Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền lần 2 năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600392447-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2026 14:15:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 3 giờ 4 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Ninh Giang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền lần 2 năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600223859
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ hoạt động khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 1,613,597,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2600304925 - 110,250,000 110.250.000 77.175.000 1,102,500
2 PP2600304926 - 37,200,000 37.200.000 26.040.000 372,000
3 PP2600304927 - 77,700,000 77.700.000 54.390.000 777,000
4 PP2600304928 - 25,200,000 25.200.000 17.640.000 252,000
5 PP2600304929 - 52,400,000 52.400.000 36.680.000 524,000
6 PP2600304930 - 8,526,000 8.526.000 5.968.200 85,260
7 PP2600304931 - 12,720,000 12.720.000 8.904.000 127,200
8 PP2600304932 - 23,100,000 23.100.000 16.170.000 231,000
9 PP2600304933 - 45,828,000 45.828.000 32.079.600 458,280
10 PP2600304934 - 111,720,000 111.720.000 78.204.000 1,117,200
11 PP2600304935 - 10,080,000 10.080.000 7.056.000 100,800
12 PP2600304936 - 26,560,000 26.560.000 18.592.000 265,600
13 PP2600304937 - 62,790,000 62.790.000 43.953.000 627,900
14 PP2600304938 - 19,045,000 19.045.000 13.331.500 190,450
15 PP2600304939 - 17,052,000 17.052.000 11.936.400 170,520
16 PP2600304940 - 34,650,000 34.650.000 24.255.000 346,500
17 PP2600304941 - 11,340,000 11.340.000 7.938.000 113,400
18 PP2600304942 - 12,000,000 12.000.000 8.400.000 120,000
19 PP2600304943 - 6,110,000 6.110.000 4.277.000 61,100
20 PP2600304944 - 22,800,000 22.800.000 15.960.000 228,000
21 PP2600304945 - 53,320,000 53.320.000 37.324.000 533,200
22 PP2600304946 - 13,000,000 13.000.000 9.100.000 130,000
23 PP2600304947 - 18,144,000 18.144.000 12.700.800 181,440
24 PP2600304948 - 55,100,000 55.100.000 38.570.000 551,000
25 PP2600304949 - 8,320,000 8.320.000 5.824.000 83,200
26 PP2600304950 - 31,185,000 31.185.000 21.829.500 311,850
27 PP2600304951 - 14,400,000 14.400.000 10.080.000 144,000
28 PP2600304952 - 58,830,000 58.830.000 41.181.000 588,300
29 PP2600304953 - 21,000,000 21.000.000 14.700.000 210,000
30 PP2600304954 - 4,560,000 4.560.000 3.192.000 45,600
31 PP2600304955 - 67,620,000 67.620.000 47.334.000 676,200
32 PP2600304956 - 40,446,000 40.446.000 28.312.200 404,460
33 PP2600304957 - 26,880,000 26.880.000 18.816.000 268,800
34 PP2600304958 - 10,850,000 10.850.000 7.595.000 108,500
35 PP2600304959 - 45,840,000 45.840.000 32.088.000 458,400
36 PP2600304960 - 66,885,000 66.885.000 46.819.500 668,850
37 PP2600304961 - 30,030,000 30.030.000 21.021.000 300,300
38 PP2600304962 - 6,132,000 6.132.000 4.292.400 61,320
39 PP2600304963 - 19,500,000 19.500.000 13.650.000 195,000
40 PP2600304964 - 51,870,000 51.870.000 36.309.000 518,700
41 PP2600304965 - 5,400,000 5.400.000 3.780.000 54,000
42 PP2600304966 - 59,241,000 59.241.000 41.468.700 592,410
43 PP2600304967 - 138,000,000 138.000.000 96.600.000 1,380,000
44 PP2600304968 - 19,173,000 19.173.000 13.421.100 191,730
45 PP2600304969 - 20,800,000 20.800.000 14.560.000 208,000
Mã phần lô PP2600304925
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.250.000
Mã hàng hóa (HS) 77.175.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304926
Giá từng phần lô 37,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.200.000
Mã hàng hóa (HS) 26.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304927
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.700.000
Mã hàng hóa (HS) 54.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304928
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304929
Giá từng phần lô 52,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.400.000
Mã hàng hóa (HS) 36.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304930
Giá từng phần lô 8,526,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.526.000
Mã hàng hóa (HS) 5.968.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,260
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304931
Giá từng phần lô 12,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.720.000
Mã hàng hóa (HS) 8.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304932
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS) 16.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304933
Giá từng phần lô 45,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.828.000
Mã hàng hóa (HS) 32.079.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,280
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304934
Giá từng phần lô 111,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.720.000
Mã hàng hóa (HS) 78.204.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304935
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304936
Giá từng phần lô 26,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.560.000
Mã hàng hóa (HS) 18.592.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304937
Giá từng phần lô 62,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.790.000
Mã hàng hóa (HS) 43.953.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304938
Giá từng phần lô 19,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.045.000
Mã hàng hóa (HS) 13.331.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,450
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304939
Giá từng phần lô 17,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.052.000
Mã hàng hóa (HS) 11.936.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304940
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 24.255.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304941
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) 7.938.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304942
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) 8.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304943
Giá từng phần lô 6,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.110.000
Mã hàng hóa (HS) 4.277.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304944
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) 15.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304945
Giá từng phần lô 53,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.320.000
Mã hàng hóa (HS) 37.324.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304946
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304947
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS) 12.700.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304948
Giá từng phần lô 55,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.100.000
Mã hàng hóa (HS) 38.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304949
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.320.000
Mã hàng hóa (HS) 5.824.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304950
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.185.000
Mã hàng hóa (HS) 21.829.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304951
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS) 10.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304952
Giá từng phần lô 58,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.830.000
Mã hàng hóa (HS) 41.181.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304953
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304954
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS) 3.192.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304955
Giá từng phần lô 67,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.620.000
Mã hàng hóa (HS) 47.334.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304956
Giá từng phần lô 40,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.446.000
Mã hàng hóa (HS) 28.312.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304957
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS) 18.816.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304958
Giá từng phần lô 10,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.850.000
Mã hàng hóa (HS) 7.595.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304959
Giá từng phần lô 45,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.840.000
Mã hàng hóa (HS) 32.088.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304960
Giá từng phần lô 66,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.885.000
Mã hàng hóa (HS) 46.819.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304961
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.030.000
Mã hàng hóa (HS) 21.021.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304962
Giá từng phần lô 6,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.132.000
Mã hàng hóa (HS) 4.292.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,320
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304963
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) 13.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304964
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.870.000
Mã hàng hóa (HS) 36.309.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304965
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3.780.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304966
Giá từng phần lô 59,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.241.000
Mã hàng hóa (HS) 41.468.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,410
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304967
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS) 96.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304968
Giá từng phần lô 19,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.173.000
Mã hàng hóa (HS) 13.421.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,730
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2600304969
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.800.000
Mã hàng hóa (HS) 14.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->