Gói thầu: mua vị thuốc cổ truyền không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc sử dụng trong 12 tháng tại Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200036517-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu mua vị thuốc cổ truyền không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc sử dụng trong 12 tháng tại Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư
Số hiệu KHLCNT PL2200035812
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược, Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư, Thị trấn Thiên Tôn- huyện Hoa Lư- Tỉnh Ninh Bình
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 411,639,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.116.392 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 1,365,000 1,365,000 13,650 12 tháng
2 Quế chi 540,000 540,000 5,400 12 tháng
3 Viễn chí 18,900,000 18,900,000 189,000 12 tháng
4 Cúc hoa 9,690,000 9,690,000 96,900 12 tháng
5 Lức (Sài hồ nam) 540,000 540,000 5,400 12 tháng
6 Mạn kinh tử 1,580,000 1,580,000 15,800 12 tháng
7 Dây đau xương 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
8 Độc hoạt 6,321,000 6,321,000 63,210 12 tháng
9 Ngũ gia bì chân chim 1,323,000 1,323,000 13,230 12 tháng
10 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
11 Khương hoạt 34,020,000 34,020,000 340,200 12 tháng
12 Mộc qua 3,440,000 3,440,000 34,400 12 tháng
13 Phòng phong 45,486,000 45,486,000 454,860 12 tháng
14 Tang ký sinh 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
15 Tần giao 13,503,000 13,503,000 135,030 12 tháng
16 Thổ phục linh 2,562,000 2,562,000 25,620 12 tháng
17 Nhân trần 1,000,000 1,000,000 10,000 12 tháng
18 Huyền sâm 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
19 Xích thược 9,320,000 9,320,000 93,200 12 tháng
20 Bán hạ nam (Củ chóc) 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
21 Câu đằng 3,600,000 3,600,000 36,000 12 tháng
22 Cát cánh 3,990,000 3,990,000 39,900 12 tháng
23 Lạc tiên 2,583,000 2,583,000 25,830 12 tháng
24 Phục thần 5,880,000 5,880,000 58,800 12 tháng
25 Táo nhân 14,910,000 14,910,000 149,100 12 tháng
26 Viễn chí 25,200,000 25,200,000 252,000 12 tháng
27 Hậu phác 1,249,500 1,249,500 12,495 12 tháng
28 Hương phụ 1,100,000 1,100,000 11,000 12 tháng
29 Mộc hương 2,046,450 2,046,450 20,465 12 tháng
30 Sa nhân 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
31 Đan sâm 3,120,000 3,120,000 31,200 12 tháng
32 Đào nhân 7,875,000 7,875,000 78,750 12 tháng
33 Hồng hoa 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
34 Kê huyết đằng 1,050,000 1,050,000 10,500 12 tháng
35 Ngưu tất 6,174,000 6,174,000 61,740 12 tháng
36 Xuyên khung 7,875,000 7,875,000 78,750 12 tháng
37 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 9,922,500 9,922,500 99,225 12 tháng
38 Ích mẫu 1,300,000 1,300,000 13,000 12 tháng
39 Ý dĩ 3,780,000 3,780,000 37,800 12 tháng
40 Lá khôi 3,479,700 3,479,700 34,797 12 tháng
41 Sơn tra 1,550,000 1,550,000 15,500 12 tháng
42 Thương truật 7,875,000 7,875,000 78,750 12 tháng
43 Bạch thược 5,070,000 5,070,000 50,700 12 tháng
44 Đương quy (Toàn quy) 11,340,000 11,340,000 113,400 12 tháng
45 Long nhãn 5,985,000 5,985,000 59,850 12 tháng
46 Thục địa 2,800,000 2,800,000 28,000 12 tháng
47 Câu kỷ tử 4,150,000 4,150,000 41,500 12 tháng
48 Mạch môn 5,775,000 5,775,000 57,750 12 tháng
49 Cốt toái bổ 2,520,000 2,520,000 25,200 12 tháng
50 Đỗ trọng 6,750,000 6,750,000 67,500 12 tháng
51 Liên nhục 2,900,000 2,900,000 29,000 12 tháng
52 Tục đoạn 7,602,000 7,602,000 76,020 12 tháng
53 Ngũ vị tử 5,250,000 5,250,000 52,500 12 tháng
54 Bạch truật 5,775,000 5,775,000 57,750 12 tháng
55 Cam thảo 3,095,000 3,095,000 30,950 12 tháng
56 Đại táo 5,544,000 5,544,000 55,440 12 tháng
57 Đảng sâm 18,300,000 18,300,000 183,000 12 tháng
58 Hoài sơn 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
59 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 9,366,000 9,366,000 93,660 12 tháng
60 Hà thủ ô đỏ 8,064,000 8,064,000 80,640 12 tháng
61 Cẩu tích 2,394,000 2,394,000 23,940 12 tháng
62 Ích trí nhân 10,584,000 10,584,000 105,840 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 189,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 9,690,000
Dự toán (VND) 9,690,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lức (Sài hồ nam)
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 1,580,000
Dự toán (VND) 1,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 6,321,000
Dự toán (VND) 6,321,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,210
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 1,323,000
Dự toán (VND) 1,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,230
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 34,020,000
Dự toán (VND) 34,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 340,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 3,440,000
Dự toán (VND) 3,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 45,486,000
Dự toán (VND) 45,486,000
Số tiền bảo đảm (VND) 454,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 13,503,000
Dự toán (VND) 13,503,000
Số tiền bảo đảm (VND) 135,030
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 2,562,000
Dự toán (VND) 2,562,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 1,000,000
Dự toán (VND) 1,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 9,320,000
Dự toán (VND) 9,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 3,990,000
Dự toán (VND) 3,990,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 2,583,000
Dự toán (VND) 2,583,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 14,910,000
Dự toán (VND) 14,910,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 1,249,500
Dự toán (VND) 1,249,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,495
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 1,100,000
Dự toán (VND) 1,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 2,046,450
Dự toán (VND) 2,046,450
Số tiền bảo đảm (VND) 20,465
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 3,120,000
Dự toán (VND) 3,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 1,050,000
Dự toán (VND) 1,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 6,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 9,922,500
Dự toán (VND) 9,922,500
Số tiền bảo đảm (VND) 99,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 1,300,000
Dự toán (VND) 1,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 3,479,700
Dự toán (VND) 3,479,700
Số tiền bảo đảm (VND) 34,797
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,550,000
Dự toán (VND) 1,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 7,875,000
Dự toán (VND) 7,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 5,070,000
Dự toán (VND) 5,070,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 11,340,000
Dự toán (VND) 11,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 113,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 5,985,000
Dự toán (VND) 5,985,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 2,800,000
Dự toán (VND) 2,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 4,150,000
Dự toán (VND) 4,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 41,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 2,520,000
Dự toán (VND) 2,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 2,900,000
Dự toán (VND) 2,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 7,602,000
Dự toán (VND) 7,602,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 5,775,000
Dự toán (VND) 5,775,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 3,095,000
Dự toán (VND) 3,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 5,544,000
Dự toán (VND) 5,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 9,366,000
Dự toán (VND) 9,366,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,660
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 8,064,000
Dự toán (VND) 8,064,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 2,394,000
Dự toán (VND) 2,394,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 10,584,000
Dự toán (VND) 10,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->