Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390788-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh Hà Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268174 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 1,028,631,505 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15.429.454 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300602529 - Bạch chỉ | 1,866,900 | 28,003 |
| 2 | PP2300602530 - Kinh giới | 1,155,000 | 17,325 |
| 3 | PP2300602531 - Quế chi | 578,760 | 8,681 |
| 4 | PP2300602532 - Cát căn | 398,790 | 5,981 |
| 5 | PP2300602533 - Cúc hoa | 4,465,860 | 66,987 |
| 6 | PP2300602534 - Sài hồ | 9,660,000 | 144,900 |
| 7 | PP2300602535 - Dây đau xương | 6,552,000 | 98,280 |
| 8 | PP2300602536 - Độc hoạt | 23,688,000 | 355,320 |
| 9 | PP2300602537 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 974,400 | 14,616 |
| 10 | PP2300602538 - Khương hoạt | 59,458,000 | 891,870 |
| 11 | PP2300602539 - Phòng phong | 61,705,000 | 925,575 |
| 12 | PP2300602540 - Tần giao | 48,840,000 | 732,600 |
| 13 | PP2300602541 - Can khương | 1,833,300 | 27,499 |
| 14 | PP2300602542 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 640,500 | 9,607 |
| 15 | PP2300602543 - Quế nhục | 1,526,000 | 22,890 |
| 16 | PP2300602544 - Bạch biển đậu | 103,950 | 1,559 |
| 17 | PP2300602545 - Bồ công anh | 3,092,250 | 46,383 |
| 18 | PP2300602546 - Kim ngân hoa | 25,326,000 | 379,890 |
| 19 | PP2300602547 - Chi tử | 1,590,000 | 23,850 |
| 20 | PP2300602548 - Hạ khô thảo | 393,750 | 5,906 |
| 21 | PP2300602549 - Huyền sâm | 3,780,000 | 56,700 |
| 22 | PP2300602550 - Hoàng bá | 10,185,000 | 152,775 |
| 23 | PP2300602551 - Hoàng cầm | 7,912,800 | 118,692 |
| 24 | PP2300602552 - Hoàng liên | 41,055,000 | 615,825 |
| 25 | PP2300602553 - Nhân trần | 915,600 | 13,734 |
| 26 | PP2300602554 - Bạch mao căn | 1,092,000 | 16,380 |
| 27 | PP2300602555 - Mẫu đơn bì | 4,950,000 | 74,250 |
| 28 | PP2300602556 - Sinh địa | 8,981,700 | 134,725 |
| 29 | PP2300602557 - Xích thược | 14,700,000 | 220,500 |
| 30 | PP2300602558 - Bán hạ bắc | 1,208,025 | 18,120 |
| 31 | PP2300602559 - Bách bộ | 328,650 | 4,929 |
| 32 | PP2300602560 - Cát cánh | 2,499,000 | 37,485 |
| 33 | PP2300602561 - Hạnh nhân | 365,400 | 5,481 |
| 34 | PP2300602562 - Câu đằng | 26,604,900 | 399,073 |
| 35 | PP2300602563 - Táo nhân | 37,878,750 | 568,181 |
| 36 | PP2300602564 - Thảo quyết minh | 2,656,500 | 39,847 |
| 37 | PP2300602565 - Viễn chí | 29,484,000 | 442,260 |
| 38 | PP2300602566 - Hương phụ | 3,024,000 | 45,360 |
| 39 | PP2300602567 - Mộc hương | 1,874,250 | 28,113 |
| 40 | PP2300602568 - Trần bì | 4,706,100 | 70,591 |
| 41 | PP2300602569 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 299,250 | 4,488 |
| 42 | PP2300602570 - Đan sâm | 21,462,000 | 321,930 |
| 43 | PP2300602571 - Đào nhân | 14,532,000 | 217,980 |
| 44 | PP2300602572 - Hồng hoa | 9,660,000 | 144,900 |
| 45 | PP2300602573 - Huyền hồ | 22,050,000 | 330,750 |
| 46 | PP2300602574 - Khương hoàng/Uất kim | 1,674,750 | 25,121 |
| 47 | PP2300602575 - Ngưu tất | 26,064,000 | 390,960 |
| 48 | PP2300602576 - Xuyên khung | 34,070,400 | 511,056 |
| 49 | PP2300602577 - Hòe hoa | 3,218,250 | 48,273 |
| 50 | PP2300602578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 15,412,320 | 231,184 |
| 51 | PP2300602579 - Cỏ ngọt | 1,207,500 | 18,112 |
| 52 | PP2300602580 - Kim tiền thảo | 189,000 | 2,835 |
| 53 | PP2300602581 - Ý dĩ | 3,049,200 | 45,738 |
| 54 | PP2300602582 - Đại hoàng | 1,165,500 | 17,482 |
| 55 | PP2300602583 - Lá khôi | 5,129,250 | 76,938 |
| 56 | PP2300602584 - Lục thần khúc | 1,218,000 | 18,270 |
| 57 | PP2300602585 - Sơn tra | 114,450 | 1,716 |
| 58 | PP2300602586 - Thương truật | 7,092,750 | 106,391 |
| 59 | PP2300602587 - Ngũ vị tử | 4,914,000 | 73,710 |
| 60 | PP2300602588 - Sơn thù | 6,770,400 | 101,556 |
| 61 | PP2300602589 - Bạch thược | 22,712,000 | 340,680 |
| 62 | PP2300602590 - Đương quy (Toàn quy) | 88,336,500 | 1,325,047 |
| 63 | PP2300602591 - Hà thủ ô đỏ | 18,612,000 | 279,180 |
| 64 | PP2300602592 - Long nhãn | 4,583,250 | 68,748 |
| 65 | PP2300602593 - Thục địa | 24,116,400 | 361,746 |
| 66 | PP2300602594 - Câu kỷ tử | 12,661,950 | 189,929 |
| 67 | PP2300602595 - Sa sâm | 4,872,000 | 73,080 |
| 68 | PP2300602596 - Thiên môn đông | 2,513,700 | 37,705 |
| 69 | PP2300602597 - Ba kích | 12,740,000 | 191,100 |
| 70 | PP2300602598 - Cẩu tích | 4,212,600 | 63,189 |
| 71 | PP2300602599 - Cốt toái bổ | 7,665,000 | 114,975 |
| 72 | PP2300602600 - Đỗ trọng | 17,430,000 | 261,450 |
| 73 | PP2300602601 - Nhục thung dung | 18,900,000 | 283,500 |
| 74 | PP2300602602 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 156,450 | 2,346 |
| 75 | PP2300602603 - Tục đoạn | 8,190,000 | 122,850 |
| 76 | PP2300602604 - Bạch truật | 19,176,000 | 287,640 |
| 77 | PP2300602605 - Cam thảo | 21,981,750 | 329,726 |
| 78 | PP2300602606 - Đại táo | 10,281,600 | 154,224 |
| 79 | PP2300602607 - Đảng sâm | 58,104,900 | 871,573 |
| 80 | PP2300602608 - Đinh lăng | 3,890,250 | 58,353 |
| 81 | PP2300602609 - Hoài sơn | 6,720,000 | 100,800 |
| 82 | PP2300602610 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 23,432,000 | 351,480 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300602529 |
| Giá từng phần lô | 1,866,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300602530 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300602531 |
| Giá từng phần lô | 578,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300602532 |
| Giá từng phần lô | 398,790 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300602533 |
| Giá từng phần lô | 4,465,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300602534 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300602535 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300602536 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300602537 |
| Giá từng phần lô | 974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300602538 |
| Giá từng phần lô | 59,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300602539 |
| Giá từng phần lô | 61,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300602540 |
| Giá từng phần lô | 48,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300602541 |
| Giá từng phần lô | 1,833,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300602542 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300602543 |
| Giá từng phần lô | 1,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300602544 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300602545 |
| Giá từng phần lô | 3,092,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300602546 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300602547 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300602548 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300602549 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300602550 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300602551 |
| Giá từng phần lô | 7,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300602552 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300602553 |
| Giá từng phần lô | 915,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300602554 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300602555 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300602556 |
| Giá từng phần lô | 8,981,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300602557 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300602558 |
| Giá từng phần lô | 1,208,025 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300602559 |
| Giá từng phần lô | 328,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300602560 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300602561 |
| Giá từng phần lô | 365,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300602562 |
| Giá từng phần lô | 26,604,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300602563 |
| Giá từng phần lô | 37,878,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300602564 |
| Giá từng phần lô | 2,656,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300602565 |
| Giá từng phần lô | 29,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300602566 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300602567 |
| Giá từng phần lô | 1,874,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300602568 |
| Giá từng phần lô | 4,706,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300602569 |
| Giá từng phần lô | 299,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300602570 |
| Giá từng phần lô | 21,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300602571 |
| Giá từng phần lô | 14,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300602572 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300602573 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300602574 |
| Giá từng phần lô | 1,674,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300602575 |
| Giá từng phần lô | 26,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300602576 |
| Giá từng phần lô | 34,070,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300602577 |
| Giá từng phần lô | 3,218,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,273 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300602578 |
| Giá từng phần lô | 15,412,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300602579 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300602580 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300602581 |
| Giá từng phần lô | 3,049,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300602582 |
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300602583 |
| Giá từng phần lô | 5,129,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300602584 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300602585 |
| Giá từng phần lô | 114,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300602586 |
| Giá từng phần lô | 7,092,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300602587 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300602588 |
| Giá từng phần lô | 6,770,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300602589 |
| Giá từng phần lô | 22,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300602590 |
| Giá từng phần lô | 88,336,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300602591 |
| Giá từng phần lô | 18,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300602592 |
| Giá từng phần lô | 4,583,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300602593 |
| Giá từng phần lô | 24,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300602594 |
| Giá từng phần lô | 12,661,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300602595 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300602596 |
| Giá từng phần lô | 2,513,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300602597 |
| Giá từng phần lô | 12,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300602598 |
| Giá từng phần lô | 4,212,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300602599 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300602600 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300602601 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300602602 |
| Giá từng phần lô | 156,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300602603 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300602604 |
| Giá từng phần lô | 19,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300602605 |
| Giá từng phần lô | 21,981,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300602606 |
| Giá từng phần lô | 10,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300602607 |
| Giá từng phần lô | 58,104,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300602608 |
| Giá từng phần lô | 3,890,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300602609 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300602610 |
| Giá từng phần lô | 23,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi