Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền của Bệnh viện đa khoa Hải Hậu

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600533197-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/09/2026 08:20:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 16 giờ 43 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hải Hậu
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền của Bệnh viện đa khoa Hải Hậu
Số hiệu KHLCNT PL2600279638
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của Bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 5,516,423,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600365717 - 226,800,000 170.100.000 158.760.000
2 PP2600365718 - 47,250,000 35.437.500 33.075.000
3 PP2600365719 - 63,840,000 47.880.000 44.688.000
4 PP2600365720 - 129,200,000 96.900.000 90.440.000
5 PP2600365721 - 109,200,000 81.900.000 76.440.000
6 PP2600365722 - 71,200,000 53.400.000 49.840.000
7 PP2600365723 - 13,860,000 10.395.000 9.702.000
8 PP2600365724 - 262,500,000 196.875.000 183.750.000
9 PP2600365725 - 54,180,000 40.635.000 37.926.000
10 PP2600365726 - 133,875,000 100.406.250 93.712.500
11 PP2600365727 - 6,552,000 4.914.000 4.586.400
12 PP2600365728 - 129,150,000 96.862.500 90.405.000
13 PP2600365729 - 90,720,000 68.040.000 63.504.000
14 PP2600365730 - 414,000,000 310.500.000 289.800.000
15 PP2600365731 - 17,760,000 13.320.000 12.432.000
16 PP2600365732 - 126,000,000 94.500.000 88.200.000
17 PP2600365733 - 58,800,000 44.100.000 41.160.000
18 PP2600365734 - 403,200,000 302.400.000 282.240.000
19 PP2600365735 - 154,350,000 115.762.500 108.045.000
20 PP2600365736 - 35,070,000 26.302.500 24.549.000
21 PP2600365737 - 7,700,000 5.775.000 5.390.000
22 PP2600365738 - 11,340,000 8.505.000 7.938.000
23 PP2600365739 - 80,850,000 60.637.500 56.595.000
24 PP2600365740 - 20,191,500 15.143.625 14.134.050
25 PP2600365741 - 11,497,500 8.623.125 8.048.250
26 PP2600365742 - 18,175,500 13.631.625 12.722.850
27 PP2600365743 - 2,575,000 1.931.250 1.802.500
28 PP2600365744 - 32,700,000 24.525.000 22.890.000
29 PP2600365745 - 3,300,000 2.475.000 2.310.000
30 PP2600365746 - 63,000,000 47.250.000 44.100.000
31 PP2600365747 - 5,250,000 3.937.500 3.675.000
32 PP2600365748 - 2,520,000 1.890.000 1.764.000
33 PP2600365749 - 40,200,000 30.150.000 28.140.000
34 PP2600365750 - 359,100,000 269.325.000 251.370.000
35 PP2600365751 - 108,900,000 81.675.000 76.230.000
36 PP2600365752 - 2,583,000 1.937.250 1.808.100
37 PP2600365753 - 22,680,000 17.010.000 15.876.000
38 PP2600365754 - 58,000,000 43.500.000 40.600.000
39 PP2600365755 - 8,400,000 6.300.000 5.880.000
40 PP2600365756 - 36,000,000 27.000.000 25.200.000
41 PP2600365757 - 135,800,000 101.850.000 95.060.000
42 PP2600365758 - 182,250,000 136.687.500 127.575.000
43 PP2600365759 - 15,000,000 11.250.000 10.500.000
44 PP2600365760 - 9,450,000 7.087.500 6.615.000
45 PP2600365761 - 40,425,000 30.318.750 28.297.500
46 PP2600365762 - 13,440,000 10.080.000 9.408.000
47 PP2600365763 - 119,070,000 89.302.500 83.349.000
48 PP2600365764 - 109,600,000 82.200.000 76.720.000
49 PP2600365765 - 189,000,000 141.750.000 132.300.000
50 PP2600365766 - 197,400,000 148.050.000 138.180.000
51 PP2600365767 - 139,200,000 104.400.000 97.440.000
52 PP2600365768 - 66,150,000 49.612.500 46.305.000
53 PP2600365769 - 24,990,000 18.742.500 17.493.000
54 PP2600365770 - 17,430,000 13.072.500 12.201.000
55 PP2600365771 - 48,384,000 36.288.000 33.868.800
56 PP2600365772 - 68,250,000 51.187.500 47.775.000
57 PP2600365773 - 78,750,000 59.062.500 55.125.000
58 PP2600365774 - 148,800,000 111.600.000 104.160.000
59 PP2600365775 - 54,180,000 40.635.000 37.926.000
60 PP2600365776 - 61,000,000 45.750.000 42.700.000
61 PP2600365777 - 104,160,000 78.120.000 72.912.000
62 PP2600365778 - 99,225,000 74.418.750 69.457.500
63 PP2600365779 - 83,475,000 62.606.250 58.432.500
64 PP2600365780 - 56,700,000 42.525.000 39.690.000
65 PP2600365781 - 9,765,000 7.323.750 6.835.500
66 PP2600365782 - 2,060,000 1.545.000 1.442.000
Mã phần lô PP2600365717
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS) 158.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365718
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS) 33.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365719
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.880.000
Mã hàng hóa (HS) 44.688.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365720
Giá từng phần lô 129,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS) 90.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365721
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS) 76.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365722
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.400.000
Mã hàng hóa (HS) 49.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365723
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) 9.702.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365724
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.875.000
Mã hàng hóa (HS) 183.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365725
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS) 37.926.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365726
Giá từng phần lô 133,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.406.250
Mã hàng hóa (HS) 93.712.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365727
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS) 4.586.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365728
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.862.500
Mã hàng hóa (HS) 90.405.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365729
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.040.000
Mã hàng hóa (HS) 63.504.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365730
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS) 289.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365731
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.320.000
Mã hàng hóa (HS) 12.432.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365732
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365733
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS) 41.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365734
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) 282.240.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365735
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.762.500
Mã hàng hóa (HS) 108.045.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365736
Giá từng phần lô 35,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.302.500
Mã hàng hóa (HS) 24.549.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365737
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS) 5.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365738
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS) 7.938.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365739
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.637.500
Mã hàng hóa (HS) 56.595.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365740
Giá từng phần lô 20,191,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.143.625
Mã hàng hóa (HS) 14.134.050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365741
Giá từng phần lô 11,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.623.125
Mã hàng hóa (HS) 8.048.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365742
Giá từng phần lô 18,175,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.631.625
Mã hàng hóa (HS) 12.722.850
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365743
Giá từng phần lô 2,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.931.250
Mã hàng hóa (HS) 1.802.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365744
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.525.000
Mã hàng hóa (HS) 22.890.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365745
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS) 2.310.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365746
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365747
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS) 3.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365748
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365749
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.150.000
Mã hàng hóa (HS) 28.140.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365750
Giá từng phần lô 359,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS) 251.370.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365751
Giá từng phần lô 108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.675.000
Mã hàng hóa (HS) 76.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365752
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.937.250
Mã hàng hóa (HS) 1.808.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365753
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS) 15.876.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365754
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS) 40.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365755
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365756
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) 25.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365757
Giá từng phần lô 135,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.850.000
Mã hàng hóa (HS) 95.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365758
Giá từng phần lô 182,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.687.500
Mã hàng hóa (HS) 127.575.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365759
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 10.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365760
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365761
Giá từng phần lô 40,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.318.750
Mã hàng hóa (HS) 28.297.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365762
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS) 9.408.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365763
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.302.500
Mã hàng hóa (HS) 83.349.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365764
Giá từng phần lô 109,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.200.000
Mã hàng hóa (HS) 76.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365765
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365766
Giá từng phần lô 197,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.050.000
Mã hàng hóa (HS) 138.180.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365767
Giá từng phần lô 139,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS) 97.440.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365768
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS) 46.305.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365769
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS) 17.493.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365770
Giá từng phần lô 17,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.072.500
Mã hàng hóa (HS) 12.201.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365771
Giá từng phần lô 48,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.288.000
Mã hàng hóa (HS) 33.868.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365772
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.187.500
Mã hàng hóa (HS) 47.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365773
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.062.500
Mã hàng hóa (HS) 55.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365774
Giá từng phần lô 148,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS) 104.160.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365775
Giá từng phần lô 54,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.635.000
Mã hàng hóa (HS) 37.926.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365776
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS) 42.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365777
Giá từng phần lô 104,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.120.000
Mã hàng hóa (HS) 72.912.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365778
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.418.750
Mã hàng hóa (HS) 69.457.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365779
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.606.250
Mã hàng hóa (HS) 58.432.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365780
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365781
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.323.750
Mã hàng hóa (HS) 6.835.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2600365782
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.000
Mã hàng hóa (HS) 1.442.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->