Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền để phục vụ công tác chuyên môn trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2024-2026 của Trung tâm Y tế thành phố Quảng Ngãi

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300388993-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 15:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền để phục vụ công tác chuyên môn trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2024-2026 của Trung tâm Y tế thành phố Quảng Ngãi
Số hiệu KHLCNT PL2300267910
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ngãi
Giá gói thầu 782,053,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.820.530 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300599340 - Ba kích 12,841,500 128,415
2 PP2300599341 - Bạch chỉ 1,407,000 14,070
3 PP2300599342 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 16,065,000 160,650
4 PP2300599343 - Bạch thược 20,040,000 200,400
5 PP2300599344 - Bạch truật 22,560,000 225,600
6 PP2300599345 - Bán hạ nam (Củ chóc) 1,120,000 11,200
7 PP2300599346 - Cam thảo (chích cam thảo) 19,845,000 198,450
8 PP2300599347 - Can khương 1,570,000 15,700
9 PP2300599348 - Cát căn 1,291,500 12,915
10 PP2300599349 - Cát cánh 5,980,000 59,800
11 PP2300599350 - Câu đằng 6,362,500 63,625
12 PP2300599351 - Câu kỷ tử 15,456,000 154,560
13 PP2300599352 - Cẩu tích 4,074,000 40,740
14 PP2300599353 - Chỉ xác 2,130,000 21,300
15 PP2300599354 - Cốt toái bổ 11,556,000 115,560
16 PP2300599355 - Cúc hoa 7,822,500 78,225
17 PP2300599356 - Đại táo 16,065,000 160,650
18 PP2300599357 - Đan sâm 12,568,500 125,685
19 PP2300599358 - Đảng sâm 39,300,000 393,000
20 PP2300599359 - Đào nhân 13,200,000 132,000
21 PP2300599360 - Dây đau xương 1,450,000 14,500
22 PP2300599361 - Đỗ trọng 23,436,000 234,360
23 PP2300599362 - Độc hoạt 30,060,000 300,600
24 PP2300599363 - Đương quy (di thực) 31,836,000 318,360
25 PP2300599364 - Hà thủ ô đỏ 5,360,000 53,600
26 PP2300599365 - Hạnh nhân 1,827,000 18,270
27 PP2300599366 - Hoài sơn 1,564,500 15,645
28 PP2300599367 - Hoàng bá 2,940,000 29,400
29 PP2300599368 - Hoàng cầm 6,090,000 60,900
30 PP2300599369 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Chích) 24,240,000 242,400
31 PP2300599370 - Hoàng liên 18,375,000 183,750
32 PP2300599371 - Hương phụ 1,417,500 14,175
33 PP2300599372 - Huyền sâm 3,970,000 39,700
34 PP2300599373 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 625,000 6,250
35 PP2300599374 - Khiếm thực 1,985,000 19,850
36 PP2300599375 - Khương hoàng 1,995,000 19,950
37 PP2300599376 - Kim ngân hoa 9,380,000 93,800
38 PP2300599377 - Kinh giới 765,000 7,650
39 PP2300599378 - Lạc tiên 2,355,000 23,550
40 PP2300599379 - Liên nhục 9,198,000 91,980
41 PP2300599380 - Mạch nha 2,730,000 27,300
42 PP2300599381 - Mẫu đơn bì 13,272,000 132,720
43 PP2300599382 - Mộc hương 2,289,000 22,890
44 PP2300599383 - Ngưu bàng tử 1,680,000 16,800
45 PP2300599384 - Ngưu tất 21,404,250 214,042
46 PP2300599385 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 1,470,000 14,700
47 PP2300599386 - Phòng phong 135,985,500 1,359,855
48 PP2300599387 - Quế chi 655,000 6,550
49 PP2300599388 - Quế nhục 3,759,000 37,590
50 PP2300599389 - Sa nhân 4,410,000 44,100
51 PP2300599390 - Sa sâm 4,567,500 45,675
52 PP2300599391 - Sài hồ 11,340,000 113,400
53 PP2300599392 - Sơn thù 10,800,000 108,000
54 PP2300599393 - Sơn tra 3,052,000 30,520
55 PP2300599394 - Tam thất 7,697,500 76,975
56 PP2300599395 - Tần giao 74,000,000 740,000
57 PP2300599396 - Tang chi 1,090,000 10,900
58 PP2300599397 - Thảo quyết minh 2,415,000 24,150
59 PP2300599398 - Thiên môn đông 3,165,000 31,650
60 PP2300599399 - Thương truật 8,379,000 83,790
61 PP2300599400 - Trần bì 2,409,750 24,097
62 PP2300599401 - Tri mẫu 2,089,500 20,895
63 PP2300599402 - Tục đoạn 16,800,000 168,000
64 PP2300599403 - Uy linh tiên 16,905,000 169,050
65 PP2300599404 - Xa tiền tử 1,440,000 14,400
66 PP2300599405 - Xích thược 13,954,500 139,545
67 PP2300599406 - Ý dĩ 4,170,000 41,700
Ba kích
Mã phần lô PP2300599340
Giá từng phần lô 12,841,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,415
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300599341
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300599342
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch thược
Mã phần lô PP2300599343
Giá từng phần lô 20,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạch truật
Mã phần lô PP2300599344
Giá từng phần lô 22,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300599345
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cam thảo (chích cam thảo)
Mã phần lô PP2300599346
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Can khương
Mã phần lô PP2300599347
Giá từng phần lô 1,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cát căn
Mã phần lô PP2300599348
Giá từng phần lô 1,291,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cát cánh
Mã phần lô PP2300599349
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Câu đằng
Mã phần lô PP2300599350
Giá từng phần lô 6,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300599351
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300599352
Giá từng phần lô 4,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300599353
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300599354
Giá từng phần lô 11,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300599355
Giá từng phần lô 7,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đại táo
Mã phần lô PP2300599356
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đan sâm
Mã phần lô PP2300599357
Giá từng phần lô 12,568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300599358
Giá từng phần lô 39,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đào nhân
Mã phần lô PP2300599359
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300599360
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300599361
Giá từng phần lô 23,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300599362
Giá từng phần lô 30,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Đương quy (di thực)
Mã phần lô PP2300599363
Giá từng phần lô 31,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300599364
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300599365
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300599366
Giá từng phần lô 1,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300599367
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300599368
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Chích)
Mã phần lô PP2300599369
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300599370
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Hương phụ
Mã phần lô PP2300599371
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300599372
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300599373
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300599374
Giá từng phần lô 1,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300599375
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300599376
Giá từng phần lô 9,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Kinh giới
Mã phần lô PP2300599377
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300599378
Giá từng phần lô 2,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Liên nhục
Mã phần lô PP2300599379
Giá từng phần lô 9,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mạch nha
Mã phần lô PP2300599380
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300599381
Giá từng phần lô 13,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Mộc hương
Mã phần lô PP2300599382
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300599383
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300599384
Giá từng phần lô 21,404,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300599385
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Phòng phong
Mã phần lô PP2300599386
Giá từng phần lô 135,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Quế chi
Mã phần lô PP2300599387
Giá từng phần lô 655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Quế nhục
Mã phần lô PP2300599388
Giá từng phần lô 3,759,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sa nhân
Mã phần lô PP2300599389
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sa sâm
Mã phần lô PP2300599390
Giá từng phần lô 4,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sài hồ
Mã phần lô PP2300599391
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sơn thù
Mã phần lô PP2300599392
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Sơn tra
Mã phần lô PP2300599393
Giá từng phần lô 3,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tam thất
Mã phần lô PP2300599394
Giá từng phần lô 7,697,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tần giao
Mã phần lô PP2300599395
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tang chi
Mã phần lô PP2300599396
Giá từng phần lô 1,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300599397
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300599398
Giá từng phần lô 3,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Thương truật
Mã phần lô PP2300599399
Giá từng phần lô 8,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Trần bì
Mã phần lô PP2300599400
Giá từng phần lô 2,409,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300599401
Giá từng phần lô 2,089,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300599402
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300599403
Giá từng phần lô 16,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300599404
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Xích thược
Mã phần lô PP2300599405
Giá từng phần lô 13,954,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300599406
Giá từng phần lô 4,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Chương V (E-HSMT)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->