Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền 116 phần (không áp dụng đối với vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2024 - 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400381983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền 116 phần (không áp dụng đối với vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2024 - 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400216433 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 4,746,880,810 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400300701 - Ba kích | 21,725,550 | 218,000 |
| 2 | PP2400300702 - Bá tử nhân | 35,490,000 | 355,000 |
| 3 | PP2400300703 - Bạch biển đậu | 2,320,500 | 24,000 |
| 4 | PP2400300704 - Bách bộ | 420,000 | 5,000 |
| 5 | PP2400300705 - Bạch chỉ | 9,187,500 | 92,000 |
| 6 | PP2400300706 - Bách hợp | 756,000 | 8,000 |
| 7 | PP2400300707 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 107,016,000 | 1,071,000 |
| 8 | PP2400300708 - Bạch mao căn | 787,500 | 8,000 |
| 9 | PP2400300709 - Bạch tật lê | 617,400 | 7,000 |
| 10 | PP2400300710 - Bạch thược | 145,140,000 | 1,452,000 |
| 11 | PP2400300711 - Bạch truật | 60,887,400 | 609,000 |
| 12 | PP2400300712 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,292,000 | 53,000 |
| 13 | PP2400300713 - Bồ công anh | 1,168,000 | 12,000 |
| 14 | PP2400300714 - Cam thảo | 95,000,000 | 950,000 |
| 15 | PP2400300715 - Cát căn | 9,198,000 | 92,000 |
| 16 | PP2400300716 - Cát cánh | 1,605,000 | 17,000 |
| 17 | PP2400300717 - Câu đằng | 3,222,450 | 33,000 |
| 18 | PP2400300718 - Câu kỷ tử | 83,080,000 | 831,000 |
| 19 | PP2400300719 - Cẩu tích | 14,394,240 | 144,000 |
| 20 | PP2400300720 - Chỉ thực | 338,000 | 4,000 |
| 21 | PP2400300721 - Chi tử | 1,911,000 | 20,000 |
| 22 | PP2400300722 - Chỉ xác | 1,312,500 | 14,000 |
| 23 | PP2400300723 - Cốt toái bổ | 27,020,000 | 271,000 |
| 24 | PP2400300724 - Cúc hoa | 31,080,000 | 311,000 |
| 25 | PP2400300725 - Đại hoàng | 315,000 | 4,000 |
| 26 | PP2400300726 - Đại táo | 73,710,000 | 738,000 |
| 27 | PP2400300727 - Đan sâm | 63,577,500 | 636,000 |
| 28 | PP2400300728 - Đảng sâm | 314,160,000 | 3,142,000 |
| 29 | PP2400300729 - Đào nhân | 1,953,000 | 20,000 |
| 30 | PP2400300730 - Dây đau xương | 32,436,000 | 325,000 |
| 31 | PP2400300731 - Địa cốt bì | 2,850,750 | 29,000 |
| 32 | PP2400300732 - Địa long | 23,108,400 | 232,000 |
| 33 | PP2400300733 - Đỗ trọng | 128,547,000 | 1,286,000 |
| 34 | PP2400300734 - Độc hoạt | 123,795,000 | 1,238,000 |
| 35 | PP2400300735 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 326,138,400 | 3,262,000 |
| 36 | PP2400300736 - Hà thủ ô đỏ | 32,832,000 | 329,000 |
| 37 | PP2400300737 - Hạnh nhân | 329,000 | 4,000 |
| 38 | PP2400300738 - Hậu phác | 3,894,000 | 39,000 |
| 39 | PP2400300739 - Hoài sơn | 26,643,750 | 267,000 |
| 40 | PP2400300740 - Hoàng bá | 6,915,000 | 70,000 |
| 41 | PP2400300741 - Hoàng cầm | 8,220,000 | 83,000 |
| 42 | PP2400300742 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 141,600,000 | 1,416,000 |
| 43 | PP2400300743 - Hoàng liên | 3,160,500 | 32,000 |
| 44 | PP2400300744 - Hòe hoa | 19,875,000 | 199,000 |
| 45 | PP2400300745 - Hồng hoa | 35,100,000 | 351,000 |
| 46 | PP2400300746 - Hương phụ | 1,208,000 | 13,000 |
| 47 | PP2400300747 - Huyền hồ | 14,175,000 | 142,000 |
| 48 | PP2400300748 - Huyền sâm | 1,557,000 | 16,000 |
| 49 | PP2400300749 - Huyết giác | 5,013,000 | 51,000 |
| 50 | PP2400300750 - Hy thiêm | 10,890,000 | 109,000 |
| 51 | PP2400300751 - Ích mẫu | 930,000 | 10,000 |
| 52 | PP2400300752 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,294,250 | 23,000 |
| 53 | PP2400300753 - Kê huyết đằng | 30,095,520 | 301,000 |
| 54 | PP2400300754 - Kê nội kim | 370,000 | 4,000 |
| 55 | PP2400300755 - Khiếm thực | 780,000 | 8,000 |
| 56 | PP2400300756 - Khương hoàng/Uất kim | 21,420,000 | 215,000 |
| 57 | PP2400300757 - Khương hoạt | 308,172,000 | 3,082,000 |
| 58 | PP2400300758 - Kim ngân hoa | 4,907,700 | 50,000 |
| 59 | PP2400300759 - Kim tiền thảo | 244,000 | 3,000 |
| 60 | PP2400300760 - Kinh giới | 215,000 | 3,000 |
| 61 | PP2400300761 - Lạc tiên | 36,624,000 | 367,000 |
| 62 | PP2400300762 - Liên kiều | 10,414,950 | 105,000 |
| 63 | PP2400300763 - Liên nhục | 19,456,500 | 195,000 |
| 64 | PP2400300764 - Liên tâm | 4,375,350 | 44,000 |
| 65 | PP2400300765 - Long nhãn | 72,240,000 | 723,000 |
| 66 | PP2400300766 - Mạch môn | 11,193,000 | 112,000 |
| 67 | PP2400300767 - Mạch nha | 614,250 | 7,000 |
| 68 | PP2400300768 - Mạn kinh tử | 5,672,000 | 57,000 |
| 69 | PP2400300769 - Mẫu đơn bì | 45,414,000 | 455,000 |
| 70 | PP2400300770 - Mẫu lệ | 168,000 | 2,000 |
| 71 | PP2400300771 - Mộc hương | 924,000 | 10,000 |
| 72 | PP2400300772 - Mộc qua | 3,938,000 | 40,000 |
| 73 | PP2400300773 - Nhân sâm | 16,800,000 | 168,000 |
| 74 | PP2400300774 - Ngũ gia Bì chân chim | 13,685,000 | 137,000 |
| 75 | PP2400300775 - Ngũ vị tử | 1,396,500 | 14,000 |
| 76 | PP2400300776 - Ngưu bàng tử | 330,750 | 4,000 |
| 77 | PP2400300777 - Ngưu tất | 158,688,000 | 1,587,000 |
| 78 | PP2400300778 - Nhục thung dung | 4,254,000 | 43,000 |
| 79 | PP2400300779 - Ô dược | 2,800,000 | 28,000 |
| 80 | PP2400300780 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 270,900 | 3,000 |
| 81 | PP2400300781 - Phòng phong | 556,770,000 | 5,568,000 |
| 82 | PP2400300782 - Phục thần | 97,410,000 | 975,000 |
| 83 | PP2400300783 - Quế chi | 7,098,000 | 71,000 |
| 84 | PP2400300784 - Quế nhục | 1,323,000 | 14,000 |
| 85 | PP2400300785 - Sa nhân | 840,000 | 9,000 |
| 86 | PP2400300786 - Sa sâm | 2,415,000 | 25,000 |
| 87 | PP2400300787 - Sài hồ | 31,162,950 | 312,000 |
| 88 | PP2400300788 - Sinh địa | 47,319,300 | 474,000 |
| 89 | PP2400300789 - Sơn thù | 33,957,000 | 340,000 |
| 90 | PP2400300790 - Sơn tra | 533,400 | 6,000 |
| 91 | PP2400300791 - Tam thất | 26,007,450 | 261,000 |
| 92 | PP2400300792 - Tần giao | 195,674,000 | 1,957,000 |
| 93 | PP2400300793 - Tang ký sinh | 42,613,200 | 427,000 |
| 94 | PP2400300794 - Táo nhân | 69,678,000 | 697,000 |
| 95 | PP2400300795 - Tế tân | 90,396,000 | 904,000 |
| 96 | PP2400300796 - Thạch xương bồ | 3,265,500 | 33,000 |
| 97 | PP2400300797 - Thăng ma | 6,426,000 | 65,000 |
| 98 | PP2400300798 - Thảo quyết minh | 1,433,250 | 15,000 |
| 99 | PP2400300799 - Thiên ma | 27,676,000 | 277,000 |
| 100 | PP2400300800 - Thiên môn đông | 1,675,800 | 17,000 |
| 101 | PP2400300801 - Thiên niên kiện | 2,255,000 | 23,000 |
| 102 | PP2400300802 - Thổ phục linh | 30,740,000 | 308,000 |
| 103 | PP2400300803 - Thục địa | 84,577,500 | 846,000 |
| 104 | PP2400300804 - Thương truật | 28,390,000 | 284,000 |
| 105 | PP2400300805 - Tô mộc | 134,400 | 2,000 |
| 106 | PP2400300806 - Trắc bách diệp | 243,600 | 3,000 |
| 107 | PP2400300807 - Trạch tả | 18,630,000 | 187,000 |
| 108 | PP2400300808 - Trần bì | 8,857,800 | 89,000 |
| 109 | PP2400300809 - Tri mẫu | 1,323,000 | 14,000 |
| 110 | PP2400300810 - Trinh nữ hoàng cung | 273,000 | 3,000 |
| 111 | PP2400300811 - Tục đoạn | 51,765,000 | 518,000 |
| 112 | PP2400300812 - Viễn chí | 200,356,800 | 2,004,000 |
| 113 | PP2400300813 - Xa tiền tử | 8,930,250 | 90,000 |
| 114 | PP2400300814 - Xích thược | 71,788,500 | 718,000 |
| 115 | PP2400300815 - Xuyên khung | 138,518,100 | 1,386,000 |
| 116 | PP2400300816 - Ý dĩ | 16,764,000 | 168,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400300701 |
| Giá từng phần lô | 21,725,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400300702 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400300703 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400300704 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400300705 |
| Giá từng phần lô | 9,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400300706 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400300707 |
| Giá từng phần lô | 107,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400300708 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400300709 |
| Giá từng phần lô | 617,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400300710 |
| Giá từng phần lô | 145,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400300711 |
| Giá từng phần lô | 60,887,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400300712 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400300713 |
| Giá từng phần lô | 1,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400300714 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400300715 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400300716 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400300717 |
| Giá từng phần lô | 3,222,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400300718 |
| Giá từng phần lô | 83,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400300719 |
| Giá từng phần lô | 14,394,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400300720 |
| Giá từng phần lô | 338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400300721 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400300722 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400300723 |
| Giá từng phần lô | 27,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400300724 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400300725 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400300726 |
| Giá từng phần lô | 73,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400300727 |
| Giá từng phần lô | 63,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400300728 |
| Giá từng phần lô | 314,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400300729 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400300730 |
| Giá từng phần lô | 32,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400300731 |
| Giá từng phần lô | 2,850,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400300732 |
| Giá từng phần lô | 23,108,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400300733 |
| Giá từng phần lô | 128,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400300734 |
| Giá từng phần lô | 123,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400300735 |
| Giá từng phần lô | 326,138,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400300736 |
| Giá từng phần lô | 32,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400300737 |
| Giá từng phần lô | 329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400300738 |
| Giá từng phần lô | 3,894,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400300739 |
| Giá từng phần lô | 26,643,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400300740 |
| Giá từng phần lô | 6,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400300741 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400300742 |
| Giá từng phần lô | 141,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400300743 |
| Giá từng phần lô | 3,160,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400300744 |
| Giá từng phần lô | 19,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400300745 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400300746 |
| Giá từng phần lô | 1,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400300747 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400300748 |
| Giá từng phần lô | 1,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400300749 |
| Giá từng phần lô | 5,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400300750 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400300751 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400300752 |
| Giá từng phần lô | 2,294,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400300753 |
| Giá từng phần lô | 30,095,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400300754 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400300755 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400300756 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400300757 |
| Giá từng phần lô | 308,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400300758 |
| Giá từng phần lô | 4,907,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400300759 |
| Giá từng phần lô | 244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400300760 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400300761 |
| Giá từng phần lô | 36,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400300762 |
| Giá từng phần lô | 10,414,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400300763 |
| Giá từng phần lô | 19,456,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400300764 |
| Giá từng phần lô | 4,375,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400300765 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400300766 |
| Giá từng phần lô | 11,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400300767 |
| Giá từng phần lô | 614,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400300768 |
| Giá từng phần lô | 5,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400300769 |
| Giá từng phần lô | 45,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400300770 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400300771 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400300772 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400300773 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400300774 |
| Giá từng phần lô | 13,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400300775 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400300776 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400300777 |
| Giá từng phần lô | 158,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400300778 |
| Giá từng phần lô | 4,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400300779 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400300780 |
| Giá từng phần lô | 270,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400300781 |
| Giá từng phần lô | 556,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400300782 |
| Giá từng phần lô | 97,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400300783 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400300784 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400300785 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400300786 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400300787 |
| Giá từng phần lô | 31,162,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400300788 |
| Giá từng phần lô | 47,319,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400300789 |
| Giá từng phần lô | 33,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400300790 |
| Giá từng phần lô | 533,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400300791 |
| Giá từng phần lô | 26,007,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400300792 |
| Giá từng phần lô | 195,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400300793 |
| Giá từng phần lô | 42,613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400300794 |
| Giá từng phần lô | 69,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400300795 |
| Giá từng phần lô | 90,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400300796 |
| Giá từng phần lô | 3,265,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400300797 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400300798 |
| Giá từng phần lô | 1,433,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400300799 |
| Giá từng phần lô | 27,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400300800 |
| Giá từng phần lô | 1,675,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400300801 |
| Giá từng phần lô | 2,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400300802 |
| Giá từng phần lô | 30,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400300803 |
| Giá từng phần lô | 84,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400300804 |
| Giá từng phần lô | 28,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400300805 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400300806 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400300807 |
| Giá từng phần lô | 18,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400300808 |
| Giá từng phần lô | 8,857,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400300809 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400300810 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400300811 |
| Giá từng phần lô | 51,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400300812 |
| Giá từng phần lô | 200,356,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400300813 |
| Giá từng phần lô | 8,930,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400300814 |
| Giá từng phần lô | 71,788,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400300815 |
| Giá từng phần lô | 138,518,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400300816 |
| Giá từng phần lô | 16,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi