Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền 92 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300393232-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền 92 phần (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269628 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 2,618,239,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26.182.406 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300615850 - Ba kích | 40,824,000 | 408,240 |
| 2 | PP2300615851 - Bá tử nhân | 40,950,000 | 409,500 |
| 3 | PP2300615852 - Bạch biển đậu | 1,677,900 | 16,779 |
| 4 | PP2300615853 - Bách bộ | 178,500 | 1,785 |
| 5 | PP2300615854 - Bạch chỉ | 4,746,000 | 47,460 |
| 6 | PP2300615855 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 31,250,000 | 312,500 |
| 7 | PP2300615856 - Bạch mao căn | 1,365,000 | 13,650 |
| 8 | PP2300615857 - Bạch tật lê | 1,243,200 | 12,432 |
| 9 | PP2300615858 - Bạch thược | 94,755,150 | 947,552 |
| 10 | PP2300615859 - Bạch truật | 42,120,750 | 421,208 |
| 11 | PP2300615860 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 945,000 | 9,450 |
| 12 | PP2300615861 - Bồ công anh | 3,417,750 | 34,178 |
| 13 | PP2300615862 - Cam thảo | 35,908,000 | 359,080 |
| 14 | PP2300615863 - Cát căn | 8,198,400 | 81,984 |
| 15 | PP2300615864 - Câu đằng | 8,946,000 | 89,460 |
| 16 | PP2300615865 - Câu kỷ tử | 33,048,000 | 330,480 |
| 17 | PP2300615866 - Cẩu tích | 4,832,100 | 48,321 |
| 18 | PP2300615867 - Chỉ thực | 564,000 | 5,640 |
| 19 | PP2300615868 - Chi tử | 1,852,200 | 18,522 |
| 20 | PP2300615869 - Chỉ xác | 1,911,000 | 19,110 |
| 21 | PP2300615870 - Cốt toái bổ | 33,372,000 | 333,720 |
| 22 | PP2300615871 - Cúc hoa | 37,002,840 | 370,029 |
| 23 | PP2300615872 - Đại táo | 48,157,200 | 481,572 |
| 24 | PP2300615873 - Đan sâm | 67,754,400 | 677,544 |
| 25 | PP2300615874 - Đảng sâm | 209,979,000 | 2,099,790 |
| 26 | PP2300615875 - Đào nhân | 41,902,000 | 419,020 |
| 27 | PP2300615876 - Dây đau xương | 14,400,750 | 144,008 |
| 28 | PP2300615877 - Địa cốt bì | 4,751,250 | 47,513 |
| 29 | PP2300615878 - Đỗ trọng | 42,243,600 | 422,436 |
| 30 | PP2300615879 - Độc hoạt | 30,450,000 | 304,500 |
| 31 | PP2300615880 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 208,894,350 | 2,088,944 |
| 32 | PP2300615881 - Hà thủ ô đỏ | 30,137,100 | 301,371 |
| 33 | PP2300615882 - Hạnh nhân | 1,096,200 | 10,962 |
| 34 | PP2300615883 - Hoài sơn | 12,359,550 | 123,596 |
| 35 | PP2300615884 - Hoàng bá | 5,880,000 | 58,800 |
| 36 | PP2300615885 - Hoàng cầm | 4,882,500 | 48,825 |
| 37 | PP2300615886 - Hoàng liên | 3,180,000 | 31,800 |
| 38 | PP2300615887 - Hòe hoa | 8,550,900 | 85,509 |
| 39 | PP2300615888 - Hồng hoa | 9,135,000 | 91,350 |
| 40 | PP2300615889 - Hương phụ | 7,392,000 | 73,920 |
| 41 | PP2300615890 - Huyền hồ | 21,262,500 | 212,625 |
| 42 | PP2300615891 - Huyền sâm | 3,858,750 | 38,588 |
| 43 | PP2300615892 - Hy thiêm | 10,586,000 | 105,860 |
| 44 | PP2300615893 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,250,000 | 12,500 |
| 45 | PP2300615894 - Khương hoàng/Uất kim | 7,051,800 | 70,518 |
| 46 | PP2300615895 - Khương hoạt | 131,596,920 | 1,315,970 |
| 47 | PP2300615896 - Kim ngân hoa | 20,440,000 | 204,400 |
| 48 | PP2300615897 - Kim tiền thảo | 675,000 | 6,750 |
| 49 | PP2300615898 - Kinh giới | 1,890,000 | 18,900 |
| 50 | PP2300615899 - Lạc tiên | 17,182,000 | 171,820 |
| 51 | PP2300615900 - Liên nhục | 10,264,800 | 102,648 |
| 52 | PP2300615901 - Long nhãn | 32,350,500 | 323,505 |
| 53 | PP2300615902 - Mạch nha | 546,000 | 5,460 |
| 54 | PP2300615903 - Mẫu đơn bì | 13,098,750 | 130,988 |
| 55 | PP2300615904 - Mộc hương | 4,895,100 | 48,951 |
| 56 | PP2300615905 - Ngũ gia Bì chân chim | 5,940,000 | 59,400 |
| 57 | PP2300615906 - Ngũ vị tử | 4,236,000 | 42,360 |
| 58 | PP2300615907 - Ngưu bàng tử | 672,000 | 6,720 |
| 59 | PP2300615908 - Ngưu tất | 41,382,600 | 413,826 |
| 60 | PP2300615909 - Nhục thung dung | 23,625,000 | 236,250 |
| 61 | PP2300615910 - Ô dược | 1,550,000 | 15,500 |
| 62 | PP2300615911 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 294,000 | 2,940 |
| 63 | PP2300615912 - Phòng phong | 188,325,000 | 1,883,250 |
| 64 | PP2300615913 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 1,260,000 | 12,600 |
| 65 | PP2300615914 - Phục thần | 81,120,000 | 811,200 |
| 66 | PP2300615915 - Quế chi | 3,024,000 | 30,240 |
| 67 | PP2300615916 - Quế nhục | 674,100 | 6,741 |
| 68 | PP2300615917 - Sa nhân | 3,050,250 | 30,503 |
| 69 | PP2300615918 - Sa sâm | 1,827,000 | 18,270 |
| 70 | PP2300615919 - Sài hồ | 21,546,000 | 215,460 |
| 71 | PP2300615920 - Sinh địa | 52,860,150 | 528,602 |
| 72 | PP2300615921 - Sơn thù | 12,096,000 | 120,960 |
| 73 | PP2300615922 - Sơn tra | 2,730,000 | 27,300 |
| 74 | PP2300615923 - Tần giao | 73,250,100 | 732,501 |
| 75 | PP2300615924 - Táo nhân | 193,158,000 | 1,931,580 |
| 76 | PP2300615925 - Lục thần khúc | 3,045,000 | 30,450 |
| 77 | PP2300615926 - Thạch xương bồ | 5,250,000 | 52,500 |
| 78 | PP2300615927 - Thăng ma | 3,969,000 | 39,690 |
| 79 | PP2300615928 - Thảo quyết minh | 1,254,000 | 12,540 |
| 80 | PP2300615929 - Thiên môn đông | 1,256,850 | 12,569 |
| 81 | PP2300615930 - Thiên niên kiện | 2,130,000 | 21,300 |
| 82 | PP2300615931 - Thổ phục linh | 17,227,000 | 172,270 |
| 83 | PP2300615932 - Thục địa | 106,260,000 | 1,062,600 |
| 84 | PP2300615933 - Thương truật | 24,299,100 | 242,991 |
| 85 | PP2300615934 - Tô mộc | 199,500 | 1,995 |
| 86 | PP2300615935 - Tri mẫu | 1,260,000 | 12,600 |
| 87 | PP2300615936 - Tục đoạn | 13,230,000 | 132,300 |
| 88 | PP2300615937 - Viễn chí | 104,058,000 | 1,040,580 |
| 89 | PP2300615938 - Xa tiền tử | 16,983,000 | 169,830 |
| 90 | PP2300615939 - Xích thược | 92,607,900 | 926,079 |
| 91 | PP2300615940 - Xuyên khung | 44,688,000 | 446,880 |
| 92 | PP2300615941 - Ý dĩ | 10,700,550 | 107,006 |
| 93 | PP23006 - Ngũ vị tử | 42,120,750 | 42,360 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300615850 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300615851 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300615852 |
| Giá từng phần lô | 1,677,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300615853 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300615854 |
| Giá từng phần lô | 4,746,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300615855 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300615856 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300615857 |
| Giá từng phần lô | 1,243,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300615858 |
| Giá từng phần lô | 94,755,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300615859 |
| Giá từng phần lô | 42,120,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,208 |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300615860 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300615861 |
| Giá từng phần lô | 3,417,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,178 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300615862 |
| Giá từng phần lô | 35,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300615863 |
| Giá từng phần lô | 8,198,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300615864 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300615865 |
| Giá từng phần lô | 33,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300615866 |
| Giá từng phần lô | 4,832,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300615867 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300615868 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300615869 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300615870 |
| Giá từng phần lô | 33,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615871 |
| Giá từng phần lô | 37,002,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300615872 |
| Giá từng phần lô | 48,157,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615873 |
| Giá từng phần lô | 67,754,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 677,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615874 |
| Giá từng phần lô | 209,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300615875 |
| Giá từng phần lô | 41,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300615876 |
| Giá từng phần lô | 14,400,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300615877 |
| Giá từng phần lô | 4,751,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300615878 |
| Giá từng phần lô | 42,243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300615879 |
| Giá từng phần lô | 30,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300615880 |
| Giá từng phần lô | 208,894,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300615881 |
| Giá từng phần lô | 30,137,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300615882 |
| Giá từng phần lô | 1,096,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300615883 |
| Giá từng phần lô | 12,359,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300615884 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300615885 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300615886 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615887 |
| Giá từng phần lô | 8,550,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615888 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300615889 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300615890 |
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615891 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300615892 |
| Giá từng phần lô | 10,586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300615893 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300615894 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300615895 |
| Giá từng phần lô | 131,596,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,315,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615896 |
| Giá từng phần lô | 20,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300615897 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300615898 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300615899 |
| Giá từng phần lô | 17,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300615900 |
| Giá từng phần lô | 10,264,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300615901 |
| Giá từng phần lô | 32,350,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300615902 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300615903 |
| Giá từng phần lô | 13,098,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300615904 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300615905 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300615906 |
| Giá từng phần lô | 4,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300615907 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300615908 |
| Giá từng phần lô | 41,382,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,826 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300615909 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300615910 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300615911 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300615912 |
| Giá từng phần lô | 188,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,883,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300615913 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300615914 |
| Giá từng phần lô | 81,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300615915 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300615916 |
| Giá từng phần lô | 674,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300615917 |
| Giá từng phần lô | 3,050,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300615918 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300615919 |
| Giá từng phần lô | 21,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300615920 |
| Giá từng phần lô | 52,860,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300615921 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300615922 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300615923 |
| Giá từng phần lô | 73,250,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,501 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300615924 |
| Giá từng phần lô | 193,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,931,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300615925 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300615926 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300615927 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300615928 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300615929 |
| Giá từng phần lô | 1,256,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300615930 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300615931 |
| Giá từng phần lô | 17,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300615932 |
| Giá từng phần lô | 106,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300615933 |
| Giá từng phần lô | 24,299,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300615934 |
| Giá từng phần lô | 199,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300615935 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300615936 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300615937 |
| Giá từng phần lô | 104,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300615938 |
| Giá từng phần lô | 16,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300615939 |
| Giá từng phần lô | 92,607,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300615940 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300615941 |
| Giá từng phần lô | 10,700,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP23006 |
| Giá từng phần lô | 42,120,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi