Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho Bệnh viện Y học cổ truyền năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400413033-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho Bệnh viện Y học cổ truyền năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400232156 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 12,500,250,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400348497 - Quế chi | 33,075,000 | 661,500 |
| 2 | PP2400348498 - Cúc hoa | 39,375,000 | 787,500 |
| 3 | PP2400348499 - Sài hồ | 13,072,500 | 261,450 |
| 4 | PP2400348500 - Thăng ma | 875,700 | 17,514 |
| 5 | PP2400348501 - Độc hoạt | 316,550,000 | 6,331,000 |
| 6 | PP2400348502 - Khương hoạt | 173,696,250 | 3,473,925 |
| 7 | PP2400348503 - Mộc qua | 6,520,500 | 130,410 |
| 8 | PP2400348504 - Ngũ gia bì chân chim | 178,500 | 3,570 |
| 9 | PP2400348505 - Phòng phong | 924,000,000 | 18,480,000 |
| 10 | PP2400348506 - Tang ký sinh | 325,500,000 | 6,510,000 |
| 11 | PP2400348507 - Tần giao | 855,750,000 | 17,115,000 |
| 12 | PP2400348508 - Uy linh tiên | 4,593,750 | 91,875 |
| 13 | PP2400348509 - Can khương | 1,470,000 | 29,400 |
| 14 | PP2400348510 - Quế nhục | 336,000 | 6,720 |
| 15 | PP2400348511 - Bạch biển đậu | 939,750 | 18,795 |
| 16 | PP2400348512 - Bồ công anh | 1,050,000 | 21,000 |
| 17 | PP2400348513 - Diệp hạ châu | 735,000 | 14,700 |
| 18 | PP2400348514 - Kim ngân hoa | 42,000,000 | 840,000 |
| 19 | PP2400348515 - Liên kiều | 10,949,400 | 218,988 |
| 20 | PP2400348516 - Sài đất | 3,912,300 | 78,246 |
| 21 | PP2400348517 - Thổ phục linh | 35,947,800 | 718,956 |
| 22 | PP2400348518 - Chi tử | 2,152,500 | 43,050 |
| 23 | PP2400348519 - Hạ khô thảo | 393,750 | 7,875 |
| 24 | PP2400348520 - Huyền sâm | 4,630,500 | 92,610 |
| 25 | PP2400348521 - Tri mẫu | 1,738,800 | 34,776 |
| 26 | PP2400348522 - Hoàng bá | 4,593,750 | 91,875 |
| 27 | PP2400348523 - Hoàng liên | 20,081,250 | 401,625 |
| 28 | PP2400348524 - Nhân trần | 546,000 | 10,920 |
| 29 | PP2400348525 - Mẫu đơn bì | 411,600,000 | 8,232,000 |
| 30 | PP2400348526 - Sinh địa | 248,850,000 | 4,977,000 |
| 31 | PP2400348527 - Xích thược | 508,200,000 | 10,164,000 |
| 32 | PP2400348528 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 10,164,000 | 203,280 |
| 33 | PP2400348529 - Cát cánh | 4,158,000 | 83,160 |
| 34 | PP2400348530 - Hạnh nhân | 1,228,500 | 24,570 |
| 35 | PP2400348531 - Câu đằng | 28,350,000 | 567,000 |
| 36 | PP2400348532 - Địa long | 819,000,000 | 16,380,000 |
| 37 | PP2400348533 - Thiên ma | 18,427,500 | 368,550 |
| 38 | PP2400348534 - Phục thần | 2,625,000 | 52,500 |
| 39 | PP2400348535 - Táo nhân | 176,778,000 | 3,535,560 |
| 40 | PP2400348536 - Thảo quyết minh | 14,183,400 | 283,668 |
| 41 | PP2400348537 - Viễn chí | 257,250,000 | 5,145,000 |
| 42 | PP2400348538 - Chỉ xác | 2,625,000 | 52,500 |
| 43 | PP2400348539 - Hương phụ | 20,790,000 | 415,800 |
| 44 | PP2400348540 - Mộc hương | 3,517,500 | 70,350 |
| 45 | PP2400348541 - Sa nhân | 7,050,000 | 141,000 |
| 46 | PP2400348542 - Trần bì | 28,560,000 | 571,200 |
| 47 | PP2400348543 - Đan sâm | 358,312,500 | 7,166,250 |
| 48 | PP2400348544 - Đào nhân | 274,050,000 | 5,481,000 |
| 49 | PP2400348545 - Hồng hoa | 8,244,600 | 164,892 |
| 50 | PP2400348546 - Kê huyết đằng | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 51 | PP2400348547 - Khương hoàng/ Uất kim | 12,600,000 | 252,000 |
| 52 | PP2400348548 - Tô mộc | 3,628,800 | 72,576 |
| 53 | PP2400348549 - Xuyên khung | 614,250,000 | 12,285,000 |
| 54 | PP2400348550 - Hòe hoa | 18,810,000 | 376,200 |
| 55 | PP2400348551 - Kim tiền thảo | 1,039,500 | 20,790 |
| 56 | PP2400348552 - Xa tiền tử | 2,550,450 | 51,009 |
| 57 | PP2400348553 - Ý dĩ | 1,540,350 | 30,807 |
| 58 | PP2400348554 - Đại hoàng | 1,086,750 | 21,735 |
| 59 | PP2400348555 - Hoắc hương | 1,837,500 | 36,750 |
| 60 | PP2400348556 - Sơn tra | 304,500 | 6,090 |
| 61 | PP2400348557 - Thương truật | 4,137,000 | 82,740 |
| 62 | PP2400348558 - Khiếm thực | 2,756,250 | 55,125 |
| 63 | PP2400348559 - Liên nhục | 2,184,000 | 43,680 |
| 64 | PP2400348560 - Ngũ vị tử | 4,273,500 | 85,470 |
| 65 | PP2400348561 - Sơn thù | 187,005,000 | 3,740,100 |
| 66 | PP2400348562 - Đương quy (Toàn quy) | 2,040,675,000 | 40,813,500 |
| 67 | PP2400348563 - Hà thủ ô đỏ | 97,440,000 | 1,948,800 |
| 68 | PP2400348564 - Long nhãn | 1,207,500 | 24,150 |
| 69 | PP2400348565 - Thục địa | 301,455,000 | 6,029,100 |
| 70 | PP2400348566 - Mạch môn | 21,794,000 | 435,880 |
| 71 | PP2400348567 - Thiên môn đông | 3,118,500 | 62,370 |
| 72 | PP2400348568 - Cẩu tích | 2,079,000 | 41,580 |
| 73 | PP2400348569 - Cốt toái bổ | 17,850,000 | 357,000 |
| 74 | PP2400348570 - Đỗ trọng | 1,140,000,000 | 22,800,000 |
| 75 | PP2400348571 - Nhục thung dung | 5,134,500 | 102,690 |
| 76 | PP2400348572 - Tục đoạn | 76,125,000 | 1,522,500 |
| 77 | PP2400348573 - Cam thảo | 120,750,000 | 2,415,000 |
| 78 | PP2400348574 - Đại táo | 13,860,000 | 277,200 |
| 79 | PP2400348575 - Đảng sâm | 929,250,000 | 18,585,000 |
| 80 | PP2400348576 - Hoài sơn | 104,580,000 | 2,091,600 |
| 81 | PP2400348577 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 573,300,000 | 11,466,000 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400348497 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400348498 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400348499 |
| Giá từng phần lô | 13,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400348500 |
| Giá từng phần lô | 875,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400348501 |
| Giá từng phần lô | 316,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400348502 |
| Giá từng phần lô | 173,696,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,473,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400348503 |
| Giá từng phần lô | 6,520,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400348504 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400348505 |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400348506 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400348507 |
| Giá từng phần lô | 855,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400348508 |
| Giá từng phần lô | 4,593,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400348509 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400348510 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400348511 |
| Giá từng phần lô | 939,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400348512 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400348513 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400348514 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400348515 |
| Giá từng phần lô | 10,949,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400348516 |
| Giá từng phần lô | 3,912,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400348517 |
| Giá từng phần lô | 35,947,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400348518 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400348519 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400348520 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400348521 |
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400348522 |
| Giá từng phần lô | 4,593,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400348523 |
| Giá từng phần lô | 20,081,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400348524 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400348525 |
| Giá từng phần lô | 411,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400348526 |
| Giá từng phần lô | 248,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400348527 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400348528 |
| Giá từng phần lô | 10,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400348529 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400348530 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400348531 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400348532 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400348533 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400348534 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400348535 |
| Giá từng phần lô | 176,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,535,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400348536 |
| Giá từng phần lô | 14,183,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400348537 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400348538 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400348539 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400348540 |
| Giá từng phần lô | 3,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400348541 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400348542 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400348543 |
| Giá từng phần lô | 358,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,166,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400348544 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,481,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400348545 |
| Giá từng phần lô | 8,244,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400348546 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400348547 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400348548 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400348549 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400348550 |
| Giá từng phần lô | 18,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400348551 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400348552 |
| Giá từng phần lô | 2,550,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400348553 |
| Giá từng phần lô | 1,540,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400348554 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400348555 |
| Giá từng phần lô | 1,837,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400348556 |
| Giá từng phần lô | 304,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400348557 |
| Giá từng phần lô | 4,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400348558 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400348559 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400348560 |
| Giá từng phần lô | 4,273,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400348561 |
| Giá từng phần lô | 187,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,740,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400348562 |
| Giá từng phần lô | 2,040,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,813,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400348563 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,948,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400348564 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400348565 |
| Giá từng phần lô | 301,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,029,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400348566 |
| Giá từng phần lô | 21,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400348567 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400348568 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400348569 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400348570 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400348571 |
| Giá từng phần lô | 5,134,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400348572 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,522,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400348573 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400348574 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400348575 |
| Giá từng phần lô | 929,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400348576 |
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400348577 |
| Giá từng phần lô | 573,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,466,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi