 35 x 43cm |
|
| Giá từng phần lô | 215,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X-Quang kỹ thuật ( C-T) số 35 x 43cm |
|
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rọ lấy sỏi đường kính 3.0 |
|
| Giá từng phần lô | 6,141,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Surgispon (70x50x10) |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp longo |
|
| Giá từng phần lô | 70,031,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã (Dây 3 chia ) |
|
| Giá từng phần lô | 37,926,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp Gối toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ lớp HA 55µm, tự định tâm |
|
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ gây tê ngoài màng cứng 421 |
|
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm thuốc cản quang 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 138,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
canul mở khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng đo có định vị bằng ECG |
|
| Giá từng phần lô | 137,776,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng đo |
|
| Giá từng phần lô | 45,393,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng đo |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ catgut 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông chữ T các số |
|
| Giá từng phần lô | 418,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tay cầm vòng thắt Polyp |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông dạ dày số các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông hậu môn số các số |
|
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông phổi 32 |
|
| Giá từng phần lô | 1,392,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông tiểu Foley 2 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 29,043,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông tiểu Foley 3 nhánh các số |
|
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng thắt Polyp 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp |
|
| Giá từng phần lô | 242,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ silk 2/0 không kim đa sợi |
|
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ vicryl plus 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 54,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ 2/0 kim tam giác (chỉ không tiêu thiên nhiên đa sợi) |
|
| Giá từng phần lô | 2,265,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0) 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,677,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng thắt Polyp 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thông trái bí các số |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 1/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 14,742,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ khâu mắt Nylon 10/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan 3/0 không kim đơn sợi |
|
| Giá từng phần lô | 148,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan silk 5/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan silk 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tan đa sợi 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 4,594,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng, ổ cối có cơ chế khóa ràng chống trật khớp |
|
| Giá từng phần lô | 380,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng bán phần không xi măng 55µm |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khớp háng toàn phần không xi măng Chống xoay |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim bướm |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 không kim đa sợi |
|
| Giá từng phần lô | 15,102,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 3/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đa sợi thiên nhiên 4/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi Nylon 6/0 kim tam giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,182,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
chỉ Polydioxanone 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu các số 1,2,3,4,5,8,9 |
|
| Giá từng phần lô | 75,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích cầm máu nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh dùng chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
chỉ Polydioxanone số 0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,130,430 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ polypropylen 2/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 6,293,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylen 4/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 1,216,728 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polypropylen 6/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi, dài 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 1,471,620 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,991,492 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan đa sợi Polyglactin 910 kháng khuẩn , số 2/0 |
|
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ không tiêu đơn sợi 3/0 kim tam giác 3/8 CT26, chiều dài 75cm |
|
| Giá từng phần lô | 61,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn an toàn số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 24,998,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn an toàn số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 4,530,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn an toàn số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 101,556,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn an toàn số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 36,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 1/0 kim đầu tù Khâu gan |
|
| Giá từng phần lô | 5,585,328 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép khâu xương bánh chè |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn Triclosan 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 27,911,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn Triclosan 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 17,645,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 |
|
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim rút thuốc các số |
|
| Giá từng phần lô | 90,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi bào khớp shaver các loại, các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưỡi đốt bằng sóng Radio các loại |
|
| Giá từng phần lô | 19,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới Polypropylene 6 x 11 cm |
|
| Giá từng phần lô | 173,134,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới polypropylene 10 x 15 |
|
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới polypropylene 15 x 15cm |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meroches cầm máu mũi |
|
| Giá từng phần lô | 2,198,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng bàn tay dài (T-P) |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Giá từng phần lô | 8,749,440 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Giá từng phần lô | 12,249,216 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin kháng khuẩn, số 0, kim CT 40mm, 1/2C |
|
| Giá từng phần lô | 1,846,008 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 3/0 kim tròn |
|
| Giá từng phần lô | 766,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip kẹp cầm máu nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 5,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clip phẫu thuật nội soi LT 300, 400 |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Co nối máy thở |
|
| Giá từng phần lô | 8,389,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco 15o |
|
| Giá từng phần lô | 206,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay ngắn (T-P) |
|
| Giá từng phần lô | 178,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đem ngắn H1 |
|
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ Phaco 2.2mm |
|
| Giá từng phần lô | 321,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao siêu âm (Dao hàn mạch, hàn mô), |
|
| Giá từng phần lô | 34,591,158 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao siêu âm mổ hở |
|
| Giá từng phần lô | 33,871,446 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao siêu âm mổ dùng mổ bươu cổ |
|
| Giá từng phần lô | 35,058,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ hở |
|
| Giá từng phần lô | 99,281,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây cáp dùng cho dao Harmonic mổ nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 102,280,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia 365 µm dùng trong tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 22,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 201,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn tia 550 µm dùng trong tán sỏi |
|
| Giá từng phần lô | 22,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây Garo |
|
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút đàm các số , có van kiểm soát |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút phẩu thuật 10ly |
|
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch chữ Y |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy mổ phaco 1,1ml chứa Sodium Hyaluronate |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực tim |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt dây File bằng sứ |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tuốt dây Φ 100 |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ tuốt dây Φ 300 |
|
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái, phải các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa mắt xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu (nhét mét) |
|
| Giá từng phần lô | 233,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc nội soi (Meche) |
|
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc phẩu thuật ổ bụng 40cmx40cmx6 lớp cản quang tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 354,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc Vaselin |
|
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc y tế tiệt trùng 6cm x 8cm x 4 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc đắp vết thương 9cmx25cmx8 lớp |
|
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay chưa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi