Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm cho Trung tâm Y tế huyện Tam Nông năm 2023 lần 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300362680-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN TAM NÔNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao, sinh phẩm cho Trung tâm Y tế huyện Tam Nông năm 2023 lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300250934 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 1,010,311,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.103.169 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300501180 - Que phết âm đạo <> Spatula <> hoặc tương đương; | 1,800,000 | 18,000 |
| 2 | PP2300501181 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6lớp, cản quang tiệt trùng <> hoặc tương đương | 2,568,000 | 25,680 |
| 3 | PP2300501182 - Băng vết thương có gạc vô trùng, kích thước: 9cm x 20cm <> hoặc tương đương | 6,300,000 | 63,000 |
| 4 | PP2300501183 - Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 190ml <> hoặc tương đương | 7,200,000 | 72,000 |
| 5 | PP2300501184 - Ống tiêm Insulin 100UI/ml <> hoặc tương đương | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 6 | PP2300501185 - Bơm kim tiêm nhựa 20ml (kim các số) <> hoặc tương đương | 10,440,000 | 104,400 |
| 7 | PP2300501186 - Kim lấy máu: Kim chích có vỏ nhựa bảo vệ an toàn, 28G, tiệt trùng, vát 3 mặt <> hoặc tương đương | 6,300,000 | 63,000 |
| 8 | PP2300501187 - Kim tiêm số 18G <> hoặc tương đương | 7,600,000 | 76,000 |
| 9 | PP2300501188 - Kim luồn số 22G <> hoặc tương đương; | 26,020,000 | 260,200 |
| 10 | PP2300501189 - Kim luồn số 24G có cửa bơm thuốc <> hoặc tương đương; | 13,650,000 | 136,500 |
| 11 | PP2300501190 - Kim gây tê, chọc dò tủy sống 25G x 3.1/2 inches <> hoặc tương đương | 1,600,000 | 16,000 |
| 12 | PP2300501191 - Dây nối ống bơm cản quang 150 cm <> hoặc tương đương | 432,000 | 4,320 |
| 13 | PP2300501192 - Dây nối bơm tiêm cản quang 30 cm <> hoặc tương đương | 1,080,000 | 10,800 |
| 14 | PP2300501193 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml <> hoặc tương đương | 18,200,000 | 182,000 |
| 15 | PP2300501194 - Dây thở oxy 2 lỗ sơ sinh <> hoặc tương đương; | 79,900 | 799 |
| 16 | PP2300501195 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em <> hoặc tương đương | 399,500 | 3,995 |
| 17 | PP2300501196 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn <> hoặc tương đương; | 4,794,000 | 47,940 |
| 18 | PP2300501197 - Dây nối truyền thuốc, dây dài ≥140cm,thể tích chứa thuốc ≤ 2ml <> hoặc tương đương; | 840,000 | 8,400 |
| 19 | PP2300501198 - Găng tay kiểm tra size S <> hoặc tương đương | 45,720,000 | 457,200 |
| 20 | PP2300501199 - Găng tay kiểm tra size M <> hoặc tương đương | 34,500,000 | 345,000 |
| 21 | PP2300501200 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng số 7 <> hoặc tương đương | 46,080,000 | 460,800 |
| 22 | PP2300501201 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng số 7,5 <> hoặc tương đương | 6,144,000 | 61,440 |
| 23 | PP2300501202 - Găng phẫu thuật tiệt trùng 6,5 <> hoặc tương đương | 8,468,000 | 84,680 |
| 24 | PP2300501203 - Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7 <> hoặc tương đương | 38,106,000 | 381,060 |
| 25 | PP2300501204 - Dây cho ăn số 5, 8, 10 có nắp <> hoặc tương đương | 31,000 | 310 |
| 26 | PP2300501205 - Dây cho ăn số 16 có nắp <> hoặc tương đương; | 537,600 | 5,376 |
| 27 | PP2300501206 - Ống nghiệm nhỏ PS 5ml có nắp trắng <> hoặc tương đương | 3,500,000 | 35,000 |
| 28 | PP2300501207 - Ống Heparin 2ml <> hoặc tương đương | 26,880,000 | 268,800 |
| 29 | PP2300501208 - Túi chứa nước tiểu 2 lít <> hoặc tương đương; | 26,565,000 | 265,650 |
| 30 | PP2300501209 - Airway các số <> hoặc tương đương; | 262,200 | 2,622 |
| 31 | PP2300501210 - Nội khí quản đặt qua đường miệng các số <> hoặc tương đương; | 2,362,500 | 23,625 |
| 32 | PP2300501211 - Sonde Foley 2 nhánh số 14 <> hoặc tương đương; | 1,722,000 | 17,220 |
| 33 | PP2300501212 - Sonde Nelaton số 14 <> hoặc tương đương; | 1,470,000 | 14,700 |
| 34 | PP2300501213 - Bộ rửa dạ dày các số <> hoặc tương đương; | 11,550,000 | 115,500 |
| 35 | PP2300501214 - Ống dẫn lưu ổ bụng số 28<> hoặc tương đương | 800,000 | 8,000 |
| 36 | PP2300501215 - Dây hút đàm nhớt số 08 có val <> hoặc tương đương; | 215,040 | 2,200 |
| 37 | PP2300501216 - Dây hút đàm nhớt số 16 có val <> hoặc tương đương; | 403,200 | 4,032 |
| 38 | PP2300501217 - Mask oxy nồng độ cao người lớn có túi dự trữ <> hoặc tương đương; | 1,725,000 | 17,250 |
| 39 | PP2300501218 - Mask oxy nồng độ cao trẻ em có túi dự trữ <> hoặc tương đương; | 273,000 | 2,730 |
| 40 | PP2300501219 - Mask oxy nồng độ cao trẻ sơ sinh có túi dự trữ <> hoặc tương đương; | 136,500 | 1,365 |
| 41 | PP2300501220 - Bộ Mask thở khí dung (lớn, nhỏ) <> hoặc tương đương; | 10,017,000 | 100,170 |
| 42 | PP2300501221 - Chỉ tơ phẫu thuật <> hoặc tương đương; | 349,650 | 3,500 |
| 43 | PP2300501222 - Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ - Chỉ tan tổng hợp polyglycolic acid (2/0), dài ≥ 70cm, kim tròn, đầu tròn 26mm, 1/2 vtr <> hoặc tương đương | 732,000 | 7,320 |
| 44 | PP2300501223 - Điện cực dán/ miếng dán điện cực các loại <> hoặc tương đương | 11,460,000 | 114,600 |
| 45 | PP2300501224 - Giấy đo điện tim 80mm x 20m <> hoặc tương đương | 8,925,000 | 89,250 |
| 46 | PP2300501225 - Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m <> hoặc tương đương | 4,500,000 | 45,000 |
| 47 | PP2300501226 - Sample cup <> hoặc tương đương | 1,176,000 | 11,760 |
| 48 | PP2300501227 - Lam nhám 7105 <> hoặc tương đương | 2,667,600 | 26,676 |
| 49 | PP2300501228 - Phim khô 35cm x 43cm sử dụng cho máy CT-Scan, máy in Fuji <> hoặc tương đương | 279,300,000 | 2,793,000 |
| 50 | PP2300501229 - Đai Desault các số (T,P) <> hoặc tương đương; | 11,088,000 | 110,880 |
| 51 | PP2300501230 - Nẹp cánh cẳng tay trái, phải các số <> hoặc tương đương; | 12,720,000 | 127,200 |
| 52 | PP2300501231 - Nẹp Iselin <> hoặc tương đương; | 1,940,000 | 19,400 |
| 53 | PP2300501232 - Khẩu trang y tế 3 lớp hoặc 4 lớp chưa tiệt trùng <> hoặc tương đương | 46,800,000 | 468,000 |
| 54 | PP2300501233 - Nón nam tiệt trùng <> hoặc tương đương | 6,216,000 | 62,160 |
| 55 | PP2300501234 - Nón nữ tiệt trùng <> hoặc tương đương | 6,216,000 | 62,160 |
| 56 | PP2300501235 - Bộ điều kinh <> hoặc tương đương | 7,100,400 | 71,004 |
| 57 | PP2300501236 - Mỏ vịt phụ khoa nhựa tiệt trùng <> hoặc tương đương; | 3,120,000 | 31,200 |
| 58 | PP2300501237 - Hộp hủy chất thải loại 6,8 lít <> hoặc tương đương | 6,037,500 | 60,375 |
| 59 | PP2300501238 - Nhiệt kế thủy ngân <> hoặc tương đương | 6,600,000 | 66,000 |
| 60 | PP2300501239 - Giấy đo điện tim 6 cần kích thước 110mm <> hoặc tương đương | 26,250,000 | 262,500 |
| 61 | PP2300501240 - Độ nhạy: ≥ 93%. Độ đặc hiệu: ≥ 89,2% | 6,720,000 | 67,200 |
| 62 | PP2300501241 - Pylori test (mẫu thử bệnh phẩm) | 3,450,000 | 34,500 |
| 63 | PP2300501242 - Test thử ma túy 4 trong 1 (MOP-AMP-MET-THC) | 11,172,000 | 111,720 |
| 64 | PP2300501243 - Test thử nước tiểu phân tích 11 thông số dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Mission | 13,000,000 | 130,000 |
Que phết âm đạo <> Spatula <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501180 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6lớp, cản quang tiệt trùng <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501181 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Băng vết thương có gạc vô trùng, kích thước: 9cm x 20cm <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501182 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 190ml <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501183 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Ống tiêm Insulin 100UI/ml <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501184 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Bơm kim tiêm nhựa 20ml (kim các số) <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501185 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Kim lấy máu: Kim chích có vỏ nhựa bảo vệ an toàn, 28G, tiệt trùng, vát 3 mặt <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501186 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Kim tiêm số 18G <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501187 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Kim luồn số 22G <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501188 |
| Giá từng phần lô | 26,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Kim luồn số 24G có cửa bơm thuốc <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501189 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Kim gây tê, chọc dò tủy sống 25G x 3.1/2 inches <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501190 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây nối ống bơm cản quang 150 cm <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501191 |
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm cản quang 30 cm <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501192 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501193 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây thở oxy 2 lỗ sơ sinh <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501194 |
| Giá từng phần lô | 79,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501195 |
| Giá từng phần lô | 399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501196 |
| Giá từng phần lô | 4,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây nối truyền thuốc, dây dài ≥140cm,thể tích chứa thuốc ≤ 2ml <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501197 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Găng tay kiểm tra size S <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501198 |
| Giá từng phần lô | 45,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Găng tay kiểm tra size M <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501199 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng số 7 <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501200 |
| Giá từng phần lô | 46,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng số 7,5 <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501201 |
| Giá từng phần lô | 6,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng 6,5 <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501202 |
| Giá từng phần lô | 8,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Găng phẫu thuật tiệt trùng số 7 <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501203 |
| Giá từng phần lô | 38,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây cho ăn số 5, 8, 10 có nắp <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501204 |
| Giá từng phần lô | 31,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây cho ăn số 16 có nắp <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501205 |
| Giá từng phần lô | 537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml có nắp trắng <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501206 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Ống Heparin 2ml <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501207 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Túi chứa nước tiểu 2 lít <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501208 |
| Giá từng phần lô | 26,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Airway các số <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501209 |
| Giá từng phần lô | 262,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Nội khí quản đặt qua đường miệng các số <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501210 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh số 14 <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501211 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Sonde Nelaton số 14 <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501212 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày các số <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501213 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng số 28<> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501214 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt số 08 có val <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501215 |
| Giá từng phần lô | 215,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt số 16 có val <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501216 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Mask oxy nồng độ cao người lớn có túi dự trữ <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501217 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Mask oxy nồng độ cao trẻ em có túi dự trữ <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501218 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Mask oxy nồng độ cao trẻ sơ sinh có túi dự trữ <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501219 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Bộ Mask thở khí dung (lớn, nhỏ) <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501220 |
| Giá từng phần lô | 10,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Chỉ tơ phẫu thuật <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501221 |
| Giá từng phần lô | 349,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ - Chỉ tan tổng hợp polyglycolic acid (2/0), dài ≥ 70cm, kim tròn, đầu tròn 26mm, 1/2 vtr <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501222 |
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Điện cực dán/ miếng dán điện cực các loại <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501223 |
| Giá từng phần lô | 11,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Giấy đo điện tim 80mm x 20m <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501224 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501225 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Sample cup <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501226 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Lam nhám 7105 <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501227 |
| Giá từng phần lô | 2,667,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Phim khô 35cm x 43cm sử dụng cho máy CT-Scan, máy in Fuji <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501228 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Đai Desault các số (T,P) <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501229 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Nẹp cánh cẳng tay trái, phải các số <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501230 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Nẹp Iselin <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501231 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp hoặc 4 lớp chưa tiệt trùng <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501232 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Nón nam tiệt trùng <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501233 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Nón nữ tiệt trùng <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501234 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Bộ điều kinh <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501235 |
| Giá từng phần lô | 7,100,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Mỏ vịt phụ khoa nhựa tiệt trùng <> hoặc tương đương; |
|
| Mã phần lô | PP2300501236 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Hộp hủy chất thải loại 6,8 lít <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501237 |
| Giá từng phần lô | 6,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Nhiệt kế thủy ngân <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501238 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Giấy đo điện tim 6 cần kích thước 110mm <> hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300501239 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Độ nhạy: ≥ 93%. Độ đặc hiệu: ≥ 89,2% |
|
| Mã phần lô | PP2300501240 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Pylori test (mẫu thử bệnh phẩm) |
|
| Mã phần lô | PP2300501241 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Test thử ma túy 4 trong 1 (MOP-AMP-MET-THC) |
|
| Mã phần lô | PP2300501242 |
| Giá từng phần lô | 11,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Test thử nước tiểu phân tích 11 thông số dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu Mission |
|
| Mã phần lô | PP2300501243 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp hàng hóa trong vòng 3 ngày theo đơn dự trù hàng tháng của đơn vị; thời giang thực hiện hợp đồng 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi