Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền (không áp dụng đối với vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Thành phố Thanh Hóa năm 2024-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500006328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TM-XD HOÀNG LONG | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền (không áp dụng đối với vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Thành phố Thanh Hóa năm 2024-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400320438 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 3,737,083,780 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400535443 - Bạch chỉ | 4,816,000 | 67,000 |
| 2 | PP2400535444 - Quế chi | 1,280,100 | 18,000 |
| 3 | PP2400535445 - Cát căn | 18,270,000 | 256,000 |
| 4 | PP2400535446 - Cúc hoa | 77,294,000 | 1,082,000 |
| 5 | PP2400535447 - Mạn kinh tử | 42,550,000 | 596,000 |
| 6 | PP2400535448 - Sài hồ | 53,830,020 | 754,000 |
| 7 | PP2400535449 - Thăng ma | 15,104,680 | 211,000 |
| 8 | PP2400535450 - Dây đau xương | 8,808,000 | 123,000 |
| 9 | PP2400535451 - Độc hoạt | 37,850,100 | 530,000 |
| 10 | PP2400535452 - Hy thiêm | 10,833,400 | 152,000 |
| 11 | PP2400535453 - Khương hoạt | 166,665,200 | 2,333,000 |
| 12 | PP2400535454 - Mộc qua | 22,357,700 | 313,000 |
| 13 | PP2400535455 - Phòng phong | 175,331,380 | 2,455,000 |
| 14 | PP2400535456 - Tang ký sinh | 23,703,750 | 332,000 |
| 15 | PP2400535457 - Tần giao | 98,960,040 | 1,385,000 |
| 16 | PP2400535458 - Thiên niên kiện | 24,648,000 | 345,000 |
| 17 | PP2400535459 - Uy linh tiên | 97,790,000 | 1,369,000 |
| 18 | PP2400535460 - Can khương | 7,253,320 | 102,000 |
| 19 | PP2400535461 - Quế nhục | 5,551,000 | 78,000 |
| 20 | PP2400535462 - Kim ngân hoa | 79,962,500 | 1,119,000 |
| 21 | PP2400535463 - Liên kiều | 87,847,200 | 1,230,000 |
| 22 | PP2400535464 - Thổ phục linh | 33,259,500 | 466,000 |
| 23 | PP2400535465 - Chi tử | 5,753,340 | 81,000 |
| 24 | PP2400535466 - Huyền sâm | 20,513,300 | 287,000 |
| 25 | PP2400535467 - Hoàng bá | 9,346,660 | 131,000 |
| 26 | PP2400535468 - Hoàng cầm | 12,448,800 | 174,000 |
| 27 | PP2400535469 - Hoàng liên | 39,270,000 | 550,000 |
| 28 | PP2400535470 - Mẫu đơn bì | 50,415,000 | 706,000 |
| 29 | PP2400535471 - Xích thược | 83,149,950 | 1,164,000 |
| 30 | PP2400535472 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 6,939,990 | 97,000 |
| 31 | PP2400535473 - Bách bộ | 16,082,500 | 225,000 |
| 32 | PP2400535474 - Cát cánh | 28,665,000 | 401,000 |
| 33 | PP2400535475 - Câu đằng | 38,640,000 | 541,000 |
| 34 | PP2400535476 - Bá tử nhân | 23,506,660 | 329,000 |
| 35 | PP2400535477 - Bình vôi (Ngải tượng) | 20,304,000 | 284,000 |
| 36 | PP2400535478 - Lạc tiên | 1,960,000 | 27,000 |
| 37 | PP2400535479 - Táo nhân | 141,200,000 | 1,977,000 |
| 38 | PP2400535480 - Thảo quyết minh | 15,750,000 | 221,000 |
| 39 | PP2400535481 - Viễn chí | 240,100,000 | 3,361,000 |
| 40 | PP2400535482 - Hương phụ | 4,200,000 | 59,000 |
| 41 | PP2400535483 - Sa nhân | 46,400,000 | 650,000 |
| 42 | PP2400535484 - Trần bì | 16,333,300 | 229,000 |
| 43 | PP2400535485 - Đào nhân | 41,440,000 | 580,000 |
| 44 | PP2400535486 - Hồng hoa | 61,999,000 | 868,000 |
| 45 | PP2400535487 - Ích mẫu | 5,980,020 | 84,000 |
| 46 | PP2400535488 - Tô mộc | 12,145,000 | 170,000 |
| 47 | PP2400535489 - Kê huyết đằng | 29,064,000 | 407,000 |
| 48 | PP2400535490 - Ngưu tất | 33,616,700 | 471,000 |
| 49 | PP2400535491 - Xuyên khung | 38,133,300 | 534,000 |
| 50 | PP2400535492 - Hòe hoa | 10,086,660 | 141,000 |
| 51 | PP2400535493 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 50,099,940 | 701,000 |
| 52 | PP2400535494 - Kim tiền thảo | 2,446,660 | 34,000 |
| 53 | PP2400535495 - Trạch tả | 10,027,500 | 140,000 |
| 54 | PP2400535496 - Ý dĩ | 24,828,300 | 348,000 |
| 55 | PP2400535497 - Thương truật | 63,031,840 | 882,000 |
| 56 | PP2400535498 - Mẫu lệ | 2,133,320 | 30,000 |
| 57 | PP2400535499 - Ngũ vị tử | 60,300,000 | 844,000 |
| 58 | PP2400535500 - Sơn thù | 23,800,000 | 333,000 |
| 59 | PP2400535501 - Bạch thược | 74,046,000 | 1,037,000 |
| 60 | PP2400535502 - Đương quy (Toàn quy) | 175,716,000 | 2,460,000 |
| 61 | PP2400535503 - Hà thủ ô đỏ | 39,860,800 | 558,000 |
| 62 | PP2400535504 - Long nhãn | 47,250,000 | 662,000 |
| 63 | PP2400535505 - Thục địa | 82,600,050 | 1,156,000 |
| 64 | PP2400535506 - Câu kỷ tử | 53,410,050 | 748,000 |
| 65 | PP2400535507 - Mạch môn | 120,023,160 | 1,680,000 |
| 66 | PP2400535508 - Tri mẫu | 16,080,000 | 225,000 |
| 67 | PP2400535509 - Sa sâm | 44,604,000 | 624,000 |
| 68 | PP2400535510 - Ba kích | 125,779,500 | 1,761,000 |
| 69 | PP2400535511 - Cẩu tích | 20,650,000 | 289,000 |
| 70 | PP2400535512 - Cốt toái bổ | 26,674,200 | 373,000 |
| 71 | PP2400535513 - Đỗ trọng | 37,800,000 | 529,000 |
| 72 | PP2400535514 - Nhục thung dung | 42,540,000 | 596,000 |
| 73 | PP2400535515 - Tục đoạn | 49,218,750 | 689,000 |
| 74 | PP2400535516 - Bạch truật | 86,963,940 | 1,217,000 |
| 75 | PP2400535517 - Cam thảo | 59,955,000 | 839,000 |
| 76 | PP2400535518 - Đại táo | 20,241,000 | 283,000 |
| 77 | PP2400535519 - Đảng sâm | 93,876,000 | 1,314,000 |
| 78 | PP2400535520 - Hoài sơn | 25,672,700 | 359,000 |
| 79 | PP2400535521 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 43,896,000 | 615,000 |
| 80 | PP2400535522 - Nhân sâm | 66,150,000 | 926,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400535443 |
| Giá từng phần lô | 4,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400535444 |
| Giá từng phần lô | 1,280,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400535445 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535446 |
| Giá từng phần lô | 77,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535447 |
| Giá từng phần lô | 42,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400535448 |
| Giá từng phần lô | 53,830,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400535449 |
| Giá từng phần lô | 15,104,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400535450 |
| Giá từng phần lô | 8,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400535451 |
| Giá từng phần lô | 37,850,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400535452 |
| Giá từng phần lô | 10,833,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400535453 |
| Giá từng phần lô | 166,665,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400535454 |
| Giá từng phần lô | 22,357,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400535455 |
| Giá từng phần lô | 175,331,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400535456 |
| Giá từng phần lô | 23,703,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400535457 |
| Giá từng phần lô | 98,960,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400535458 |
| Giá từng phần lô | 24,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400535459 |
| Giá từng phần lô | 97,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400535460 |
| Giá từng phần lô | 7,253,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400535461 |
| Giá từng phần lô | 5,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535462 |
| Giá từng phần lô | 79,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400535463 |
| Giá từng phần lô | 87,847,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400535464 |
| Giá từng phần lô | 33,259,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535465 |
| Giá từng phần lô | 5,753,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535466 |
| Giá từng phần lô | 20,513,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400535467 |
| Giá từng phần lô | 9,346,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400535468 |
| Giá từng phần lô | 12,448,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400535469 |
| Giá từng phần lô | 39,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400535470 |
| Giá từng phần lô | 50,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400535471 |
| Giá từng phần lô | 83,149,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400535472 |
| Giá từng phần lô | 6,939,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400535473 |
| Giá từng phần lô | 16,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400535474 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400535475 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535476 |
| Giá từng phần lô | 23,506,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400535477 |
| Giá từng phần lô | 20,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400535478 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535479 |
| Giá từng phần lô | 141,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400535480 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400535481 |
| Giá từng phần lô | 240,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400535482 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535483 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400535484 |
| Giá từng phần lô | 16,333,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400535485 |
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535486 |
| Giá từng phần lô | 61,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400535487 |
| Giá từng phần lô | 5,980,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400535488 |
| Giá từng phần lô | 12,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400535489 |
| Giá từng phần lô | 29,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400535490 |
| Giá từng phần lô | 33,616,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400535491 |
| Giá từng phần lô | 38,133,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400535492 |
| Giá từng phần lô | 10,086,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400535493 |
| Giá từng phần lô | 50,099,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535494 |
| Giá từng phần lô | 2,446,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400535495 |
| Giá từng phần lô | 10,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400535496 |
| Giá từng phần lô | 24,828,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400535497 |
| Giá từng phần lô | 63,031,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400535498 |
| Giá từng phần lô | 2,133,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535499 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400535500 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400535501 |
| Giá từng phần lô | 74,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400535502 |
| Giá từng phần lô | 175,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400535503 |
| Giá từng phần lô | 39,860,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400535504 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400535505 |
| Giá từng phần lô | 82,600,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400535506 |
| Giá từng phần lô | 53,410,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400535507 |
| Giá từng phần lô | 120,023,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400535508 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535509 |
| Giá từng phần lô | 44,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400535510 |
| Giá từng phần lô | 125,779,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400535511 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400535512 |
| Giá từng phần lô | 26,674,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400535513 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400535514 |
| Giá từng phần lô | 42,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400535515 |
| Giá từng phần lô | 49,218,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400535516 |
| Giá từng phần lô | 86,963,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400535517 |
| Giá từng phần lô | 59,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400535518 |
| Giá từng phần lô | 20,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535519 |
| Giá từng phần lô | 93,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400535520 |
| Giá từng phần lô | 25,672,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400535521 |
| Giá từng phần lô | 43,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400535522 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi