Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500223834-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Chủ đầu tư CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500123624
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 27,611,354,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500248883 - Acid citric 500gr 110,000,000 78.571.428 27.500.000 3,300,000
2 PP2500248884 - Airway các cỡ 10,206,000 7.290.000 2.551.500 306,180
3 PP2500248885 - Ambu – Bóp bóng giúp thở Silicon 16,758,000 11.970.000 4.189.500 502,740
4 PP2500248886 - Áo phẫu thuật basic L 68,040,000 48.600.000 17.010.000 2,041,200
5 PP2500248887 - Băng bó bột 15cm x 2,7m 36,023,400 25.731.000 9.005.850 1,080,702
6 PP2500248888 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 3 in 100,000,000 71.428.571 25.000.000 3,000,000
7 PP2500248889 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 4 in 54,000,000 38.571.428 13.500.000 1,620,000
8 PP2500248890 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 5 in 29,000,000 20.714.285 7.250.000 870,000
9 PP2500248891 - Băng cá nhân 43,200,000 30.857.142 10.800.000 1,296,000
10 PP2500248892 - Băng đựng hóa chất 91,520,000 65.371.428 22.880.000 2,745,600
11 PP2500248893 - Băng Elastic (3 móc- co giãn) 3,561,600 2.544.000 890.400 106,848
12 PP2500248894 - Băng thun 2 móc 2,410,000 1.721.428 602.500 72,300
13 PP2500248895 - Băng thun 3 móc 1,788,000 1.277.142 447.000 53,640
14 PP2500248896 - Băng thun cổ chân 3,500,000 2.500.000 875.000 105,000
15 PP2500248897 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m 58,000,000 41.428.571 14.500.000 1,740,000
16 PP2500248898 - Băng thun gối loại dán 19,000,000 13.571.428 4.750.000 570,000
17 PP2500248899 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi 17,400,000 12.428.571 4.350.000 522,000
18 PP2500248900 - Bao cao su 6,840,000 4.885.714 1.710.000 205,200
19 PP2500248901 - Bao dây đốt điện 27,000,000 19.285.714 6.750.000 810,000
20 PP2500248902 - Bao đo máu sau sanh 2,120,000 1.514.285 530.000 63,600
21 PP2500248903 - Bao nylon kính hiển vi 150x170 4,560,000 3.257.142 1.140.000 136,800
22 PP2500248904 - Bao xốp điện cực 3,600,000 2.571.428 900.000 108,000
23 PP2500248905 - Bình khí EO 8 - 170 cho máy tiệt trùng EO 624,350,000 445.964.285 156.087.500 18,730,500
24 PP2500248906 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn 108,000,000 77.142.857 27.000.000 3,240,000
25 PP2500248907 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml 8,880,000 6.342.857 2.220.000 266,400
26 PP2500248908 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim 18,900,000 13.500.000 4.725.000 567,000
27 PP2500248909 - Bộ đo dung lượng khí (Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) 34,000,000 24.285.714 8.500.000 1,020,000
28 PP2500248910 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h 1,786,000 1.275.714 446.500 53,580
29 PP2500248911 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 9,912,000 7.080.000 2.478.000 297,360
30 PP2500248912 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 24,948,000 17.820.000 6.237.000 748,440
31 PP2500248913 - Bộ hút đàm kín số 14 1,381,800 987.000 345.450 41,454
32 PP2500248914 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 24,885,000 17.775.000 6.221.250 746,550
33 PP2500248915 - Bộ khăn chụp mạch vành 78,750,000 56.250.000 19.687.500 2,362,500
34 PP2500248916 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C 5,042,100 3.601.500 1.260.525 151,263
35 PP2500248917 - Bộ khăn nội soi khớp gối B 24,847,200 17.748.000 6.211.800 745,416
36 PP2500248918 - Bộ khăn nội soi khớp vai A 38,262,000 27.330.000 9.565.500 1,147,860
37 PP2500248919 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn 41,385,000 29.560.714 10.346.250 1,241,550
38 PP2500248920 - Bộ phun khí dung MaxiNebvới co T, tubing và mouthpie 4,103,400 2.931.000 1.025.850 123,102
39 PP2500248921 - Bộ tưới hút 119,295,000 85.210.714 29.823.750 3,578,850
40 PP2500248922 - Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng 172,900,000 123.500.000 43.225.000 5,187,000
41 PP2500248923 - Bơm cho ăn 50ml 11,920,000 8.514.285 2.980.000 357,600
42 PP2500248924 - Bơm tiêm 10ml 79,300,000 56.642.857 19.825.000 2,379,000
43 PP2500248925 - Bơm tiêm 1ml 30,660,000 21.900.000 7.665.000 919,800
44 PP2500248926 - Bơm tiêm 20ml 75,300,000 53.785.714 18.825.000 2,259,000
45 PP2500248927 - Bơm tiêm 3ml 20,720,000 14.800.000 5.180.000 621,600
46 PP2500248928 - Bơm tiêm 50ml 11,720,000 8.371.428 2.930.000 351,600
47 PP2500248929 - Bơm tiêm 5ml 211,200,000 150.857.142 52.800.000 6,336,000
48 PP2500248930 - Bơm tiêm nước muối 5ml đóng sẵn, nắp đậy đầu Luer-lock, chống nhiễm khuẩn 100,800,000 72.000.000 25.200.000 3,024,000
49 PP2500248931 - Bông gạc tẩm cồn y tế tiệt trùng Alcohol Pads 46,400,000 33.142.857 11.600.000 1,392,000
50 PP2500248932 - Bóng oxy gây mê 2,099,160 1.499.400 524.790 62,974
51 PP2500248933 - Bông y tế không thấm nước 2,460,000 1.757.142 615.000 73,800
52 PP2500248934 - Bút đánh dấu phẫu thuật 4,500,000 3.214.285 1.125.000 135,000
53 PP2500248935 - Cassette -tip 0.9mm tương thích máy Infiniti 191,796,660 136.997.614 47.949.165 5,753,899
54 PP2500248936 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính 98,400,000 70.285.714 24.600.000 2,952,000
55 PP2500248937 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 44,100,000 31.500.000 11.025.000 1,323,000
56 PP2500248938 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 8,476,000 6.054.285 2.119.000 254,280
57 PP2500248939 - Chạc 3 chia có dây 16,700,000 11.928.571 4.175.000 501,000
58 PP2500248940 - Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim 20,449,800 14.607.000 5.112.450 613,494
59 PP2500248941 - Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim 1,778,000 1.270.000 444.500 53,340
60 PP2500248942 - Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim 2,310,000 1.650.000 577.500 69,300
61 PP2500248943 - Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim 2,980,000 2.128.571 745.000 89,400
62 PP2500248944 - Chỉ Chromic catgut số 0 có kim 2,796,000 1.997.142 699.000 83,880
63 PP2500248945 - Chỉ Dafilon Blue 2/0 28,980,000 20.700.000 7.245.000 869,400
64 PP2500248946 - Chỉ Dafilon Blue 3/0 72,450,000 51.750.000 18.112.500 2,173,500
65 PP2500248947 - Chỉ Dafilon Blue 4/0 56,700,000 40.500.000 14.175.000 1,701,000
66 PP2500248948 - Chỉ Dafilon Blue 5/0 6,600,000 4.714.285 1.650.000 198,000
67 PP2500248949 - Chỉ dafilon Blue 6/0 8,200,000 5.857.142 2.050.000 246,000
68 PP2500248950 - Chỉ Monosyn4/0 71,937,600 51.384.000 17.984.400 2,158,128
69 PP2500248951 - Chỉ Monosyn5/0 6,840,000 4.885.714 1.710.000 205,200
70 PP2500248952 - Chỉ NovosynQuick 3/0 67,374,720 48.124.800 16.843.680 2,021,241
71 PP2500248953 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác 2,450,000 1.750.000 612.500 73,500
72 PP2500248954 - Chỉ Nylon số 10/0 149,940,000 107.100.000 37.485.000 4,498,200
73 PP2500248955 - Chỉ Nylon số 2/0 2,982,000 2.130.000 745.500 89,460
74 PP2500248956 - Chỉ Nylon số 3/0 9,691,500 6.922.500 2.422.875 290,745
75 PP2500248957 - Chỉ Nylon số 4/0 6,831,000 4.879.285 1.707.750 204,930
76 PP2500248958 - Chỉ Nylon số 5/0 759,000 542.142 189.750 22,770
77 PP2500248959 - Chỉ Nylon số 6/0 2,300,000 1.642.857 575.000 69,000
78 PP2500248960 - Chỉ Nylon số 7/0 6,760,000 4.828.571 1.690.000 202,800
79 PP2500248961 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 273,000,000 195.000.000 68.250.000 8,190,000
80 PP2500248962 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 232,848,000 166.320.000 58.212.000 6,985,440
81 PP2500248963 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 74,880,000 53.485.714 18.720.000 2,246,400
82 PP2500248964 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 2,016,000 1.440.000 504.000 60,480
83 PP2500248965 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 104,000,000 74.285.714 26.000.000 3,120,000
84 PP2500248966 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 52,668,000 37.620.000 13.167.000 1,580,040
85 PP2500248967 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 23,500,000 16.785.714 5.875.000 705,000
86 PP2500248968 - Chỉ Silk số 0, kim tròn 864,000 617.142 216.000 25,920
87 PP2500248969 - Chỉ Silk số 1, kim tròn 1,728,000 1.234.285 432.000 51,840
88 PP2500248970 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn 8,190,000 5.850.000 2.047.500 245,700
89 PP2500248971 - Chỉ Silk số 2/0, không kim 1,180,800 843.428 295.200 35,424
90 PP2500248972 - Chỉ Silk số 3/0, không kim 1,267,200 905.142 316.800 38,016
91 PP2500248973 - Chỉ Silk số 3/0, kim tam giác 8,379,000 5.985.000 2.094.750 251,370
92 PP2500248974 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn 2,116,800 1.512.000 529.200 63,504
93 PP2500248975 - Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác 741,600 529.714 185.400 22,248
94 PP2500248976 - Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác 9,864,000 7.045.714 2.466.000 295,920
95 PP2500248977 - CloraminB 140,000,000 100.000.000 35.000.000 4,200,000
96 PP2500248978 - Co nối chữ T phun khí dung 2,100,000 1.500.000 525.000 63,000
97 PP2500248979 - Cồn 90 độ 3,381,000 2.415.000 845.250 101,430
98 PP2500248980 - Cồn y tế 70 độ 17,920,000 12.800.000 4.480.000 537,600
99 PP2500248981 - Cồn y tế 70 độ 78,750,000 56.250.000 19.687.500 2,362,500
100 PP2500248982 - Đai áo vải Desault 12,432,000 8.880.000 3.108.000 372,960
101 PP2500248983 - Đai lưng 34,000,000 24.285.714 8.500.000 1,020,000
102 PP2500248984 - Đai xương đòn 5,480,000 3.914.285 1.370.000 164,400
103 PP2500248985 - Dẫn lưu (drain) Penrose, 25mm 428,400 306.000 107.100 12,852
104 PP2500248986 - Dao mổ mắt 15 độ 85,728,000 61.234.285 21.432.000 2,571,840
105 PP2500248987 - Dao mổ mắt 2.8mm 155,382,000 110.987.142 38.845.500 4,661,460
106 PP2500248988 - Dầu bôi trơn dụng cụ 8,800,000 6.285.714 2.200.000 264,000
107 PP2500248989 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl 15,600,000 11.142.857 3.900.000 468,000
108 PP2500248990 - Đầu cones xanh 1000 μl 2,880,000 2.057.142 720.000 86,400
109 PP2500248991 - Dây cho ăn dài ngày Freka Tube FR 15, 100 cm, F 9,300,000 6.642.857 2.325.000 279,000
110 PP2500248992 - Dây dẫn máu cho máy HDF online 1,141,560,000 815.400.000 285.390.000 34,246,800
111 PP2500248993 - dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm 3,150,000 2.250.000 787.500 94,500
112 PP2500248994 - Dây hút dịch phẫu thuật 49,200,000 35.142.857 12.300.000 1,476,000
113 PP2500248995 - Dây hút nhớt có nắp 11,284,000 8.060.000 2.821.000 338,520
114 PP2500248996 - Dây kẹp máy điện châm 12,600,000 9.000.000 3.150.000 378,000
115 PP2500248997 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo 2,360,000,000 1.685.714.285 590.000.000 70,800,000
116 PP2500248998 - Dây máy điện xung 1,250,000 892.857 312.500 37,500
117 PP2500248999 - Dây nối áp lực cao 350 psi chữ Y dài 150cm với 2 van một chiều dùng cho máy bơm tiêm cản quang 67,200,000 48.000.000 16.800.000 2,016,000
118 PP2500249000 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm 1,188,000 848.571 297.000 35,640
119 PP2500249001 - Dây nối kim luồn (dây nối bơm tiêm điện) 13,200,000 9.428.571 3.300.000 396,000
120 PP2500249002 - Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) 5,760,000 4.114.285 1.440.000 172,800
121 PP2500249003 - Dây thở máy gây mê Flexi-lock Parallel, người lớn hoặc tương đương 2,520,000 1.800.000 630.000 75,600
122 PP2500249004 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 29,680,000 21.200.000 7.420.000 890,400
123 PP2500249005 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh 7,420,000 5.300.000 1.855.000 222,600
124 PP2500249006 - Dây truyền dịch 54,000,000 38.571.428 13.500.000 1,620,000
125 PP2500249007 - Dây truyền dịch 233,600,000 166.857.142 58.400.000 7,008,000
126 PP2500249008 - Dây truyền máu 18G x 1/2 861,000 615.000 215.250 25,830
127 PP2500249009 - Đè lưỡi gỗ 19,840,000 14.171.428 4.960.000 595,200
128 PP2500249010 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% 293,400,000 209.571.428 73.350.000 8,802,000
129 PP2500249011 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% 94,800,000 67.714.285 23.700.000 2,844,000
130 PP2500249012 - Điện cực 47,880,000 34.200.000 11.970.000 1,436,400
131 PP2500249013 - Điện cực (phụ kiện của máy tán sỏi ngoài cơ thể) 260,000,000 185.714.285 65.000.000 7,800,000
132 PP2500249014 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ 31,500,000 22.500.000 7.875.000 945,000
133 PP2500249015 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ 9,240,000 6.600.000 2.310.000 277,200
134 PP2500249016 - Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn 72,000,000 51.428.571 18.000.000 2,160,000
135 PP2500249017 - Dung dịch Acid acetic 3% 3,600,000 2.571.428 900.000 108,000
136 PP2500249018 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 68,922,000 49.230.000 17.230.500 2,067,660
137 PP2500249019 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt 13,356,000 9.540.000 3.339.000 400,680
138 PP2500249020 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình 81,200,000 58.000.000 20.300.000 2,436,000
139 PP2500249021 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ không ăn mòn mức độ cao 222,840,000 159.171.428 55.710.000 6,685,200
140 PP2500249022 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 29,400,000 21.000.000 7.350.000 882,000
141 PP2500249023 - Dung dịch Lugol 3% 12,000,000 8.571.428 3.000.000 360,000
142 PP2500249024 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 8,790,000 6.278.571 2.197.500 263,700
143 PP2500249025 - Dung dịch rửa quả lọc thận 479,984,400 342.846.000 119.996.100 14,399,532
144 PP2500249026 - Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4% 171,600,000 122.571.428 42.900.000 5,148,000
145 PP2500249027 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme 31,500,000 22.500.000 7.875.000 945,000
146 PP2500249028 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme 157,080,000 112.200.000 39.270.000 4,712,400
147 PP2500249029 - Formon Adehit 4,000,000 2.857.142 1.000.000 120,000
148 PP2500249030 - Gạc cầm máu mũi merocel 159,915,000 114.225.000 39.978.750 4,797,450
149 PP2500249031 - Gạc cố định kim luồn 6 x7 cm 3,200,000 2.285.714 800.000 96,000
150 PP2500249032 - Gạc dẫn lưu 13,200,000 9.428.571 3.300.000 396,000
151 PP2500249033 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng 738,360,000 527.400.000 184.590.000 22,150,800
152 PP2500249034 - Gạc Povidine 7,320,000 5.228.571 1.830.000 219,600
153 PP2500249035 - Gạc Vaseline 2,058,000 1.470.000 514.500 61,740
154 PP2500249036 - Gạc y tế 2,830,000 2.021.428 707.500 84,900
155 PP2500249037 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 320,760,000 229.114.285 80.190.000 9,622,800
156 PP2500249038 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 267,300,000 190.928.571 66.825.000 8,019,000
157 PP2500249039 - Găng tay sạch có bột 21,580,000 15.414.285 5.395.000 647,400
158 PP2500249040 - Găng tay sạch không bột 766,080,000 547.200.000 191.520.000 22,982,400
159 PP2500249041 - Găng tay tiệt trùng không bột PA 32,000,000 22.857.142 8.000.000 960,000
160 PP2500249042 - Gel bôi trơn 56,000,000 40.000.000 14.000.000 1,680,000
161 PP2500249043 - Gel siêu âm 35,280,000 25.200.000 8.820.000 1,058,400
162 PP2500249044 - Giấy y tế 24,160,000 17.257.142 6.040.000 724,800
163 PP2500249045 - Kẹp clip cầm máu polymer 9,996,000 7.140.000 2.499.000 299,880
164 PP2500249046 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 1,890,000 1.350.000 472.500 56,700
165 PP2500249047 - Khăn có lỗ tròn 7cm 28,980,000 20.700.000 7.245.000 869,400
166 PP2500249048 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt 31,960,000 22.828.571 7.990.000 958,800
167 PP2500249049 - Khẩu trang y tế 197,400,000 141.000.000 49.350.000 5,922,000
168 PP2500249050 - Khí AirMAC 480,000,000 342.857.142 120.000.000 14,400,000
169 PP2500249051 - Kim châm cứu 4.5cm 30,520,000 21.800.000 7.630.000 915,600
170 PP2500249052 - Kim châm cứu 7cm 1,428,000 1.020.000 357.000 42,840
171 PP2500249053 - Kim chạy thận nhân tạo 16G 375,000,000 267.857.142 93.750.000 11,250,000
172 PP2500249054 - Kim chọc động mạch số 18 3,477,600 2.484.000 869.400 104,328
173 PP2500249055 - Kim gây tê đám rối thần kinh 226,800,000 162.000.000 56.700.000 6,804,000
174 PP2500249056 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 75,520,000 53.942.857 18.880.000 2,265,600
175 PP2500249057 - Kim lấy máu đầu mũi giáo 12,400,000 8.857.142 3.100.000 372,000
176 PP2500249058 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G 57,600,000 41.142.857 14.400.000 1,728,000
177 PP2500249059 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G 76,800,000 54.857.142 19.200.000 2,304,000
178 PP2500249060 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G 57,600,000 41.142.857 14.400.000 1,728,000
179 PP2500249061 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 38,400,000 27.428.571 9.600.000 1,152,000
180 PP2500249062 - Kìm sinh thiết dùng 1 lần 45,000,000 32.142.857 11.250.000 1,350,000
181 PP2500249063 - Kim tiêm nhựa 18G 53,700,000 38.357.142 13.425.000 1,611,000
182 PP2500249064 - Kim tiêm nhựa 25G 6,300,000 4.500.000 1.575.000 189,000
183 PP2500249065 - Kính bảo hộ mắt sử dụng 1 lần 22,680,000 16.200.000 5.670.000 680,400
184 PP2500249066 - Lam kinh mờ 7105 8,800,000 6.285.714 2.200.000 264,000
185 PP2500249067 - Lam kính trắng 7102 2,268,000 1.620.000 567.000 68,040
186 PP2500249068 - Lammell22 x 22mm 2,320,000 1.657.142 580.000 69,600
187 PP2500249069 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần 100,800,000 72.000.000 25.200.000 3,024,000
188 PP2500249070 - Lưỡi lam 3,300,000 2.357.142 825.000 99,000
189 PP2500249071 - Mask gây mê bóp bóng Silicon 17,640,000 12.600.000 4.410.000 529,200
190 PP2500249072 - Mặt nạ oxy có túi 1,092,000 780.000 273.000 32,760
191 PP2500249073 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung 102,000,000 72.857.142 25.500.000 3,060,000
192 PP2500249074 - Miếng dán máy điện xung vuông chuôi ghim 4x6cm 20,000,000 14.285.714 5.000.000 600,000
193 PP2500249075 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 9cm 5,712,000 4.080.000 1.428.000 171,360
194 PP2500249076 - Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 9cm 3,150,000 2.250.000 787.500 94,500
195 PP2500249077 - Nẹp Cánh Tay 37,000,000 26.428.571 9.250.000 1,110,000
196 PP2500249078 - Nẹp chống xoay ngắn 7,200,000 5.142.857 1.800.000 216,000
197 PP2500249079 - Nẹp cổ cứng 3,192,000 2.280.000 798.000 95,760
198 PP2500249080 - Nẹp Iselin 1,260,000 900.000 315.000 37,800
199 PP2500249081 - Nẹp nhôm ngón tay 1,700,000 1.214.285 425.000 51,000
200 PP2500249082 - Nẹp vải cẳng bàn chân 30,492,000 21.780.000 7.623.000 914,760
201 PP2500249083 - Nẹp vải cẳng tay 12,600,000 9.000.000 3.150.000 378,000
202 PP2500249084 - Nẹp vải đùi dài 23,010,000 16.435.714 5.752.500 690,300
203 PP2500249085 - Nón giấy phẫu thuật 57,900,000 41.357.142 14.475.000 1,737,000
204 PP2500249086 - Nước cất 02 lần 70,000,000 50.000.000 17.500.000 2,100,000
205 PP2500249087 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn 765,000 546.428 191.250 22,950
206 PP2500249088 - Ống cai máy thở chữ T 2,640,000 1.885.714 660.000 79,200
207 PP2500249089 - Ống dẫn lưu ổ bụng ( Ống thông 28) 3,360,000 2.400.000 840.000 100,800
208 PP2500249090 - Ống đặt nội khí quản có bóng 52,000,000 37.142.857 13.000.000 1,560,000
209 PP2500249091 - Ống đặt nội khí quản lò xo 215,000,000 153.571.428 53.750.000 6,450,000
210 PP2500249092 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng 3,900,000 2.785.714 975.000 117,000
211 PP2500249093 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) 34,200,000 24.428.571 8.550.000 1,026,000
212 PP2500249094 - Ống hút điều kinh 6mm 225,000 160.714 56.250 6,750
213 PP2500249095 - Ống nối khí quản (CatheterMount) 8,040,000 5.742.857 2.010.000 241,200
214 PP2500249096 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi – dạ dày sử dụng dài ngày, có phễu và nắp (đầu típ đóng) 2,800,000 2.000.000 700.000 84,000
215 PP2500249097 - Ống thông dạ dày 1,830,000 1.307.142 457.500 54,900
216 PP2500249098 - Ống thông JJ 160,000,000 114.285.714 40.000.000 4,800,000
217 PP2500249099 - Ống thông trong lọc máu cỡ 12F 23,800,000 17.000.000 5.950.000 714,000
218 PP2500249100 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml 3,950,000 2.821.428 987.500 118,500
219 PP2500249101 - Oxy già 3% 7,000,000 5.000.000 1.750.000 210,000
220 PP2500249102 - Paste điện não 28,875,000 20.625.000 7.218.750 866,250
221 PP2500249103 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) 1,732,000,000 1.237.142.857 433.000.000 51,960,000
222 PP2500249104 - Phim siêu âm A4 360,000,000 257.142.857 90.000.000 10,800,000
223 PP2500249105 - Phim X-quang khô 25x30cm(10x12) 894,000,000 638.571.428 223.500.000 26,820,000
224 PP2500249106 - Phim X-quang y tế10”x12”(25x30cm) 1,375,000,000 982.142.857 343.750.000 41,250,000
225 PP2500249107 - Phim X-quang y tế14”x17”(35x43cm) 1,494,000,000 1.067.142.857 373.500.000 44,820,000
226 PP2500249108 - Presept sát trùng hoặc tương đương 4,240,000 3.028.571 1.060.000 127,200
227 PP2500249109 - Quả lọc dịch DIASAFE plus 281,925,000 201.375.000 70.481.250 8,457,750
228 PP2500249110 - Quả lọc máu FX10 1,344,000,000 960.000.000 336.000.000 40,320,000
229 PP2500249111 - Quả lọc máu HF80S 1,590,750,000 1.136.250.000 397.687.500 47,722,500
230 PP2500249112 - Que gòn trong ống lấy mẫu xét nghiệm 36,000,000 25.714.285 9.000.000 1,080,000
231 PP2500249113 - Sáp Parafin 21,600,000 15.428.571 5.400.000 648,000
232 PP2500249114 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr 3,673,000 2.623.571 918.250 110,190
233 PP2500249115 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 26Fr, 28Fr 1,469,200 1.049.428 367.300 44,076
234 PP2500249116 - Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr 734,600 524.714 183.650 22,038
235 PP2500249117 - Sonde foley 3 nhánh 1,050,000 750.000 262.500 31,500
236 PP2500249118 - Sonde foley Silicone số 14Fr, 16Fr 13,100,000 9.357.142 3.275.000 393,000
237 PP2500249119 - Sonde Nelaton 1,568,700 1.120.500 392.175 47,061
238 PP2500249120 - Spatula 2,240,000 1.600.000 560.000 67,200
239 PP2500249121 - Tăm bông y tế 5mm tiệt trùng 10,080,000 7.200.000 2.520.000 302,400
240 PP2500249122 - Tấm điện cực trung tính REM 67,200,000 48.000.000 16.800.000 2,016,000
241 PP2500249123 - Tạp dề y tế 70,000,000 50.000.000 17.500.000 2,100,000
242 PP2500249124 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần 5,670,000 4.050.000 1.417.500 170,100
243 PP2500249125 - Tay dao đốt đơn cực 102,000,000 72.857.142 25.500.000 3,060,000
244 PP2500249126 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm 5,900,000 4.214.285 1.475.000 177,000
245 PP2500249127 - Túi bệnh phẩm nội soi 15,750,000 11.250.000 3.937.500 472,500
246 PP2500249128 - Túi đựng bệnh phẩm 430,000 307.142 107.500 12,900
247 PP2500249129 - Túi đựng nước tiểu 27,300,000 19.500.000 6.825.000 819,000
248 PP2500249130 - Túi treo tay 45,600,000 32.571.428 11.400.000 1,368,000
249 PP2500249131 - Vòng đeo tay người lớn 40,320,000 28.800.000 10.080.000 1,209,600
250 PP2500249132 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh 12,096,000 8.640.000 3.024.000 362,880
251 PP2500249133 - Guide wire PTFE 24,800,000 17.714.285 6.200.000 744,000
252 PP2500249134 - Guide Wire Hydrophilic 35,096,160 25.068.685 8.774.040 1,052,884
253 PP2500249135 - Guide Wire HybriGlide 50,000,000 35.714.285 12.500.000 1,500,000
254 PP2500249136 - Rọ lấy sỏi niệu 120,000,000 85.714.285 30.000.000 3,600,000
255 PP2500249137 - Rọ lấy sỏi niệu 180,000,000 128.571.428 45.000.000 5,400,000
256 PP2500249138 - Bộ nong lấy sỏi qua da 130,000,000 92.857.142 32.500.000 3,900,000
257 PP2500249139 - Ống thông niệu quản 3,800,000 2.714.285 950.000 114,000
258 PP2500249140 - Ống soi mềm 390,000,000 278.571.428 97.500.000 11,700,000
259 PP2500249141 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm 94,000,000 67.142.857 23.500.000 2,820,000
260 PP2500249142 - Sợi truyền quang 256,000,000 182.857.142 64.000.000 7,680,000
261 PP2500249143 - Thiết bị cắt bao quy đầu 344,000,000 245.714.285 86.000.000 10,320,000
262 PP2500249144 - Thiết bị cắt bao quy đầu II 66,000,000 47.142.857 16.500.000 1,980,000
Acid citric 500gr
Mã phần lô PP2500248883
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Airway các cỡ
Mã phần lô PP2500248884
Giá từng phần lô 10,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,180
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ambu – Bóp bóng giúp thở Silicon
Mã phần lô PP2500248885
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Áo phẫu thuật basic L
Mã phần lô PP2500248886
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bó bột 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500248887
Giá từng phần lô 36,023,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.731.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.005.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,702
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 3 in
Mã phần lô PP2500248888
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 4 in
Mã phần lô PP2500248889
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 5 in
Mã phần lô PP2500248890
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500248891
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2500248892
Giá từng phần lô 91,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.371.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng Elastic (3 móc- co giãn)
Mã phần lô PP2500248893
Giá từng phần lô 3,561,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,848
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2500248894
Giá từng phần lô 2,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500248895
Giá từng phần lô 1,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun cổ chân
Mã phần lô PP2500248896
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500248897
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Băng thun gối loại dán
Mã phần lô PP2500248898
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2500248899
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2500248900
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao dây đốt điện
Mã phần lô PP2500248901
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao đo máu sau sanh
Mã phần lô PP2500248902
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao nylon kính hiển vi 150x170
Mã phần lô PP2500248903
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bao xốp điện cực
Mã phần lô PP2500248904
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bình khí EO 8 - 170 cho máy tiệt trùng EO
Mã phần lô PP2500248905
Giá từng phần lô 624,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.964.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,730,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn
Mã phần lô PP2500248906
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml
Mã phần lô PP2500248907
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim
Mã phần lô PP2500248908
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ đo dung lượng khí (Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp)
Mã phần lô PP2500248909
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h
Mã phần lô PP2500248910
Giá từng phần lô 1,786,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,580
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500248911
Giá từng phần lô 9,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2500248912
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ hút đàm kín số 14
Mã phần lô PP2500248913
Giá từng phần lô 1,381,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,454
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2500248914
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.221.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ khăn chụp mạch vành
Mã phần lô PP2500248915
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C
Mã phần lô PP2500248916
Giá từng phần lô 5,042,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.601.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,263
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối B
Mã phần lô PP2500248917
Giá từng phần lô 24,847,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.211.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,416
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ khăn nội soi khớp vai A
Mã phần lô PP2500248918
Giá từng phần lô 38,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.565.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,860
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500248919
Giá từng phần lô 41,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.560.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.346.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,550
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ phun khí dung MaxiNebvới co T, tubing và mouthpie
Mã phần lô PP2500248920
Giá từng phần lô 4,103,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.931.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.025.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,102
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ tưới hút
Mã phần lô PP2500248921
Giá từng phần lô 119,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.210.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.823.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,850
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng
Mã phần lô PP2500248922
Giá từng phần lô 172,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500248923
Giá từng phần lô 11,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500248924
Giá từng phần lô 79,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2500248925
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500248926
Giá từng phần lô 75,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500248927
Giá từng phần lô 20,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500248928
Giá từng phần lô 11,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.371.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500248929
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bơm tiêm nước muối 5ml đóng sẵn, nắp đậy đầu Luer-lock, chống nhiễm khuẩn
Mã phần lô PP2500248930
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bông gạc tẩm cồn y tế tiệt trùng Alcohol Pads
Mã phần lô PP2500248931
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bóng oxy gây mê
Mã phần lô PP2500248932
Giá từng phần lô 2,099,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,974
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2500248933
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.757.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bút đánh dấu phẫu thuật
Mã phần lô PP2500248934
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cassette -tip 0.9mm tương thích máy Infiniti
Mã phần lô PP2500248935
Giá từng phần lô 191,796,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.997.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.949.165
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,753,899
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính
Mã phần lô PP2500248936
Giá từng phần lô 98,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500248937
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500248938
Giá từng phần lô 8,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.054.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,280
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chạc 3 chia có dây
Mã phần lô PP2500248939
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim
Mã phần lô PP2500248940
Giá từng phần lô 20,449,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.112.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,494
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim
Mã phần lô PP2500248941
Giá từng phần lô 1,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,340
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim
Mã phần lô PP2500248942
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim
Mã phần lô PP2500248943
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim
Mã phần lô PP2500248944
Giá từng phần lô 2,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.997.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon Blue 2/0
Mã phần lô PP2500248945
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon Blue 3/0
Mã phần lô PP2500248946
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon Blue 4/0
Mã phần lô PP2500248947
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Dafilon Blue 5/0
Mã phần lô PP2500248948
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ dafilon Blue 6/0
Mã phần lô PP2500248949
Giá từng phần lô 8,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Monosyn4/0
Mã phần lô PP2500248950
Giá từng phần lô 71,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.984.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,128
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Monosyn5/0
Mã phần lô PP2500248951
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ NovosynQuick 3/0
Mã phần lô PP2500248952
Giá từng phần lô 67,374,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.124.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.843.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,241
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500248953
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2500248954
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2500248955
Giá từng phần lô 2,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2500248956
Giá từng phần lô 9,691,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,745
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2500248957
Giá từng phần lô 6,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.879.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.707.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,930
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2500248958
Giá từng phần lô 759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,770
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2500248959
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2500248960
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0
Mã phần lô PP2500248961
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2500248962
Giá từng phần lô 232,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,985,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2500248963
Giá từng phần lô 74,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1
Mã phần lô PP2500248964
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2500248965
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2500248966
Giá từng phần lô 52,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,040
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2500248967
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2500248968
Giá từng phần lô 864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2500248969
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2500248970
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2500248971
Giá từng phần lô 1,180,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,424
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 3/0, không kim
Mã phần lô PP2500248972
Giá từng phần lô 1,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,016
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 3/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500248973
Giá từng phần lô 8,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn
Mã phần lô PP2500248974
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,504
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2500248975
Giá từng phần lô 741,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,248
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác
Mã phần lô PP2500248976
Giá từng phần lô 9,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.045.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,920
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
CloraminB
Mã phần lô PP2500248977
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Co nối chữ T phun khí dung
Mã phần lô PP2500248978
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2500248979
Giá từng phần lô 3,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,430
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500248980
Giá từng phần lô 17,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2500248981
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai áo vải Desault
Mã phần lô PP2500248982
Giá từng phần lô 12,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai lưng
Mã phần lô PP2500248983
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2500248984
Giá từng phần lô 5,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dẫn lưu (drain) Penrose, 25mm
Mã phần lô PP2500248985
Giá từng phần lô 428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dao mổ mắt 15 độ
Mã phần lô PP2500248986
Giá từng phần lô 85,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.234.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,571,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dao mổ mắt 2.8mm
Mã phần lô PP2500248987
Giá từng phần lô 155,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.987.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.845.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dầu bôi trơn dụng cụ
Mã phần lô PP2500248988
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl
Mã phần lô PP2500248989
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đầu cones xanh 1000 μl
Mã phần lô PP2500248990
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây cho ăn dài ngày Freka Tube FR 15, 100 cm, F
Mã phần lô PP2500248991
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây dẫn máu cho máy HDF online
Mã phần lô PP2500248992
Giá từng phần lô 1,141,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 815.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,246,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm
Mã phần lô PP2500248993
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500248994
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2500248995
Giá từng phần lô 11,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây kẹp máy điện châm
Mã phần lô PP2500248996
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500248997
Giá từng phần lô 2,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây máy điện xung
Mã phần lô PP2500248998
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối áp lực cao 350 psi chữ Y dài 150cm với 2 van một chiều dùng cho máy bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2500248999
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Mã phần lô PP2500249000
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối kim luồn (dây nối bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2500249001
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2500249002
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở máy gây mê Flexi-lock Parallel, người lớn hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500249003
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2500249004
Giá từng phần lô 29,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2500249005
Giá từng phần lô 7,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500249006
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500249007
Giá từng phần lô 233,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dây truyền máu 18G x 1/2
Mã phần lô PP2500249008
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500249009
Giá từng phần lô 19,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8%
Mã phần lô PP2500249010
Giá từng phần lô 293,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0%
Mã phần lô PP2500249011
Giá từng phần lô 94,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực
Mã phần lô PP2500249012
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực (phụ kiện của máy tán sỏi ngoài cơ thể)
Mã phần lô PP2500249013
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ
Mã phần lô PP2500249014
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Điện cực đất loại dán cho điện cơ
Mã phần lô PP2500249015
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn
Mã phần lô PP2500249016
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2500249017
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500249018
Giá từng phần lô 68,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.230.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,660
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500249019
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình
Mã phần lô PP2500249020
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ không ăn mòn mức độ cao
Mã phần lô PP2500249021
Giá từng phần lô 222,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,685,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500249022
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2500249023
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2500249024
Giá từng phần lô 8,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.278.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500249025
Giá từng phần lô 479,984,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.846.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.996.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,399,532
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4%
Mã phần lô PP2500249026
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,148,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch tẩy rửa Enzyme
Mã phần lô PP2500249027
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch tẩy rửa Enzyme
Mã phần lô PP2500249028
Giá từng phần lô 157,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Formon Adehit
Mã phần lô PP2500249029
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc cầm máu mũi merocel
Mã phần lô PP2500249030
Giá từng phần lô 159,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.978.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,450
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc cố định kim luồn 6 x7 cm
Mã phần lô PP2500249031
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc dẫn lưu
Mã phần lô PP2500249032
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2500249033
Giá từng phần lô 738,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,150,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc Povidine
Mã phần lô PP2500249034
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2500249035
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gạc y tế
Mã phần lô PP2500249036
Giá từng phần lô 2,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.021.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5
Mã phần lô PP2500249037
Giá từng phần lô 320,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,622,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5
Mã phần lô PP2500249038
Giá từng phần lô 267,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay sạch có bột
Mã phần lô PP2500249039
Giá từng phần lô 21,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.414.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay sạch không bột
Mã phần lô PP2500249040
Giá từng phần lô 766,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Găng tay tiệt trùng không bột PA
Mã phần lô PP2500249041
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500249042
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500249043
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500249044
Giá từng phần lô 24,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.257.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp clip cầm máu polymer
Mã phần lô PP2500249045
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500249046
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khăn có lỗ tròn 7cm
Mã phần lô PP2500249047
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2500249048
Giá từng phần lô 31,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500249049
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Khí AirMAC
Mã phần lô PP2500249050
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2500249051
Giá từng phần lô 30,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim châm cứu 7cm
Mã phần lô PP2500249052
Giá từng phần lô 1,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chạy thận nhân tạo 16G
Mã phần lô PP2500249053
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim chọc động mạch số 18
Mã phần lô PP2500249054
Giá từng phần lô 3,477,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 869.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,328
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2500249055
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
Mã phần lô PP2500249056
Giá từng phần lô 75,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim lấy máu đầu mũi giáo
Mã phần lô PP2500249057
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
Mã phần lô PP2500249058
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
Mã phần lô PP2500249059
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Mã phần lô PP2500249060
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4
Mã phần lô PP2500249061
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kìm sinh thiết dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500249062
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim tiêm nhựa 18G
Mã phần lô PP2500249063
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,611,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kim tiêm nhựa 25G
Mã phần lô PP2500249064
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kính bảo hộ mắt sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500249065
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lam kinh mờ 7105
Mã phần lô PP2500249066
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lam kính trắng 7102
Mã phần lô PP2500249067
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 567.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lammell22 x 22mm
Mã phần lô PP2500249068
Giá từng phần lô 2,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần
Mã phần lô PP2500249069
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Lưỡi lam
Mã phần lô PP2500249070
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mask gây mê bóp bóng Silicon
Mã phần lô PP2500249071
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mặt nạ oxy có túi
Mã phần lô PP2500249072
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
Mã phần lô PP2500249073
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Miếng dán máy điện xung vuông chuôi ghim 4x6cm
Mã phần lô PP2500249074
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 9cm
Mã phần lô PP2500249075
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 9cm
Mã phần lô PP2500249076
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp Cánh Tay
Mã phần lô PP2500249077
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2500249078
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500249079
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2500249080
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp nhôm ngón tay
Mã phần lô PP2500249081
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp vải cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2500249082
Giá từng phần lô 30,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp vải cẳng tay
Mã phần lô PP2500249083
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nẹp vải đùi dài
Mã phần lô PP2500249084
Giá từng phần lô 23,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.435.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2500249085
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,737,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước cất 02 lần
Mã phần lô PP2500249086
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
Mã phần lô PP2500249087
Giá từng phần lô 765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2500249088
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng ( Ống thông 28)
Mã phần lô PP2500249089
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2500249090
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống đặt nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2500249091
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng
Mã phần lô PP2500249092
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh)
Mã phần lô PP2500249093
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống hút điều kinh 6mm
Mã phần lô PP2500249094
Giá từng phần lô 225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống nối khí quản (CatheterMount)
Mã phần lô PP2500249095
Giá từng phần lô 8,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống silicone nuôi ăn đường mũi – dạ dày sử dụng dài ngày, có phễu và nắp (đầu típ đóng)
Mã phần lô PP2500249096
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500249097
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông JJ
Mã phần lô PP2500249098
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông trong lọc máu cỡ 12F
Mã phần lô PP2500249099
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml
Mã phần lô PP2500249100
Giá từng phần lô 3,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.821.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2500249101
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Paste điện não
Mã phần lô PP2500249102
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2500249103
Giá từng phần lô 1,732,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim siêu âm A4
Mã phần lô PP2500249104
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-quang khô 25x30cm(10x12)
Mã phần lô PP2500249105
Giá từng phần lô 894,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-quang y tế10”x12”(25x30cm)
Mã phần lô PP2500249106
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 982.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Phim X-quang y tế14”x17”(35x43cm)
Mã phần lô PP2500249107
Giá từng phần lô 1,494,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Presept sát trùng hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500249108
Giá từng phần lô 4,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Quả lọc dịch DIASAFE plus
Mã phần lô PP2500249109
Giá từng phần lô 281,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.481.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,457,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Quả lọc máu FX10
Mã phần lô PP2500249110
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Quả lọc máu HF80S
Mã phần lô PP2500249111
Giá từng phần lô 1,590,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,722,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Que gòn trong ống lấy mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2500249112
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2500249113
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr
Mã phần lô PP2500249114
Giá từng phần lô 3,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.623.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,190
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 26Fr, 28Fr
Mã phần lô PP2500249115
Giá từng phần lô 1,469,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,076
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr
Mã phần lô PP2500249116
Giá từng phần lô 734,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,038
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2500249117
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde foley Silicone số 14Fr, 16Fr
Mã phần lô PP2500249118
Giá từng phần lô 13,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2500249119
Giá từng phần lô 1,568,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,061
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Spatula
Mã phần lô PP2500249120
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tăm bông y tế 5mm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500249121
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tấm điện cực trung tính REM
Mã phần lô PP2500249122
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2500249123
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần
Mã phần lô PP2500249124
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Tay dao đốt đơn cực
Mã phần lô PP2500249125
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
Mã phần lô PP2500249126
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi bệnh phẩm nội soi
Mã phần lô PP2500249127
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500249128
Giá từng phần lô 430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500249129
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Túi treo tay
Mã phần lô PP2500249130
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vòng đeo tay người lớn
Mã phần lô PP2500249131
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2500249132
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Guide wire PTFE
Mã phần lô PP2500249133
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Guide Wire Hydrophilic
Mã phần lô PP2500249134
Giá từng phần lô 35,096,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.068.685
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.774.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,884
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Guide Wire HybriGlide
Mã phần lô PP2500249135
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rọ lấy sỏi niệu
Mã phần lô PP2500249136
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Rọ lấy sỏi niệu
Mã phần lô PP2500249137
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bộ nong lấy sỏi qua da
Mã phần lô PP2500249138
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2500249139
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Ống soi mềm
Mã phần lô PP2500249140
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
Mã phần lô PP2500249141
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Sợi truyền quang
Mã phần lô PP2500249142
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiết bị cắt bao quy đầu
Mã phần lô PP2500249143
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thiết bị cắt bao quy đầu II
Mã phần lô PP2500249144
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->