Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền 78 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300394313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 09:02:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền 78 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300271005 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 608,678,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.119.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300632427 - Ba kích | 9,189,600 | 92,000 |
| 2 | PP2300632428 - Bá tử nhân | 20,475,000 | 205,000 |
| 3 | PP2300632429 - Bạch chỉ | 1,186,500 | 12,000 |
| 4 | PP2300632430 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 15,000,000 | 150,000 |
| 5 | PP2300632431 - Bạch mao căn | 4,095,000 | 41,000 |
| 6 | PP2300632432 - Bạch tật lê | 1,554,000 | 16,000 |
| 7 | PP2300632433 - Bạch thược | 14,227,500 | 143,000 |
| 8 | PP2300632434 - Bạch truật | 7,455,000 | 75,000 |
| 9 | PP2300632435 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 567,000 | 6,000 |
| 10 | PP2300632436 - Bồ công anh | 1,139,250 | 12,000 |
| 11 | PP2300632437 - Cam thảo | 15,280,000 | 153,000 |
| 12 | PP2300632438 - Cát căn | 940,800 | 10,000 |
| 13 | PP2300632439 - Câu đằng | 4,473,000 | 45,000 |
| 14 | PP2300632440 - Câu kỷ tử | 9,720,000 | 98,000 |
| 15 | PP2300632441 - Cẩu tích | 1,858,500 | 19,000 |
| 16 | PP2300632442 - Chỉ thực | 3,760,000 | 38,000 |
| 17 | PP2300632443 - Chi tử | 793,800 | 8,000 |
| 18 | PP2300632444 - Chỉ xác | 682,500 | 7,000 |
| 19 | PP2300632445 - Cốt toái bổ | 5,150,000 | 52,000 |
| 20 | PP2300632446 - Cúc hoa | 4,465,860 | 45,000 |
| 21 | PP2300632447 - Đại táo | 8,190,000 | 82,000 |
| 22 | PP2300632448 - Đan sâm | 6,216,000 | 63,000 |
| 23 | PP2300632449 - Đảng sâm | 34,650,000 | 347,000 |
| 24 | PP2300632450 - Đào nhân | 5,239,500 | 53,000 |
| 25 | PP2300632451 - Dây đau xương | 2,730,000 | 28,000 |
| 26 | PP2300632452 - Đỗ trọng | 6,741,000 | 68,000 |
| 27 | PP2300632453 - Độc hoạt | 9,135,000 | 92,000 |
| 28 | PP2300632454 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 35,647,500 | 357,000 |
| 29 | PP2300632455 - Hà thủ ô đỏ | 8,001,000 | 81,000 |
| 30 | PP2300632456 - Hạnh nhân | 1,827,000 | 19,000 |
| 31 | PP2300632457 - Hoài sơn | 3,911,250 | 40,000 |
| 32 | PP2300632458 - Hoàng bá | 3,360,000 | 34,000 |
| 33 | PP2300632459 - Hòe hoa | 2,216,900 | 23,000 |
| 34 | PP2300632460 - Hồng hoa | 9,135,000 | 92,000 |
| 35 | PP2300632461 - Hương phụ | 1,176,000 | 12,000 |
| 36 | PP2300632462 - Huyền hồ | 7,087,500 | 71,000 |
| 37 | PP2300632463 - Huyền sâm | 771,750 | 8,000 |
| 38 | PP2300632464 - Hy thiêm | 3,350,000 | 34,000 |
| 39 | PP2300632465 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,750,000 | 38,000 |
| 40 | PP2300632466 - Khương hoàng/Uất kim | 2,898,000 | 29,000 |
| 41 | PP2300632467 - Khương hoạt | 42,178,500 | 422,000 |
| 42 | PP2300632468 - Kim ngân hoa | 3,650,000 | 37,000 |
| 43 | PP2300632469 - Kim tiền thảo | 2,025,000 | 21,000 |
| 44 | PP2300632470 - Lạc tiên | 3,630,000 | 37,000 |
| 45 | PP2300632471 - Liên nhục | 2,184,000 | 22,000 |
| 46 | PP2300632472 - Long nhãn | 16,380,000 | 164,000 |
| 47 | PP2300632473 - Mẫu đơn bì | 2,619,750 | 27,000 |
| 48 | PP2300632474 - Mộc hương | 1,165,500 | 12,000 |
| 49 | PP2300632475 - Ngũ gia Bì chân chim | 6,600,000 | 66,000 |
| 50 | PP2300632476 - Ngưu tất | 10,521,000 | 106,000 |
| 51 | PP2300632477 - Nhục thung dung | 7,875,000 | 79,000 |
| 52 | PP2300632478 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,029,000 | 11,000 |
| 53 | PP2300632479 - Phòng phong | 69,750,000 | 698,000 |
| 54 | PP2300632480 - Phục thần | 15,600,000 | 156,000 |
| 55 | PP2300632481 - Quế chi | 420,000 | 5,000 |
| 56 | PP2300632482 - Sa sâm | 1,196,000 | 12,000 |
| 57 | PP2300632483 - Sài hồ | 3,969,000 | 40,000 |
| 58 | PP2300632484 - Sinh địa | 1,271,550 | 13,000 |
| 59 | PP2300632485 - Sơn thù | 2,688,000 | 27,000 |
| 60 | PP2300632486 - Sơn tra | 682,500 | 7,000 |
| 61 | PP2300632487 - Tần giao | 14,553,000 | 146,000 |
| 62 | PP2300632488 - Táo nhân | 13,230,000 | 133,000 |
| 63 | PP2300632489 - Thạch xương bồ | 1,312,500 | 14,000 |
| 64 | PP2300632490 - Thăng ma | 1,323,000 | 14,000 |
| 65 | PP2300632491 - Thảo quyết minh | 912,000 | 10,000 |
| 66 | PP2300632492 - Thiên môn đông | 4,189,500 | 42,000 |
| 67 | PP2300632493 - Thiên niên kiện | 2,130,000 | 22,000 |
| 68 | PP2300632494 - Thổ phục linh | 9,660,000 | 97,000 |
| 69 | PP2300632495 - Thục địa | 18,480,000 | 185,000 |
| 70 | PP2300632496 - Thương truật | 12,568,500 | 126,000 |
| 71 | PP2300632497 - Tô mộc | 997,500 | 10,000 |
| 72 | PP2300632498 - Tri mẫu | 1,575,000 | 16,000 |
| 73 | PP2300632499 - Tục đoạn | 2,700,000 | 27,000 |
| 74 | PP2300632500 - Viễn chí | 12,690,000 | 127,000 |
| 75 | PP2300632501 - Xa tiền tử | 9,990,000 | 100,000 |
| 76 | PP2300632502 - Xích thược | 8,862,000 | 89,000 |
| 77 | PP2300632503 - Xuyên khung | 15,960,000 | 160,000 |
| 78 | PP2300632504 - Ý dĩ | 4,063,500 | 41,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300632427 |
| Giá từng phần lô | 9,189,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300632428 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300632429 |
| Giá từng phần lô | 1,186,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300632430 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300632431 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300632432 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300632433 |
| Giá từng phần lô | 14,227,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300632434 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300632435 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300632436 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300632437 |
| Giá từng phần lô | 15,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300632438 |
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300632439 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300632440 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300632441 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300632442 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300632443 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300632444 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300632445 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300632446 |
| Giá từng phần lô | 4,465,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300632447 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300632448 |
| Giá từng phần lô | 6,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300632449 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300632450 |
| Giá từng phần lô | 5,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300632451 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300632452 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300632453 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300632454 |
| Giá từng phần lô | 35,647,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300632455 |
| Giá từng phần lô | 8,001,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300632456 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300632457 |
| Giá từng phần lô | 3,911,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300632458 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300632459 |
| Giá từng phần lô | 2,216,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300632460 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300632461 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300632462 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300632463 |
| Giá từng phần lô | 771,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300632464 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300632465 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300632466 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300632467 |
| Giá từng phần lô | 42,178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300632468 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300632469 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300632470 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300632471 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300632472 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300632473 |
| Giá từng phần lô | 2,619,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300632474 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300632475 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300632476 |
| Giá từng phần lô | 10,521,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300632477 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300632478 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300632479 |
| Giá từng phần lô | 69,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300632480 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300632481 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300632482 |
| Giá từng phần lô | 1,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300632483 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300632484 |
| Giá từng phần lô | 1,271,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300632485 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300632486 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300632487 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300632488 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300632489 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300632490 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300632491 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300632492 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300632493 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300632494 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300632495 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300632496 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300632497 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300632498 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300632499 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300632500 |
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300632501 |
| Giá từng phần lô | 9,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300632502 |
| Giá từng phần lô | 8,862,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300632503 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300632504 |
| Giá từng phần lô | 4,063,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi