Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền 92 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393232-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền 92 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300269628
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 2,618,239,810 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.182.406 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300615850 - Ba kích 40,824,000 408,240
2 PP2300615851 - Bá tử nhân 40,950,000 409,500
3 PP2300615852 - Bạch biển đậu 1,677,900 16,779
4 PP2300615853 - Bách bộ 178,500 1,785
5 PP2300615854 - Bạch chỉ 4,746,000 47,460
6 PP2300615855 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) 31,250,000 312,500
7 PP2300615856 - Bạch mao căn 1,365,000 13,650
8 PP2300615857 - Bạch tật lê 1,243,200 12,432
9 PP2300615858 - Bạch thược 94,755,150 947,552
10 PP2300615859 - Bạch truật 42,120,750 421,208
11 PP2300615860 - Bán hạ nam (Củ chóc) 945,000 9,450
12 PP2300615861 - Bồ công anh 3,417,750 34,178
13 PP2300615862 - Cam thảo 35,908,000 359,080
14 PP2300615863 - Cát căn 8,198,400 81,984
15 PP2300615864 - Câu đằng 8,946,000 89,460
16 PP2300615865 - Câu kỷ tử 33,048,000 330,480
17 PP2300615866 - Cẩu tích 4,832,100 48,321
18 PP2300615867 - Chỉ thực 564,000 5,640
19 PP2300615868 - Chi tử 1,852,200 18,522
20 PP2300615869 - Chỉ xác 1,911,000 19,110
21 PP2300615870 - Cốt toái bổ 33,372,000 333,720
22 PP2300615871 - Cúc hoa 37,002,840 370,029
23 PP2300615872 - Đại táo 48,157,200 481,572
24 PP2300615873 - Đan sâm 67,754,400 677,544
25 PP2300615874 - Đảng sâm 209,979,000 2,099,790
26 PP2300615875 - Đào nhân 41,902,000 419,020
27 PP2300615876 - Dây đau xương 14,400,750 144,008
28 PP2300615877 - Địa cốt bì 4,751,250 47,513
29 PP2300615878 - Đỗ trọng 42,243,600 422,436
30 PP2300615879 - Độc hoạt 30,450,000 304,500
31 PP2300615880 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 208,894,350 2,088,944
32 PP2300615881 - Hà thủ ô đỏ 30,137,100 301,371
33 PP2300615882 - Hạnh nhân 1,096,200 10,962
34 PP2300615883 - Hoài sơn 12,359,550 123,596
35 PP2300615884 - Hoàng bá 5,880,000 58,800
36 PP2300615885 - Hoàng cầm 4,882,500 48,825
37 PP2300615886 - Hoàng liên 3,180,000 31,800
38 PP2300615887 - Hòe hoa 8,550,900 85,509
39 PP2300615888 - Hồng hoa 9,135,000 91,350
40 PP2300615889 - Hương phụ 7,392,000 73,920
41 PP2300615890 - Huyền hồ 21,262,500 212,625
42 PP2300615891 - Huyền sâm 3,858,750 38,588
43 PP2300615892 - Hy thiêm 10,586,000 105,860
44 PP2300615893 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,250,000 12,500
45 PP2300615894 - Khương hoàng/Uất kim 7,051,800 70,518
46 PP2300615895 - Khương hoạt 131,596,920 1,315,970
47 PP2300615896 - Kim ngân hoa 20,440,000 204,400
48 PP2300615897 - Kim tiền thảo 675,000 6,750
49 PP2300615898 - Kinh giới 1,890,000 18,900
50 PP2300615899 - Lạc tiên 17,182,000 171,820
51 PP2300615900 - Liên nhục 10,264,800 102,648
52 PP2300615901 - Long nhãn 32,350,500 323,505
53 PP2300615902 - Mạch nha 546,000 5,460
54 PP2300615903 - Mẫu đơn bì 13,098,750 130,988
55 PP2300615904 - Mộc hương 4,895,100 48,951
56 PP2300615905 - Ngũ gia Bì chân chim 5,940,000 59,400
57 PP2300615906 - Ngũ vị tử 4,236,000 42,360
58 PP2300615907 - Ngưu bàng tử 672,000 6,720
59 PP2300615908 - Ngưu tất 41,382,600 413,826
60 PP2300615909 - Nhục thung dung 23,625,000 236,250
61 PP2300615910 - Ô dược 1,550,000 15,500
62 PP2300615911 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 294,000 2,940
63 PP2300615912 - Phòng phong 188,325,000 1,883,250
64 PP2300615913 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 1,260,000 12,600
65 PP2300615914 - Phục thần 81,120,000 811,200
66 PP2300615915 - Quế chi 3,024,000 30,240
67 PP2300615916 - Quế nhục 674,100 6,741
68 PP2300615917 - Sa nhân 3,050,250 30,503
69 PP2300615918 - Sa sâm 1,827,000 18,270
70 PP2300615919 - Sài hồ 21,546,000 215,460
71 PP2300615920 - Sinh địa 52,860,150 528,602
72 PP2300615921 - Sơn thù 12,096,000 120,960
73 PP2300615922 - Sơn tra 2,730,000 27,300
74 PP2300615923 - Tần giao 73,250,100 732,501
75 PP2300615924 - Táo nhân 193,158,000 1,931,580
76 PP2300615925 - Lục thần khúc 3,045,000 30,450
77 PP2300615926 - Thạch xương bồ 5,250,000 52,500
78 PP2300615927 - Thăng ma 3,969,000 39,690
79 PP2300615928 - Thảo quyết minh 1,254,000 12,540
80 PP2300615929 - Thiên môn đông 1,256,850 12,569
81 PP2300615930 - Thiên niên kiện 2,130,000 21,300
82 PP2300615931 - Thổ phục linh 17,227,000 172,270
83 PP2300615932 - Thục địa 106,260,000 1,062,600
84 PP2300615933 - Thương truật 24,299,100 242,991
85 PP2300615934 - Tô mộc 199,500 1,995
86 PP2300615935 - Tri mẫu 1,260,000 12,600
87 PP2300615936 - Tục đoạn 13,230,000 132,300
88 PP2300615937 - Viễn chí 104,058,000 1,040,580
89 PP2300615938 - Xa tiền tử 16,983,000 169,830
90 PP2300615939 - Xích thược 92,607,900 926,079
91 PP2300615940 - Xuyên khung 44,688,000 446,880
92 PP2300615941 - Ý dĩ 10,700,550 107,006
93 PP23006 - Ngũ vị tử 42,120,750 42,360
Ba kích
Mã phần lô PP2300615850
Giá từng phần lô 40,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300615851
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300615852
Giá từng phần lô 1,677,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,779
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2300615853
Giá từng phần lô 178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300615854
Giá từng phần lô 4,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh)
Mã phần lô PP2300615855
Giá từng phần lô 31,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300615856
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300615857
Giá từng phần lô 1,243,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300615858
Giá từng phần lô 94,755,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300615859
Giá từng phần lô 42,120,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,208
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300615860
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300615861
Giá từng phần lô 3,417,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,178
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300615862
Giá từng phần lô 35,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2300615863
Giá từng phần lô 8,198,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300615864
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300615865
Giá từng phần lô 33,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300615866
Giá từng phần lô 4,832,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,321
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300615867
Giá từng phần lô 564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2300615868
Giá từng phần lô 1,852,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300615869
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300615870
Giá từng phần lô 33,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300615871
Giá từng phần lô 37,002,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,029
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300615872
Giá từng phần lô 48,157,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300615873
Giá từng phần lô 67,754,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300615874
Giá từng phần lô 209,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300615875
Giá từng phần lô 41,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300615876
Giá từng phần lô 14,400,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300615877
Giá từng phần lô 4,751,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300615878
Giá từng phần lô 42,243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300615879
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300615880
Giá từng phần lô 208,894,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300615881
Giá từng phần lô 30,137,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300615882
Giá từng phần lô 1,096,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300615883
Giá từng phần lô 12,359,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300615884
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300615885
Giá từng phần lô 4,882,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300615886
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300615887
Giá từng phần lô 8,550,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,509
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300615888
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300615889
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300615890
Giá từng phần lô 21,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300615891
Giá từng phần lô 3,858,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,588
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300615892
Giá từng phần lô 10,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300615893
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300615894
Giá từng phần lô 7,051,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,518
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300615895
Giá từng phần lô 131,596,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300615896
Giá từng phần lô 20,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300615897
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kinh giới
Mã phần lô PP2300615898
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300615899
Giá từng phần lô 17,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300615900
Giá từng phần lô 10,264,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300615901
Giá từng phần lô 32,350,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,505
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2300615902
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300615903
Giá từng phần lô 13,098,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,988
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300615904
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia Bì chân chim
Mã phần lô PP2300615905
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300615906
Giá từng phần lô 4,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300615907
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300615908
Giá từng phần lô 41,382,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,826
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300615909
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô dược
Mã phần lô PP2300615910
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300615911
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300615912
Giá từng phần lô 188,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300615913
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phục thần
Mã phần lô PP2300615914
Giá từng phần lô 81,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300615915
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2300615916
Giá từng phần lô 674,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300615917
Giá từng phần lô 3,050,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2300615918
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300615919
Giá từng phần lô 21,546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300615920
Giá từng phần lô 52,860,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300615921
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2300615922
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300615923
Giá từng phần lô 73,250,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300615924
Giá từng phần lô 193,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,931,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300615925
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300615926
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2300615927
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300615928
Giá từng phần lô 1,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300615929
Giá từng phần lô 1,256,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300615930
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300615931
Giá từng phần lô 17,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2300615932
Giá từng phần lô 106,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300615933
Giá từng phần lô 24,299,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,991
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2300615934
Giá từng phần lô 199,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300615935
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300615936
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300615937
Giá từng phần lô 104,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300615938
Giá từng phần lô 16,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300615939
Giá từng phần lô 92,607,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300615940
Giá từng phần lô 44,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300615941
Giá từng phần lô 10,700,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP23006
Giá từng phần lô 42,120,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->