Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc sử dụng trong 12 tháng tại Trung tâm y tế huyện Yên Khánh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101134-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền không trúng thầu thuộc kế hoạch lựa chọn nhà thầu mua thuốc sử dụng trong 12 tháng tại Trung tâm y tế huyện Yên Khánh
Số hiệu KHLCNT PL2200079874
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược-Trung tâm y tế huyện Yên Khánh-Phố 5, thị trấn Yên Ninh, Yên Khánh, Ninh Bình
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,143,059,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,430,598 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 1,092,000 1,092,000 10,920 12 tháng
2 Kinh giới 3,630,000 3,630,000 36,300 12 tháng
3 Quế chi 1,944,000 1,944,000 19,440 12 tháng
4 Tế tân 1,566,600 1,566,600 15,666 12 tháng
5 Bạc hà 2,404,080 2,404,080 24,041 12 tháng
6 Cúc hoa 6,460,000 6,460,000 64,600 12 tháng
7 Lức (Sài hồ nam) 540,000 540,000 5,400 12 tháng
8 Mạn kinh tử 632,000 632,000 6,320 12 tháng
9 Thăng ma 424,000 424,000 4,240 12 tháng
10 Thuyền thoái 1,484,040 1,484,040 14,840 12 tháng
11 Dây đau xương 9,450,000 9,450,000 94,500 12 tháng
12 Độc hoạt 11,061,750 11,061,750 110,618 12 tháng
13 Hy thiêm 17,640,000 17,640,000 176,400 12 tháng
14 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,858,500 1,858,500 18,585 12 tháng
15 Khương hoạt 57,834,000 57,834,000 578,340 12 tháng
16 Lá lốt 3,026,400 3,026,400 30,264 12 tháng
17 Mộc qua 9,632,000 9,632,000 96,320 12 tháng
18 Ngũ gia bì chân chim 4,233,600 4,233,600 42,336 12 tháng
19 Phòng phong 142,522,800 142,522,800 1,425,228 12 tháng
20 Tang ký sinh 4,498,200 4,498,200 44,982 12 tháng
21 Tần giao 60,763,500 60,763,500 607,635 12 tháng
22 Thiên niên kiện 2,079,000 2,079,000 20,790 12 tháng
23 Can khương 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
24 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 4,039,875 4,039,875 40,399 12 tháng
25 Quế nhục 1,260,000 1,260,000 12,600 12 tháng
26 Diệp hạ châu 126,000 126,000 1,260 12 tháng
27 Kim ngân hoa 21,873,600 21,873,600 218,736 12 tháng
28 Liên kiều 6,388,200 6,388,200 63,882 12 tháng
29 Thổ phục linh 4,483,500 4,483,500 44,835 12 tháng
30 Chi tử 504,000 504,000 5,040 12 tháng
31 Huyền sâm 2,856,000 2,856,000 28,560 12 tháng
32 Tri mẫu 1,980,000 1,980,000 19,800 12 tháng
33 Hoàng bá 1,874,250 1,874,250 18,743 12 tháng
34 Hoàng cầm 3,564,000 3,564,000 35,640 12 tháng
35 Khổ sâm 776,000 776,000 7,760 12 tháng
36 Nhân trần 200,000 200,000 2,000 12 tháng
37 Địa cốt bì 9,000,000 9,000,000 90,000 12 tháng
38 Mẫu đơn bì 13,532,400 13,532,400 135,324 12 tháng
39 Sinh địa 8,120,000 8,120,000 81,200 12 tháng
40 Thiên hoa phấn 1,305,000 1,305,000 13,050 12 tháng
41 Xích thược 21,902,000 21,902,000 219,020 12 tháng
42 Bán hạ nam (Củ chóc) 504,000 504,000 5,040 12 tháng
43 Bách bộ 551,250 551,250 5,513 12 tháng
44 Cát cánh 1,995,000 1,995,000 19,950 12 tháng
45 Tang bạch bì 672,000 672,000 6,720 12 tháng
46 Câu đằng 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
47 Thiên ma 25,000,000 25,000,000 250,000 12 tháng
48 Bình vôi (Ngải tượng) 5,335,000 5,335,000 53,350 12 tháng
49 Lạc tiên 4,649,400 4,649,400 46,494 12 tháng
50 Liên tâm 6,615,000 6,615,000 66,150 12 tháng
51 Táo nhân 35,038,500 35,038,500 350,385 12 tháng
52 Thảo quyết minh 1,134,000 1,134,000 11,340 12 tháng
53 Viễn chí 21,420,000 21,420,000 214,200 12 tháng
54 Chỉ xác 790,000 790,000 7,900 12 tháng
55 Hậu phác 249,900 249,900 2,499 12 tháng
56 Hương phụ 220,000 220,000 2,200 12 tháng
57 Mộc hương 1,432,515 1,432,515 14,325 12 tháng
58 Ô dược 340,200 340,200 3,402 12 tháng
59 Sa nhân 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
60 Trần bì 283,500 283,500 2,835 12 tháng
61 Đan sâm 4,992,000 4,992,000 49,920 12 tháng
62 Đào nhân 7,350,000 7,350,000 73,500 12 tháng
63 Hồng hoa 7,200,000 7,200,000 72,000 12 tháng
64 Ngưu tất 13,788,600 13,788,600 137,886 12 tháng
65 Xuyên khung 17,062,500 17,062,500 170,625 12 tháng
66 Ngải cứu (Ngải diệp) 2,494,800 2,494,800 24,948 12 tháng
67 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 27,452,250 27,452,250 274,523 12 tháng
68 Kim tiền thảo 162,000 162,000 1,620 12 tháng
69 Mộc thông 325,500 325,500 3,255 12 tháng
70 Trạch tả 4,824,000 4,824,000 48,240 12 tháng
71 Tỳ giải 644,000 644,000 6,440 12 tháng
72 Xa tiền tử 460,000 460,000 4,600 12 tháng
73 Ý dĩ 15,120,000 15,120,000 151,200 12 tháng
74 Lá khôi 3,827,670 3,827,670 38,277 12 tháng
75 Mạch nha 486,500 486,500 4,865 12 tháng
76 Sơn tra 310,000 310,000 3,100 12 tháng
77 Thương truật 16,537,500 16,537,500 165,375 12 tháng
78 Liên nhục 14,500,000 14,500,000 145,000 12 tháng
79 Mẫu lệ 600,000 600,000 6,000 12 tháng
80 Ngũ vị tử 1,575,000 1,575,000 15,750 12 tháng
81 Sơn thù 11,760,000 11,760,000 117,600 12 tháng
82 Bạch thược 34,983,000 34,983,000 349,830 12 tháng
83 Đương quy (di thực) 44,982,000 44,982,000 449,820 12 tháng
84 Hà thủ ô đỏ 4,569,600 4,569,600 45,696 12 tháng
85 Thục địa 41,440,000 41,440,000 414,400 12 tháng
86 Câu kỷ tử 23,655,000 23,655,000 236,550 12 tháng
87 Mạch môn 8,662,500 8,662,500 86,625 12 tháng
88 Ngọc trúc 2,570,400 2,570,400 25,704 12 tháng
89 Sa sâm 5,376,000 5,376,000 53,760 12 tháng
90 Ba kích 5,140,380 5,140,380 51,404 12 tháng
91 Cẩu tích 7,900,200 7,900,200 79,002 12 tháng
92 Cốt toái bổ 10,710,000 10,710,000 107,100 12 tháng
93 Đỗ trọng 19,800,000 19,800,000 198,000 12 tháng
94 Tục đoạn 41,811,000 41,811,000 418,110 12 tháng
95 Bạch truật 12,416,250 12,416,250 124,163 12 tháng
96 Cam thảo 21,665,000 21,665,000 216,650 12 tháng
97 Đại táo 28,089,600 28,089,600 280,896 12 tháng
98 Đảng sâm 75,030,000 75,030,000 750,300 12 tháng
99 Hoài sơn 8,505,000 8,505,000 85,050 12 tháng
100 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 29,034,600 29,034,600 290,347 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 1,092,000
Dự toán (VND) 1,092,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 3,630,000
Dự toán (VND) 3,630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 1,944,000
Dự toán (VND) 1,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 1,566,600
Dự toán (VND) 1,566,600
Số tiền bảo đảm (VND) 15,666
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 2,404,080
Dự toán (VND) 2,404,080
Số tiền bảo đảm (VND) 24,041
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 6,460,000
Dự toán (VND) 6,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lức (Sài hồ nam)
Giá từng phần lô 540,000
Dự toán (VND) 540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 632,000
Dự toán (VND) 632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 424,000
Dự toán (VND) 424,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thuyền thoái
Giá từng phần lô 1,484,040
Dự toán (VND) 1,484,040
Số tiền bảo đảm (VND) 14,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 11,061,750
Dự toán (VND) 11,061,750
Số tiền bảo đảm (VND) 110,618
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 17,640,000
Dự toán (VND) 17,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 176,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 1,858,500
Dự toán (VND) 1,858,500
Số tiền bảo đảm (VND) 18,585
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 57,834,000
Dự toán (VND) 57,834,000
Số tiền bảo đảm (VND) 578,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt
Giá từng phần lô 3,026,400
Dự toán (VND) 3,026,400
Số tiền bảo đảm (VND) 30,264
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 9,632,000
Dự toán (VND) 9,632,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 4,233,600
Dự toán (VND) 4,233,600
Số tiền bảo đảm (VND) 42,336
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 142,522,800
Dự toán (VND) 142,522,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 4,498,200
Dự toán (VND) 4,498,200
Số tiền bảo đảm (VND) 44,982
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 60,763,500
Dự toán (VND) 60,763,500
Số tiền bảo đảm (VND) 607,635
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 2,079,000
Dự toán (VND) 2,079,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 4,039,875
Dự toán (VND) 4,039,875
Số tiền bảo đảm (VND) 40,399
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 1,260,000
Dự toán (VND) 1,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 126,000
Dự toán (VND) 126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 21,873,600
Dự toán (VND) 21,873,600
Số tiền bảo đảm (VND) 218,736
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 6,388,200
Dự toán (VND) 6,388,200
Số tiền bảo đảm (VND) 63,882
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 4,483,500
Dự toán (VND) 4,483,500
Số tiền bảo đảm (VND) 44,835
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 2,856,000
Dự toán (VND) 2,856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 1,980,000
Dự toán (VND) 1,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 1,874,250
Dự toán (VND) 1,874,250
Số tiền bảo đảm (VND) 18,743
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 3,564,000
Dự toán (VND) 3,564,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khổ sâm
Giá từng phần lô 776,000
Dự toán (VND) 776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 200,000
Dự toán (VND) 200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 9,000,000
Dự toán (VND) 9,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 13,532,400
Dự toán (VND) 13,532,400
Số tiền bảo đảm (VND) 135,324
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 8,120,000
Dự toán (VND) 8,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 1,305,000
Dự toán (VND) 1,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 21,902,000
Dự toán (VND) 21,902,000
Số tiền bảo đảm (VND) 219,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 551,250
Dự toán (VND) 551,250
Số tiền bảo đảm (VND) 5,513
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 1,995,000
Dự toán (VND) 1,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 672,000
Dự toán (VND) 672,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 25,000,000
Dự toán (VND) 25,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 250,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 5,335,000
Dự toán (VND) 5,335,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,649,400
Dự toán (VND) 4,649,400
Số tiền bảo đảm (VND) 46,494
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 6,615,000
Dự toán (VND) 6,615,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 35,038,500
Dự toán (VND) 35,038,500
Số tiền bảo đảm (VND) 350,385
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 1,134,000
Dự toán (VND) 1,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 21,420,000
Dự toán (VND) 21,420,000
Số tiền bảo đảm (VND) 214,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 790,000
Dự toán (VND) 790,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 249,900
Dự toán (VND) 249,900
Số tiền bảo đảm (VND) 2,499
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 220,000
Dự toán (VND) 220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 1,432,515
Dự toán (VND) 1,432,515
Số tiền bảo đảm (VND) 14,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 340,200
Dự toán (VND) 340,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,402
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 283,500
Dự toán (VND) 283,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,835
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 4,992,000
Dự toán (VND) 4,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 73,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 13,788,600
Dự toán (VND) 13,788,600
Số tiền bảo đảm (VND) 137,886
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 17,062,500
Dự toán (VND) 17,062,500
Số tiền bảo đảm (VND) 170,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngải cứu (Ngải diệp)
Giá từng phần lô 2,494,800
Dự toán (VND) 2,494,800
Số tiền bảo đảm (VND) 24,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 27,452,250
Dự toán (VND) 27,452,250
Số tiền bảo đảm (VND) 274,523
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 162,000
Dự toán (VND) 162,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc thông
Giá từng phần lô 325,500
Dự toán (VND) 325,500
Số tiền bảo đảm (VND) 3,255
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 4,824,000
Dự toán (VND) 4,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 644,000
Dự toán (VND) 644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 460,000
Dự toán (VND) 460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 3,827,670
Dự toán (VND) 3,827,670
Số tiền bảo đảm (VND) 38,277
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 486,500
Dự toán (VND) 486,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,865
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 310,000
Dự toán (VND) 310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 16,537,500
Dự toán (VND) 16,537,500
Số tiền bảo đảm (VND) 165,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 14,500,000
Dự toán (VND) 14,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 145,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 600,000
Dự toán (VND) 600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 1,575,000
Dự toán (VND) 1,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 11,760,000
Dự toán (VND) 11,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 34,983,000
Dự toán (VND) 34,983,000
Số tiền bảo đảm (VND) 349,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (di thực)
Giá từng phần lô 44,982,000
Dự toán (VND) 44,982,000
Số tiền bảo đảm (VND) 449,820
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 4,569,600
Dự toán (VND) 4,569,600
Số tiền bảo đảm (VND) 45,696
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 41,440,000
Dự toán (VND) 41,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 414,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 23,655,000
Dự toán (VND) 23,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 236,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 8,662,500
Dự toán (VND) 8,662,500
Số tiền bảo đảm (VND) 86,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 2,570,400
Dự toán (VND) 2,570,400
Số tiền bảo đảm (VND) 25,704
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 5,376,000
Dự toán (VND) 5,376,000
Số tiền bảo đảm (VND) 53,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 5,140,380
Dự toán (VND) 5,140,380
Số tiền bảo đảm (VND) 51,404
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 7,900,200
Dự toán (VND) 7,900,200
Số tiền bảo đảm (VND) 79,002
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 10,710,000
Dự toán (VND) 10,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 107,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 19,800,000
Dự toán (VND) 19,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 41,811,000
Dự toán (VND) 41,811,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 12,416,250
Dự toán (VND) 12,416,250
Số tiền bảo đảm (VND) 124,163
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 21,665,000
Dự toán (VND) 21,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 28,089,600
Dự toán (VND) 28,089,600
Số tiền bảo đảm (VND) 280,896
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 75,030,000
Dự toán (VND) 75,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 750,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 8,505,000
Dự toán (VND) 8,505,000
Số tiền bảo đảm (VND) 85,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 29,034,600
Dự toán (VND) 29,034,600
Số tiền bảo đảm (VND) 290,347
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->