Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390788-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện y dược cổ truyền tỉnh Hà Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300268174
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 1,028,631,505 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.429.454 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300602529 - Bạch chỉ 1,866,900 28,003
2 PP2300602530 - Kinh giới 1,155,000 17,325
3 PP2300602531 - Quế chi 578,760 8,681
4 PP2300602532 - Cát căn 398,790 5,981
5 PP2300602533 - Cúc hoa 4,465,860 66,987
6 PP2300602534 - Sài hồ 9,660,000 144,900
7 PP2300602535 - Dây đau xương 6,552,000 98,280
8 PP2300602536 - Độc hoạt 23,688,000 355,320
9 PP2300602537 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 974,400 14,616
10 PP2300602538 - Khương hoạt 59,458,000 891,870
11 PP2300602539 - Phòng phong 61,705,000 925,575
12 PP2300602540 - Tần giao 48,840,000 732,600
13 PP2300602541 - Can khương 1,833,300 27,499
14 PP2300602542 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 640,500 9,607
15 PP2300602543 - Quế nhục 1,526,000 22,890
16 PP2300602544 - Bạch biển đậu 103,950 1,559
17 PP2300602545 - Bồ công anh 3,092,250 46,383
18 PP2300602546 - Kim ngân hoa 25,326,000 379,890
19 PP2300602547 - Chi tử 1,590,000 23,850
20 PP2300602548 - Hạ khô thảo 393,750 5,906
21 PP2300602549 - Huyền sâm 3,780,000 56,700
22 PP2300602550 - Hoàng bá 10,185,000 152,775
23 PP2300602551 - Hoàng cầm 7,912,800 118,692
24 PP2300602552 - Hoàng liên 41,055,000 615,825
25 PP2300602553 - Nhân trần 915,600 13,734
26 PP2300602554 - Bạch mao căn 1,092,000 16,380
27 PP2300602555 - Mẫu đơn bì 4,950,000 74,250
28 PP2300602556 - Sinh địa 8,981,700 134,725
29 PP2300602557 - Xích thược 14,700,000 220,500
30 PP2300602558 - Bán hạ bắc 1,208,025 18,120
31 PP2300602559 - Bách bộ 328,650 4,929
32 PP2300602560 - Cát cánh 2,499,000 37,485
33 PP2300602561 - Hạnh nhân 365,400 5,481
34 PP2300602562 - Câu đằng 26,604,900 399,073
35 PP2300602563 - Táo nhân 37,878,750 568,181
36 PP2300602564 - Thảo quyết minh 2,656,500 39,847
37 PP2300602565 - Viễn chí 29,484,000 442,260
38 PP2300602566 - Hương phụ 3,024,000 45,360
39 PP2300602567 - Mộc hương 1,874,250 28,113
40 PP2300602568 - Trần bì 4,706,100 70,591
41 PP2300602569 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 299,250 4,488
42 PP2300602570 - Đan sâm 21,462,000 321,930
43 PP2300602571 - Đào nhân 14,532,000 217,980
44 PP2300602572 - Hồng hoa 9,660,000 144,900
45 PP2300602573 - Huyền hồ 22,050,000 330,750
46 PP2300602574 - Khương hoàng/Uất kim 1,674,750 25,121
47 PP2300602575 - Ngưu tất 26,064,000 390,960
48 PP2300602576 - Xuyên khung 34,070,400 511,056
49 PP2300602577 - Hòe hoa 3,218,250 48,273
50 PP2300602578 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 15,412,320 231,184
51 PP2300602579 - Cỏ ngọt 1,207,500 18,112
52 PP2300602580 - Kim tiền thảo 189,000 2,835
53 PP2300602581 - Ý dĩ 3,049,200 45,738
54 PP2300602582 - Đại hoàng 1,165,500 17,482
55 PP2300602583 - Lá khôi 5,129,250 76,938
56 PP2300602584 - Lục thần khúc 1,218,000 18,270
57 PP2300602585 - Sơn tra 114,450 1,716
58 PP2300602586 - Thương truật 7,092,750 106,391
59 PP2300602587 - Ngũ vị tử 4,914,000 73,710
60 PP2300602588 - Sơn thù 6,770,400 101,556
61 PP2300602589 - Bạch thược 22,712,000 340,680
62 PP2300602590 - Đương quy (Toàn quy) 88,336,500 1,325,047
63 PP2300602591 - Hà thủ ô đỏ 18,612,000 279,180
64 PP2300602592 - Long nhãn 4,583,250 68,748
65 PP2300602593 - Thục địa 24,116,400 361,746
66 PP2300602594 - Câu kỷ tử 12,661,950 189,929
67 PP2300602595 - Sa sâm 4,872,000 73,080
68 PP2300602596 - Thiên môn đông 2,513,700 37,705
69 PP2300602597 - Ba kích 12,740,000 191,100
70 PP2300602598 - Cẩu tích 4,212,600 63,189
71 PP2300602599 - Cốt toái bổ 7,665,000 114,975
72 PP2300602600 - Đỗ trọng 17,430,000 261,450
73 PP2300602601 - Nhục thung dung 18,900,000 283,500
74 PP2300602602 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 156,450 2,346
75 PP2300602603 - Tục đoạn 8,190,000 122,850
76 PP2300602604 - Bạch truật 19,176,000 287,640
77 PP2300602605 - Cam thảo 21,981,750 329,726
78 PP2300602606 - Đại táo 10,281,600 154,224
79 PP2300602607 - Đảng sâm 58,104,900 871,573
80 PP2300602608 - Đinh lăng 3,890,250 58,353
81 PP2300602609 - Hoài sơn 6,720,000 100,800
82 PP2300602610 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 23,432,000 351,480
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300602529
Giá từng phần lô 1,866,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kinh giới
Mã phần lô PP2300602530
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300602531
Giá từng phần lô 578,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,681
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300602532
Giá từng phần lô 398,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300602533
Giá từng phần lô 4,465,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sài hồ
Mã phần lô PP2300602534
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300602535
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300602536
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300602537
Giá từng phần lô 974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300602538
Giá từng phần lô 59,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300602539
Giá từng phần lô 61,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300602540
Giá từng phần lô 48,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Can khương
Mã phần lô PP2300602541
Giá từng phần lô 1,833,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300602542
Giá từng phần lô 640,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế nhục
Mã phần lô PP2300602543
Giá từng phần lô 1,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300602544
Giá từng phần lô 103,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300602545
Giá từng phần lô 3,092,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300602546
Giá từng phần lô 25,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Chi tử
Mã phần lô PP2300602547
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300602548
Giá từng phần lô 393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300602549
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300602550
Giá từng phần lô 10,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300602551
Giá từng phần lô 7,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300602552
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhân trần
Mã phần lô PP2300602553
Giá từng phần lô 915,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300602554
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300602555
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh địa
Mã phần lô PP2300602556
Giá từng phần lô 8,981,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2300602557
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300602558
Giá từng phần lô 1,208,025
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bách bộ
Mã phần lô PP2300602559
Giá từng phần lô 328,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300602560
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300602561
Giá từng phần lô 365,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2300602562
Giá từng phần lô 26,604,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,073
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Táo nhân
Mã phần lô PP2300602563
Giá từng phần lô 37,878,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,181
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300602564
Giá từng phần lô 2,656,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300602565
Giá từng phần lô 29,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2300602566
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc hương
Mã phần lô PP2300602567
Giá từng phần lô 1,874,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300602568
Giá từng phần lô 4,706,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,591
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300602569
Giá từng phần lô 299,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2300602570
Giá từng phần lô 21,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đào nhân
Mã phần lô PP2300602571
Giá từng phần lô 14,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300602572
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300602573
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300602574
Giá từng phần lô 1,674,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,121
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300602575
Giá từng phần lô 26,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300602576
Giá từng phần lô 34,070,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300602577
Giá từng phần lô 3,218,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,273
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300602578
Giá từng phần lô 15,412,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300602579
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300602580
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300602581
Giá từng phần lô 3,049,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,738
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300602582
Giá từng phần lô 1,165,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,482
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lá khôi
Mã phần lô PP2300602583
Giá từng phần lô 5,129,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300602584
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300602585
Giá từng phần lô 114,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300602586
Giá từng phần lô 7,092,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300602587
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn thù
Mã phần lô PP2300602588
Giá từng phần lô 6,770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300602589
Giá từng phần lô 22,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300602590
Giá từng phần lô 88,336,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300602591
Giá từng phần lô 18,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Long nhãn
Mã phần lô PP2300602592
Giá từng phần lô 4,583,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2300602593
Giá từng phần lô 24,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300602594
Giá từng phần lô 12,661,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sa sâm
Mã phần lô PP2300602595
Giá từng phần lô 4,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300602596
Giá từng phần lô 2,513,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300602597
Giá từng phần lô 12,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300602598
Giá từng phần lô 4,212,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,189
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300602599
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300602600
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300602601
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300602602
Giá từng phần lô 156,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300602603
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300602604
Giá từng phần lô 19,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300602605
Giá từng phần lô 21,981,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,726
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300602606
Giá từng phần lô 10,281,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300602607
Giá từng phần lô 58,104,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,573
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300602608
Giá từng phần lô 3,890,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,353
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300602609
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300602610
Giá từng phần lô 23,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->