Gói thầu: Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300049025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Tên gói thầu | Mua vật tư y tế tiêu hao, vật tư y tế thay thế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300001731 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 31,478,252,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 629.565.050 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300003036 - Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ | 10,800,000 | 17.181.819 | N05.00 | 7.560.000 | 1 |
| 2 | PP2300003037 - Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) | 48,000,000 | 76.363.637 | N05.00 | 33.600.000 | 1 |
| 3 | PP2300003038 - Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) | 225,000,000 | 357.954.546 | N05.00 | 157.500.000 | 8 |
| 4 | PP2300003039 - Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) | 27,500,000 | 43.750.000 | N05.00 | 19.250.000 | 1 |
| 5 | PP2300003040 - Đốt sống nhân tạo, miếng ghép cột sống, đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống các loại, các cỡ | 33,000,000 | 52.500.000 | N06.00 | 23.100.000 | 1 |
| 6 | PP2300003041 - Đốt sống nhân tạo, miếng ghép cột sống, đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống các loại, các cỡ | 28,500,000 | 45.340.910 | N06.00 | 19.950.000 | 1 |
| 7 | PP2300003042 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 22,000,000 | 35.000.000 | N07.00 | 15.400.000 | 1 |
| 8 | PP2300003043 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 10,000,000 | 15.909.091 | N07.00 | 7.000.000 | 1 |
| 9 | PP2300003044 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 21,000,000 | 33.409.091 | N07.00 | 14.700.000 | 1 |
| 10 | PP2300003045 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 10,000,000 | 15.909.091 | N07.00 | 7.000.000 | 4 |
| 11 | PP2300003046 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 450,000,000 | 715.909.091 | N07.00 | 315.000.000 | 9 |
| 12 | PP2300003047 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 50,000,000 | 79.545.455 | N07.00 | 35.000.000 | 2 |
| 13 | PP2300003048 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 525,000,000 | 835.227.273 | N07.00 | 367.500.000 | 9 |
| 14 | PP2300003049 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 45,000,000 | 71.590.910 | N07.00 | 31.500.000 | 2 |
| 15 | PP2300003050 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 240,000,000 | 381.818.182 | N07.00 | 168.000.000 | 9 |
| 16 | PP2300003051 - Bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 37,500,000 | 59.659.091 | N07.00 | 26.250.000 | 5 |
| 17 | PP2300003052 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 375,000,000 | 596.590.910 | N06.00 | 262.500.000 | 1 |
| 18 | PP2300003053 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 360,000,000 | 572.727.273 | N06.00 | 252.000.000 | 1 |
| 19 | PP2300003054 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 310,000,000 | 493.181.819 | N06.00 | 217.000.000 | 1 |
| 20 | PP2300003055 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 432,000,000 | 687.272.728 | N06.00 | 302.400.000 | 1 |
| 21 | PP2300003056 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 302,500,000 | 481.250.000 | N06.00 | 211.750.000 | 1 |
| 22 | PP2300003057 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 435,000,000 | 692.045.455 | N06.00 | 304.500.000 | 1 |
| 23 | PP2300003058 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 492,000,000 | 782.727.273 | N06.00 | 344.400.000 | 1 |
| 24 | PP2300003059 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 252,500,000 | 401.704.546 | N06.00 | 176.750.000 | 1 |
| 25 | PP2300003060 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 406,000,000 | 645.909.091 | N06.00 | 284.200.000 | 2 |
| 26 | PP2300003061 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 300,000,000 | 477.272.728 | N06.00 | 210.000.000 | 1 |
| 27 | PP2300003062 - Khớp gối các loại, các cỡ | 484,000,000 | 770.000.000 | N06.00 | 338.800.000 | 2 |
| 28 | PP2300003063 - Khớp gối các loại, các cỡ | 520,000,000 | 827.272.728 | N06.00 | 364.000.000 | 2 |
| 29 | PP2300003064 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ | 63,000,000 | 100.227.273 | N07.00 | 44.100.000 | 9 |
| 30 | PP2300003065 - Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ | 75,000,000 | 119.318.182 | N08.00 | 52.500.000 | 25 |
| 31 | PP2300003066 - Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ) | 165,000,000 | 262.500.000 | N07.00 | 115.500.000 | 5 |
| 32 | PP2300003067 - Stapler dùng một lần trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 164,000,000 | 260.909.091 | N08.00 | 114.800.000 | 4 |
| 33 | PP2300003068 - Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 156,000,000 | 248.181.819 | N08.00 | 109.200.000 | 5 |
| 34 | PP2300003069 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 37,800,000 | 60.136.364 | N01.00 | 26.460.000 | 83 |
| 35 | PP2300003070 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 5,292,000 | 8.419.091 | N01.00 | 3.704.400 | 99 |
| 36 | PP2300003071 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 2,520,000 | 4.009.091 | N01.00 | 1.764.000 | 329 |
| 37 | PP2300003072 - Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ | 2,100,000 | 3.340.910 | N01.00 | 1.470.000 | 329 |
| 38 | PP2300003073 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 20,160,000 | 32.072.728 | N02.00 | 14.112.000 | 198 |
| 39 | PP2300003074 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 16,380,000 | 26.059.091 | N02.00 | 11.466.000 | 198 |
| 40 | PP2300003075 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 13,230,000 | 21.047.728 | N02.00 | 9.261.000 | 1480 |
| 41 | PP2300003076 - Gạc các loại, các cỡ | 3,150,000 | 5.011.364 | N02.00 | 2.205.000 | 494 |
| 42 | PP2300003077 - Gạc các loại, các cỡ | 420,000 | 668.182 | N02.00 | 294.000 | 83 |
| 43 | PP2300003078 - Gạc các loại, các cỡ | 34,125,000 | 54.289.773 | N02.00 | 23.887.500 | 822 |
| 44 | PP2300003079 - Gạc các loại, các cỡ | 120,750,000 | 192.102.273 | N02.00 | 84.525.000 | 4110 |
| 45 | PP2300003080 - Gạc các loại, các cỡ | 18,900,000 | 30.068.182 | N08.00 | 13.230.000 | 4932 |
| 46 | PP2300003081 - Khẩu trang y tế, 3 lớp, tiệt trùng | 37,800,000 | 60.136.364 | N08.00 | 26.460.000 | 6576 |
| 47 | PP2300003082 - Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ | 189,000,000 | 300.681.819 | N08.00 | 132.300.000 | 32877 |
| 48 | PP2300003083 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 25,200,000 | 40.090.910 | N07.00 | 17.640.000 | 987 |
| 49 | PP2300003084 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 1,606,500,000 | 2.555.795.455 | N07.00 | 1.124.550.000 | 14795 |
| 50 | PP2300003085 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 900,900,000 | 1.433.250.000 | N07.00 | 630.630.000 | 3617 |
| 51 | PP2300003086 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | 105,000,000 | 167.045.455 | N07.00 | 73.500.000 | 5 |
| 52 | PP2300003087 - Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ | 140,000,000 | 222.727.273 | N07.00 | 98.000.000 | 7 |
| 53 | PP2300003088 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 210,000,000 | 334.090.910 | N07.00 | 147.000.000 | 1973 |
| 54 | PP2300003089 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 340,000,000 | 540.909.091 | N07.00 | 238.000.000 | 1316 |
| 55 | PP2300003090 - Phim X- quang các loại, các cỡ | 255,000,000 | 405.681.819 | N07.00 | 178.500.000 | 987 |
| 56 | PP2300003091 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 111,600,000 | 177.545.455 | N07.00 | 78.120.000 | 3 |
| 57 | PP2300003092 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 113,400,000 | 180.409.091 | N07.00 | 79.380.000 | 3 |
| 58 | PP2300003093 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 117,000,000 | 186.136.364 | N07.00 | 81.900.000 | 3 |
| 59 | PP2300003094 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 121,140,000 | 192.722.728 | N07.00 | 84.798.000 | 3 |
| 60 | PP2300003095 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 69,600,000 | 110.727.273 | N07.00 | 48.720.000 | 2 |
| 61 | PP2300003096 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 168,000,000 | 267.272.728 | N07.00 | 117.600.000 | 4 |
| 62 | PP2300003097 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 135,000,000 | 214.772.728 | N07.00 | 94.500.000 | 3 |
| 63 | PP2300003098 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 140,400,000 | 223.363.637 | N07.00 | 98.280.000 | 3 |
| 64 | PP2300003099 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 43,200,000 | 68.727.273 | N07.00 | 30.240.000 | 1 |
| 65 | PP2300003100 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 43,200,000 | 68.727.273 | N07.00 | 30.240.000 | 1 |
| 66 | PP2300003101 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 45,000,000 | 71.590.910 | N07.00 | 31.500.000 | 1 |
| 67 | PP2300003102 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 118,800,000 | 189.000.000 | N07.00 | 83.160.000 | 3 |
| 68 | PP2300003103 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 153,000,000 | 243.409.091 | N07.00 | 107.100.000 | 3 |
| 69 | PP2300003104 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 153,000,000 | 243.409.091 | N07.00 | 107.100.000 | 3 |
| 70 | PP2300003105 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 144,000,000 | 229.090.910 | N07.00 | 100.800.000 | 3 |
| 71 | PP2300003106 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 153,000,000 | 243.409.091 | N07.00 | 107.100.000 | 3 |
| 72 | PP2300003107 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 153,000,000 | 243.409.091 | N07.00 | 107.100.000 | 3 |
| 73 | PP2300003108 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 117,000,000 | 186.136.364 | N07.00 | 81.900.000 | 3 |
| 74 | PP2300003109 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 37,500,000 | 59.659.091 | N07.00 | 26.250.000 | 1 |
| 75 | PP2300003110 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 21,600,000 | 34.363.637 | N07.00 | 15.120.000 | 1 |
| 76 | PP2300003111 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 52,800,000 | 84.000.000 | N07.00 | 36.960.000 | 8 |
| 77 | PP2300003112 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 25,200,000 | 40.090.910 | N07.00 | 17.640.000 | 10 |
| 78 | PP2300003113 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 24,000,000 | 38.181.819 | N07.00 | 16.800.000 | 10 |
| 79 | PP2300003114 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 600,000,000 | 954.545.455 | N07.00 | 420.000.000 | 247 |
| 80 | PP2300003115 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 225,000,000 | 357.954.546 | N07.00 | 157.500.000 | 83 |
| 81 | PP2300003116 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 42,000,000 | 66.818.182 | N07.00 | 29.400.000 | 20 |
| 82 | PP2300003117 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 35,000,000 | 55.681.819 | N07.00 | 24.500.000 | 17 |
| 83 | PP2300003118 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 14,400,000 | 22.909.091 | N07.00 | 10.080.000 | 20 |
| 84 | PP2300003119 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 15,180,000 | 24.150.000 | N07.00 | 10.626.000 | 2 |
| 85 | PP2300003120 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 11,640,000 | 18.518.182 | N07.00 | 8.148.000 | 2 |
| 86 | PP2300003121 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 83,880,000 | 133.445.455 | N07.00 | 58.716.000 | 4 |
| 87 | PP2300003122 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 65,400,000 | 104.045.455 | N07.00 | 45.780.000 | 2 |
| 88 | PP2300003123 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 36,240,000 | 57.654.546 | N07.00 | 25.368.000 | 2 |
| 89 | PP2300003124 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 42,480,000 | 67.581.819 | N07.00 | 29.736.000 | 2 |
| 90 | PP2300003125 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 65,400,000 | 104.045.455 | N07.00 | 45.780.000 | 2 |
| 91 | PP2300003126 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 66,000,000 | 105.000.000 | N07.00 | 46.200.000 | 2 |
| 92 | PP2300003127 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 66,000,000 | 105.000.000 | N07.00 | 46.200.000 | 2 |
| 93 | PP2300003128 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 73,920,000 | 117.600.000 | N07.00 | 51.744.000 | 4 |
| 94 | PP2300003129 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 52,140,000 | 82.950.000 | N07.00 | 36.498.000 | 2 |
| 95 | PP2300003130 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 36,960,000 | 58.800.000 | N07.00 | 25.872.000 | 2 |
| 96 | PP2300003131 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 36,960,000 | 58.800.000 | N07.00 | 25.872.000 | 2 |
| 97 | PP2300003132 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 54,000,000 | 85.909.091 | N07.00 | 37.800.000 | 2 |
| 98 | PP2300003133 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 396,000,000 | 630.000.000 | N07.00 | 277.200.000 | 198 |
| 99 | PP2300003134 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 210,000,000 | 334.090.910 | N07.00 | 147.000.000 | 83 |
| 100 | PP2300003135 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 18,000,000 | 28.636.364 | N07.00 | 12.600.000 | 10 |
| 101 | PP2300003136 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 11,040,000 | 17.563.637 | N07.00 | 7.728.000 | 20 |
| 102 | PP2300003137 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 27,600,000 | 43.909.091 | N07.00 | 19.320.000 | 20 |
| 103 | PP2300003138 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 12,900,000 | 20.522.728 | N07.00 | 9.030.000 | 10 |
| 104 | PP2300003139 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 22,320,000 | 35.509.091 | N07.00 | 15.624.000 | 4 |
| 105 | PP2300003140 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 16,200,000 | 25.772.728 | N07.00 | 11.340.000 | 4 |
| 106 | PP2300003141 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 12,540,000 | 19.950.000 | N07.00 | 8.778.000 | 2 |
| 107 | PP2300003142 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 20,040,000 | 31.881.819 | N07.00 | 14.028.000 | 2 |
| 108 | PP2300003143 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 64,500,000 | 102.613.637 | N07.00 | 45.150.000 | 50 |
| 109 | PP2300003144 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 460,800,000 | 733.090.910 | N07.00 | 322.560.000 | 16 |
| 110 | PP2300003145 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 96,000,000 | 152.727.273 | N07.00 | 67.200.000 | 16 |
| 111 | PP2300003146 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 45,000,000 | 71.590.910 | N07.00 | 31.500.000 | 3 |
| 112 | PP2300003147 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 144,000,000 | 229.090.910 | N07.00 | 100.800.000 | 2 |
| 113 | PP2300003148 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 27,000,000 | 42.954.546 | N03.00 | 18.900.000 | 1 |
| 114 | PP2300003149 - Lọ nhựa đựng mẫu PS 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn | 21,600,000 | 34.363.637 | N03.00 | 15.120.000 | 1973 |
| 115 | PP2300003150 - Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml nắp xám, mous thấp | 23,760,000 | 37.800.000 | N03.00 | 16.632.000 | 3288 |
| 116 | PP2300003151 - Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp | 8,820,000 | 14.031.819 | N03.00 | 6.174.000 | 1644 |
| 117 | PP2300003152 - Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp | 162,000,000 | 257.727.273 | 113.400.000 | 19727 | |
| 118 | PP2300003153 - Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml nắp bật (Nhi) màu trắng, mous thấp | 5,040,000 | 8.018.182 | 3.528.000 | 658 | |
| 119 | PP2300003154 - Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen, mous thấp | 103,320,000 | 164.372.728 | 72.324.000 | 19727 | |
| 120 | PP2300003155 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml HTM nắp trắng | 5,880,000 | 9.354.546 | 4.116.000 | 3288 | |
| 121 | PP2300003156 - Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn | 12,500,000 | 19.886.364 | 8.750.000 | 4110 | |
| 122 | PP2300003157 - Ống nghiệm nhựa PS 10ml nắp trắng, không nhãn | 27,330,000 | 43.479.546 | 19.131.000 | 2466 | |
| 123 | PP2300003158 - Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ, mous thấp | 11,000,000 | 17.500.000 | 7.700.000 | 1644 | |
| 124 | PP2300003159 - Đầu col trắng có khía | 2,475,000 | 3.937.500 | 1.732.500 | 2466 | |
| 125 | PP2300003160 - Đầu col vàng không khía | 1,785,000 | 2.839.773 | 1.249.500 | 2795 | |
| 126 | PP2300003161 - Đầu col xanh có khía | 1,260,000 | 2.004.546 | 882.000 | 1644 | |
| 127 | PP2300003162 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 10,000,000 | 15.909.091 | 7.000.000 | 822 | |
| 128 | PP2300003163 - Miếng lam xét nghiệm 7105 | 12,400,000 | 19.727.273 | 8.680.000 | 66 | |
| 129 | PP2300003164 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 113,022,000 | 179.807.728 | N04.00 | 79.115.400 | 50 |
| 130 | PP2300003165 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 19,500,000 | 31.022.728 | N02.00 | 13.650.000 | 165 |
| 131 | PP2300003166 - Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ | 24,200,000 | 38.500.000 | N02.00 | 16.940.000 | 165 |
| 132 | PP2300003167 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | 8,700,000 | 13.840.910 | N02.00 | 6.090.000 | 10 |
| 133 | PP2300003168 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | 7,002,000 | 11.139.546 | N02.00 | 4.901.400 | 10 |
| 134 | PP2300003169 - Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ | 5,520,000 | 8.781.819 | N02.00 | 3.864.000 | 10 |
| 135 | PP2300003170 - Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ | 79,500,000 | 126.477.273 | N02.00 | 55.650.000 | 24658 |
| 136 | PP2300003171 - Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ | 29,865,000 | 47.512.500 | N02.00 | 20.905.500 | 25 |
| 137 | PP2300003172 - Băng vô trùng các loại, các cỡ | 19,080,000 | 30.354.546 | N02.00 | 13.356.000 | 494 |
| 138 | PP2300003173 - Băng vô trùng các loại, các cỡ | 36,300,000 | 57.750.000 | N02.00 | 25.410.000 | 494 |
| 139 | PP2300003174 - Băng dính các loại, các cỡ | 56,000,000 | 89.090.910 | N02.00 | 39.200.000 | 576 |
| 140 | PP2300003175 - Băng dính các loại, các cỡ | 38,800,000 | 61.727.273 | N02.00 | 27.160.000 | 165 |
| 141 | PP2300003176 - Băng dính các loại, các cỡ | 97,500,000 | 155.113.637 | N02.00 | 68.250.000 | 822 |
| 142 | PP2300003177 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ | 34,920,000 | 55.554.546 | N02.00 | 24.444.000 | 987 |
| 143 | PP2300003178 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ | 35,400,000 | 56.318.182 | N02.00 | 24.780.000 | 494 |
| 144 | PP2300003179 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ | 57,600,000 | 91.636.364 | N02.00 | 40.320.000 | 494 |
| 145 | PP2300003180 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ | 16,500,000 | 26.250.000 | N02.00 | 11.550.000 | 494 |
| 146 | PP2300003181 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ | 27,000,000 | 42.954.546 | N02.00 | 18.900.000 | 494 |
| 147 | PP2300003182 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ | 37,800,000 | 60.136.364 | N03.00 | 26.460.000 | 658 |
| 148 | PP2300003183 - Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ | 30,600,000 | 48.681.819 | N03.00 | 21.420.000 | 329 |
| 149 | PP2300003184 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 38,000,000 | 60.454.546 | N04.00 | 26.600.000 | 17 |
| 150 | PP2300003185 - Khớp háng bán phần các loại, các cỡ | 230,000,000 | 365.909.091 | N06.00 | 161.000.000 | 1 |
| 151 | PP2300003186 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 284,000,000 | 451.818.182 | N06.00 | 198.800.000 | 1 |
| 152 | PP2300003187 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 322,500,000 | 513.068.182 | N06.00 | 225.750.000 | 1 |
| 153 | PP2300003188 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 392,500,000 | 624.431.819 | N06.00 | 274.750.000 | 1 |
| 154 | PP2300003189 - Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ | 425,000,000 | 676.136.364 | N06.00 | 297.500.000 | 1 |
| 155 | PP2300003190 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 59,500,000 | 94.659.091 | N07.00 | 41.650.000 | 2 |
| 156 | PP2300003191 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 48,500,000 | 77.159.091 | N07.00 | 33.950.000 | 2 |
| 157 | PP2300003192 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 75,500,000 | 120.113.637 | N07.00 | 52.850.000 | 2 |
| 158 | PP2300003193 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 104,000,000 | 165.454.546 | N07.00 | 72.800.000 | 2 |
| 159 | PP2300003194 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 83,500,000 | 132.840.910 | N07.00 | 58.450.000 | 2 |
| 160 | PP2300003195 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 82,000,000 | 130.454.546 | N07.00 | 57.400.000 | 2 |
| 161 | PP2300003196 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 47,000,000 | 74.772.728 | N07.00 | 32.900.000 | 2 |
| 162 | PP2300003197 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 68,500,000 | 108.977.273 | N07.00 | 47.950.000 | 2 |
| 163 | PP2300003198 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 79,000,000 | 125.681.819 | N07.00 | 55.300.000 | 2 |
| 164 | PP2300003199 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 61,000,000 | 97.045.455 | N07.00 | 42.700.000 | 2 |
| 165 | PP2300003200 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 53,000,000 | 84.318.182 | N07.00 | 37.100.000 | 2 |
| 166 | PP2300003201 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 66,500,000 | 105.795.455 | N07.00 | 46.550.000 | 2 |
| 167 | PP2300003202 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 31,000,000 | 49.318.182 | N07.00 | 21.700.000 | 2 |
| 168 | PP2300003203 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 31,000,000 | 49.318.182 | N07.00 | 21.700.000 | 2 |
| 169 | PP2300003204 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 31,000,000 | 49.318.182 | N07.00 | 21.700.000 | 2 |
| 170 | PP2300003205 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 84,000,000 | 133.636.364 | N07.00 | 58.800.000 | 2 |
| 171 | PP2300003206 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 24,000,000 | 38.181.819 | N07.00 | 16.800.000 | 9 |
| 172 | PP2300003207 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 30,800,000 | 49.000.000 | N07.00 | 21.560.000 | 14 |
| 173 | PP2300003208 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 36,000,000 | 57.272.728 | N07.00 | 25.200.000 | 14 |
| 174 | PP2300003209 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 32,800,000 | 52.181.819 | N07.00 | 22.960.000 | 14 |
| 175 | PP2300003210 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 9,600,000 | 15.272.728 | N07.00 | 6.720.000 | 4 |
| 176 | PP2300003211 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 18,800,000 | 29.909.091 | N07.00 | 13.160.000 | 7 |
| 177 | PP2300003212 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 15,400,000 | 24.500.000 | N07.00 | 10.780.000 | 7 |
| 178 | PP2300003213 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 78,960,000 | 125.618.182 | N03.00 | 55.272.000 | 3288 |
| 179 | PP2300003214 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 67,200,000 | 106.909.091 | N01.00 | 47.040.000 | 12 |
| 180 | PP2300003215 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại | 16,800,000 | 26.727.273 | N01.00 | 11.760.000 | 198 |
| 181 | PP2300003216 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 72,500,000 | 115.340.910 | N01.00 | 50.750.000 | 9 |
| 182 | PP2300003217 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 55,000,000 | 87.500.000 | N01.00 | 38.500.000 | 17 |
| 183 | PP2300003218 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại | 22,050,000 | 35.079.546 | N01.00 | 15.435.000 | 2 |
| 184 | PP2300003219 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 29,000,000 | 46.136.364 | N02.00 | 20.300.000 | 165 |
| 185 | PP2300003220 - Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ | 39,000,000 | 62.045.455 | N02.00 | 27.300.000 | 165 |
| 186 | PP2300003221 - Không có | 9,500,000 | 15.113.637 | Không có | 6.650.000 | 165 |
| 187 | PP2300003222 - Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ | 4,500,000 | 7.159.091 | N03.00 | 3.150.000 | 165 |
| 188 | PP2300003223 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 87,600,000 | 139.363.637 | N03.00 | 61.320.000 | 19727 |
| 189 | PP2300003224 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 4,500,000 | 7.159.091 | N03.00 | 3.150.000 | 165 |
| 190 | PP2300003225 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 92,000,000 | 146.363.637 | N03.00 | 64.400.000 | 13151 |
| 191 | PP2300003226 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 15,400,000 | 24.500.000 | N03.00 | 10.780.000 | 1151 |
| 192 | PP2300003227 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 160,000,000 | 254.545.455 | N03.00 | 112.000.000 | 32877 |
| 193 | PP2300003228 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 147,000,000 | 233.863.637 | N03.00 | 102.900.000 | 32877 |
| 194 | PP2300003229 - Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ | 24,900,000 | 39.613.637 | N03.00 | 17.430.000 | 9864 |
| 195 | PP2300003230 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | 204,000,000 | 324.545.455 | N03.00 | 142.800.000 | 6576 |
| 196 | PP2300003231 - Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ | 9,000,000 | 14.318.182 | N03.00 | 6.300.000 | 198 |
| 197 | PP2300003232 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 3,500,000 | 5.568.182 | N04.00 | 2.450.000 | 165 |
| 198 | PP2300003233 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 400,000 | 636.364 | N04.00 | 280.000 | 17 |
| 199 | PP2300003234 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 8,925,000 | 14.198.864 | N04.00 | 6.247.500 | 494 |
| 200 | PP2300003235 - Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ | 27,000,000 | 42.954.546 | N04.00 | 18.900.000 | 329 |
| 201 | PP2300003236 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 32,500,000 | 51.704.546 | N04.00 | 22.750.000 | 822 |
| 202 | PP2300003237 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 6,500,000 | 10.340.910 | N08.00 | 4.550.000 | 165 |
| 203 | PP2300003238 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 30,000,000 | 47.727.273 | N08.00 | 21.000.000 | 329 |
| 204 | PP2300003239 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 33,000,000 | 52.500.000 | N08.00 | 23.100.000 | 247 |
| 205 | PP2300003240 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 15,600,000 | 24.818.182 | N03.00 | 10.920.000 | 1973 |
| 206 | PP2300003241 - Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ | 8,400,000 | 13.363.637 | N04.00 | 5.880.000 | 329 |
| 207 | PP2300003242 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) | 22,000,000 | 35.000.000 | N04.00 | 15.400.000 | 329 |
| 208 | PP2300003243 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 8,600,000 | 13.681.819 | N04.00 | 6.020.000 | 165 |
| 209 | PP2300003244 - Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ | 5,400,000 | 8.590.910 | N07.00 | 3.780.000 | 329 |
| 210 | PP2300003245 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 12,000,000 | 19.090.910 | N07.00 | 8.400.000 | 33 |
| 211 | PP2300003246 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 4,500,000 | 7.159.091 | N07.00 | 3.150.000 | 9 |
| 212 | PP2300003247 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 16,000,000 | 25.454.546 | N07.00 | 11.200.000 | 83 |
| 213 | PP2300003248 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 30,000,000 | 47.727.273 | N07.00 | 21.000.000 | 50 |
| 214 | PP2300003249 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 6,800,000 | 10.818.182 | N07.00 | 4.760.000 | 33 |
| 215 | PP2300003250 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 3,400,000 | 5.409.091 | N07.00 | 2.380.000 | 33 |
| 216 | PP2300003251 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 12,075,000 | 19.210.228 | N07.00 | 8.452.500 | 83 |
| 217 | PP2300003252 - Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ | 13,800,000 | 21.954.546 | N08.00 | 9.660.000 | 33 |
| 218 | PP2300003253 - Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ | 3,200,000 | 5.090.910 | N08.00 | 2.240.000 | 329 |
| 219 | PP2300003254 - Thông (sonde) các loại, các cỡ | 42,000,000 | 66.818.182 | N04.00 | 29.400.000 | 33 |
| 220 | PP2300003255 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 9,975,000 | 15.869.319 | N05.00 | 6.982.500 | 83 |
| 221 | PP2300003256 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 16,537,500 | 26.309.660 | N05.00 | 11.576.250 | 116 |
| 222 | PP2300003257 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 31,500,000 | 50.113.637 | N05.00 | 22.050.000 | 247 |
| 223 | PP2300003258 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 31,500,000 | 50.113.637 | N05.00 | 22.050.000 | 247 |
| 224 | PP2300003259 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 28,350,000 | 45.102.273 | N05.00 | 19.845.000 | 247 |
| 225 | PP2300003260 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 37,800,000 | 60.136.364 | N05.00 | 26.460.000 | 329 |
| 226 | PP2300003261 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 28,350,000 | 45.102.273 | N05.00 | 19.845.000 | 247 |
| 227 | PP2300003262 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 15,435,000 | 24.555.682 | N05.00 | 10.804.500 | 17 |
| 228 | PP2300003263 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 13,440,000 | 21.381.819 | N05.00 | 9.408.000 | 66 |
| 229 | PP2300003264 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 5,250,000 | 8.352.273 | N05.00 | 3.675.000 | 33 |
| 230 | PP2300003265 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 12,600,000 | 20.045.455 | N05.00 | 8.820.000 | 99 |
| 231 | PP2300003266 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 26,250,000 | 41.761.364 | N05.00 | 18.375.000 | 165 |
| 232 | PP2300003267 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 10,920,000 | 17.372.728 | N05.00 | 7.644.000 | 14 |
| 233 | PP2300003268 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 10,920,000 | 17.372.728 | N05.00 | 7.644.000 | 66 |
| 234 | PP2300003269 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 16,275,000 | 25.892.046 | N05.00 | 11.392.500 | 83 |
| 235 | PP2300003270 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 26,250,000 | 41.761.364 | N05.00 | 18.375.000 | 165 |
| 236 | PP2300003271 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 16,380,000 | 26.059.091 | N05.00 | 11.466.000 | 99 |
| 237 | PP2300003272 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 27,300,000 | 43.431.819 | N05.00 | 19.110.000 | 165 |
| 238 | PP2300003273 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 44,100,000 | 70.159.091 | N05.00 | 30.870.000 | 165 |
| 239 | PP2300003274 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 35,280,000 | 56.127.273 | N05.00 | 24.696.000 | 132 |
| 240 | PP2300003275 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 63,000,000 | 100.227.273 | N05.00 | 44.100.000 | 198 |
| 241 | PP2300003276 - Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ | 38,220,000 | 60.804.546 | N05.00 | 26.754.000 | 116 |
| 242 | PP2300003277 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 36,308,000 | 57.762.728 | N06.00 | 25.415.600 | 7 |
| 243 | PP2300003278 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 64,820,000 | 103.122.728 | N06.00 | 45.374.000 | 7 |
| 244 | PP2300003279 - Băng dính các loại, các cỡ | 82,000,000 | 130.454.546 | N02.00 | 57.400.000 | 3288 |
| 245 | PP2300003280 - Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | 336,000,000 | 534.545.455 | N03.00 | 235.200.000 | 23014 |
| 246 | PP2300003281 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 625,000,000 | 994.318.182 | N03.00 | 437.500.000 | 41096 |
| 247 | PP2300003282 - Vật tư xét nghiệm | 28,000,000 | 44.545.455 | 19.600.000 | 576 | |
| 248 | PP2300003283 - Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 52,000,000 | 82.727.273 | N03.00 | 36.400.000 | 1316 |
| 249 | PP2300003284 - Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ | 270,000,000 | 429.545.455 | N04.00 | 189.000.000 | 822 |
| 250 | PP2300003285 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 352,800,000 | 561.272.728 | N07.00 | 246.960.000 | 165 |
| 251 | PP2300003286 - Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ | 75,000,000 | 119.318.182 | N07.00 | 52.500.000 | 5 |
| 252 | PP2300003287 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 430,000,000 | 684.090.910 | N08.00 | 301.000.000 | 411 |
| 253 | PP2300003288 - Dịch lọc máu liên tục các loại | 430,000,000 | 684.090.910 | N08.00 | 301.000.000 | 411 |
| 254 | PP2300003289 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 50,000,000 | 79.545.455 | N05.00 | 35.000.000 | 33 |
| 255 | PP2300003290 - Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ | 45,000,000 | 71.590.910 | N05.00 | 31.500.000 | 50 |
| 256 | PP2300003291 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 900,000,000 | 1.431.818.182 | N06.00 | 630.000.000 | 50 |
| 257 | PP2300003292 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 1,047,000,000 | 1.665.681.819 | N06.00 | 732.900.000 | 50 |
| 258 | PP2300003293 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 720,000,000 | 1.145.454.546 | N06.00 | 504.000.000 | 33 |
| 259 | PP2300003294 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 226,000,000 | 359.545.455 | N06.00 | 158.200.000 | 4 |
| 260 | PP2300003295 - Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) | 712,500,000 | 1.133.522.728 | N06.00 | 498.750.000 | 42 |
| 261 | PP2300003296 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 18,900,000 | 30.068.182 | N07.00 | 13.230.000 | 9 |
| 262 | PP2300003297 - Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại | 47,250,000 | 75.170.455 | N07.00 | 33.075.000 | 50 |
| 263 | PP2300003298 - Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại | 6,930,000 | 11.025.000 | N07.00 | 4.851.000 | 5 |
| 264 | PP2300003299 - Đầu kim Phaco các loại, các cỡ | 17,050,000 | 27.125.000 | N07.00 | 11.935.000 | 1 |
| 265 | PP2300003300 - Ống silicon, dầu silicon, đai silicon, tấm silicon dùng trong phẫu thuật mắt các loại, các cỡ | 13,750,000 | 21.875.000 | N07.00 | 9.625.000 | 2 |
| 266 | PP2300003301 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 390,000,000 | 620.454.546 | N07.00 | 273.000.000 | 10 |
| 267 | PP2300003302 - Đốt sống nhân tạo, miếng ghép cột sống, đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống các loại, các cỡ | 120,000,000 | 190.909.091 | N06.00 | 84.000.000 | 2 |
| 268 | PP2300003303 - Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) | 36,000,000 | 57.272.728 | N07.00 | 25.200.000 | 1 |
| 269 | PP2300003304 - Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) | 20,000,000 | 31.818.182 | N07.00 | 14.000.000 | 2 |
| 270 | PP2300003305 - Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) | 20,000,000 | 31.818.182 | N07.00 | 14.000.000 | 2 |
| 271 | PP2300003306 - Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) | 50,000,000 | 79.545.455 | N07.00 | 35.000.000 | 2 |
| 272 | PP2300003307 - Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) | 40,000,000 | 63.636.364 | N07.00 | 28.000.000 | 1 |
| 273 | PP2300003308 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 42,000,000 | 66.818.182 | N07.00 | 29.400.000 | 1 |
| 274 | PP2300003309 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 6,000,000 | 9.545.455 | N07.00 | 4.200.000 | 1 |
| 275 | PP2300003310 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 110,000,000 | 175.000.000 | N07.00 | 77.000.000 | 4 |
| 276 | PP2300003311 - Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 30,000,000 | 47.727.273 | N07.00 | 21.000.000 | 4 |
| 277 | PP2300003312 - Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ | 44,005,000 | 70.007.955 | N03.00 | 30.803.500 | 411 |
| 278 | PP2300003313 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 399,500,000 | 635.568.182 | N03.00 | 279.650.000 | 4110 |
| 279 | PP2300003314 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 91,680,000 | 145.854.546 | N03.00 | 64.176.000 | 987 |
| 280 | PP2300003315 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 15,432,000 | 24.550.910 | N03.00 | 10.802.400 | 987 |
| 281 | PP2300003316 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 23,390,000 | 37.211.364 | N03.00 | 16.373.000 | 165 |
| 282 | PP2300003317 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ | 13,608,000 | 21.649.091 | N07.00 | 9.525.600 | 198 |
| 283 | PP2300003318 - Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 484,200,000 | 770.318.182 | N07.00 | 338.940.000 | 10 |
| 284 | PP2300003319 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 10,798,200 | 17.178.955 | N05.00 | 7.558.740 | 20 |
| 285 | PP2300003320 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 10,344,600 | 16.457.319 | N05.00 | 7.241.220 | 20 |
| 286 | PP2300003321 - Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ | 10,475,640 | 16.665.791 | N05.00 | 7.332.948 | 20 |
| 287 | PP2300003322 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 9,611,280 | 15.290.673 | N05.00 | 6.727.896 | 20 |
| 288 | PP2300003323 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 9,611,280 | 15.290.673 | N05.00 | 6.727.896 | 20 |
| 289 | PP2300003324 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 9,936,360 | 15.807.846 | N05.00 | 6.955.452 | 20 |
| 290 | PP2300003325 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 7,678,440 | 12.215.700 | N05.00 | 5.374.908 | 20 |
| 291 | PP2300003326 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 7,560,000 | 12.027.273 | N05.00 | 5.292.000 | 20 |
| 292 | PP2300003327 - Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ | 7,895,160 | 12.560.482 | N05.00 | 5.526.612 | 20 |
| 293 | PP2300003328 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 47,587,500 | 75.707.387 | N06.00 | 33.311.250 | 5 |
| 294 | PP2300003329 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 46,300,000 | 73.659.091 | N06.00 | 32.410.000 | 5 |
| 295 | PP2300003330 - Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ | 26,502,500 | 42.163.069 | N06.00 | 18.551.750 | 5 |
| 296 | PP2300003331 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 13,000,000 | 20.681.819 | N03.00 | 9.100.000 | 4110 |
| 297 | PP2300003332 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 10,400,000 | 16.545.455 | N03.00 | 7.280.000 | 3288 |
| 298 | PP2300003333 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 13,000,000 | 20.681.819 | N03.00 | 9.100.000 | 4110 |
| 299 | PP2300003334 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 10,400,000 | 16.545.455 | N03.00 | 7.280.000 | 3288 |
Chỉ khâu liền kim các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003036 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) |
|
| Mã phần lô | PP2300003037 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) |
|
| Mã phần lô | PP2300003038 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi bào, lưỡi cắt, dao cắt sụn, lưỡi đốt dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ (bao gồm cả tay dao) |
|
| Mã phần lô | PP2300003039 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đốt sống nhân tạo, miếng ghép cột sống, đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003040 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đốt sống nhân tạo, miếng ghép cột sống, đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003041 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003042 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003043 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003044 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003045 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003046 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 715.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003047 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003048 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003049 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003050 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây bơm nước, đầu đốt điện, tay dao đốt điện dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003051 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003052 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 596.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003053 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003054 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003055 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003056 |
| Giá từng phần lô | 302,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003057 |
| Giá từng phần lô | 435,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003058 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 782.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 344.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003059 |
| Giá từng phần lô | 252,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003060 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003061 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003062 |
| Giá từng phần lô | 484,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp gối các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003063 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 827.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003064 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kìm, khóa, kẹp (clip, clamp) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003065 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler các loại, các cỡ (bao gồm cả bộ đầu dò Doppler động mạch búi trĩ) |
|
| Mã phần lô | PP2300003066 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Stapler dùng một lần trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003067 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003068 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003069 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003070 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.419.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003071 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.009.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông (gòn), bông tẩm dung dịch các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003072 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003073 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.072.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003074 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.059.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003075 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.047.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003076 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003077 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003078 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.289.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003079 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003080 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang y tế, 3 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300003081 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003082 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003083 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003084 |
| Giá từng phần lô | 1,606,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.555.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.124.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003085 |
| Giá từng phần lô | 900,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.433.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003086 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rọ, bóng lấy sỏi, dị vật, polyp, bệnh phẩm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003087 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003088 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003089 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X- quang các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003090 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003091 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003092 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003093 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003094 |
| Giá từng phần lô | 121,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.722.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003095 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003096 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003097 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003098 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003099 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003100 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003101 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003102 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003103 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003104 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003105 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003106 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003107 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003108 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003109 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003110 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003111 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003112 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003113 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003114 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003115 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003116 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003117 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003118 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003119 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003120 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.518.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003121 |
| Giá từng phần lô | 83,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.445.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003122 |
| Giá từng phần lô | 65,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003123 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.654.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003124 |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.581.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003125 |
| Giá từng phần lô | 65,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003126 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003127 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003128 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003129 |
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003130 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003131 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003132 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003133 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003134 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003135 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003136 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.563.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003137 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003138 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003139 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003140 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003141 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.778.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003142 |
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.881.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.028.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003143 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003144 |
| Giá từng phần lô | 460,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003145 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003146 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003147 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003148 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lọ nhựa đựng mẫu PS 50ml HTM nắp đỏ, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300003149 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Chimigly HTM 1ml nắp xám, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300003150 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Citrate 3,8% HTM 2ml nắp xanh lá, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300003151 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.031.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm EDTA K2 HTM 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300003152 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml nắp bật (Nhi) màu trắng, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300003153 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.018.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Heparin lithium HTM 2ml nắp đen, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300003154 |
| Giá từng phần lô | 103,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.324.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml HTM nắp trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300003155 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300003156 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm nhựa PS 10ml nắp trắng, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300003157 |
| Giá từng phần lô | 27,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.479.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.131.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nghiệm Serum hạt to HTM nắp đỏ, mous thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300003158 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu col trắng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300003159 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu col vàng không khía |
|
| Mã phần lô | PP2300003160 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.839.773 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu col xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300003161 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300003162 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng lam xét nghiệm 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300003163 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003164 |
| Giá từng phần lô | 113,022,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.807.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.115.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003165 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng chun, băng đàn hồi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003166 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003167 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003168 |
| Giá từng phần lô | 7,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.139.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.901.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003169 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.781.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng cuộn, băng cá nhân các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003170 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dùng trong phẫu thuật, băng bó vết thương, vết bỏng, vết loét các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003171 |
| Giá từng phần lô | 29,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.905.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng vô trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003172 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.356.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng vô trùng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003173 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003174 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003175 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003176 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003177 |
| Giá từng phần lô | 34,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.554.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003178 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003179 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003180 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng để băng các vết thương, vết mổ, vết khâu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003181 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003182 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khóa đi kèm dây dẫn, đi kèm hoặc không đi kèm dây truyền được dùng trong truyền dịch, truyền máu, truyền khí các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003183 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003184 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng bán phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003185 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003186 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003187 |
| Giá từng phần lô | 322,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003188 |
| Giá từng phần lô | 392,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 274.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khớp háng toàn phần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003189 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 676.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003190 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003191 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003192 |
| Giá từng phần lô | 75,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003193 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003194 |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.840.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003195 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003196 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003197 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003198 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003199 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003200 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003201 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.795.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003202 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003203 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003204 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003205 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003206 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003207 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003208 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003209 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003210 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003211 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003212 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003213 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003214 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003215 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003216 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003217 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003218 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.079.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N01.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.435.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003219 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng bột bó, vải lót bó bột, tất lót bó bột các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003220 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Không có |
|
| Mã phần lô | PP2300003221 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | Không có |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003222 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003223 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003224 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003225 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003226 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003227 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003228 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003229 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) |
|
| Mã phần lô | PP2300003230 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi, lọ, cát-sét (cassette) đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003231 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003232 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003233 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003234 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.198.864 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống, dây hút đờm, dịch, khí, mỡ các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003235 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003236 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.704.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003237 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003238 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003239 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003240 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ca-nuyn (cannula) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003241 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ (bao gồm ống nội khí quản canlene) |
|
| Mã phần lô | PP2300003242 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003243 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây thở ô-xy dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003244 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003245 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003246 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003247 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003248 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003249 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003250 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003251 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.210.228 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khung, đai, nẹp, thanh luồn dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003252 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng dán điện cực, điện cực dán, đệm điện cực các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003253 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thông (sonde) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003254 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003255 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.869.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003256 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.309.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003257 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003258 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003259 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003260 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003261 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.102.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003262 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.555.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.804.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003263 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.381.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003264 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.352.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003265 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003266 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.761.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003267 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003268 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.372.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003269 |
| Giá từng phần lô | 16,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.892.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.392.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003270 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.761.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003271 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.059.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003272 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003273 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003274 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003275 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu chậm các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003276 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.804.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003277 |
| Giá từng phần lô | 36,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.762.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.415.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003278 |
| Giá từng phần lô | 64,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.122.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.374.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003279 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N02.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003280 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003281 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 994.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41096 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Vật tư xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300003282 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003283 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây lọc máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003284 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N04.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003285 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quả lọc thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003286 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003287 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dịch lọc máu liên tục các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003288 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 684.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N08.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003289 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dao mổ liền cán sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003290 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2300003291 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2300003292 |
| Giá từng phần lô | 1,047,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.665.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2300003293 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2300003294 |
| Giá từng phần lô | 226,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL, toric IOL) các loại, các cỡ (cứng, mềm, treo) |
|
| Mã phần lô | PP2300003295 |
| Giá từng phần lô | 712,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.133.522.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003296 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất nhầy, dung dịch hỗ trợ dùng trong phẫu thuật đặt thủy tinh thể nhân tạo Phaco các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003297 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.170.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300003298 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu kim Phaco các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003299 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống silicon, dầu silicon, đai silicon, tấm silicon dùng trong phẫu thuật mắt các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003300 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2300003301 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đốt sống nhân tạo, miếng ghép cột sống, đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003302 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300003303 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300003304 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300003305 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300003306 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng) |
|
| Mã phần lô | PP2300003307 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003308 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003309 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003310 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh, nẹp, ghim, kim, khóa, ốc, vít, lồng dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003311 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003312 |
| Giá từng phần lô | 44,005,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.007.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.803.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003313 |
| Giá từng phần lô | 399,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 635.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003314 |
| Giá từng phần lô | 91,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.854.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003315 |
| Giá từng phần lô | 15,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.550.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.802.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003316 |
| Giá từng phần lô | 23,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.211.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.373.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003317 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.649.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dụng cụ, máy khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo các loại, các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2300003318 |
| Giá từng phần lô | 484,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | N07.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003319 |
| Giá từng phần lô | 10,798,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.178.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.558.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003320 |
| Giá từng phần lô | 10,344,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.241.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu nhanh các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003321 |
| Giá từng phần lô | 10,475,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.665.791 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.332.948 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003322 |
| Giá từng phần lô | 9,611,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.290.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.727.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003323 |
| Giá từng phần lô | 9,611,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.290.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.727.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003324 |
| Giá từng phần lô | 9,936,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.807.846 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.955.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003325 |
| Giá từng phần lô | 7,678,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.215.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.374.908 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003326 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.027.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ khâu tiêu trung bình các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003327 |
| Giá từng phần lô | 7,895,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.560.482 |
| Mã hàng hóa (HS) | N05.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.526.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003328 |
| Giá từng phần lô | 47,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.707.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.311.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003329 |
| Giá từng phần lô | 46,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.659.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn, thành bụng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003330 |
| Giá từng phần lô | 26,502,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.163.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | N06.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.551.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003331 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003332 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003333 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300003334 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | N03.00 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi