Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền 116 phần (không áp dụng đối với vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2024 - 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400381983-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền 116 phần (không áp dụng đối với vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2024 - 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400216433
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 4,746,880,810 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400300701 - Ba kích 21,725,550 218,000
2 PP2400300702 - Bá tử nhân 35,490,000 355,000
3 PP2400300703 - Bạch biển đậu 2,320,500 24,000
4 PP2400300704 - Bách bộ 420,000 5,000
5 PP2400300705 - Bạch chỉ 9,187,500 92,000
6 PP2400300706 - Bách hợp 756,000 8,000
7 PP2400300707 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) 107,016,000 1,071,000
8 PP2400300708 - Bạch mao căn 787,500 8,000
9 PP2400300709 - Bạch tật lê 617,400 7,000
10 PP2400300710 - Bạch thược 145,140,000 1,452,000
11 PP2400300711 - Bạch truật 60,887,400 609,000
12 PP2400300712 - Bán hạ nam (Củ chóc) 5,292,000 53,000
13 PP2400300713 - Bồ công anh 1,168,000 12,000
14 PP2400300714 - Cam thảo 95,000,000 950,000
15 PP2400300715 - Cát căn 9,198,000 92,000
16 PP2400300716 - Cát cánh 1,605,000 17,000
17 PP2400300717 - Câu đằng 3,222,450 33,000
18 PP2400300718 - Câu kỷ tử 83,080,000 831,000
19 PP2400300719 - Cẩu tích 14,394,240 144,000
20 PP2400300720 - Chỉ thực 338,000 4,000
21 PP2400300721 - Chi tử 1,911,000 20,000
22 PP2400300722 - Chỉ xác 1,312,500 14,000
23 PP2400300723 - Cốt toái bổ 27,020,000 271,000
24 PP2400300724 - Cúc hoa 31,080,000 311,000
25 PP2400300725 - Đại hoàng 315,000 4,000
26 PP2400300726 - Đại táo 73,710,000 738,000
27 PP2400300727 - Đan sâm 63,577,500 636,000
28 PP2400300728 - Đảng sâm 314,160,000 3,142,000
29 PP2400300729 - Đào nhân 1,953,000 20,000
30 PP2400300730 - Dây đau xương 32,436,000 325,000
31 PP2400300731 - Địa cốt bì 2,850,750 29,000
32 PP2400300732 - Địa long 23,108,400 232,000
33 PP2400300733 - Đỗ trọng 128,547,000 1,286,000
34 PP2400300734 - Độc hoạt 123,795,000 1,238,000
35 PP2400300735 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 326,138,400 3,262,000
36 PP2400300736 - Hà thủ ô đỏ 32,832,000 329,000
37 PP2400300737 - Hạnh nhân 329,000 4,000
38 PP2400300738 - Hậu phác 3,894,000 39,000
39 PP2400300739 - Hoài sơn 26,643,750 267,000
40 PP2400300740 - Hoàng bá 6,915,000 70,000
41 PP2400300741 - Hoàng cầm 8,220,000 83,000
42 PP2400300742 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 141,600,000 1,416,000
43 PP2400300743 - Hoàng liên 3,160,500 32,000
44 PP2400300744 - Hòe hoa 19,875,000 199,000
45 PP2400300745 - Hồng hoa 35,100,000 351,000
46 PP2400300746 - Hương phụ 1,208,000 13,000
47 PP2400300747 - Huyền hồ 14,175,000 142,000
48 PP2400300748 - Huyền sâm 1,557,000 16,000
49 PP2400300749 - Huyết giác 5,013,000 51,000
50 PP2400300750 - Hy thiêm 10,890,000 109,000
51 PP2400300751 - Ích mẫu 930,000 10,000
52 PP2400300752 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 2,294,250 23,000
53 PP2400300753 - Kê huyết đằng 30,095,520 301,000
54 PP2400300754 - Kê nội kim 370,000 4,000
55 PP2400300755 - Khiếm thực 780,000 8,000
56 PP2400300756 - Khương hoàng/Uất kim 21,420,000 215,000
57 PP2400300757 - Khương hoạt 308,172,000 3,082,000
58 PP2400300758 - Kim ngân hoa 4,907,700 50,000
59 PP2400300759 - Kim tiền thảo 244,000 3,000
60 PP2400300760 - Kinh giới 215,000 3,000
61 PP2400300761 - Lạc tiên 36,624,000 367,000
62 PP2400300762 - Liên kiều 10,414,950 105,000
63 PP2400300763 - Liên nhục 19,456,500 195,000
64 PP2400300764 - Liên tâm 4,375,350 44,000
65 PP2400300765 - Long nhãn 72,240,000 723,000
66 PP2400300766 - Mạch môn 11,193,000 112,000
67 PP2400300767 - Mạch nha 614,250 7,000
68 PP2400300768 - Mạn kinh tử 5,672,000 57,000
69 PP2400300769 - Mẫu đơn bì 45,414,000 455,000
70 PP2400300770 - Mẫu lệ 168,000 2,000
71 PP2400300771 - Mộc hương 924,000 10,000
72 PP2400300772 - Mộc qua 3,938,000 40,000
73 PP2400300773 - Nhân sâm 16,800,000 168,000
74 PP2400300774 - Ngũ gia Bì chân chim 13,685,000 137,000
75 PP2400300775 - Ngũ vị tử 1,396,500 14,000
76 PP2400300776 - Ngưu bàng tử 330,750 4,000
77 PP2400300777 - Ngưu tất 158,688,000 1,587,000
78 PP2400300778 - Nhục thung dung 4,254,000 43,000
79 PP2400300779 - Ô dược 2,800,000 28,000
80 PP2400300780 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 270,900 3,000
81 PP2400300781 - Phòng phong 556,770,000 5,568,000
82 PP2400300782 - Phục thần 97,410,000 975,000
83 PP2400300783 - Quế chi 7,098,000 71,000
84 PP2400300784 - Quế nhục 1,323,000 14,000
85 PP2400300785 - Sa nhân 840,000 9,000
86 PP2400300786 - Sa sâm 2,415,000 25,000
87 PP2400300787 - Sài hồ 31,162,950 312,000
88 PP2400300788 - Sinh địa 47,319,300 474,000
89 PP2400300789 - Sơn thù 33,957,000 340,000
90 PP2400300790 - Sơn tra 533,400 6,000
91 PP2400300791 - Tam thất 26,007,450 261,000
92 PP2400300792 - Tần giao 195,674,000 1,957,000
93 PP2400300793 - Tang ký sinh 42,613,200 427,000
94 PP2400300794 - Táo nhân 69,678,000 697,000
95 PP2400300795 - Tế tân 90,396,000 904,000
96 PP2400300796 - Thạch xương bồ 3,265,500 33,000
97 PP2400300797 - Thăng ma 6,426,000 65,000
98 PP2400300798 - Thảo quyết minh 1,433,250 15,000
99 PP2400300799 - Thiên ma 27,676,000 277,000
100 PP2400300800 - Thiên môn đông 1,675,800 17,000
101 PP2400300801 - Thiên niên kiện 2,255,000 23,000
102 PP2400300802 - Thổ phục linh 30,740,000 308,000
103 PP2400300803 - Thục địa 84,577,500 846,000
104 PP2400300804 - Thương truật 28,390,000 284,000
105 PP2400300805 - Tô mộc 134,400 2,000
106 PP2400300806 - Trắc bách diệp 243,600 3,000
107 PP2400300807 - Trạch tả 18,630,000 187,000
108 PP2400300808 - Trần bì 8,857,800 89,000
109 PP2400300809 - Tri mẫu 1,323,000 14,000
110 PP2400300810 - Trinh nữ hoàng cung 273,000 3,000
111 PP2400300811 - Tục đoạn 51,765,000 518,000
112 PP2400300812 - Viễn chí 200,356,800 2,004,000
113 PP2400300813 - Xa tiền tử 8,930,250 90,000
114 PP2400300814 - Xích thược 71,788,500 718,000
115 PP2400300815 - Xuyên khung 138,518,100 1,386,000
116 PP2400300816 - Ý dĩ 16,764,000 168,000
Ba kích
Mã phần lô PP2400300701
Giá từng phần lô 21,725,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400300702
Giá từng phần lô 35,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400300703
Giá từng phần lô 2,320,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2400300704
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400300705
Giá từng phần lô 9,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách hợp
Mã phần lô PP2400300706
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh)
Mã phần lô PP2400300707
Giá từng phần lô 107,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400300708
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400300709
Giá từng phần lô 617,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400300710
Giá từng phần lô 145,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400300711
Giá từng phần lô 60,887,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400300712
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400300713
Giá từng phần lô 1,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400300714
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400300715
Giá từng phần lô 9,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400300716
Giá từng phần lô 1,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400300717
Giá từng phần lô 3,222,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400300718
Giá từng phần lô 83,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400300719
Giá từng phần lô 14,394,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400300720
Giá từng phần lô 338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400300721
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400300722
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400300723
Giá từng phần lô 27,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400300724
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400300725
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400300726
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400300727
Giá từng phần lô 63,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400300728
Giá từng phần lô 314,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400300729
Giá từng phần lô 1,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400300730
Giá từng phần lô 32,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400300731
Giá từng phần lô 2,850,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400300732
Giá từng phần lô 23,108,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400300733
Giá từng phần lô 128,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400300734
Giá từng phần lô 123,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400300735
Giá từng phần lô 326,138,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400300736
Giá từng phần lô 32,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400300737
Giá từng phần lô 329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2400300738
Giá từng phần lô 3,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400300739
Giá từng phần lô 26,643,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400300740
Giá từng phần lô 6,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400300741
Giá từng phần lô 8,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400300742
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400300743
Giá từng phần lô 3,160,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400300744
Giá từng phần lô 19,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400300745
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400300746
Giá từng phần lô 1,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400300747
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400300748
Giá từng phần lô 1,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400300749
Giá từng phần lô 5,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400300750
Giá từng phần lô 10,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400300751
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400300752
Giá từng phần lô 2,294,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400300753
Giá từng phần lô 30,095,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400300754
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400300755
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400300756
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400300757
Giá từng phần lô 308,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400300758
Giá từng phần lô 4,907,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400300759
Giá từng phần lô 244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400300760
Giá từng phần lô 215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400300761
Giá từng phần lô 36,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400300762
Giá từng phần lô 10,414,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400300763
Giá từng phần lô 19,456,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400300764
Giá từng phần lô 4,375,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400300765
Giá từng phần lô 72,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400300766
Giá từng phần lô 11,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400300767
Giá từng phần lô 614,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400300768
Giá từng phần lô 5,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400300769
Giá từng phần lô 45,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400300770
Giá từng phần lô 168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400300771
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400300772
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2400300773
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia Bì chân chim
Mã phần lô PP2400300774
Giá từng phần lô 13,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400300775
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2400300776
Giá từng phần lô 330,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400300777
Giá từng phần lô 158,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400300778
Giá từng phần lô 4,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400300779
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400300780
Giá từng phần lô 270,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400300781
Giá từng phần lô 556,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400300782
Giá từng phần lô 97,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400300783
Giá từng phần lô 7,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400300784
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400300785
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400300786
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400300787
Giá từng phần lô 31,162,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400300788
Giá từng phần lô 47,319,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400300789
Giá từng phần lô 33,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400300790
Giá từng phần lô 533,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2400300791
Giá từng phần lô 26,007,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400300792
Giá từng phần lô 195,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400300793
Giá từng phần lô 42,613,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400300794
Giá từng phần lô 69,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400300795
Giá từng phần lô 90,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400300796
Giá từng phần lô 3,265,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400300797
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400300798
Giá từng phần lô 1,433,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400300799
Giá từng phần lô 27,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400300800
Giá từng phần lô 1,675,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400300801
Giá từng phần lô 2,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400300802
Giá từng phần lô 30,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400300803
Giá từng phần lô 84,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400300804
Giá từng phần lô 28,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2400300805
Giá từng phần lô 134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400300806
Giá từng phần lô 243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400300807
Giá từng phần lô 18,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400300808
Giá từng phần lô 8,857,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400300809
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400300810
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400300811
Giá từng phần lô 51,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400300812
Giá từng phần lô 200,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400300813
Giá từng phần lô 8,930,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400300814
Giá từng phần lô 71,788,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400300815
Giá từng phần lô 138,518,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400300816
Giá từng phần lô 16,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->