Gói thầu: Mua vật tư y tế thông thường năm 2024 cho Trung tâm Y tế Hữu Lũng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300392991-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Hữu Lũng tỉnh Lạng Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế thông thường năm 2024 cho Trung tâm Y tế Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268955 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 1,949,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19.494.920 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300609055 - Acid Citric (rửa máy) hoặc tương đương | 32,000,000 | 48.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 22.400.000 | |
| 2 | PP2300609056 - Băng bó bột 15cm x 2,7m hoặc tương đương | 34,200,000 | 51.300.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 23.940.000 | |
| 3 | PP2300609057 - Băng dính lụa 2,5cm x 5m hoặc tương đương | 36,000,000 | 54.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 25.200.000 | |
| 4 | PP2300609058 - Băng dính lụa 5cm x 5m hoặc tương đương | 86,000,000 | 129.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 60.200.000 | |
| 5 | PP2300609059 - Bộ gây tê ngoài màng cứng Peerifix hoặc tương đương | 42,000,000 | 63.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 29.400.000 | |
| 6 | PP2300609060 - Bộ rửa dạ dày hệ thống kín hoặc tương đương | 18,000,000 | 27.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.600.000 | |
| 7 | PP2300609061 - Bông lót bó bột 15cm x 270cm hoặc tương đương | 19,600,000 | 29.400.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 13.720.000 | |
| 8 | PP2300609062 - Bông mỡ hoặc tương đương | 2,340,000 | 3.510.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.638.000 | |
| 9 | PP2300609063 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn hoặc tương đương | 5,400,000 | 8.100.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.780.000 | |
| 10 | PP2300609064 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn hoặc tương đương | 3,800,000 | 5.700.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.660.000 | |
| 11 | PP2300609065 - Chỉ catgut số 3/0 hoặc tương đương | 792,000 | 1.188.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 554.400 | |
| 12 | PP2300609066 - Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 2/0 hoặc tương đương | 5,520,000 | 8.280.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.864.000 | |
| 13 | PP2300609067 - Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 3/0 hoặc tương đương | 20,700,000 | 31.050.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 14.490.000 | |
| 14 | PP2300609068 - Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 4/0 hoặc tương đương | 5,520,000 | 8.280.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.864.000 | |
| 15 | PP2300609069 - Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 5/0 hoặc tương đương | 138,000 | 207.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 96.600 | |
| 16 | PP2300609070 - Chỉ polyglactin số 1/0 hoặc tương đương | 120,000,000 | 180.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 84.000.000 | |
| 17 | PP2300609071 - Chỉ polyglactin số 2/0 hoặc tương đương | 40,320,000 | 60.480.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 28.224.000 | |
| 18 | PP2300609072 - Chỉ polyglactin số 3/0 hoặc tương đương | 23,040,000 | 34.560.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 16.128.000 | |
| 19 | PP2300609073 - Chỉ polypropylene số 1 hoặc tương đương | 4,752,000 | 7.128.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.326.400 | |
| 20 | PP2300609074 - Chỉ polypropylene số 3 hoặc tương đương | 6,912,000 | 10.368.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.838.400 | |
| 21 | PP2300609075 - Chỉ polypropylene số 4 hoặc tương đương | 1,728,000 | 2.592.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.209.600 | |
| 22 | PP2300609076 - Cồn tuyệt đối hoặc tương đương | 800,000 | 1.200.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 560.000 | |
| 23 | PP2300609077 - Đầu côn vàng hoặc tương đương | 12,000,000 | 18.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 8.400.000 | |
| 24 | PP2300609078 - Dầu Parafin 5ml hoặc tương đương | 2,000,000 | 3.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.400.000 | |
| 25 | PP2300609079 - Dầu sả hoặc tương đương | 13,500,000 | 20.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 9.450.000 | |
| 26 | PP2300609080 - Dây ga rô cao su hoặc tương đương | 160,000 | 240.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 112.000 | |
| 27 | PP2300609081 - Dây thở o xy mắt kính hoặc tương đương | 4,500,000 | 6.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.150.000 | |
| 28 | PP2300609082 - Dây truyền dịch hoặc tương đương | 121,500,000 | 182.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 85.050.000 | |
| 29 | PP2300609083 - Dây xông dạ dày cỡ 16 hoặc tương đương | 1,800,000 | 2.700.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.260.000 | |
| 30 | PP2300609084 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụthành phần non-enzymes hoặc tương đương | 4,800,000 | 7.200.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.360.000 | |
| 31 | PP2300609085 - Gạc mềm hoặc tương đương | 253,800,000 | 380.700.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 177.660.000 | |
| 32 | PP2300609086 - Gel siêu âm hoặc tương đương | 5,760,000 | 8.640.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.032.000 | |
| 33 | PP2300609087 - Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m hoặc tương đương | 10,000,000 | 15.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.000.000 | |
| 34 | PP2300609088 - Giấy in nhiệt 55mm x 30mm hoặc tương đương | 9,600,000 | 14.400.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 6.720.000 | |
| 35 | PP2300609089 - Huyết áp + Ống nghe người lớn hoặc tương đương | 31,500,000 | 47.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 22.050.000 | |
| 36 | PP2300609090 - Kim châm cứu hoặc tương đương | 58,800,000 | 88.200.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 41.160.000 | |
| 37 | PP2300609091 - Kim chọc dò tuỷ sống số 27G hoặc tương đương | 24,500,000 | 36.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 17.150.000 | |
| 38 | PP2300609092 - Kim chọc dò tuỷ sống số 25G hoặc tương đương | 4,900,000 | 7.350.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.430.000 | |
| 39 | PP2300609093 - Kim chọc mạch hoặc tương đương | 585,000 | 877.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 409.500 | |
| 40 | PP2300609094 - Kim lase nội mạch hoặc tương đương | 2,250,000 | 3.375.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.575.000 | |
| 41 | PP2300609095 - Kim luồn số 20G hoặc tương đương | 19,500,000 | 29.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 13.650.000 | |
| 42 | PP2300609096 - Kim luồn số 22G hoặc tương đương | 58,500,000 | 87.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 40.950.000 | |
| 43 | PP2300609097 - Kim luồn số 24G hoặc tương đương | 46,800,000 | 70.200.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 32.760.000 | |
| 44 | PP2300609098 - Kim luồn Laser nội mạch hoặc tương đương | 2,250,000 | 3.375.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.575.000 | |
| 45 | PP2300609099 - Lam kính hoặc tương đương | 875,000 | 1.312.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 612.500 | |
| 46 | PP2300609100 - Lam kính mài hoặc tương đương | 875,000 | 1.312.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 612.500 | |
| 47 | PP2300609101 - Mỡ KY hoặc tương đương | 7,800,000 | 11.700.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.460.000 | |
| 48 | PP2300609102 - Nhiệt kế hoặc tương đương | 1,680,000 | 2.520.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.176.000 | |
| 49 | PP2300609103 - Ống lấy máu chống đông ETDA hoặc tương đương | 34,000,000 | 51.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 23.800.000 | |
| 50 | PP2300609104 - Ống lấy máu chống đông Heparin hoặc tương đương | 46,440,000 | 69.660.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 32.508.000 | |
| 51 | PP2300609105 - Ống nghiệm chống đông Natri citrat hoặc tương đương | 6,192,000 | 9.288.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.334.400 | |
| 52 | PP2300609106 - Ống nghiệm nhựa có nắp Eppendorf 1,5ml hoặc tương đương | 2,000,000 | 3.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.400.000 | |
| 53 | PP2300609107 - Ống nghiệm nhựa có nắp hoặc tương đương | 7,800,000 | 11.700.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.460.000 | |
| 54 | PP2300609108 - Ống nghiệm thủy tinh 20cm hoặc tương đương | 6,000,000 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.200.000 | |
| 55 | PP2300609109 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 3 hoặc tương đương | 220,000 | 330.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 154.000 | |
| 56 | PP2300609110 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4 hoặc tương đương | 220,000 | 330.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 154.000 | |
| 57 | PP2300609111 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 4,5 hoặc tương đương | 440,000 | 660.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 308.000 | |
| 58 | PP2300609112 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 hoặc tương đương | 1,150,000 | 1.725.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 805.000 | |
| 59 | PP2300609113 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 5,5 hoặc tương đương | 690,000 | 1.035.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 483.000 | |
| 60 | PP2300609114 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 hoặc tương đương | 1,150,000 | 1.725.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 805.000 | |
| 61 | PP2300609115 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 6,5 hoặc tương đương | 3,450,000 | 5.175.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.415.000 | |
| 62 | PP2300609116 - Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 hoặc tương đương | 5,750,000 | 8.625.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.025.000 | |
| 63 | PP2300609117 - Sáp parafin hoặc tương đương | 13,600,000 | 20.400.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 9.520.000 | |
| 64 | PP2300609118 - Sonde hậu môn hoặc tương đương | 200,000 | 300.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 140.000 | |
| 65 | PP2300609119 - Sonde Foley 2 nhánh số 8 hoặc tương đương | 480,000 | 720.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 336.000 | |
| 66 | PP2300609120 - Sonde Foley 2 nhánh số 10 hoặc tương đương | 640,000 | 960.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 448.000 | |
| 67 | PP2300609121 - Sonde Foley 2 nhánh số 14 hoặc tương đương | 6,400,000 | 9.600.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.480.000 | |
| 68 | PP2300609122 - Sonde Foley 2 nhánh số 16 hoặc tương đương | 32,000,000 | 48.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 22.400.000 | |
| 69 | PP2300609123 - Túi camers hoặc tương đương | 6,200,000 | 9.300.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.340.000 | |
| 70 | PP2300609124 - Túi đựng nước tiểu hoặc tương đương | 26,000,000 | 39.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 18.200.000 | |
| 71 | PP2300609125 - Ambu bóp bóng người lớn hoặc tương đương | 3,000,000 | 4.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.100.000 | |
| 72 | PP2300609126 - Bình dẫn lưu vết thương kín Fr10, 200ml hoặc tương đương | 13,000,000 | 19.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 9.100.000 | |
| 73 | PP2300609127 - Bình dẫn lưu vết thương kín Fr14, 400ml hoặc tương đương | 13,500,000 | 20.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 9.450.000 | |
| 74 | PP2300609128 - xốp cầm máu Gelatin hoặc tương đương | 864,000 | 1.296.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 604.800 | |
| 75 | PP2300609129 - Túi máu đơn 250ml hoặc tương đương | 780,000 | 1.170.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 546.000 | |
| 76 | PP2300609130 - sáp cầm máu Bone wax hoặc tương đương | 504,000 | 756.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 352.800 | |
| 77 | PP2300609131 - Sonde niệu quản JJ cỡ 6Fr hoặc tương đương | 16,500,000 | 24.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 11.550.000 | |
| 78 | PP2300609132 - Sonde niệu quản JJ cỡ 7Fr hoặc tương đương | 16,500,000 | 24.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 11.550.000 | |
| 79 | PP2300609133 - Formaldehyd hoặc tương đương | 1,300,000 | 1.950.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 910.000 | |
| 80 | PP2300609134 - Gạc phẫu thuật không dệt hoặc tương đương | 104,000 | 156.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 72.800 | |
| 81 | PP2300609135 - Hemoclip (Clip Titanium) hoặc tương đương | 4,500,000 | 6.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.150.000 | |
| 82 | PP2300609136 - Hemoclip (Clip Titanium) hoặc tương đương | 4,500,000 | 6.750.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.150.000 | |
| 83 | PP2300609137 - Ống dây hút dịch (nhớt) số 14r hoặc tương đương | 3,120,000 | 4.680.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.184.000 | |
| 84 | PP2300609138 - Ống dây hút dịch (nhớt) số 16Fr hoặc tương đương | 3,120,000 | 4.680.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.184.000 | |
| 85 | PP2300609139 - Sonde Foley 3 Nhánh Số 16 hoặc tương đương | 440,000 | 660.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 308.000 | |
| 86 | PP2300609140 - Màng lọc RO 4040 hoặc tương đương | 60,000,000 | 90.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 42.000.000 | |
| 87 | PP2300609141 - Acid xói mòn răng hoặc tương đương | 1,132,000 | 1.698.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 792.400 | |
| 88 | PP2300609142 - AXIT ETCHING - EMAIL PREPARATOR BLUE hoặc tương đương | 750,000 | 1.125.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 525.000 | |
| 89 | PP2300609143 - Bôi trơn ống tủy Glyde hoặc tương đương | 73,000 | 109.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 51.100 | |
| 90 | PP2300609144 - Bột Oxyd kẽm hoặc tương đương | 240,000 | 360.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 168.000 | |
| 91 | PP2300609145 - Cevinton hoặc tương đương | 426,000 | 639.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 298.200 | |
| 92 | PP2300609146 - Châm gai hoặc tương đương | 3,900,000 | 5.850.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.730.000 | |
| 93 | PP2300609147 - Châm trơn hoặc tương đương | 1,026,000 | 1.539.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 718.200 | |
| 94 | PP2300609148 - Chổi đánh bóng răng hoặc tương đương | 18,000,000 | 27.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 12.600.000 | |
| 95 | PP2300609149 - Cốc súc miệng (nhựa) hoặc tương đương | 4,000,000 | 6.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.800.000 | |
| 96 | PP2300609150 - COMPOSITE TETRIC N-CERAM (nhộng đặc) các số hoặc tương đương | 75,960,000 | 113.940.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 53.172.000 | |
| 97 | PP2300609151 - COMPOSITE TETRIC N-FLOW (nhộng lỏng) các số hoặc tương đương | 64,080,000 | 96.120.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 44.856.000 | |
| 98 | PP2300609152 - Corltisomol hoặc tương đương | 1,420,000 | 2.130.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 994.000 | |
| 99 | PP2300609153 - CPC hoặc tương đương | 180,000 | 270.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 126.000 | |
| 100 | PP2300609154 - Dũa ống tuỷ hoặc tương đương | 1,010,000 | 1.515.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 707.000 | |
| 101 | PP2300609155 - Eugenol hoặc tương đương | 432,000 | 648.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 302.400 | |
| 102 | PP2300609156 - Fuji IX hoặc tương đương | 19,500,000 | 29.250.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 13.650.000 | |
| 103 | PP2300609157 - Giêm sa hoặc tương đương | 10,000,000 | 15.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.000.000 | |
| 104 | PP2300609158 - Gutta percha hoặc tương đương | 1,812,000 | 2.718.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.268.400 | |
| 105 | PP2300609159 - Khí CO2 hoặc tương đương | 7,400,000 | 11.100.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.180.000 | |
| 106 | PP2300609160 - Kim luồn Laser nội mạch hoặc tương đương | 2,000,000 | 3.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.400.000 | |
| 107 | PP2300609161 - Kim nha khoa hoặc tương đương | 975,000 | 1.462.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 682.500 | |
| 108 | PP2300609162 - Lentulo (Màu đỏ) hoặc tương đương | 296,000 | 444.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 207.200 | |
| 109 | PP2300609163 - Lưỡi dao mổ các số hoặc tương đương | 6,000,000 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.200.000 | |
| 110 | PP2300609164 - Mũi khoan kim cương chóp ngược hoặc tương đương | 6,000,000 | 9.000.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.200.000 | |
| 111 | PP2300609165 - Mũi khoan kim cương tròn to hoặc tương đương | 1,200,000 | 1.800.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 840.000 | |
| 112 | PP2300609166 - Mũi khoan kim cương tròn vừa hoặc tương đương | 2,400,000 | 3.600.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.680.000 | |
| 113 | PP2300609167 - Mũi khoan kim cương trụ hoặc tương đương | 2,400,000 | 3.600.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.680.000 | |
| 114 | PP2300609168 - Mũi khoan kim cương trụ hoặc tương đương | 3,600,000 | 5.400.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.520.000 | |
| 115 | PP2300609169 - Mũi nong ống tủy K -FILES MANI hoặc tương đương | 850,000 | 1.275.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 595.000 | |
| 116 | PP2300609170 - Tăm bông đầu tròn composite hoặc tương đương | 585,000 | 877.500 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 409.500 | |
| 117 | PP2300609171 - Thuốc diệt tuỷ hoặc tương đương | 120,000 | 180.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 84.000 | |
| 118 | PP2300609172 - Cốc đánh bóng hoặc tương đương | 1,000,000 | 1.500.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 700.000 | |
| 119 | PP2300609173 - Mũi khoan mịn hoặc tương đương | 1,200,000 | 1.800.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 840.000 | |
| 120 | PP2300609174 - Đinh Kisne 2,5 x 310mm hoặc tương đương | 1,008,000 | 1.512.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 705.600 | |
| 121 | PP2300609175 - Đinh Kisne 2,0 x 310mm hoặc tương đương | 1,008,000 | 1.512.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 705.600 | |
| 122 | PP2300609176 - Đinh Kisner 2 đầu 1,5mm x 310 mm hoặc tương đương | 1,008,000 | 1.512.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 705.600 | |
| 123 | PP2300609177 - Đinh Kisner 2 đầu 1,2mm x 310 mm hoặc tương đương | 504,000 | 756.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 352.800 | |
| 124 | PP2300609178 - Nẹp 10 lỗ bản rộng hoặc tương đương | 8,100,000 | 12.150.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.670.000 | |
| 125 | PP2300609179 - Nẹp 12 lỗ bản rộng hoặc tương đương | 8,100,000 | 12.150.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.670.000 | |
| 126 | PP2300609180 - Nẹp 8 lỗ bản rộng hoặc tương đương | 8,100,000 | 12.150.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.670.000 | |
| 127 | PP2300609181 - Nẹp 8 lỗ bản hẹp hoặc tương đương | 5,760,000 | 8.640.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.032.000 | |
| 128 | PP2300609182 - Nẹp chữ T 8 lỗ hoặc tương đương | 6,300,000 | 9.450.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.410.000 | |
| 129 | PP2300609183 - Nẹp chữ T nâng mâm chày ngoài trái hoặc tương đương | 4,050,000 | 6.075.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.835.000 | |
| 130 | PP2300609184 - Nẹp chữ T nâng mâm chày ngoài phải hoặc tương đương | 4,050,000 | 6.075.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.835.000 | |
| 131 | PP2300609185 - Nẹp đầu dưới xương cẳng tay hoặc tương đương | 5,850,000 | 8.775.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 4.095.000 | |
| 132 | PP2300609186 - Nẹp Iserlin hoặc tương đương | 2,300,000 | 3.450.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.610.000 | |
| 133 | PP2300609187 - Nẹp đầu dưới xương chày các cỡ không khóa trái hoặc tương đương | 8,550,000 | 12.825.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.985.000 | |
| 134 | PP2300609188 - Nẹp đầu dưới xương chày các cỡ không khóa phải hoặc tương đương | 8,550,000 | 12.825.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 5.985.000 | |
| 135 | PP2300609189 - Nẹp lòng máng 1/3 lỗ tròn cẳng tay hoặc tương đương | 3,240,000 | 4.860.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 2.268.000 | |
| 136 | PP2300609190 - Nẹp xương đòn phải | 12,960,000 | 19.440.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 9.072.000 | |
| 137 | PP2300609191 - Nẹp xương đòn trái | 12,960,000 | 19.440.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 9.072.000 | |
| 138 | PP2300609192 - Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 10 lỗ trái hoặc tương đương | 2,340,000 | 3.510.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.638.000 | |
| 139 | PP2300609193 - Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 10 lỗ phải hoặc tương đương | 2,340,000 | 3.510.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.638.000 | |
| 140 | PP2300609194 - Vít 4,5 x 38 hoặc tương đương | 10,080,000 | 15.120.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.056.000 | |
| 141 | PP2300609195 - Vít cứng 3,5 x 20 hoặc tương đương | 10,080,000 | 15.120.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.056.000 | |
| 142 | PP2300609196 - Vít cứng 3,5 x 28 hoặc tương đương | 10,080,000 | 15.120.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.056.000 | |
| 143 | PP2300609197 - Vít cứng 4,5 x 30 hoặc tương đương | 10,080,000 | 15.120.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 7.056.000 | |
| 144 | PP2300609198 - Vít cứng 4,5 x 44 hoặc tương đương | 5,040,000 | 7.560.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 3.528.000 | |
| 145 | PP2300609199 - Vít xốp 6,5 x 70 hoặc tương đương | 1,512,000 | 2.268.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.058.400 | |
| 146 | PP2300609200 - Vít xốp 6,5 x 80 hoặc tương đương | 1,512,000 | 2.268.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.058.400 | |
| 147 | PP2300609201 - Vít xốp 35 x 55 hoặc tương đương | 1,512,000 | 2.268.000 | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế | 1.058.400 |
Acid Citric (rửa máy) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609055 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 15cm x 2,7m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609056 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 2,5cm x 5m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609057 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609058 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng Peerifix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609059 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày hệ thống kín hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609060 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông lót bó bột 15cm x 270cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609061 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông mỡ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609062 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609063 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609064 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ catgut số 3/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609065 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 2/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609066 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 3/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609067 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 4/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609068 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon (Polyamide polymer) số 5/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609069 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyglactin số 1/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609070 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyglactin số 2/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609071 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polyglactin số 3/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609072 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylene số 1 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609073 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.326.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylene số 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609074 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.838.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ polypropylene số 4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609075 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.209.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609076 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609077 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu Parafin 5ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609078 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu sả hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609079 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây ga rô cao su hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609080 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở o xy mắt kính hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609081 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609082 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây xông dạ dày cỡ 16 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609083 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm rửa dụng cụthành phần non-enzymes hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609084 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mềm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609085 |
| Giá từng phần lô | 253,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609086 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609087 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 55mm x 30mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609088 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp + Ống nghe người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609089 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609090 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609091 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609092 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc mạch hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609093 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lase nội mạch hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609094 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 20G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609095 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 22G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609096 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn số 24G hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609097 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn Laser nội mạch hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609098 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609099 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609100 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỡ KY hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609101 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609102 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu chống đông ETDA hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609103 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống lấy máu chống đông Heparin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609104 |
| Giá từng phần lô | 46,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm chống đông Natri citrat hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609105 |
| Giá từng phần lô | 6,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.334.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp Eppendorf 1,5ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609106 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609107 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 20cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609108 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609109 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609110 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 4,5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609111 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609112 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 5,5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609113 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609114 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 6,5 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609115 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn số 7 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609116 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp parafin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609117 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609118 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh số 8 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609119 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh số 10 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609120 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh số 14 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609121 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh số 16 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609122 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camers hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609123 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609124 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu bóp bóng người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609125 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương kín Fr10, 200ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609126 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu vết thương kín Fr14, 400ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609127 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
xốp cầm máu Gelatin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609128 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250ml hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609129 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
sáp cầm máu Bone wax hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609130 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản JJ cỡ 6Fr hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609131 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản JJ cỡ 7Fr hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609132 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formaldehyd hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609133 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609134 |
| Giá từng phần lô | 104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip (Clip Titanium) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609135 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip (Clip Titanium) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609136 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dây hút dịch (nhớt) số 14r hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609137 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dây hút dịch (nhớt) số 16Fr hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609138 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 3 Nhánh Số 16 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609139 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc RO 4040 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609140 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid xói mòn răng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609141 |
| Giá từng phần lô | 1,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.698.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 792.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AXIT ETCHING - EMAIL PREPARATOR BLUE hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609142 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bôi trơn ống tủy Glyde hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609143 |
| Giá từng phần lô | 73,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Oxyd kẽm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609144 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cevinton hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609145 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Châm gai hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609146 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Châm trơn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609147 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.539.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 718.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng răng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609148 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc súc miệng (nhựa) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609149 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
COMPOSITE TETRIC N-CERAM (nhộng đặc) các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609150 |
| Giá từng phần lô | 75,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
COMPOSITE TETRIC N-FLOW (nhộng lỏng) các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609151 |
| Giá từng phần lô | 64,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Corltisomol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609152 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CPC hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609153 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dũa ống tuỷ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609154 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.515.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609155 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Fuji IX hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609156 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609157 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gutta percha hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609158 |
| Giá từng phần lô | 1,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.268.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609159 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn Laser nội mạch hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609160 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609161 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 682.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo (Màu đỏ) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609162 |
| Giá từng phần lô | 296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609163 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương chóp ngược hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609164 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn to hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609165 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn vừa hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609166 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609167 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609168 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi nong ống tủy K -FILES MANI hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609169 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông đầu tròn composite hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609170 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tuỷ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609171 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đánh bóng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609172 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan mịn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609173 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kisne 2,5 x 310mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609174 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kisne 2,0 x 310mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609175 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kisner 2 đầu 1,5mm x 310 mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609176 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kisner 2 đầu 1,2mm x 310 mm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609177 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 10 lỗ bản rộng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609178 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 12 lỗ bản rộng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609179 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 8 lỗ bản rộng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609180 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp 8 lỗ bản hẹp hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609181 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.032.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T 8 lỗ hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609182 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nâng mâm chày ngoài trái hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609183 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T nâng mâm chày ngoài phải hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609184 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương cẳng tay hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609185 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iserlin hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609186 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày các cỡ không khóa trái hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609187 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đầu dưới xương chày các cỡ không khóa phải hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609188 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 lỗ tròn cẳng tay hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609189 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn phải |
|
| Mã phần lô | PP2300609190 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn trái |
|
| Mã phần lô | PP2300609191 |
| Giá từng phần lô | 12,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 10 lỗ trái hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609192 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ốp lồi cầu xương đùi trái phải 10 lỗ phải hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609193 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít 4,5 x 38 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609194 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 3,5 x 20 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609195 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 3,5 x 28 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609196 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 4,5 x 30 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609197 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 4,5 x 44 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609198 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6,5 x 70 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609199 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6,5 x 80 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609200 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 35 x 55 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300609201 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cấp vật tư tiêu hao dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi