Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400279308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác chuyên môn của Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400165087 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
| Giá gói thầu | 6,794,666,850 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400156597 - Ba kích | 228,690,000 | 2,287,000 |
| 2 | PP2400156598 - Bạch chỉ | 48,300,000 | 483,000 |
| 3 | PP2400156599 - Bạch linh (phục linh) | 68,250,000 | 683,000 |
| 4 | PP2400156600 - Bạch thược | 164,850,000 | 1,649,000 |
| 5 | PP2400156601 - Bạch truật | 173,600,000 | 1,736,000 |
| 6 | PP2400156602 - Bán hạ bắc | 12,600,000 | 126,000 |
| 7 | PP2400156603 - Cam thảo | 127,680,000 | 1,277,000 |
| 8 | PP2400156604 - Cát cánh | 3,700,000 | 37,000 |
| 9 | PP2400156605 - Câu đằng | 17,325,000 | 174,000 |
| 10 | PP2400156606 - Câu kỷ tử | 250,204,500 | 2,503,000 |
| 11 | PP2400156607 - Cẩu tích | 37,485,000 | 375,000 |
| 12 | PP2400156608 - Cốt toái bổ | 125,450,000 | 1,255,000 |
| 13 | PP2400156609 - Chi tử | 5,460,000 | 55,000 |
| 14 | PP2400156610 - Đại táo | 110,250,000 | 1,103,000 |
| 15 | PP2400156611 - Đan sâm | 107,730,000 | 1,078,000 |
| 16 | PP2400156612 - Đảng sâm (đảng sâm sao) | 378,400,000 | 3,784,000 |
| 17 | PP2400156613 - Đào nhân (Đàn đào nhân) | 22,680,000 | 227,000 |
| 18 | PP2400156614 - Đỗ trọng | 116,400,000 | 1,164,000 |
| 19 | PP2400156615 - Độc hoạt | 122,018,400 | 1,221,000 |
| 20 | PP2400156616 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 427,770,000 | 4,278,000 |
| 21 | PP2400156617 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế | 101,600,000 | 1,016,000 |
| 22 | PP2400156618 - Hoài sơn | 9,324,000 | 94,000 |
| 23 | PP2400156619 - Hoàng bá | 23,050,000 | 231,000 |
| 24 | PP2400156620 - Hoàng cầm | 33,600,000 | 336,000 |
| 25 | PP2400156621 - Hoàng kỳ | 78,000,000 | 780,000 |
| 26 | PP2400156622 - Hoàng liên | 18,154,500 | 182,000 |
| 27 | PP2400156623 - Hòe hoa | 17,520,000 | 176,000 |
| 28 | PP2400156624 - Hồng hoa | 18,270,000 | 183,000 |
| 29 | PP2400156625 - Kê huyết đằng | 77,490,000 | 775,000 |
| 30 | PP2400156626 - Kim ngân hoa | 14,160,000 | 142,000 |
| 31 | PP2400156627 - Kim tiền thảo | 3,050,000 | 31,000 |
| 32 | PP2400156628 - Khương hoàng | 29,988,000 | 300,000 |
| 33 | PP2400156629 - Khương hoạt | 418,976,250 | 4,190,000 |
| 34 | PP2400156630 - Liên nhục | 127,260,000 | 1,273,000 |
| 35 | PP2400156631 - Long nhãn | 3,910,000 | 40,000 |
| 36 | PP2400156632 - Mộc hương | 8,800,000 | 88,000 |
| 37 | PP2400156633 - Mộc qua | 85,200,000 | 852,000 |
| 38 | PP2400156634 - Mộc thông | 5,970,000 | 60,000 |
| 39 | PP2400156635 - Ngọc trúc | 4,067,700 | 41,000 |
| 40 | PP2400156636 - Ngũ gia bì chân chim | 38,400,000 | 384,000 |
| 41 | PP2400156637 - Ngưu tất | 214,200,000 | 2,142,000 |
| 42 | PP2400156638 - Phòng phong | 372,750,000 | 3,728,000 |
| 43 | PP2400156639 - Phục thần | 5,100,000 | 51,000 |
| 44 | PP2400156640 - Quế chi | 8,954,400 | 90,000 |
| 45 | PP2400156641 - Sài hồ bắc | 46,494,000 | 465,000 |
| 46 | PP2400156642 - Sinh địa | 66,150,000 | 662,000 |
| 47 | PP2400156643 - Tang ký sinh | 113,190,000 | 1,132,000 |
| 48 | PP2400156644 - Táo nhân (Toan táo nhân) | 275,100,000 | 2,751,000 |
| 49 | PP2400156645 - Tần giao | 322,560,000 | 3,226,000 |
| 50 | PP2400156646 - Tế tân | 283,500,000 | 2,835,000 |
| 51 | PP2400156647 - Tục đoạn | 195,300,000 | 1,953,000 |
| 52 | PP2400156648 - Tỳ giải | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 53 | PP2400156649 - Thạch xương bồ | 25,200,000 | 252,000 |
| 54 | PP2400156650 - Thảo quyết minh | 11,025,000 | 111,000 |
| 55 | PP2400156651 - Thiên ma | 54,480,000 | 545,000 |
| 56 | PP2400156652 - Thổ phục linh | 72,500,000 | 725,000 |
| 57 | PP2400156653 - Thục địa | 99,750,000 | 998,000 |
| 58 | PP2400156654 - Thuyền thoái | 3,614,100 | 37,000 |
| 59 | PP2400156655 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 6,930,000 | 70,000 |
| 60 | PP2400156656 - Thương truật | 250,425,000 | 2,505,000 |
| 61 | PP2400156657 - Trạch tả | 54,810,000 | 549,000 |
| 62 | PP2400156658 - Trần bì | 46,800,000 | 468,000 |
| 63 | PP2400156659 - Viễn chí | 44,856,000 | 449,000 |
| 64 | PP2400156660 - Xích thược | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 65 | PP2400156661 - Xuyên khung | 194,775,000 | 1,948,000 |
| 66 | PP2400156662 - Ý dĩ | 87,570,000 | 876,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400156597 |
| Giá từng phần lô | 228,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400156598 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400156599 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400156600 |
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400156601 |
| Giá từng phần lô | 173,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400156602 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400156603 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400156604 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400156605 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156606 |
| Giá từng phần lô | 250,204,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400156607 |
| Giá từng phần lô | 37,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400156608 |
| Giá từng phần lô | 125,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400156609 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400156610 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400156611 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm (đảng sâm sao) |
|
| Mã phần lô | PP2400156612 |
| Giá từng phần lô | 378,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân (Đàn đào nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400156613 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400156614 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400156615 |
| Giá từng phần lô | 122,018,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400156616 |
| Giá từng phần lô | 427,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế |
|
| Mã phần lô | PP2400156617 |
| Giá từng phần lô | 101,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400156618 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400156619 |
| Giá từng phần lô | 23,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400156620 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400156621 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400156622 |
| Giá từng phần lô | 18,154,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400156623 |
| Giá từng phần lô | 17,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400156624 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400156625 |
| Giá từng phần lô | 77,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400156626 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400156627 |
| Giá từng phần lô | 3,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400156628 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400156629 |
| Giá từng phần lô | 418,976,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400156630 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400156631 |
| Giá từng phần lô | 3,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400156632 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400156633 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400156634 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400156635 |
| Giá từng phần lô | 4,067,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400156636 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400156637 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400156638 |
| Giá từng phần lô | 372,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400156639 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400156640 |
| Giá từng phần lô | 8,954,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400156641 |
| Giá từng phần lô | 46,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400156642 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400156643 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân (Toan táo nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400156644 |
| Giá từng phần lô | 275,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400156645 |
| Giá từng phần lô | 322,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400156646 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400156647 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400156648 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400156649 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400156650 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400156651 |
| Giá từng phần lô | 54,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400156652 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400156653 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400156654 |
| Giá từng phần lô | 3,614,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400156655 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400156656 |
| Giá từng phần lô | 250,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400156657 |
| Giá từng phần lô | 54,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 549,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400156658 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400156659 |
| Giá từng phần lô | 44,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400156660 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400156661 |
| Giá từng phần lô | 194,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400156662 |
| Giá từng phần lô | 87,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi