Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Kim Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500185744-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Kim Sơn tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Kim Sơn tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Kim Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2500102465
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 2,184,903,260 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500222498 - 17,010,000 17.010.000 11.907.000 170,100
2 PP2500222499 - 25,520,000 25.520.000 17.864.000 255,200
3 PP2500222500 - 4,140,000 4.140.000 2.898.000 41,400
4 PP2500222501 - 15,336,000 15.336.000 10.735.200 153,360
5 PP2500222502 - 46,656,000 46.656.000 32.659.200 466,560
6 PP2500222503 - 18,000,000 18.000.000 12.600.000 180,000
7 PP2500222504 - 42,363,000 42.363.000 29.654.100 423,630
8 PP2500222505 - 37,152,000 37.152.000 26.006.400 371,520
9 PP2500222506 - 35,073,000 35.073.000 24.551.100 350,730
10 PP2500222507 - 129,600,000 129.600.000 90.720.000 1,296,000
11 PP2500222508 - 124,200,000 124.200.000 86.940.000 1,242,000
12 PP2500222509 - 15,120,000 15.120.000 10.584.000 151,200
13 PP2500222510 - 133,103,250 133.103.250 93.172.275 1,331,032
14 PP2500222511 - 11,178,000 11.178.000 7.824.600 111,780
15 PP2500222512 - 12,555,000 12.555.000 8.788.500 125,550
16 PP2500222513 - 57,780,000 57.780.000 40.446.000 577,800
17 PP2500222514 - 32,432,400 32.432.400 22.702.680 324,324
18 PP2500222515 - 44,679,600 44.679.600 31.275.720 446,796
19 PP2500222516 - 18,000,000 18.000.000 12.600.000 180,000
20 PP2500222517 - 10,851,750 10.851.750 7.596.225 108,517
21 PP2500222518 - 22,254,750 22.254.750 15.578.325 222,547
22 PP2500222519 - 56,983,500 56.983.500 39.888.450 569,835
23 PP2500222520 - 19,504,800 19.504.800 13.653.360 195,048
24 PP2500222521 - 30,362,850 30.362.850 21.253.995 303,628
25 PP2500222522 - 24,000,000 24.000.000 16.800.000 240,000
26 PP2500222523 - 30,030,000 30.030.000 21.021.000 300,300
27 PP2500222524 - 132,624,000 132.624.000 92.836.800 1,326,240
28 PP2500222525 - 104,544,000 104.544.000 73.180.800 1,045,440
29 PP2500222526 - 33,264,000 33.264.000 23.284.800 332,640
30 PP2500222527 - 64,530,000 64.530.000 45.171.000 645,300
31 PP2500222528 - 89,748,000 89.748.000 62.823.600 897,480
32 PP2500222529 - 21,960,000 21.960.000 15.372.000 219,600
33 PP2500222530 - 21,591,360 21.591.360 15.113.952 215,913
34 PP2500222531 - 32,076,000 32.076.000 22.453.200 320,760
35 PP2500222532 - 60,480,000 60.480.000 42.336.000 604,800
36 PP2500222533 - 44,550,000 44.550.000 31.185.000 445,500
37 PP2500222534 - 129,168,000 129.168.000 90.417.600 1,291,680
38 PP2500222535 - 70,200,000 70.200.000 49.140.000 702,000
39 PP2500222536 - 260,820,000 260.820.000 182.574.000 2,608,200
40 PP2500222537 - 48,762,000 48.762.000 34.133.400 487,620
41 PP2500222538 - 56,700,000 56.700.000 39.690.000 567,000
Mã phần lô PP2500222498
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222499
Giá từng phần lô 25,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,200
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222500
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222501
Giá từng phần lô 15,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.735.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,360
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222502
Giá từng phần lô 46,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.659.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,560
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222503
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222504
Giá từng phần lô 42,363,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.654.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,630
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222505
Giá từng phần lô 37,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.006.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,520
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222506
Giá từng phần lô 35,073,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.551.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,730
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222507
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222508
Giá từng phần lô 124,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222509
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222510
Giá từng phần lô 133,103,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.103.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.172.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,032
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222511
Giá từng phần lô 11,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.824.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,780
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222512
Giá từng phần lô 12,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.788.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222513
Giá từng phần lô 57,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,800
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222514
Giá từng phần lô 32,432,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.432.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.702.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,324
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222515
Giá từng phần lô 44,679,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.679.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.275.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,796
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222516
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222517
Giá từng phần lô 10,851,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.851.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.596.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,517
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222518
Giá từng phần lô 22,254,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.254.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.578.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,547
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222519
Giá từng phần lô 56,983,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.983.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.888.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,835
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222520
Giá từng phần lô 19,504,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.504.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.653.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,048
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222521
Giá từng phần lô 30,362,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.362.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.253.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,628
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222522
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222523
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,300
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222524
Giá từng phần lô 132,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.836.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,240
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222525
Giá từng phần lô 104,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.180.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,440
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222526
Giá từng phần lô 33,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.284.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222527
Giá từng phần lô 64,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,300
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222528
Giá từng phần lô 89,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,480
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222529
Giá từng phần lô 21,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,600
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222530
Giá từng phần lô 21,591,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.591.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.113.952
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,913
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222531
Giá từng phần lô 32,076,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.076.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.453.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,760
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222532
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222533
Giá từng phần lô 44,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222534
Giá từng phần lô 129,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.417.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,680
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222535
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222536
Giá từng phần lô 260,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222537
Giá từng phần lô 48,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.133.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,620
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Mã phần lô PP2500222538
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Hết ngày 31/12/2026
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->