Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300389934-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT PL2300268684
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 1,087,247,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.872.480 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300607468 - Ba kích 19,600,000 196,000
2 PP2300607469 - Bạch chỉ 2,667,000 26,670
3 PP2300607470 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 15,592,500 155,925
4 PP2300607471 - Bạch thược 20,475,000 204,750
5 PP2300607472 - Bạch truật 33,547,500 335,475
6 PP2300607473 - Cam thảo 24,570,000 245,700
7 PP2300607474 - Can khương 4,095,000 40,950
8 PP2300607475 - Câu kỷ tử 24,990,000 249,900
9 PP2300607476 - Cẩu tích 5,313,000 53,130
10 PP2300607477 - Cỏ ngọt 1,207,500 12,075
11 PP2300607478 - Cốt toái bổ 13,797,000 137,970
12 PP2300607479 - Dây đau xương 6,961,500 69,615
13 PP2300607480 - Đại táo 21,294,000 212,940
14 PP2300607481 - Đan sâm 19,792,500 197,925
15 PP2300607482 - Đảng sâm 110,292,000 1,102,920
16 PP2300607483 - Đỗ trọng 30,297,750 302,978
17 PP2300607484 - Độc hoạt 28,885,500 288,855
18 PP2300607485 - Đương quy (Toàn quy) 103,467,000 1,034,670
19 PP2300607486 - Hà thủ ô đỏ 24,698,100 246,981
20 PP2300607487 - Hậu phác nam 578,000 5,780
21 PP2300607488 - Hoài sơn 2,816,100 28,161
22 PP2300607489 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 33,316,500 333,165
23 PP2300607490 - Hoè hoa 3,192,000 31,920
24 PP2300607491 - Hồng hoa 9,135,000 91,350
25 PP2300607492 - Khương hoàng/Uất kim 3,045,000 30,450
26 PP2300607493 - Khương hoạt 50,358,000 503,580
27 PP2300607494 - Lạc tiên 1,825,000 18,250
28 PP2300607495 - Liên nhục 11,004,000 110,040
29 PP2300607496 - Long nhãn 12,600,000 126,000
30 PP2300607497 - Mạch môn 2,604,000 26,040
31 PP2300607498 - Mạch nha 682,500 6,825
32 PP2300607499 - Mẫu đơn bì 4,147,500 41,475
33 PP2300607500 - Mộc hương 3,030,300 30,303
34 PP2300607501 - Ngải cứu (Ngải diệp) 6,720,000 67,200
35 PP2300607502 - Ngưu tất 14,784,000 147,840
36 PP2300607503 - Phòng phong 135,450,000 1,354,500
37 PP2300607504 - Quế chi 3,116,400 31,164
38 PP2300607505 - Quế nhục 6,540,000 65,400
39 PP2300607506 - Sa nhân 4,263,000 42,630
40 PP2300607507 - Sinh địa 10,620,000 106,200
41 PP2300607508 - Sơn tra 682,500 6,825
42 PP2300607509 - Tần giao 49,875,000 498,750
43 PP2300607510 - Tang ký sinh 4,378,500 43,785
44 PP2300607511 - Táo nhân 13,199,550 131,996
45 PP2300607512 - Tế tân 11,850,000 118,500
46 PP2300607513 - Tô mộc 2,992,500 29,925
47 PP2300607514 - Tục đoạn 28,560,000 285,600
48 PP2300607515 - Thảo quyết minh 1,150,800 11,508
49 PP2300607516 - Thiên niên kiện 9,744,000 97,440
50 PP2300607517 - Thổ phục linh 10,584,000 105,840
51 PP2300607518 - Thục địa 29,232,000 292,320
52 PP2300607519 - Thương truật 2,640,000 26,400
53 PP2300607520 - Trạch tả 1,344,000 13,440
54 PP2300607521 - Trần bì 220,500 2,205
55 PP2300607522 - Viễn chí 18,270,000 182,700
56 PP2300607523 - Xích thược 8,820,000 88,200
57 PP2300607524 - Xuyên khung 40,300,000 403,000
58 PP2300607525 - Ý dĩ 3,434,340 34,344
59 PP2300607526 - Liên tâm 9,675,000 96,750
60 PP2300607527 - Ngũ gia bì chân chim 6,555,000 65,550
61 PP2300607528 - Tang chi 2,370,000 23,700
Ba kích
Mã phần lô PP2300607468
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300607469
Giá từng phần lô 2,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300607470
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Bạch thược
Mã phần lô PP2300607471
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Bạch truật
Mã phần lô PP2300607472
Giá từng phần lô 33,547,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Cam thảo
Mã phần lô PP2300607473
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Can khương
Mã phần lô PP2300607474
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300607475
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300607476
Giá từng phần lô 5,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300607477
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300607478
Giá từng phần lô 13,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300607479
Giá từng phần lô 6,961,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Đại táo
Mã phần lô PP2300607480
Giá từng phần lô 21,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Đan sâm
Mã phần lô PP2300607481
Giá từng phần lô 19,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300607482
Giá từng phần lô 110,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300607483
Giá từng phần lô 30,297,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,978
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300607484
Giá từng phần lô 28,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300607485
Giá từng phần lô 103,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300607486
Giá từng phần lô 24,698,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300607487
Giá từng phần lô 578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300607488
Giá từng phần lô 2,816,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300607489
Giá từng phần lô 33,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,165
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300607490
Giá từng phần lô 3,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300607491
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300607492
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300607493
Giá từng phần lô 50,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300607494
Giá từng phần lô 1,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Liên nhục
Mã phần lô PP2300607495
Giá từng phần lô 11,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Long nhãn
Mã phần lô PP2300607496
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Mạch môn
Mã phần lô PP2300607497
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Mạch nha
Mã phần lô PP2300607498
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300607499
Giá từng phần lô 4,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Mộc hương
Mã phần lô PP2300607500
Giá từng phần lô 3,030,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300607501
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300607502
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Phòng phong
Mã phần lô PP2300607503
Giá từng phần lô 135,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Quế chi
Mã phần lô PP2300607504
Giá từng phần lô 3,116,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Quế nhục
Mã phần lô PP2300607505
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Sa nhân
Mã phần lô PP2300607506
Giá từng phần lô 4,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Sinh địa
Mã phần lô PP2300607507
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Sơn tra
Mã phần lô PP2300607508
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Tần giao
Mã phần lô PP2300607509
Giá từng phần lô 49,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300607510
Giá từng phần lô 4,378,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Táo nhân
Mã phần lô PP2300607511
Giá từng phần lô 13,199,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,996
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Tế tân
Mã phần lô PP2300607512
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Tô mộc
Mã phần lô PP2300607513
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300607514
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300607515
Giá từng phần lô 1,150,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300607516
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300607517
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Thục địa
Mã phần lô PP2300607518
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Thương truật
Mã phần lô PP2300607519
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Trạch tả
Mã phần lô PP2300607520
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Trần bì
Mã phần lô PP2300607521
Giá từng phần lô 220,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Viễn chí
Mã phần lô PP2300607522
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Xích thược
Mã phần lô PP2300607523
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300607524
Giá từng phần lô 40,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300607525
Giá từng phần lô 3,434,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Liên tâm
Mã phần lô PP2300607526
Giá từng phần lô 9,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300607527
Giá từng phần lô 6,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Tang chi
Mã phần lô PP2300607528
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->