Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400379018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400208031 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 3,729,331,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400268702 - Bách bộ | 14,962,500 | 224,437 |
| 2 | PP2400268703 - Bạch chỉ | 14,700,000 | 220,500 |
| 3 | PP2400268704 - Bán hạ bắc | 12,600,000 | 189,000 |
| 4 | PP2400268705 - Ba kích | 57,172,500 | 857,587 |
| 5 | PP2400268706 - Bạch linh | 37,800,000 | 567,000 |
| 6 | PP2400268707 - Bạch thược | 36,750,000 | 551,250 |
| 7 | PP2400268708 - Bạch truật | 48,500,000 | 727,500 |
| 8 | PP2400268709 - Bạch tật lê | 18,648,000 | 279,720 |
| 9 | PP2400268710 - Bồ công anh | 3,255,000 | 48,825 |
| 10 | PP2400268711 - Cát căn | 7,060,000 | 105,900 |
| 11 | PP2400268712 - Cát cánh | 8,860,000 | 132,900 |
| 12 | PP2400268713 - Câu đằng | 23,450,000 | 351,750 |
| 13 | PP2400268714 - Câu kỷ tử | 78,960,000 | 1,184,400 |
| 14 | PP2400268715 - Cẩu tích | 3,843,000 | 57,645 |
| 15 | PP2400268716 - Can khương | 5,040,000 | 75,600 |
| 16 | PP2400268717 - Cam thảo | 52,447,500 | 786,712 |
| 17 | PP2400268718 - Chi tử | 15,697,500 | 235,462 |
| 18 | PP2400268719 - Chỉ xác | 4,095,000 | 61,425 |
| 19 | PP2400268720 - Cỏ ngọt | 6,930,000 | 103,950 |
| 20 | PP2400268721 - Cốt toái bổ | 19,300,000 | 289,500 |
| 21 | PP2400268722 - Cúc hoa | 26,440,000 | 396,600 |
| 22 | PP2400268723 - Dây đau xương | 8,700,000 | 130,500 |
| 23 | PP2400268724 - Đại hoàng | 5,880,000 | 88,200 |
| 24 | PP2400268725 - Đào nhân | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 25 | PP2400268726 - Đảng sâm | 174,090,000 | 2,611,350 |
| 26 | PP2400268727 - Đan sâm | 55,125,000 | 826,875 |
| 27 | PP2400268728 - Đại táo | 33,180,000 | 497,700 |
| 28 | PP2400268729 - Đinh lăng | 9,650,000 | 144,750 |
| 29 | PP2400268730 - Địa long | 53,920,000 | 808,800 |
| 30 | PP2400268731 - Độc hoạt | 66,000,000 | 990,000 |
| 31 | PP2400268732 - Đỗ trọng | 57,600,000 | 864,000 |
| 32 | PP2400268733 - Đương quy (Toàn quy) | 207,060,000 | 3,105,900 |
| 33 | PP2400268734 - Hạkhô thảo | 15,120,000 | 226,800 |
| 34 | PP2400268735 - Hà thủ ô đỏ | 33,600,000 | 504,000 |
| 35 | PP2400268736 - Hoàng bá | 15,372,000 | 230,580 |
| 36 | PP2400268737 - Hoè hoa | 21,360,000 | 320,400 |
| 37 | PP2400268738 - Hồng hoa | 130,494,000 | 1,957,410 |
| 38 | PP2400268739 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 39 | PP2400268740 - Hoàng liên | 46,880,000 | 703,200 |
| 40 | PP2400268741 - Hoài sơn | 13,440,000 | 201,600 |
| 41 | PP2400268742 - Huyết giác | 55,700,000 | 835,500 |
| 42 | PP2400268743 - Huyền hồ | 38,280,000 | 574,200 |
| 43 | PP2400268744 - Hương phụ | 7,350,000 | 110,250 |
| 44 | PP2400268745 - Huyền sâm | 10,500,000 | 157,500 |
| 45 | PP2400268746 - Hy thiêm | 12,100,000 | 181,500 |
| 46 | PP2400268747 - Ích trí nhân | 20,790,000 | 311,850 |
| 47 | PP2400268748 - Ké đấu ngựa | 11,600,000 | 174,000 |
| 48 | PP2400268749 - Kê huyết đằng | 12,398,400 | 185,976 |
| 49 | PP2400268750 - Khương hoạt | 153,120,000 | 2,296,800 |
| 50 | PP2400268751 - Khương hoàng/Uất kim | 7,497,000 | 112,455 |
| 51 | PP2400268752 - Khiếm thực | 12,570,000 | 188,550 |
| 52 | PP2400268753 - Kinh giới | 9,450,000 | 141,750 |
| 53 | PP2400268754 - Kim ngân hoa | 46,987,500 | 704,812 |
| 54 | PP2400268755 - Kim tiền thảo | 3,960,000 | 59,400 |
| 55 | PP2400268756 - Liên kiều | 48,720,000 | 730,800 |
| 56 | PP2400268757 - Liên nhục | 22,200,000 | 333,000 |
| 57 | PP2400268758 - Liên tâm | 14,584,500 | 218,767 |
| 58 | PP2400268759 - Long nhãn | 45,800,000 | 687,000 |
| 59 | PP2400268760 - Mẫu đơn bì | 21,630,000 | 324,450 |
| 60 | PP2400268761 - Mẫu lệ | 1,680,000 | 25,200 |
| 61 | PP2400268762 - Mạn kinh tử | 24,400,000 | 366,000 |
| 62 | PP2400268763 - Mạch môn | 27,982,500 | 419,737 |
| 63 | PP2400268764 - Mộc hương | 7,875,000 | 118,125 |
| 64 | PP2400268765 - Mộc qua | 22,720,000 | 340,800 |
| 65 | PP2400268766 - Nga truật | 3,465,000 | 51,975 |
| 66 | PP2400268767 - Nhũ hương | 11,940,000 | 179,100 |
| 67 | PP2400268768 - Ngưu tất | 48,000,000 | 720,000 |
| 68 | PP2400268769 - Ngũ vị tử | 20,760,000 | 311,400 |
| 69 | PP2400268770 - Nhân trần | 5,512,500 | 82,687 |
| 70 | PP2400268771 - Nhục thung dung | 42,540,000 | 638,100 |
| 71 | PP2400268772 - Ô dược | 3,960,000 | 59,400 |
| 72 | PP2400268773 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 6,142,500 | 92,137 |
| 73 | PP2400268774 - Phòng phong | 195,000,000 | 2,925,000 |
| 74 | PP2400268775 - Phục thần | 10,200,000 | 153,000 |
| 75 | PP2400268776 - Quế chi | 12,200,000 | 183,000 |
| 76 | PP2400268777 - Quế nhục | 4,200,000 | 63,000 |
| 77 | PP2400268778 - Sài hồ | 56,397,600 | 845,964 |
| 78 | PP2400268779 - Sa nhân | 13,050,000 | 195,750 |
| 79 | PP2400268780 - Sơn tra | 2,520,000 | 37,800 |
| 80 | PP2400268781 - Sơn thù | 24,727,500 | 370,912 |
| 81 | PP2400268782 - Tần giao | 119,196,000 | 1,787,940 |
| 82 | PP2400268783 - Tang ký sinh | 31,920,000 | 478,800 |
| 83 | PP2400268784 - Táo nhân | 102,060,000 | 1,530,900 |
| 84 | PP2400268785 - Tế tân | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 85 | PP2400268786 - Thục địa | 45,150,000 | 677,250 |
| 86 | PP2400268787 - Thăng ma | 46,987,500 | 704,812 |
| 87 | PP2400268788 - Thiên ma | 36,750,000 | 551,250 |
| 88 | PP2400268789 - Thiên niên kiện | 11,220,000 | 168,300 |
| 89 | PP2400268790 - Thổ phục linh | 15,750,000 | 236,250 |
| 90 | PP2400268791 - Thảo quyết minh | 16,380,000 | 245,700 |
| 91 | PP2400268792 - Thương truật | 38,080,000 | 571,200 |
| 92 | PP2400268793 - Thạch xương bồ | 11,361,000 | 170,415 |
| 93 | PP2400268794 - Thiên môn đông | 31,500,000 | 472,500 |
| 94 | PP2400268795 - Trần bì | 6,050,000 | 90,750 |
| 95 | PP2400268796 - Tri mẫu | 5,292,000 | 79,380 |
| 96 | PP2400268797 - Trạch tả | 5,220,000 | 78,300 |
| 97 | PP2400268798 - Tục đoạn | 19,425,000 | 291,375 |
| 98 | PP2400268799 - Uy linh tiên | 61,760,000 | 926,400 |
| 99 | PP2400268800 - Viễn chí | 58,000,000 | 870,000 |
| 100 | PP2400268801 - Xích thược | 50,400,000 | 756,000 |
| 101 | PP2400268802 - Xuyên khung | 65,850,000 | 987,750 |
| 102 | PP2400268803 - Ý dĩ | 14,028,000 | 210,420 |
| 103 | PP2400268804 - Xa tiền tử | 14,460,000 | 216,900 |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400268702 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400268703 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400268704 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400268705 |
| Giá từng phần lô | 57,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400268706 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400268707 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400268708 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400268709 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400268710 |
| Giá từng phần lô | 3,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400268711 |
| Giá từng phần lô | 7,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400268712 |
| Giá từng phần lô | 8,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400268713 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268714 |
| Giá từng phần lô | 78,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400268715 |
| Giá từng phần lô | 3,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400268716 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400268717 |
| Giá từng phần lô | 52,447,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268718 |
| Giá từng phần lô | 15,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400268719 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400268720 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400268721 |
| Giá từng phần lô | 19,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268722 |
| Giá từng phần lô | 26,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400268723 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400268724 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400268725 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268726 |
| Giá từng phần lô | 174,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,611,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268727 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400268728 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400268729 |
| Giá từng phần lô | 9,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400268730 |
| Giá từng phần lô | 53,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400268731 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400268732 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400268733 |
| Giá từng phần lô | 207,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hạkhô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400268734 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400268735 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400268736 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268737 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268738 |
| Giá từng phần lô | 130,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400268739 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400268740 |
| Giá từng phần lô | 46,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400268741 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400268742 |
| Giá từng phần lô | 55,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400268743 |
| Giá từng phần lô | 38,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400268744 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268745 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400268746 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400268747 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Ké đấu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2400268748 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400268749 |
| Giá từng phần lô | 12,398,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400268750 |
| Giá từng phần lô | 153,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400268751 |
| Giá từng phần lô | 7,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400268752 |
| Giá từng phần lô | 12,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400268753 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400268754 |
| Giá từng phần lô | 46,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400268755 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400268756 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400268757 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400268758 |
| Giá từng phần lô | 14,584,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400268759 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400268760 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400268761 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268762 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400268763 |
| Giá từng phần lô | 27,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400268764 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400268765 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400268766 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400268767 |
| Giá từng phần lô | 11,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400268768 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268769 |
| Giá từng phần lô | 20,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400268770 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400268771 |
| Giá từng phần lô | 42,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400268772 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400268773 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400268774 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400268775 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400268776 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400268777 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400268778 |
| Giá từng phần lô | 56,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400268779 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400268780 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400268781 |
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400268782 |
| Giá từng phần lô | 119,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,787,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400268783 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400268784 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400268785 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400268786 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400268787 |
| Giá từng phần lô | 46,987,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400268788 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400268789 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400268790 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400268791 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400268792 |
| Giá từng phần lô | 38,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400268793 |
| Giá từng phần lô | 11,361,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400268794 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400268795 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400268796 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400268797 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400268798 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400268799 |
| Giá từng phần lô | 61,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400268800 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400268801 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400268802 |
| Giá từng phần lô | 65,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400268803 |
| Giá từng phần lô | 14,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400268804 |
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Mục 1.2 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi