Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300348531-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hoà Bình
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hoà Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300233639
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hoà Bình
Giá gói thầu 43,859,271,238 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 657.889.068,57 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300478259 - Ba kích 419,273,400 6,289,101
2 PP2300478260 - Bạch biển đậu 28,728,000 430,920
3 PP2300478261 - Bách bộ 30,532,000 457,980
4 PP2300478262 - Bạch chỉ 84,420,000 1,266,300
5 PP2300478263 - Bạch giới tử 1,768,000 26,520
6 PP2300478264 - Bạch linh (Phục linh) 831,630,000 12,474,450
7 PP2300478265 - Bạch mao căn 32,311,000 484,665
8 PP2300478266 - Bạch thược 1,074,969,000 16,124,535
9 PP2300478267 - Bạch truật 1,066,800,000 16,002,000
10 PP2300478268 - Bán hạ nam (Củ chóc) 72,420,000 1,086,300
11 PP2300478269 - Bồ công anh 197,064,000 2,955,960
12 PP2300478270 - Cà gai leo 18,536,700 278,050
13 PP2300478271 - Cam thảo 248,710,000 3,730,650
14 PP2300478272 - Cam thảo 246,776,250 3,701,643
15 PP2300478273 - Can khương 14,241,150 213,617
16 PP2300478274 - Cát cánh 158,296,000 2,374,440
17 PP2300478275 - Cát căn 35,884,800 538,272
18 PP2300478276 - Câu đằng 76,339,200 1,145,088
19 PP2300478277 - Câu kỷ tử 587,351,100 8,810,266
20 PP2300478278 - Cẩu tích 189,945,000 2,849,175
21 PP2300478279 - Cỏ ngọt 16,243,500 243,652
22 PP2300478280 - Cỏ nhọ nồi 7,371,000 110,565
23 PP2300478281 - Cốt khí củ 35,960,000 539,400
24 PP2300478282 - Cốt toái bổ 274,125,600 4,111,884
25 PP2300478283 - Cúc hoa 117,388,320 1,760,824
26 PP2300478284 - Chi tử 77,214,000 1,158,210
27 PP2300478285 - Chỉ thực (chỉ thực sao cám) 34,650,000 519,750
28 PP2300478286 - Chỉ xác (chỉ xác sao cám) 21,705,600 325,584
29 PP2300478287 - Dây đau xương 910,425,000 13,656,375
30 PP2300478288 - Diệp hạ châu 51,849,000 777,735
31 PP2300478289 - Đại hoàng 25,480,000 382,200
32 PP2300478290 - Đại táo 407,322,720 6,109,840
33 PP2300478291 - Đan sâm 473,193,000 7,097,895
34 PP2300478292 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 2,261,038,500 33,915,577
35 PP2300478293 - Đào nhân (Đàn đào nhân) 266,200,000 3,993,000
36 PP2300478294 - Địa cốt bì 47,280,000 709,200
37 PP2300478295 - Địa long 499,590,000 7,493,850
38 PP2300478296 - Đinh lăng 94,234,000 1,413,510
39 PP2300478297 - Đỗ trọng 335,124,000 5,026,860
40 PP2300478298 - Đỗ trọng 270,988,200 4,064,823
41 PP2300478299 - Độc hoạt 561,941,100 8,429,116
42 PP2300478300 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 1,629,090,750 24,436,361
43 PP2300478301 - Hạ khô thảo (Cải trời) 33,040,000 495,600
44 PP2300478302 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 407,714,958 6,115,724
45 PP2300478303 - Hạnh nhân 27,405,000 411,075
46 PP2300478304 - Hoài sơn 209,442,000 3,141,630
47 PP2300478305 - Hoàng bá 111,720,000 1,675,800
48 PP2300478306 - Hoàng cầm 99,242,000 1,488,630
49 PP2300478307 - Hoàng kỳ 775,464,000 11,631,960
50 PP2300478308 - Hoàng liên 236,160,000 3,542,400
51 PP2300478309 - Hoắc hương 6,912,000 103,680
52 PP2300478310 - Hòe hoa 177,502,500 2,662,537
53 PP2300478311 - Hồng hoa 291,875,430 4,378,131
54 PP2300478312 - Huyền hồ 236,664,000 3,549,960
55 PP2300478313 - Huyền sâm 54,390,000 815,850
56 PP2300478314 - Huyết giác 167,175,000 2,507,625
57 PP2300478315 - Hương phụ 23,352,000 350,280
58 PP2300478316 - Hy thiêm 63,114,000 946,710
59 PP2300478317 - Ích mẫu 52,954,000 794,310
60 PP2300478318 - Kê huyết đằng 393,000,000 5,895,000
61 PP2300478319 - Kê nội kim 25,272,000 379,080
62 PP2300478320 - Kim anh 13,968,000 209,520
63 PP2300478321 - Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng) 57,375,000 860,625
64 PP2300478322 - Khương hoàng/Uất kim 157,439,100 2,361,586
65 PP2300478323 - Kim ngân hoa 314,630,000 4,719,450
66 PP2300478324 - Kim tiền thảo 27,675,000 415,125
67 PP2300478325 - Kinh giới 218,160,000 3,272,400
68 PP2300478326 - Khiếm thực 10,930,500 163,957
69 PP2300478327 - Khương hoạt 2,079,431,130 31,191,466
70 PP2300478328 - Lạc tiên 150,165,000 2,252,475
71 PP2300478329 - Liên kiều 355,908,000 5,338,620
72 PP2300478330 - Liên nhục 597,712,500 8,965,687
73 PP2300478331 - Liên tâm 167,296,500 2,509,447
74 PP2300478332 - Long nhãn 828,850,000 12,432,750
75 PP2300478333 - Lục thần khúc 26,145,000 392,175
76 PP2300478334 - Mạch môn 467,180,000 7,007,700
77 PP2300478335 - Mạch nha 9,660,000 144,900
78 PP2300478336 - Mạn kinh tử 36,225,000 543,375
79 PP2300478337 - Mẫu đơn bì 290,268,300 4,354,024
80 PP2300478338 - Mẫu lệ 5,508,000 82,620
81 PP2300478339 - Mộc hương 40,973,100 614,596
82 PP2300478340 - Mộc qua 130,760,000 1,961,400
83 PP2300478341 - Nga truật 5,247,000 78,705
84 PP2300478342 - Ngải cứu (Ngải diệp) 4,390,050 65,850
85 PP2300478343 - Ngũ gia bì chân chim 333,000,000 4,995,000
86 PP2300478344 - Ngũ vị tử 70,600,000 1,059,000
87 PP2300478345 - Ngưu bàng tử 6,048,000 90,720
88 PP2300478346 - Ngưu tất 334,719,000 5,020,785
89 PP2300478347 - Ngưu tất 520,997,400 7,814,961
90 PP2300478348 - Nhân sâm 192,403,050 2,886,045
91 PP2300478349 - Nhân trần 64,512,000 967,680
92 PP2300478350 - Nhục thung dung 377,568,000 5,663,520
93 PP2300478351 - Ô dược 135,005,000 2,025,075
94 PP2300478352 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 2,346,750 35,201
95 PP2300478353 - Phòng phong 2,934,750,000 44,021,250
96 PP2300478354 - Phụ tử (chế) 17,417,400 261,261
97 PP2300478355 - Phục thần 231,990,000 3,479,850
98 PP2300478356 - Quế chi 66,953,000 1,004,295
99 PP2300478357 - Quế nhục 20,947,500 314,212
100 PP2300478358 - Sa nhân 68,742,450 1,031,136
101 PP2300478359 - Sa sâm 239,946,000 3,599,190
102 PP2300478360 - Sài đất 724,500 10,867
103 PP2300478361 - Sài hồ bắc 233,100,000 3,496,500
104 PP2300478362 - Sài hồ bắc 293,040,000 4,395,600
105 PP2300478363 - Sinh địa 375,813,000 5,637,195
106 PP2300478364 - Sơn thù (tửu sơn thù) 342,771,000 5,141,565
107 PP2300478365 - Sơn tra 26,076,000 391,140
108 PP2300478366 - Tam thất 267,120,000 4,006,800
109 PP2300478367 - Tang bạch bì 33,750,000 506,250
110 PP2300478368 - Tang chi 78,300,000 1,174,500
111 PP2300478369 - Tang ký sinh 746,100,000 11,191,500
112 PP2300478370 - Táo nhân (Toan táo nhân) 2,269,811,250 34,047,168
113 PP2300478371 - Tần giao 2,804,725,000 42,070,875
114 PP2300478372 - Tế tân 521,280,000 7,819,200
115 PP2300478373 - Tiền hồ 21,060,000 315,900
116 PP2300478374 - Tô mộc 14,248,500 213,727
117 PP2300478375 - Tục đoạn 351,540,000 5,273,100
118 PP2300478376 - Tục đoạn 585,118,800 8,776,782
119 PP2300478377 - Tử uyển 12,348,000 185,220
120 PP2300478378 - Thạch quyết minh 7,170,000 107,550
121 PP2300478379 - Thảo quyết minh 33,488,280 502,324
122 PP2300478380 - Thăng ma 211,048,000 3,165,720
123 PP2300478381 - Thiên ma 197,106,000 2,956,590
124 PP2300478382 - Thiên niên kiện 245,740,000 3,686,100
125 PP2300478383 - Thổ phục linh 389,664,000 5,844,960
126 PP2300478384 - Thục địa 1,394,302,000 20,914,530
127 PP2300478385 - Thương truật 426,006,000 6,390,090
128 PP2300478386 - Trạch tả 103,114,000 1,546,710
129 PP2300478387 - Trắc bách diệp 19,392,000 290,880
130 PP2300478388 - Trần bì 125,779,500 1,886,692
131 PP2300478389 - Tri mẫu 43,643,250 654,648
132 PP2300478390 - Uy linh tiên 387,124,500 5,806,867
133 PP2300478391 - Viễn chí 1,229,706,450 18,445,596
134 PP2300478392 - Xa tiền tử 36,960,000 554,400
135 PP2300478393 - Xích thược 212,064,300 3,180,964
136 PP2300478394 - Xuyên khung 784,536,900 11,768,053
137 PP2300478395 - Ý dĩ 194,848,500 2,922,727
Ba kích
Mã phần lô PP2300478259
Giá từng phần lô 419,273,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,289,101
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300478260
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2300478261
Giá từng phần lô 30,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300478262
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300478263
Giá từng phần lô 1,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch linh (Phục linh)
Mã phần lô PP2300478264
Giá từng phần lô 831,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300478265
Giá từng phần lô 32,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300478266
Giá từng phần lô 1,074,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,124,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2300478267
Giá từng phần lô 1,066,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300478268
Giá từng phần lô 72,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300478269
Giá từng phần lô 197,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,955,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300478270
Giá từng phần lô 18,536,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300478271
Giá từng phần lô 248,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,730,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2300478272
Giá từng phần lô 246,776,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,643
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2300478273
Giá từng phần lô 14,241,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300478274
Giá từng phần lô 158,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300478275
Giá từng phần lô 35,884,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2300478276
Giá từng phần lô 76,339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300478277
Giá từng phần lô 587,351,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,810,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300478278
Giá từng phần lô 189,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300478279
Giá từng phần lô 16,243,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300478280
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300478281
Giá từng phần lô 35,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300478282
Giá từng phần lô 274,125,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,111,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300478283
Giá từng phần lô 117,388,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2300478284
Giá từng phần lô 77,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ thực (chỉ thực sao cám)
Mã phần lô PP2300478285
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Chỉ xác (chỉ xác sao cám)
Mã phần lô PP2300478286
Giá từng phần lô 21,705,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300478287
Giá từng phần lô 910,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,656,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300478288
Giá từng phần lô 51,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300478289
Giá từng phần lô 25,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2300478290
Giá từng phần lô 407,322,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,109,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300478291
Giá từng phần lô 473,193,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,097,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300478292
Giá từng phần lô 2,261,038,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,915,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đào nhân (Đàn đào nhân)
Mã phần lô PP2300478293
Giá từng phần lô 266,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300478294
Giá từng phần lô 47,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Địa long
Mã phần lô PP2300478295
Giá từng phần lô 499,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,493,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300478296
Giá từng phần lô 94,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300478297
Giá từng phần lô 335,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,026,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300478298
Giá từng phần lô 270,988,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,064,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300478299
Giá từng phần lô 561,941,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,429,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300478300
Giá từng phần lô 1,629,090,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,436,361
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạ khô thảo (Cải trời)
Mã phần lô PP2300478301
Giá từng phần lô 33,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300478302
Giá từng phần lô 407,714,958
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,115,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300478303
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300478304
Giá từng phần lô 209,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,141,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300478305
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300478306
Giá từng phần lô 99,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300478307
Giá từng phần lô 775,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,631,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300478308
Giá từng phần lô 236,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300478309
Giá từng phần lô 6,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300478310
Giá từng phần lô 177,502,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,662,537
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300478311
Giá từng phần lô 291,875,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,378,131
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300478312
Giá từng phần lô 236,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,549,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300478313
Giá từng phần lô 54,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Huyết giác
Mã phần lô PP2300478314
Giá từng phần lô 167,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2300478315
Giá từng phần lô 23,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300478316
Giá từng phần lô 63,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300478317
Giá từng phần lô 52,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300478318
Giá từng phần lô 393,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300478319
Giá từng phần lô 25,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim anh
Mã phần lô PP2300478320
Giá từng phần lô 13,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân (cuộng) (Nhẫn đông đằng)
Mã phần lô PP2300478321
Giá từng phần lô 57,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300478322
Giá từng phần lô 157,439,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,586
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300478323
Giá từng phần lô 314,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300478324
Giá từng phần lô 27,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2300478325
Giá từng phần lô 218,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300478326
Giá từng phần lô 10,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,957
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300478327
Giá từng phần lô 2,079,431,130
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,191,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300478328
Giá từng phần lô 150,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,252,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2300478329
Giá từng phần lô 355,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,338,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300478330
Giá từng phần lô 597,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,965,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Liên tâm
Mã phần lô PP2300478331
Giá từng phần lô 167,296,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,447
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300478332
Giá từng phần lô 828,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300478333
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2300478334
Giá từng phần lô 467,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2300478335
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300478336
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300478337
Giá từng phần lô 290,268,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300478338
Giá từng phần lô 5,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2300478339
Giá từng phần lô 40,973,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2300478340
Giá từng phần lô 130,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,961,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nga truật
Mã phần lô PP2300478341
Giá từng phần lô 5,247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300478342
Giá từng phần lô 4,390,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300478343
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300478344
Giá từng phần lô 70,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300478345
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300478346
Giá từng phần lô 334,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,020,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300478347
Giá từng phần lô 520,997,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,814,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300478348
Giá từng phần lô 192,403,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300478349
Giá từng phần lô 64,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300478350
Giá từng phần lô 377,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,663,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ô dược
Mã phần lô PP2300478351
Giá từng phần lô 135,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300478352
Giá từng phần lô 2,346,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2300478353
Giá từng phần lô 2,934,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,021,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phụ tử (chế)
Mã phần lô PP2300478354
Giá từng phần lô 17,417,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,261
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Phục thần
Mã phần lô PP2300478355
Giá từng phần lô 231,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2300478356
Giá từng phần lô 66,953,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2300478357
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2300478358
Giá từng phần lô 68,742,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2300478359
Giá từng phần lô 239,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài đất
Mã phần lô PP2300478360
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300478361
Giá từng phần lô 233,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300478362
Giá từng phần lô 293,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,395,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2300478363
Giá từng phần lô 375,813,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,637,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300478364
Giá từng phần lô 342,771,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,141,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2300478365
Giá từng phần lô 26,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tam thất
Mã phần lô PP2300478366
Giá từng phần lô 267,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,006,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300478367
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2300478368
Giá từng phần lô 78,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300478369
Giá từng phần lô 746,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,191,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300478370
Giá từng phần lô 2,269,811,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,047,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300478371
Giá từng phần lô 2,804,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,070,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2300478372
Giá từng phần lô 521,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,819,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300478373
Giá từng phần lô 21,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tô mộc
Mã phần lô PP2300478374
Giá từng phần lô 14,248,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,727
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300478375
Giá từng phần lô 351,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,273,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300478376
Giá từng phần lô 585,118,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,776,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tử uyển
Mã phần lô PP2300478377
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300478378
Giá từng phần lô 7,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300478379
Giá từng phần lô 33,488,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2300478380
Giá từng phần lô 211,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2300478381
Giá từng phần lô 197,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,956,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300478382
Giá từng phần lô 245,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300478383
Giá từng phần lô 389,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,844,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2300478384
Giá từng phần lô 1,394,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,914,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2300478385
Giá từng phần lô 426,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,390,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2300478386
Giá từng phần lô 103,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300478387
Giá từng phần lô 19,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300478388
Giá từng phần lô 125,779,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300478389
Giá từng phần lô 43,643,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300478390
Giá từng phần lô 387,124,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,806,867
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300478391
Giá từng phần lô 1,229,706,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,445,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300478392
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300478393
Giá từng phần lô 212,064,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300478394
Giá từng phần lô 784,536,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,768,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300478395
Giá từng phần lô 194,848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,922,727
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->