Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300389934-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268684 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 1,087,247,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10.872.480 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300607468 - Ba kích | 19,600,000 | 196,000 |
| 2 | PP2300607469 - Bạch chỉ | 2,667,000 | 26,670 |
| 3 | PP2300607470 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 15,592,500 | 155,925 |
| 4 | PP2300607471 - Bạch thược | 20,475,000 | 204,750 |
| 5 | PP2300607472 - Bạch truật | 33,547,500 | 335,475 |
| 6 | PP2300607473 - Cam thảo | 24,570,000 | 245,700 |
| 7 | PP2300607474 - Can khương | 4,095,000 | 40,950 |
| 8 | PP2300607475 - Câu kỷ tử | 24,990,000 | 249,900 |
| 9 | PP2300607476 - Cẩu tích | 5,313,000 | 53,130 |
| 10 | PP2300607477 - Cỏ ngọt | 1,207,500 | 12,075 |
| 11 | PP2300607478 - Cốt toái bổ | 13,797,000 | 137,970 |
| 12 | PP2300607479 - Dây đau xương | 6,961,500 | 69,615 |
| 13 | PP2300607480 - Đại táo | 21,294,000 | 212,940 |
| 14 | PP2300607481 - Đan sâm | 19,792,500 | 197,925 |
| 15 | PP2300607482 - Đảng sâm | 110,292,000 | 1,102,920 |
| 16 | PP2300607483 - Đỗ trọng | 30,297,750 | 302,978 |
| 17 | PP2300607484 - Độc hoạt | 28,885,500 | 288,855 |
| 18 | PP2300607485 - Đương quy (Toàn quy) | 103,467,000 | 1,034,670 |
| 19 | PP2300607486 - Hà thủ ô đỏ | 24,698,100 | 246,981 |
| 20 | PP2300607487 - Hậu phác nam | 578,000 | 5,780 |
| 21 | PP2300607488 - Hoài sơn | 2,816,100 | 28,161 |
| 22 | PP2300607489 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 33,316,500 | 333,165 |
| 23 | PP2300607490 - Hoè hoa | 3,192,000 | 31,920 |
| 24 | PP2300607491 - Hồng hoa | 9,135,000 | 91,350 |
| 25 | PP2300607492 - Khương hoàng/Uất kim | 3,045,000 | 30,450 |
| 26 | PP2300607493 - Khương hoạt | 50,358,000 | 503,580 |
| 27 | PP2300607494 - Lạc tiên | 1,825,000 | 18,250 |
| 28 | PP2300607495 - Liên nhục | 11,004,000 | 110,040 |
| 29 | PP2300607496 - Long nhãn | 12,600,000 | 126,000 |
| 30 | PP2300607497 - Mạch môn | 2,604,000 | 26,040 |
| 31 | PP2300607498 - Mạch nha | 682,500 | 6,825 |
| 32 | PP2300607499 - Mẫu đơn bì | 4,147,500 | 41,475 |
| 33 | PP2300607500 - Mộc hương | 3,030,300 | 30,303 |
| 34 | PP2300607501 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 6,720,000 | 67,200 |
| 35 | PP2300607502 - Ngưu tất | 14,784,000 | 147,840 |
| 36 | PP2300607503 - Phòng phong | 135,450,000 | 1,354,500 |
| 37 | PP2300607504 - Quế chi | 3,116,400 | 31,164 |
| 38 | PP2300607505 - Quế nhục | 6,540,000 | 65,400 |
| 39 | PP2300607506 - Sa nhân | 4,263,000 | 42,630 |
| 40 | PP2300607507 - Sinh địa | 10,620,000 | 106,200 |
| 41 | PP2300607508 - Sơn tra | 682,500 | 6,825 |
| 42 | PP2300607509 - Tần giao | 49,875,000 | 498,750 |
| 43 | PP2300607510 - Tang ký sinh | 4,378,500 | 43,785 |
| 44 | PP2300607511 - Táo nhân | 13,199,550 | 131,996 |
| 45 | PP2300607512 - Tế tân | 11,850,000 | 118,500 |
| 46 | PP2300607513 - Tô mộc | 2,992,500 | 29,925 |
| 47 | PP2300607514 - Tục đoạn | 28,560,000 | 285,600 |
| 48 | PP2300607515 - Thảo quyết minh | 1,150,800 | 11,508 |
| 49 | PP2300607516 - Thiên niên kiện | 9,744,000 | 97,440 |
| 50 | PP2300607517 - Thổ phục linh | 10,584,000 | 105,840 |
| 51 | PP2300607518 - Thục địa | 29,232,000 | 292,320 |
| 52 | PP2300607519 - Thương truật | 2,640,000 | 26,400 |
| 53 | PP2300607520 - Trạch tả | 1,344,000 | 13,440 |
| 54 | PP2300607521 - Trần bì | 220,500 | 2,205 |
| 55 | PP2300607522 - Viễn chí | 18,270,000 | 182,700 |
| 56 | PP2300607523 - Xích thược | 8,820,000 | 88,200 |
| 57 | PP2300607524 - Xuyên khung | 40,300,000 | 403,000 |
| 58 | PP2300607525 - Ý dĩ | 3,434,340 | 34,344 |
| 59 | PP2300607526 - Liên tâm | 9,675,000 | 96,750 |
| 60 | PP2300607527 - Ngũ gia bì chân chim | 6,555,000 | 65,550 |
| 61 | PP2300607528 - Tang chi | 2,370,000 | 23,700 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300607468 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300607469 |
| Giá từng phần lô | 2,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300607470 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300607471 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300607472 |
| Giá từng phần lô | 33,547,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300607473 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300607474 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300607475 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300607476 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300607477 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300607478 |
| Giá từng phần lô | 13,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300607479 |
| Giá từng phần lô | 6,961,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300607480 |
| Giá từng phần lô | 21,294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300607481 |
| Giá từng phần lô | 19,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300607482 |
| Giá từng phần lô | 110,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300607483 |
| Giá từng phần lô | 30,297,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300607484 |
| Giá từng phần lô | 28,885,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300607485 |
| Giá từng phần lô | 103,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300607486 |
| Giá từng phần lô | 24,698,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300607487 |
| Giá từng phần lô | 578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300607488 |
| Giá từng phần lô | 2,816,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300607489 |
| Giá từng phần lô | 33,316,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300607490 |
| Giá từng phần lô | 3,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300607491 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300607492 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300607493 |
| Giá từng phần lô | 50,358,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300607494 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300607495 |
| Giá từng phần lô | 11,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300607496 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300607497 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300607498 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300607499 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300607500 |
| Giá từng phần lô | 3,030,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,303 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300607501 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300607502 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300607503 |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300607504 |
| Giá từng phần lô | 3,116,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300607505 |
| Giá từng phần lô | 6,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300607506 |
| Giá từng phần lô | 4,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300607507 |
| Giá từng phần lô | 10,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300607508 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300607509 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300607510 |
| Giá từng phần lô | 4,378,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300607511 |
| Giá từng phần lô | 13,199,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300607512 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300607513 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300607514 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300607515 |
| Giá từng phần lô | 1,150,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300607516 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300607517 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300607518 |
| Giá từng phần lô | 29,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300607519 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300607520 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300607521 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300607522 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300607523 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300607524 |
| Giá từng phần lô | 40,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300607525 |
| Giá từng phần lô | 3,434,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300607526 |
| Giá từng phần lô | 9,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300607527 |
| Giá từng phần lô | 6,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300607528 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hơp đồng có hiêu lưc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi