Gói thầu: Mua Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500551077-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Buôn Ma Thuột |
| Tên gói thầu | Mua Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500315637 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-12-05 08:00:00 đến ngày 2025-12-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 1,603,418,375 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500581692 - Ngưu tất | 2,961,000 |
| 2 | PP2500581693 - Nhân sâm | 1,365,000 |
| 3 | PP2500581694 - Táo nhân | 2,940,000 |
| 4 | PP2500581695 - Thục địa | 2,772,000 |
| 5 | PP2500581696 - Tục đoạn | 1,890,000 |
| 6 | PP2500581697 - Cốt toái bổ | 2,920,000 |
| 7 | PP2500581698 - Đảng sâm | 12,180,000 |
| 8 | PP2500581699 - Khương hoàng | 286,250 |
| 9 | PP2500581700 - Mộc qua | 101,000 |
| 10 | PP2500581701 - Ý dĩ | 265,000 |
| 11 | PP2500581702 - Bạch truật | 2,940,000 |
| 12 | PP2500581703 - Cúc hoa vàng | 708,750 |
| 13 | PP2500581704 - Kê huyết đằng | 435,750 |
| 14 | PP2500581705 - Liên kiều | 288,750 |
| 15 | PP2500581706 - Liên nhục | 126,000 |
| 16 | PP2500581707 - Long nhãn | 1,464,750 |
| 17 | PP2500581708 - Sa sâm | 148,575 |
| 18 | PP2500581709 - Tam thất | 1,312,500 |
| 19 | PP2500581710 - Thiên niên kiện | 1,693,125 |
| 20 | PP2500581711 - Trạch tả | 417,375 |
| 21 | PP2500581712 - Uy linh tiên | 1,365,000 |
| 22 | PP2500581713 - Xích thược | 5,906,250 |
| 23 | PP2500581714 - Bạch linh | 724,500 |
| 24 | PP2500581715 - Bạch thược sao | 5,859,000 |
| 25 | PP2500581716 - Đại táo | 2,283,750 |
| 26 | PP2500581717 - Đan sâm | 1,044,750 |
| 27 | PP2500581718 - Độc hoạt | 5,796,000 |
| 28 | PP2500581719 - Đương quy | 10,702,125 |
| 29 | PP2500581720 - Hoàng Kỳ | 1,879,500 |
| 30 | PP2500581721 - Hồng hoa | 654,150 |
| 31 | PP2500581722 - Khương hoạt | 6,599,250 |
| 32 | PP2500581723 - Sinh địa | 1,031,625 |
| 33 | PP2500581724 - Tần giao | 2,152,500 |
| 34 | PP2500581725 - Bá tử nhân | 400,000 |
| 35 | PP2500581726 - Cam thảo | 1,950,000 |
| 36 | PP2500581727 - Can khương | 3,360,000 |
| 37 | PP2500581728 - Câu đằng | 725,000 |
| 38 | PP2500581729 - Đào nhân | 598,500 |
| 39 | PP2500581730 - Địa long | 495,000 |
| 40 | PP2500581731 - Đinh lăng | 162,500 |
| 41 | PP2500581732 - Hà thủ ô đỏ | 1,635,000 |
| 42 | PP2500581733 - Hạnh nhân | 239,000 |
| 43 | PP2500581734 - Hoàng bá | 156,000 |
| 44 | PP2500581735 - Hòe hoa | 525,000 |
| 45 | PP2500581736 - Hương phụ | 90,000 |
| 46 | PP2500581737 - Huyền sâm | 180,000 |
| 47 | PP2500581738 - Huyết giác | 360,000 |
| 48 | PP2500581739 - Hy thiêm | 400,000 |
| 49 | PP2500581740 - Ích mẫu | 80,000 |
| 50 | PP2500581741 - Ké đấu ngựa | 772,500 |
| 51 | PP2500581742 - Kê nội kim | 80,000 |
| 52 | PP2500581743 - Kim tiền thảo | 90,000 |
| 53 | PP2500581744 - Kinh giới | 52,500 |
| 54 | PP2500581745 - Lạc tiên | 36,500 |
| 55 | PP2500581746 - Mạch môn | 250,000 |
| 56 | PP2500581747 - Mạn kinh tử | 225,000 |
| 57 | PP2500581748 - Quế chi | 2,000,000 |
| 58 | PP2500581749 - Sa nhân | 275,000 |
| 59 | PP2500581750 - Thăng ma | 295,000 |
| 60 | PP2500581751 - Trần bì | 735,000 |
| 61 | PP2500581752 - Dây đau xương | 1,417,500 |
| 62 | PP2500581753 - Kim ngân hoa | 499,800 |
| 63 | PP2500581754 - Linh chi | 538,650 |
| 64 | PP2500581755 - Ngũ gia bì chân chim | 282,500 |
| 65 | PP2500581756 - Phòng phong | 5,250,000 |
| 66 | PP2500581757 - Sài hồ | 1,624,875 |
| 67 | PP2500581758 - Thiên môn đông | 192,675 |
| 68 | PP2500581759 - Thổ phục linh | 3,780,000 |
| 69 | PP2500581760 - Ba kích | 2,472,500 |
| 70 | PP2500581761 - Bạch chỉ | 1,098,562 |
| 71 | PP2500581762 - Bách hợp | 377,475 |
| 72 | PP2500581763 - Bạch mao căn | 60,900 |
| 73 | PP2500581764 - Bạch tật lê | 151,725 |
| 74 | PP2500581765 - Bán chi liên | 176,400 |
| 75 | PP2500581766 - Bán hạ nam | 165,375 |
| 76 | PP2500581767 - Bồ công anh | 89,250 |
| 77 | PP2500581768 - Cà gai leo | 119,700 |
| 78 | PP2500581769 - Cát căn | 57,225 |
| 79 | PP2500581770 - Cát cánh | 144,900 |
| 80 | PP2500581771 - Câu kỷ tử | 475,125 |
| 81 | PP2500581772 - Chi tử | 433,125 |
| 82 | PP2500581773 - Chỉ xác | 63,525 |
| 83 | PP2500581774 - Cỏ nhọ nồi | 57,225 |
| 84 | PP2500581775 - Đại hoàng | 336,000 |
| 85 | PP2500581776 - Đinh hương | 706,650 |
| 86 | PP2500581777 - Đỗ trọng | 2,236,500 |
| 87 | PP2500581778 - Hoắc hương | 213,000 |
| 88 | PP2500581779 - Hoài sơn | 572,250 |
| 89 | PP2500581780 - Hoàng cầm | 252,000 |
| 90 | PP2500581781 - Hoàng liên | 1,044,750 |
| 91 | PP2500581782 - Khiếm thực | 179,550 |
| 92 | PP2500581783 - Lá lốt | 1,559,250 |
| 93 | PP2500581784 - Mộc hương | 229,950 |
| 94 | PP2500581785 - Nga truật | 699,300 |
| 95 | PP2500581786 - Ngải cứu | 1,251,600 |
| 96 | PP2500581787 - Ngũ vị tử | 223,650 |
| 97 | PP2500581788 - Nhân trần | 78,750 |
| 98 | PP2500581789 - Ô tặc cốt | 233,100 |
| 99 | PP2500581790 - Bổ cốt chỉ | 93,975 |
| 100 | PP2500581791 - Phục thần | 92,925 |
| 101 | PP2500581792 - Quế nhục | 819,000 |
| 102 | PP2500581793 - Sài đất | 352,800 |
| 103 | PP2500581794 - Sơn thù | 524,475 |
| 104 | PP2500581795 - Sơn tra | 182,700 |
| 105 | PP2500581796 - Tang bạch bì | 324,450 |
| 106 | PP2500581797 - Tang chi | 181,125 |
| 107 | PP2500581798 - Tang diệp | 177,450 |
| 108 | PP2500581799 - Tang ký sinh | 779,625 |
| 109 | PP2500581800 - Tế tân | 19,983,600 |
| 110 | PP2500581801 - Thảo quả | 192,675 |
| 111 | PP2500581802 - Thảo quyết minh | 175,875 |
| 112 | PP2500581803 - Thương truật | 1,257,375 |
| 113 | PP2500581804 - Tiền hồ | 277,725 |
| 114 | PP2500581805 - Tiểu hồi | 109,200 |
| 115 | PP2500581806 - Tô diệp | 286,125 |
| 116 | PP2500581807 - Tô tử | 87,675 |
| 117 | PP2500581808 - Viễn chí | 2,748,375 |
| 118 | PP2500581809 - Xa tiền tử | 160,650 |
| 119 | PP2500581810 - Xuyên khung | 2,457,000 |
| 120 | PP2500581811 - Tân di hoa | 350,000 |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500581692 |
| Giá từng phần lô | 2,961,000 |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500581693 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500581694 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500581695 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500581696 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500581697 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500581698 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500581699 |
| Giá từng phần lô | 286,250 |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2500581700 |
| Giá từng phần lô | 101,000 |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500581701 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500581702 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500581703 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500581704 |
| Giá từng phần lô | 435,750 |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2500581705 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500581706 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500581707 |
| Giá từng phần lô | 1,464,750 |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500581708 |
| Giá từng phần lô | 148,575 |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2500581709 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500581710 |
| Giá từng phần lô | 1,693,125 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500581711 |
| Giá từng phần lô | 417,375 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500581712 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500581713 |
| Giá từng phần lô | 5,906,250 |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2500581714 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
Bạch thược sao |
|
| Mã phần lô | PP2500581715 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2500581716 |
| Giá từng phần lô | 2,283,750 |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500581717 |
| Giá từng phần lô | 1,044,750 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500581718 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2500581719 |
| Giá từng phần lô | 10,702,125 |
Hoàng Kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500581720 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500581721 |
| Giá từng phần lô | 654,150 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500581722 |
| Giá từng phần lô | 6,599,250 |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500581723 |
| Giá từng phần lô | 1,031,625 |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500581724 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500581725 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500581726 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2500581727 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2500581728 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500581729 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2500581730 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2500581731 |
| Giá từng phần lô | 162,500 |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500581732 |
| Giá từng phần lô | 1,635,000 |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500581733 |
| Giá từng phần lô | 239,000 |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2500581734 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500581735 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500581736 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500581737 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2500581738 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500581739 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500581740 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
Ké đấu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2500581741 |
| Giá từng phần lô | 772,500 |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2500581742 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500581743 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2500581744 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2500581745 |
| Giá từng phần lô | 36,500 |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500581746 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2500581747 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500581748 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500581749 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2500581750 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500581751 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2500581752 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500581753 |
| Giá từng phần lô | 499,800 |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2500581754 |
| Giá từng phần lô | 538,650 |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2500581755 |
| Giá từng phần lô | 282,500 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500581756 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500581757 |
| Giá từng phần lô | 1,624,875 |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2500581758 |
| Giá từng phần lô | 192,675 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500581759 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2500581760 |
| Giá từng phần lô | 2,472,500 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500581761 |
| Giá từng phần lô | 1,098,562 |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500581762 |
| Giá từng phần lô | 377,475 |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2500581763 |
| Giá từng phần lô | 60,900 |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2500581764 |
| Giá từng phần lô | 151,725 |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2500581765 |
| Giá từng phần lô | 176,400 |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2500581766 |
| Giá từng phần lô | 165,375 |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2500581767 |
| Giá từng phần lô | 89,250 |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2500581768 |
| Giá từng phần lô | 119,700 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2500581769 |
| Giá từng phần lô | 57,225 |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500581770 |
| Giá từng phần lô | 144,900 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500581771 |
| Giá từng phần lô | 475,125 |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2500581772 |
| Giá từng phần lô | 433,125 |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2500581773 |
| Giá từng phần lô | 63,525 |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2500581774 |
| Giá từng phần lô | 57,225 |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2500581775 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2500581776 |
| Giá từng phần lô | 706,650 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500581777 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500581778 |
| Giá từng phần lô | 213,000 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500581779 |
| Giá từng phần lô | 572,250 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500581780 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500581781 |
| Giá từng phần lô | 1,044,750 |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2500581782 |
| Giá từng phần lô | 179,550 |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2500581783 |
| Giá từng phần lô | 1,559,250 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500581784 |
| Giá từng phần lô | 229,950 |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2500581785 |
| Giá từng phần lô | 699,300 |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500581786 |
| Giá từng phần lô | 1,251,600 |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2500581787 |
| Giá từng phần lô | 223,650 |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2500581788 |
| Giá từng phần lô | 78,750 |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2500581789 |
| Giá từng phần lô | 233,100 |
Bổ cốt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500581790 |
| Giá từng phần lô | 93,975 |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2500581791 |
| Giá từng phần lô | 92,925 |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2500581792 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2500581793 |
| Giá từng phần lô | 352,800 |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2500581794 |
| Giá từng phần lô | 524,475 |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2500581795 |
| Giá từng phần lô | 182,700 |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2500581796 |
| Giá từng phần lô | 324,450 |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2500581797 |
| Giá từng phần lô | 181,125 |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2500581798 |
| Giá từng phần lô | 177,450 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500581799 |
| Giá từng phần lô | 779,625 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2500581800 |
| Giá từng phần lô | 19,983,600 |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2500581801 |
| Giá từng phần lô | 192,675 |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2500581802 |
| Giá từng phần lô | 175,875 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2500581803 |
| Giá từng phần lô | 1,257,375 |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500581804 |
| Giá từng phần lô | 277,725 |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500581805 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2500581806 |
| Giá từng phần lô | 286,125 |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2500581807 |
| Giá từng phần lô | 87,675 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500581808 |
| Giá từng phần lô | 2,748,375 |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2500581809 |
| Giá từng phần lô | 160,650 |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500581810 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
Tân di hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500581811 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi