Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025- 2026 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400542996-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025- 2026 của Bệnh viện đa khoa Thảo Nguyên huyện Mộc Châu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400291944 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Mộc Châu, Tỉnh Sơn La |
| Giá gói thầu | 3,815,344,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400480914 - Bạch chỉ | 48,300,000 | 483,000 |
| 2 | PP2400480915 - Kinh giới | 18,900,000 | 189,000 |
| 3 | PP2400480916 - Quế chi | 23,247,000 | 233,000 |
| 4 | PP2400480917 - Tế tân | 200,718,000 | 2,008,000 |
| 5 | PP2400480918 - Cát căn | 31,500,000 | 315,000 |
| 6 | PP2400480919 - Cúc hoa | 63,000,000 | 630,000 |
| 7 | PP2400480920 - Mạn kinh tử | 35,450,000 | 355,000 |
| 8 | PP2400480921 - Sài hồ | 69,300,000 | 693,000 |
| 9 | PP2400480922 - Thăng ma | 61,299,000 | 613,000 |
| 10 | PP2400480923 - Dây đau xương | 34,020,000 | 341,000 |
| 11 | PP2400480924 - Độc hoạt | 77,700,000 | 777,000 |
| 12 | PP2400480925 - Hy thiêm | 36,900,000 | 369,000 |
| 13 | PP2400480926 - Ké đầu ngựa ( Thương nhĩ tử) | 30,187,500 | 302,000 |
| 14 | PP2400480927 - Khương hoạt | 93,397,500 | 934,000 |
| 15 | PP2400480928 - Mộc qua | 15,225,000 | 153,000 |
| 16 | PP2400480929 - Ngũ gia bì chân chim | 47,600,000 | 476,000 |
| 17 | PP2400480930 - Phòng phong | 233,100,000 | 2,331,000 |
| 18 | PP2400480931 - Tang ký sinh | 64,680,000 | 647,000 |
| 19 | PP2400480932 - Tần giao | 70,875,000 | 709,000 |
| 20 | PP2400480933 - Thiên niên kiện | 61,500,000 | 615,000 |
| 21 | PP2400480934 - Uy linh tiên | 30,523,500 | 306,000 |
| 22 | PP2400480935 - Can khương | 13,300,000 | 133,000 |
| 23 | PP2400480936 - Quế nhục | 6,615,000 | 67,000 |
| 24 | PP2400480937 - Bạch biển đậu | 2,772,000 | 28,000 |
| 25 | PP2400480938 - Bồ công anh | 9,450,000 | 95,000 |
| 26 | PP2400480939 - Kim ngân hoa | 40,650,000 | 407,000 |
| 27 | PP2400480940 - Liên kiều | 40,950,000 | 410,000 |
| 28 | PP2400480941 - Thổ phục linh | 64,400,000 | 644,000 |
| 29 | PP2400480942 - Chi tử | 14,600,000 | 146,000 |
| 30 | PP2400480943 - Huyền sâm | 48,400,000 | 484,000 |
| 31 | PP2400480944 - Hoàng bá | 2,520,000 | 26,000 |
| 32 | PP2400480945 - Nhân trần | 28,350,000 | 284,000 |
| 33 | PP2400480946 - Bạch mao căn | 8,500,000 | 85,000 |
| 34 | PP2400480947 - Sinh địa | 19,737,900 | 198,000 |
| 35 | PP2400480948 - Cát cánh | 26,750,000 | 268,000 |
| 36 | PP2400480949 - Câu đằng | 31,500,000 | 315,000 |
| 37 | PP2400480950 - Thiên ma | 13,620,000 | 137,000 |
| 38 | PP2400480951 - Bá tử nhân | 33,600,000 | 336,000 |
| 39 | PP2400480952 - Lạc tiên | 10,900,000 | 109,000 |
| 40 | PP2400480953 - Liên tâm | 76,000,000 | 760,000 |
| 41 | PP2400480954 - Táo nhân | 49,770,000 | 498,000 |
| 42 | PP2400480955 - Thảo quyết minh | 16,537,500 | 166,000 |
| 43 | PP2400480956 - Viễn chí | 84,000,000 | 840,000 |
| 44 | PP2400480957 - Thạch xương bồ | 32,655,000 | 327,000 |
| 45 | PP2400480958 - Chỉ thực | 10,700,000 | 107,000 |
| 46 | PP2400480959 - Hương phụ | 4,530,000 | 46,000 |
| 47 | PP2400480960 - Mộc hương | 5,620,000 | 57,000 |
| 48 | PP2400480961 - Sa nhân | 15,120,000 | 152,000 |
| 49 | PP2400480962 - Trần bì | 8,200,000 | 82,000 |
| 50 | PP2400480963 - Đan sâm | 43,050,000 | 431,000 |
| 51 | PP2400480964 - Đào nhân | 25,170,000 | 252,000 |
| 52 | PP2400480965 - Hồng hoa | 13,049,400 | 131,000 |
| 53 | PP2400480966 - Ích mẫu | 6,100,000 | 61,000 |
| 54 | PP2400480967 - Kê huyết đằng | 60,007,500 | 601,000 |
| 55 | PP2400480968 - Ngưu tất | 53,707,500 | 538,000 |
| 56 | PP2400480969 - Xuyên khung | 56,400,000 | 564,000 |
| 57 | PP2400480970 - Hòe hoa | 18,900,000 | 189,000 |
| 58 | PP2400480971 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 44,700,000 | 447,000 |
| 59 | PP2400480972 - Cỏ ngọt | 11,550,000 | 116,000 |
| 60 | PP2400480973 - Kim tiền thảo | 9,450,000 | 95,000 |
| 61 | PP2400480974 - Trạch tả | 8,700,000 | 87,000 |
| 62 | PP2400480975 - Ý dĩ | 21,493,500 | 215,000 |
| 63 | PP2400480976 - Đại hoàng | 1,732,500 | 18,000 |
| 64 | PP2400480977 - Sơn tra | 2,840,000 | 29,000 |
| 65 | PP2400480978 - Liên nhục | 92,400,000 | 924,000 |
| 66 | PP2400480979 - Sơn thù | 2,855,000 | 29,000 |
| 67 | PP2400480980 - Bạch thược | 80,010,000 | 801,000 |
| 68 | PP2400480981 - Đương quy (Toàn quy) | 139,950,000 | 1,400,000 |
| 69 | PP2400480982 - Hà thủ ô đỏ | 16,700,000 | 167,000 |
| 70 | PP2400480983 - Long nhãn | 27,150,000 | 272,000 |
| 71 | PP2400480984 - Thục địa | 127,260,000 | 1,273,000 |
| 72 | PP2400480985 - Câu kỷ tử | 41,700,000 | 417,000 |
| 73 | PP2400480986 - Mạch môn | 16,920,000 | 170,000 |
| 74 | PP2400480987 - Sa sâm | 14,280,000 | 143,000 |
| 75 | PP2400480988 - Ba kích | 30,397,500 | 304,000 |
| 76 | PP2400480989 - Cẩu tích | 29,988,000 | 300,000 |
| 77 | PP2400480990 - Cốt toái bổ | 39,600,000 | 396,000 |
| 78 | PP2400480991 - Đỗ trọng | 98,280,000 | 983,000 |
| 79 | PP2400480992 - Tục đoạn | 38,745,000 | 388,000 |
| 80 | PP2400480993 - Bạch truật | 75,200,000 | 752,000 |
| 81 | PP2400480994 - Cam thảo | 62,842,500 | 629,000 |
| 82 | PP2400480995 - Đại táo | 69,720,000 | 698,000 |
| 83 | PP2400480996 - Đảng sâm | 165,600,000 | 1,656,000 |
| 84 | PP2400480997 - Hoài sơn | 63,756,000 | 638,000 |
| 85 | PP2400480998 - Hoàng kỳ (Bạch Kỳ) | 137,970,000 | 1,380,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400480914 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400480915 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400480916 |
| Giá từng phần lô | 23,247,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400480917 |
| Giá từng phần lô | 200,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400480918 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400480919 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400480920 |
| Giá từng phần lô | 35,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400480921 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400480922 |
| Giá từng phần lô | 61,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400480923 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400480924 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400480925 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa ( Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400480926 |
| Giá từng phần lô | 30,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400480927 |
| Giá từng phần lô | 93,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400480928 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400480929 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400480930 |
| Giá từng phần lô | 233,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400480931 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400480932 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400480933 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400480934 |
| Giá từng phần lô | 30,523,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400480935 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400480936 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400480937 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400480938 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400480939 |
| Giá từng phần lô | 40,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400480940 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400480941 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400480942 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400480943 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400480944 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400480945 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400480946 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400480947 |
| Giá từng phần lô | 19,737,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400480948 |
| Giá từng phần lô | 26,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400480949 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400480950 |
| Giá từng phần lô | 13,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400480951 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400480952 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400480953 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400480954 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400480955 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400480956 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400480957 |
| Giá từng phần lô | 32,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400480958 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400480959 |
| Giá từng phần lô | 4,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400480960 |
| Giá từng phần lô | 5,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400480961 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400480962 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400480963 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400480964 |
| Giá từng phần lô | 25,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400480965 |
| Giá từng phần lô | 13,049,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400480966 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400480967 |
| Giá từng phần lô | 60,007,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400480968 |
| Giá từng phần lô | 53,707,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400480969 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400480970 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400480971 |
| Giá từng phần lô | 44,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400480972 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400480973 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400480974 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400480975 |
| Giá từng phần lô | 21,493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400480976 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400480977 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400480978 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400480979 |
| Giá từng phần lô | 2,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400480980 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400480981 |
| Giá từng phần lô | 139,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400480982 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400480983 |
| Giá từng phần lô | 27,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400480984 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400480985 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400480986 |
| Giá từng phần lô | 16,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400480987 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400480988 |
| Giá từng phần lô | 30,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400480989 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400480990 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400480991 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 983,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400480992 |
| Giá từng phần lô | 38,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400480993 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400480994 |
| Giá từng phần lô | 62,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400480995 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400480996 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400480997 |
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch Kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400480998 |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi