Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500083970-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng tỉnh Bình Thuận
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng tỉnh Bình Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500041544
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 5,460,712,310 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500113404 - 21,725,550 24.829.200 15.207.885 260,707
2 PP2500113405 - 17,600,000 20.114.286 12.320.000 211,200
3 PP2500113406 - 3,654,000 4.176.000 2.557.800 43,848
4 PP2500113407 - 51,256,800 58.579.200 35.879.760 615,082
5 PP2500113408 - 590,000 674.286 413.000 7,080
6 PP2500113409 - 39,932,000 45.636.571 27.952.400 479,184
7 PP2500113410 - 560,000 640.000 392.000 6,720
8 PP2500113411 - 229,820,220 262.651.680 160.874.154 2,757,843
9 PP2500113412 - 101,370,000 115.851.429 70.959.000 1,216,440
10 PP2500113413 - 5,456,000 6.235.429 3.819.200 65,472
11 PP2500113414 - 1,656,000 1.892.571 1.159.200 19,872
12 PP2500113415 - 493,500 564.000 345.450 5,922
13 PP2500113416 - 97,200,000 111.085.714 68.040.000 1,166,400
14 PP2500113417 - 39,750,000 45.428.571 27.825.000 477,000
15 PP2500113418 - 5,922,000 6.768.000 4.145.400 71,064
16 PP2500113419 - 14,272,000 16.310.857 9.990.400 171,264
17 PP2500113420 - 4,394,250 5.022.000 3.075.975 52,731
18 PP2500113421 - 42,640,500 48.732.000 29.848.350 511,686
19 PP2500113422 - 8,871,450 10.138.800 6.210.015 106,457
20 PP2500113423 - 2,332,000 2.665.143 1.632.400 27,984
21 PP2500113424 - 1,615,000 1.845.714 1.130.500 19,380
22 PP2500113425 - 3,654,000 4.176.000 2.557.800 43,848
23 PP2500113426 - 24,318,000 27.792.000 17.022.600 291,816
24 PP2500113427 - 28,560,000 32.640.000 19.992.000 342,720
25 PP2500113428 - 1,848,000 2.112.000 1.293.600 22,176
26 PP2500113429 - 5,022,000 5.739.429 3.515.400 60,264
27 PP2500113430 - 94,529,400 108.033.600 66.170.580 1,134,353
28 PP2500113431 - 194,120,000 221.851.429 135.884.000 2,329,440
29 PP2500113432 - 233,331,000 266.664.000 163.331.700 2,799,972
30 PP2500113433 - 4,007,640 4.580.160 2.805.348 48,092
31 PP2500113434 - 227,782,800 260.323.200 159.447.960 2,733,394
32 PP2500113435 - 2,112,000 2.413.714 1.478.400 25,344
33 PP2500113436 - 87,771,915 100.310.760 61.440.341 1,053,263
34 PP2500113437 - 82,904,850 94.748.400 58.033.395 994,858
35 PP2500113438 - 596,970,000 682.251.429 417.879.000 7,163,640
36 PP2500113439 - 4,347,000 4.968.000 3.042.900 52,164
37 PP2500113440 - 19,152,000 21.888.000 13.406.400 229,824
38 PP2500113441 - 2,690,000 3.074.286 1.883.000 32,280
39 PP2500113442 - 1,062,000 1.213.714 743.400 12,744
40 PP2500113443 - 16,616,000 18.989.714 11.631.200 199,392
41 PP2500113444 - 270,400,000 309.028.571 189.280.000 3,244,800
42 PP2500113445 - 10,365,600 11.846.400 7.255.920 124,387
43 PP2500113446 - 9,215,000 10.531.429 6.450.500 110,580
44 PP2500113447 - 68,388,600 78.158.400 47.872.020 820,663
45 PP2500113448 - 16,200,000 18.514.286 11.340.000 194,400
46 PP2500113449 - 6,031,000 6.892.571 4.221.700 72,372
47 PP2500113450 - 6,120,000 6.994.286 4.284.000 73,440
48 PP2500113451 - 1,449,000 1.656.000 1.014.300 17,388
49 PP2500113452 - 572,250 654.000 400.575 6,867
50 PP2500113453 - 68,328,750 78.090.000 47.830.125 819,945
51 PP2500113454 - 2,688,000 3.072.000 1.881.600 32,256
52 PP2500113455 - 4,662,000 5.328.000 3.263.400 55,944
53 PP2500113456 - 186,714,000 213.387.429 130.699.800 2,240,568
54 PP2500113457 - 9,998,100 11.426.400 6.998.670 119,977
55 PP2500113458 - 840,000 960.000 588.000 10,080
56 PP2500113459 - 39,597,000 45.253.714 27.717.900 475,164
57 PP2500113460 - 10,878,000 12.432.000 7.614.600 130,536
58 PP2500113461 - 3,164,175 3.616.200 2.214.923 37,970
59 PP2500113462 - 22,837,500 26.100.000 15.986.250 274,050
60 PP2500113463 - 40,983,600 46.838.400 28.688.520 491,803
61 PP2500113464 - 21,840,000 24.960.000 15.288.000 262,080
62 PP2500113465 - 1,702,000 1.945.143 1.191.400 20,424
63 PP2500113466 - 68,300,400 78.057.600 47.810.280 819,605
64 PP2500113467 - 420,000 480.000 294.000 5,040
65 PP2500113468 - 10,397,000 11.882.286 7.277.900 124,764
66 PP2500113469 - 4,415,040 5.045.760 3.090.528 52,980
67 PP2500113470 - 2,094,750 2.394.000 1.466.325 25,137
68 PP2500113471 - 3,813,000 4.357.714 2.669.100 45,756
69 PP2500113472 - 23,625,000 27.000.000 16.537.500 283,500
70 PP2500113473 - 913,500 1.044.000 639.450 10,962
71 PP2500113474 - 147,249,900 168.285.600 103.074.930 1,766,999
72 PP2500113475 - 819,000 936.000 573.300 9,828
73 PP2500113476 - 14,940,000 17.074.286 10.458.000 179,280
74 PP2500113477 - 270,900 309.600 189.630 3,251
75 PP2500113478 - 202,740,000 231.702.857 141.918.000 2,432,880
76 PP2500113479 - 49,350,000 56.400.000 34.545.000 592,200
77 PP2500113480 - 23,142,000 26.448.000 16.199.400 277,704
78 PP2500113481 - 1,842,750 2.106.000 1.289.925 22,113
79 PP2500113482 - 10,584,000 12.096.000 7.408.800 127,008
80 PP2500113483 - 7,209,510 8.239.440 5.046.657 86,514
81 PP2500113484 - 2,126,250 2.430.000 1.488.375 25,515
82 PP2500113485 - 48,230,000 55.120.000 33.761.000 578,760
83 PP2500113486 - 37,094,400 42.393.600 25.966.080 445,133
84 PP2500113487 - 40,656,000 46.464.000 28.459.200 487,872
85 PP2500113488 - 408,000 466.286 285.600 4,896
86 PP2500113489 - 167,643,000 191.592.000 117.350.100 2,011,716
87 PP2500113490 - 1,971,000 2.252.571 1.379.700 23,652
88 PP2500113491 - 21,491,400 24.561.600 15.043.980 257,897
89 PP2500113492 - 137,088,000 156.672.000 95.961.600 1,645,056
90 PP2500113493 - 8,190,000 9.360.000 5.733.000 98,280
91 PP2500113494 - 3,895,000 4.451.429 2.726.500 46,740
92 PP2500113495 - 3,923,640 4.484.160 2.746.548 47,084
93 PP2500113496 - 14,616,000 16.704.000 10.231.200 175,392
94 PP2500113497 - 3,742,200 4.276.800 2.619.540 44,906
95 PP2500113498 - 62,114,850 70.988.400 43.480.395 745,378
96 PP2500113499 - 21,384,000 24.438.857 14.968.800 256,608
97 PP2500113500 - 307,340,000 351.245.714 215.138.000 3,688,080
98 PP2500113501 - 25,882,500 29.580.000 18.117.750 310,590
99 PP2500113502 - 1,713,600 1.958.400 1.199.520 20,563
100 PP2500113503 - 2,343,600 2.678.400 1.640.520 28,123
101 PP2500113504 - 20,656,650 23.607.600 14.459.655 247,880
102 PP2500113505 - 50,052,000 57.202.286 35.036.400 600,624
103 PP2500113506 - 6,615,000 7.560.000 4.630.500 79,380
104 PP2500113507 - 156,221,100 178.538.400 109.354.770 1,874,653
105 PP2500113508 - 1,110,060 1.268.640 777.042 13,321
106 PP2500113509 - 22,065,750 25.218.000 15.446.025 264,789
107 PP2500113510 - 246,645,000 281.880.000 172.651.500 2,959,740
108 PP2500113511 - 4,400,550 5.029.200 3.080.385 52,807
109 PP2500113512 - 160,600,000 183.542.857 112.420.000 1,927,200
110 PP2500113513 - 177,762,000 203.156.571 124.433.400 2,133,144
111 PP2500113514 - 5,719,560 6.536.640 4.003.692 68,635
Mã phần lô PP2500113404
Giá từng phần lô 21,725,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.829.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.207.885
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,707
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113405
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113406
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113407
Giá từng phần lô 51,256,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.579.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.879.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,082
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113408
Giá từng phần lô 590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113409
Giá từng phần lô 39,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.636.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.952.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,184
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113410
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113411
Giá từng phần lô 229,820,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.651.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.874.154
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,843
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113412
Giá từng phần lô 101,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113413
Giá từng phần lô 5,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.235.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.819.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,472
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113414
Giá từng phần lô 1,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.892.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.159.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,872
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113415
Giá từng phần lô 493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,922
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113416
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113417
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113418
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.768.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,064
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113419
Giá từng phần lô 14,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.310.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,264
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113420
Giá từng phần lô 4,394,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,731
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113421
Giá từng phần lô 42,640,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.848.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,686
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113422
Giá từng phần lô 8,871,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.138.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.210.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,457
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113423
Giá từng phần lô 2,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.665.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,984
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113424
Giá từng phần lô 1,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113425
Giá từng phần lô 3,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.557.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,848
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113426
Giá từng phần lô 24,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.022.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,816
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113427
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113428
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113429
Giá từng phần lô 5,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.739.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.515.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,264
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113430
Giá từng phần lô 94,529,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.033.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.170.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,353
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113431
Giá từng phần lô 194,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.851.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,329,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113432
Giá từng phần lô 233,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.331.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,972
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113433
Giá từng phần lô 4,007,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.580.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.805.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,092
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113434
Giá từng phần lô 227,782,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.323.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.447.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,394
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113435
Giá từng phần lô 2,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,344
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113436
Giá từng phần lô 87,771,915
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.310.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.440.341
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,263
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113437
Giá từng phần lô 82,904,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.748.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.033.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,858
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113438
Giá từng phần lô 596,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.879.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,163,640
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113439
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,164
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113440
Giá từng phần lô 19,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.406.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,824
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113441
Giá từng phần lô 2,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113442
Giá từng phần lô 1,062,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 743.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,744
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113443
Giá từng phần lô 16,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.989.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.631.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,392
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113444
Giá từng phần lô 270,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113445
Giá từng phần lô 10,365,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.846.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.255.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,387
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113446
Giá từng phần lô 9,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.531.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,580
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113447
Giá từng phần lô 68,388,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.158.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.872.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,663
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113448
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113449
Giá từng phần lô 6,031,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.892.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.221.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,372
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113450
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113451
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,388
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113452
Giá từng phần lô 572,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 654.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113453
Giá từng phần lô 68,328,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.830.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,945
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113454
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,256
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113455
Giá từng phần lô 4,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,944
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113456
Giá từng phần lô 186,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.387.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.699.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,568
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113457
Giá từng phần lô 9,998,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.426.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.998.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,977
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113458
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113459
Giá từng phần lô 39,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.253.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.717.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,164
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113460
Giá từng phần lô 10,878,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.614.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,536
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113461
Giá từng phần lô 3,164,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.616.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.923
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,970
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113462
Giá từng phần lô 22,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.986.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113463
Giá từng phần lô 40,983,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.838.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.688.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,803
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113464
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113465
Giá từng phần lô 1,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.945.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.191.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,424
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113466
Giá từng phần lô 68,300,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.057.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.810.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,605
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113467
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113468
Giá từng phần lô 10,397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.882.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.277.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,764
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113469
Giá từng phần lô 4,415,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.045.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.090.528
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,980
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113470
Giá từng phần lô 2,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113471
Giá từng phần lô 3,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.357.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.669.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,756
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113472
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113473
Giá từng phần lô 913,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113474
Giá từng phần lô 147,249,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.285.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.074.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,766,999
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113475
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113476
Giá từng phần lô 14,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113477
Giá từng phần lô 270,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113478
Giá từng phần lô 202,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.702.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,432,880
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113479
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113480
Giá từng phần lô 23,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.199.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,704
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113481
Giá từng phần lô 1,842,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,113
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113482
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,008
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113483
Giá từng phần lô 7,209,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.239.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.046.657
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,514
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113484
Giá từng phần lô 2,126,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.488.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113485
Giá từng phần lô 48,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,760
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113486
Giá từng phần lô 37,094,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.393.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.966.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,133
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113487
Giá từng phần lô 40,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.459.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,872
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113488
Giá từng phần lô 408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113489
Giá từng phần lô 167,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.350.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,716
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113490
Giá từng phần lô 1,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.252.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,652
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113491
Giá từng phần lô 21,491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.561.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.043.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,897
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113492
Giá từng phần lô 137,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.961.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,056
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113493
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113494
Giá từng phần lô 3,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.726.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,740
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113495
Giá từng phần lô 3,923,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.746.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,084
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113496
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,392
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113497
Giá từng phần lô 3,742,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.276.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,906
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113498
Giá từng phần lô 62,114,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.988.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.480.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,378
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113499
Giá từng phần lô 21,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.438.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.968.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,608
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113500
Giá từng phần lô 307,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.245.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,688,080
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113501
Giá từng phần lô 25,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.117.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,590
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113502
Giá từng phần lô 1,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.958.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.199.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,563
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113503
Giá từng phần lô 2,343,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,123
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113504
Giá từng phần lô 20,656,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.607.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.459.655
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,880
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113505
Giá từng phần lô 50,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.202.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.036.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,624
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113506
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113507
Giá từng phần lô 156,221,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.538.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.354.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,653
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113508
Giá từng phần lô 1,110,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.268.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.042
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,321
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113509
Giá từng phần lô 22,065,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.446.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,789
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113510
Giá từng phần lô 246,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.651.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,959,740
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113511
Giá từng phần lô 4,400,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.029.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.385
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,807
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113512
Giá từng phần lô 160,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,200
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113513
Giá từng phần lô 177,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.156.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.433.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,144
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Mã phần lô PP2500113514
Giá từng phần lô 5,719,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.536.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.003.692
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,635
Thời gian thực hiện HĐ Theoquyđịnh tạiChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->