Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2022 -2023 (82 phần) của Bệnh Viện Đa Khoa Thị Xã Sa Pa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200086614-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền năm 2022 -2023 (82 phần) của Bệnh Viện Đa Khoa Thị Xã Sa Pa |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200061558 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo Hiểm Xã Hội Thanh Toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh Viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Kế toán - Bệnh Viện Đa Khoa Thị Xã Sa Pa - tổ 1 - phường Sa Pả - Thị Xã Sa Pa- Tỉnh Lào Cai |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 87,482,761 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 874,830 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A giao | 5,244,750 | 5,244,750 | 52,448 | 12 tháng |
| 2 | Ba kích | 6,063,000 | 6,063,000 | 60,630 | 12 tháng |
| 3 | Bách bộ | 239,400 | 239,400 | 2,394 | 12 tháng |
| 4 | Bạch chỉ | 176,000 | 176,000 | 1,760 | 12 tháng |
| 5 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 6 | Bạch mao căn | 189,000 | 189,000 | 1,890 | 12 tháng |
| 7 | Bạch thược | 2,835,000 | 2,835,000 | 28,350 | 12 tháng |
| 8 | Bạch truật | 1,440,000 | 1,440,000 | 14,400 | 12 tháng |
| 9 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 168,000 | 168,000 | 1,680 | 12 tháng |
| 10 | Bồ công anh | 100,000 | 100,000 | 1,000 | 12 tháng |
| 11 | Cam thảo | 2,460,000 | 2,460,000 | 24,600 | 12 tháng |
| 12 | Cát căn | 183,000 | 183,000 | 1,830 | 12 tháng |
| 13 | Cát cánh | 852,000 | 852,000 | 8,520 | 12 tháng |
| 14 | Câu đằng | 420,000 | 420,000 | 4,200 | 12 tháng |
| 15 | Câu kỷ tử | 4,126,500 | 4,126,500 | 41,265 | 12 tháng |
| 16 | Cẩu tích | 551,250 | 551,250 | 5,513 | 12 tháng |
| 17 | Chi tử | 336,000 | 336,000 | 3,360 | 12 tháng |
| 18 | Cốt toái bổ | 532,500 | 532,500 | 5,325 | 12 tháng |
| 19 | Cúc hoa | 1,292,000 | 1,292,000 | 12,920 | 12 tháng |
| 20 | Đại táo | 1,008,000 | 1,008,000 | 10,080 | 12 tháng |
| 21 | Đan sâm | 447,300 | 447,300 | 4,473 | 12 tháng |
| 22 | Đảng sâm | 3,120,000 | 3,120,000 | 31,200 | 12 tháng |
| 23 | Đào nhân | 440,000 | 440,000 | 4,400 | 12 tháng |
| 24 | Dây đau xương | 315,000 | 315,000 | 3,150 | 12 tháng |
| 25 | Đỗ trọng | 1,290,000 | 1,290,000 | 12,900 | 12 tháng |
| 26 | Độc hoạt | 1,181,250 | 1,181,250 | 11,813 | 12 tháng |
| 27 | Đương quy (Toàn quy) | 3,180,000 | 3,180,000 | 31,800 | 12 tháng |
| 28 | Hà thủ ô đỏ | 2,000,000 | 2,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 29 | Hạnh nhân | 270,000 | 270,000 | 2,700 | 12 tháng |
| 30 | Hoài sơn | 556,500 | 556,500 | 5,565 | 12 tháng |
| 31 | Hoàng bá | 261,000 | 261,000 | 2,610 | 12 tháng |
| 32 | Hoàng cầm | 325,500 | 325,500 | 3,255 | 12 tháng |
| 33 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 1,616,000 | 1,616,000 | 16,160 | 12 tháng |
| 34 | Hoàng liên | 981,750 | 981,750 | 9,818 | 12 tháng |
| 35 | Hòe hoa | 460,000 | 460,000 | 4,600 | 12 tháng |
| 36 | Hồng hoa | 1,568,000 | 1,568,000 | 15,680 | 12 tháng |
| 37 | Hương phụ | 258,300 | 258,300 | 2,583 | 12 tháng |
| 38 | Huyền sâm | 536,000 | 536,000 | 5,360 | 12 tháng |
| 39 | Hy thiêm | 300,000 | 300,000 | 3,000 | 12 tháng |
| 40 | Ích mẫu | 150,000 | 150,000 | 1,500 | 12 tháng |
| 41 | Khiếm thực | 243,000 | 243,000 | 2,430 | 12 tháng |
| 42 | Khương hoạt | 4,252,500 | 4,252,500 | 42,525 | 12 tháng |
| 43 | Kim tiền thảo | 198,000 | 198,000 | 1,980 | 12 tháng |
| 44 | Kinh giới | 76,000 | 76,000 | 760 | 12 tháng |
| 45 | Lạc tiên | 280,000 | 280,000 | 2,800 | 12 tháng |
| 46 | Liên kiều | 430,500 | 430,500 | 4,305 | 12 tháng |
| 47 | Liên nhục | 2,175,600 | 2,175,600 | 21,756 | 12 tháng |
| 48 | Long nhãn | 2,200,000 | 2,200,000 | 22,000 | 12 tháng |
| 49 | Mạch môn | 940,800 | 940,800 | 9,408 | 12 tháng |
| 50 | Mộc qua | 145,000 | 145,000 | 1,450 | 12 tháng |
| 51 | Ngũ gia Bì chân chim | 165,000 | 165,000 | 1,650 | 12 tháng |
| 52 | Ngũ vị tử | 400,000 | 400,000 | 4,000 | 12 tháng |
| 53 | Ngưu tất | 1,134,000 | 1,134,000 | 11,340 | 12 tháng |
| 54 | Nhục thung dung | 3,276,000 | 3,276,000 | 32,760 | 12 tháng |
| 55 | Ô dược | 118,000 | 118,000 | 1,180 | 12 tháng |
| 56 | Phục thần | 1,396,500 | 1,396,500 | 13,965 | 12 tháng |
| 57 | Quế chi | 162,000 | 162,000 | 1,620 | 12 tháng |
| 58 | Quế nhục | 108,000 | 108,000 | 1,080 | 12 tháng |
| 59 | Sa sâm | 810,600 | 810,600 | 8,106 | 12 tháng |
| 60 | Sài hồ | 1,200,000 | 1,200,000 | 12,000 | 12 tháng |
| 61 | Sinh địa | 732,000 | 732,000 | 7,320 | 12 tháng |
| 62 | Sơn thù | 931,500 | 931,500 | 9,315 | 12 tháng |
| 63 | Sơn tra | 220,500 | 220,500 | 2,205 | 12 tháng |
| 64 | Tang ký sinh | 468,000 | 468,000 | 4,680 | 12 tháng |
| 65 | Táo nhân | 3,000,000 | 3,000,000 | 30,000 | 12 tháng |
| 66 | Thạch quyết minh | 329,800 | 329,800 | 3,298 | 12 tháng |
| 67 | Thăng ma | 365,211 | 365,211 | 3,652 | 12 tháng |
| 68 | Thảo quyết minh | 121,500 | 121,500 | 1,215 | 12 tháng |
| 69 | Thiên hoa phấn | 290,000 | 290,000 | 2,900 | 12 tháng |
| 70 | Thiên niên kiện | 300,000 | 300,000 | 3,000 | 12 tháng |
| 71 | Thổ phục linh | 340,200 | 340,200 | 3,402 | 12 tháng |
| 72 | Thục địa | 1,960,000 | 1,960,000 | 19,600 | 12 tháng |
| 73 | Trắc bách diệp | 104,300 | 104,300 | 1,043 | 12 tháng |
| 74 | Trạch tả | 240,000 | 240,000 | 2,400 | 12 tháng |
| 75 | Trần bì | 421,950 | 421,950 | 4,220 | 12 tháng |
| 76 | Trinh nữ hoàng cung | 110,000 | 110,000 | 1,100 | 12 tháng |
| 77 | Tục đoạn | 666,000 | 666,000 | 6,660 | 12 tháng |
| 78 | Tỳ giải | 92,000 | 92,000 | 920 | 12 tháng |
| 79 | Viễn chí | 5,808,000 | 5,808,000 | 58,080 | 12 tháng |
| 80 | Xa tiền tử | 207,900 | 207,900 | 2,079 | 12 tháng |
| 81 | Xuyên khung | 1,037,400 | 1,037,400 | 10,374 | 12 tháng |
| 82 | Ý dĩ | 352,000 | 352,000 | 3,520 | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Dự toán (VND) | 5,244,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,448 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 6,063,000 |
| Dự toán (VND) | 6,063,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 239,400 |
| Dự toán (VND) | 239,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,394 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 176,000 |
| Dự toán (VND) | 176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Dự toán (VND) | 2,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 183,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,830 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Dự toán (VND) | 852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 4,126,500 |
| Dự toán (VND) | 4,126,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,265 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 551,250 |
| Dự toán (VND) | 551,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,513 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 532,500 |
| Dự toán (VND) | 532,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,292,000 |
| Dự toán (VND) | 1,292,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 447,300 |
| Dự toán (VND) | 447,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,473 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Dự toán (VND) | 3,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Dự toán (VND) | 440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Dự toán (VND) | 1,290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 1,181,250 |
| Dự toán (VND) | 1,181,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Dự toán (VND) | 3,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 556,500 |
| Dự toán (VND) | 556,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,565 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 261,000 |
| Dự toán (VND) | 261,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Dự toán (VND) | 325,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,255 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,616,000 |
| Dự toán (VND) | 1,616,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 981,750 |
| Dự toán (VND) | 981,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,818 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Dự toán (VND) | 1,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 258,300 |
| Dự toán (VND) | 258,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,583 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 536,000 |
| Dự toán (VND) | 536,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 243,000 |
| Dự toán (VND) | 243,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Dự toán (VND) | 4,252,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 76,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 430,500 |
| Dự toán (VND) | 430,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,305 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,600 |
| Dự toán (VND) | 2,175,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,756 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 940,800 |
| Dự toán (VND) | 940,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Dự toán (VND) | 400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Dự toán (VND) | 3,276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 118,000 |
| Dự toán (VND) | 118,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Dự toán (VND) | 1,396,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,965 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 810,600 |
| Dự toán (VND) | 810,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,106 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 732,000 |
| Dự toán (VND) | 732,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 931,500 |
| Dự toán (VND) | 931,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,315 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Dự toán (VND) | 220,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,205 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Dự toán (VND) | 468,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 329,800 |
| Dự toán (VND) | 329,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,298 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 365,211 |
| Dự toán (VND) | 365,211 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,652 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 121,500 |
| Dự toán (VND) | 121,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,215 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Dự toán (VND) | 290,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Dự toán (VND) | 340,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,402 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 104,300 |
| Dự toán (VND) | 104,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,043 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 421,950 |
| Dự toán (VND) | 421,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 666,000 |
| Dự toán (VND) | 666,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Dự toán (VND) | 5,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 207,900 |
| Dự toán (VND) | 207,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,400 |
| Dự toán (VND) | 1,037,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,374 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Dự toán (VND) | 352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi