Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc sử dụng trong 12 tháng tại Trung tâm y tế huyện Yên Khánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200101134-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc sử dụng trong 12 tháng tại Trung tâm y tế huyện Yên Khánh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200079874 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược-Trung tâm y tế huyện Yên Khánh-Phố 5, thị trấn Yên Ninh, Yên Khánh, Ninh Bình |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 1,143,059,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,430,598 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 1,092,000 | 1,092,000 | 10,920 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 3,630,000 | 3,630,000 | 36,300 | 12 tháng |
| 3 | Quế chi | 1,944,000 | 1,944,000 | 19,440 | 12 tháng |
| 4 | Tế tân | 1,566,600 | 1,566,600 | 15,666 | 12 tháng |
| 5 | Bạc hà | 2,404,080 | 2,404,080 | 24,041 | 12 tháng |
| 6 | Cúc hoa | 6,460,000 | 6,460,000 | 64,600 | 12 tháng |
| 7 | Lức (Sài hồ nam) | 540,000 | 540,000 | 5,400 | 12 tháng |
| 8 | Mạn kinh tử | 632,000 | 632,000 | 6,320 | 12 tháng |
| 9 | Thăng ma | 424,000 | 424,000 | 4,240 | 12 tháng |
| 10 | Thuyền thoái | 1,484,040 | 1,484,040 | 14,840 | 12 tháng |
| 11 | Dây đau xương | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 12 tháng |
| 12 | Độc hoạt | 11,061,750 | 11,061,750 | 110,618 | 12 tháng |
| 13 | Hy thiêm | 17,640,000 | 17,640,000 | 176,400 | 12 tháng |
| 14 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,858,500 | 1,858,500 | 18,585 | 12 tháng |
| 15 | Khương hoạt | 57,834,000 | 57,834,000 | 578,340 | 12 tháng |
| 16 | Lá lốt | 3,026,400 | 3,026,400 | 30,264 | 12 tháng |
| 17 | Mộc qua | 9,632,000 | 9,632,000 | 96,320 | 12 tháng |
| 18 | Ngũ gia bì chân chim | 4,233,600 | 4,233,600 | 42,336 | 12 tháng |
| 19 | Phòng phong | 142,522,800 | 142,522,800 | 1,425,228 | 12 tháng |
| 20 | Tang ký sinh | 4,498,200 | 4,498,200 | 44,982 | 12 tháng |
| 21 | Tần giao | 60,763,500 | 60,763,500 | 607,635 | 12 tháng |
| 22 | Thiên niên kiện | 2,079,000 | 2,079,000 | 20,790 | 12 tháng |
| 23 | Can khương | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 24 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 4,039,875 | 4,039,875 | 40,399 | 12 tháng |
| 25 | Quế nhục | 1,260,000 | 1,260,000 | 12,600 | 12 tháng |
| 26 | Diệp hạ châu | 126,000 | 126,000 | 1,260 | 12 tháng |
| 27 | Kim ngân hoa | 21,873,600 | 21,873,600 | 218,736 | 12 tháng |
| 28 | Liên kiều | 6,388,200 | 6,388,200 | 63,882 | 12 tháng |
| 29 | Thổ phục linh | 4,483,500 | 4,483,500 | 44,835 | 12 tháng |
| 30 | Chi tử | 504,000 | 504,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 31 | Huyền sâm | 2,856,000 | 2,856,000 | 28,560 | 12 tháng |
| 32 | Tri mẫu | 1,980,000 | 1,980,000 | 19,800 | 12 tháng |
| 33 | Hoàng bá | 1,874,250 | 1,874,250 | 18,743 | 12 tháng |
| 34 | Hoàng cầm | 3,564,000 | 3,564,000 | 35,640 | 12 tháng |
| 35 | Khổ sâm | 776,000 | 776,000 | 7,760 | 12 tháng |
| 36 | Nhân trần | 200,000 | 200,000 | 2,000 | 12 tháng |
| 37 | Địa cốt bì | 9,000,000 | 9,000,000 | 90,000 | 12 tháng |
| 38 | Mẫu đơn bì | 13,532,400 | 13,532,400 | 135,324 | 12 tháng |
| 39 | Sinh địa | 8,120,000 | 8,120,000 | 81,200 | 12 tháng |
| 40 | Thiên hoa phấn | 1,305,000 | 1,305,000 | 13,050 | 12 tháng |
| 41 | Xích thược | 21,902,000 | 21,902,000 | 219,020 | 12 tháng |
| 42 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 504,000 | 504,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 43 | Bách bộ | 551,250 | 551,250 | 5,513 | 12 tháng |
| 44 | Cát cánh | 1,995,000 | 1,995,000 | 19,950 | 12 tháng |
| 45 | Tang bạch bì | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 46 | Câu đằng | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 47 | Thiên ma | 25,000,000 | 25,000,000 | 250,000 | 12 tháng |
| 48 | Bình vôi (Ngải tượng) | 5,335,000 | 5,335,000 | 53,350 | 12 tháng |
| 49 | Lạc tiên | 4,649,400 | 4,649,400 | 46,494 | 12 tháng |
| 50 | Liên tâm | 6,615,000 | 6,615,000 | 66,150 | 12 tháng |
| 51 | Táo nhân | 35,038,500 | 35,038,500 | 350,385 | 12 tháng |
| 52 | Thảo quyết minh | 1,134,000 | 1,134,000 | 11,340 | 12 tháng |
| 53 | Viễn chí | 21,420,000 | 21,420,000 | 214,200 | 12 tháng |
| 54 | Chỉ xác | 790,000 | 790,000 | 7,900 | 12 tháng |
| 55 | Hậu phác | 249,900 | 249,900 | 2,499 | 12 tháng |
| 56 | Hương phụ | 220,000 | 220,000 | 2,200 | 12 tháng |
| 57 | Mộc hương | 1,432,515 | 1,432,515 | 14,325 | 12 tháng |
| 58 | Ô dược | 340,200 | 340,200 | 3,402 | 12 tháng |
| 59 | Sa nhân | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 60 | Trần bì | 283,500 | 283,500 | 2,835 | 12 tháng |
| 61 | Đan sâm | 4,992,000 | 4,992,000 | 49,920 | 12 tháng |
| 62 | Đào nhân | 7,350,000 | 7,350,000 | 73,500 | 12 tháng |
| 63 | Hồng hoa | 7,200,000 | 7,200,000 | 72,000 | 12 tháng |
| 64 | Ngưu tất | 13,788,600 | 13,788,600 | 137,886 | 12 tháng |
| 65 | Xuyên khung | 17,062,500 | 17,062,500 | 170,625 | 12 tháng |
| 66 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 2,494,800 | 2,494,800 | 24,948 | 12 tháng |
| 67 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 27,452,250 | 27,452,250 | 274,523 | 12 tháng |
| 68 | Kim tiền thảo | 162,000 | 162,000 | 1,620 | 12 tháng |
| 69 | Mộc thông | 325,500 | 325,500 | 3,255 | 12 tháng |
| 70 | Trạch tả | 4,824,000 | 4,824,000 | 48,240 | 12 tháng |
| 71 | Tỳ giải | 644,000 | 644,000 | 6,440 | 12 tháng |
| 72 | Xa tiền tử | 460,000 | 460,000 | 4,600 | 12 tháng |
| 73 | Ý dĩ | 15,120,000 | 15,120,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 74 | Lá khôi | 3,827,670 | 3,827,670 | 38,277 | 12 tháng |
| 75 | Mạch nha | 486,500 | 486,500 | 4,865 | 12 tháng |
| 76 | Sơn tra | 310,000 | 310,000 | 3,100 | 12 tháng |
| 77 | Thương truật | 16,537,500 | 16,537,500 | 165,375 | 12 tháng |
| 78 | Liên nhục | 14,500,000 | 14,500,000 | 145,000 | 12 tháng |
| 79 | Mẫu lệ | 600,000 | 600,000 | 6,000 | 12 tháng |
| 80 | Ngũ vị tử | 1,575,000 | 1,575,000 | 15,750 | 12 tháng |
| 81 | Sơn thù | 11,760,000 | 11,760,000 | 117,600 | 12 tháng |
| 82 | Bạch thược | 34,983,000 | 34,983,000 | 349,830 | 12 tháng |
| 83 | Đương quy (di thực) | 44,982,000 | 44,982,000 | 449,820 | 12 tháng |
| 84 | Hà thủ ô đỏ | 4,569,600 | 4,569,600 | 45,696 | 12 tháng |
| 85 | Thục địa | 41,440,000 | 41,440,000 | 414,400 | 12 tháng |
| 86 | Câu kỷ tử | 23,655,000 | 23,655,000 | 236,550 | 12 tháng |
| 87 | Mạch môn | 8,662,500 | 8,662,500 | 86,625 | 12 tháng |
| 88 | Ngọc trúc | 2,570,400 | 2,570,400 | 25,704 | 12 tháng |
| 89 | Sa sâm | 5,376,000 | 5,376,000 | 53,760 | 12 tháng |
| 90 | Ba kích | 5,140,380 | 5,140,380 | 51,404 | 12 tháng |
| 91 | Cẩu tích | 7,900,200 | 7,900,200 | 79,002 | 12 tháng |
| 92 | Cốt toái bổ | 10,710,000 | 10,710,000 | 107,100 | 12 tháng |
| 93 | Đỗ trọng | 19,800,000 | 19,800,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 94 | Tục đoạn | 41,811,000 | 41,811,000 | 418,110 | 12 tháng |
| 95 | Bạch truật | 12,416,250 | 12,416,250 | 124,163 | 12 tháng |
| 96 | Cam thảo | 21,665,000 | 21,665,000 | 216,650 | 12 tháng |
| 97 | Đại táo | 28,089,600 | 28,089,600 | 280,896 | 12 tháng |
| 98 | Đảng sâm | 75,030,000 | 75,030,000 | 750,300 | 12 tháng |
| 99 | Hoài sơn | 8,505,000 | 8,505,000 | 85,050 | 12 tháng |
| 100 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 29,034,600 | 29,034,600 | 290,347 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Dự toán (VND) | 1,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Dự toán (VND) | 3,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Dự toán (VND) | 1,944,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 1,566,600 |
| Dự toán (VND) | 1,566,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,666 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 2,404,080 |
| Dự toán (VND) | 2,404,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,041 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Dự toán (VND) | 6,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Dự toán (VND) | 540,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 632,000 |
| Dự toán (VND) | 632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 424,000 |
| Dự toán (VND) | 424,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 1,484,040 |
| Dự toán (VND) | 1,484,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 11,061,750 |
| Dự toán (VND) | 11,061,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,618 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 17,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 176,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Dự toán (VND) | 1,858,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,585 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 57,834,000 |
| Dự toán (VND) | 57,834,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 578,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 3,026,400 |
| Dự toán (VND) | 3,026,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,264 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 9,632,000 |
| Dự toán (VND) | 9,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 4,233,600 |
| Dự toán (VND) | 4,233,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,336 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 142,522,800 |
| Dự toán (VND) | 142,522,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,228 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 4,498,200 |
| Dự toán (VND) | 4,498,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,982 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 60,763,500 |
| Dự toán (VND) | 60,763,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 607,635 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Dự toán (VND) | 2,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 4,039,875 |
| Dự toán (VND) | 4,039,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,399 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 21,873,600 |
| Dự toán (VND) | 21,873,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 218,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 6,388,200 |
| Dự toán (VND) | 6,388,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,882 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 4,483,500 |
| Dự toán (VND) | 4,483,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Dự toán (VND) | 2,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Dự toán (VND) | 1,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 1,874,250 |
| Dự toán (VND) | 1,874,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,743 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Dự toán (VND) | 3,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 776,000 |
| Dự toán (VND) | 776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 13,532,400 |
| Dự toán (VND) | 13,532,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,324 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 8,120,000 |
| Dự toán (VND) | 8,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Dự toán (VND) | 1,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 21,902,000 |
| Dự toán (VND) | 21,902,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 219,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Dự toán (VND) | 551,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,513 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 1,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 250,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 5,335,000 |
| Dự toán (VND) | 5,335,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,649,400 |
| Dự toán (VND) | 4,649,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,494 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Dự toán (VND) | 6,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 35,038,500 |
| Dự toán (VND) | 35,038,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 350,385 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 21,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 214,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Dự toán (VND) | 790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 249,900 |
| Dự toán (VND) | 249,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,499 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,432,515 |
| Dự toán (VND) | 1,432,515 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Dự toán (VND) | 340,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,402 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Dự toán (VND) | 283,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Dự toán (VND) | 4,992,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 73,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 13,788,600 |
| Dự toán (VND) | 13,788,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,886 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 17,062,500 |
| Dự toán (VND) | 17,062,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Dự toán (VND) | 2,494,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 27,452,250 |
| Dự toán (VND) | 27,452,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,523 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Dự toán (VND) | 325,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,255 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 4,824,000 |
| Dự toán (VND) | 4,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 644,000 |
| Dự toán (VND) | 644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Dự toán (VND) | 15,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 3,827,670 |
| Dự toán (VND) | 3,827,670 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,277 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 486,500 |
| Dự toán (VND) | 486,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,865 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Dự toán (VND) | 16,537,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 1,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Dự toán (VND) | 11,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 34,983,000 |
| Dự toán (VND) | 34,983,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 349,830 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (di thực) |
|
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Dự toán (VND) | 44,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 449,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 4,569,600 |
| Dự toán (VND) | 4,569,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,696 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 41,440,000 |
| Dự toán (VND) | 41,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 414,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 23,655,000 |
| Dự toán (VND) | 23,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Dự toán (VND) | 8,662,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,400 |
| Dự toán (VND) | 2,570,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,704 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Dự toán (VND) | 5,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 5,140,380 |
| Dự toán (VND) | 5,140,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,404 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 7,900,200 |
| Dự toán (VND) | 7,900,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,002 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Dự toán (VND) | 10,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 41,811,000 |
| Dự toán (VND) | 41,811,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 12,416,250 |
| Dự toán (VND) | 12,416,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,163 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 21,665,000 |
| Dự toán (VND) | 21,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 28,089,600 |
| Dự toán (VND) | 28,089,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,896 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 75,030,000 |
| Dự toán (VND) | 75,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Dự toán (VND) | 8,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 29,034,600 |
| Dự toán (VND) | 29,034,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,347 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi