Gói thầu: Mua Vị thuốc cổ truyền năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400389910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền Đăk Lăk |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Vị thuốc cổ truyền năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400219216 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 8,612,138,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400307000 - Ba kích | 22,869,000 | 228,690 |
| 2 | PP2400307001 - Bá tử nhân | 8,400,000 | 84,000 |
| 3 | PP2400307002 - Bạch mao căn | 1,700,000 | 17,000 |
| 4 | PP2400307003 - Bạch biển đậu | 467,250 | 4,673 |
| 5 | PP2400307004 - Bạch chỉ | 118,125,000 | 1,181,250 |
| 6 | PP2400307005 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 147,420,000 | 1,474,200 |
| 7 | PP2400307006 - Bạch thược | 191,100,000 | 1,911,000 |
| 8 | PP2400307007 - Bạch truật | 324,950,000 | 3,249,500 |
| 9 | PP2400307008 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 15,345,000 | 153,450 |
| 10 | PP2400307009 - Bồ công anh | 8,137,500 | 81,375 |
| 11 | PP2400307010 - Cát căn | 2,520,000 | 25,200 |
| 12 | PP2400307011 - Cam thảo | 107,250,000 | 1,072,500 |
| 13 | PP2400307012 - Cam thảo | 17,482,500 | 174,825 |
| 14 | PP2400307013 - Can khương | 84,672,000 | 846,720 |
| 15 | PP2400307014 - Cát cánh | 22,470,000 | 224,700 |
| 16 | PP2400307015 - Câu đằng | 25,795,000 | 257,950 |
| 17 | PP2400307016 - Câu kỷ tử | 193,452,000 | 1,934,520 |
| 18 | PP2400307017 - Cẩu tích | 32,487,000 | 324,870 |
| 19 | PP2400307018 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 59,850,000 | 598,500 |
| 20 | PP2400307019 - Cốt toái bổ | 55,970,000 | 559,700 |
| 21 | PP2400307020 - Cúc hoa | 16,525,000 | 165,250 |
| 22 | PP2400307021 - Đại táo | 99,540,000 | 995,400 |
| 23 | PP2400307022 - Đan sâm | 80,850,000 | 808,500 |
| 24 | PP2400307023 - Đảng sâm | 591,433,500 | 5,914,335 |
| 25 | PP2400307024 - Đào nhân | 7,560,000 | 75,600 |
| 26 | PP2400307025 - Dây đau xương | 23,200,000 | 232,000 |
| 27 | PP2400307026 - Diệp hạ châu | 860,000 | 8,600 |
| 28 | PP2400307027 - Đại hoàng | 1,470,000 | 14,700 |
| 29 | PP2400307028 - Đinh lăng | 115,800,000 | 1,158,000 |
| 30 | PP2400307029 - Đỗ trọng | 259,200,000 | 2,592,000 |
| 31 | PP2400307030 - Độc hoạt | 254,100,000 | 2,541,000 |
| 32 | PP2400307031 - Đương quy (Toàn quy) | 621,180,000 | 6,211,800 |
| 33 | PP2400307032 - Kinh giới | 7,350,000 | 73,500 |
| 34 | PP2400307033 - Hà thủ ô đỏ | 77,280,000 | 772,800 |
| 35 | PP2400307034 - Hạ khô thảo | 5,040,000 | 50,400 |
| 36 | PP2400307035 - Hạnh nhân | 4,390,000 | 43,900 |
| 37 | PP2400307036 - Hoài sơn | 126,336,000 | 1,263,360 |
| 38 | PP2400307037 - Hoàng bá | 15,372,000 | 153,720 |
| 39 | PP2400307038 - Hoàng cầm | 35,595,000 | 355,950 |
| 40 | PP2400307039 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 185,000,000 | 1,850,000 |
| 41 | PP2400307040 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 30,240,000 | 302,400 |
| 42 | PP2400307041 - Hoàng liên | 42,000,000 | 420,000 |
| 43 | PP2400307042 - Hoắc hương | 2,163,000 | 21,630 |
| 44 | PP2400307043 - Hòe hoa | 35,600,000 | 356,000 |
| 45 | PP2400307044 - Hồng hoa | 32,623,500 | 326,235 |
| 46 | PP2400307045 - Huyết giác | 111,400,000 | 1,114,000 |
| 47 | PP2400307046 - Hương phụ | 2,205,000 | 22,050 |
| 48 | PP2400307047 - Hy thiêm | 36,300,000 | 363,000 |
| 49 | PP2400307048 - Huyền sâm | 3,150,000 | 31,500 |
| 50 | PP2400307049 - Ích mẫu | 4,270,000 | 42,700 |
| 51 | PP2400307050 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 12,760,000 | 127,600 |
| 52 | PP2400307051 - Kê huyết đằng | 55,017,900 | 550,179 |
| 53 | PP2400307052 - Khương hoàng/Uất kim | 6,747,300 | 67,473 |
| 54 | PP2400307053 - Khương hoạt | 191,400,000 | 1,914,000 |
| 55 | PP2400307054 - Kim ngân hoa | 93,975,000 | 939,750 |
| 56 | PP2400307055 - Kê nội kim | 875,000 | 8,750 |
| 57 | PP2400307056 - Lạc tiên | 21,600,000 | 216,000 |
| 58 | PP2400307057 - Liên kiều | 19,488,000 | 194,880 |
| 59 | PP2400307058 - Liên nhục | 38,220,000 | 382,200 |
| 60 | PP2400307059 - Liên tâm | 53,476,500 | 534,765 |
| 61 | PP2400307060 - Long nhãn | 151,140,000 | 1,511,400 |
| 62 | PP2400307061 - Mạch môn | 19,587,750 | 195,878 |
| 63 | PP2400307062 - Mạch nha | 336,000 | 3,360 |
| 64 | PP2400307063 - Mạn kinh tử | 2,440,000 | 24,400 |
| 65 | PP2400307064 - Mẫu đơn bì | 248,745,000 | 2,487,450 |
| 66 | PP2400307065 - Mẫu lệ | 280,000 | 2,800 |
| 67 | PP2400307066 - Mộc hương | 5,250,000 | 52,500 |
| 68 | PP2400307067 - Mộc qua | 14,200,000 | 142,000 |
| 69 | PP2400307068 - Ngải cứu (ngải diệp) | 33,600,000 | 336,000 |
| 70 | PP2400307069 - Ngũ gia bì chân chim | 11,900,000 | 119,000 |
| 71 | PP2400307070 - Ngũ vị tử | 3,460,000 | 34,600 |
| 72 | PP2400307071 - Ngưu tất | 54,400,000 | 544,000 |
| 73 | PP2400307072 - Nhân trần | 7,717,500 | 77,175 |
| 74 | PP2400307073 - Nhục thung dung | 7,180,000 | 71,800 |
| 75 | PP2400307074 - Phòng phong | 569,173,500 | 5,691,735 |
| 76 | PP2400307075 - Quế chi | 53,070,000 | 530,700 |
| 77 | PP2400307076 - Quế nhục | 5,250,000 | 52,500 |
| 78 | PP2400307077 - Sài hồ bắc | 9,399,600 | 93,996 |
| 79 | PP2400307078 - Sa nhân | 2,175,000 | 21,750 |
| 80 | PP2400307079 - Sa sâm | 1,428,000 | 14,280 |
| 81 | PP2400307080 - Sài đất | 420,000 | 4,200 |
| 82 | PP2400307081 - Sơn tra | 480,000 | 4,800 |
| 83 | PP2400307082 - Sơn thù | 108,801,000 | 1,088,010 |
| 84 | PP2400307083 - Sinh địa | 365,400,000 | 3,654,000 |
| 85 | PP2400307084 - Tần giao | 297,990,000 | 2,979,900 |
| 86 | PP2400307085 - Tang diệp | 855,750 | 8,558 |
| 87 | PP2400307086 - Tang ký sinh | 122,892,000 | 1,228,920 |
| 88 | PP2400307087 - Tang chi | 1,460,000 | 14,600 |
| 89 | PP2400307088 - Táo nhân | 163,296,000 | 1,632,960 |
| 90 | PP2400307089 - Tế tân | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 91 | PP2400307090 - Thạch xương bồ | 5,680,500 | 56,805 |
| 92 | PP2400307091 - Thảo quyết minh | 13,104,000 | 131,040 |
| 93 | PP2400307092 - Thiên ma | 12,250,000 | 122,500 |
| 94 | PP2400307093 - Thiên niên kiện | 168,300,000 | 1,683,000 |
| 95 | PP2400307094 - Thiên môn đông | 4,410,000 | 44,100 |
| 96 | PP2400307095 - Thổ phục linh | 77,175,000 | 771,750 |
| 97 | PP2400307096 - Thục địa | 90,300,000 | 903,000 |
| 98 | PP2400307097 - Thương truật | 19,040,000 | 190,400 |
| 99 | PP2400307098 - Trạch tả | 60,900,000 | 609,000 |
| 100 | PP2400307099 - Trần bì | 5,445,000 | 54,450 |
| 101 | PP2400307100 - Tri mẫu | 1,323,000 | 13,230 |
| 102 | PP2400307101 - Tục đoạn | 46,620,000 | 466,200 |
| 103 | PP2400307102 - Viễn chí | 174,289,500 | 1,742,895 |
| 104 | PP2400307103 - Xích thược | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 105 | PP2400307104 - Xuyên khung | 420,210,000 | 4,202,100 |
| 106 | PP2400307105 - Uy linh tiên | 23,160,000 | 231,600 |
| 107 | PP2400307106 - Ý dĩ | 24,549,000 | 245,490 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400307000 |
| Giá từng phần lô | 22,869,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400307001 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400307002 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400307003 |
| Giá từng phần lô | 467,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400307004 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400307005 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400307006 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400307007 |
| Giá từng phần lô | 324,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400307008 |
| Giá từng phần lô | 15,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400307009 |
| Giá từng phần lô | 8,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400307010 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400307011 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400307012 |
| Giá từng phần lô | 17,482,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400307013 |
| Giá từng phần lô | 84,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400307014 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400307015 |
| Giá từng phần lô | 25,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400307016 |
| Giá từng phần lô | 193,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400307017 |
| Giá từng phần lô | 32,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400307018 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400307019 |
| Giá từng phần lô | 55,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400307020 |
| Giá từng phần lô | 16,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400307021 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400307022 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400307023 |
| Giá từng phần lô | 591,433,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,914,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400307024 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400307025 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400307026 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400307027 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400307028 |
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400307029 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400307030 |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400307031 |
| Giá từng phần lô | 621,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,211,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400307032 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400307033 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400307034 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400307035 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400307036 |
| Giá từng phần lô | 126,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400307037 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400307038 |
| Giá từng phần lô | 35,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400307039 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400307040 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400307041 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400307042 |
| Giá từng phần lô | 2,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400307043 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400307044 |
| Giá từng phần lô | 32,623,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400307045 |
| Giá từng phần lô | 111,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400307046 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400307047 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400307048 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400307049 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400307050 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400307051 |
| Giá từng phần lô | 55,017,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400307052 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400307053 |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400307054 |
| Giá từng phần lô | 93,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400307055 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400307056 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400307057 |
| Giá từng phần lô | 19,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400307058 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400307059 |
| Giá từng phần lô | 53,476,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400307060 |
| Giá từng phần lô | 151,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,511,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400307061 |
| Giá từng phần lô | 19,587,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400307062 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400307063 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400307064 |
| Giá từng phần lô | 248,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,487,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400307065 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400307066 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400307067 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400307068 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400307069 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400307070 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400307071 |
| Giá từng phần lô | 54,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400307072 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400307073 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400307074 |
| Giá từng phần lô | 569,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,691,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400307075 |
| Giá từng phần lô | 53,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400307076 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400307077 |
| Giá từng phần lô | 9,399,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400307078 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400307079 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400307080 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400307081 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400307082 |
| Giá từng phần lô | 108,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400307083 |
| Giá từng phần lô | 365,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400307084 |
| Giá từng phần lô | 297,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400307085 |
| Giá từng phần lô | 855,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400307086 |
| Giá từng phần lô | 122,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400307087 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400307088 |
| Giá từng phần lô | 163,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400307089 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400307090 |
| Giá từng phần lô | 5,680,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400307091 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400307092 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400307093 |
| Giá từng phần lô | 168,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400307094 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400307095 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400307096 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400307097 |
| Giá từng phần lô | 19,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400307098 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400307099 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400307100 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400307101 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400307102 |
| Giá từng phần lô | 174,289,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400307103 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400307104 |
| Giá từng phần lô | 420,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,202,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400307105 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400307106 |
| Giá từng phần lô | 24,549,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi