Gói thầu: Mua Vị thuốc cổ truyền năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300105851-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN EA KAR
Tên gói thầu Mua Vị thuốc cổ truyền năm 2023 thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2300076735
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, Bảo hiểm Y tế, nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 1,278,399,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17.897.589,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300181973 - Ba kích 6,220,000 87,080
2 PP2300181974 - Bạch chỉ 13,104,000 183,456
3 PP2300181975 - Bạch linh (Phục linh) 22,000,000 308,000
4 PP2300181976 - Bạch thược 17,280,000 241,920
5 PP2300181977 - Bạch truật 45,360,000 635,040
6 PP2300181978 - Cam thảo 46,084,500 645,183
7 PP2300181979 - Câu đằng 8,360,000 117,040
8 PP2300181980 - Câu kỷ tử 40,500,000 567,000
9 PP2300181981 - Chi tử 3,712,500 51,975
10 PP2300181982 - Cốt toái bổ 16,800,000 235,200
11 PP2300181983 - Đại táo 8,200,000 114,800
12 PP2300181984 - Đan sâm 18,900,000 264,600
13 PP2300181985 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 111,247,500 1,557,465
14 PP2300181986 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 18,270,000 255,780
15 PP2300181987 - Dâm dương hoắc 3,100,000 43,400
16 PP2300181988 - Dây đau xương 5,476,800 76,675
17 PP2300181989 - Đỗ trọng 14,400,000 201,600
18 PP2300181990 - Độc hoạt 102,112,500 1,429,575
19 PP2300181991 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 56,700,000 793,800
20 PP2300181992 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 13,580,000 190,120
21 PP2300181993 - Hoài sơn 7,000,000 98,000
22 PP2300181994 - Hoàng kỳ 23,727,500 332,185
23 PP2300181995 - Hòe hoa 16,222,500 227,115
24 PP2300181996 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 1,890,000 26,460
25 PP2300181997 - Kê huyết đằng 3,960,000 55,440
26 PP2300181998 - Khương hoàng 2,025,000 28,350
27 PP2300181999 - Khương hoạt 56,700,000 793,800
28 PP2300182000 - Kim ngân hoa 11,320,000 158,480
29 PP2300182001 - Kinh giới 1,064,700 14,905
30 PP2300182002 - Liên nhục 6,860,000 96,040
31 PP2300182003 - Long nhãn 17,010,000 238,140
32 PP2300182004 - Ngưu tất 28,350,000 396,900
33 PP2300182005 - Nhân trần 2,484,000 34,776
34 PP2300182006 - Nhục thung dung 12,150,000 170,100
35 PP2300182007 - Phòng phong 138,750,000 1,942,500
36 PP2300182008 - Quế chi 2,940,000 41,160
37 PP2300182009 - Quế nhục 4,788,000 67,032
38 PP2300182010 - Tần giao 52,400,000 733,600
39 PP2300182011 - Tang ký sinh 6,660,000 93,240
40 PP2300182012 - Táo nhân (Toan táo nhân) 51,187,500 716,625
41 PP2300182013 - Tế tân 8,190,000 114,660
42 PP2300182014 - Thảo quyết minh 4,830,000 67,620
43 PP2300182015 - Thiên niên kiện 8,856,000 123,984
44 PP2300182016 - Thổ phục linh 9,112,500 127,575
45 PP2300182017 - Thục địa 23,446,500 328,251
46 PP2300182018 - Trạch tả 2,368,000 33,152
47 PP2300182019 - Trần bì 6,074,250 85,039
48 PP2300182020 - Tục đoạn 18,900,000 264,600
49 PP2300182021 - Uy linh tiên 37,400,000 523,600
50 PP2300182022 - Viễn chí 92,400,000 1,293,600
51 PP2300182023 - Xích thược 12,825,000 179,550
52 PP2300182024 - Xuyên khung 35,100,000 491,400
Ba kích
Mã phần lô PP2300181973
Giá từng phần lô 6,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300181974
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2300181975
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300181976
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300181977
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300181978
Giá từng phần lô 46,084,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,183
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300181979
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300181980
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300181981
Giá từng phần lô 3,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300181982
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300181983
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300181984
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300181985
Giá từng phần lô 111,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300181986
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300181987
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300181988
Giá từng phần lô 5,476,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300181989
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300181990
Giá từng phần lô 102,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300181991
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300181992
Giá từng phần lô 13,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300181993
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300181994
Giá từng phần lô 23,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300181995
Giá từng phần lô 16,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300181996
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300181997
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300181998
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300181999
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300182000
Giá từng phần lô 11,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300182001
Giá từng phần lô 1,064,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300182002
Giá từng phần lô 6,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300182003
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300182004
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300182005
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300182006
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300182007
Giá từng phần lô 138,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300182008
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300182009
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300182010
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300182011
Giá từng phần lô 6,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300182012
Giá từng phần lô 51,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300182013
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300182014
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300182015
Giá từng phần lô 8,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300182016
Giá từng phần lô 9,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300182017
Giá từng phần lô 23,446,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300182018
Giá từng phần lô 2,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300182019
Giá từng phần lô 6,074,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300182020
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300182021
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300182022
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300182023
Giá từng phần lô 12,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300182024
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Điểm 2 Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->