Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Nhai gồm 83 phần (lô): 83 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 01, Nhóm 2: 79 mặt hàng, nhóm 3: 03 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500099984-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Nhai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Nhai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳnh Nhai gồm 83 phần (lô): 83 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 01, Nhóm 2: 79 mặt hàng, nhóm 3: 03 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2500043599
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quỳnh Nhai, Tỉnh Sơn La
Giá gói thầu 584,076,690 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500118786 - 3,570,000 1.785.000 2.499.000 39,270
2 PP2500118787 - 1,428,000 714.000 999.600 15,708
3 PP2500118788 - 1,449,000 724.500 1.014.300 15,939
4 PP2500118789 - 33,243,000 16.621.500 23.270.100 365,673
5 PP2500118790 - 5,190,000 2.595.000 3.633.000 57,090
6 PP2500118791 - 11,445,000 5.722.500 8.011.500 125,895
7 PP2500118792 - 1,410,000 705.000 987.000 15,510
8 PP2500118793 - 11,298,000 5.649.000 7.908.600 124,278
9 PP2500118794 - 2,475,000 1.237.500 1.732.500 27,225
10 PP2500118795 - 4,384,800 2.192.400 3.069.360 48,232
11 PP2500118796 - 1,440,000 720.000 1.008.000 15,840
12 PP2500118797 - 1,680,000 840.000 1.176.000 18,480
13 PP2500118798 - 15,886,080 7.943.040 11.120.256 174,746
14 PP2500118799 - 1,430,000 715.000 1.001.000 15,730
15 PP2500118800 - 1,130,000 565.000 791.000 12,430
16 PP2500118801 - 21,735,000 10.867.500 15.214.500 239,085
17 PP2500118802 - 8,698,200 4.349.100 6.088.740 95,680
18 PP2500118803 - 22,000,000 11.000.000 15.400.000 242,000
19 PP2500118804 - 2,040,000 1.020.000 1.428.000 22,440
20 PP2500118805 - 2,002,000 1.001.000 1.401.400 22,022
21 PP2500118806 - 2,352,000 1.176.000 1.646.400 25,872
22 PP2500118807 - 776,000 388.000 543.200 8,536
23 PP2500118808 - 24,696,000 12.348.000 17.287.200 271,656
24 PP2500118809 - 9,751,000 4.875.500 6.825.700 107,261
25 PP2500118810 - 4,221,000 2.110.500 2.954.700 46,431
26 PP2500118811 - 3,190,000 1.595.000 2.233.000 35,090
27 PP2500118812 - 3,542,000 1.771.000 2.479.400 38,962
28 PP2500118813 - 2,705,000 1.352.500 1.893.500 29,755
29 PP2500118814 - 14,175,000 7.087.500 9.922.500 155,925
30 PP2500118815 - 2,898,000 1.449.000 2.028.600 31,878
31 PP2500118816 - 8,650,000 4.325.000 6.055.000 95,150
32 PP2500118817 - 3,115,000 1.557.500 2.180.500 34,265
33 PP2500118818 - 8,515,000 4.257.500 5.960.500 93,665
34 PP2500118819 - 1,800,000 900.000 1.260.000 19,800
35 PP2500118820 - 5,570,000 2.785.000 3.899.000 61,270
36 PP2500118821 - 5,700,000 2.850.000 3.990.000 62,700
37 PP2500118822 - 6,630,000 3.315.000 4.641.000 72,930
38 PP2500118823 - 3,209,850 1.604.925 2.246.895 35,308
39 PP2500118824 - 17,640,000 8.820.000 12.348.000 194,040
40 PP2500118825 - 2,180,000 1.090.000 1.526.000 23,980
41 PP2500118826 - 1,312,500 656.250 918.750 14,437
42 PP2500118827 - 2,540,000 1.270.000 1.778.000 27,940
43 PP2500118828 - 6,400,000 3.200.000 4.480.000 70,400
44 PP2500118829 - 1,690,000 845.000 1.183.000 18,590
45 PP2500118830 - 9,660,000 4.830.000 6.762.000 106,260
46 PP2500118831 - 26,248,950 13.124.475 18.374.265 288,738
47 PP2500118832 - 1,220,000 610.000 854.000 13,420
48 PP2500118833 - 2,986,200 1.493.100 2.090.340 32,848
49 PP2500118834 - 1,850,100 925.050 1.295.070 20,351
50 PP2500118835 - 6,457,500 3.228.750 4.520.250 71,032
51 PP2500118836 - 9,280,000 4.640.000 6.496.000 102,080
52 PP2500118837 - 8,535,000 4.267.500 5.974.500 93,885
53 PP2500118838 - 6,499,500 3.249.750 4.549.650 71,494
54 PP2500118839 - 1,160,250 580.125 812.175 12,762
55 PP2500118840 - 2,760,000 1.380.000 1.932.000 30,360
56 PP2500118841 - 1,197,000 598.500 837.900 13,167
57 PP2500118842 - 3,897,600 1.948.800 2.728.320 42,873
58 PP2500118843 - 1,230,000 615.000 861.000 13,530
59 PP2500118844 - 1,312,500 656.250 918.750 14,437
60 PP2500118845 - 1,260,000 630.000 882.000 13,860
61 PP2500118846 - 6,229,860 3.114.930 4.360.902 68,528
62 PP2500118847 - 5,544,000 2.772.000 3.880.800 60,984
63 PP2500118848 - 6,140,000 3.070.000 4.298.000 67,540
64 PP2500118849 - 17,851,050 8.925.525 12.495.735 196,361
65 PP2500118850 - 6,378,750 3.189.375 4.465.125 70,166
66 PP2500118851 - 11,018,700 5.509.350 7.713.090 121,205
67 PP2500118852 - 8,996,400 4.498.200 6.297.480 98,960
68 PP2500118853 - 4,200,000 2.100.000 2.940.000 46,200
69 PP2500118854 - 4,275,000 2.137.500 2.992.500 47,025
70 PP2500118855 - 8,366,400 4.183.200 5.856.480 92,030
71 PP2500118856 - 11,380,000 5.690.000 7.966.000 125,180
72 PP2500118857 - 1,790,000 895.000 1.253.000 19,690
73 PP2500118858 - 4,620,000 2.310.000 3.234.000 50,820
74 PP2500118859 - 4,567,500 2.283.750 3.197.250 50,242
75 PP2500118860 - 10,200,000 5.100.000 7.140.000 112,200
76 PP2500118861 - 8,448,300 4.224.150 5.913.810 92,931
77 PP2500118862 - 13,167,000 6.583.500 9.216.900 144,837
78 PP2500118863 - 6,930,000 3.465.000 4.851.000 76,230
79 PP2500118864 - 5,500,000 2.750.000 3.850.000 60,500
80 PP2500118865 - 23,120,000 11.560.000 16.184.000 254,320
81 PP2500118866 - 4,781,700 2.390.850 3.347.190 52,598
82 PP2500118867 - 11,025,000 5.512.500 7.717.500 121,275
83 PP2500118868 - 16,800,000 8.400.000 11.760.000 184,800
Mã phần lô PP2500118786
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118787
Giá từng phần lô 1,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,708
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118788
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,939
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118789
Giá từng phần lô 33,243,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.621.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.270.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,673
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118790
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118791
Giá từng phần lô 11,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.722.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.011.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,895
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118792
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,510
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118793
Giá từng phần lô 11,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.649.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,278
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118794
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118795
Giá từng phần lô 4,384,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.192.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.069.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118796
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118797
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118798
Giá từng phần lô 15,886,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.943.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.120.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,746
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118799
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,730
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118800
Giá từng phần lô 1,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118801
Giá từng phần lô 21,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.867.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.214.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,085
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118802
Giá từng phần lô 8,698,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.349.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.088.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118803
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118804
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118805
Giá từng phần lô 2,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.001.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.401.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,022
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118806
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,872
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118807
Giá từng phần lô 776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 543.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,536
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118808
Giá từng phần lô 24,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,656
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118809
Giá từng phần lô 9,751,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,261
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118810
Giá từng phần lô 4,221,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.110.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.954.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,431
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118811
Giá từng phần lô 3,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.233.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,090
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118812
Giá từng phần lô 3,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.479.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,962
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118813
Giá từng phần lô 2,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.352.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,755
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118814
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118815
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,878
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118816
Giá từng phần lô 8,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118817
Giá từng phần lô 3,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.557.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.180.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,265
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118818
Giá từng phần lô 8,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,665
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118819
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118820
Giá từng phần lô 5,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118821
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118822
Giá từng phần lô 6,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118823
Giá từng phần lô 3,209,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.925
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.246.895
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,308
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118824
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118825
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118826
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118827
Giá từng phần lô 2,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118828
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118829
Giá từng phần lô 1,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,590
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118830
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118831
Giá từng phần lô 26,248,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.124.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.374.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,738
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118832
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118833
Giá từng phần lô 2,986,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.493.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.090.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118834
Giá từng phần lô 1,850,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 925.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.295.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,351
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118835
Giá từng phần lô 6,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.228.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.520.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,032
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118836
Giá từng phần lô 9,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118837
Giá từng phần lô 8,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.974.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,885
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118838
Giá từng phần lô 6,499,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.249.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.549.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,494
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118839
Giá từng phần lô 1,160,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,762
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118840
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118841
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118842
Giá từng phần lô 3,897,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,873
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118843
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,530
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118844
Giá từng phần lô 1,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,437
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118845
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118846
Giá từng phần lô 6,229,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.114.930
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.360.902
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118847
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118848
Giá từng phần lô 6,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118849
Giá từng phần lô 17,851,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.925.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.735
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,361
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118850
Giá từng phần lô 6,378,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.189.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.465.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,166
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118851
Giá từng phần lô 11,018,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.509.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.713.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,205
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118852
Giá từng phần lô 8,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.498.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.297.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118853
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118854
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,025
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118855
Giá từng phần lô 8,366,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.183.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.856.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,030
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118856
Giá từng phần lô 11,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118857
Giá từng phần lô 1,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,690
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118858
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118859
Giá từng phần lô 4,567,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.197.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,242
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118860
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118861
Giá từng phần lô 8,448,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.224.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.913.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,931
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118862
Giá từng phần lô 13,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.583.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.216.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,837
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118863
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118864
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118865
Giá từng phần lô 23,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118866
Giá từng phần lô 4,781,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.390.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.347.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,598
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118867
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mã phần lô PP2500118868
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->