Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện đa khoa tỉnh năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300372826-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Lai Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện đa khoa tỉnh năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300255679 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lai Châu |
| Giá gói thầu | 432,772,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.327.731 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300511761 - Bạch chỉ | 1,041,600 | 10,416 |
| 2 | PP2300511762 - Quế chi | 710,000 | 7,100 |
| 3 | PP2300511763 - Cát căn | 403,200 | 4,032 |
| 4 | PP2300511764 - Cúc hoa | 3,189,900 | 31,899 |
| 5 | PP2300511765 - Sài hồ | 5,670,000 | 56,700 |
| 6 | PP2300511766 - Cà gai leo | 2,467,500 | 24,675 |
| 7 | PP2300511767 - Dây đau xương | 2,593,500 | 25,935 |
| 8 | PP2300511768 - Độc hoạt | 8,750,000 | 87,500 |
| 9 | PP2300511769 - Hy thiêm | 1,340,000 | 13,400 |
| 10 | PP2300511770 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 625,000 | 6,250 |
| 11 | PP2300511771 - Khương hoạt | 6,748,560 | 67,486 |
| 12 | PP2300511772 - Mộc qua | 630,000 | 6,300 |
| 13 | PP2300511773 - Ngũ gia bì chân chim | 3,750,000 | 37,500 |
| 14 | PP2300511774 - Phòng phong | 19,642,350 | 196,424 |
| 15 | PP2300511775 - Tang ký sinh | 1,753,500 | 17,535 |
| 16 | PP2300511776 - Tần giao | 1,455,300 | 14,553 |
| 17 | PP2300511777 - Quế nhục | 367,500 | 3,675 |
| 18 | PP2300511778 - Bạch biển đậu | 493,500 | 4,935 |
| 19 | PP2300511779 - Bồ công anh | 1,627,500 | 16,275 |
| 20 | PP2300511780 - Diệp hạ châu | 2,100,000 | 21,000 |
| 21 | PP2300511781 - Kim ngân hoa | 3,650,000 | 36,500 |
| 22 | PP2300511782 - Thổ phục linh | 7,595,000 | 75,950 |
| 23 | PP2300511783 - Huyền sâm | 210,000 | 2,100 |
| 24 | PP2300511784 - Nhân trần | 2,100,000 | 21,000 |
| 25 | PP2300511785 - Sinh địa | 4,541,250 | 45,413 |
| 26 | PP2300511786 - Xích thược | 888,000 | 8,880 |
| 27 | PP2300511787 - Cát cánh | 677,250 | 6,773 |
| 28 | PP2300511788 - Câu đằng | 596,400 | 5,964 |
| 29 | PP2300511789 - Thiên ma | 1,449,000 | 14,490 |
| 30 | PP2300511790 - Liên tâm | 1,779,750 | 17,798 |
| 31 | PP2300511791 - Phục thần | 457,800 | 4,578 |
| 32 | PP2300511792 - Táo nhân | 15,198,750 | 151,988 |
| 33 | PP2300511793 - Thảo quyết minh | 551,250 | 5,513 |
| 34 | PP2300511794 - Viễn chí | 6,345,000 | 63,450 |
| 35 | PP2300511795 - Thạch xương bồ | 3,281,250 | 32,813 |
| 36 | PP2300511796 - Chỉ xác | 142,800 | 1,428 |
| 37 | PP2300511797 - Hương phụ | 1,680,000 | 16,800 |
| 38 | PP2300511798 - Trần bì | 4,462,500 | 44,625 |
| 39 | PP2300511799 - Đan sâm | 4,662,000 | 46,620 |
| 40 | PP2300511800 - Kê huyết đằng | 5,775,000 | 57,750 |
| 41 | PP2300511801 - Khương hoàng/ Uất kim | 498,750 | 4,988 |
| 42 | PP2300511802 - Nga truật | 577,500 | 5,775 |
| 43 | PP2300511803 - Ngưu tất | 10,185,000 | 101,850 |
| 44 | PP2300511804 - Xuyên khung | 9,240,000 | 92,400 |
| 45 | PP2300511805 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 9,450,000 | 94,500 |
| 46 | PP2300511806 - Cỏ ngọt | 4,830,000 | 48,300 |
| 47 | PP2300511807 - Trạch tả | 193,000 | 1,930 |
| 48 | PP2300511808 - Ý dĩ | 3,491,250 | 34,913 |
| 49 | PP2300511809 - Mạch nha | 2,388,750 | 23,888 |
| 50 | PP2300511810 - Sơn tra | 1,543,500 | 15,435 |
| 51 | PP2300511811 - Sơn thù | 1,008,000 | 10,080 |
| 52 | PP2300511812 - Bạch thược | 10,812,900 | 108,129 |
| 53 | PP2300511813 - Đương quy(Toàn quy) | 29,127,000 | 291,270 |
| 54 | PP2300511814 - Hà thủ ô đỏ | 10,134,600 | 101,346 |
| 55 | PP2300511815 - Long nhãn | 12,862,500 | 128,625 |
| 56 | PP2300511816 - Câu kỷ tử | 10,584,000 | 105,840 |
| 57 | PP2300511817 - Mạch môn | 14,212,500 | 142,125 |
| 58 | PP2300511818 - Sa sâm | 4,872,000 | 48,720 |
| 59 | PP2300511819 - Thiên môn đông | 1,256,850 | 12,569 |
| 60 | PP2300511820 - Ba kích | 23,037,000 | 230,370 |
| 61 | PP2300511821 - Cẩu tích | 4,522,000 | 45,220 |
| 62 | PP2300511822 - Cốt toái bổ | 5,865,300 | 58,653 |
| 63 | PP2300511823 - Đỗ trọng | 8,019,900 | 80,199 |
| 64 | PP2300511824 - Nhục thung dung | 7,875,000 | 78,750 |
| 65 | PP2300511825 - Tục đoạn | 6,750,000 | 67,500 |
| 66 | PP2300511826 - Bạch truật | 11,690,700 | 116,907 |
| 67 | PP2300511827 - Cam thảo | 4,642,500 | 46,425 |
| 68 | PP2300511828 - Đại táo | 7,022,400 | 70,224 |
| 69 | PP2300511829 - Đảng sâm | 23,902,000 | 239,020 |
| 70 | PP2300511830 - Đinh lăng | 10,473,750 | 104,738 |
| 71 | PP2300511831 - Hoài sơn | 1,564,500 | 15,645 |
| 72 | PP2300511832 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 15,042,300 | 150,423 |
| 73 | PP2300511833 - Nhân sâm | 10,464,300 | 104,643 |
| 74 | PP2300511834 - Hoè Hoa | 2,661,750 | 26,618 |
| 75 | PP2300511835 - Thục địa | 11,107,400 | 111,074 |
| 76 | PP2300511836 - Liên Nhục | 7,796,250 | 77,963 |
| 77 | PP2300511837 - Tế Tân | 783,300 | 7,833 |
| 78 | PP2300511838 - Thăng ma | 882,000 | 8,820 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300511761 |
| Giá từng phần lô | 1,041,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300511762 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300511763 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300511764 |
| Giá từng phần lô | 3,189,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300511765 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300511766 |
| Giá từng phần lô | 2,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300511767 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300511768 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300511769 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300511770 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300511771 |
| Giá từng phần lô | 6,748,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300511772 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300511773 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300511774 |
| Giá từng phần lô | 19,642,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300511775 |
| Giá từng phần lô | 1,753,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300511776 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300511777 |
| Giá từng phần lô | 367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300511778 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300511779 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300511780 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300511781 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300511782 |
| Giá từng phần lô | 7,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300511783 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300511784 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300511785 |
| Giá từng phần lô | 4,541,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300511786 |
| Giá từng phần lô | 888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300511787 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300511788 |
| Giá từng phần lô | 596,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300511789 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300511790 |
| Giá từng phần lô | 1,779,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300511791 |
| Giá từng phần lô | 457,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300511792 |
| Giá từng phần lô | 15,198,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300511793 |
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300511794 |
| Giá từng phần lô | 6,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300511795 |
| Giá từng phần lô | 3,281,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300511796 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300511797 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300511798 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300511799 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300511800 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300511801 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300511802 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300511803 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300511804 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300511805 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300511806 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300511807 |
| Giá từng phần lô | 193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300511808 |
| Giá từng phần lô | 3,491,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300511809 |
| Giá từng phần lô | 2,388,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300511810 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300511811 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300511812 |
| Giá từng phần lô | 10,812,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Đương quy(Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300511813 |
| Giá từng phần lô | 29,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300511814 |
| Giá từng phần lô | 10,134,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300511815 |
| Giá từng phần lô | 12,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300511816 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300511817 |
| Giá từng phần lô | 14,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300511818 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300511819 |
| Giá từng phần lô | 1,256,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300511820 |
| Giá từng phần lô | 23,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300511821 |
| Giá từng phần lô | 4,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300511822 |
| Giá từng phần lô | 5,865,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300511823 |
| Giá từng phần lô | 8,019,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300511824 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300511825 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300511826 |
| Giá từng phần lô | 11,690,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300511827 |
| Giá từng phần lô | 4,642,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300511828 |
| Giá từng phần lô | 7,022,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300511829 |
| Giá từng phần lô | 23,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300511830 |
| Giá từng phần lô | 10,473,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300511831 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300511832 |
| Giá từng phần lô | 15,042,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300511833 |
| Giá từng phần lô | 10,464,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Hoè Hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300511834 |
| Giá từng phần lô | 2,661,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300511835 |
| Giá từng phần lô | 11,107,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Liên Nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300511836 |
| Giá từng phần lô | 7,796,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Tế Tân |
|
| Mã phần lô | PP2300511837 |
| Giá từng phần lô | 783,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300511838 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung ứng trong vòng 07 ngày kể từ khi nhận được dự trù (trường hợp dự trù đột xuất phục vụ công tác cấp cứu cung ứng trong vòng 48 giờ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi