Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400379018-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400208031
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 3,729,331,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400268702 - Bách bộ 14,962,500 224,437
2 PP2400268703 - Bạch chỉ 14,700,000 220,500
3 PP2400268704 - Bán hạ bắc 12,600,000 189,000
4 PP2400268705 - Ba kích 57,172,500 857,587
5 PP2400268706 - Bạch linh 37,800,000 567,000
6 PP2400268707 - Bạch thược 36,750,000 551,250
7 PP2400268708 - Bạch truật 48,500,000 727,500
8 PP2400268709 - Bạch tật lê 18,648,000 279,720
9 PP2400268710 - Bồ công anh 3,255,000 48,825
10 PP2400268711 - Cát căn 7,060,000 105,900
11 PP2400268712 - Cát cánh 8,860,000 132,900
12 PP2400268713 - Câu đằng 23,450,000 351,750
13 PP2400268714 - Câu kỷ tử 78,960,000 1,184,400
14 PP2400268715 - Cẩu tích 3,843,000 57,645
15 PP2400268716 - Can khương 5,040,000 75,600
16 PP2400268717 - Cam thảo 52,447,500 786,712
17 PP2400268718 - Chi tử 15,697,500 235,462
18 PP2400268719 - Chỉ xác 4,095,000 61,425
19 PP2400268720 - Cỏ ngọt 6,930,000 103,950
20 PP2400268721 - Cốt toái bổ 19,300,000 289,500
21 PP2400268722 - Cúc hoa 26,440,000 396,600
22 PP2400268723 - Dây đau xương 8,700,000 130,500
23 PP2400268724 - Đại hoàng 5,880,000 88,200
24 PP2400268725 - Đào nhân 75,600,000 1,134,000
25 PP2400268726 - Đảng sâm 174,090,000 2,611,350
26 PP2400268727 - Đan sâm 55,125,000 826,875
27 PP2400268728 - Đại táo 33,180,000 497,700
28 PP2400268729 - Đinh lăng 9,650,000 144,750
29 PP2400268730 - Địa long 53,920,000 808,800
30 PP2400268731 - Độc hoạt 66,000,000 990,000
31 PP2400268732 - Đỗ trọng 57,600,000 864,000
32 PP2400268733 - Đương quy (Toàn quy) 207,060,000 3,105,900
33 PP2400268734 - Hạkhô thảo 15,120,000 226,800
34 PP2400268735 - Hà thủ ô đỏ 33,600,000 504,000
35 PP2400268736 - Hoàng bá 15,372,000 230,580
36 PP2400268737 - Hoè hoa 21,360,000 320,400
37 PP2400268738 - Hồng hoa 130,494,000 1,957,410
38 PP2400268739 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 75,600,000 1,134,000
39 PP2400268740 - Hoàng liên 46,880,000 703,200
40 PP2400268741 - Hoài sơn 13,440,000 201,600
41 PP2400268742 - Huyết giác 55,700,000 835,500
42 PP2400268743 - Huyền hồ 38,280,000 574,200
43 PP2400268744 - Hương phụ 7,350,000 110,250
44 PP2400268745 - Huyền sâm 10,500,000 157,500
45 PP2400268746 - Hy thiêm 12,100,000 181,500
46 PP2400268747 - Ích trí nhân 20,790,000 311,850
47 PP2400268748 - Ké đấu ngựa 11,600,000 174,000
48 PP2400268749 - Kê huyết đằng 12,398,400 185,976
49 PP2400268750 - Khương hoạt 153,120,000 2,296,800
50 PP2400268751 - Khương hoàng/Uất kim 7,497,000 112,455
51 PP2400268752 - Khiếm thực 12,570,000 188,550
52 PP2400268753 - Kinh giới 9,450,000 141,750
53 PP2400268754 - Kim ngân hoa 46,987,500 704,812
54 PP2400268755 - Kim tiền thảo 3,960,000 59,400
55 PP2400268756 - Liên kiều 48,720,000 730,800
56 PP2400268757 - Liên nhục 22,200,000 333,000
57 PP2400268758 - Liên tâm 14,584,500 218,767
58 PP2400268759 - Long nhãn 45,800,000 687,000
59 PP2400268760 - Mẫu đơn bì 21,630,000 324,450
60 PP2400268761 - Mẫu lệ 1,680,000 25,200
61 PP2400268762 - Mạn kinh tử 24,400,000 366,000
62 PP2400268763 - Mạch môn 27,982,500 419,737
63 PP2400268764 - Mộc hương 7,875,000 118,125
64 PP2400268765 - Mộc qua 22,720,000 340,800
65 PP2400268766 - Nga truật 3,465,000 51,975
66 PP2400268767 - Nhũ hương 11,940,000 179,100
67 PP2400268768 - Ngưu tất 48,000,000 720,000
68 PP2400268769 - Ngũ vị tử 20,760,000 311,400
69 PP2400268770 - Nhân trần 5,512,500 82,687
70 PP2400268771 - Nhục thung dung 42,540,000 638,100
71 PP2400268772 - Ô dược 3,960,000 59,400
72 PP2400268773 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 6,142,500 92,137
73 PP2400268774 - Phòng phong 195,000,000 2,925,000
74 PP2400268775 - Phục thần 10,200,000 153,000
75 PP2400268776 - Quế chi 12,200,000 183,000
76 PP2400268777 - Quế nhục 4,200,000 63,000
77 PP2400268778 - Sài hồ 56,397,600 845,964
78 PP2400268779 - Sa nhân 13,050,000 195,750
79 PP2400268780 - Sơn tra 2,520,000 37,800
80 PP2400268781 - Sơn thù 24,727,500 370,912
81 PP2400268782 - Tần giao 119,196,000 1,787,940
82 PP2400268783 - Tang ký sinh 31,920,000 478,800
83 PP2400268784 - Táo nhân 102,060,000 1,530,900
84 PP2400268785 - Tế tân 226,800,000 3,402,000
85 PP2400268786 - Thục địa 45,150,000 677,250
86 PP2400268787 - Thăng ma 46,987,500 704,812
87 PP2400268788 - Thiên ma 36,750,000 551,250
88 PP2400268789 - Thiên niên kiện 11,220,000 168,300
89 PP2400268790 - Thổ phục linh 15,750,000 236,250
90 PP2400268791 - Thảo quyết minh 16,380,000 245,700
91 PP2400268792 - Thương truật 38,080,000 571,200
92 PP2400268793 - Thạch xương bồ 11,361,000 170,415
93 PP2400268794 - Thiên môn đông 31,500,000 472,500
94 PP2400268795 - Trần bì 6,050,000 90,750
95 PP2400268796 - Tri mẫu 5,292,000 79,380
96 PP2400268797 - Trạch tả 5,220,000 78,300
97 PP2400268798 - Tục đoạn 19,425,000 291,375
98 PP2400268799 - Uy linh tiên 61,760,000 926,400
99 PP2400268800 - Viễn chí 58,000,000 870,000
100 PP2400268801 - Xích thược 50,400,000 756,000
101 PP2400268802 - Xuyên khung 65,850,000 987,750
102 PP2400268803 - Ý dĩ 14,028,000 210,420
103 PP2400268804 - Xa tiền tử 14,460,000 216,900
Bách bộ
Mã phần lô PP2400268702
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,437
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400268703
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400268704
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2400268705
Giá từng phần lô 57,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,587
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bạch linh
Mã phần lô PP2400268706
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400268707
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400268708
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400268709
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400268710
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400268711
Giá từng phần lô 7,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400268712
Giá từng phần lô 8,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400268713
Giá từng phần lô 23,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400268714
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400268715
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,645
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400268716
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400268717
Giá từng phần lô 52,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,712
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400268718
Giá từng phần lô 15,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,462
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400268719
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2400268720
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400268721
Giá từng phần lô 19,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400268722
Giá từng phần lô 26,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400268723
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400268724
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400268725
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400268726
Giá từng phần lô 174,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400268727
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,875
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400268728
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400268729
Giá từng phần lô 9,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2400268730
Giá từng phần lô 53,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400268731
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400268732
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400268733
Giá từng phần lô 207,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hạkhô thảo
Mã phần lô PP2400268734
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400268735
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400268736
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,580
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hoè hoa
Mã phần lô PP2400268737
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400268738
Giá từng phần lô 130,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,410
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400268739
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400268740
Giá từng phần lô 46,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400268741
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400268742
Giá từng phần lô 55,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400268743
Giá từng phần lô 38,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400268744
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400268745
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400268746
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400268747
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Ké đấu ngựa
Mã phần lô PP2400268748
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400268749
Giá từng phần lô 12,398,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,976
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400268750
Giá từng phần lô 153,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400268751
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400268752
Giá từng phần lô 12,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,550
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400268753
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400268754
Giá từng phần lô 46,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,812
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400268755
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400268756
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400268757
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400268758
Giá từng phần lô 14,584,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,767
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400268759
Giá từng phần lô 45,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400268760
Giá từng phần lô 21,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,450
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400268761
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400268762
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400268763
Giá từng phần lô 27,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,737
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400268764
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400268765
Giá từng phần lô 22,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2400268766
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400268767
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400268768
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400268769
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400268770
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400268771
Giá từng phần lô 42,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400268772
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400268773
Giá từng phần lô 6,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,137
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400268774
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400268775
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400268776
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400268777
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400268778
Giá từng phần lô 56,397,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,964
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400268779
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400268780
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400268781
Giá từng phần lô 24,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,912
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400268782
Giá từng phần lô 119,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400268783
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400268784
Giá từng phần lô 102,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400268785
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400268786
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400268787
Giá từng phần lô 46,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,812
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400268788
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400268789
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400268790
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400268791
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400268792
Giá từng phần lô 38,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400268793
Giá từng phần lô 11,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,415
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400268794
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400268795
Giá từng phần lô 6,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400268796
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400268797
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400268798
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,375
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400268799
Giá từng phần lô 61,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400268800
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400268801
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400268802
Giá từng phần lô 65,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400268803
Giá từng phần lô 14,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,420
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400268804
Giá từng phần lô 14,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->