Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2022-2023 (135 phần) của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200087924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền năm 2022-2023 (135 phần) của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200043190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; Nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện; Nguồn sự nghiệp khoa học. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai, Tổ 20, Phường Bắc Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 2,401,181,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,011,820 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 26/12/2022 14:10:00 | 26/12/2022 14:00:00 | 29/12/2022 14:00:00 | Tăng thêm số lượng nhà thầu nộp HSDT |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A giao | 3,146,850 | 3,146,850 | 31,469 | 12 tháng |
| 2 | Ba kích | 10,913,400 | 10,913,400 | 109,134 | 12 tháng |
| 3 | Bá tử nhân | 17,524,000 | 17,524,000 | 175,240 | 12 tháng |
| 4 | Bạch biển đậu | 1,276,800 | 1,276,800 | 12,768 | 12 tháng |
| 5 | Bách bộ | 119,700 | 119,700 | 1,197 | 12 tháng |
| 6 | Bạch chỉ | 3,344,000 | 3,344,000 | 33,440 | 12 tháng |
| 7 | Bách hợp | 378,000 | 378,000 | 3,780 | 12 tháng |
| 8 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 55,000,000 | 55,000,000 | 550,000 | 12 tháng |
| 9 | Bạch mao căn | 472,500 | 472,500 | 4,725 | 12 tháng |
| 10 | Bạch tật lê | 336,000 | 336,000 | 3,360 | 12 tháng |
| 11 | Bạch thược | 71,820,000 | 71,820,000 | 718,200 | 12 tháng |
| 12 | Bạch truật | 19,800,000 | 19,800,000 | 198,000 | 12 tháng |
| 13 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 2,800,000 | 2,800,000 | 28,000 | 12 tháng |
| 14 | Bồ công anh | 2,000,000 | 2,000,000 | 20,000 | 12 tháng |
| 15 | Cam thảo | 36,900,000 | 36,900,000 | 369,000 | 12 tháng |
| 16 | Cát căn | 4,209,000 | 4,209,000 | 42,090 | 12 tháng |
| 17 | Cát cánh | 3,124,000 | 3,124,000 | 31,240 | 12 tháng |
| 18 | Câu đằng | 3,570,000 | 3,570,000 | 35,700 | 12 tháng |
| 19 | Câu kỷ tử | 46,767,000 | 46,767,000 | 467,670 | 12 tháng |
| 20 | Cẩu tích | 8,048,250 | 8,048,250 | 80,483 | 12 tháng |
| 21 | Chỉ thực | 214,200 | 214,200 | 2,142 | 12 tháng |
| 22 | Chi tử | 1,176,000 | 1,176,000 | 11,760 | 12 tháng |
| 23 | Chỉ xác | 955,500 | 955,500 | 9,555 | 12 tháng |
| 24 | Cốt toái bổ | 11,395,500 | 11,395,500 | 113,955 | 12 tháng |
| 25 | Cúc hoa | 8,165,000 | 8,165,000 | 81,650 | 12 tháng |
| 26 | Đại hoàng | 516,600 | 516,600 | 5,166 | 12 tháng |
| 27 | Đại táo | 18,312,000 | 18,312,000 | 183,120 | 12 tháng |
| 28 | Dâm dương hoắc | 882,000 | 882,000 | 8,820 | 12 tháng |
| 29 | Đan sâm | 29,074,500 | 29,074,500 | 290,745 | 12 tháng |
| 30 | Đảng sâm | 109,200,000 | 109,200,000 | 1,092,000 | 12 tháng |
| 31 | Đào nhân | 30,800,000 | 30,800,000 | 308,000 | 12 tháng |
| 32 | Dây đau xương | 15,750,000 | 15,750,000 | 157,500 | 12 tháng |
| 33 | Địa cốt bì | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 34 | Địa long | 22,400,000 | 22,400,000 | 224,000 | 12 tháng |
| 35 | Đỗ trọng | 44,763,000 | 44,763,000 | 447,630 | 12 tháng |
| 36 | Độc hoạt | 59,062,500 | 59,062,500 | 590,625 | 12 tháng |
| 37 | Đương quy (Toàn quy) | 92,220,000 | 92,220,000 | 922,200 | 12 tháng |
| 38 | Hà thủ ô đỏ | 22,600,000 | 22,600,000 | 226,000 | 12 tháng |
| 39 | Hạnh nhân | 810,000 | 810,000 | 8,100 | 12 tháng |
| 40 | Hậu phác | 1,171,000 | 1,171,000 | 11,710 | 12 tháng |
| 41 | Hoài sơn | 14,469,000 | 14,469,000 | 144,690 | 12 tháng |
| 42 | Hoàng bá | 3,654,000 | 3,654,000 | 36,540 | 12 tháng |
| 43 | Hoàng cầm | 4,882,500 | 4,882,500 | 48,825 | 12 tháng |
| 44 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 242,500,000 | 242,500,000 | 2,425,000 | 12 tháng |
| 45 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 48,480,000 | 48,480,000 | 484,800 | 12 tháng |
| 46 | Hoàng liên | 1,963,500 | 1,963,500 | 19,635 | 12 tháng |
| 47 | Hòe hoa | 5,750,000 | 5,750,000 | 57,500 | 12 tháng |
| 48 | Hồng hoa | 55,664,000 | 55,664,000 | 556,640 | 12 tháng |
| 49 | Hương phụ | 3,616,200 | 3,616,200 | 36,162 | 12 tháng |
| 50 | Huyền hồ | 5,535,000 | 5,535,000 | 55,350 | 12 tháng |
| 51 | Huyền sâm | 3,082,000 | 3,082,000 | 30,820 | 12 tháng |
| 52 | Huyết giác | 1,368,000 | 1,368,000 | 13,680 | 12 tháng |
| 53 | Hy thiêm | 2,580,000 | 2,580,000 | 25,800 | 12 tháng |
| 54 | Ích mẫu | 800,000 | 800,000 | 8,000 | 12 tháng |
| 55 | Ích trí nhân | 1,863,000 | 1,863,000 | 18,630 | 12 tháng |
| 56 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 12,328,000 | 12,328,000 | 123,280 | 12 tháng |
| 57 | Kê huyết đằng | 6,510,000 | 6,510,000 | 65,100 | 12 tháng |
| 58 | Kê nội kim | 337,560 | 337,560 | 3,376 | 12 tháng |
| 59 | Khiếm thực | 486,000 | 486,000 | 4,860 | 12 tháng |
| 60 | Khổ sâm | 776,000 | 776,000 | 7,760 | 12 tháng |
| 61 | Khương hoàng/Uất kim | 8,400,000 | 8,400,000 | 84,000 | 12 tháng |
| 62 | Khương hoạt | 195,615,000 | 195,615,000 | 1,956,150 | 12 tháng |
| 63 | Kim ngân hoa | 18,678,000 | 18,678,000 | 186,780 | 12 tháng |
| 64 | Kim tiền thảo | 330,000 | 330,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 65 | Kinh giới | 684,000 | 684,000 | 6,840 | 12 tháng |
| 66 | Lạc tiên | 6,944,000 | 6,944,000 | 69,440 | 12 tháng |
| 67 | Liên kiều | 5,166,000 | 5,166,000 | 51,660 | 12 tháng |
| 68 | Liên nhục | 4,350,000 | 4,350,000 | 43,500 | 12 tháng |
| 69 | Liên tâm | 3,118,500 | 3,118,500 | 31,185 | 12 tháng |
| 70 | Long đởm thảo | 1,612,140 | 1,612,140 | 16,122 | 12 tháng |
| 71 | Long nhãn | 28,600,000 | 28,600,000 | 286,000 | 12 tháng |
| 72 | Mạch môn | 4,704,000 | 4,704,000 | 47,040 | 12 tháng |
| 73 | Mạch nha | 554,400 | 554,400 | 5,544 | 12 tháng |
| 74 | Mạn kinh tử | 1,106,000 | 1,106,000 | 11,060 | 12 tháng |
| 75 | Mẫu đơn bì | 12,220,000 | 12,220,000 | 122,200 | 12 tháng |
| 76 | Mẫu lệ | 225,040 | 225,040 | 2,251 | 12 tháng |
| 77 | Mộc hương | 3,444,000 | 3,444,000 | 34,440 | 12 tháng |
| 78 | Mộc qua | 3,045,000 | 3,045,000 | 30,450 | 12 tháng |
| 79 | Mộc thông | 1,258,800 | 1,258,800 | 12,588 | 12 tháng |
| 80 | Ngô thù du | 1,376,000 | 1,376,000 | 13,760 | 12 tháng |
| 81 | Ngọc trúc | 3,190,000 | 3,190,000 | 31,900 | 12 tháng |
| 82 | Ngũ gia Bì chân chim | 5,280,000 | 5,280,000 | 52,800 | 12 tháng |
| 83 | Ngũ vị tử | 2,400,000 | 2,400,000 | 24,000 | 12 tháng |
| 84 | Ngưu bàng tử | 270,900 | 270,900 | 2,709 | 12 tháng |
| 85 | Ngưu tất | 55,755,000 | 55,755,000 | 557,550 | 12 tháng |
| 86 | Nhục thung dung | 12,285,000 | 12,285,000 | 122,850 | 12 tháng |
| 87 | Ô dược | 3,422,000 | 3,422,000 | 34,220 | 12 tháng |
| 88 | Ô tặc cốt | 686,760 | 686,760 | 6,868 | 12 tháng |
| 89 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 330,000 | 330,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 90 | Phòng phong | 147,453,600 | 147,453,600 | 1,474,536 | 12 tháng |
| 91 | Phù bình | 683,850 | 683,850 | 6,839 | 12 tháng |
| 92 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 861,000 | 861,000 | 8,610 | 12 tháng |
| 93 | Phục thần | 33,516,000 | 33,516,000 | 335,160 | 12 tháng |
| 94 | Quế chi | 4,482,000 | 4,482,000 | 44,820 | 12 tháng |
| 95 | Quế nhục | 432,000 | 432,000 | 4,320 | 12 tháng |
| 96 | Sa nhân | 2,940,000 | 2,940,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 97 | Sa sâm | 1,215,900 | 1,215,900 | 12,159 | 12 tháng |
| 98 | Sài hồ | 22,800,000 | 22,800,000 | 228,000 | 12 tháng |
| 99 | Sinh địa | 15,860,000 | 15,860,000 | 158,600 | 12 tháng |
| 100 | Sơn thù | 12,109,500 | 12,109,500 | 121,095 | 12 tháng |
| 101 | Sơn tra | 882,000 | 882,000 | 8,820 | 12 tháng |
| 102 | Tam thất | 20,932,800 | 20,932,800 | 209,328 | 12 tháng |
| 103 | Tân di | 498,000 | 498,000 | 4,980 | 12 tháng |
| 104 | Tần giao | 89,080,000 | 89,080,000 | 890,800 | 12 tháng |
| 105 | Tang ký sinh | 14,625,000 | 14,625,000 | 146,250 | 12 tháng |
| 106 | Táo nhân | 131,400,000 | 131,400,000 | 1,314,000 | 12 tháng |
| 107 | Tế tân | 8,478,000 | 8,478,000 | 84,780 | 12 tháng |
| 108 | Thạch cao (sống) (dược dụng) | 176,400 | 176,400 | 1,764 | 12 tháng |
| 109 | Thạch hộc | 798,000 | 798,000 | 7,980 | 12 tháng |
| 110 | Thạch quyết minh | 329,800 | 329,800 | 3,298 | 12 tháng |
| 111 | Thạch xương bồ | 1,952,000 | 1,952,000 | 19,520 | 12 tháng |
| 112 | Thăng ma | 3,286,899 | 3,286,899 | 32,869 | 12 tháng |
| 113 | Thảo quyết minh | 445,500 | 445,500 | 4,455 | 12 tháng |
| 114 | Thiên hoa phấn | 1,450,000 | 1,450,000 | 14,500 | 12 tháng |
| 115 | Thiên ma | 21,736,000 | 21,736,000 | 217,360 | 12 tháng |
| 116 | Thiên môn đông | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 117 | Thiên niên kiện | 1,000,000 | 1,000,000 | 10,000 | 12 tháng |
| 118 | Thổ phục linh | 29,030,400 | 29,030,400 | 290,304 | 12 tháng |
| 119 | Thông thảo | 1,155,000 | 1,155,000 | 11,550 | 12 tháng |
| 120 | Thục địa | 64,400,000 | 64,400,000 | 644,000 | 12 tháng |
| 121 | Thương truật | 23,280,000 | 23,280,000 | 232,800 | 12 tháng |
| 122 | Thuyền thoái | 2,910,000 | 2,910,000 | 29,100 | 12 tháng |
| 123 | Tô mộc | 174,300 | 174,300 | 1,743 | 12 tháng |
| 124 | Trắc bách diệp | 208,600 | 208,600 | 2,086 | 12 tháng |
| 125 | Trạch tả | 5,840,000 | 5,840,000 | 58,400 | 12 tháng |
| 126 | Trần bì | 4,219,500 | 4,219,500 | 42,195 | 12 tháng |
| 127 | Tri mẫu | 672,000 | 672,000 | 6,720 | 12 tháng |
| 128 | Trinh nữ hoàng cung | 330,000 | 330,000 | 3,300 | 12 tháng |
| 129 | Tục đoạn | 24,864,000 | 24,864,000 | 248,640 | 12 tháng |
| 130 | Tỳ giải | 644,000 | 644,000 | 6,440 | 12 tháng |
| 131 | Viễn chí | 70,664,000 | 70,664,000 | 706,640 | 12 tháng |
| 132 | Xa tiền tử | 2,079,000 | 2,079,000 | 20,790 | 12 tháng |
| 133 | Xích thược | 12,312,000 | 12,312,000 | 123,120 | 12 tháng |
| 134 | Xuyên khung | 38,038,000 | 38,038,000 | 380,380 | 12 tháng |
| 135 | Ý dĩ | 16,544,000 | 16,544,000 | 165,440 | 12 tháng |
A giao |
|
| Giá từng phần lô | 3,146,850 |
| Dự toán (VND) | 3,146,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,469 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 10,913,400 |
| Dự toán (VND) | 10,913,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,134 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 17,524,000 |
| Dự toán (VND) | 17,524,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,800 |
| Dự toán (VND) | 1,276,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,768 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 119,700 |
| Dự toán (VND) | 119,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,197 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 3,344,000 |
| Dự toán (VND) | 3,344,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Dự toán (VND) | 378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 550,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Dự toán (VND) | 472,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Dự toán (VND) | 336,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 71,820,000 |
| Dự toán (VND) | 71,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 718,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Dự toán (VND) | 19,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Dự toán (VND) | 2,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Dự toán (VND) | 36,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 4,209,000 |
| Dự toán (VND) | 4,209,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,090 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 3,124,000 |
| Dự toán (VND) | 3,124,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Dự toán (VND) | 3,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 46,767,000 |
| Dự toán (VND) | 46,767,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 467,670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 8,048,250 |
| Dự toán (VND) | 8,048,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 214,200 |
| Dự toán (VND) | 214,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Dự toán (VND) | 1,176,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Dự toán (VND) | 955,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,555 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 11,395,500 |
| Dự toán (VND) | 11,395,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,955 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 8,165,000 |
| Dự toán (VND) | 8,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 516,600 |
| Dự toán (VND) | 516,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,166 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 18,312,000 |
| Dự toán (VND) | 18,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 29,074,500 |
| Dự toán (VND) | 29,074,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,745 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 30,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 308,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 15,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 44,763,000 |
| Dự toán (VND) | 44,763,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 447,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 59,062,500 |
| Dự toán (VND) | 59,062,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 92,220,000 |
| Dự toán (VND) | 92,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Dự toán (VND) | 22,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 226,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Dự toán (VND) | 810,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 1,171,000 |
| Dự toán (VND) | 1,171,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,710 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 14,469,000 |
| Dự toán (VND) | 14,469,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Dự toán (VND) | 3,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Dự toán (VND) | 4,882,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 242,500,000 |
| Dự toán (VND) | 242,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 48,480,000 |
| Dự toán (VND) | 48,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 1,963,500 |
| Dự toán (VND) | 1,963,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,635 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Dự toán (VND) | 5,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 55,664,000 |
| Dự toán (VND) | 55,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 3,616,200 |
| Dự toán (VND) | 3,616,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,162 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 5,535,000 |
| Dự toán (VND) | 5,535,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,082,000 |
| Dự toán (VND) | 3,082,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Dự toán (VND) | 1,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 2,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Dự toán (VND) | 800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,863,000 |
| Dự toán (VND) | 1,863,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,630 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 12,328,000 |
| Dự toán (VND) | 12,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Dự toán (VND) | 6,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 337,560 |
| Dự toán (VND) | 337,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,376 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Dự toán (VND) | 486,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 776,000 |
| Dự toán (VND) | 776,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 8,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 195,615,000 |
| Dự toán (VND) | 195,615,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,678,000 |
| Dự toán (VND) | 18,678,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 684,000 |
| Dự toán (VND) | 684,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 6,944,000 |
| Dự toán (VND) | 6,944,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Dự toán (VND) | 5,166,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,660 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Dự toán (VND) | 3,118,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,185 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,612,140 |
| Dự toán (VND) | 1,612,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,122 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Dự toán (VND) | 28,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 286,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Dự toán (VND) | 4,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 554,400 |
| Dự toán (VND) | 554,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,544 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,106,000 |
| Dự toán (VND) | 1,106,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 12,220,000 |
| Dự toán (VND) | 12,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 225,040 |
| Dự toán (VND) | 225,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,251 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Dự toán (VND) | 3,444,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 3,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Giá từng phần lô | 1,258,800 |
| Dự toán (VND) | 1,258,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 1,376,000 |
| Dự toán (VND) | 1,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Dự toán (VND) | 3,190,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 5,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 270,900 |
| Dự toán (VND) | 270,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,709 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 55,755,000 |
| Dự toán (VND) | 55,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 557,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Dự toán (VND) | 12,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 3,422,000 |
| Dự toán (VND) | 3,422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 686,760 |
| Dự toán (VND) | 686,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,868 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 147,453,600 |
| Dự toán (VND) | 147,453,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,474,536 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phù bình |
|
| Giá từng phần lô | 683,850 |
| Dự toán (VND) | 683,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,839 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Dự toán (VND) | 861,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Dự toán (VND) | 33,516,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 335,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 4,482,000 |
| Dự toán (VND) | 4,482,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,215,900 |
| Dự toán (VND) | 1,215,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,159 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Dự toán (VND) | 22,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Dự toán (VND) | 15,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 12,109,500 |
| Dự toán (VND) | 12,109,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,095 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 20,932,800 |
| Dự toán (VND) | 20,932,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 498,000 |
| Dự toán (VND) | 498,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 89,080,000 |
| Dự toán (VND) | 89,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 890,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 14,625,000 |
| Dự toán (VND) | 14,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 146,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Dự toán (VND) | 131,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 8,478,000 |
| Dự toán (VND) | 8,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Giá từng phần lô | 176,400 |
| Dự toán (VND) | 176,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,764 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Dự toán (VND) | 798,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 329,800 |
| Dự toán (VND) | 329,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,298 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 1,952,000 |
| Dự toán (VND) | 1,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 3,286,899 |
| Dự toán (VND) | 3,286,899 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,869 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 445,500 |
| Dự toán (VND) | 445,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,455 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Dự toán (VND) | 1,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 21,736,000 |
| Dự toán (VND) | 21,736,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 29,030,400 |
| Dự toán (VND) | 29,030,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 290,304 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Dự toán (VND) | 64,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 644,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 23,280,000 |
| Dự toán (VND) | 23,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thuyền thoái |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Dự toán (VND) | 2,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 174,300 |
| Dự toán (VND) | 174,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,743 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 208,600 |
| Dự toán (VND) | 208,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,086 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Dự toán (VND) | 5,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 4,219,500 |
| Dự toán (VND) | 4,219,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,195 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Dự toán (VND) | 672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 24,864,000 |
| Dự toán (VND) | 24,864,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 248,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 644,000 |
| Dự toán (VND) | 644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 70,664,000 |
| Dự toán (VND) | 70,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 706,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Dự toán (VND) | 2,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 12,312,000 |
| Dự toán (VND) | 12,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 38,038,000 |
| Dự toán (VND) | 38,038,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 380,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 16,544,000 |
| Dự toán (VND) | 16,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi