Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền (89 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lào Cai năm 2025- 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400614183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lào Cai | Chủ đầu tư | Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền (89 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lào Cai năm 2025- 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400327035 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 842,625,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400548846 - Ba kích | 22,760,000 | 228,000 |
| 2 | PP2400548847 - Bá tử nhân | 6,790,000 | 68,000 |
| 3 | PP2400548848 - Bạch chỉ | 1,785,000 | 18,000 |
| 4 | PP2400548849 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 7,950,000 | 80,000 |
| 5 | PP2400548850 - Bạch mao căn | 1,270,000 | 13,000 |
| 6 | PP2400548851 - Bạch tật lê | 10,500,000 | 105,000 |
| 7 | PP2400548852 - Bạch thược | 17,577,000 | 176,000 |
| 8 | PP2400548853 - Bạch truật | 19,985,000 | 200,000 |
| 9 | PP2400548854 - Cam thảo | 5,638,500 | 57,000 |
| 10 | PP2400548855 - Cát cánh | 5,119,800 | 52,000 |
| 11 | PP2400548856 - Câu đằng | 18,450,000 | 185,000 |
| 12 | PP2400548857 - Câu kỷ tử | 11,400,000 | 114,000 |
| 13 | PP2400548858 - Cẩu tích | 4,380,000 | 44,000 |
| 14 | PP2400548859 - Chi tử | 3,570,000 | 36,000 |
| 15 | PP2400548860 - Cốt toái bổ | 8,416,800 | 85,000 |
| 16 | PP2400548861 - Đại hoàng | 4,620,000 | 47,000 |
| 17 | PP2400548862 - Đại táo | 8,800,000 | 88,000 |
| 18 | PP2400548863 - Đan sâm | 10,950,000 | 110,000 |
| 19 | PP2400548864 - Đảng sâm | 33,238,800 | 333,000 |
| 20 | PP2400548865 - Đào nhân | 11,970,000 | 120,000 |
| 21 | PP2400548866 - Dây đau xương | 2,160,900 | 22,000 |
| 22 | PP2400548867 - Đỗ trọng | 9,723,000 | 98,000 |
| 23 | PP2400548868 - Độc hoạt | 9,355,500 | 94,000 |
| 24 | PP2400548869 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 29,039,850 | 291,000 |
| 25 | PP2400548870 - Hà thủ ô đỏ | 3,180,000 | 32,000 |
| 26 | PP2400548871 - Hạnh nhân | 4,390,000 | 44,000 |
| 27 | PP2400548872 - Hậu phác | 3,470,000 | 35,000 |
| 28 | PP2400548873 - Hoài sơn | 4,498,200 | 45,000 |
| 29 | PP2400548874 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 13,120,000 | 132,000 |
| 30 | PP2400548875 - Hòe hoa | 14,310,000 | 144,000 |
| 31 | PP2400548876 - Hồng hoa | 9,924,600 | 100,000 |
| 32 | PP2400548877 - Hương phụ | 2,080,000 | 21,000 |
| 33 | PP2400548878 - Huyền sâm | 4,800,000 | 48,000 |
| 34 | PP2400548879 - Huyết giác | 5,570,000 | 56,000 |
| 35 | PP2400548880 - Hy thiêm | 1,200,000 | 12,000 |
| 36 | PP2400548881 - Ích mẫu | 1,220,000 | 13,000 |
| 37 | PP2400548882 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,600,000 | 36,000 |
| 38 | PP2400548883 - Kê huyết đằng | 4,650,000 | 47,000 |
| 39 | PP2400548884 - Khương hoàng/Uất kim | 1,249,500 | 13,000 |
| 40 | PP2400548885 - Khương hoạt | 50,337,000 | 504,000 |
| 41 | PP2400548886 - Kim ngân hoa | 8,280,000 | 83,000 |
| 42 | PP2400548887 - Lạc tiên | 4,280,000 | 43,000 |
| 43 | PP2400548888 - Liên kiều | 4,026,750 | 41,000 |
| 44 | PP2400548889 - Liên nhục | 3,225,600 | 33,000 |
| 45 | PP2400548890 - Long nhãn | 8,620,000 | 87,000 |
| 46 | PP2400548891 - Mạch môn | 5,390,000 | 54,000 |
| 47 | PP2400548892 - Mạch nha | 336,000 | 4,000 |
| 48 | PP2400548893 - Mẫu đơn bì | 2,655,000 | 27,000 |
| 49 | PP2400548894 - Mẫu lệ | 420,000 | 5,000 |
| 50 | PP2400548895 - Mộc hương | 2,810,000 | 29,000 |
| 51 | PP2400548896 - Mộc qua | 1,224,300 | 13,000 |
| 52 | PP2400548897 - Nhân sâm | 32,760,000 | 328,000 |
| 53 | PP2400548898 - Ngũ gia Bì chân chim | 6,150,000 | 62,000 |
| 54 | PP2400548899 - Ngũ vị tử | 2,334,000 | 24,000 |
| 55 | PP2400548900 - Ngưu tất | 11,277,000 | 113,000 |
| 56 | PP2400548901 - Nhục thung dung | 28,300,000 | 283,000 |
| 57 | PP2400548902 - Phòng phong | 40,767,300 | 408,000 |
| 58 | PP2400548903 - Phục thần | 5,300,000 | 53,000 |
| 59 | PP2400548904 - Quế chi | 6,680,000 | 67,000 |
| 60 | PP2400548905 - Sa nhân | 7,500,000 | 75,000 |
| 61 | PP2400548906 - Sa sâm | 13,320,000 | 134,000 |
| 62 | PP2400548907 - Sài hồ | 11,749,500 | 118,000 |
| 63 | PP2400548908 - Sinh địa | 3,498,600 | 35,000 |
| 64 | PP2400548909 - Sơn thù | 4,830,000 | 49,000 |
| 65 | PP2400548910 - Sơn tra | 393,750 | 4,000 |
| 66 | PP2400548911 - Tam thất | 3,052,000 | 31,000 |
| 67 | PP2400548912 - Tần giao | 10,374,000 | 104,000 |
| 68 | PP2400548913 - Tang ký sinh | 3,800,000 | 38,000 |
| 69 | PP2400548914 - Táo nhân | 17,800,000 | 178,000 |
| 70 | PP2400548915 - Tế tân | 56,000,000 | 560,000 |
| 71 | PP2400548916 - Thạch xương bồ | 3,265,500 | 33,000 |
| 72 | PP2400548917 - Thăng ma | 2,550,000 | 26,000 |
| 73 | PP2400548918 - Thiên ma | 20,700,000 | 207,000 |
| 74 | PP2400548919 - Thiên niên kiện | 4,040,000 | 41,000 |
| 75 | PP2400548920 - Thổ phục linh | 6,000,000 | 60,000 |
| 76 | PP2400548921 - Thục địa | 14,340,000 | 144,000 |
| 77 | PP2400548922 - Thương truật | 8,280,000 | 83,000 |
| 78 | PP2400548923 - Tô mộc | 2,520,000 | 26,000 |
| 79 | PP2400548924 - Trạch tả | 2,005,500 | 21,000 |
| 80 | PP2400548925 - Trần bì | 4,263,000 | 43,000 |
| 81 | PP2400548926 - Tục đoạn | 10,080,000 | 101,000 |
| 82 | PP2400548927 - Viễn chí | 24,696,000 | 247,000 |
| 83 | PP2400548928 - Xa tiền tử | 5,250,000 | 53,000 |
| 84 | PP2400548929 - Xích thược | 16,500,000 | 165,000 |
| 85 | PP2400548930 - Xuyên khung | 9,300,000 | 93,000 |
| 86 | PP2400548931 - Ý dĩ | 2,898,000 | 29,000 |
| 87 | PP2400548932 - Can khương | 805,000 | 9,000 |
| 88 | PP2400548933 - Sinh khương | 1,239,000 | 13,000 |
| 89 | PP2400548934 - Tang chi | 3,690,000 | 37,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400548846 |
| Giá từng phần lô | 22,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400548847 |
| Giá từng phần lô | 6,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400548848 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400548849 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400548850 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400548851 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400548852 |
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400548853 |
| Giá từng phần lô | 19,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400548854 |
| Giá từng phần lô | 5,638,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400548855 |
| Giá từng phần lô | 5,119,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400548856 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400548857 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400548858 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400548859 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400548860 |
| Giá từng phần lô | 8,416,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400548861 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400548862 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400548863 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400548864 |
| Giá từng phần lô | 33,238,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400548865 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400548866 |
| Giá từng phần lô | 2,160,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400548867 |
| Giá từng phần lô | 9,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400548868 |
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400548869 |
| Giá từng phần lô | 29,039,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400548870 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400548871 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400548872 |
| Giá từng phần lô | 3,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400548873 |
| Giá từng phần lô | 4,498,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400548874 |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400548875 |
| Giá từng phần lô | 14,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400548876 |
| Giá từng phần lô | 9,924,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400548877 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400548878 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400548879 |
| Giá từng phần lô | 5,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400548880 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400548881 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400548882 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400548883 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400548884 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400548885 |
| Giá từng phần lô | 50,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400548886 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400548887 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400548888 |
| Giá từng phần lô | 4,026,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400548889 |
| Giá từng phần lô | 3,225,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400548890 |
| Giá từng phần lô | 8,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400548891 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400548892 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400548893 |
| Giá từng phần lô | 2,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400548894 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400548895 |
| Giá từng phần lô | 2,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400548896 |
| Giá từng phần lô | 1,224,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400548897 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400548898 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400548899 |
| Giá từng phần lô | 2,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400548900 |
| Giá từng phần lô | 11,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400548901 |
| Giá từng phần lô | 28,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400548902 |
| Giá từng phần lô | 40,767,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400548903 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400548904 |
| Giá từng phần lô | 6,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400548905 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400548906 |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400548907 |
| Giá từng phần lô | 11,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400548908 |
| Giá từng phần lô | 3,498,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400548909 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400548910 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400548911 |
| Giá từng phần lô | 3,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400548912 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400548913 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400548914 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400548915 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400548916 |
| Giá từng phần lô | 3,265,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400548917 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400548918 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400548919 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400548920 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400548921 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400548922 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400548923 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400548924 |
| Giá từng phần lô | 2,005,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400548925 |
| Giá từng phần lô | 4,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400548926 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400548927 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400548928 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400548929 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400548930 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400548931 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400548932 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400548933 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400548934 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi