Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Yên Bái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300349169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Yên Bái |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Yên Bái |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300236585 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Yên Bái |
| Giá gói thầu | 5,903,114,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 88.546.713,82 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300471787 - Bá tử nhân | 5,712,000 | 85,680 |
| 2 | PP2300471788 - Bạch chỉ | 1,003,800 | 15,057 |
| 3 | PP2300471789 - Bạch linh | 87,885,000 | 1,318,275 |
| 4 | PP2300471790 - Bạch thược | 145,236,000 | 2,178,540 |
| 5 | PP2300471791 - Bạch truật | 165,873,750 | 2,488,106 |
| 6 | PP2300471792 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,152,000 | 77,280 |
| 7 | PP2300471793 - Binh lang | 317,100 | 4,756 |
| 8 | PP2300471794 - Bồ công anh | 1,940,400 | 29,106 |
| 9 | PP2300471795 - Bổ cốt chỉ (Phá cố chỉ) | 147,000 | 2,205 |
| 10 | PP2300471796 - Cam thảo | 60,606,000 | 909,090 |
| 11 | PP2300471797 - Cam thảo | 39,900,000 | 598,500 |
| 12 | PP2300471798 - Cát cánh | 7,128,000 | 106,920 |
| 13 | PP2300471799 - Câu đằng | 46,200,000 | 693,000 |
| 14 | PP2300471800 - Câu kỷ tử | 205,275,000 | 3,079,125 |
| 15 | PP2300471801 - Cẩu tích | 61,740,000 | 926,100 |
| 16 | PP2300471802 - Chỉ thực | 612,150 | 9,182 |
| 17 | PP2300471803 - Chỉ xác | 951,300 | 14,269 |
| 18 | PP2300471804 - Cốt toái bổ | 107,793,000 | 1,616,895 |
| 19 | PP2300471805 - Cúc hoa vàng | 81,661,440 | 1,224,921 |
| 20 | PP2300471806 - Đại táo | 137,592,000 | 2,063,880 |
| 21 | PP2300471807 - Đan sâm | 63,072,000 | 946,080 |
| 22 | PP2300471808 - Đảng sâm | 570,636,000 | 8,559,540 |
| 23 | PP2300471809 - Đào nhân | 5,565,000 | 83,475 |
| 24 | PP2300471810 - Dây đau xương | 7,098,000 | 106,470 |
| 25 | PP2300471811 - Đỗ trọng | 216,720,000 | 3,250,800 |
| 26 | PP2300471812 - Độc hoạt | 38,514,000 | 577,710 |
| 27 | PP2300471813 - Đương quy | 585,648,000 | 8,784,720 |
| 28 | PP2300471814 - Hà thủ ô đỏ | 300,980,000 | 4,514,700 |
| 29 | PP2300471815 - Hoài sơn | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 30 | PP2300471816 - Hoàng bá | 3,822,000 | 57,330 |
| 31 | PP2300471817 - Hoàng cầm | 1,627,500 | 24,412 |
| 32 | PP2300471818 - Hoàng kỳ | 27,003,900 | 405,058 |
| 33 | PP2300471819 - Hoàng kỳ | 142,200,000 | 2,133,000 |
| 34 | PP2300471820 - Hoàng liên | 3,180,000 | 47,700 |
| 35 | PP2300471821 - Hòe hoa | 25,740,000 | 386,100 |
| 36 | PP2300471822 - Hồng hoa | 6,615,000 | 99,225 |
| 37 | PP2300471823 - Huyền sâm | 6,930,000 | 103,950 |
| 38 | PP2300471824 - Kê huyết đằng | 77,616,000 | 1,164,240 |
| 39 | PP2300471825 - Khương hoàng | 3,806,250 | 57,093 |
| 40 | PP2300471826 - Khương hoạt | 238,140,000 | 3,572,100 |
| 41 | PP2300471827 - Kim ngân hoa | 22,512,000 | 337,680 |
| 42 | PP2300471828 - Kim tiền thảo | 1,890,000 | 28,350 |
| 43 | PP2300471829 - Kinh giới | 2,263,800 | 33,957 |
| 44 | PP2300471830 - Lá khôi | 32,827,200 | 492,408 |
| 45 | PP2300471831 - Liên nhục | 86,656,500 | 1,299,847 |
| 46 | PP2300471832 - Liên tâm | 132,750,000 | 1,991,250 |
| 47 | PP2300471833 - Long nhãn | 38,587,500 | 578,812 |
| 48 | PP2300471834 - Mạch môn | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 49 | PP2300471835 - Mạch nha | 68,250 | 1,023 |
| 50 | PP2300471836 - Mẫu đơn bì | 21,147,000 | 317,205 |
| 51 | PP2300471837 - Mộc hương | 4,195,800 | 62,937 |
| 52 | PP2300471838 - Ngải cứu | 572,250 | 8,583 |
| 53 | PP2300471839 - Ngũ vị tử | 2,118,000 | 31,770 |
| 54 | PP2300471840 - Ngưu tất | 226,875,000 | 3,403,125 |
| 55 | PP2300471841 - Nhân sâm | 136,035,900 | 2,040,538 |
| 56 | PP2300471842 - Nhân trần | 803,250 | 12,048 |
| 57 | PP2300471843 - Nhục thung dung | 65,520,000 | 982,800 |
| 58 | PP2300471844 - Phòng phong | 374,070,000 | 5,611,050 |
| 59 | PP2300471845 - Quế chi | 11,130,000 | 166,950 |
| 60 | PP2300471846 - Quế nhục | 283,500 | 4,252 |
| 61 | PP2300471847 - Sa nhân | 2,640,000 | 39,600 |
| 62 | PP2300471848 - Sa sâm | 11,960,000 | 179,400 |
| 63 | PP2300471849 - Sài hồ | 22,568,000 | 338,520 |
| 64 | PP2300471850 - Sinh địa | 79,821,000 | 1,197,315 |
| 65 | PP2300471851 - Sơn thù | 14,784,000 | 221,760 |
| 66 | PP2300471852 - Sơn tra | 756,000 | 11,340 |
| 67 | PP2300471853 - Tần giao | 74,812,500 | 1,122,187 |
| 68 | PP2300471854 - Tang ký sinh | 61,372,500 | 920,587 |
| 69 | PP2300471855 - Tế tân | 5,483,100 | 82,246 |
| 70 | PP2300471856 - Thạch xương bồ | 13,120,800 | 196,812 |
| 71 | PP2300471857 - Thăng ma | 15,804,000 | 237,060 |
| 72 | PP2300471858 - Thiên môn đông | 1,899,000 | 28,485 |
| 73 | PP2300471859 - Thục địa | 316,575,000 | 4,748,625 |
| 74 | PP2300471860 - Thương nhĩ tử | 808,500 | 12,127 |
| 75 | PP2300471861 - Thương truật | 21,840,000 | 327,600 |
| 76 | PP2300471862 - Tiền hồ | 1,300,000 | 19,500 |
| 77 | PP2300471863 - Trạch tả | 16,212,000 | 243,180 |
| 78 | PP2300471864 - Tri mẫu | 819,000 | 12,285 |
| 79 | PP2300471865 - Tục đoạn | 101,530,800 | 1,522,962 |
| 80 | PP2300471866 - Uy linh tiên | 12,852,000 | 192,780 |
| 81 | PP2300471867 - Viễn chí | 111,646,500 | 1,674,697 |
| 82 | PP2300471868 - Xa tiền tử | 8,064,000 | 120,960 |
| 83 | PP2300471869 - Xích thược | 78,813,000 | 1,182,195 |
| 84 | PP2300471870 - Xuyên khung | 60,040,000 | 900,600 |
| 85 | PP2300471871 - Ý dĩ | 7,247,100 | 108,706 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300471787 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300471788 |
| Giá từng phần lô | 1,003,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300471789 |
| Giá từng phần lô | 87,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,318,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300471790 |
| Giá từng phần lô | 145,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300471791 |
| Giá từng phần lô | 165,873,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300471792 |
| Giá từng phần lô | 5,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300471793 |
| Giá từng phần lô | 317,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300471794 |
| Giá từng phần lô | 1,940,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bổ cốt chỉ (Phá cố chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300471795 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300471796 |
| Giá từng phần lô | 60,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300471797 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300471798 |
| Giá từng phần lô | 7,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300471799 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300471800 |
| Giá từng phần lô | 205,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300471801 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300471802 |
| Giá từng phần lô | 612,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300471803 |
| Giá từng phần lô | 951,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300471804 |
| Giá từng phần lô | 107,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,616,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300471805 |
| Giá từng phần lô | 81,661,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,921 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300471806 |
| Giá từng phần lô | 137,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471807 |
| Giá từng phần lô | 63,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471808 |
| Giá từng phần lô | 570,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,559,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300471809 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300471810 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300471811 |
| Giá từng phần lô | 216,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300471812 |
| Giá từng phần lô | 38,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300471813 |
| Giá từng phần lô | 585,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,784,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300471814 |
| Giá từng phần lô | 300,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,514,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300471815 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300471816 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300471817 |
| Giá từng phần lô | 1,627,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300471818 |
| Giá từng phần lô | 27,003,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300471819 |
| Giá từng phần lô | 142,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300471820 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300471821 |
| Giá từng phần lô | 25,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300471822 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471823 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300471824 |
| Giá từng phần lô | 77,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300471825 |
| Giá từng phần lô | 3,806,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300471826 |
| Giá từng phần lô | 238,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300471827 |
| Giá từng phần lô | 22,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300471828 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300471829 |
| Giá từng phần lô | 2,263,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300471830 |
| Giá từng phần lô | 32,827,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300471831 |
| Giá từng phần lô | 86,656,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471832 |
| Giá từng phần lô | 132,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300471833 |
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300471834 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300471835 |
| Giá từng phần lô | 68,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300471836 |
| Giá từng phần lô | 21,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300471837 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300471838 |
| Giá từng phần lô | 572,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300471839 |
| Giá từng phần lô | 2,118,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300471840 |
| Giá từng phần lô | 226,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,403,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471841 |
| Giá từng phần lô | 136,035,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300471842 |
| Giá từng phần lô | 803,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300471843 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300471844 |
| Giá từng phần lô | 374,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,611,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300471845 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300471846 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300471847 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300471848 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300471849 |
| Giá từng phần lô | 22,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300471850 |
| Giá từng phần lô | 79,821,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300471851 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300471852 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300471853 |
| Giá từng phần lô | 74,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,122,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300471854 |
| Giá từng phần lô | 61,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300471855 |
| Giá từng phần lô | 5,483,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300471856 |
| Giá từng phần lô | 13,120,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300471857 |
| Giá từng phần lô | 15,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300471858 |
| Giá từng phần lô | 1,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300471859 |
| Giá từng phần lô | 316,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương nhĩ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300471860 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300471861 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300471862 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300471863 |
| Giá từng phần lô | 16,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300471864 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300471865 |
| Giá từng phần lô | 101,530,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300471866 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300471867 |
| Giá từng phần lô | 111,646,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300471868 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300471869 |
| Giá từng phần lô | 78,813,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300471870 |
| Giá từng phần lô | 60,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300471871 |
| Giá từng phần lô | 7,247,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi