Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300048587-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hạo |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300029930 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu hoạch động sự nghiệp của Trung tâm Y tế huyện năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 1,962,986,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.444.797 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300071949 - Kim châm cứu ( 0,3mm x 75mm) | 2,625,000 | 3.937.500 | 9018 | 1.837.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 2 | PP2300071950 - Kim châm cứu (0,3mm x 30mm) | 2,625,000 | 3.937.500 | 9018 | 1.837.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 3 | PP2300071951 - Kim châm cứu các số | 52,500,000 | 78.750.000 | 9018 | 36.750.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 4 | PP2300071952 - Kim gây tê nha số 27 | 24,000,000 | 36.000.000 | 9018 | 16.800.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 5 | PP2300071953 - Kim lấy thuốc số 18G | 6,300,000 | 9.450.000 | 9018 | 4.410.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 6 | PP2300071954 - Kim luồn 22G | 60,000,000 | 90.000.000 | 9018 | 42.000.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 7 | PP2300071955 - Kim luồn 24G | 105,000,000 | 157.500.000 | 9018 | 73.500.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 8 | PP2300071956 - Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22 | 16,170,000 | 24.255.000 | 9018 | 11.319.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 9 | PP2300071957 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 | 12,285,000 | 18.427.500 | 3006 | 8.599.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 10 | PP2300071958 - Chỉ phẫu thuật Nylon số 2/0 | 25,746,000 | 38.619.000 | 3006 | 18.022.200 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 11 | PP2300071959 - Chỉ phẫu thuật Nylon số 3/0; kim dài 24mm | 24,160,000 | 36.240.000 | 3006 | 16.912.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 12 | PP2300071960 - Chỉ phẫu thuật Nylon số 3/0; kim dài 26mm | 24,570,000 | 36.855.000 | 3006 | 17.199.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 13 | PP2300071961 - Chỉ phẫu thuật Nylon số 5/0 | 17,640,000 | 26.460.000 | 3006 | 12.348.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 14 | PP2300071962 - Chỉ phẫu thuật Silk số 3/0 | 31,200,000 | 46.800.000 | 3006 | 21.840.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 15 | PP2300071963 - Lưỡi dao mổ số 11 | 4,500,000 | 6.750.000 | 9018 | 3.150.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 16 | PP2300071964 - Sonde dạ dày có nắp | 340,000 | 510.000 | 9018 | 238.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 17 | PP2300071965 - Sonde dạ dày không nắp | 340,000 | 510.000 | 9018 | 238.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 18 | PP2300071966 - Sonde Foley 2 nhánh số 12, 14, 16, 18, 20, 22 | 5,000,000 | 7.500.000 | 9018 | 3.500.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 19 | PP2300071967 - Sonde Foley 2 nhánh số 24, 26, 28, 30 | 2,340,000 | 3.510.000 | 9018 | 1.638.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 20 | PP2300071968 - Sonde Foley 2 nhánh số 8, 10 | 585,000 | 877.500 | 9018 | 409.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 21 | PP2300071969 - Sonde Nelaton 1 nhánh số 12 | 800,000 | 1.200.000 | 9018 | 560.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 22 | PP2300071970 - Sonde Nelaton 1 nhánh số 14 | 800,000 | 1.200.000 | 9018 | 560.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 23 | PP2300071971 - Sonde oxy 2 lỗ cở S | 1,920,000 | 2.880.000 | 9018 | 1.344.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 24 | PP2300071972 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn | 14,400,000 | 21.600.000 | 9018 | 10.080.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 25 | PP2300071973 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em | 1,440,000 | 2.160.000 | 9018 | 1.008.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 26 | PP2300071974 - Dây hút đàm có kiểm soát | 250,000 | 375.000 | 9018 | 175.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 27 | PP2300071975 - Dây hút đàm có kiểm soát số 12 | 125,000 | 187.500 | 9018 | 87.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 28 | PP2300071976 - Dây hút đàm có kiểm soát số 14 | 125,000 | 187.500 | 9018 | 87.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 29 | PP2300071977 - Dây hút đàm có kiểm soát số 8 | 125,000 | 187.500 | 9018 | 87.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 30 | PP2300071978 - Dây truyền dịch 140cm (dùng cho máy) | 4,050,000 | 6.075.000 | 9018 | 2.835.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 31 | PP2300071979 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.470.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 32 | PP2300071980 - Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm | 3,400,000 | 5.100.000 | 9018 | 2.380.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 33 | PP2300071981 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (size XS) | 1,191,000 | 1.786.500 | 9018 | 833.700 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 34 | PP2300071982 - Dây oxy 2 nhánh trẻ em (size S) | 1,588,000 | 2.382.000 | 9018 | 1.111.600 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 35 | PP2300071983 - Dây cho ăn các số | 640,000 | 960.000 | 9018 | 448.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 36 | PP2300071984 - Mask khí dung người lớn, trẻ em | 27,000,000 | 40.500.000 | 9018 | 18.900.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 37 | PP2300071985 - Mask oxy nồng độ cao người lớn | 2,940,000 | 4.410.000 | 9018 | 2.058.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 38 | PP2300071986 - Mask oxy nồng độ cao trẻ em | 1,470,000 | 2.205.000 | 9018 | 1.029.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 39 | PP2300071987 - Mask thở oxy có túi size M, S | 6,600,000 | 9.900.000 | 9018 | 4.620.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 40 | PP2300071988 - Mask thở oxy có túi size XL, L | 11,000,000 | 16.500.000 | 9018 | 7.700.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 41 | PP2300071989 - Bộ rửa dạ dày | 25,200,000 | 37.800.000 | 9018 | 17.640.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 42 | PP2300071990 - Bóp bóng giúp thở sơ sinh | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.470.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 43 | PP2300071991 - Bộ điều kinh Karman | 6,000,000 | 9.000.000 | 9018 | 4.200.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 44 | PP2300071992 - Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe) | 75,000,000 | 112.500.000 | 9018 | 52.500.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 45 | PP2300071993 - Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe) | 14,700,000 | 22.050.000 | 9018 | 10.290.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 46 | PP2300071994 - Ống nghe huyết áp, tim phổi | 23,600,000 | 35.400.000 | 9018 | 16.520.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 47 | PP2300071995 - Gel điện tim | 1,990,000 | 2.985.000 | 3006 | 1.393.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 48 | PP2300071996 - Gel siêu âm | 30,600,000 | 45.900.000 | 3006 | 21.420.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 49 | PP2300071997 - Que thử đường huyết | 7,000,000 | 10.500.000 | 3822 | 4.900.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 50 | PP2300071998 - Ống đặt Nội khí quản | 1,280,000 | 1.920.000 | 9018 | 896.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 51 | PP2300071999 - Giấy điện tim 3 cần khổ 60cm | 4,800,000 | 7.200.000 | 9018 | 3.360.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 52 | PP2300072000 - Giấy siêu âm trắng đen khổ 110mm | 15,400,000 | 23.100.000 | 9018 | 10.780.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 53 | PP2300072001 - Giấy in 5.8 | 2,940,000 | 4.410.000 | 9018 | 2.058.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 54 | PP2300072002 - Ống nghiệm Chimie 5ml | 450,000 | 675.000 | 9018 | 315.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 55 | PP2300072003 - Ống nghiệm Citrat | 760,000 | 1.140.000 | 9018 | 532.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 56 | PP2300072004 - Ống nghiệm EDTA | 34,000,000 | 51.000.000 | 9018 | 23.800.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 57 | PP2300072005 - Ống nghiệm Serum | 740,000 | 1.110.000 | 9018 | 518.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 58 | PP2300072006 - Ống nghiệm Heparin | 32,000,000 | 48.000.000 | 9018 | 22.400.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 59 | PP2300072007 - Ống nghiệm 5ml có nắp | 4,200,000 | 6.300.000 | 9018 | 2.940.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 60 | PP2300072008 - Ống nghiệm 5ml không nắp | 14,500,000 | 21.750.000 | 9018 | 10.150.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 61 | PP2300072009 - Kim lấy máu (lancet) | 210,000 | 315.000 | 9018 | 147.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 62 | PP2300072010 - Lam kính 7102 | 2,250,000 | 3.375.000 | 9018 | 1.575.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 63 | PP2300072011 - Lam kính nhám 7105 | 1,325,000 | 1.987.500 | 9018 | 927.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 64 | PP2300072012 - Dây garo tay | 132,500 | 198.750 | 9018 | 92.750 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 65 | PP2300072013 - Nút đậy kim luồn | 525,000 | 787.500 | 9018 | 367.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 66 | PP2300072014 - Túi đựng nước tiểu | 7,800,000 | 11.700.000 | 9018 | 5.460.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 67 | PP2300072015 - Đai desault các số | 28,750,000 | 43.125.000 | 9018 | 20.125.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 68 | PP2300072016 - Đai xương đòn các số | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018 | 10.500.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 69 | PP2300072017 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái | 3,250,000 | 4.875.000 | 9018 | 2.275.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 70 | PP2300072018 - Nẹp vải cẳng tay dài | 10,500,000 | 15.750.000 | 9018 | 7.350.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 71 | PP2300072019 - Nẹp chống xoay dài | 57,600,000 | 86.400.000 | 9018 | 40.320.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 72 | PP2300072020 - Nẹp chống xoay ngắn | 36,000,000 | 54.000.000 | 9018 | 25.200.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 73 | PP2300072021 - Nẹp cổ cứng | 8,800,000 | 13.200.000 | 9018 | 6.160.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 74 | PP2300072022 - Nẹp cột sống các số | 19,500,000 | 29.250.000 | 9018 | 13.650.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 75 | PP2300072023 - Nẹp Iselin 25 cm | 3,500,000 | 5.250.000 | 9018 | 2.450.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 76 | PP2300072024 - Nẹp ngón tay | 1,940,000 | 2.910.000 | 9018 | 1.358.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 77 | PP2300072025 - Nẹp zimmer các số | 47,250,000 | 70.875.000 | 9018 | 33.075.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 78 | PP2300072026 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 1,475,000 | 2.212.500 | 9018 | 1.032.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 79 | PP2300072027 - Kẹp rốn | 1,360,000 | 2.040.000 | 9018 | 952.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 80 | PP2300072028 - Bông không thấm nước | 23,000,000 | 34.500.000 | 9018 | 16.100.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 81 | PP2300072029 - Bông thấm nước | 80,000,000 | 120.000.000 | 9018 | 56.000.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 82 | PP2300072030 - Băng bột bó xương khổ 10cm | 18,400,000 | 27.600.000 | 9018 | 12.880.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 83 | PP2300072031 - Băng bột bó xương khổ 15cm | 24,600,000 | 36.900.000 | 9018 | 17.220.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 84 | PP2300072032 - Băng bột bó xương khổ 7,5cm x | 7,500,000 | 11.250.000 | 9018 | 5.250.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 85 | PP2300072033 - Băng keo cá nhân | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.470.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 86 | PP2300072034 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 8,000,000 | 12.000.000 | 9018 | 5.600.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 87 | PP2300072035 - Băng keo lụa | 39,500,000 | 59.250.000 | 9018 | 27.650.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 88 | PP2300072036 - Băng thun 3 móc khổ 10cm | 17,500,000 | 26.250.000 | 9018 | 12.250.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 89 | PP2300072037 - Băng thun khổ 7,5cm | 910,000 | 1.365.000 | 9018 | 637.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 90 | PP2300072038 - Băng thun khổ 15cm | 1,470,000 | 2.205.000 | 9018 | 1.029.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 91 | PP2300072039 - Băng thun có keo cố định khớp, khổ 6cm | 3,964,000 | 5.946.000 | 9018 | 2.774.800 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 92 | PP2300072040 - Băng thun có keo cố định khớp, khổ 8cm | 24,800,000 | 37.200.000 | 9018 | 17.360.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 93 | PP2300072041 - Băng thun có keo cố định khớp, khổ 10cm | 15,400,000 | 23.100.000 | 9018 | 10.780.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 94 | PP2300072042 - Bơm tiêm 1ml | 6,500,000 | 9.750.000 | 9018 | 4.550.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 95 | PP2300072043 - Bơm tiêm 3ml | 13,000,000 | 19.500.000 | 9018 | 9.100.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 96 | PP2300072044 - Bơm tiêm 5ml | 67,000,000 | 100.500.000 | 9018 | 46.900.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 97 | PP2300072045 - Bơm tiêm 10ml | 14,475,000 | 21.712.500 | 9018 | 10.132.500 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 98 | PP2300072046 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 18,800,000 | 28.200.000 | 9018 | 13.160.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 99 | PP2300072047 - Bơm tiêm 50ml (không kim) | 12,600,000 | 18.900.000 | 9018 | 8.820.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 100 | PP2300072048 - Bơm cho ăn 50ml | 8,400,000 | 12.600.000 | 9018 | 5.880.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 101 | PP2300072049 - Gạc y tế 0.8m | 27,000,000 | 40.500.000 | 9018 | 18.900.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 102 | PP2300072050 - Găng tay phẫu thuật | 8,200,000 | 12.300.000 | 4015 | 5.740.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 103 | PP2300072051 - Găng tay y tế | 126,000,000 | 189.000.000 | 4015 | 88.200.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 104 | PP2300072052 - Găng y tế cổ tay dài | 24,000,000 | 36.000.000 | 4015 | 16.800.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 105 | PP2300072053 - Găng kiểm tra | 189,000,000 | 283.500.000 | 4015 | 132.300.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 106 | PP2300072054 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng | 5,000,000 | 7.500.000 | 4015 | 3.500.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 107 | PP2300072055 - Găng tay phẩu thuật tiệt trùng | 22,750,000 | 34.125.000 | 4015 | 15.925.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 108 | PP2300072056 - Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng | 12,800,000 | 19.200.000 | 4015 | 8.960.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| 109 | PP2300072057 - Bộ dây truyền dịch | 96,000,000 | 144.000.000 | 9018 | 67.200.000 | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
Kim châm cứu ( 0,3mm x 75mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300071949 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu (0,3mm x 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300071950 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300071951 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê nha số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300071952 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300071953 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300071954 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn 24G |
|
| Mã phần lô | PP2300071955 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số G18, G20, G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300071956 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.255.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300071957 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300071958 |
| Giá từng phần lô | 25,746,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.022.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Nylon số 3/0; kim dài 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2300071959 |
| Giá từng phần lô | 24,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Nylon số 3/0; kim dài 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300071960 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.199.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300071961 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Silk số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300071962 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300071963 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300071964 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300071965 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh số 12, 14, 16, 18, 20, 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300071966 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh số 24, 26, 28, 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300071967 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Foley 2 nhánh số 8, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300071968 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 877.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton 1 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300071969 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300071970 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde oxy 2 lỗ cở S |
|
| Mã phần lô | PP2300071971 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300071972 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300071973 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300071974 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm có kiểm soát số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300071975 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm có kiểm soát số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300071976 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút đàm có kiểm soát số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300071977 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch 140cm (dùng cho máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300071978 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300071979 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện dài 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300071980 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh (size XS) |
|
| Mã phần lô | PP2300071981 |
| Giá từng phần lô | 1,191,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.786.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 833.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em (size S) |
|
| Mã phần lô | PP2300071982 |
| Giá từng phần lô | 1,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.382.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.111.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cho ăn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300071983 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300071984 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300071985 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask oxy nồng độ cao trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300071986 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi size M, S |
|
| Mã phần lô | PP2300071987 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi size XL, L |
|
| Mã phần lô | PP2300071988 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300071989 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng giúp thở sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300071990 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điều kinh Karman |
|
| Mã phần lô | PP2300071991 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp người lớn (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300071992 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp trẻ em (có ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2300071993 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe huyết áp, tim phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300071994 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2300071995 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.393.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300071996 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300071997 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt Nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300071998 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần khổ 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2300071999 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy siêu âm trắng đen khổ 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2300072000 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in 5.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300072001 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Chimie 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300072002 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300072003 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300072004 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300072005 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 518.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300072006 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300072007 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300072008 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu (lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2300072009 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300072010 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300072011 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo tay |
|
| Mã phần lô | PP2300072012 |
| Giá từng phần lô | 132,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300072013 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300072014 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai desault các số |
|
| Mã phần lô | PP2300072015 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300072016 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái |
|
| Mã phần lô | PP2300072017 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vải cẳng tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300072018 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300072019 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300072020 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300072021 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống các số |
|
| Mã phần lô | PP2300072022 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Iselin 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072023 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300072024 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp zimmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2300072025 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300072026 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300072027 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300072028 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300072029 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương khổ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072030 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương khổ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072031 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bột bó xương khổ 7,5cm x |
|
| Mã phần lô | PP2300072032 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300072033 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300072034 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300072035 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc khổ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072036 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun khổ 7,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072037 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun khổ 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072038 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp, khổ 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072039 |
| Giá từng phần lô | 3,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.774.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp, khổ 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072040 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp, khổ 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300072041 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300072042 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300072043 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300072044 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300072045 |
| Giá từng phần lô | 14,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300072046 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml (không kim) |
|
| Mã phần lô | PP2300072047 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300072048 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300072049 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300072050 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300072051 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng y tế cổ tay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300072052 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng kiểm tra |
|
| Mã phần lô | PP2300072053 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300072054 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẩu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300072055 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng y tế sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300072056 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300072057 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Khối lượng hàng hóa dự thầu do nhà sản xuất x0,17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi