Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300367730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300252415 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nam Định |
| Giá gói thầu | 2,988,048,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.903.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300505205 - Ba kích | 114,030,000 | 1,141,000 |
| 2 | PP2300505206 - Bạch chỉ | 46,200,000 | 462,000 |
| 3 | PP2300505207 - Bạch linh (phục linh) | 34,650,000 | 347,000 |
| 4 | PP2300505208 - Bạch thược | 64,575,000 | 646,000 |
| 5 | PP2300505209 - Bạch truật | 37,275,000 | 373,000 |
| 6 | PP2300505210 - Cam thảo | 75,200,000 | 752,000 |
| 7 | PP2300505211 - Cát căn | 2,300,000 | 23,000 |
| 8 | PP2300505212 - Câu đằng | 4,693,500 | 47,000 |
| 9 | PP2300505213 - Câu kỷ tử | 94,500,000 | 945,000 |
| 10 | PP2300505214 - Cẩu tích | 15,150,000 | 152,000 |
| 11 | PP2300505215 - Cốt toái bổ | 27,027,000 | 271,000 |
| 12 | PP2300505216 - Chi tử | 3,180,000 | 32,000 |
| 13 | PP2300505217 - Đại táo | 50,347,500 | 504,000 |
| 14 | PP2300505218 - Đan sâm | 43,627,500 | 437,000 |
| 15 | PP2300505219 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 213,570,000 | 2,136,000 |
| 16 | PP2300505220 - Đào nhân | 8,347,500 | 84,000 |
| 17 | PP2300505221 - Đỗ trọng | 57,330,000 | 574,000 |
| 18 | PP2300505222 - Độc hoạt | 45,297,000 | 453,000 |
| 19 | PP2300505223 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 213,885,000 | 2,139,000 |
| 20 | PP2300505224 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế | 38,697,750 | 387,000 |
| 21 | PP2300505225 - Hoài sơn | 4,252,500 | 43,000 |
| 22 | PP2300505226 - Hoàng bá | 9,135,000 | 92,000 |
| 23 | PP2300505227 - Hoàng cầm | 19,530,000 | 196,000 |
| 24 | PP2300505228 - Hoàng kỳ | 20,370,000 | 204,000 |
| 25 | PP2300505229 - Hoàng liên | 9,082,500 | 91,000 |
| 26 | PP2300505230 - Hòe hoa | 1,980,000 | 20,000 |
| 27 | PP2300505231 - Hồng hoa | 13,710,000 | 138,000 |
| 28 | PP2300505232 - Hương phụ | 7,087,500 | 71,000 |
| 29 | PP2300505233 - Kê huyết đằng | 31,237,500 | 313,000 |
| 30 | PP2300505234 - Kim ngân hoa | 6,436,500 | 65,000 |
| 31 | PP2300505235 - Kim tiền thảo | 1,953,000 | 20,000 |
| 32 | PP2300505236 - Kinh giới | 1,530,000 | 16,000 |
| 33 | PP2300505237 - Khương hoàng | 15,225,000 | 153,000 |
| 34 | PP2300505238 - Khương hoạt | 169,000,000 | 1,690,000 |
| 35 | PP2300505239 - Liên nhục | 39,312,000 | 394,000 |
| 36 | PP2300505240 - Long nhãn | 1,638,000 | 17,000 |
| 37 | PP2300505241 - Mẫu đơn bì | 8,295,000 | 83,000 |
| 38 | PP2300505242 - Mộc hương | 4,400,000 | 44,000 |
| 39 | PP2300505243 - Mộc qua | 22,459,500 | 225,000 |
| 40 | PP2300505244 - Mộc thông | 4,150,000 | 42,000 |
| 41 | PP2300505245 - Ngọc trúc | 1,879,500 | 19,000 |
| 42 | PP2300505246 - Ngũ gia bì chân chim | 15,372,000 | 154,000 |
| 43 | PP2300505247 - Ngưu tất | 96,075,000 | 961,000 |
| 44 | PP2300505248 - Phòng phong | 150,150,000 | 1,502,000 |
| 45 | PP2300505249 - Phục thần | 2,283,750 | 23,000 |
| 46 | PP2300505250 - Quế chi | 890,400 | 9,000 |
| 47 | PP2300505251 - Sài hồ | 22,680,000 | 227,000 |
| 48 | PP2300505252 - Sinh địa | 29,600,000 | 296,000 |
| 49 | PP2300505253 - Tang ký sinh | 49,612,500 | 497,000 |
| 50 | PP2300505254 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 51 | PP2300505255 - Tần giao | 179,172,000 | 1,792,000 |
| 52 | PP2300505256 - Tế tân | 79,700,000 | 797,000 |
| 53 | PP2300505257 - Tục đoạn | 47,565,000 | 476,000 |
| 54 | PP2300505258 - Tỳ giải | 54,757,500 | 548,000 |
| 55 | PP2300505259 - Thạch xương bồ | 11,600,000 | 116,000 |
| 56 | PP2300505260 - Thảo quyết minh | 17,262,000 | 173,000 |
| 57 | PP2300505261 - Thiên ma | 24,720,000 | 248,000 |
| 58 | PP2300505262 - Thổ phục linh | 37,800,000 | 378,000 |
| 59 | PP2300505263 - Thục địa | 60,648,000 | 607,000 |
| 60 | PP2300505264 - Thuyền thoái | 1,269,000 | 13,000 |
| 61 | PP2300505265 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 3,600,000 | 36,000 |
| 62 | PP2300505266 - Thương truật | 127,575,000 | 1,276,000 |
| 63 | PP2300505267 - Trạch tả | 28,950,000 | 290,000 |
| 64 | PP2300505268 - Trần bì | 26,145,000 | 262,000 |
| 65 | PP2300505269 - Viễn chí | 17,475,000 | 175,000 |
| 66 | PP2300505270 - Xích thược | 43,300,000 | 433,000 |
| 67 | PP2300505271 - Xuyên khung | 99,500,000 | 995,000 |
| 68 | PP2300505272 - Ý dĩ | 45,500,000 | 455,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300505205 |
| Giá từng phần lô | 114,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300505206 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300505207 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300505208 |
| Giá từng phần lô | 64,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300505209 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300505210 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300505211 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300505212 |
| Giá từng phần lô | 4,693,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300505213 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300505214 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300505215 |
| Giá từng phần lô | 27,027,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300505216 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300505217 |
| Giá từng phần lô | 50,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300505218 |
| Giá từng phần lô | 43,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2300505219 |
| Giá từng phần lô | 213,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300505220 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300505221 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300505222 |
| Giá từng phần lô | 45,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300505223 |
| Giá từng phần lô | 213,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế |
|
| Mã phần lô | PP2300505224 |
| Giá từng phần lô | 38,697,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300505225 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300505226 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300505227 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300505228 |
| Giá từng phần lô | 20,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300505229 |
| Giá từng phần lô | 9,082,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300505230 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300505231 |
| Giá từng phần lô | 13,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300505232 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300505233 |
| Giá từng phần lô | 31,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300505234 |
| Giá từng phần lô | 6,436,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300505235 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300505236 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300505237 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300505238 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300505239 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300505240 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300505241 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300505242 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300505243 |
| Giá từng phần lô | 22,459,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300505244 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300505245 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300505246 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300505247 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300505248 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,502,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300505249 |
| Giá từng phần lô | 2,283,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300505250 |
| Giá từng phần lô | 890,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300505251 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300505252 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300505253 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2300505254 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300505255 |
| Giá từng phần lô | 179,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300505256 |
| Giá từng phần lô | 79,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300505257 |
| Giá từng phần lô | 47,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300505258 |
| Giá từng phần lô | 54,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300505259 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300505260 |
| Giá từng phần lô | 17,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300505261 |
| Giá từng phần lô | 24,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300505262 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300505263 |
| Giá từng phần lô | 60,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300505264 |
| Giá từng phần lô | 1,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300505265 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300505266 |
| Giá từng phần lô | 127,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300505267 |
| Giá từng phần lô | 28,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300505268 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300505269 |
| Giá từng phần lô | 17,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300505270 |
| Giá từng phần lô | 43,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300505271 |
| Giá từng phần lô | 99,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300505272 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi