Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500079807-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THANH HÀ
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN THANH HÀ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền năm 2025 cho Trung tâm Y tế huyện Thanh Hà
Số hiệu KHLCNT PL2500037855
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 1,527,523,860 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500102294 - 31,200,000 31.200.000 21.840.000 312,000
2 PP2500102295 - 8,505,000 8.505.000 5.953.500 85,050
3 PP2500102296 - 17,566,500 17.566.500 12.296.550 175,665
4 PP2500102297 - 40,680,000 40.680.000 28.476.000 406,800
5 PP2500102298 - 15,012,000 15.012.000 10.508.400 150,120
6 PP2500102299 - 492,000 492.000 344.400 4,920
7 PP2500102300 - 32,760,000 32.760.000 22.932.000 327,600
8 PP2500102301 - 2,550,000 2.550.000 1.785.000 25,500
9 PP2500102302 - 14,196,000 14.196.000 9.937.200 141,960
10 PP2500102303 - 1,600,000 1.600.000 1.120.000 16,000
11 PP2500102304 - 3,288,000 3.288.000 2.301.600 32,880
12 PP2500102305 - 40,950,000 40.950.000 28.665.000 409,500
13 PP2500102306 - 12,705,000 12.705.000 8.893.500 127,050
14 PP2500102307 - 17,362,800 17.362.800 12.153.960 173,628
15 PP2500102308 - 12,705,000 12.705.000 8.893.500 127,050
16 PP2500102309 - 5,760,000 5.760.000 4.032.000 57,600
17 PP2500102310 - 2,860,000 2.860.000 2.002.000 28,600
18 PP2500102311 - 25,400,000 25.400.000 17.780.000 254,000
19 PP2500102312 - 10,720,000 10.720.000 7.504.000 107,200
20 PP2500102313 - 71,820,000 71.820.000 50.274.000 718,200
21 PP2500102314 - 37,056,600 37.056.600 25.939.620 370,566
22 PP2500102315 - 29,150,000 29.150.000 20.405.000 291,500
23 PP2500102316 - 119,340,000 119.340.000 83.538.000 1,193,400
24 PP2500102317 - 6,829,200 6.829.200 4.780.440 68,292
25 PP2500102318 - 1,679,580 1.679.580 1.175.706 16,795
26 PP2500102319 - 17,240,000 17.240.000 12.068.000 172,400
27 PP2500102320 - 5,230,000 5.230.000 3.661.000 52,300
28 PP2500102321 - 30,600,000 30.600.000 21.420.000 306,000
29 PP2500102322 - 30,940,000 30.940.000 21.658.000 309,400
30 PP2500102323 - 4,440,000 4.440.000 3.108.000 44,400
31 PP2500102324 - 10,956,000 10.956.000 7.669.200 109,560
32 PP2500102325 - 2,256,000 2.256.000 1.579.200 22,560
33 PP2500102326 - 2,100,000 2.100.000 1.470.000 21,000
34 PP2500102327 - 364,000 364.000 254.800 3,640
35 PP2500102328 - 1,130,000 1.130.000 791.000 11,300
36 PP2500102329 - 8,454,600 8.454.600 5.918.220 84,546
37 PP2500102330 - 11,488,000 11.488.000 8.041.600 114,880
38 PP2500102331 - 336,000 336.000 235.200 3,360
39 PP2500102332 - 111,370,000 111.370.000 77.959.000 1,113,700
40 PP2500102333 - 2,190,000 2.190.000 1.533.000 21,900
41 PP2500102334 - 26,000,000 26.000.000 18.200.000 260,000
42 PP2500102335 - 11,396,700 11.396.700 7.977.690 113,967
43 PP2500102336 - 18,938,000 18.938.000 13.256.600 189,380
44 PP2500102337 - 14,310,000 14.310.000 10.017.000 143,100
45 PP2500102338 - 8,655,000 8.655.000 6.058.500 86,550
46 PP2500102339 - 4,275,000 4.275.000 2.992.500 42,750
47 PP2500102340 - 5,650,000 5.650.000 3.955.000 56,500
48 PP2500102341 - 3,270,000 3.270.000 2.289.000 32,700
49 PP2500102342 - 16,320,000 16.320.000 11.424.000 163,200
50 PP2500102343 - 1,370,000 1.370.000 959.000 13,700
51 PP2500102344 - 151,760,000 151.760.000 106.232.000 1,517,600
52 PP2500102345 - 2,300,000 2.300.000 1.610.000 23,000
53 PP2500102346 - 14,000,000 14.000.000 9.800.000 140,000
54 PP2500102347 - 6,932,520 6.932.520 4.852.764 69,325
55 PP2500102348 - 2,399,670 2.399.670 1.679.769 23,996
56 PP2500102349 - 3,320,000 3.320.000 2.324.000 33,200
57 PP2500102350 - 4,725,000 4.725.000 3.307.500 47,250
58 PP2500102351 - 4,820,000 4.820.000 3.374.000 48,200
59 PP2500102352 - 18,960,000 18.960.000 13.272.000 189,600
60 PP2500102353 - 34,272,000 34.272.000 23.990.400 342,720
61 PP2500102354 - 75,600,000 75.600.000 52.920.000 756,000
62 PP2500102355 - 10,802,820 10.802.820 7.561.974 108,028
63 PP2500102356 - 399,840 399.840 279.888 3,998
64 PP2500102357 - 3,200,000 3.200.000 2.240.000 32,000
65 PP2500102358 - 9,150,750 9.150.750 6.405.525 91,507
66 PP2500102359 - 3,800,000 3.800.000 2.660.000 38,000
67 PP2500102360 - 17,600,000 17.600.000 12.320.000 176,000
68 PP2500102361 - 45,360,000 45.360.000 31.752.000 453,600
69 PP2500102362 - 2,300,000 2.300.000 1.610.000 23,000
70 PP2500102363 - 5,355,000 5.355.000 3.748.500 53,550
71 PP2500102364 - 133,308,000 133.308.000 93.315.600 1,333,080
72 PP2500102365 - 27,625,000 27.625.000 19.337.500 276,250
73 PP2500102366 - 29,400,000 29.400.000 20.580.000 294,000
74 PP2500102367 - 8,666,280 8.666.280 6.066.396 86,662
Mã phần lô PP2500102294
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102295
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102296
Giá từng phần lô 17,566,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.566.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.296.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,665
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102297
Giá từng phần lô 40,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102298
Giá từng phần lô 15,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.012.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.508.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102299
Giá từng phần lô 492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102300
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102301
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102302
Giá từng phần lô 14,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.937.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102303
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102304
Giá từng phần lô 3,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.301.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102305
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102306
Giá từng phần lô 12,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102307
Giá từng phần lô 17,362,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.362.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.153.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,628
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102308
Giá từng phần lô 12,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102309
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102310
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102311
Giá từng phần lô 25,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102312
Giá từng phần lô 10,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102313
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102314
Giá từng phần lô 37,056,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.056.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.939.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,566
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102315
Giá từng phần lô 29,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102316
Giá từng phần lô 119,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102317
Giá từng phần lô 6,829,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.829.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.780.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,292
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102318
Giá từng phần lô 1,679,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.679.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.175.706
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,795
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102319
Giá từng phần lô 17,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102320
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102321
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102322
Giá từng phần lô 30,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102323
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102324
Giá từng phần lô 10,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.669.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102325
Giá từng phần lô 2,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.579.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,560
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102326
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102327
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102328
Giá từng phần lô 1,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102329
Giá từng phần lô 8,454,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.454.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.918.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,546
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102330
Giá từng phần lô 11,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.041.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,880
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102331
Giá từng phần lô 336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102332
Giá từng phần lô 111,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102333
Giá từng phần lô 2,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102334
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102335
Giá từng phần lô 11,396,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.977.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,967
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102336
Giá từng phần lô 18,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.256.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,380
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102337
Giá từng phần lô 14,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.017.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102338
Giá từng phần lô 8,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.058.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102339
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102340
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102341
Giá từng phần lô 3,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.289.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102342
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102343
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102344
Giá từng phần lô 151,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102345
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102346
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102347
Giá từng phần lô 6,932,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.932.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.852.764
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102348
Giá từng phần lô 2,399,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.399.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.679.769
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,996
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102349
Giá từng phần lô 3,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102350
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102351
Giá từng phần lô 4,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102352
Giá từng phần lô 18,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102353
Giá từng phần lô 34,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102354
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102355
Giá từng phần lô 10,802,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.802.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.561.974
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,028
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102356
Giá từng phần lô 399,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102357
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102358
Giá từng phần lô 9,150,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.405.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,507
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102359
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102360
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102361
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102362
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102363
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102364
Giá từng phần lô 133,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.315.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102365
Giá từng phần lô 27,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102366
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500102367
Giá từng phần lô 8,666,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.666.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.066.396
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,662
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->