Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho các cơ sở y tế trong tỉnh năm 2023-2025 (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300183475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho các cơ sở y tế trong tỉnh năm 2023-2025 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300118302 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 22,415,928,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 672.477.834 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300261065 - Kinh giới | 17,787,000 | 533,610 |
| 2 | PP2300261066 - Quế chi | 105,235,200 | 3,157,056 |
| 3 | PP2300261067 - Tô diệp | 609,000 | 18,270 |
| 4 | PP2300261068 - Cúc hoa | 90,493,200 | 2,714,796 |
| 5 | PP2300261069 - Ngưu bàng tử | 1,806,000 | 54,180 |
| 6 | PP2300261070 - Tang diệp | 656,250 | 19,687 |
| 7 | PP2300261071 - Thăng ma | 10,936,800 | 328,104 |
| 8 | PP2300261072 - Dây đau xương | 21,152,250 | 634,567 |
| 9 | PP2300261073 - Độc hoạt | 734,393,100 | 22,031,793 |
| 10 | PP2300261074 - Khương hoạt | 302,242,500 | 9,067,275 |
| 11 | PP2300261075 - Ngũ gia bì chân chim | 19,425,000 | 582,750 |
| 12 | PP2300261076 - Phòng phong | 2,318,904,000 | 69,567,120 |
| 13 | PP2300261077 - Tang ký sinh | 784,980,000 | 23,549,400 |
| 14 | PP2300261078 - Tần giao | 1,317,527,400 | 39,525,822 |
| 15 | PP2300261079 - Thiên niên kiện | 128,441,250 | 3,853,237 |
| 16 | PP2300261080 - Uy linh tiên | 5,370,750 | 161,122 |
| 17 | PP2300261081 - Can khương | 3,370,500 | 101,115 |
| 18 | PP2300261082 - Quế nhục | 2,948,400 | 88,452 |
| 19 | PP2300261083 - Bạch biển đậu | 693,000 | 20,790 |
| 20 | PP2300261084 - Bồ công anh | 2,488,500 | 74,655 |
| 21 | PP2300261085 - Diệp hạ châu | 2,079,000 | 62,370 |
| 22 | PP2300261086 - Kim ngân hoa | 82,824,000 | 2,484,720 |
| 23 | PP2300261087 - Liên kiều | 39,916,800 | 1,197,504 |
| 24 | PP2300261088 - Sài đất | 23,623,950 | 708,718 |
| 25 | PP2300261089 - Chi tử | 2,168,250 | 65,047 |
| 26 | PP2300261090 - Hạ khô thảo | 13,513,500 | 405,405 |
| 27 | PP2300261091 - Huyền sâm | 14,795,550 | 443,866 |
| 28 | PP2300261092 - Tri mẫu | 8,492,400 | 254,772 |
| 29 | PP2300261093 - Hoàng bá | 2,609,250 | 78,277 |
| 30 | PP2300261094 - Hoàng cầm | 53,460,750 | 1,603,822 |
| 31 | PP2300261095 - Hoàng liên | 9,229,500 | 276,885 |
| 32 | PP2300261096 - Nhân trần | 4,628,400 | 138,852 |
| 33 | PP2300261097 - Bạch mao căn | 1,247,400 | 37,422 |
| 34 | PP2300261098 - Mẫu đơn bì | 263,252,850 | 7,897,585 |
| 35 | PP2300261099 - Sinh địa | 224,070,000 | 6,722,100 |
| 36 | PP2300261100 - Xích thược | 818,892,900 | 24,566,787 |
| 37 | PP2300261101 - Bách hợp | 6,504,750 | 195,142 |
| 38 | PP2300261102 - Cát cánh | 10,513,650 | 315,409 |
| 39 | PP2300261103 - Câu đằng | 93,276,750 | 2,798,302 |
| 40 | PP2300261104 - Táo nhân | 255,937,500 | 7,678,125 |
| 41 | PP2300261105 - Thảo quyết minh | 29,452,500 | 883,575 |
| 42 | PP2300261106 - Viễn chí | 396,270,000 | 11,888,100 |
| 43 | PP2300261107 - Chỉ thực | 6,688,500 | 200,655 |
| 44 | PP2300261108 - Chỉ xác | 7,380,450 | 221,413 |
| 45 | PP2300261109 - Hương phụ | 52,841,250 | 1,585,237 |
| 46 | PP2300261110 - Mộc hương | 18,883,200 | 566,496 |
| 47 | PP2300261111 - Sa nhân | 19,183,500 | 575,505 |
| 48 | PP2300261112 - Trần bì | 70,507,500 | 2,115,225 |
| 49 | PP2300261113 - Đan sâm | 890,820,000 | 26,724,600 |
| 50 | PP2300261114 - Đào nhân | 639,450,000 | 19,183,500 |
| 51 | PP2300261115 - Hồng hoa | 79,002,000 | 2,370,060 |
| 52 | PP2300261116 - Khương hoàng/ Uất kim | 25,188,450 | 755,653 |
| 53 | PP2300261117 - Nga truật | 6,942,600 | 208,278 |
| 54 | PP2300261118 - Ngưu tất | 1,218,813,750 | 36,564,412 |
| 55 | PP2300261119 - Tô mộc | 9,355,500 | 280,665 |
| 56 | PP2300261120 - Xuyên khung | 1,901,245,500 | 57,037,365 |
| 57 | PP2300261121 - Hòe hoa | 201,600,000 | 6,048,000 |
| 58 | PP2300261122 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 4,334,400 | 130,032 |
| 59 | PP2300261123 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 468,562,500 | 14,056,875 |
| 60 | PP2300261124 - Kim tiền thảo | 4,989,600 | 149,688 |
| 61 | PP2300261125 - Xa tiền tử | 3,360,000 | 100,800 |
| 62 | PP2300261126 - Ý dĩ | 9,216,900 | 276,507 |
| 63 | PP2300261127 - Hoắc hương | 2,168,250 | 65,047 |
| 64 | PP2300261128 - Sơn tra | 3,465,000 | 103,950 |
| 65 | PP2300261129 - Thương truật | 6,820,800 | 204,624 |
| 66 | PP2300261130 - Liên nhục | 1,848,000 | 55,440 |
| 67 | PP2300261131 - Ngũ vị tử | 51,795,450 | 1,553,863 |
| 68 | PP2300261132 - Sơn thù | 284,457,600 | 8,533,728 |
| 69 | PP2300261133 - Bạch thược | 438,900,000 | 13,167,000 |
| 70 | PP2300261134 - Đương quy (Toàn quy) | 2,352,183,750 | 70,565,512 |
| 71 | PP2300261135 - Hà thủ ô đỏ | 233,887,500 | 7,016,625 |
| 72 | PP2300261136 - Long nhãn | 2,627,100 | 78,813 |
| 73 | PP2300261137 - Thục địa | 831,600,000 | 24,948,000 |
| 74 | PP2300261138 - Câu kỷ tử | 117,180,000 | 3,515,400 |
| 75 | PP2300261139 - Cẩu tích | 2,444,400 | 73,332 |
| 76 | PP2300261140 - Cốt toái bổ | 23,152,500 | 694,575 |
| 77 | PP2300261141 - Dâm dương hoắc | 4,328,100 | 129,843 |
| 78 | PP2300261142 - Đỗ trọng | 617,321,250 | 18,519,637 |
| 79 | PP2300261143 - Nhục thung dung | 12,768,000 | 383,040 |
| 80 | PP2300261144 - Phá cố chỉ (Bố cốt chỉ) | 2,910,600 | 87,318 |
| 81 | PP2300261145 - Tục đoạn | 140,679,000 | 4,220,370 |
| 82 | PP2300261146 - Bạch truật | 204,120,000 | 6,123,600 |
| 83 | PP2300261147 - Cam thảo | 209,790,000 | 6,293,700 |
| 84 | PP2300261148 - Đại táo | 41,790,000 | 1,253,700 |
| 85 | PP2300261149 - Đảng sâm | 1,376,298,000 | 41,288,940 |
| 86 | PP2300261150 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 1,513,596,000 | 45,407,880 |
| 87 | PP2300261151 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 75,211,500 | 2,256,345 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300261065 |
| Giá từng phần lô | 17,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300261066 |
| Giá từng phần lô | 105,235,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,157,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300261067 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300261068 |
| Giá từng phần lô | 90,493,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,714,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300261069 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300261070 |
| Giá từng phần lô | 656,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300261071 |
| Giá từng phần lô | 10,936,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300261072 |
| Giá từng phần lô | 21,152,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,567 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300261073 |
| Giá từng phần lô | 734,393,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,031,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300261074 |
| Giá từng phần lô | 302,242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,067,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300261075 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300261076 |
| Giá từng phần lô | 2,318,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,567,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300261077 |
| Giá từng phần lô | 784,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,549,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300261078 |
| Giá từng phần lô | 1,317,527,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,525,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300261079 |
| Giá từng phần lô | 128,441,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,853,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300261080 |
| Giá từng phần lô | 5,370,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300261081 |
| Giá từng phần lô | 3,370,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300261082 |
| Giá từng phần lô | 2,948,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300261083 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300261084 |
| Giá từng phần lô | 2,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300261085 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300261086 |
| Giá từng phần lô | 82,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,484,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300261087 |
| Giá từng phần lô | 39,916,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300261088 |
| Giá từng phần lô | 23,623,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300261089 |
| Giá từng phần lô | 2,168,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300261090 |
| Giá từng phần lô | 13,513,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300261091 |
| Giá từng phần lô | 14,795,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300261092 |
| Giá từng phần lô | 8,492,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300261093 |
| Giá từng phần lô | 2,609,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300261094 |
| Giá từng phần lô | 53,460,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,603,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300261095 |
| Giá từng phần lô | 9,229,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300261096 |
| Giá từng phần lô | 4,628,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300261097 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300261098 |
| Giá từng phần lô | 263,252,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,897,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300261099 |
| Giá từng phần lô | 224,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,722,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300261100 |
| Giá từng phần lô | 818,892,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,566,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300261101 |
| Giá từng phần lô | 6,504,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300261102 |
| Giá từng phần lô | 10,513,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300261103 |
| Giá từng phần lô | 93,276,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,798,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300261104 |
| Giá từng phần lô | 255,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,678,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300261105 |
| Giá từng phần lô | 29,452,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300261106 |
| Giá từng phần lô | 396,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,888,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300261107 |
| Giá từng phần lô | 6,688,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300261108 |
| Giá từng phần lô | 7,380,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300261109 |
| Giá từng phần lô | 52,841,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,585,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300261110 |
| Giá từng phần lô | 18,883,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300261111 |
| Giá từng phần lô | 19,183,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300261112 |
| Giá từng phần lô | 70,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300261113 |
| Giá từng phần lô | 890,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,724,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300261114 |
| Giá từng phần lô | 639,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300261115 |
| Giá từng phần lô | 79,002,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300261116 |
| Giá từng phần lô | 25,188,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300261117 |
| Giá từng phần lô | 6,942,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300261118 |
| Giá từng phần lô | 1,218,813,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,564,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300261119 |
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300261120 |
| Giá từng phần lô | 1,901,245,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,037,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300261121 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300261122 |
| Giá từng phần lô | 4,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300261123 |
| Giá từng phần lô | 468,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,056,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300261124 |
| Giá từng phần lô | 4,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300261125 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300261126 |
| Giá từng phần lô | 9,216,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300261127 |
| Giá từng phần lô | 2,168,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300261128 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300261129 |
| Giá từng phần lô | 6,820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300261130 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300261131 |
| Giá từng phần lô | 51,795,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300261132 |
| Giá từng phần lô | 284,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,533,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300261133 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300261134 |
| Giá từng phần lô | 2,352,183,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,565,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300261135 |
| Giá từng phần lô | 233,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,016,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300261136 |
| Giá từng phần lô | 2,627,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300261137 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300261138 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,515,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300261139 |
| Giá từng phần lô | 2,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300261140 |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 694,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300261141 |
| Giá từng phần lô | 4,328,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300261142 |
| Giá từng phần lô | 617,321,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,519,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300261143 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Phá cố chỉ (Bố cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300261144 |
| Giá từng phần lô | 2,910,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300261145 |
| Giá từng phần lô | 140,679,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,220,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300261146 |
| Giá từng phần lô | 204,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300261147 |
| Giá từng phần lô | 209,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,293,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300261148 |
| Giá từng phần lô | 41,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300261149 |
| Giá từng phần lô | 1,376,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,288,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300261150 |
| Giá từng phần lô | 1,513,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,407,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300261151 |
| Giá từng phần lô | 75,211,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi