Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho các cơ sở y tế trong tỉnh năm 2023-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300022580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho các cơ sở y tế trong tỉnh năm 2023-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300000448 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn ngân sách nhà nước, nguồn quỹ Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Số 78 đường 30/4, phường 1, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 13,137,008,805 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 394.110.258 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 62,021,700 | 0 | 0 | |
| 2 | Kinh giới | 6,470,100 | 0 | 0 | |
| 3 | Quế chi | 38,277,200 | 0 | 0 | |
| 4 | Tô diệp | 735,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Cát căn | 882,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Cúc hoa | 34,927,200 | 0 | 0 | |
| 7 | Ngưu bàng tử | 1,513,500 | 0 | 0 | |
| 8 | Sài hồ | 27,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Tang diệp | 303,750 | 0 | 0 | |
| 10 | Thăng ma | 6,468,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Dây đau xương | 15,061,200 | 0 | 0 | |
| 12 | Độc hoạt | 543,843,300 | 0 | 0 | |
| 13 | Hy thiêm | 6,763,680 | 0 | 0 | |
| 14 | Khương hoạt | 226,800,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Lá lốt | 4,674,600 | 0 | 0 | |
| 16 | Mộc qua | 8,489,250 | 0 | 0 | |
| 17 | Ngũ gia bì chân chim | 8,370,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Phòng phong | 695,466,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Tang chi | 1,592,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Tang ký sinh | 236,206,950 | 0 | 0 | |
| 21 | Tần giao | 631,420,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Thiên niên kiện | 52,914,600 | 0 | 0 | |
| 23 | Uy linh tiên | 1,870,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Can khương | 2,178,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Đại hồi | 1,155,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Quế nhục | 1,405,200 | 0 | 0 | |
| 27 | Bạch biển đậu | 482,500 | 0 | 0 | |
| 28 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 2,415,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Bồ công anh | 1,871,100 | 0 | 0 | |
| 30 | Diệp hạ châu | 708,750 | 0 | 0 | |
| 31 | Kim ngân hoa | 49,242,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Liên kiều | 28,875,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Sài đất | 6,776,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Thổ phục linh | 59,535,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Chi tử | 742,500 | 0 | 0 | |
| 36 | Hạ khô thảo | 1,584,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Huyền sâm | 7,511,700 | 0 | 0 | |
| 38 | Thạch cao (sống) (dược | 945,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Tri mẫu | 5,460,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Hoàng bá | 1,490,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Hoàng cầm | 27,667,500 | 0 | 0 | |
| 42 | Hoàng liên | 4,685,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Long đởm thảo | 6,300,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Nhân trần | 1,055,700 | 0 | 0 | |
| 45 | Bạch mao căn | 1,597,200 | 0 | 0 | |
| 46 | Mẫu đơn bì | 144,118,800 | 0 | 0 | |
| 47 | Sinh địa | 132,440,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Xích thược | 337,041,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 12,672,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Xuyên bối mẫu | 9,607,500 | 0 | 0 | |
| 51 | Bách hợp | 5,313,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Cát cánh | 5,376,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Hạnh nhân | 1,350,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Tang bạch bì | 562,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Tỳ bà diệp | 611,100 | 0 | 0 | |
| 56 | Bạch cương tàm | 18,102,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Câu đằng | 22,890,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Địa long | 1,056,510,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Thiên ma | 116,955,300 | 0 | 0 | |
| 60 | Bình vôi (Ngải tượng) | 8,202,600 | 0 | 0 | |
| 61 | Lạc tiên | 28,667,100 | 0 | 0 | |
| 62 | Liên tâm | 58,905,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Táo nhân | 181,332,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Thảo quyết minh | 17,199,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Viễn chí | 358,627,500 | 0 | 0 | |
| 66 | Vông nem | 1,755,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Chỉ thực | 6,801,500 | 0 | 0 | |
| 68 | Chỉ xác | 5,748,750 | 0 | 0 | |
| 69 | Hậu phác | 2,654,400 | 0 | 0 | |
| 70 | Hương phụ | 27,365,100 | 0 | 0 | |
| 71 | Mộc hương | 13,301,925 | 0 | 0 | |
| 72 | Sa nhân | 13,860,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Trần bì | 35,550,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Đan sâm | 369,022,500 | 0 | 0 | |
| 75 | Đào nhân | 311,056,200 | 0 | 0 | |
| 76 | Hồng hoa | 60,300,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Ích mẫu | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Kê huyết đằng | 98,658,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Khương hoàng/Uất kim | 22,781,250 | 0 | 0 | |
| 80 | Một dược | 9,555,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nga truật | 6,612,900 | 0 | 0 | |
| 82 | Ngưu tất | 652,995,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Tô mộc | 7,843,500 | 0 | 0 | |
| 84 | Xuyên khung | 584,448,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Cỏ nhọ nồi | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Hòe hoa | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Ngải cứu (Ngải diệp) | 519,750 | 0 | 0 | |
| 88 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 457,380,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Hoạt thạch | 693,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Kim tiền thảo | 3,894,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Trạch tả | 54,064,900 | 0 | 0 | |
| 92 | Tỳ giải | 752,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Xa tiền tử | 2,299,500 | 0 | 0 | |
| 94 | Ý dĩ | 4,299,750 | 0 | 0 | |
| 95 | Đại hoàng | 720,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Hoắc hương | 693,500 | 0 | 0 | |
| 97 | Sơn tra | 3,528,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Thương truật | 6,075,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Khiếm thực | 10,449,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Liên nhục | 1,464,750 | 0 | 0 | |
| 101 | Ngũ vị tử | 9,180,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Sơn thù | 161,406,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Bạch thược | 301,077,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Đương quy (Toàn quy) | 1,163,378,400 | 0 | 0 | |
| 105 | Hà thủ ô đỏ | 91,753,200 | 0 | 0 | |
| 106 | Long nhãn | 2,572,500 | 0 | 0 | |
| 107 | Thục địa | 407,173,900 | 0 | 0 | |
| 108 | Câu kỷ tử | 57,510,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Mạch môn | 14,391,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Thạch hộc | 1,995,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Cẩu tích | 1,166,400 | 0 | 0 | |
| 112 | Cốt toái bổ | 15,300,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Dâm dương hoắc | 3,100,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Đỗ trọng | 392,715,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Ích trí nhân | 6,210,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Nhục thung dung | 10,080,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Phá cố chỉ (Bố cốt chỉ) | 1,638,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Tục đoạn | 89,910,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Bạch truật | 83,160,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Cam thảo | 153,166,650 | 0 | 0 | |
| 121 | Đại táo | 17,640,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Đảng sâm | 630,031,500 | 0 | 0 | |
| 123 | Hoài sơn | 82,236,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 621,352,000 | 0 | 0 |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 62,021,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 6,470,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 38,277,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô diệp |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 34,927,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,513,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang diệp |
|
| Giá từng phần lô | 303,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 15,061,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 543,843,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 6,763,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 4,674,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 8,489,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 695,466,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 1,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 236,206,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 631,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 52,914,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,405,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 482,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 49,242,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 6,776,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 742,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 7,511,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 1,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 27,667,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 4,685,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 1,055,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 1,597,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 144,118,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 132,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 337,041,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 12,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 9,607,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bách hợp |
|
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 562,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tỳ bà diệp |
|
| Giá từng phần lô | 611,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 18,102,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 116,955,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 8,202,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 28,667,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 58,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 181,332,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 17,199,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 358,627,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vông nem |
|
| Giá từng phần lô | 1,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 6,801,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 5,748,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 2,654,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 27,365,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 13,301,925 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 35,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 369,022,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 311,056,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 98,658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 22,781,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 6,612,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 652,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 7,843,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 584,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 457,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoạt thạch |
|
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,894,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 54,064,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 752,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 4,299,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 693,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 6,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 10,449,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 1,464,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 161,406,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 301,077,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,378,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 91,753,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 407,173,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 57,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 14,391,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch hộc |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 1,166,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 392,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phá cố chỉ (Bố cốt chỉ) |
|
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 89,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 153,166,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 630,031,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 82,236,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 621,352,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi