Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho các cơ sở y tế trong tỉnh năm 2023-2025 (lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300183475-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng cho các cơ sở y tế trong tỉnh năm 2023-2025 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300118302
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 22,415,928,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 672.477.834 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300261065 - Kinh giới 17,787,000 533,610
2 PP2300261066 - Quế chi 105,235,200 3,157,056
3 PP2300261067 - Tô diệp 609,000 18,270
4 PP2300261068 - Cúc hoa 90,493,200 2,714,796
5 PP2300261069 - Ngưu bàng tử 1,806,000 54,180
6 PP2300261070 - Tang diệp 656,250 19,687
7 PP2300261071 - Thăng ma 10,936,800 328,104
8 PP2300261072 - Dây đau xương 21,152,250 634,567
9 PP2300261073 - Độc hoạt 734,393,100 22,031,793
10 PP2300261074 - Khương hoạt 302,242,500 9,067,275
11 PP2300261075 - Ngũ gia bì chân chim 19,425,000 582,750
12 PP2300261076 - Phòng phong 2,318,904,000 69,567,120
13 PP2300261077 - Tang ký sinh 784,980,000 23,549,400
14 PP2300261078 - Tần giao 1,317,527,400 39,525,822
15 PP2300261079 - Thiên niên kiện 128,441,250 3,853,237
16 PP2300261080 - Uy linh tiên 5,370,750 161,122
17 PP2300261081 - Can khương 3,370,500 101,115
18 PP2300261082 - Quế nhục 2,948,400 88,452
19 PP2300261083 - Bạch biển đậu 693,000 20,790
20 PP2300261084 - Bồ công anh 2,488,500 74,655
21 PP2300261085 - Diệp hạ châu 2,079,000 62,370
22 PP2300261086 - Kim ngân hoa 82,824,000 2,484,720
23 PP2300261087 - Liên kiều 39,916,800 1,197,504
24 PP2300261088 - Sài đất 23,623,950 708,718
25 PP2300261089 - Chi tử 2,168,250 65,047
26 PP2300261090 - Hạ khô thảo 13,513,500 405,405
27 PP2300261091 - Huyền sâm 14,795,550 443,866
28 PP2300261092 - Tri mẫu 8,492,400 254,772
29 PP2300261093 - Hoàng bá 2,609,250 78,277
30 PP2300261094 - Hoàng cầm 53,460,750 1,603,822
31 PP2300261095 - Hoàng liên 9,229,500 276,885
32 PP2300261096 - Nhân trần 4,628,400 138,852
33 PP2300261097 - Bạch mao căn 1,247,400 37,422
34 PP2300261098 - Mẫu đơn bì 263,252,850 7,897,585
35 PP2300261099 - Sinh địa 224,070,000 6,722,100
36 PP2300261100 - Xích thược 818,892,900 24,566,787
37 PP2300261101 - Bách hợp 6,504,750 195,142
38 PP2300261102 - Cát cánh 10,513,650 315,409
39 PP2300261103 - Câu đằng 93,276,750 2,798,302
40 PP2300261104 - Táo nhân 255,937,500 7,678,125
41 PP2300261105 - Thảo quyết minh 29,452,500 883,575
42 PP2300261106 - Viễn chí 396,270,000 11,888,100
43 PP2300261107 - Chỉ thực 6,688,500 200,655
44 PP2300261108 - Chỉ xác 7,380,450 221,413
45 PP2300261109 - Hương phụ 52,841,250 1,585,237
46 PP2300261110 - Mộc hương 18,883,200 566,496
47 PP2300261111 - Sa nhân 19,183,500 575,505
48 PP2300261112 - Trần bì 70,507,500 2,115,225
49 PP2300261113 - Đan sâm 890,820,000 26,724,600
50 PP2300261114 - Đào nhân 639,450,000 19,183,500
51 PP2300261115 - Hồng hoa 79,002,000 2,370,060
52 PP2300261116 - Khương hoàng/ Uất kim 25,188,450 755,653
53 PP2300261117 - Nga truật 6,942,600 208,278
54 PP2300261118 - Ngưu tất 1,218,813,750 36,564,412
55 PP2300261119 - Tô mộc 9,355,500 280,665
56 PP2300261120 - Xuyên khung 1,901,245,500 57,037,365
57 PP2300261121 - Hòe hoa 201,600,000 6,048,000
58 PP2300261122 - Ngải cứu (Ngải diệp) 4,334,400 130,032
59 PP2300261123 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 468,562,500 14,056,875
60 PP2300261124 - Kim tiền thảo 4,989,600 149,688
61 PP2300261125 - Xa tiền tử 3,360,000 100,800
62 PP2300261126 - Ý dĩ 9,216,900 276,507
63 PP2300261127 - Hoắc hương 2,168,250 65,047
64 PP2300261128 - Sơn tra 3,465,000 103,950
65 PP2300261129 - Thương truật 6,820,800 204,624
66 PP2300261130 - Liên nhục 1,848,000 55,440
67 PP2300261131 - Ngũ vị tử 51,795,450 1,553,863
68 PP2300261132 - Sơn thù 284,457,600 8,533,728
69 PP2300261133 - Bạch thược 438,900,000 13,167,000
70 PP2300261134 - Đương quy (Toàn quy) 2,352,183,750 70,565,512
71 PP2300261135 - Hà thủ ô đỏ 233,887,500 7,016,625
72 PP2300261136 - Long nhãn 2,627,100 78,813
73 PP2300261137 - Thục địa 831,600,000 24,948,000
74 PP2300261138 - Câu kỷ tử 117,180,000 3,515,400
75 PP2300261139 - Cẩu tích 2,444,400 73,332
76 PP2300261140 - Cốt toái bổ 23,152,500 694,575
77 PP2300261141 - Dâm dương hoắc 4,328,100 129,843
78 PP2300261142 - Đỗ trọng 617,321,250 18,519,637
79 PP2300261143 - Nhục thung dung 12,768,000 383,040
80 PP2300261144 - Phá cố chỉ (Bố cốt chỉ) 2,910,600 87,318
81 PP2300261145 - Tục đoạn 140,679,000 4,220,370
82 PP2300261146 - Bạch truật 204,120,000 6,123,600
83 PP2300261147 - Cam thảo 209,790,000 6,293,700
84 PP2300261148 - Đại táo 41,790,000 1,253,700
85 PP2300261149 - Đảng sâm 1,376,298,000 41,288,940
86 PP2300261150 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 1,513,596,000 45,407,880
87 PP2300261151 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 75,211,500 2,256,345
Kinh giới
Mã phần lô PP2300261065
Giá từng phần lô 17,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,610
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Quế chi
Mã phần lô PP2300261066
Giá từng phần lô 105,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,157,056
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Tô diệp
Mã phần lô PP2300261067
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300261068
Giá từng phần lô 90,493,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,714,796
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300261069
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,180
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Tang diệp
Mã phần lô PP2300261070
Giá từng phần lô 656,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,687
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Thăng ma
Mã phần lô PP2300261071
Giá từng phần lô 10,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,104
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300261072
Giá từng phần lô 21,152,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,567
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300261073
Giá từng phần lô 734,393,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,031,793
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300261074
Giá từng phần lô 302,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,067,275
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300261075
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Phòng phong
Mã phần lô PP2300261076
Giá từng phần lô 2,318,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,567,120
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300261077
Giá từng phần lô 784,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,549,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Tần giao
Mã phần lô PP2300261078
Giá từng phần lô 1,317,527,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,525,822
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300261079
Giá từng phần lô 128,441,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,237
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300261080
Giá từng phần lô 5,370,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,122
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Can khương
Mã phần lô PP2300261081
Giá từng phần lô 3,370,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,115
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Quế nhục
Mã phần lô PP2300261082
Giá từng phần lô 2,948,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,452
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300261083
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300261084
Giá từng phần lô 2,488,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,655
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300261085
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300261086
Giá từng phần lô 82,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Liên kiều
Mã phần lô PP2300261087
Giá từng phần lô 39,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,504
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Sài đất
Mã phần lô PP2300261088
Giá từng phần lô 23,623,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,718
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Chi tử
Mã phần lô PP2300261089
Giá từng phần lô 2,168,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,047
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300261090
Giá từng phần lô 13,513,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,405
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300261091
Giá từng phần lô 14,795,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,866
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300261092
Giá từng phần lô 8,492,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,772
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300261093
Giá từng phần lô 2,609,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,277
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300261094
Giá từng phần lô 53,460,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,603,822
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300261095
Giá từng phần lô 9,229,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,885
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Nhân trần
Mã phần lô PP2300261096
Giá từng phần lô 4,628,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,852
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300261097
Giá từng phần lô 1,247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300261098
Giá từng phần lô 263,252,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,897,585
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Sinh địa
Mã phần lô PP2300261099
Giá từng phần lô 224,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,722,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Xích thược
Mã phần lô PP2300261100
Giá từng phần lô 818,892,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,566,787
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bách hợp
Mã phần lô PP2300261101
Giá từng phần lô 6,504,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,142
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Cát cánh
Mã phần lô PP2300261102
Giá từng phần lô 10,513,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,409
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Câu đằng
Mã phần lô PP2300261103
Giá từng phần lô 93,276,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,798,302
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Táo nhân
Mã phần lô PP2300261104
Giá từng phần lô 255,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,678,125
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300261105
Giá từng phần lô 29,452,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,575
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Viễn chí
Mã phần lô PP2300261106
Giá từng phần lô 396,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,888,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300261107
Giá từng phần lô 6,688,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,655
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300261108
Giá từng phần lô 7,380,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,413
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hương phụ
Mã phần lô PP2300261109
Giá từng phần lô 52,841,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,585,237
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Mộc hương
Mã phần lô PP2300261110
Giá từng phần lô 18,883,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,496
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Sa nhân
Mã phần lô PP2300261111
Giá từng phần lô 19,183,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,505
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Trần bì
Mã phần lô PP2300261112
Giá từng phần lô 70,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,225
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Đan sâm
Mã phần lô PP2300261113
Giá từng phần lô 890,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,724,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Đào nhân
Mã phần lô PP2300261114
Giá từng phần lô 639,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,183,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300261115
Giá từng phần lô 79,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,060
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Khương hoàng/ Uất kim
Mã phần lô PP2300261116
Giá từng phần lô 25,188,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,653
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Nga truật
Mã phần lô PP2300261117
Giá từng phần lô 6,942,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,278
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300261118
Giá từng phần lô 1,218,813,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,564,412
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Tô mộc
Mã phần lô PP2300261119
Giá từng phần lô 9,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,665
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300261120
Giá từng phần lô 1,901,245,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,037,365
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300261121
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300261122
Giá từng phần lô 4,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,032
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300261123
Giá từng phần lô 468,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,056,875
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300261124
Giá từng phần lô 4,989,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,688
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300261125
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300261126
Giá từng phần lô 9,216,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,507
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300261127
Giá từng phần lô 2,168,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,047
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Sơn tra
Mã phần lô PP2300261128
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Thương truật
Mã phần lô PP2300261129
Giá từng phần lô 6,820,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,624
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Liên nhục
Mã phần lô PP2300261130
Giá từng phần lô 1,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300261131
Giá từng phần lô 51,795,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,553,863
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Sơn thù
Mã phần lô PP2300261132
Giá từng phần lô 284,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,533,728
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bạch thược
Mã phần lô PP2300261133
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300261134
Giá từng phần lô 2,352,183,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,565,512
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300261135
Giá từng phần lô 233,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,016,625
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Long nhãn
Mã phần lô PP2300261136
Giá từng phần lô 2,627,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,813
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Thục địa
Mã phần lô PP2300261137
Giá từng phần lô 831,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300261138
Giá từng phần lô 117,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300261139
Giá từng phần lô 2,444,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,332
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300261140
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,575
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300261141
Giá từng phần lô 4,328,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,843
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300261142
Giá từng phần lô 617,321,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,519,637
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300261143
Giá từng phần lô 12,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,040
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Phá cố chỉ (Bố cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300261144
Giá từng phần lô 2,910,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,318
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300261145
Giá từng phần lô 140,679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,220,370
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bạch truật
Mã phần lô PP2300261146
Giá từng phần lô 204,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,123,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Cam thảo
Mã phần lô PP2300261147
Giá từng phần lô 209,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,293,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Đại táo
Mã phần lô PP2300261148
Giá từng phần lô 41,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300261149
Giá từng phần lô 1,376,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,288,940
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300261150
Giá từng phần lô 1,513,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,407,880
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300261151
Giá từng phần lô 75,211,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,345
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo từng đợt dự trù của cơ sởy tế.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->