Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền lần 2 năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600392447-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2026 14:15:00
Chưa đóng thầu
Còn 4 ngày, 3 giờ 4 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế Ninh Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền lần 2 năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600223859 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ hoạt động khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 1,613,597,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600304925 - | 110,250,000 | 110.250.000 | 77.175.000 | 1,102,500 | ||
| 2 | PP2600304926 - | 37,200,000 | 37.200.000 | 26.040.000 | 372,000 | ||
| 3 | PP2600304927 - | 77,700,000 | 77.700.000 | 54.390.000 | 777,000 | ||
| 4 | PP2600304928 - | 25,200,000 | 25.200.000 | 17.640.000 | 252,000 | ||
| 5 | PP2600304929 - | 52,400,000 | 52.400.000 | 36.680.000 | 524,000 | ||
| 6 | PP2600304930 - | 8,526,000 | 8.526.000 | 5.968.200 | 85,260 | ||
| 7 | PP2600304931 - | 12,720,000 | 12.720.000 | 8.904.000 | 127,200 | ||
| 8 | PP2600304932 - | 23,100,000 | 23.100.000 | 16.170.000 | 231,000 | ||
| 9 | PP2600304933 - | 45,828,000 | 45.828.000 | 32.079.600 | 458,280 | ||
| 10 | PP2600304934 - | 111,720,000 | 111.720.000 | 78.204.000 | 1,117,200 | ||
| 11 | PP2600304935 - | 10,080,000 | 10.080.000 | 7.056.000 | 100,800 | ||
| 12 | PP2600304936 - | 26,560,000 | 26.560.000 | 18.592.000 | 265,600 | ||
| 13 | PP2600304937 - | 62,790,000 | 62.790.000 | 43.953.000 | 627,900 | ||
| 14 | PP2600304938 - | 19,045,000 | 19.045.000 | 13.331.500 | 190,450 | ||
| 15 | PP2600304939 - | 17,052,000 | 17.052.000 | 11.936.400 | 170,520 | ||
| 16 | PP2600304940 - | 34,650,000 | 34.650.000 | 24.255.000 | 346,500 | ||
| 17 | PP2600304941 - | 11,340,000 | 11.340.000 | 7.938.000 | 113,400 | ||
| 18 | PP2600304942 - | 12,000,000 | 12.000.000 | 8.400.000 | 120,000 | ||
| 19 | PP2600304943 - | 6,110,000 | 6.110.000 | 4.277.000 | 61,100 | ||
| 20 | PP2600304944 - | 22,800,000 | 22.800.000 | 15.960.000 | 228,000 | ||
| 21 | PP2600304945 - | 53,320,000 | 53.320.000 | 37.324.000 | 533,200 | ||
| 22 | PP2600304946 - | 13,000,000 | 13.000.000 | 9.100.000 | 130,000 | ||
| 23 | PP2600304947 - | 18,144,000 | 18.144.000 | 12.700.800 | 181,440 | ||
| 24 | PP2600304948 - | 55,100,000 | 55.100.000 | 38.570.000 | 551,000 | ||
| 25 | PP2600304949 - | 8,320,000 | 8.320.000 | 5.824.000 | 83,200 | ||
| 26 | PP2600304950 - | 31,185,000 | 31.185.000 | 21.829.500 | 311,850 | ||
| 27 | PP2600304951 - | 14,400,000 | 14.400.000 | 10.080.000 | 144,000 | ||
| 28 | PP2600304952 - | 58,830,000 | 58.830.000 | 41.181.000 | 588,300 | ||
| 29 | PP2600304953 - | 21,000,000 | 21.000.000 | 14.700.000 | 210,000 | ||
| 30 | PP2600304954 - | 4,560,000 | 4.560.000 | 3.192.000 | 45,600 | ||
| 31 | PP2600304955 - | 67,620,000 | 67.620.000 | 47.334.000 | 676,200 | ||
| 32 | PP2600304956 - | 40,446,000 | 40.446.000 | 28.312.200 | 404,460 | ||
| 33 | PP2600304957 - | 26,880,000 | 26.880.000 | 18.816.000 | 268,800 | ||
| 34 | PP2600304958 - | 10,850,000 | 10.850.000 | 7.595.000 | 108,500 | ||
| 35 | PP2600304959 - | 45,840,000 | 45.840.000 | 32.088.000 | 458,400 | ||
| 36 | PP2600304960 - | 66,885,000 | 66.885.000 | 46.819.500 | 668,850 | ||
| 37 | PP2600304961 - | 30,030,000 | 30.030.000 | 21.021.000 | 300,300 | ||
| 38 | PP2600304962 - | 6,132,000 | 6.132.000 | 4.292.400 | 61,320 | ||
| 39 | PP2600304963 - | 19,500,000 | 19.500.000 | 13.650.000 | 195,000 | ||
| 40 | PP2600304964 - | 51,870,000 | 51.870.000 | 36.309.000 | 518,700 | ||
| 41 | PP2600304965 - | 5,400,000 | 5.400.000 | 3.780.000 | 54,000 | ||
| 42 | PP2600304966 - | 59,241,000 | 59.241.000 | 41.468.700 | 592,410 | ||
| 43 | PP2600304967 - | 138,000,000 | 138.000.000 | 96.600.000 | 1,380,000 | ||
| 44 | PP2600304968 - | 19,173,000 | 19.173.000 | 13.421.100 | 191,730 | ||
| 45 | PP2600304969 - | 20,800,000 | 20.800.000 | 14.560.000 | 208,000 |
| Mã phần lô | PP2600304925 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.175.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304926 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304927 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 54.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304928 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 17.640.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304929 |
| Giá từng phần lô | 52,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304930 |
| Giá từng phần lô | 8,526,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.968.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304931 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.904.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304932 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304933 |
| Giá từng phần lô | 45,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.079.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304934 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.204.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304935 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.056.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304936 |
| Giá từng phần lô | 26,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.592.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304937 |
| Giá từng phần lô | 62,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.953.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304938 |
| Giá từng phần lô | 19,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.331.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304939 |
| Giá từng phần lô | 17,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.936.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304940 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.255.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304941 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.938.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304942 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304943 |
| Giá từng phần lô | 6,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.277.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304944 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304945 |
| Giá từng phần lô | 53,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.324.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304946 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304947 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.700.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304948 |
| Giá từng phần lô | 55,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.570.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304949 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.824.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304950 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.185.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.829.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304951 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304952 |
| Giá từng phần lô | 58,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.181.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304953 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304954 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.192.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304955 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.334.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304956 |
| Giá từng phần lô | 40,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.312.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304957 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.816.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304958 |
| Giá từng phần lô | 10,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.595.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304959 |
| Giá từng phần lô | 45,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 32.088.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304960 |
| Giá từng phần lô | 66,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 46.819.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304961 |
| Giá từng phần lô | 30,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.021.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304962 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.292.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304963 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304964 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.309.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304965 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.780.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304966 |
| Giá từng phần lô | 59,241,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.241.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.468.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304967 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304968 |
| Giá từng phần lô | 19,173,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.421.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
| Mã phần lô | PP2600304969 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi