Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền 66 phần phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400433945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Đa Khoa Huyện Bảo Thắng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền 66 phần phục vụ công tác khám chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Thắng năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400238612 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 1,308,727,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400358576 - Ba kích | 16,008,300 | 161,000 |
| 2 | PP2400358577 - Bạch chỉ | 10,584,000 | 106,000 |
| 3 | PP2400358578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 23,520,000 | 236,000 |
| 4 | PP2400358579 - Bạch thược | 31,920,000 | 320,000 |
| 5 | PP2400358580 - Bạch truật | 38,360,000 | 384,000 |
| 6 | PP2400358581 - Cam thảo | 22,522,500 | 226,000 |
| 7 | PP2400358582 - Cát căn | 6,930,000 | 70,000 |
| 8 | PP2400358583 - Câu đằng | 4,116,000 | 42,000 |
| 9 | PP2400358584 - Câu kỷ tử | 26,945,100 | 270,000 |
| 10 | PP2400358585 - Cẩu tích | 12,160,000 | 122,000 |
| 11 | PP2400358586 - Chỉ thực | 840,000 | 9,000 |
| 12 | PP2400358587 - Chi tử | 4,522,000 | 46,000 |
| 13 | PP2400358588 - Cốt toái bổ | 15,540,000 | 156,000 |
| 14 | PP2400358589 - Cúc hoa vàng | 14,868,000 | 149,000 |
| 15 | PP2400358590 - Đại táo | 17,600,000 | 176,000 |
| 16 | PP2400358591 - Đan sâm | 22,680,000 | 227,000 |
| 17 | PP2400358592 - Đảng sâm | 73,836,000 | 739,000 |
| 18 | PP2400358593 - Đào nhân | 11,025,000 | 111,000 |
| 19 | PP2400358594 - Dây đau xương | 5,460,000 | 55,000 |
| 20 | PP2400358595 - Đỗ trọng | 20,080,000 | 201,000 |
| 21 | PP2400358596 - Độc hoạt | 30,240,000 | 303,000 |
| 22 | PP2400358597 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 81,200,000 | 812,000 |
| 23 | PP2400358598 - Hà thủ ô đỏ chế | 18,480,000 | 185,000 |
| 24 | PP2400358599 - Hậu phác | 2,478,000 | 25,000 |
| 25 | PP2400358600 - Hoài sơn | 13,524,000 | 136,000 |
| 26 | PP2400358601 - Hoàng cầm | 7,672,000 | 77,000 |
| 27 | PP2400358602 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 29,904,000 | 300,000 |
| 28 | PP2400358603 - Hòe hoa | 5,250,000 | 53,000 |
| 29 | PP2400358604 - Hồng hoa | 20,420,000 | 205,000 |
| 30 | PP2400358605 - Hương phụ | 8,120,000 | 82,000 |
| 31 | PP2400358606 - Hy thiêm | 9,680,000 | 97,000 |
| 32 | PP2400358607 - Ích mẫu | 3,720,000 | 38,000 |
| 33 | PP2400358608 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 4,830,000 | 49,000 |
| 34 | PP2400358609 - Khương hoàng | 9,900,000 | 99,000 |
| 35 | PP2400358610 - Khương hoạt | 122,290,000 | 1,223,000 |
| 36 | PP2400358611 - Kinh giới | 5,775,000 | 58,000 |
| 37 | PP2400358612 - Lạc tiên | 5,995,000 | 60,000 |
| 38 | PP2400358613 - Liên nhục | 5,925,000 | 60,000 |
| 39 | PP2400358614 - Liên tâm | 12,153,750 | 122,000 |
| 40 | PP2400358615 - Long nhãn | 23,100,000 | 231,000 |
| 41 | PP2400358616 - Mạch nha | 896,700 | 9,000 |
| 42 | PP2400358617 - Mạn kinh tử | 9,926,000 | 100,000 |
| 43 | PP2400358618 - Mẫu đơn bì | 20,874,000 | 209,000 |
| 44 | PP2400358619 - Mộc qua | 7,440,000 | 75,000 |
| 45 | PP2400358620 - Ngũ gia bì chân chim | 7,260,000 | 73,000 |
| 46 | PP2400358621 - Ngũ vị tử | 3,937,500 | 40,000 |
| 47 | PP2400358622 - Ngưu tất | 28,040,000 | 281,000 |
| 48 | PP2400358623 - Phòng phong | 114,400,000 | 1,144,000 |
| 49 | PP2400358624 - Phục thần | 37,100,000 | 371,000 |
| 50 | PP2400358625 - Quế chi | 1,160,000 | 12,000 |
| 51 | PP2400358626 - Sa nhân | 6,090,000 | 61,000 |
| 52 | PP2400358627 - Sài hồ bắc | 24,937,500 | 250,000 |
| 53 | PP2400358628 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 11,025,000 | 111,000 |
| 54 | PP2400358629 - Sơn tra | 3,281,250 | 33,000 |
| 55 | PP2400358630 - Tần giao | 51,120,000 | 512,000 |
| 56 | PP2400358631 - Tang ký sinh | 11,025,000 | 111,000 |
| 57 | PP2400358632 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 10,810,800 | 109,000 |
| 58 | PP2400358633 - Thăng ma | 9,636,000 | 97,000 |
| 59 | PP2400358634 - Thiên ma | 34,900,000 | 349,000 |
| 60 | PP2400358635 - Thổ phục linh | 13,760,000 | 138,000 |
| 61 | PP2400358636 - Thục địa | 22,720,000 | 228,000 |
| 62 | PP2400358637 - Trạch tả | 8,280,000 | 83,000 |
| 63 | PP2400358638 - Trần bì | 4,200,000 | 42,000 |
| 64 | PP2400358639 - Tục đoạn | 18,480,000 | 185,000 |
| 65 | PP2400358640 - Xuyên khung | 41,674,500 | 417,000 |
| 66 | PP2400358641 - Ý dĩ | 5,580,000 | 56,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400358576 |
| Giá từng phần lô | 16,008,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400358577 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400358578 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400358579 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400358580 |
| Giá từng phần lô | 38,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400358581 |
| Giá từng phần lô | 22,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400358582 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400358583 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400358584 |
| Giá từng phần lô | 26,945,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400358585 |
| Giá từng phần lô | 12,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400358586 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400358587 |
| Giá từng phần lô | 4,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400358588 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400358589 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400358590 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400358591 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400358592 |
| Giá từng phần lô | 73,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400358593 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400358594 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400358595 |
| Giá từng phần lô | 20,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400358596 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400358597 |
| Giá từng phần lô | 81,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ chế |
|
| Mã phần lô | PP2400358598 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400358599 |
| Giá từng phần lô | 2,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400358600 |
| Giá từng phần lô | 13,524,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400358601 |
| Giá từng phần lô | 7,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400358602 |
| Giá từng phần lô | 29,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400358603 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400358604 |
| Giá từng phần lô | 20,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400358605 |
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400358606 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400358607 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400358608 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400358609 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400358610 |
| Giá từng phần lô | 122,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400358611 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400358612 |
| Giá từng phần lô | 5,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400358613 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400358614 |
| Giá từng phần lô | 12,153,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400358615 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400358616 |
| Giá từng phần lô | 896,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400358617 |
| Giá từng phần lô | 9,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400358618 |
| Giá từng phần lô | 20,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400358619 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400358620 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400358621 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400358622 |
| Giá từng phần lô | 28,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400358623 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400358624 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400358625 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400358626 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400358627 |
| Giá từng phần lô | 24,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2400358628 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400358629 |
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400358630 |
| Giá từng phần lô | 51,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400358631 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400358632 |
| Giá từng phần lô | 10,810,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400358633 |
| Giá từng phần lô | 9,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400358634 |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400358635 |
| Giá từng phần lô | 13,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400358636 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400358637 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400358638 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400358639 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400358640 |
| Giá từng phần lô | 41,674,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400358641 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi