Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền của Bệnh viện đa khoa Hải Hậu
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600533197-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/09/2026 08:20:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 16 giờ 43 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hải Hậu |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền của Bệnh viện đa khoa Hải Hậu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600279638 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 5,516,423,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600365717 - | 226,800,000 | 170.100.000 | 158.760.000 | ||
| 2 | PP2600365718 - | 47,250,000 | 35.437.500 | 33.075.000 | ||
| 3 | PP2600365719 - | 63,840,000 | 47.880.000 | 44.688.000 | ||
| 4 | PP2600365720 - | 129,200,000 | 96.900.000 | 90.440.000 | ||
| 5 | PP2600365721 - | 109,200,000 | 81.900.000 | 76.440.000 | ||
| 6 | PP2600365722 - | 71,200,000 | 53.400.000 | 49.840.000 | ||
| 7 | PP2600365723 - | 13,860,000 | 10.395.000 | 9.702.000 | ||
| 8 | PP2600365724 - | 262,500,000 | 196.875.000 | 183.750.000 | ||
| 9 | PP2600365725 - | 54,180,000 | 40.635.000 | 37.926.000 | ||
| 10 | PP2600365726 - | 133,875,000 | 100.406.250 | 93.712.500 | ||
| 11 | PP2600365727 - | 6,552,000 | 4.914.000 | 4.586.400 | ||
| 12 | PP2600365728 - | 129,150,000 | 96.862.500 | 90.405.000 | ||
| 13 | PP2600365729 - | 90,720,000 | 68.040.000 | 63.504.000 | ||
| 14 | PP2600365730 - | 414,000,000 | 310.500.000 | 289.800.000 | ||
| 15 | PP2600365731 - | 17,760,000 | 13.320.000 | 12.432.000 | ||
| 16 | PP2600365732 - | 126,000,000 | 94.500.000 | 88.200.000 | ||
| 17 | PP2600365733 - | 58,800,000 | 44.100.000 | 41.160.000 | ||
| 18 | PP2600365734 - | 403,200,000 | 302.400.000 | 282.240.000 | ||
| 19 | PP2600365735 - | 154,350,000 | 115.762.500 | 108.045.000 | ||
| 20 | PP2600365736 - | 35,070,000 | 26.302.500 | 24.549.000 | ||
| 21 | PP2600365737 - | 7,700,000 | 5.775.000 | 5.390.000 | ||
| 22 | PP2600365738 - | 11,340,000 | 8.505.000 | 7.938.000 | ||
| 23 | PP2600365739 - | 80,850,000 | 60.637.500 | 56.595.000 | ||
| 24 | PP2600365740 - | 20,191,500 | 15.143.625 | 14.134.050 | ||
| 25 | PP2600365741 - | 11,497,500 | 8.623.125 | 8.048.250 | ||
| 26 | PP2600365742 - | 18,175,500 | 13.631.625 | 12.722.850 | ||
| 27 | PP2600365743 - | 2,575,000 | 1.931.250 | 1.802.500 | ||
| 28 | PP2600365744 - | 32,700,000 | 24.525.000 | 22.890.000 | ||
| 29 | PP2600365745 - | 3,300,000 | 2.475.000 | 2.310.000 | ||
| 30 | PP2600365746 - | 63,000,000 | 47.250.000 | 44.100.000 | ||
| 31 | PP2600365747 - | 5,250,000 | 3.937.500 | 3.675.000 | ||
| 32 | PP2600365748 - | 2,520,000 | 1.890.000 | 1.764.000 | ||
| 33 | PP2600365749 - | 40,200,000 | 30.150.000 | 28.140.000 | ||
| 34 | PP2600365750 - | 359,100,000 | 269.325.000 | 251.370.000 | ||
| 35 | PP2600365751 - | 108,900,000 | 81.675.000 | 76.230.000 | ||
| 36 | PP2600365752 - | 2,583,000 | 1.937.250 | 1.808.100 | ||
| 37 | PP2600365753 - | 22,680,000 | 17.010.000 | 15.876.000 | ||
| 38 | PP2600365754 - | 58,000,000 | 43.500.000 | 40.600.000 | ||
| 39 | PP2600365755 - | 8,400,000 | 6.300.000 | 5.880.000 | ||
| 40 | PP2600365756 - | 36,000,000 | 27.000.000 | 25.200.000 | ||
| 41 | PP2600365757 - | 135,800,000 | 101.850.000 | 95.060.000 | ||
| 42 | PP2600365758 - | 182,250,000 | 136.687.500 | 127.575.000 | ||
| 43 | PP2600365759 - | 15,000,000 | 11.250.000 | 10.500.000 | ||
| 44 | PP2600365760 - | 9,450,000 | 7.087.500 | 6.615.000 | ||
| 45 | PP2600365761 - | 40,425,000 | 30.318.750 | 28.297.500 | ||
| 46 | PP2600365762 - | 13,440,000 | 10.080.000 | 9.408.000 | ||
| 47 | PP2600365763 - | 119,070,000 | 89.302.500 | 83.349.000 | ||
| 48 | PP2600365764 - | 109,600,000 | 82.200.000 | 76.720.000 | ||
| 49 | PP2600365765 - | 189,000,000 | 141.750.000 | 132.300.000 | ||
| 50 | PP2600365766 - | 197,400,000 | 148.050.000 | 138.180.000 | ||
| 51 | PP2600365767 - | 139,200,000 | 104.400.000 | 97.440.000 | ||
| 52 | PP2600365768 - | 66,150,000 | 49.612.500 | 46.305.000 | ||
| 53 | PP2600365769 - | 24,990,000 | 18.742.500 | 17.493.000 | ||
| 54 | PP2600365770 - | 17,430,000 | 13.072.500 | 12.201.000 | ||
| 55 | PP2600365771 - | 48,384,000 | 36.288.000 | 33.868.800 | ||
| 56 | PP2600365772 - | 68,250,000 | 51.187.500 | 47.775.000 | ||
| 57 | PP2600365773 - | 78,750,000 | 59.062.500 | 55.125.000 | ||
| 58 | PP2600365774 - | 148,800,000 | 111.600.000 | 104.160.000 | ||
| 59 | PP2600365775 - | 54,180,000 | 40.635.000 | 37.926.000 | ||
| 60 | PP2600365776 - | 61,000,000 | 45.750.000 | 42.700.000 | ||
| 61 | PP2600365777 - | 104,160,000 | 78.120.000 | 72.912.000 | ||
| 62 | PP2600365778 - | 99,225,000 | 74.418.750 | 69.457.500 | ||
| 63 | PP2600365779 - | 83,475,000 | 62.606.250 | 58.432.500 | ||
| 64 | PP2600365780 - | 56,700,000 | 42.525.000 | 39.690.000 | ||
| 65 | PP2600365781 - | 9,765,000 | 7.323.750 | 6.835.500 | ||
| 66 | PP2600365782 - | 2,060,000 | 1.545.000 | 1.442.000 |
| Mã phần lô | PP2600365717 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 158.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365718 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365719 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.688.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365720 |
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365721 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365722 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365723 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.702.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365724 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 183.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365725 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.926.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365726 |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 93.712.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365727 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.586.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365728 |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 90.405.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365729 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 63.504.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365730 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 289.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365731 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.432.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365732 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365733 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365734 |
| Giá từng phần lô | 403,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 282.240.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365735 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.045.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365736 |
| Giá từng phần lô | 35,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.549.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365737 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365738 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.938.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365739 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.595.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365740 |
| Giá từng phần lô | 20,191,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.143.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.134.050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365741 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.623.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.048.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365742 |
| Giá từng phần lô | 18,175,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.631.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.722.850 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365743 |
| Giá từng phần lô | 2,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.931.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.802.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365744 |
| Giá từng phần lô | 32,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.890.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365745 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.310.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365746 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365747 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365748 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365749 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.140.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365750 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 251.370.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365751 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365752 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.937.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.808.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365753 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.876.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365754 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365755 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365756 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 25.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365757 |
| Giá từng phần lô | 135,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365758 |
| Giá từng phần lô | 182,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 127.575.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365759 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365760 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365761 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.318.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.297.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365762 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.408.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365763 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.349.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365764 |
| Giá từng phần lô | 109,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365765 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365766 |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.180.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365767 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 97.440.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365768 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.305.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365769 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.493.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365770 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.072.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.201.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365771 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.868.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365772 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.775.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365773 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 55.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365774 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 104.160.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365775 |
| Giá từng phần lô | 54,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.926.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365776 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365777 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.912.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365778 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 69.457.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365779 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.606.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.432.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365780 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.690.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365781 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.323.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.835.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
| Mã phần lô | PP2600365782 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.442.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi