Gói thầu: Mua Vị thuốc cổ truyền năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400389910-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua Vị thuốc cổ truyền năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400219216
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 8,612,138,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400307000 - Ba kích 22,869,000 228,690
2 PP2400307001 - Bá tử nhân 8,400,000 84,000
3 PP2400307002 - Bạch mao căn 1,700,000 17,000
4 PP2400307003 - Bạch biển đậu 467,250 4,673
5 PP2400307004 - Bạch chỉ 118,125,000 1,181,250
6 PP2400307005 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 147,420,000 1,474,200
7 PP2400307006 - Bạch thược 191,100,000 1,911,000
8 PP2400307007 - Bạch truật 324,950,000 3,249,500
9 PP2400307008 - Bán hạ nam (Củ chóc) 15,345,000 153,450
10 PP2400307009 - Bồ công anh 8,137,500 81,375
11 PP2400307010 - Cát căn 2,520,000 25,200
12 PP2400307011 - Cam thảo 107,250,000 1,072,500
13 PP2400307012 - Cam thảo 17,482,500 174,825
14 PP2400307013 - Can khương 84,672,000 846,720
15 PP2400307014 - Cát cánh 22,470,000 224,700
16 PP2400307015 - Câu đằng 25,795,000 257,950
17 PP2400307016 - Câu kỷ tử 193,452,000 1,934,520
18 PP2400307017 - Cẩu tích 32,487,000 324,870
19 PP2400307018 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 59,850,000 598,500
20 PP2400307019 - Cốt toái bổ 55,970,000 559,700
21 PP2400307020 - Cúc hoa 16,525,000 165,250
22 PP2400307021 - Đại táo 99,540,000 995,400
23 PP2400307022 - Đan sâm 80,850,000 808,500
24 PP2400307023 - Đảng sâm 591,433,500 5,914,335
25 PP2400307024 - Đào nhân 7,560,000 75,600
26 PP2400307025 - Dây đau xương 23,200,000 232,000
27 PP2400307026 - Diệp hạ châu 860,000 8,600
28 PP2400307027 - Đại hoàng 1,470,000 14,700
29 PP2400307028 - Đinh lăng 115,800,000 1,158,000
30 PP2400307029 - Đỗ trọng 259,200,000 2,592,000
31 PP2400307030 - Độc hoạt 254,100,000 2,541,000
32 PP2400307031 - Đương quy (Toàn quy) 621,180,000 6,211,800
33 PP2400307032 - Kinh giới 7,350,000 73,500
34 PP2400307033 - Hà thủ ô đỏ 77,280,000 772,800
35 PP2400307034 - Hạ khô thảo 5,040,000 50,400
36 PP2400307035 - Hạnh nhân 4,390,000 43,900
37 PP2400307036 - Hoài sơn 126,336,000 1,263,360
38 PP2400307037 - Hoàng bá 15,372,000 153,720
39 PP2400307038 - Hoàng cầm 35,595,000 355,950
40 PP2400307039 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 185,000,000 1,850,000
41 PP2400307040 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 30,240,000 302,400
42 PP2400307041 - Hoàng liên 42,000,000 420,000
43 PP2400307042 - Hoắc hương 2,163,000 21,630
44 PP2400307043 - Hòe hoa 35,600,000 356,000
45 PP2400307044 - Hồng hoa 32,623,500 326,235
46 PP2400307045 - Huyết giác 111,400,000 1,114,000
47 PP2400307046 - Hương phụ 2,205,000 22,050
48 PP2400307047 - Hy thiêm 36,300,000 363,000
49 PP2400307048 - Huyền sâm 3,150,000 31,500
50 PP2400307049 - Ích mẫu 4,270,000 42,700
51 PP2400307050 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 12,760,000 127,600
52 PP2400307051 - Kê huyết đằng 55,017,900 550,179
53 PP2400307052 - Khương hoàng/Uất kim 6,747,300 67,473
54 PP2400307053 - Khương hoạt 191,400,000 1,914,000
55 PP2400307054 - Kim ngân hoa 93,975,000 939,750
56 PP2400307055 - Kê nội kim 875,000 8,750
57 PP2400307056 - Lạc tiên 21,600,000 216,000
58 PP2400307057 - Liên kiều 19,488,000 194,880
59 PP2400307058 - Liên nhục 38,220,000 382,200
60 PP2400307059 - Liên tâm 53,476,500 534,765
61 PP2400307060 - Long nhãn 151,140,000 1,511,400
62 PP2400307061 - Mạch môn 19,587,750 195,878
63 PP2400307062 - Mạch nha 336,000 3,360
64 PP2400307063 - Mạn kinh tử 2,440,000 24,400
65 PP2400307064 - Mẫu đơn bì 248,745,000 2,487,450
66 PP2400307065 - Mẫu lệ 280,000 2,800
67 PP2400307066 - Mộc hương 5,250,000 52,500
68 PP2400307067 - Mộc qua 14,200,000 142,000
69 PP2400307068 - Ngải cứu (ngải diệp) 33,600,000 336,000
70 PP2400307069 - Ngũ gia bì chân chim 11,900,000 119,000
71 PP2400307070 - Ngũ vị tử 3,460,000 34,600
72 PP2400307071 - Ngưu tất 54,400,000 544,000
73 PP2400307072 - Nhân trần 7,717,500 77,175
74 PP2400307073 - Nhục thung dung 7,180,000 71,800
75 PP2400307074 - Phòng phong 569,173,500 5,691,735
76 PP2400307075 - Quế chi 53,070,000 530,700
77 PP2400307076 - Quế nhục 5,250,000 52,500
78 PP2400307077 - Sài hồ bắc 9,399,600 93,996
79 PP2400307078 - Sa nhân 2,175,000 21,750
80 PP2400307079 - Sa sâm 1,428,000 14,280
81 PP2400307080 - Sài đất 420,000 4,200
82 PP2400307081 - Sơn tra 480,000 4,800
83 PP2400307082 - Sơn thù 108,801,000 1,088,010
84 PP2400307083 - Sinh địa 365,400,000 3,654,000
85 PP2400307084 - Tần giao 297,990,000 2,979,900
86 PP2400307085 - Tang diệp 855,750 8,558
87 PP2400307086 - Tang ký sinh 122,892,000 1,228,920
88 PP2400307087 - Tang chi 1,460,000 14,600
89 PP2400307088 - Táo nhân 163,296,000 1,632,960
90 PP2400307089 - Tế tân 283,500,000 2,835,000
91 PP2400307090 - Thạch xương bồ 5,680,500 56,805
92 PP2400307091 - Thảo quyết minh 13,104,000 131,040
93 PP2400307092 - Thiên ma 12,250,000 122,500
94 PP2400307093 - Thiên niên kiện 168,300,000 1,683,000
95 PP2400307094 - Thiên môn đông 4,410,000 44,100
96 PP2400307095 - Thổ phục linh 77,175,000 771,750
97 PP2400307096 - Thục địa 90,300,000 903,000
98 PP2400307097 - Thương truật 19,040,000 190,400
99 PP2400307098 - Trạch tả 60,900,000 609,000
100 PP2400307099 - Trần bì 5,445,000 54,450
101 PP2400307100 - Tri mẫu 1,323,000 13,230
102 PP2400307101 - Tục đoạn 46,620,000 466,200
103 PP2400307102 - Viễn chí 174,289,500 1,742,895
104 PP2400307103 - Xích thược 157,500,000 1,575,000
105 PP2400307104 - Xuyên khung 420,210,000 4,202,100
106 PP2400307105 - Uy linh tiên 23,160,000 231,600
107 PP2400307106 - Ý dĩ 24,549,000 245,490
Ba kích
Mã phần lô PP2400307000
Giá từng phần lô 22,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400307001
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400307002
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400307003
Giá từng phần lô 467,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400307004
Giá từng phần lô 118,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400307005
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400307006
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400307007
Giá từng phần lô 324,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400307008
Giá từng phần lô 15,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400307009
Giá từng phần lô 8,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400307010
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400307011
Giá từng phần lô 107,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400307012
Giá từng phần lô 17,482,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400307013
Giá từng phần lô 84,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400307014
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400307015
Giá từng phần lô 25,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400307016
Giá từng phần lô 193,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400307017
Giá từng phần lô 32,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400307018
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400307019
Giá từng phần lô 55,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400307020
Giá từng phần lô 16,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400307021
Giá từng phần lô 99,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400307022
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400307023
Giá từng phần lô 591,433,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,914,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400307024
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400307025
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400307026
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400307027
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400307028
Giá từng phần lô 115,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400307029
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400307030
Giá từng phần lô 254,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400307031
Giá từng phần lô 621,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,211,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400307032
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400307033
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400307034
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400307035
Giá từng phần lô 4,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400307036
Giá từng phần lô 126,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400307037
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400307038
Giá từng phần lô 35,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400307039
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400307040
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400307041
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400307042
Giá từng phần lô 2,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400307043
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400307044
Giá từng phần lô 32,623,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400307045
Giá từng phần lô 111,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400307046
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400307047
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400307048
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400307049
Giá từng phần lô 4,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400307050
Giá từng phần lô 12,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400307051
Giá từng phần lô 55,017,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,179
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400307052
Giá từng phần lô 6,747,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400307053
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400307054
Giá từng phần lô 93,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400307055
Giá từng phần lô 875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400307056
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400307057
Giá từng phần lô 19,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400307058
Giá từng phần lô 38,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400307059
Giá từng phần lô 53,476,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400307060
Giá từng phần lô 151,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400307061
Giá từng phần lô 19,587,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2400307062
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400307063
Giá từng phần lô 2,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400307064
Giá từng phần lô 248,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400307065
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400307066
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400307067
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2400307068
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400307069
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400307070
Giá từng phần lô 3,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400307071
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400307072
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2400307073
Giá từng phần lô 7,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400307074
Giá từng phần lô 569,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,691,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400307075
Giá từng phần lô 53,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400307076
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2400307077
Giá từng phần lô 9,399,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400307078
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400307079
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2400307080
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400307081
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400307082
Giá từng phần lô 108,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400307083
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400307084
Giá từng phần lô 297,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2400307085
Giá từng phần lô 855,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,558
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400307086
Giá từng phần lô 122,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2400307087
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400307088
Giá từng phần lô 163,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400307089
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400307090
Giá từng phần lô 5,680,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400307091
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2400307092
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400307093
Giá từng phần lô 168,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400307094
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400307095
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400307096
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400307097
Giá từng phần lô 19,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400307098
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400307099
Giá từng phần lô 5,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400307100
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400307101
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400307102
Giá từng phần lô 174,289,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400307103
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400307104
Giá từng phần lô 420,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,202,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400307105
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400307106
Giá từng phần lô 24,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->