Gói thầu: Mua Vật tư y tế tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400269066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2024 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Vật tư y tế tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400153222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 36,424,453,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 546.366.799 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400137198 - Bông không thấm nước | 570,000 | 8,550 |
| 2 | PP2400137199 - Tăm bông vô trùng | 5,250,000 | 78,750 |
| 3 | PP2400137200 - Xà phòng rửa tay sát khuẩn 4% | 16,632,000 | 249,480 |
| 4 | PP2400137201 - Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật | 37,800,000 | 567,000 |
| 5 | PP2400137202 - Dung dịch khử khuẩn phun bề mặt | 10,400,000 | 156,000 |
| 6 | PP2400137203 - Viên sát khuẩn | 5,000,000 | 75,000 |
| 7 | PP2400137204 - Băng dính lụa 5cmx9,1m | 92,820,000 | 1,392,300 |
| 8 | PP2400137205 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng | 4,860,000 | 72,900 |
| 9 | PP2400137206 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp, tiệt trùng | 146,730,000 | 2,200,950 |
| 10 | PP2400137207 - Bộ bơm tiêm 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 11 | PP2400137208 - Bộ bơm tiêm cản từ | 25,725,000 | 385,875 |
| 12 | PP2400137209 - Bộ bơm tiêm 200ml cho máy bơm tiêm cản quang trong chụp CT | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 13 | PP2400137210 - Bơm cho ăn 50ml | 6,700,000 | 100,500 |
| 14 | PP2400137211 - Bơm tiêm 3ml | 9,045,000 | 135,675 |
| 15 | PP2400137212 - Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống | 9,440,000 | 141,600 |
| 16 | PP2400137213 - Kim sinh thiết bán tự động các cỡ | 330,750,000 | 4,961,250 |
| 17 | PP2400137214 - Kim sinh thiết xương | 4,179,000 | 62,685 |
| 18 | PP2400137215 - Dây truyền dịch có van lọc khí truyền hóa chất | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 19 | PP2400137216 - Dây truyền máu | 47,250,000 | 708,750 |
| 20 | PP2400137217 - Khóa ba chạc có dây | 286,000,000 | 4,290,000 |
| 21 | PP2400137218 - Khóa ba chạc không dây | 37,345,000 | 560,175 |
| 22 | PP2400137219 - Găng tay không bột | 6,876,000 | 103,140 |
| 23 | PP2400137220 - Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm | 68,250,000 | 1,023,750 |
| 24 | PP2400137221 - Lọ đựng mẫu bệnh phẩm | 12,350,000 | 185,250 |
| 25 | PP2400137222 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa | 5,740,800 | 86,112 |
| 26 | PP2400137223 - Ống nghiệm lấy huyết thanh | 6,240,000 | 93,600 |
| 27 | PP2400137224 - Ống nghiệm máu thủy tinh 12mm x 80mm | 26,600,000 | 399,000 |
| 28 | PP2400137225 - Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh 16mm x 100mm | 66,500,000 | 997,500 |
| 29 | PP2400137226 - Đĩa petri nhựa 90mm | 5,100,000 | 76,500 |
| 30 | PP2400137227 - Canuyn mở khí quản các số | 8,010,000 | 120,150 |
| 31 | PP2400137228 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 30,500,000 | 457,500 |
| 32 | PP2400137229 - Thông tiểu 2 nhánh | 16,430,000 | 246,450 |
| 33 | PP2400137230 - Bình dẫn lưu kín vết mổ | 54,180,000 | 812,700 |
| 34 | PP2400137231 - Ống dẫn lưu màng phổi | 4,189,500 | 62,843 |
| 35 | PP2400137232 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng | 375,000 | 5,625 |
| 36 | PP2400137233 - Dây hút dịch phẫu thuật | 13,230,000 | 198,450 |
| 37 | PP2400137234 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 47,085,000 | 706,275 |
| 38 | PP2400137235 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 43,708,000 | 655,620 |
| 39 | PP2400137236 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 38,572,800 | 578,592 |
| 40 | PP2400137237 - Ống thông (catheter) chụp mạch ngoại biên | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 41 | PP2400137238 - Vi dây dẫn đường can thiệp | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 42 | PP2400137239 - Vi dây dẫn can thiệp mạch bụng, có lõi đầu xa dẹt | 277,000,000 | 4,155,000 |
| 43 | PP2400137240 - Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ | 435,000,000 | 6,525,000 |
| 44 | PP2400137241 - Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên | 755,000,000 | 11,325,000 |
| 45 | PP2400137242 - Vi ống thông can thiệp gan, mạch máu tạng và ngoại biên dùng cho các mạch máu chọn lọc | 176,700,000 | 2,650,500 |
| 46 | PP2400137243 - Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 47 | PP2400137244 - Vi ống thông kèm vi dây dẫn | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 48 | PP2400137245 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 49 | PP2400137246 - Vi ống thông dùng cho mạch ngoại vi và mạch tạng | 299,040,000 | 4,485,600 |
| 50 | PP2400137247 - Kim khâu tam giác các cỡ | 5,600,000 | 84,000 |
| 51 | PP2400137248 - Chỉ không tiêu Nylon số 2/0 | 4,540,000 | 68,100 |
| 52 | PP2400137249 - Chỉ không tiêu Nylon số 4/0 | 7,460,000 | 111,900 |
| 53 | PP2400137250 - Chỉ không tiêu Nylon số 5/0 | 972,500 | 14,588 |
| 54 | PP2400137251 - Chỉ không tiêu Nylon số 6/0 | 2,147,700 | 32,216 |
| 55 | PP2400137252 - Chỉ tơ phẫu thuật | 17,325,000 | 259,875 |
| 56 | PP2400137253 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi liền kim số 1/0 | 6,240,000 | 93,600 |
| 57 | PP2400137254 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1/0 | 60,000,000 | 900,000 |
| 58 | PP2400137255 - Chỉ tan nhanh tổng hợp sợi bện số 2/0 | 15,036,000 | 225,540 |
| 59 | PP2400137256 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 | 44,800,000 | 672,000 |
| 60 | PP2400137257 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi liền kim số 3/0 | 14,275,000 | 214,125 |
| 61 | PP2400137258 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 62 | PP2400137259 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 63 | PP2400137260 - Chỉ tan nhanh tổng hợp sợi bện số 4/0 | 22,554,000 | 338,310 |
| 64 | PP2400137261 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 | 101,000,000 | 1,515,000 |
| 65 | PP2400137262 - Chỉ tan nhanh tổng hợp sợi bện số 5/0 | 23,400,000 | 351,000 |
| 66 | PP2400137263 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 67 | PP2400137264 - Tay dao mổ điện dùng 1 lần | 50,000,000 | 750,000 |
| 68 | PP2400137265 - Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ mở, 21cm | 855,750,000 | 12,836,250 |
| 69 | PP2400137266 - Tay dao hàn mạch máu dùng cho mổ mở, hàm phủ nano | 945,000,000 | 14,175,000 |
| 70 | PP2400137267 - Tay dao hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, hàm phủ nano | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 71 | PP2400137268 - Tay dao siêu âm không dây | 1,175,000,000 | 17,625,000 |
| 72 | PP2400137269 - Pin dao siêu âm | 40,378,000 | 605,670 |
| 73 | PP2400137270 - Bộ phát năng lượng dao siêu âm | 55,550,000 | 833,250 |
| 74 | PP2400137271 - Sạc pin dao mổ siêu âm | 67,296,000 | 1,009,440 |
| 75 | PP2400137272 - Khay lắp pin | 3,230,000 | 48,450 |
| 76 | PP2400137273 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 166,400,000 | 2,496,000 |
| 77 | PP2400137274 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 6,230,000 | 93,450 |
| 78 | PP2400137275 - Stent đường mật đường mật đường kính 8 - 10mm, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần. | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 79 | PP2400137276 - Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay | 20,750,000 | 311,250 |
| 80 | PP2400137277 - Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi | 42,000,000 | 630,000 |
| 81 | PP2400137278 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu | 65,000,000 | 975,000 |
| 82 | PP2400137279 - Dây dẫn đường cho Catheter ái nước | 49,500,000 | 742,500 |
| 83 | PP2400137280 - Vật liệu nút mạch | 20,800,000 | 312,000 |
| 84 | PP2400137281 - Hạt vi cầu nút mạch vĩnh viễn | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 85 | PP2400137282 - Hạt nút mạch hình cầu dạng pha chứa trong bơm tiêm | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 86 | PP2400137283 - Vật liệu nút mạch dạng hình cầu pha sẵn | 164,400,000 | 2,466,000 |
| 87 | PP2400137284 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan | 3,744,000,000 | 56,160,000 |
| 88 | PP2400137285 - Hạt nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan | 2,520,000,000 | 37,800,000 |
| 89 | PP2400137286 - Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan | 2,688,000,000 | 40,320,000 |
| 90 | PP2400137287 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch mấu khóa | 68,500,000 | 1,027,500 |
| 91 | PP2400137288 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch | 27,000,000 | 405,000 |
| 92 | PP2400137289 - Phim X-quang khô y tế 20x25cm | 166,500,000 | 2,497,500 |
| 93 | PP2400137290 - Phim X-quang khô y tế 25x30cm | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 94 | PP2400137291 - Phim X-quang khô y tế 35x43cm | 2,280,000,000 | 34,200,000 |
| 95 | PP2400137292 - Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi | 179,700,000 | 2,695,500 |
| 96 | PP2400137293 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 97 | PP2400137294 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/ dày, chiều dài 60mm | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 98 | PP2400137295 - Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/ dày, chiều dài 45mm | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 99 | PP2400137296 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở 3 hàng ghim | 66,000,000 | 990,000 |
| 100 | PP2400137297 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 101 | PP2400137298 - Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở | 25,000,000 | 375,000 |
| 102 | PP2400137299 - Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở | 65,150,000 | 977,250 |
| 103 | PP2400137300 - Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động mổ mở các cỡ | 25,000,000 | 375,000 |
| 104 | PP2400137301 - Băng (đạn), ghim khâu cắt mổ mở các cỡ | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 105 | PP2400137302 - Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi | 744,500,000 | 11,167,500 |
| 106 | PP2400137303 - Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn | 91,000,000 | 1,365,000 |
| 107 | PP2400137304 - Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tròn, sử dụng 1 lần cỡ 29mm, loại có đầu đe nghiêng sau khi đóng mô. | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 108 | PP2400137305 - Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần cỡ 32mm, loại có đầu đe nghiêng sau khi đóng mô. | 82,000,000 | 1,230,000 |
| 109 | PP2400137306 - Lưới điều trị thoát vị | 6,420,000 | 96,300 |
| 110 | PP2400137307 - Túi Camera tiệt trùng | 7,854,000 | 117,810 |
| 111 | PP2400137308 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định | 267,000,000 | 4,005,000 |
| 112 | PP2400137309 - Kim đốt sóng cao tần đa cực | 49,600,000 | 744,000 |
| 113 | PP2400137310 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 114 | PP2400137311 - Buồng tiêm truyền cấy dưới da | 752,700,000 | 11,290,500 |
| 115 | PP2400137312 - Buồng truyền hóa chất bằng Titan tương thích sinh học, các cỡ | 712,800,000 | 10,692,000 |
| 116 | PP2400137313 - Đầu côn có lọc 10ul | 20,790,000 | 311,850 |
| 117 | PP2400137314 - Đầu côn có lọc 20ul | 25,789,500 | 386,843 |
| 118 | PP2400137315 - Đầu côn có lọc 100ul | 19,057,500 | 285,863 |
| 119 | PP2400137316 - Đầu côn có lọc 200ul | 20,295,000 | 304,425 |
| 120 | PP2400137317 - Đầu côn có lọc 1000ul | 24,984,000 | 374,760 |
| 121 | PP2400137318 - Đầu côn xanh | 1,633,000 | 24,495 |
| 122 | PP2400137319 - Đầu côn vàng | 868,000 | 13,020 |
| 123 | PP2400137320 - Điện cực tim | 27,000,000 | 405,000 |
| 124 | PP2400137321 - Tấm điện cực trung tính | 8,000,000 | 120,000 |
| 125 | PP2400137322 - Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ | 26,495,000 | 397,425 |
| 126 | PP2400137323 - Clip kẹp mạch máu Titanium các cỡ | 24,892,000 | 373,380 |
| 127 | PP2400137324 - Mask thở oxy | 20,000,000 | 300,000 |
| 128 | PP2400137325 - Filter lọc khuẩn và làm ẩm cho người lớn | 33,600,000 | 504,000 |
| 129 | PP2400137326 - Bao cao su | 1,890,000 | 28,350 |
| 130 | PP2400137327 - Giấy điện tim 6 cần | 22,900,000 | 343,500 |
| 131 | PP2400137328 - Giấy in nhiệt siêu âm | 45,570,000 | 683,550 |
| 132 | PP2400137329 - Lam kính | 6,250,000 | 93,750 |
| 133 | PP2400137330 - Lam kính mài | 17,430,000 | 261,450 |
| 134 | PP2400137331 - Lamen xét nghiệm, kích thước 24 x 50mm | 84,500,000 | 1,267,500 |
| 135 | PP2400137332 - Lam kính tĩnh điện dương | 127,000,000 | 1,905,000 |
| 136 | PP2400137333 - Mũ phẫu thuật | 5,990,000 | 89,850 |
| 137 | PP2400137334 - Bút mỡ | 13,000,000 | 195,000 |
| 138 | PP2400137335 - Bao đo huyết áp | 23,100,000 | 346,500 |
| 139 | PP2400137336 - Cáp điện tim | 11,000,000 | 165,000 |
| 140 | PP2400137337 - Bộ cực ngực | 4,500,000 | 67,500 |
| 141 | PP2400137338 - Bộ kẹp chi | 3,800,000 | 57,000 |
| 142 | PP2400137339 - Cáp đo SPO2 | 20,000,000 | 300,000 |
| 143 | PP2400137340 - Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 144 | PP2400137341 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 | 980,000 | 14,700 |
| 145 | PP2400137342 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 | 3,455,700 | 51,836 |
| 146 | PP2400137343 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 | 6,825,000 | 102,375 |
| 147 | PP2400137344 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0 | 4,158,000 | 62,370 |
| 148 | PP2400137345 - Bộ dây truyền dịch an toàn, tránh ánh sáng truyền thuốc và hóa chất | 334,950,000 | 5,024,250 |
| 149 | PP2400137346 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt | 444,600,000 | 6,669,000 |
| 150 | PP2400137347 - Tay dao siêu âm không dây mổ mở | 705,000,000 | 10,575,000 |
| 151 | PP2400137348 - Bông hút nước y tế | 30,420,000 | 456,300 |
| 152 | PP2400137349 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi | 41,000,000 | 615,000 |
| 153 | PP2400137350 - Băng dính lụa | 299,145,000 | 4,487,175 |
| 154 | PP2400137351 - Gạc thấm | 29,800,000 | 447,000 |
| 155 | PP2400137352 - Gạc cuộn | 905,000 | 13,575 |
| 156 | PP2400137353 - Gạc phẫu thuật | 41,580,000 | 623,700 |
| 157 | PP2400137354 - Bơm tiêm 1ml | 6,100,000 | 91,500 |
| 158 | PP2400137355 - Bơm tiêm 5ml | 170,500,000 | 2,557,500 |
| 159 | PP2400137356 - Bơm tiêm 10ml | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 160 | PP2400137357 - Bơm tiêm 20ml | 402,500,000 | 6,037,500 |
| 161 | PP2400137358 - Bơm tiêm 50ml | 27,750,000 | 416,250 |
| 162 | PP2400137359 - Kim chích máu | 1,470,000 | 22,050 |
| 163 | PP2400137360 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 164 | PP2400137361 - Kim tiêm dùng một lần các số | 39,750,000 | 596,250 |
| 165 | PP2400137362 - Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm | 1,075,000,000 | 16,125,000 |
| 166 | PP2400137363 - Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ | 339,625,000 | 5,094,375 |
| 167 | PP2400137364 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 123,800,000 | 1,857,000 |
| 168 | PP2400137365 - Túi đựng nước tiểu | 19,600,000 | 294,000 |
| 169 | PP2400137366 - Dây dẫn và thở oxy hai nhánh | 34,875,000 | 523,125 |
| 170 | PP2400137367 - Ống thông dạ dày | 7,625,000 | 114,375 |
| 171 | PP2400137368 - Dây hút nhớt | 10,200,000 | 153,000 |
| 172 | PP2400137369 - Chỉ không tiêu số 3/0 | 13,620,000 | 204,300 |
| 173 | PP2400137370 - Gen siêu âm | 7,560,000 | 113,400 |
| 174 | PP2400137371 - Ống nghiệm EDTA K2 | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 175 | PP2400137372 - Ống nghiệm chống đông Heparin | 93,300,000 | 1,399,500 |
| 176 | PP2400137373 - Que cấy vi sinh nhựa 10µl | 1,417,500 | 21,263 |
| 177 | PP2400137374 - Que cấy vi sinh nhựa 1µl | 2,660,000 | 39,900 |
| 178 | PP2400137375 - Ống máu lắng | 9,500,000 | 142,500 |
| 179 | PP2400137376 - Ống ly tâm, chịu nhiệt -80°C, thể tích 1.5ml | 13,320,000 | 199,800 |
| 180 | PP2400137377 - Bộ ống rời 0.2ml chuyên dụng cho PCR, 1000 ống/hộp | 7,830,000 | 117,450 |
| 181 | PP2400137378 - Ống 5ml có khóa nắp | 3,390,000 | 50,850 |
| 182 | PP2400137379 - Ống đo huỳnh quang 0.5 ml | 5,550,000 | 83,250 |
| 183 | PP2400137380 - Ống Falcon 50 ml tiệt trùng, không DNAse, RNAse | 977,500 | 14,663 |
| 184 | PP2400137381 - Giá đựng ống Eppendorf dùng cho ống 1.5 ml/1.7 ml/2 ml | 220,000 | 3,300 |
| 185 | PP2400137382 - Giá đựng ống ly tâm 4 mặt | 194,000 | 2,910 |
| 186 | PP2400137383 - Giá đựng ống 0.2ml | 400,000 | 6,000 |
| 187 | PP2400137384 - Hộp đựng mẫu lưu DNA âm sâu 100 vị trí | 6,675,000 | 100,125 |
| 188 | PP2400137385 - Bóng đèn halogen | 73,260,000 | 1,098,900 |
| 189 | PP2400137386 - Phim chụp Laser 20x25cm | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 190 | PP2400137387 - Phim chụp Laser 25x30cm | 420,800,000 | 6,312,000 |
| 191 | PP2400137388 - Phim chụp Laser 35x43cm | 1,622,400,000 | 24,336,000 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400137198 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137199 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà phòng rửa tay sát khuẩn 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400137200 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chế phẩm sát khuẩn tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400137201 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn phun bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400137202 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400137203 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cmx9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2400137204 |
| Giá từng phần lô | 92,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137205 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 8 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137206 |
| Giá từng phần lô | 146,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm tiêm 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400137207 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm tiêm cản từ |
|
| Mã phần lô | PP2400137208 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ bơm tiêm 200ml cho máy bơm tiêm cản quang trong chụp CT |
|
| Mã phần lô | PP2400137209 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137210 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137211 |
| Giá từng phần lô | 9,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tuỷ sống |
|
| Mã phần lô | PP2400137212 |
| Giá từng phần lô | 9,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết bán tự động các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137213 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết xương |
|
| Mã phần lô | PP2400137214 |
| Giá từng phần lô | 4,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có van lọc khí truyền hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400137215 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400137216 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400137217 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400137218 |
| Giá từng phần lô | 37,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400137219 |
| Giá từng phần lô | 6,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khuôn đúc mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400137220 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400137221 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.8% nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400137222 |
| Giá từng phần lô | 5,740,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400137223 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm máu thủy tinh 12mm x 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400137224 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nước tiểu thủy tinh 16mm x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2400137225 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri nhựa 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400137226 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400137227 |
| Giá từng phần lô | 8,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400137228 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400137229 |
| Giá từng phần lô | 16,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu kín vết mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400137230 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400137231 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137232 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400137233 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137234 |
| Giá từng phần lô | 47,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400137235 |
| Giá từng phần lô | 43,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400137236 |
| Giá từng phần lô | 38,572,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (catheter) chụp mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400137237 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường can thiệp |
|
| Mã phần lô | PP2400137238 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn can thiệp mạch bụng, có lõi đầu xa dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2400137239 |
| Giá từng phần lô | 277,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137240 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400137241 |
| Giá từng phần lô | 755,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp gan, mạch máu tạng và ngoại biên dùng cho các mạch máu chọn lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400137242 |
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2400137243 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông kèm vi dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400137244 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400137245 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vi ống thông dùng cho mạch ngoại vi và mạch tạng |
|
| Mã phần lô | PP2400137246 |
| Giá từng phần lô | 299,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,485,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu tam giác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137247 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137248 |
| Giá từng phần lô | 4,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137249 |
| Giá từng phần lô | 7,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137250 |
| Giá từng phần lô | 972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137251 |
| Giá từng phần lô | 2,147,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tơ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400137252 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi liền kim số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137253 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137254 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137255 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137256 |
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi liền kim số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137257 |
| Giá từng phần lô | 14,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137258 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137259 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp sợi bện số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137260 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137261 |
| Giá từng phần lô | 101,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp sợi bện số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137262 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137263 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao mổ điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400137264 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ mở, 21cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137265 |
| Giá từng phần lô | 855,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,836,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch máu dùng cho mổ mở, hàm phủ nano |
|
| Mã phần lô | PP2400137266 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao hàn mạch máu dùng cho mổ nội soi, hàm phủ nano |
|
| Mã phần lô | PP2400137267 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400137268 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pin dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400137269 |
| Giá từng phần lô | 40,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phát năng lượng dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400137270 |
| Giá từng phần lô | 55,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sạc pin dao mổ siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400137271 |
| Giá từng phần lô | 67,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lắp pin |
|
| Mã phần lô | PP2400137272 |
| Giá từng phần lô | 3,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400137273 |
| Giá từng phần lô | 166,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137274 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Stent đường mật đường mật đường kính 8 - 10mm, loại không phủ, bán phủ và phủ toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400137275 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay |
|
| Mã phần lô | PP2400137276 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2400137277 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ mở đường vào mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400137278 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường cho Catheter ái nước |
|
| Mã phần lô | PP2400137279 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400137280 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt vi cầu nút mạch vĩnh viễn |
|
| Mã phần lô | PP2400137281 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch hình cầu dạng pha chứa trong bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400137282 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch dạng hình cầu pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2400137283 |
| Giá từng phần lô | 164,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400137284 |
| Giá từng phần lô | 3,744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạt nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400137285 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu nút mạch tải thuốc điều trị ung thư gan |
|
| Mã phần lô | PP2400137286 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch mấu khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400137287 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400137288 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô y tế 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137289 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô y tế 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137290 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô y tế 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137291 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu tiêu hóa nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400137292 |
| Giá từng phần lô | 179,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô mạch máu và mô mỏng, chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400137293 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/ dày, chiều dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2400137294 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu nối nội soi dùng cho mô trung bình/ dày, chiều dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400137295 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở 3 hàng ghim |
|
| Mã phần lô | PP2400137296 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi mỗi bên |
|
| Mã phần lô | PP2400137297 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400137298 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa dùng cho mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400137299 |
| Giá từng phần lô | 65,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ (máy) khâu cắt tự động mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137300 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng (đạn), ghim khâu cắt mổ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137301 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ khâu nối tròn tiêu hóa các cỡ, có 3 hàng ghim chiều cao thay đổi |
|
| Mã phần lô | PP2400137302 |
| Giá từng phần lô | 744,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,167,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu nối tiêu hóa tự động tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400137303 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tròn, sử dụng 1 lần cỡ 29mm, loại có đầu đe nghiêng sau khi đóng mô. |
|
| Mã phần lô | PP2400137304 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ (máy) khâu nối ống tiêu hóa tự động tròn sử dụng 1 lần cỡ 32mm, loại có đầu đe nghiêng sau khi đóng mô. |
|
| Mã phần lô | PP2400137305 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2400137306 |
| Giá từng phần lô | 6,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400137307 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định |
|
| Mã phần lô | PP2400137308 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần đa cực |
|
| Mã phần lô | PP2400137309 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động |
|
| Mã phần lô | PP2400137310 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm truyền cấy dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400137311 |
| Giá từng phần lô | 752,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,290,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng truyền hóa chất bằng Titan tương thích sinh học, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137312 |
| Giá từng phần lô | 712,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2400137313 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 20ul |
|
| Mã phần lô | PP2400137314 |
| Giá từng phần lô | 25,789,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 100ul |
|
| Mã phần lô | PP2400137315 |
| Giá từng phần lô | 19,057,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2400137316 |
| Giá từng phần lô | 20,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn có lọc 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2400137317 |
| Giá từng phần lô | 24,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400137318 |
| Giá từng phần lô | 1,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400137319 |
| Giá từng phần lô | 868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400137320 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400137321 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137322 |
| Giá từng phần lô | 26,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu Titanium các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137323 |
| Giá từng phần lô | 24,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400137324 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn và làm ẩm cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400137325 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400137326 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400137327 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400137328 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400137329 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400137330 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen xét nghiệm, kích thước 24 x 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400137331 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính tĩnh điện dương |
|
| Mã phần lô | PP2400137332 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400137333 |
| Giá từng phần lô | 5,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bút mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137334 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400137335 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400137336 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ cực ngực |
|
| Mã phần lô | PP2400137337 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kẹp chi |
|
| Mã phần lô | PP2400137338 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cáp đo SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400137339 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu ổ bụng, áp xe, mật, thận các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137340 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137341 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137342 |
| Giá từng phần lô | 3,455,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137343 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137344 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch an toàn, tránh ánh sáng truyền thuốc và hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400137345 |
| Giá từng phần lô | 334,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,024,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400137346 |
| Giá từng phần lô | 444,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao siêu âm không dây mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400137347 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400137348 |
| Giá từng phần lô | 30,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400137349 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2400137350 |
| Giá từng phần lô | 299,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,487,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400137351 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400137352 |
| Giá từng phần lô | 905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400137353 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137354 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137355 |
| Giá từng phần lô | 170,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,557,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137356 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137357 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137358 |
| Giá từng phần lô | 27,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400137359 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137360 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm dùng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400137361 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch, kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400137362 |
| Giá từng phần lô | 1,075,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế chưa tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400137363 |
| Giá từng phần lô | 339,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,094,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400137364 |
| Giá từng phần lô | 123,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400137365 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn và thở oxy hai nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400137366 |
| Giá từng phần lô | 34,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400137367 |
| Giá từng phần lô | 7,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400137368 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400137369 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gen siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400137370 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400137371 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400137372 |
| Giá từng phần lô | 93,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh nhựa 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400137373 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy vi sinh nhựa 1µl |
|
| Mã phần lô | PP2400137374 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2400137375 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm, chịu nhiệt -80°C, thể tích 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137376 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống rời 0.2ml chuyên dụng cho PCR, 1000 ống/hộp |
|
| Mã phần lô | PP2400137377 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống 5ml có khóa nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400137378 |
| Giá từng phần lô | 3,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo huỳnh quang 0.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137379 |
| Giá từng phần lô | 5,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Falcon 50 ml tiệt trùng, không DNAse, RNAse |
|
| Mã phần lô | PP2400137380 |
| Giá từng phần lô | 977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống Eppendorf dùng cho ống 1.5 ml/1.7 ml/2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137381 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống ly tâm 4 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400137382 |
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400137383 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng mẫu lưu DNA âm sâu 100 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400137384 |
| Giá từng phần lô | 6,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn halogen |
|
| Mã phần lô | PP2400137385 |
| Giá từng phần lô | 73,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Laser 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137386 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Laser 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137387 |
| Giá từng phần lô | 420,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim chụp Laser 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400137388 |
| Giá từng phần lô | 1,622,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi