Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền để phục vụ công tác chuyên môn trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2024-2026 của Trung tâm Y tế thành phố Quảng Ngãi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ QUẢNG NGÃI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền để phục vụ công tác chuyên môn trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2024-2026 của Trung tâm Y tế thành phố Quảng Ngãi |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267910 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 782,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7.820.530 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300599340 - Ba kích | 12,841,500 | 128,415 |
| 2 | PP2300599341 - Bạch chỉ | 1,407,000 | 14,070 |
| 3 | PP2300599342 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 16,065,000 | 160,650 |
| 4 | PP2300599343 - Bạch thược | 20,040,000 | 200,400 |
| 5 | PP2300599344 - Bạch truật | 22,560,000 | 225,600 |
| 6 | PP2300599345 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,120,000 | 11,200 |
| 7 | PP2300599346 - Cam thảo (chích cam thảo) | 19,845,000 | 198,450 |
| 8 | PP2300599347 - Can khương | 1,570,000 | 15,700 |
| 9 | PP2300599348 - Cát căn | 1,291,500 | 12,915 |
| 10 | PP2300599349 - Cát cánh | 5,980,000 | 59,800 |
| 11 | PP2300599350 - Câu đằng | 6,362,500 | 63,625 |
| 12 | PP2300599351 - Câu kỷ tử | 15,456,000 | 154,560 |
| 13 | PP2300599352 - Cẩu tích | 4,074,000 | 40,740 |
| 14 | PP2300599353 - Chỉ xác | 2,130,000 | 21,300 |
| 15 | PP2300599354 - Cốt toái bổ | 11,556,000 | 115,560 |
| 16 | PP2300599355 - Cúc hoa | 7,822,500 | 78,225 |
| 17 | PP2300599356 - Đại táo | 16,065,000 | 160,650 |
| 18 | PP2300599357 - Đan sâm | 12,568,500 | 125,685 |
| 19 | PP2300599358 - Đảng sâm | 39,300,000 | 393,000 |
| 20 | PP2300599359 - Đào nhân | 13,200,000 | 132,000 |
| 21 | PP2300599360 - Dây đau xương | 1,450,000 | 14,500 |
| 22 | PP2300599361 - Đỗ trọng | 23,436,000 | 234,360 |
| 23 | PP2300599362 - Độc hoạt | 30,060,000 | 300,600 |
| 24 | PP2300599363 - Đương quy (di thực) | 31,836,000 | 318,360 |
| 25 | PP2300599364 - Hà thủ ô đỏ | 5,360,000 | 53,600 |
| 26 | PP2300599365 - Hạnh nhân | 1,827,000 | 18,270 |
| 27 | PP2300599366 - Hoài sơn | 1,564,500 | 15,645 |
| 28 | PP2300599367 - Hoàng bá | 2,940,000 | 29,400 |
| 29 | PP2300599368 - Hoàng cầm | 6,090,000 | 60,900 |
| 30 | PP2300599369 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Chích) | 24,240,000 | 242,400 |
| 31 | PP2300599370 - Hoàng liên | 18,375,000 | 183,750 |
| 32 | PP2300599371 - Hương phụ | 1,417,500 | 14,175 |
| 33 | PP2300599372 - Huyền sâm | 3,970,000 | 39,700 |
| 34 | PP2300599373 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 625,000 | 6,250 |
| 35 | PP2300599374 - Khiếm thực | 1,985,000 | 19,850 |
| 36 | PP2300599375 - Khương hoàng | 1,995,000 | 19,950 |
| 37 | PP2300599376 - Kim ngân hoa | 9,380,000 | 93,800 |
| 38 | PP2300599377 - Kinh giới | 765,000 | 7,650 |
| 39 | PP2300599378 - Lạc tiên | 2,355,000 | 23,550 |
| 40 | PP2300599379 - Liên nhục | 9,198,000 | 91,980 |
| 41 | PP2300599380 - Mạch nha | 2,730,000 | 27,300 |
| 42 | PP2300599381 - Mẫu đơn bì | 13,272,000 | 132,720 |
| 43 | PP2300599382 - Mộc hương | 2,289,000 | 22,890 |
| 44 | PP2300599383 - Ngưu bàng tử | 1,680,000 | 16,800 |
| 45 | PP2300599384 - Ngưu tất | 21,404,250 | 214,042 |
| 46 | PP2300599385 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,470,000 | 14,700 |
| 47 | PP2300599386 - Phòng phong | 135,985,500 | 1,359,855 |
| 48 | PP2300599387 - Quế chi | 655,000 | 6,550 |
| 49 | PP2300599388 - Quế nhục | 3,759,000 | 37,590 |
| 50 | PP2300599389 - Sa nhân | 4,410,000 | 44,100 |
| 51 | PP2300599390 - Sa sâm | 4,567,500 | 45,675 |
| 52 | PP2300599391 - Sài hồ | 11,340,000 | 113,400 |
| 53 | PP2300599392 - Sơn thù | 10,800,000 | 108,000 |
| 54 | PP2300599393 - Sơn tra | 3,052,000 | 30,520 |
| 55 | PP2300599394 - Tam thất | 7,697,500 | 76,975 |
| 56 | PP2300599395 - Tần giao | 74,000,000 | 740,000 |
| 57 | PP2300599396 - Tang chi | 1,090,000 | 10,900 |
| 58 | PP2300599397 - Thảo quyết minh | 2,415,000 | 24,150 |
| 59 | PP2300599398 - Thiên môn đông | 3,165,000 | 31,650 |
| 60 | PP2300599399 - Thương truật | 8,379,000 | 83,790 |
| 61 | PP2300599400 - Trần bì | 2,409,750 | 24,097 |
| 62 | PP2300599401 - Tri mẫu | 2,089,500 | 20,895 |
| 63 | PP2300599402 - Tục đoạn | 16,800,000 | 168,000 |
| 64 | PP2300599403 - Uy linh tiên | 16,905,000 | 169,050 |
| 65 | PP2300599404 - Xa tiền tử | 1,440,000 | 14,400 |
| 66 | PP2300599405 - Xích thược | 13,954,500 | 139,545 |
| 67 | PP2300599406 - Ý dĩ | 4,170,000 | 41,700 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300599340 |
| Giá từng phần lô | 12,841,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300599341 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300599342 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300599343 |
| Giá từng phần lô | 20,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300599344 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300599345 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cam thảo (chích cam thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300599346 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300599347 |
| Giá từng phần lô | 1,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300599348 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300599349 |
| Giá từng phần lô | 5,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300599350 |
| Giá từng phần lô | 6,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300599351 |
| Giá từng phần lô | 15,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300599352 |
| Giá từng phần lô | 4,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300599353 |
| Giá từng phần lô | 2,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300599354 |
| Giá từng phần lô | 11,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300599355 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300599356 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300599357 |
| Giá từng phần lô | 12,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300599358 |
| Giá từng phần lô | 39,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300599359 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300599360 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300599361 |
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300599362 |
| Giá từng phần lô | 30,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Đương quy (di thực) |
|
| Mã phần lô | PP2300599363 |
| Giá từng phần lô | 31,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300599364 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300599365 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300599366 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300599367 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300599368 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Chích) |
|
| Mã phần lô | PP2300599369 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300599370 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300599371 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300599372 |
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300599373 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300599374 |
| Giá từng phần lô | 1,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300599375 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300599376 |
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300599377 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300599378 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300599379 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300599380 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300599381 |
| Giá từng phần lô | 13,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300599382 |
| Giá từng phần lô | 2,289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300599383 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300599384 |
| Giá từng phần lô | 21,404,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,042 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300599385 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300599386 |
| Giá từng phần lô | 135,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300599387 |
| Giá từng phần lô | 655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300599388 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300599389 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300599390 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300599391 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300599392 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300599393 |
| Giá từng phần lô | 3,052,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300599394 |
| Giá từng phần lô | 7,697,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300599395 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300599396 |
| Giá từng phần lô | 1,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300599397 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300599398 |
| Giá từng phần lô | 3,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300599399 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300599400 |
| Giá từng phần lô | 2,409,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300599401 |
| Giá từng phần lô | 2,089,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300599402 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300599403 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300599404 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300599405 |
| Giá từng phần lô | 13,954,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300599406 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Chương V (E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi