Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2027
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500223834-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2025 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU | Chủ đầu tư | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC BẠC LIÊU |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao năm 2025-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500123624 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 27,611,354,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500248883 - Acid citric 500gr | 110,000,000 | 78.571.428 | 27.500.000 | 3,300,000 | ||
| 2 | PP2500248884 - Airway các cỡ | 10,206,000 | 7.290.000 | 2.551.500 | 306,180 | ||
| 3 | PP2500248885 - Ambu – Bóp bóng giúp thở Silicon | 16,758,000 | 11.970.000 | 4.189.500 | 502,740 | ||
| 4 | PP2500248886 - Áo phẫu thuật basic L | 68,040,000 | 48.600.000 | 17.010.000 | 2,041,200 | ||
| 5 | PP2500248887 - Băng bó bột 15cm x 2,7m | 36,023,400 | 25.731.000 | 9.005.850 | 1,080,702 | ||
| 6 | PP2500248888 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 3 in | 100,000,000 | 71.428.571 | 25.000.000 | 3,000,000 | ||
| 7 | PP2500248889 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 4 in | 54,000,000 | 38.571.428 | 13.500.000 | 1,620,000 | ||
| 8 | PP2500248890 - Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 5 in | 29,000,000 | 20.714.285 | 7.250.000 | 870,000 | ||
| 9 | PP2500248891 - Băng cá nhân | 43,200,000 | 30.857.142 | 10.800.000 | 1,296,000 | ||
| 10 | PP2500248892 - Băng đựng hóa chất | 91,520,000 | 65.371.428 | 22.880.000 | 2,745,600 | ||
| 11 | PP2500248893 - Băng Elastic (3 móc- co giãn) | 3,561,600 | 2.544.000 | 890.400 | 106,848 | ||
| 12 | PP2500248894 - Băng thun 2 móc | 2,410,000 | 1.721.428 | 602.500 | 72,300 | ||
| 13 | PP2500248895 - Băng thun 3 móc | 1,788,000 | 1.277.142 | 447.000 | 53,640 | ||
| 14 | PP2500248896 - Băng thun cổ chân | 3,500,000 | 2.500.000 | 875.000 | 105,000 | ||
| 15 | PP2500248897 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 58,000,000 | 41.428.571 | 14.500.000 | 1,740,000 | ||
| 16 | PP2500248898 - Băng thun gối loại dán | 19,000,000 | 13.571.428 | 4.750.000 | 570,000 | ||
| 17 | PP2500248899 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi | 17,400,000 | 12.428.571 | 4.350.000 | 522,000 | ||
| 18 | PP2500248900 - Bao cao su | 6,840,000 | 4.885.714 | 1.710.000 | 205,200 | ||
| 19 | PP2500248901 - Bao dây đốt điện | 27,000,000 | 19.285.714 | 6.750.000 | 810,000 | ||
| 20 | PP2500248902 - Bao đo máu sau sanh | 2,120,000 | 1.514.285 | 530.000 | 63,600 | ||
| 21 | PP2500248903 - Bao nylon kính hiển vi 150x170 | 4,560,000 | 3.257.142 | 1.140.000 | 136,800 | ||
| 22 | PP2500248904 - Bao xốp điện cực | 3,600,000 | 2.571.428 | 900.000 | 108,000 | ||
| 23 | PP2500248905 - Bình khí EO 8 - 170 cho máy tiệt trùng EO | 624,350,000 | 445.964.285 | 156.087.500 | 18,730,500 | ||
| 24 | PP2500248906 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn | 108,000,000 | 77.142.857 | 27.000.000 | 3,240,000 | ||
| 25 | PP2500248907 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml | 8,880,000 | 6.342.857 | 2.220.000 | 266,400 | ||
| 26 | PP2500248908 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim | 18,900,000 | 13.500.000 | 4.725.000 | 567,000 | ||
| 27 | PP2500248909 - Bộ đo dung lượng khí (Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) | 34,000,000 | 24.285.714 | 8.500.000 | 1,020,000 | ||
| 28 | PP2500248910 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h | 1,786,000 | 1.275.714 | 446.500 | 53,580 | ||
| 29 | PP2500248911 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 9,912,000 | 7.080.000 | 2.478.000 | 297,360 | ||
| 30 | PP2500248912 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 24,948,000 | 17.820.000 | 6.237.000 | 748,440 | ||
| 31 | PP2500248913 - Bộ hút đàm kín số 14 | 1,381,800 | 987.000 | 345.450 | 41,454 | ||
| 32 | PP2500248914 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 24,885,000 | 17.775.000 | 6.221.250 | 746,550 | ||
| 33 | PP2500248915 - Bộ khăn chụp mạch vành | 78,750,000 | 56.250.000 | 19.687.500 | 2,362,500 | ||
| 34 | PP2500248916 - Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C | 5,042,100 | 3.601.500 | 1.260.525 | 151,263 | ||
| 35 | PP2500248917 - Bộ khăn nội soi khớp gối B | 24,847,200 | 17.748.000 | 6.211.800 | 745,416 | ||
| 36 | PP2500248918 - Bộ khăn nội soi khớp vai A | 38,262,000 | 27.330.000 | 9.565.500 | 1,147,860 | ||
| 37 | PP2500248919 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn | 41,385,000 | 29.560.714 | 10.346.250 | 1,241,550 | ||
| 38 | PP2500248920 - Bộ phun khí dung MaxiNebvới co T, tubing và mouthpie | 4,103,400 | 2.931.000 | 1.025.850 | 123,102 | ||
| 39 | PP2500248921 - Bộ tưới hút | 119,295,000 | 85.210.714 | 29.823.750 | 3,578,850 | ||
| 40 | PP2500248922 - Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng | 172,900,000 | 123.500.000 | 43.225.000 | 5,187,000 | ||
| 41 | PP2500248923 - Bơm cho ăn 50ml | 11,920,000 | 8.514.285 | 2.980.000 | 357,600 | ||
| 42 | PP2500248924 - Bơm tiêm 10ml | 79,300,000 | 56.642.857 | 19.825.000 | 2,379,000 | ||
| 43 | PP2500248925 - Bơm tiêm 1ml | 30,660,000 | 21.900.000 | 7.665.000 | 919,800 | ||
| 44 | PP2500248926 - Bơm tiêm 20ml | 75,300,000 | 53.785.714 | 18.825.000 | 2,259,000 | ||
| 45 | PP2500248927 - Bơm tiêm 3ml | 20,720,000 | 14.800.000 | 5.180.000 | 621,600 | ||
| 46 | PP2500248928 - Bơm tiêm 50ml | 11,720,000 | 8.371.428 | 2.930.000 | 351,600 | ||
| 47 | PP2500248929 - Bơm tiêm 5ml | 211,200,000 | 150.857.142 | 52.800.000 | 6,336,000 | ||
| 48 | PP2500248930 - Bơm tiêm nước muối 5ml đóng sẵn, nắp đậy đầu Luer-lock, chống nhiễm khuẩn | 100,800,000 | 72.000.000 | 25.200.000 | 3,024,000 | ||
| 49 | PP2500248931 - Bông gạc tẩm cồn y tế tiệt trùng Alcohol Pads | 46,400,000 | 33.142.857 | 11.600.000 | 1,392,000 | ||
| 50 | PP2500248932 - Bóng oxy gây mê | 2,099,160 | 1.499.400 | 524.790 | 62,974 | ||
| 51 | PP2500248933 - Bông y tế không thấm nước | 2,460,000 | 1.757.142 | 615.000 | 73,800 | ||
| 52 | PP2500248934 - Bút đánh dấu phẫu thuật | 4,500,000 | 3.214.285 | 1.125.000 | 135,000 | ||
| 53 | PP2500248935 - Cassette -tip 0.9mm tương thích máy Infiniti | 191,796,660 | 136.997.614 | 47.949.165 | 5,753,899 | ||
| 54 | PP2500248936 - Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính | 98,400,000 | 70.285.714 | 24.600.000 | 2,952,000 | ||
| 55 | PP2500248937 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 44,100,000 | 31.500.000 | 11.025.000 | 1,323,000 | ||
| 56 | PP2500248938 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 8,476,000 | 6.054.285 | 2.119.000 | 254,280 | ||
| 57 | PP2500248939 - Chạc 3 chia có dây | 16,700,000 | 11.928.571 | 4.175.000 | 501,000 | ||
| 58 | PP2500248940 - Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim | 20,449,800 | 14.607.000 | 5.112.450 | 613,494 | ||
| 59 | PP2500248941 - Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim | 1,778,000 | 1.270.000 | 444.500 | 53,340 | ||
| 60 | PP2500248942 - Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim | 2,310,000 | 1.650.000 | 577.500 | 69,300 | ||
| 61 | PP2500248943 - Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim | 2,980,000 | 2.128.571 | 745.000 | 89,400 | ||
| 62 | PP2500248944 - Chỉ Chromic catgut số 0 có kim | 2,796,000 | 1.997.142 | 699.000 | 83,880 | ||
| 63 | PP2500248945 - Chỉ Dafilon Blue 2/0 | 28,980,000 | 20.700.000 | 7.245.000 | 869,400 | ||
| 64 | PP2500248946 - Chỉ Dafilon Blue 3/0 | 72,450,000 | 51.750.000 | 18.112.500 | 2,173,500 | ||
| 65 | PP2500248947 - Chỉ Dafilon Blue 4/0 | 56,700,000 | 40.500.000 | 14.175.000 | 1,701,000 | ||
| 66 | PP2500248948 - Chỉ Dafilon Blue 5/0 | 6,600,000 | 4.714.285 | 1.650.000 | 198,000 | ||
| 67 | PP2500248949 - Chỉ dafilon Blue 6/0 | 8,200,000 | 5.857.142 | 2.050.000 | 246,000 | ||
| 68 | PP2500248950 - Chỉ Monosyn4/0 | 71,937,600 | 51.384.000 | 17.984.400 | 2,158,128 | ||
| 69 | PP2500248951 - Chỉ Monosyn5/0 | 6,840,000 | 4.885.714 | 1.710.000 | 205,200 | ||
| 70 | PP2500248952 - Chỉ NovosynQuick 3/0 | 67,374,720 | 48.124.800 | 16.843.680 | 2,021,241 | ||
| 71 | PP2500248953 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác | 2,450,000 | 1.750.000 | 612.500 | 73,500 | ||
| 72 | PP2500248954 - Chỉ Nylon số 10/0 | 149,940,000 | 107.100.000 | 37.485.000 | 4,498,200 | ||
| 73 | PP2500248955 - Chỉ Nylon số 2/0 | 2,982,000 | 2.130.000 | 745.500 | 89,460 | ||
| 74 | PP2500248956 - Chỉ Nylon số 3/0 | 9,691,500 | 6.922.500 | 2.422.875 | 290,745 | ||
| 75 | PP2500248957 - Chỉ Nylon số 4/0 | 6,831,000 | 4.879.285 | 1.707.750 | 204,930 | ||
| 76 | PP2500248958 - Chỉ Nylon số 5/0 | 759,000 | 542.142 | 189.750 | 22,770 | ||
| 77 | PP2500248959 - Chỉ Nylon số 6/0 | 2,300,000 | 1.642.857 | 575.000 | 69,000 | ||
| 78 | PP2500248960 - Chỉ Nylon số 7/0 | 6,760,000 | 4.828.571 | 1.690.000 | 202,800 | ||
| 79 | PP2500248961 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 | 273,000,000 | 195.000.000 | 68.250.000 | 8,190,000 | ||
| 80 | PP2500248962 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 | 232,848,000 | 166.320.000 | 58.212.000 | 6,985,440 | ||
| 81 | PP2500248963 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 | 74,880,000 | 53.485.714 | 18.720.000 | 2,246,400 | ||
| 82 | PP2500248964 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 | 2,016,000 | 1.440.000 | 504.000 | 60,480 | ||
| 83 | PP2500248965 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 | 104,000,000 | 74.285.714 | 26.000.000 | 3,120,000 | ||
| 84 | PP2500248966 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 | 52,668,000 | 37.620.000 | 13.167.000 | 1,580,040 | ||
| 85 | PP2500248967 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 | 23,500,000 | 16.785.714 | 5.875.000 | 705,000 | ||
| 86 | PP2500248968 - Chỉ Silk số 0, kim tròn | 864,000 | 617.142 | 216.000 | 25,920 | ||
| 87 | PP2500248969 - Chỉ Silk số 1, kim tròn | 1,728,000 | 1.234.285 | 432.000 | 51,840 | ||
| 88 | PP2500248970 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn | 8,190,000 | 5.850.000 | 2.047.500 | 245,700 | ||
| 89 | PP2500248971 - Chỉ Silk số 2/0, không kim | 1,180,800 | 843.428 | 295.200 | 35,424 | ||
| 90 | PP2500248972 - Chỉ Silk số 3/0, không kim | 1,267,200 | 905.142 | 316.800 | 38,016 | ||
| 91 | PP2500248973 - Chỉ Silk số 3/0, kim tam giác | 8,379,000 | 5.985.000 | 2.094.750 | 251,370 | ||
| 92 | PP2500248974 - Chỉ Silk số 3/0, kim tròn | 2,116,800 | 1.512.000 | 529.200 | 63,504 | ||
| 93 | PP2500248975 - Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác | 741,600 | 529.714 | 185.400 | 22,248 | ||
| 94 | PP2500248976 - Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác | 9,864,000 | 7.045.714 | 2.466.000 | 295,920 | ||
| 95 | PP2500248977 - CloraminB | 140,000,000 | 100.000.000 | 35.000.000 | 4,200,000 | ||
| 96 | PP2500248978 - Co nối chữ T phun khí dung | 2,100,000 | 1.500.000 | 525.000 | 63,000 | ||
| 97 | PP2500248979 - Cồn 90 độ | 3,381,000 | 2.415.000 | 845.250 | 101,430 | ||
| 98 | PP2500248980 - Cồn y tế 70 độ | 17,920,000 | 12.800.000 | 4.480.000 | 537,600 | ||
| 99 | PP2500248981 - Cồn y tế 70 độ | 78,750,000 | 56.250.000 | 19.687.500 | 2,362,500 | ||
| 100 | PP2500248982 - Đai áo vải Desault | 12,432,000 | 8.880.000 | 3.108.000 | 372,960 | ||
| 101 | PP2500248983 - Đai lưng | 34,000,000 | 24.285.714 | 8.500.000 | 1,020,000 | ||
| 102 | PP2500248984 - Đai xương đòn | 5,480,000 | 3.914.285 | 1.370.000 | 164,400 | ||
| 103 | PP2500248985 - Dẫn lưu (drain) Penrose, 25mm | 428,400 | 306.000 | 107.100 | 12,852 | ||
| 104 | PP2500248986 - Dao mổ mắt 15 độ | 85,728,000 | 61.234.285 | 21.432.000 | 2,571,840 | ||
| 105 | PP2500248987 - Dao mổ mắt 2.8mm | 155,382,000 | 110.987.142 | 38.845.500 | 4,661,460 | ||
| 106 | PP2500248988 - Dầu bôi trơn dụng cụ | 8,800,000 | 6.285.714 | 2.200.000 | 264,000 | ||
| 107 | PP2500248989 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl | 15,600,000 | 11.142.857 | 3.900.000 | 468,000 | ||
| 108 | PP2500248990 - Đầu cones xanh 1000 μl | 2,880,000 | 2.057.142 | 720.000 | 86,400 | ||
| 109 | PP2500248991 - Dây cho ăn dài ngày Freka Tube FR 15, 100 cm, F | 9,300,000 | 6.642.857 | 2.325.000 | 279,000 | ||
| 110 | PP2500248992 - Dây dẫn máu cho máy HDF online | 1,141,560,000 | 815.400.000 | 285.390.000 | 34,246,800 | ||
| 111 | PP2500248993 - dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm | 3,150,000 | 2.250.000 | 787.500 | 94,500 | ||
| 112 | PP2500248994 - Dây hút dịch phẫu thuật | 49,200,000 | 35.142.857 | 12.300.000 | 1,476,000 | ||
| 113 | PP2500248995 - Dây hút nhớt có nắp | 11,284,000 | 8.060.000 | 2.821.000 | 338,520 | ||
| 114 | PP2500248996 - Dây kẹp máy điện châm | 12,600,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 378,000 | ||
| 115 | PP2500248997 - Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo | 2,360,000,000 | 1.685.714.285 | 590.000.000 | 70,800,000 | ||
| 116 | PP2500248998 - Dây máy điện xung | 1,250,000 | 892.857 | 312.500 | 37,500 | ||
| 117 | PP2500248999 - Dây nối áp lực cao 350 psi chữ Y dài 150cm với 2 van một chiều dùng cho máy bơm tiêm cản quang | 67,200,000 | 48.000.000 | 16.800.000 | 2,016,000 | ||
| 118 | PP2500249000 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 1,188,000 | 848.571 | 297.000 | 35,640 | ||
| 119 | PP2500249001 - Dây nối kim luồn (dây nối bơm tiêm điện) | 13,200,000 | 9.428.571 | 3.300.000 | 396,000 | ||
| 120 | PP2500249002 - Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) | 5,760,000 | 4.114.285 | 1.440.000 | 172,800 | ||
| 121 | PP2500249003 - Dây thở máy gây mê Flexi-lock Parallel, người lớn hoặc tương đương | 2,520,000 | 1.800.000 | 630.000 | 75,600 | ||
| 122 | PP2500249004 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 29,680,000 | 21.200.000 | 7.420.000 | 890,400 | ||
| 123 | PP2500249005 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 7,420,000 | 5.300.000 | 1.855.000 | 222,600 | ||
| 124 | PP2500249006 - Dây truyền dịch | 54,000,000 | 38.571.428 | 13.500.000 | 1,620,000 | ||
| 125 | PP2500249007 - Dây truyền dịch | 233,600,000 | 166.857.142 | 58.400.000 | 7,008,000 | ||
| 126 | PP2500249008 - Dây truyền máu 18G x 1/2 | 861,000 | 615.000 | 215.250 | 25,830 | ||
| 127 | PP2500249009 - Đè lưỡi gỗ | 19,840,000 | 14.171.428 | 4.960.000 | 595,200 | ||
| 128 | PP2500249010 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% | 293,400,000 | 209.571.428 | 73.350.000 | 8,802,000 | ||
| 129 | PP2500249011 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% | 94,800,000 | 67.714.285 | 23.700.000 | 2,844,000 | ||
| 130 | PP2500249012 - Điện cực | 47,880,000 | 34.200.000 | 11.970.000 | 1,436,400 | ||
| 131 | PP2500249013 - Điện cực (phụ kiện của máy tán sỏi ngoài cơ thể) | 260,000,000 | 185.714.285 | 65.000.000 | 7,800,000 | ||
| 132 | PP2500249014 - Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ | 31,500,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 945,000 | ||
| 133 | PP2500249015 - Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 9,240,000 | 6.600.000 | 2.310.000 | 277,200 | ||
| 134 | PP2500249016 - Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn | 72,000,000 | 51.428.571 | 18.000.000 | 2,160,000 | ||
| 135 | PP2500249017 - Dung dịch Acid acetic 3% | 3,600,000 | 2.571.428 | 900.000 | 108,000 | ||
| 136 | PP2500249018 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 68,922,000 | 49.230.000 | 17.230.500 | 2,067,660 | ||
| 137 | PP2500249019 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt | 13,356,000 | 9.540.000 | 3.339.000 | 400,680 | ||
| 138 | PP2500249020 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình | 81,200,000 | 58.000.000 | 20.300.000 | 2,436,000 | ||
| 139 | PP2500249021 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ không ăn mòn mức độ cao | 222,840,000 | 159.171.428 | 55.710.000 | 6,685,200 | ||
| 140 | PP2500249022 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 29,400,000 | 21.000.000 | 7.350.000 | 882,000 | ||
| 141 | PP2500249023 - Dung dịch Lugol 3% | 12,000,000 | 8.571.428 | 3.000.000 | 360,000 | ||
| 142 | PP2500249024 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 8,790,000 | 6.278.571 | 2.197.500 | 263,700 | ||
| 143 | PP2500249025 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 479,984,400 | 342.846.000 | 119.996.100 | 14,399,532 | ||
| 144 | PP2500249026 - Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4% | 171,600,000 | 122.571.428 | 42.900.000 | 5,148,000 | ||
| 145 | PP2500249027 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme | 31,500,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | 945,000 | ||
| 146 | PP2500249028 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme | 157,080,000 | 112.200.000 | 39.270.000 | 4,712,400 | ||
| 147 | PP2500249029 - Formon Adehit | 4,000,000 | 2.857.142 | 1.000.000 | 120,000 | ||
| 148 | PP2500249030 - Gạc cầm máu mũi merocel | 159,915,000 | 114.225.000 | 39.978.750 | 4,797,450 | ||
| 149 | PP2500249031 - Gạc cố định kim luồn 6 x7 cm | 3,200,000 | 2.285.714 | 800.000 | 96,000 | ||
| 150 | PP2500249032 - Gạc dẫn lưu | 13,200,000 | 9.428.571 | 3.300.000 | 396,000 | ||
| 151 | PP2500249033 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng | 738,360,000 | 527.400.000 | 184.590.000 | 22,150,800 | ||
| 152 | PP2500249034 - Gạc Povidine | 7,320,000 | 5.228.571 | 1.830.000 | 219,600 | ||
| 153 | PP2500249035 - Gạc Vaseline | 2,058,000 | 1.470.000 | 514.500 | 61,740 | ||
| 154 | PP2500249036 - Gạc y tế | 2,830,000 | 2.021.428 | 707.500 | 84,900 | ||
| 155 | PP2500249037 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 | 320,760,000 | 229.114.285 | 80.190.000 | 9,622,800 | ||
| 156 | PP2500249038 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 | 267,300,000 | 190.928.571 | 66.825.000 | 8,019,000 | ||
| 157 | PP2500249039 - Găng tay sạch có bột | 21,580,000 | 15.414.285 | 5.395.000 | 647,400 | ||
| 158 | PP2500249040 - Găng tay sạch không bột | 766,080,000 | 547.200.000 | 191.520.000 | 22,982,400 | ||
| 159 | PP2500249041 - Găng tay tiệt trùng không bột PA | 32,000,000 | 22.857.142 | 8.000.000 | 960,000 | ||
| 160 | PP2500249042 - Gel bôi trơn | 56,000,000 | 40.000.000 | 14.000.000 | 1,680,000 | ||
| 161 | PP2500249043 - Gel siêu âm | 35,280,000 | 25.200.000 | 8.820.000 | 1,058,400 | ||
| 162 | PP2500249044 - Giấy y tế | 24,160,000 | 17.257.142 | 6.040.000 | 724,800 | ||
| 163 | PP2500249045 - Kẹp clip cầm máu polymer | 9,996,000 | 7.140.000 | 2.499.000 | 299,880 | ||
| 164 | PP2500249046 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 1,890,000 | 1.350.000 | 472.500 | 56,700 | ||
| 165 | PP2500249047 - Khăn có lỗ tròn 7cm | 28,980,000 | 20.700.000 | 7.245.000 | 869,400 | ||
| 166 | PP2500249048 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt | 31,960,000 | 22.828.571 | 7.990.000 | 958,800 | ||
| 167 | PP2500249049 - Khẩu trang y tế | 197,400,000 | 141.000.000 | 49.350.000 | 5,922,000 | ||
| 168 | PP2500249050 - Khí AirMAC | 480,000,000 | 342.857.142 | 120.000.000 | 14,400,000 | ||
| 169 | PP2500249051 - Kim châm cứu 4.5cm | 30,520,000 | 21.800.000 | 7.630.000 | 915,600 | ||
| 170 | PP2500249052 - Kim châm cứu 7cm | 1,428,000 | 1.020.000 | 357.000 | 42,840 | ||
| 171 | PP2500249053 - Kim chạy thận nhân tạo 16G | 375,000,000 | 267.857.142 | 93.750.000 | 11,250,000 | ||
| 172 | PP2500249054 - Kim chọc động mạch số 18 | 3,477,600 | 2.484.000 | 869.400 | 104,328 | ||
| 173 | PP2500249055 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 226,800,000 | 162.000.000 | 56.700.000 | 6,804,000 | ||
| 174 | PP2500249056 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 | 75,520,000 | 53.942.857 | 18.880.000 | 2,265,600 | ||
| 175 | PP2500249057 - Kim lấy máu đầu mũi giáo | 12,400,000 | 8.857.142 | 3.100.000 | 372,000 | ||
| 176 | PP2500249058 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G | 57,600,000 | 41.142.857 | 14.400.000 | 1,728,000 | ||
| 177 | PP2500249059 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 76,800,000 | 54.857.142 | 19.200.000 | 2,304,000 | ||
| 178 | PP2500249060 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 57,600,000 | 41.142.857 | 14.400.000 | 1,728,000 | ||
| 179 | PP2500249061 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 | 38,400,000 | 27.428.571 | 9.600.000 | 1,152,000 | ||
| 180 | PP2500249062 - Kìm sinh thiết dùng 1 lần | 45,000,000 | 32.142.857 | 11.250.000 | 1,350,000 | ||
| 181 | PP2500249063 - Kim tiêm nhựa 18G | 53,700,000 | 38.357.142 | 13.425.000 | 1,611,000 | ||
| 182 | PP2500249064 - Kim tiêm nhựa 25G | 6,300,000 | 4.500.000 | 1.575.000 | 189,000 | ||
| 183 | PP2500249065 - Kính bảo hộ mắt sử dụng 1 lần | 22,680,000 | 16.200.000 | 5.670.000 | 680,400 | ||
| 184 | PP2500249066 - Lam kinh mờ 7105 | 8,800,000 | 6.285.714 | 2.200.000 | 264,000 | ||
| 185 | PP2500249067 - Lam kính trắng 7102 | 2,268,000 | 1.620.000 | 567.000 | 68,040 | ||
| 186 | PP2500249068 - Lammell22 x 22mm | 2,320,000 | 1.657.142 | 580.000 | 69,600 | ||
| 187 | PP2500249069 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần | 100,800,000 | 72.000.000 | 25.200.000 | 3,024,000 | ||
| 188 | PP2500249070 - Lưỡi lam | 3,300,000 | 2.357.142 | 825.000 | 99,000 | ||
| 189 | PP2500249071 - Mask gây mê bóp bóng Silicon | 17,640,000 | 12.600.000 | 4.410.000 | 529,200 | ||
| 190 | PP2500249072 - Mặt nạ oxy có túi | 1,092,000 | 780.000 | 273.000 | 32,760 | ||
| 191 | PP2500249073 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung | 102,000,000 | 72.857.142 | 25.500.000 | 3,060,000 | ||
| 192 | PP2500249074 - Miếng dán máy điện xung vuông chuôi ghim 4x6cm | 20,000,000 | 14.285.714 | 5.000.000 | 600,000 | ||
| 193 | PP2500249075 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 9cm | 5,712,000 | 4.080.000 | 1.428.000 | 171,360 | ||
| 194 | PP2500249076 - Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 9cm | 3,150,000 | 2.250.000 | 787.500 | 94,500 | ||
| 195 | PP2500249077 - Nẹp Cánh Tay | 37,000,000 | 26.428.571 | 9.250.000 | 1,110,000 | ||
| 196 | PP2500249078 - Nẹp chống xoay ngắn | 7,200,000 | 5.142.857 | 1.800.000 | 216,000 | ||
| 197 | PP2500249079 - Nẹp cổ cứng | 3,192,000 | 2.280.000 | 798.000 | 95,760 | ||
| 198 | PP2500249080 - Nẹp Iselin | 1,260,000 | 900.000 | 315.000 | 37,800 | ||
| 199 | PP2500249081 - Nẹp nhôm ngón tay | 1,700,000 | 1.214.285 | 425.000 | 51,000 | ||
| 200 | PP2500249082 - Nẹp vải cẳng bàn chân | 30,492,000 | 21.780.000 | 7.623.000 | 914,760 | ||
| 201 | PP2500249083 - Nẹp vải cẳng tay | 12,600,000 | 9.000.000 | 3.150.000 | 378,000 | ||
| 202 | PP2500249084 - Nẹp vải đùi dài | 23,010,000 | 16.435.714 | 5.752.500 | 690,300 | ||
| 203 | PP2500249085 - Nón giấy phẫu thuật | 57,900,000 | 41.357.142 | 14.475.000 | 1,737,000 | ||
| 204 | PP2500249086 - Nước cất 02 lần | 70,000,000 | 50.000.000 | 17.500.000 | 2,100,000 | ||
| 205 | PP2500249087 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn | 765,000 | 546.428 | 191.250 | 22,950 | ||
| 206 | PP2500249088 - Ống cai máy thở chữ T | 2,640,000 | 1.885.714 | 660.000 | 79,200 | ||
| 207 | PP2500249089 - Ống dẫn lưu ổ bụng ( Ống thông 28) | 3,360,000 | 2.400.000 | 840.000 | 100,800 | ||
| 208 | PP2500249090 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 52,000,000 | 37.142.857 | 13.000.000 | 1,560,000 | ||
| 209 | PP2500249091 - Ống đặt nội khí quản lò xo | 215,000,000 | 153.571.428 | 53.750.000 | 6,450,000 | ||
| 210 | PP2500249092 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng | 3,900,000 | 2.785.714 | 975.000 | 117,000 | ||
| 211 | PP2500249093 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) | 34,200,000 | 24.428.571 | 8.550.000 | 1,026,000 | ||
| 212 | PP2500249094 - Ống hút điều kinh 6mm | 225,000 | 160.714 | 56.250 | 6,750 | ||
| 213 | PP2500249095 - Ống nối khí quản (CatheterMount) | 8,040,000 | 5.742.857 | 2.010.000 | 241,200 | ||
| 214 | PP2500249096 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi – dạ dày sử dụng dài ngày, có phễu và nắp (đầu típ đóng) | 2,800,000 | 2.000.000 | 700.000 | 84,000 | ||
| 215 | PP2500249097 - Ống thông dạ dày | 1,830,000 | 1.307.142 | 457.500 | 54,900 | ||
| 216 | PP2500249098 - Ống thông JJ | 160,000,000 | 114.285.714 | 40.000.000 | 4,800,000 | ||
| 217 | PP2500249099 - Ống thông trong lọc máu cỡ 12F | 23,800,000 | 17.000.000 | 5.950.000 | 714,000 | ||
| 218 | PP2500249100 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml | 3,950,000 | 2.821.428 | 987.500 | 118,500 | ||
| 219 | PP2500249101 - Oxy già 3% | 7,000,000 | 5.000.000 | 1.750.000 | 210,000 | ||
| 220 | PP2500249102 - Paste điện não | 28,875,000 | 20.625.000 | 7.218.750 | 866,250 | ||
| 221 | PP2500249103 - Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) | 1,732,000,000 | 1.237.142.857 | 433.000.000 | 51,960,000 | ||
| 222 | PP2500249104 - Phim siêu âm A4 | 360,000,000 | 257.142.857 | 90.000.000 | 10,800,000 | ||
| 223 | PP2500249105 - Phim X-quang khô 25x30cm(10x12) | 894,000,000 | 638.571.428 | 223.500.000 | 26,820,000 | ||
| 224 | PP2500249106 - Phim X-quang y tế10”x12”(25x30cm) | 1,375,000,000 | 982.142.857 | 343.750.000 | 41,250,000 | ||
| 225 | PP2500249107 - Phim X-quang y tế14”x17”(35x43cm) | 1,494,000,000 | 1.067.142.857 | 373.500.000 | 44,820,000 | ||
| 226 | PP2500249108 - Presept sát trùng hoặc tương đương | 4,240,000 | 3.028.571 | 1.060.000 | 127,200 | ||
| 227 | PP2500249109 - Quả lọc dịch DIASAFE plus | 281,925,000 | 201.375.000 | 70.481.250 | 8,457,750 | ||
| 228 | PP2500249110 - Quả lọc máu FX10 | 1,344,000,000 | 960.000.000 | 336.000.000 | 40,320,000 | ||
| 229 | PP2500249111 - Quả lọc máu HF80S | 1,590,750,000 | 1.136.250.000 | 397.687.500 | 47,722,500 | ||
| 230 | PP2500249112 - Que gòn trong ống lấy mẫu xét nghiệm | 36,000,000 | 25.714.285 | 9.000.000 | 1,080,000 | ||
| 231 | PP2500249113 - Sáp Parafin | 21,600,000 | 15.428.571 | 5.400.000 | 648,000 | ||
| 232 | PP2500249114 - Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr | 3,673,000 | 2.623.571 | 918.250 | 110,190 | ||
| 233 | PP2500249115 - Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 26Fr, 28Fr | 1,469,200 | 1.049.428 | 367.300 | 44,076 | ||
| 234 | PP2500249116 - Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr | 734,600 | 524.714 | 183.650 | 22,038 | ||
| 235 | PP2500249117 - Sonde foley 3 nhánh | 1,050,000 | 750.000 | 262.500 | 31,500 | ||
| 236 | PP2500249118 - Sonde foley Silicone số 14Fr, 16Fr | 13,100,000 | 9.357.142 | 3.275.000 | 393,000 | ||
| 237 | PP2500249119 - Sonde Nelaton | 1,568,700 | 1.120.500 | 392.175 | 47,061 | ||
| 238 | PP2500249120 - Spatula | 2,240,000 | 1.600.000 | 560.000 | 67,200 | ||
| 239 | PP2500249121 - Tăm bông y tế 5mm tiệt trùng | 10,080,000 | 7.200.000 | 2.520.000 | 302,400 | ||
| 240 | PP2500249122 - Tấm điện cực trung tính REM | 67,200,000 | 48.000.000 | 16.800.000 | 2,016,000 | ||
| 241 | PP2500249123 - Tạp dề y tế | 70,000,000 | 50.000.000 | 17.500.000 | 2,100,000 | ||
| 242 | PP2500249124 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần | 5,670,000 | 4.050.000 | 1.417.500 | 170,100 | ||
| 243 | PP2500249125 - Tay dao đốt đơn cực | 102,000,000 | 72.857.142 | 25.500.000 | 3,060,000 | ||
| 244 | PP2500249126 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm | 5,900,000 | 4.214.285 | 1.475.000 | 177,000 | ||
| 245 | PP2500249127 - Túi bệnh phẩm nội soi | 15,750,000 | 11.250.000 | 3.937.500 | 472,500 | ||
| 246 | PP2500249128 - Túi đựng bệnh phẩm | 430,000 | 307.142 | 107.500 | 12,900 | ||
| 247 | PP2500249129 - Túi đựng nước tiểu | 27,300,000 | 19.500.000 | 6.825.000 | 819,000 | ||
| 248 | PP2500249130 - Túi treo tay | 45,600,000 | 32.571.428 | 11.400.000 | 1,368,000 | ||
| 249 | PP2500249131 - Vòng đeo tay người lớn | 40,320,000 | 28.800.000 | 10.080.000 | 1,209,600 | ||
| 250 | PP2500249132 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh | 12,096,000 | 8.640.000 | 3.024.000 | 362,880 | ||
| 251 | PP2500249133 - Guide wire PTFE | 24,800,000 | 17.714.285 | 6.200.000 | 744,000 | ||
| 252 | PP2500249134 - Guide Wire Hydrophilic | 35,096,160 | 25.068.685 | 8.774.040 | 1,052,884 | ||
| 253 | PP2500249135 - Guide Wire HybriGlide | 50,000,000 | 35.714.285 | 12.500.000 | 1,500,000 | ||
| 254 | PP2500249136 - Rọ lấy sỏi niệu | 120,000,000 | 85.714.285 | 30.000.000 | 3,600,000 | ||
| 255 | PP2500249137 - Rọ lấy sỏi niệu | 180,000,000 | 128.571.428 | 45.000.000 | 5,400,000 | ||
| 256 | PP2500249138 - Bộ nong lấy sỏi qua da | 130,000,000 | 92.857.142 | 32.500.000 | 3,900,000 | ||
| 257 | PP2500249139 - Ống thông niệu quản | 3,800,000 | 2.714.285 | 950.000 | 114,000 | ||
| 258 | PP2500249140 - Ống soi mềm | 390,000,000 | 278.571.428 | 97.500.000 | 11,700,000 | ||
| 259 | PP2500249141 - Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm | 94,000,000 | 67.142.857 | 23.500.000 | 2,820,000 | ||
| 260 | PP2500249142 - Sợi truyền quang | 256,000,000 | 182.857.142 | 64.000.000 | 7,680,000 | ||
| 261 | PP2500249143 - Thiết bị cắt bao quy đầu | 344,000,000 | 245.714.285 | 86.000.000 | 10,320,000 | ||
| 262 | PP2500249144 - Thiết bị cắt bao quy đầu II | 66,000,000 | 47.142.857 | 16.500.000 | 1,980,000 |
Acid citric 500gr |
|
| Mã phần lô | PP2500248883 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Airway các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500248884 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.551.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ambu – Bóp bóng giúp thở Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500248885 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Áo phẫu thuật basic L |
|
| Mã phần lô | PP2500248886 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bó bột 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500248887 |
| Giá từng phần lô | 36,023,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.731.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.005.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 3 in |
|
| Mã phần lô | PP2500248888 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 4 in |
|
| Mã phần lô | PP2500248889 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng bó bột nhựa chống thấm nước loại 5 in |
|
| Mã phần lô | PP2500248890 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500248891 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500248892 |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.371.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng Elastic (3 móc- co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2500248893 |
| Giá từng phần lô | 3,561,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 890.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500248894 |
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.721.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500248895 |
| Giá từng phần lô | 1,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.277.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 447.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun cổ chân |
|
| Mã phần lô | PP2500248896 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500248897 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Băng thun gối loại dán |
|
| Mã phần lô | PP2500248898 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500248899 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500248900 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500248901 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao đo máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500248902 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao nylon kính hiển vi 150x170 |
|
| Mã phần lô | PP2500248903 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.257.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bao xốp điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500248904 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bình khí EO 8 - 170 cho máy tiệt trùng EO |
|
| Mã phần lô | PP2500248905 |
| Giá từng phần lô | 624,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.964.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,730,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2500248906 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248907 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248908 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ đo dung lượng khí (Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2500248909 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h |
|
| Mã phần lô | PP2500248910 |
| Giá từng phần lô | 1,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500248911 |
| Giá từng phần lô | 9,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.478.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500248912 |
| Giá từng phần lô | 24,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ hút đàm kín số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500248913 |
| Giá từng phần lô | 1,381,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 345.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500248914 |
| Giá từng phần lô | 24,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.221.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ khăn chụp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500248915 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da C |
|
| Mã phần lô | PP2500248916 |
| Giá từng phần lô | 5,042,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.601.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối B |
|
| Mã phần lô | PP2500248917 |
| Giá từng phần lô | 24,847,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.748.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.211.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp vai A |
|
| Mã phần lô | PP2500248918 |
| Giá từng phần lô | 38,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.565.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500248919 |
| Giá từng phần lô | 41,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.560.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.346.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ phun khí dung MaxiNebvới co T, tubing và mouthpie |
|
| Mã phần lô | PP2500248920 |
| Giá từng phần lô | 4,103,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.931.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.025.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ tưới hút |
|
| Mã phần lô | PP2500248921 |
| Giá từng phần lô | 119,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.210.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.823.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,578,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500248922 |
| Giá từng phần lô | 172,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248923 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248924 |
| Giá từng phần lô | 79,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248925 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248926 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248927 |
| Giá từng phần lô | 20,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248928 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.371.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500248929 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bơm tiêm nước muối 5ml đóng sẵn, nắp đậy đầu Luer-lock, chống nhiễm khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500248930 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông gạc tẩm cồn y tế tiệt trùng Alcohol Pads |
|
| Mã phần lô | PP2500248931 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bóng oxy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2500248932 |
| Giá từng phần lô | 2,099,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.499.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500248933 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.757.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bút đánh dấu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500248934 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cassette -tip 0.9mm tương thích máy Infiniti |
|
| Mã phần lô | PP2500248935 |
| Giá từng phần lô | 191,796,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.997.614 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.949.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,753,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter 2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính |
|
| Mã phần lô | PP2500248936 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500248937 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500248938 |
| Giá từng phần lô | 8,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chạc 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500248939 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Chromic catgut 2-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248940 |
| Giá từng phần lô | 20,449,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.112.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Chromic catgut 2-0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248941 |
| Giá từng phần lô | 1,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 444.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Chromic catgut 3-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248942 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Chromic catgut 4-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248943 |
| Giá từng phần lô | 2,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Chromic catgut số 0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248944 |
| Giá từng phần lô | 2,796,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.997.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon Blue 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248945 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon Blue 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248946 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,173,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon Blue 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248947 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Dafilon Blue 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248948 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ dafilon Blue 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248949 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Monosyn4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248950 |
| Giá từng phần lô | 71,937,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.984.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,158,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Monosyn5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248951 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ NovosynQuick 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248952 |
| Giá từng phần lô | 67,374,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.124.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.843.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,241 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500248953 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248954 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248955 |
| Giá từng phần lô | 2,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248956 |
| Giá từng phần lô | 9,691,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.922.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248957 |
| Giá từng phần lô | 6,831,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.879.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.707.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248958 |
| Giá từng phần lô | 759,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248959 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248960 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248961 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500248962 |
| Giá từng phần lô | 232,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,985,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248963 |
| Giá từng phần lô | 74,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500248964 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248965 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248966 |
| Giá từng phần lô | 52,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500248967 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500248968 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500248969 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.234.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500248970 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248971 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 3/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500248972 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 905.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500248973 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.094.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 3/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500248974 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 4/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500248975 |
| Giá từng phần lô | 741,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chỉ Silk số 7/0, 2 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500248976 |
| Giá từng phần lô | 9,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.045.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500248977 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Co nối chữ T phun khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500248978 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500248979 |
| Giá từng phần lô | 3,381,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500248980 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500248981 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai áo vải Desault |
|
| Mã phần lô | PP2500248982 |
| Giá từng phần lô | 12,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai lưng |
|
| Mã phần lô | PP2500248983 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2500248984 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.914.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dẫn lưu (drain) Penrose, 25mm |
|
| Mã phần lô | PP2500248985 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500248986 |
| Giá từng phần lô | 85,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.234.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.432.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,571,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dao mổ mắt 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500248987 |
| Giá từng phần lô | 155,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.987.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.845.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dầu bôi trơn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500248988 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500248989 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đầu cones xanh 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500248990 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây cho ăn dài ngày Freka Tube FR 15, 100 cm, F |
|
| Mã phần lô | PP2500248991 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây dẫn máu cho máy HDF online |
|
| Mã phần lô | PP2500248992 |
| Giá từng phần lô | 1,141,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 815.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,246,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
dây garo chỉnh hình 4cm x 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2500248993 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500248994 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500248995 |
| Giá từng phần lô | 11,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây kẹp máy điện châm |
|
| Mã phần lô | PP2500248996 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máu cho máy chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500248997 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.685.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây máy điện xung |
|
| Mã phần lô | PP2500248998 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 892.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối áp lực cao 350 psi chữ Y dài 150cm với 2 van một chiều dùng cho máy bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2500248999 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249000 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối kim luồn (dây nối bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500249001 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây nối kim luồn sơ sinh (dây nối bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2500249002 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở máy gây mê Flexi-lock Parallel, người lớn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500249003 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500249004 |
| Giá từng phần lô | 29,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500249005 |
| Giá từng phần lô | 7,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500249006 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500249007 |
| Giá từng phần lô | 233,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dây truyền máu 18G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500249008 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500249009 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2500249010 |
| Giá từng phần lô | 293,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2500249011 |
| Giá từng phần lô | 94,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500249012 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực (phụ kiện của máy tán sỏi ngoài cơ thể) |
|
| Mã phần lô | PP2500249013 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực dán đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500249014 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500249015 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dụng cụ cố định khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2500249016 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500249017 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500249018 |
| Giá từng phần lô | 68,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.230.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,067,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500249019 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500249020 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ không ăn mòn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500249021 |
| Giá từng phần lô | 222,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,685,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500249022 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500249023 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500249024 |
| Giá từng phần lô | 8,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.278.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.197.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500249025 |
| Giá từng phần lô | 479,984,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.996.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,399,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa tay phòng mổ chứa Chlohexidine 4% |
|
| Mã phần lô | PP2500249026 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch tẩy rửa Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500249027 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch tẩy rửa Enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2500249028 |
| Giá từng phần lô | 157,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,712,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Formon Adehit |
|
| Mã phần lô | PP2500249029 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc cầm máu mũi merocel |
|
| Mã phần lô | PP2500249030 |
| Giá từng phần lô | 159,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.978.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc cố định kim luồn 6 x7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249031 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2500249032 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500249033 |
| Giá từng phần lô | 738,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,150,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc Povidine |
|
| Mã phần lô | PP2500249034 |
| Giá từng phần lô | 7,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500249035 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500249036 |
| Giá từng phần lô | 2,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.021.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 707.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500249037 |
| Giá từng phần lô | 320,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,622,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng, size 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500249038 |
| Giá từng phần lô | 267,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay sạch có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500249039 |
| Giá từng phần lô | 21,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.414.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay sạch không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500249040 |
| Giá từng phần lô | 766,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,982,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Găng tay tiệt trùng không bột PA |
|
| Mã phần lô | PP2500249041 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500249042 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500249043 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500249044 |
| Giá từng phần lô | 24,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.257.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp clip cầm máu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2500249045 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500249046 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khăn có lỗ tròn 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249047 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500249048 |
| Giá từng phần lô | 31,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500249049 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,922,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Khí AirMAC |
|
| Mã phần lô | PP2500249050 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249051 |
| Giá từng phần lô | 30,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim châm cứu 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249052 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500249053 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim chọc động mạch số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500249054 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.484.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 869.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2500249055 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500249056 |
| Giá từng phần lô | 75,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim lấy máu đầu mũi giáo |
|
| Mã phần lô | PP2500249057 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500249058 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500249059 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2500249060 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2500249061 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kìm sinh thiết dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500249062 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim tiêm nhựa 18G |
|
| Mã phần lô | PP2500249063 |
| Giá từng phần lô | 53,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kim tiêm nhựa 25G |
|
| Mã phần lô | PP2500249064 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kính bảo hộ mắt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500249065 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lam kinh mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500249066 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lam kính trắng 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2500249067 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 567.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lammell22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2500249068 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500249069 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Lưỡi lam |
|
| Mã phần lô | PP2500249070 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mask gây mê bóp bóng Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500249071 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mặt nạ oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2500249072 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500249073 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng dán máy điện xung vuông chuôi ghim 4x6cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249074 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249075 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2500249076 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp Cánh Tay |
|
| Mã phần lô | PP2500249077 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500249078 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500249079 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500249080 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp nhôm ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2500249081 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp vải cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500249082 |
| Giá từng phần lô | 30,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp vải cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500249083 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nẹp vải đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500249084 |
| Giá từng phần lô | 23,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.435.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500249085 |
| Giá từng phần lô | 57,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước cất 02 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500249086 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500249087 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500249088 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng ( Ống thông 28) |
|
| Mã phần lô | PP2500249089 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500249090 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống đặt nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500249091 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2500249092 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2500249093 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống hút điều kinh 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2500249094 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống nối khí quản (CatheterMount) |
|
| Mã phần lô | PP2500249095 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống silicone nuôi ăn đường mũi – dạ dày sử dụng dài ngày, có phễu và nắp (đầu típ đóng) |
|
| Mã phần lô | PP2500249096 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500249097 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500249098 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông trong lọc máu cỡ 12F |
|
| Mã phần lô | PP2500249099 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500249100 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.821.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500249101 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Paste điện não |
|
| Mã phần lô | PP2500249102 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.218.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim khô 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500249103 |
| Giá từng phần lô | 1,732,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim siêu âm A4 |
|
| Mã phần lô | PP2500249104 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-quang khô 25x30cm(10x12) |
|
| Mã phần lô | PP2500249105 |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-quang y tế10”x12”(25x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500249106 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Phim X-quang y tế14”x17”(35x43cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500249107 |
| Giá từng phần lô | 1,494,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.067.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Presept sát trùng hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500249108 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Quả lọc dịch DIASAFE plus |
|
| Mã phần lô | PP2500249109 |
| Giá từng phần lô | 281,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,457,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Quả lọc máu FX10 |
|
| Mã phần lô | PP2500249110 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Quả lọc máu HF80S |
|
| Mã phần lô | PP2500249111 |
| Giá từng phần lô | 1,590,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.136.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 397.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Que gòn trong ống lấy mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500249112 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500249113 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 12Fr, 14Fr, 16Fr, 18Fr, 20Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500249114 |
| Giá từng phần lô | 3,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.623.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 918.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 22Fr, 26Fr, 28Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500249115 |
| Giá từng phần lô | 1,469,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.049.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde foley 2 nhánh số 6Fr, 8Fr, 10Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500249116 |
| Giá từng phần lô | 734,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500249117 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde foley Silicone số 14Fr, 16Fr |
|
| Mã phần lô | PP2500249118 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2500249119 |
| Giá từng phần lô | 1,568,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Spatula |
|
| Mã phần lô | PP2500249120 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tăm bông y tế 5mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500249121 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tấm điện cực trung tính REM |
|
| Mã phần lô | PP2500249122 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500249123 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500249124 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.417.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Tay dao đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2500249125 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thòng lọng cắt polyp 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500249126 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi bệnh phẩm nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500249127 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500249128 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500249129 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Túi treo tay |
|
| Mã phần lô | PP2500249130 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vòng đeo tay người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500249131 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500249132 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Guide wire PTFE |
|
| Mã phần lô | PP2500249133 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Guide Wire Hydrophilic |
|
| Mã phần lô | PP2500249134 |
| Giá từng phần lô | 35,096,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.068.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.774.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,052,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Guide Wire HybriGlide |
|
| Mã phần lô | PP2500249135 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500249136 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500249137 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bộ nong lấy sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500249138 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500249139 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500249140 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500249141 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Sợi truyền quang |
|
| Mã phần lô | PP2500249142 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiết bị cắt bao quy đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500249143 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thiết bị cắt bao quy đầu II |
|
| Mã phần lô | PP2500249144 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi