Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400413942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN GIỒNG TRÔM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400213470 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 2,286,588,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400348796 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 75mm | 4,000,000 | 60,000 |
| 2 | PP2400348797 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 30mm | 4,000,000 | 60,000 |
| 3 | PP2400348798 - Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 13-75mm | 40,000,000 | 600,000 |
| 4 | PP2400348799 - Kim nha | 25,950,000 | 389,250 |
| 5 | PP2400348800 - Kim tiêm | 8,550,000 | 128,250 |
| 6 | PP2400348801 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 50,400,000 | 756,000 |
| 7 | PP2400348802 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G | 66,000,000 | 990,000 |
| 8 | PP2400348803 - Chỉ Trustigut © số 3/0, kim tam giác, dài 26 mm | 50,400,000 | 756,000 |
| 9 | PP2400348804 - Chỉ Trustigut © số 2/0, kim tròn, dài 36 mm | 24,500,000 | 367,500 |
| 10 | PP2400348805 - Chỉ Trustigut © số 3/0, kim tròn, dài 26 mm | 25,200,000 | 378,000 |
| 11 | PP2400348806 - Chỉ carelon số 2/0, kim tam giác dài 26 mm | 18,900,000 | 283,500 |
| 12 | PP2400348807 - Chỉ carelon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm | 18,900,000 | 283,500 |
| 13 | PP2400348808 - Chỉ Teklon số 2/0, kim tam giác dài 24 mm | 20,400,000 | 306,000 |
| 14 | PP2400348809 - Chỉ Teklon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm | 20,400,000 | 306,000 |
| 15 | PP2400348810 - Chỉ Teklon số 5/0, kim tam giác dài 16 mm | 26,400,000 | 396,000 |
| 16 | PP2400348811 - Chỉ Teksilk số 3/0, kim tam giác, dài 18 mm | 21,000,000 | 315,000 |
| 17 | PP2400348812 - Lưỡi dao mổ số 11 | 9,120,000 | 136,800 |
| 18 | PP2400348813 - Ống thông dạ dày số 05 -10 | 330,000 | 4,950 |
| 19 | PP2400348814 - Ống thông dạ dày số 12 -18 | 330,000 | 4,950 |
| 20 | PP2400348815 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 - 22 | 10,000,000 | 150,000 |
| 21 | PP2400348816 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 24 - 30 | 6,400,000 | 96,000 |
| 22 | PP2400348817 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 - 10 | 640,000 | 9,600 |
| 23 | PP2400348818 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 12 | 840,000 | 12,600 |
| 24 | PP2400348819 - Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 | 840,000 | 12,600 |
| 25 | PP2400348820 - Dây thở oxy người lớn | 15,000,000 | 225,000 |
| 26 | PP2400348821 - Dây thở oxy trẻ em | 2,500,000 | 37,500 |
| 27 | PP2400348822 - Dây hút dịch các số | 240,000 | 3,600 |
| 28 | PP2400348823 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 540,000 | 8,100 |
| 29 | PP2400348824 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 240,000 | 3,600 |
| 30 | PP2400348825 - Dây thở oxy sơ sinh | 1,000,000 | 15,000 |
| 31 | PP2400348826 - Dây thở oxy trẻ em | 2,500,000 | 37,500 |
| 32 | PP2400348827 - Mặt nạ xông khí dung người lớn, trẻ em | 27,100,000 | 406,500 |
| 33 | PP2400348828 - Mask thở oxy có túi size M, S | 1,470,000 | 22,050 |
| 34 | PP2400348829 - Mask thở oxy có túi L, XL | 2,940,000 | 44,100 |
| 35 | PP2400348830 - Bộ rửa dạ dày | 17,600,000 | 264,000 |
| 36 | PP2400348831 - Ambu giúp thở (bóp bóng) sơ sinh | 1,850,000 | 27,750 |
| 37 | PP2400348832 - Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn | 3,700,000 | 55,500 |
| 38 | PP2400348833 - Bộ điều kinh | 6,500,000 | 97,500 |
| 39 | PP2400348834 - Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 40 | PP2400348835 - Máy đo huyết áp (trẻ em), có ống nghe | 14,850,000 | 222,750 |
| 41 | PP2400348836 - Ống nghe | 23,000,000 | 345,000 |
| 42 | PP2400348837 - Gel điện tim 250ml | 930,000 | 13,950 |
| 43 | PP2400348838 - Gel siêu âm 5 lít | 19,200,000 | 288,000 |
| 44 | PP2400348839 - Ống đặt NKQ các số (có bóng và không bóng) | 1,280,000 | 19,200 |
| 45 | PP2400348840 - Giấy điện tim 3 cần 60mm x 30m | 7,350,000 | 110,250 |
| 46 | PP2400348841 - Giấy in nhiệt 58cmx30mm | 3,120,000 | 46,800 |
| 47 | PP2400348842 - Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mous thấp | 388,500 | 5,827 |
| 48 | PP2400348843 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 367,500 | 5,512 |
| 49 | PP2400348844 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp | 31,500,000 | 472,500 |
| 50 | PP2400348845 - Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ | 357,000 | 5,355 |
| 51 | PP2400348846 - Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen, mous thấp. | 31,080,000 | 466,200 |
| 52 | PP2400348847 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn | 4,000,000 | 60,000 |
| 53 | PP2400348848 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 7,500,000 | 112,500 |
| 54 | PP2400348849 - Lancet tay | 10,250 | 153 |
| 55 | PP2400348850 - Lam kính xét nghiệm 7102 | 910,000 | 13,650 |
| 56 | PP2400348851 - Lam kính xét nghiệm 7105 | 490,000 | 7,350 |
| 57 | PP2400348852 - Dây garo | 150,000 | 2,250 |
| 58 | PP2400348853 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn | 26,250,000 | 393,750 |
| 59 | PP2400348854 - Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml HTM nắp vàng có nhãn | 3,300,000 | 49,500 |
| 60 | PP2400348855 - Túi đựng nước tiểu | 7,500,000 | 112,500 |
| 61 | PP2400348856 - Đai Desault (phải, trái) các số | 16,860,000 | 252,900 |
| 62 | PP2400348857 - Đai xương đòn các số | 5,900,000 | 88,500 |
| 63 | PP2400348858 - Đai cột sống L3, các cỡ | 13,000,000 | 195,000 |
| 64 | PP2400348859 - Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (phải, trái) các số | 6,500,000 | 97,500 |
| 65 | PP2400348860 - Nẹp ngón tay 03 chân | 975,000 | 14,625 |
| 66 | PP2400348861 - Nẹp cẳng tay dài (phải, trái) các số | 5,310,000 | 79,650 |
| 67 | PP2400348862 - Nẹp chống xoay dài các số | 19,500,000 | 292,500 |
| 68 | PP2400348863 - Nẹp chống xoay ngắn các số | 11,580,000 | 173,700 |
| 69 | PP2400348864 - Nẹp cổ cứng các số | 8,800,000 | 132,000 |
| 70 | PP2400348865 - Nẹp Iselline 25 cm | 3,700,000 | 55,500 |
| 71 | PP2400348866 - Nẹp ngón tay 03 chân | 2,925,000 | 43,875 |
| 72 | PP2400348867 - Nẹp Zimmer các số | 19,920,000 | 298,800 |
| 73 | PP2400348868 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 5,600,000 | 84,000 |
| 74 | PP2400348869 - Kẹp rốn | 130,000 | 1,950 |
| 75 | PP2400348870 - Bông không hút nước | 21,000,000 | 315,000 |
| 76 | PP2400348871 - Bông y tế | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 77 | PP2400348872 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 10cm x 270cm | 18,480,000 | 277,200 |
| 78 | PP2400348873 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 15cm x 270cm | 17,250,000 | 258,750 |
| 79 | PP2400348874 - Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 7,5cm x 270cm | 7,150,000 | 107,250 |
| 80 | PP2400348875 - Băng chỉ thị nhiệt 19mm x 50m | 8,400,000 | 126,000 |
| 81 | PP2400348876 - Băng keo cuộn lụa Young plaster-silk 2.5cm x 5m | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 82 | PP2400348877 - Băng thun y tế 0,1m x 4,5m | 9,200,000 | 138,000 |
| 83 | PP2400348878 - Băng thun 8cm x 4,5m | 12,600,000 | 189,000 |
| 84 | PP2400348879 - Băng thun 10cm x 4,5m | 15,600,000 | 234,000 |
| 85 | PP2400348880 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml | 9,450,000 | 141,750 |
| 86 | PP2400348881 - Bơm tiêm khoảng chết thấp vô trùng sử dụng một lần 1ml (dùng tiêm insulin) | 4,500,000 | 67,500 |
| 87 | PP2400348882 - Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml kim 25G x 5/8 | 22,050,000 | 330,750 |
| 88 | PP2400348883 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G | 64,000,000 | 960,000 |
| 89 | PP2400348884 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml | 23,100,000 | 346,500 |
| 90 | PP2400348885 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml | 15,600,000 | 234,000 |
| 91 | PP2400348886 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml | 12,600,000 | 189,000 |
| 92 | PP2400348887 - Bơm cho ăn 50ml | 7,800,000 | 117,000 |
| 93 | PP2400348888 - Gạc y tế (khổ 0,8m) | 26,250,000 | 393,750 |
| 94 | PP2400348889 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5 | 6,300,000 | 94,500 |
| 95 | PP2400348890 - Găng kiểm tra dùng trong y tế size S, M, L | 308,000,000 | 4,620,000 |
| 96 | PP2400348891 - Găng y tế cổ tay dài size S; M | 18,900,000 | 283,500 |
| 97 | PP2400348892 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5 | 9,450,000 | 141,750 |
| 98 | PP2400348893 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 99 | PP2400348894 - Cồn y tế 70 | 52,000,000 | 780,000 |
| 100 | PP2400348895 - Cồn y tế 90 | 3,050,000 | 45,750 |
| 101 | PP2400348896 - Cồn tuyệt đối | 4,400,000 | 66,000 |
| 102 | PP2400348897 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 103 | PP2400348898 - Dung dịch khử trùng dụng cụ y tế | 53,000,000 | 795,000 |
| 104 | PP2400348899 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế | 17,800,000 | 267,000 |
| 105 | PP2400348900 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 14,100,000 | 211,500 |
| 106 | PP2400348901 - Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật dùng trong y tế | 2,950,000 | 44,250 |
| 107 | PP2400348902 - Test HBsAg | 6,300,000 | 94,500 |
| 108 | PP2400348903 - Test Anti-HBs | 5,460,000 | 81,900 |
| 109 | PP2400348904 - Khay xét nghiệm định tính HCV | 3,465,000 | 51,975 |
| 110 | PP2400348905 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HIV | 10,710,000 | 160,650 |
| 111 | PP2400348906 - Test thử sốt xuất huyết Dengue NS1 | 63,000,000 | 945,000 |
| 112 | PP2400348907 - Anti A | 630,000 | 9,450 |
| 113 | PP2400348908 - Anti B | 630,000 | 9,450 |
| 114 | PP2400348909 - Panel thử xét nghiệm định tính phát hiện các chất gây nghiện Morphine -MOP; Amphetamine- AMP; Methamphetamine- MET; Marijuana/Cần sa- THC trong mẫu nước tiểu | 73,500,000 | 1,102,500 |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348796 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348797 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu tiệt trùng dùng một lần 0.3 x 13-75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348798 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha |
|
| Mã phần lô | PP2400348799 |
| Giá từng phần lô | 25,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400348800 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400348801 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G |
|
| Mã phần lô | PP2400348802 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Trustigut © số 3/0, kim tam giác, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348803 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Trustigut © số 2/0, kim tròn, dài 36 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348804 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Trustigut © số 3/0, kim tròn, dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348805 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ carelon số 2/0, kim tam giác dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348806 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ carelon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348807 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Teklon số 2/0, kim tam giác dài 24 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348808 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Teklon số 3/0, kim tam giác dài 26 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348809 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Teklon số 5/0, kim tam giác dài 16 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348810 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Teksilk số 3/0, kim tam giác, dài 18 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348811 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400348812 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày số 05 -10 |
|
| Mã phần lô | PP2400348813 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày số 12 -18 |
|
| Mã phần lô | PP2400348814 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 - 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400348815 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 24 - 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400348816 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 - 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400348817 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400348818 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400348819 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400348820 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400348821 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút dịch các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348822 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400348823 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400348824 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400348825 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400348826 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ xông khí dung người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400348827 |
| Giá từng phần lô | 27,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi size M, S |
|
| Mã phần lô | PP2400348828 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask thở oxy có túi L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2400348829 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400348830 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu giúp thở (bóp bóng) sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400348831 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ambu giúp thở (bóp bóng) người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400348832 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400348833 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp (người lớn), không ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400348834 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp (trẻ em), có ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400348835 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400348836 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel điện tim 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400348837 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400348838 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt NKQ các số (có bóng và không bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2400348839 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần 60mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2400348840 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt 58cmx30mm |
|
| Mã phần lô | PP2400348841 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Chimigly HTM 2ml nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400348842 |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400348843 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400348844 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400348845 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen, mous thấp. |
|
| Mã phần lô | PP2400348846 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400348847 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400348848 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lancet tay |
|
| Mã phần lô | PP2400348849 |
| Giá từng phần lô | 10,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính xét nghiệm 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400348850 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính xét nghiệm 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2400348851 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400348852 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400348853 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml HTM nắp vàng có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400348854 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400348855 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai Desault (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348856 |
| Giá từng phần lô | 16,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348857 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai cột sống L3, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400348858 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay ôm ngón cái (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348859 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay 03 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400348860 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay dài (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348861 |
| Giá từng phần lô | 5,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay dài các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348862 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348863 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348864 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Iselline 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400348865 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay 03 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400348866 |
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Zimmer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400348867 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400348868 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400348869 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400348870 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400348871 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2400348872 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2400348873 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định vết gãy trong chấn thương chỉnh hình 7,5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2400348874 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng chỉ thị nhiệt 19mm x 50m |
|
| Mã phần lô | PP2400348875 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn lụa Young plaster-silk 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400348876 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun y tế 0,1m x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400348877 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400348878 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400348879 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400348880 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm khoảng chết thấp vô trùng sử dụng một lần 1ml (dùng tiêm insulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400348881 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 3ml kim 25G x 5/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400348882 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400348883 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400348884 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400348885 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400348886 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400348887 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế (khổ 0,8m) |
|
| Mã phần lô | PP2400348888 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400348889 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng kiểm tra dùng trong y tế size S, M, L |
|
| Mã phần lô | PP2400348890 |
| Giá từng phần lô | 308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng y tế cổ tay dài size S; M |
|
| Mã phần lô | PP2400348891 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 6,5; 7; 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400348892 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2400348893 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 70 |
|
| Mã phần lô | PP2400348894 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn y tế 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400348895 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400348896 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400348897 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400348898 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400348899 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400348900 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay phẩu thuật dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400348901 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400348902 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400348903 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay xét nghiệm định tính HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400348904 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400348905 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử sốt xuất huyết Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400348906 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400348907 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400348908 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel thử xét nghiệm định tính phát hiện các chất gây nghiện Morphine -MOP; Amphetamine- AMP; Methamphetamine- MET; Marijuana/Cần sa- THC trong mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400348909 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi