Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300348531-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Hoà Bình | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Hoà Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300233639 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hoà Bình |
| Giá gói thầu | 43,859,271,238 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 657.889.068,57 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300478259 - Ba kích | 419,273,400 | 6,289,101 |
| 2 | PP2300478260 - Bạch biển đậu | 28,728,000 | 430,920 |
| 3 | PP2300478261 - Bách bộ | 30,532,000 | 457,980 |
| 4 | PP2300478262 - Bạch chỉ | 84,420,000 | 1,266,300 |
| 5 | PP2300478263 - Bạch giới tử | 1,768,000 | 26,520 |
| 6 | PP2300478264 - Bạch linh (Phục linh) | 831,630,000 | 12,474,450 |
| 7 | PP2300478265 - Bạch mao căn | 32,311,000 | 484,665 |
| 8 | PP2300478266 - Bạch thược | 1,074,969,000 | 16,124,535 |
| 9 | PP2300478267 - Bạch truật | 1,066,800,000 | 16,002,000 |
| 10 | PP2300478268 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 72,420,000 | 1,086,300 |
| 11 | PP2300478269 - Bồ công anh | 197,064,000 | 2,955,960 |
| 12 | PP2300478270 - Cà gai leo | 18,536,700 | 278,050 |
| 13 | PP2300478271 - Cam thảo | 248,710,000 | 3,730,650 |
| 14 | PP2300478272 - Cam thảo | 246,776,250 | 3,701,643 |
| 15 | PP2300478273 - Can khương | 14,241,150 | 213,617 |
| 16 | PP2300478274 - Cát cánh | 158,296,000 | 2,374,440 |
| 17 | PP2300478275 - Cát căn | 35,884,800 | 538,272 |
| 18 | PP2300478276 - Câu đằng | 76,339,200 | 1,145,088 |
| 19 | PP2300478277 - Câu kỷ tử | 587,351,100 | 8,810,266 |
| 20 | PP2300478278 - Cẩu tích | 189,945,000 | 2,849,175 |
| 21 | PP2300478279 - Cỏ ngọt | 16,243,500 | 243,652 |
| 22 | PP2300478280 - Cỏ nhọ nồi | 7,371,000 | 110,565 |
| 23 | PP2300478281 - Cốt khí củ | 35,960,000 | 539,400 |
| 24 | PP2300478282 - Cốt toái bổ | 274,125,600 | 4,111,884 |
| 25 | PP2300478283 - Cúc hoa | 117,388,320 | 1,760,824 |
| 26 | PP2300478284 - Chi tử | 77,214,000 | 1,158,210 |
| 27 | PP2300478285 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) | 34,650,000 | 519,750 |
| 28 | PP2300478286 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) | 21,705,600 | 325,584 |
| 29 | PP2300478287 - Dây đau xương | 910,425,000 | 13,656,375 |
| 30 | PP2300478288 - Diệp hạ châu | 51,849,000 | 777,735 |
| 31 | PP2300478289 - Đại hoàng | 25,480,000 | 382,200 |
| 32 | PP2300478290 - Đại táo | 407,322,720 | 6,109,840 |
| 33 | PP2300478291 - Đan sâm | 473,193,000 | 7,097,895 |
| 34 | PP2300478292 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 2,261,038,500 | 33,915,577 |
| 35 | PP2300478293 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 266,200,000 | 3,993,000 |
| 36 | PP2300478294 - Địa cốt bì | 47,280,000 | 709,200 |
| 37 | PP2300478295 - Địa long | 499,590,000 | 7,493,850 |
| 38 | PP2300478296 - Đinh lăng | 94,234,000 | 1,413,510 |
| 39 | PP2300478297 - Đỗ trọng | 335,124,000 | 5,026,860 |
| 40 | PP2300478298 - Đỗ trọng | 270,988,200 | 4,064,823 |
| 41 | PP2300478299 - Độc hoạt | 561,941,100 | 8,429,116 |
| 42 | PP2300478300 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 1,629,090,750 | 24,436,361 |
| 43 | PP2300478301 - Hạ khô thảo (Cải trời) | 33,040,000 | 495,600 |
| 44 | PP2300478302 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) | 407,714,958 | 6,115,724 |
| 45 | PP2300478303 - Hạnh nhân | 27,405,000 | 411,075 |
| 46 | PP2300478304 - Hoài sơn | 209,442,000 | 3,141,630 |
| 47 | PP2300478305 - Hoàng bá | 111,720,000 | 1,675,800 |
| 48 | PP2300478306 - Hoàng cầm | 99,242,000 | 1,488,630 |
| 49 | PP2300478307 - Hoàng kỳ | 775,464,000 | 11,631,960 |
| 50 | PP2300478308 - Hoàng liên | 236,160,000 | 3,542,400 |
| 51 | PP2300478309 - Hoắc hương | 6,912,000 | 103,680 |
| 52 | PP2300478310 - Hòe hoa | 177,502,500 | 2,662,537 |
| 53 | PP2300478311 - Hồng hoa | 291,875,430 | 4,378,131 |
| 54 | PP2300478312 - Huyền hồ | 236,664,000 | 3,549,960 |
| 55 | PP2300478313 - Huyền sâm | 54,390,000 | 815,850 |
| 56 | PP2300478314 - Huyết giác | 167,175,000 | 2,507,625 |
| 57 | PP2300478315 - Hương phụ | 23,352,000 | 350,280 |
| 58 | PP2300478316 - Hy thiêm | 63,114,000 | 946,710 |
| 59 | PP2300478317 - Ích mẫu | 52,954,000 | 794,310 |
| 60 | PP2300478318 - Kê huyết đằng | 393,000,000 | 5,895,000 |
| 61 | PP2300478319 - Kê nội kim | 25,272,000 | 379,080 |
| 62 | PP2300478320 - Kim anh | 13,968,000 | 209,520 |
| 63 | PP2300478321 - Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) | 57,375,000 | 860,625 |
| 64 | PP2300478322 - Khương hoàng/Uất kim | 157,439,100 | 2,361,586 |
| 65 | PP2300478323 - Kim ngân hoa | 314,630,000 | 4,719,450 |
| 66 | PP2300478324 - Kim tiền thảo | 27,675,000 | 415,125 |
| 67 | PP2300478325 - Kinh giới | 218,160,000 | 3,272,400 |
| 68 | PP2300478326 - Khiếm thực | 10,930,500 | 163,957 |
| 69 | PP2300478327 - Khương hoạt | 2,079,431,130 | 31,191,466 |
| 70 | PP2300478328 - Lạc tiên | 150,165,000 | 2,252,475 |
| 71 | PP2300478329 - Liên kiều | 355,908,000 | 5,338,620 |
| 72 | PP2300478330 - Liên nhục | 597,712,500 | 8,965,687 |
| 73 | PP2300478331 - Liên tâm | 167,296,500 | 2,509,447 |
| 74 | PP2300478332 - Long nhãn | 828,850,000 | 12,432,750 |
| 75 | PP2300478333 - Lục thần khúc | 26,145,000 | 392,175 |
| 76 | PP2300478334 - Mạch môn | 467,180,000 | 7,007,700 |
| 77 | PP2300478335 - Mạch nha | 9,660,000 | 144,900 |
| 78 | PP2300478336 - Mạn kinh tử | 36,225,000 | 543,375 |
| 79 | PP2300478337 - Mẫu đơn bì | 290,268,300 | 4,354,024 |
| 80 | PP2300478338 - Mẫu lệ | 5,508,000 | 82,620 |
| 81 | PP2300478339 - Mộc hương | 40,973,100 | 614,596 |
| 82 | PP2300478340 - Mộc qua | 130,760,000 | 1,961,400 |
| 83 | PP2300478341 - Nga truật | 5,247,000 | 78,705 |
| 84 | PP2300478342 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 4,390,050 | 65,850 |
| 85 | PP2300478343 - Ngũ gia bì chân chim | 333,000,000 | 4,995,000 |
| 86 | PP2300478344 - Ngũ vị tử | 70,600,000 | 1,059,000 |
| 87 | PP2300478345 - Ngưu bàng tử | 6,048,000 | 90,720 |
| 88 | PP2300478346 - Ngưu tất | 334,719,000 | 5,020,785 |
| 89 | PP2300478347 - Ngưu tất | 520,997,400 | 7,814,961 |
| 90 | PP2300478348 - Nhân sâm | 192,403,050 | 2,886,045 |
| 91 | PP2300478349 - Nhân trần | 64,512,000 | 967,680 |
| 92 | PP2300478350 - Nhục thung dung | 377,568,000 | 5,663,520 |
| 93 | PP2300478351 - Ô dược | 135,005,000 | 2,025,075 |
| 94 | PP2300478352 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,346,750 | 35,201 |
| 95 | PP2300478353 - Phòng phong | 2,934,750,000 | 44,021,250 |
| 96 | PP2300478354 - Phụ tử (chế) | 17,417,400 | 261,261 |
| 97 | PP2300478355 - Phục thần | 231,990,000 | 3,479,850 |
| 98 | PP2300478356 - Quế chi | 66,953,000 | 1,004,295 |
| 99 | PP2300478357 - Quế nhục | 20,947,500 | 314,212 |
| 100 | PP2300478358 - Sa nhân | 68,742,450 | 1,031,136 |
| 101 | PP2300478359 - Sa sâm | 239,946,000 | 3,599,190 |
| 102 | PP2300478360 - Sài đất | 724,500 | 10,867 |
| 103 | PP2300478361 - Sài hồ bắc | 233,100,000 | 3,496,500 |
| 104 | PP2300478362 - Sài hồ bắc | 293,040,000 | 4,395,600 |
| 105 | PP2300478363 - Sinh địa | 375,813,000 | 5,637,195 |
| 106 | PP2300478364 - Sơn thù (tửu sơn thù) | 342,771,000 | 5,141,565 |
| 107 | PP2300478365 - Sơn tra | 26,076,000 | 391,140 |
| 108 | PP2300478366 - Tam thất | 267,120,000 | 4,006,800 |
| 109 | PP2300478367 - Tang bạch bì | 33,750,000 | 506,250 |
| 110 | PP2300478368 - Tang chi | 78,300,000 | 1,174,500 |
| 111 | PP2300478369 - Tang ký sinh | 746,100,000 | 11,191,500 |
| 112 | PP2300478370 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 2,269,811,250 | 34,047,168 |
| 113 | PP2300478371 - Tần giao | 2,804,725,000 | 42,070,875 |
| 114 | PP2300478372 - Tế tân | 521,280,000 | 7,819,200 |
| 115 | PP2300478373 - Tiền hồ | 21,060,000 | 315,900 |
| 116 | PP2300478374 - Tô mộc | 14,248,500 | 213,727 |
| 117 | PP2300478375 - Tục đoạn | 351,540,000 | 5,273,100 |
| 118 | PP2300478376 - Tục đoạn | 585,118,800 | 8,776,782 |
| 119 | PP2300478377 - Tử uyển | 12,348,000 | 185,220 |
| 120 | PP2300478378 - Thạch quyết minh | 7,170,000 | 107,550 |
| 121 | PP2300478379 - Thảo quyết minh | 33,488,280 | 502,324 |
| 122 | PP2300478380 - Thăng ma | 211,048,000 | 3,165,720 |
| 123 | PP2300478381 - Thiên ma | 197,106,000 | 2,956,590 |
| 124 | PP2300478382 - Thiên niên kiện | 245,740,000 | 3,686,100 |
| 125 | PP2300478383 - Thổ phục linh | 389,664,000 | 5,844,960 |
| 126 | PP2300478384 - Thục địa | 1,394,302,000 | 20,914,530 |
| 127 | PP2300478385 - Thương truật | 426,006,000 | 6,390,090 |
| 128 | PP2300478386 - Trạch tả | 103,114,000 | 1,546,710 |
| 129 | PP2300478387 - Trắc bách diệp | 19,392,000 | 290,880 |
| 130 | PP2300478388 - Trần bì | 125,779,500 | 1,886,692 |
| 131 | PP2300478389 - Tri mẫu | 43,643,250 | 654,648 |
| 132 | PP2300478390 - Uy linh tiên | 387,124,500 | 5,806,867 |
| 133 | PP2300478391 - Viễn chí | 1,229,706,450 | 18,445,596 |
| 134 | PP2300478392 - Xa tiền tử | 36,960,000 | 554,400 |
| 135 | PP2300478393 - Xích thược | 212,064,300 | 3,180,964 |
| 136 | PP2300478394 - Xuyên khung | 784,536,900 | 11,768,053 |
| 137 | PP2300478395 - Ý dĩ | 194,848,500 | 2,922,727 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300478259 |
| Giá từng phần lô | 419,273,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,289,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300478260 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300478261 |
| Giá từng phần lô | 30,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300478262 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300478263 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300478264 |
| Giá từng phần lô | 831,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300478265 |
| Giá từng phần lô | 32,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300478266 |
| Giá từng phần lô | 1,074,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,124,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300478267 |
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,002,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300478268 |
| Giá từng phần lô | 72,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300478269 |
| Giá từng phần lô | 197,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,955,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300478270 |
| Giá từng phần lô | 18,536,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300478271 |
| Giá từng phần lô | 248,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,730,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300478272 |
| Giá từng phần lô | 246,776,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,701,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300478273 |
| Giá từng phần lô | 14,241,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300478274 |
| Giá từng phần lô | 158,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,374,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300478275 |
| Giá từng phần lô | 35,884,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300478276 |
| Giá từng phần lô | 76,339,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300478277 |
| Giá từng phần lô | 587,351,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,810,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300478278 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300478279 |
| Giá từng phần lô | 16,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300478280 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300478281 |
| Giá từng phần lô | 35,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300478282 |
| Giá từng phần lô | 274,125,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,111,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300478283 |
| Giá từng phần lô | 117,388,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300478284 |
| Giá từng phần lô | 77,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ thực (chỉ thực sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300478285 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Chỉ xác (chỉ xác sao cám) |
|
| Mã phần lô | PP2300478286 |
| Giá từng phần lô | 21,705,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300478287 |
| Giá từng phần lô | 910,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,656,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300478288 |
| Giá từng phần lô | 51,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300478289 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300478290 |
| Giá từng phần lô | 407,322,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,109,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300478291 |
| Giá từng phần lô | 473,193,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,097,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300478292 |
| Giá từng phần lô | 2,261,038,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,915,577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300478293 |
| Giá từng phần lô | 266,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,993,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300478294 |
| Giá từng phần lô | 47,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300478295 |
| Giá từng phần lô | 499,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,493,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300478296 |
| Giá từng phần lô | 94,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300478297 |
| Giá từng phần lô | 335,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,026,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300478298 |
| Giá từng phần lô | 270,988,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,064,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300478299 |
| Giá từng phần lô | 561,941,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,429,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300478300 |
| Giá từng phần lô | 1,629,090,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,436,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạ khô thảo (Cải trời) |
|
| Mã phần lô | PP2300478301 |
| Giá từng phần lô | 33,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300478302 |
| Giá từng phần lô | 407,714,958 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,115,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300478303 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300478304 |
| Giá từng phần lô | 209,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,141,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300478305 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300478306 |
| Giá từng phần lô | 99,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300478307 |
| Giá từng phần lô | 775,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,631,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300478308 |
| Giá từng phần lô | 236,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,542,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300478309 |
| Giá từng phần lô | 6,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300478310 |
| Giá từng phần lô | 177,502,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,662,537 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300478311 |
| Giá từng phần lô | 291,875,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,378,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300478312 |
| Giá từng phần lô | 236,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,549,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300478313 |
| Giá từng phần lô | 54,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300478314 |
| Giá từng phần lô | 167,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300478315 |
| Giá từng phần lô | 23,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300478316 |
| Giá từng phần lô | 63,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300478317 |
| Giá từng phần lô | 52,954,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300478318 |
| Giá từng phần lô | 393,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,895,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300478319 |
| Giá từng phần lô | 25,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300478320 |
| Giá từng phần lô | 13,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) |
|
| Mã phần lô | PP2300478321 |
| Giá từng phần lô | 57,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300478322 |
| Giá từng phần lô | 157,439,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300478323 |
| Giá từng phần lô | 314,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,719,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300478324 |
| Giá từng phần lô | 27,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300478325 |
| Giá từng phần lô | 218,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,272,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300478326 |
| Giá từng phần lô | 10,930,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300478327 |
| Giá từng phần lô | 2,079,431,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,191,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300478328 |
| Giá từng phần lô | 150,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,252,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300478329 |
| Giá từng phần lô | 355,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,338,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300478330 |
| Giá từng phần lô | 597,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,965,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300478331 |
| Giá từng phần lô | 167,296,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,509,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300478332 |
| Giá từng phần lô | 828,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,432,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300478333 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300478334 |
| Giá từng phần lô | 467,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,007,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300478335 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300478336 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300478337 |
| Giá từng phần lô | 290,268,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,354,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300478338 |
| Giá từng phần lô | 5,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300478339 |
| Giá từng phần lô | 40,973,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300478340 |
| Giá từng phần lô | 130,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,961,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300478341 |
| Giá từng phần lô | 5,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300478342 |
| Giá từng phần lô | 4,390,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300478343 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300478344 |
| Giá từng phần lô | 70,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300478345 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300478346 |
| Giá từng phần lô | 334,719,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,020,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300478347 |
| Giá từng phần lô | 520,997,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,814,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300478348 |
| Giá từng phần lô | 192,403,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,886,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300478349 |
| Giá từng phần lô | 64,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300478350 |
| Giá từng phần lô | 377,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,663,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300478351 |
| Giá từng phần lô | 135,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300478352 |
| Giá từng phần lô | 2,346,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300478353 |
| Giá từng phần lô | 2,934,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,021,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phụ tử (chế) |
|
| Mã phần lô | PP2300478354 |
| Giá từng phần lô | 17,417,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,261 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300478355 |
| Giá từng phần lô | 231,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,479,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300478356 |
| Giá từng phần lô | 66,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300478357 |
| Giá từng phần lô | 20,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300478358 |
| Giá từng phần lô | 68,742,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300478359 |
| Giá từng phần lô | 239,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300478360 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300478361 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300478362 |
| Giá từng phần lô | 293,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,395,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300478363 |
| Giá từng phần lô | 375,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,637,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn thù (tửu sơn thù) |
|
| Mã phần lô | PP2300478364 |
| Giá từng phần lô | 342,771,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,141,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300478365 |
| Giá từng phần lô | 26,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300478366 |
| Giá từng phần lô | 267,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,006,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300478367 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300478368 |
| Giá từng phần lô | 78,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300478369 |
| Giá từng phần lô | 746,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,191,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300478370 |
| Giá từng phần lô | 2,269,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,047,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300478371 |
| Giá từng phần lô | 2,804,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,070,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300478372 |
| Giá từng phần lô | 521,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,819,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300478373 |
| Giá từng phần lô | 21,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300478374 |
| Giá từng phần lô | 14,248,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300478375 |
| Giá từng phần lô | 351,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,273,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300478376 |
| Giá từng phần lô | 585,118,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,776,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300478377 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300478378 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300478379 |
| Giá từng phần lô | 33,488,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300478380 |
| Giá từng phần lô | 211,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,165,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300478381 |
| Giá từng phần lô | 197,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,956,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300478382 |
| Giá từng phần lô | 245,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,686,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300478383 |
| Giá từng phần lô | 389,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,844,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300478384 |
| Giá từng phần lô | 1,394,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,914,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300478385 |
| Giá từng phần lô | 426,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,390,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300478386 |
| Giá từng phần lô | 103,114,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300478387 |
| Giá từng phần lô | 19,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300478388 |
| Giá từng phần lô | 125,779,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300478389 |
| Giá từng phần lô | 43,643,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300478390 |
| Giá từng phần lô | 387,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,806,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300478391 |
| Giá từng phần lô | 1,229,706,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,445,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300478392 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300478393 |
| Giá từng phần lô | 212,064,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300478394 |
| Giá từng phần lô | 784,536,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,768,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300478395 |
| Giá từng phần lô | 194,848,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,922,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi