Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500265050-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh
Số hiệu KHLCNT PL2500145230
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,476,544,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500279810 - 32,000,000 20.267.000 22.400.000 320,000
2 PP2500279811 - 932,400 591.000 653.000 10,000
3 PP2500279812 - 9,471,000 5.999.000 6.630.000 95,000
4 PP2500279813 - 1,416,000 897.000 992.000 15,000
5 PP2500279814 - 1,700,000 1.077.000 1.190.000 17,000
6 PP2500279815 - 35,000,000 22.167.000 24.500.000 350,000
7 PP2500279816 - 2,000,000 1.267.000 1.400.000 20,000
8 PP2500279817 - 27,489,000 17.410.000 19.243.000 275,000
9 PP2500279818 - 6,006,000 3.804.000 4.205.000 61,000
10 PP2500279819 - 7,840,000 4.966.000 5.488.000 79,000
11 PP2500279820 - 4,019,400 2.546.000 2.814.000 41,000
12 PP2500279821 - 8,190,000 5.187.000 5.733.000 82,000
13 PP2500279822 - 9,200,000 5.827.000 6.440.000 92,000
14 PP2500279823 - 14,280,000 9.044.000 9.996.000 143,000
15 PP2500279824 - 2,709,000 1.716.000 1.897.000 28,000
16 PP2500279825 - 8,000,000 5.067.000 5.600.000 80,000
17 PP2500279826 - 10,000,000 6.334.000 7.000.000 100,000
18 PP2500279827 - 18,760,000 11.882.000 13.132.000 188,000
19 PP2500279828 - 12,127,500 7.681.000 8.490.000 122,000
20 PP2500279829 - 129,748,500 82.175.000 90.824.000 1,298,000
21 PP2500279830 - 11,894,400 7.534.000 8.327.000 119,000
22 PP2500279831 - 27,300,000 17.290.000 19.110.000 273,000
23 PP2500279832 - 5,448,000 3.451.000 3.814.000 55,000
24 PP2500279833 - 38,367,000 24.300.000 26.857.000 384,000
25 PP2500279834 - 8,600,000 5.447.000 6.020.000 86,000
26 PP2500279835 - 16,800,000 10.640.000 11.760.000 168,000
27 PP2500279836 - 4,880,000 3.091.000 3.416.000 49,000
28 PP2500279837 - 11,360,000 7.195.000 7.952.000 114,000
29 PP2500279838 - 29,767,500 18.853.000 20.838.000 298,000
30 PP2500279839 - 1,210,000 767.000 847.000 13,000
31 PP2500279840 - 2,022,300 1.281.000 1.416.000 21,000
32 PP2500279841 - 75,000,000 47.500.000 52.500.000 750,000
33 PP2500279842 - 24,990,000 15.827.000 17.493.000 250,000
34 PP2500279843 - 34,571,250 21.896.000 24.200.000 346,000
35 PP2500279844 - 6,100,000 3.864.000 4.270.000 61,000
36 PP2500279845 - 7,500,000 4.750.000 5.250.000 75,000
37 PP2500279846 - 9,900,000 6.270.000 6.930.000 99,000
38 PP2500279847 - 1,700,000 1.077.000 1.190.000 17,000
39 PP2500279848 - 7,300,000 4.624.000 5.110.000 73,000
40 PP2500279849 - 14,836,500 9.397.000 10.386.000 149,000
41 PP2500279850 - 22,350,000 14.155.000 15.645.000 224,000
42 PP2500279851 - 44,100,000 27.930.000 30.870.000 441,000
43 PP2500279852 - 74,160,000 46.968.000 51.912.000 742,000
44 PP2500279853 - 88,200,000 55.860.000 61.740.000 882,000
45 PP2500279854 - 25,515,000 16.160.000 17.861.000 256,000
46 PP2500279855 - 2,031,750 1.287.000 1.423.000 21,000
47 PP2500279856 - 3,087,000 1.956.000 2.161.000 31,000
48 PP2500279857 - 7,800,000 4.940.000 5.460.000 78,000
49 PP2500279858 - 36,250,000 22.959.000 25.375.000 363,000
50 PP2500279859 - 8,331,750 5.277.000 5.833.000 84,000
51 PP2500279860 - 28,880,000 18.291.000 20.216.000 289,000
52 PP2500279861 - 53,628,750 33.965.000 37.541.000 537,000
53 PP2500279862 - 48,825,000 30.923.000 34.178.000 489,000
54 PP2500279863 - 1,806,000 1.144.000 1.265.000 19,000
55 PP2500279864 - 11,881,800 7.526.000 8.318.000 119,000
56 PP2500279865 - 5,700,000 3.610.000 3.990.000 57,000
57 PP2500279866 - 8,505,000 5.387.000 5.954.000 86,000
58 PP2500279867 - 34,200,000 21.660.000 23.940.000 342,000
59 PP2500279868 - 7,070,000 4.478.000 4.949.000 71,000
60 PP2500279869 - 11,360,000 7.195.000 7.952.000 114,000
61 PP2500279870 - 28,700,000 18.177.000 20.090.000 287,000
62 PP2500279871 - 6,029,100 3.819.000 4.221.000 61,000
63 PP2500279872 - 10,699,500 6.777.000 7.490.000 107,000
64 PP2500279873 - 2,080,000 1.318.000 1.456.000 21,000
65 PP2500279874 - 26,460,000 16.758.000 18.522.000 265,000
66 PP2500279875 - 1,512,000 958.000 1.059.000 16,000
67 PP2500279876 - 14,490,000 9.177.000 10.143.000 145,000
68 PP2500279877 - 83,254,500 52.728.000 58.279.000 833,000
69 PP2500279878 - 4,011,000 2.541.000 2.808.000 41,000
70 PP2500279879 - 9,135,000 5.786.000 6.395.000 92,000
71 PP2500279880 - 4,400,000 2.787.000 3.080.000 44,000
72 PP2500279881 - 1,380,000 874.000 966.000 14,000
73 PP2500279882 - 10,746,750 6.807.000 7.523.000 108,000
74 PP2500279883 - 30,084,600 19.054.000 21.060.000 301,000
75 PP2500279884 - 18,690,000 11.837.000 13.083.000 187,000
76 PP2500279885 - 4,042,500 2.561.000 2.830.000 41,000
77 PP2500279886 - 876,750 556.000 614.000 9,000
78 PP2500279887 - 15,835,050 10.029.000 11.085.000 159,000
Mã phần lô PP2500279810
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279811
Giá từng phần lô 932,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279812
Giá từng phần lô 9,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.999.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279813
Giá từng phần lô 1,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279814
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279815
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.167.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279816
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279817
Giá từng phần lô 27,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.243.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279818
Giá từng phần lô 6,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279819
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.966.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279820
Giá từng phần lô 4,019,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.546.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279821
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.187.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279822
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279823
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279824
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.716.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279825
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279826
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279827
Giá từng phần lô 18,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279828
Giá từng phần lô 12,127,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279829
Giá từng phần lô 129,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279830
Giá từng phần lô 11,894,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.327.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279831
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279832
Giá từng phần lô 5,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279833
Giá từng phần lô 38,367,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279834
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279835
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279836
Giá từng phần lô 4,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.091.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279837
Giá từng phần lô 11,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279838
Giá từng phần lô 29,767,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279839
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279840
Giá từng phần lô 2,022,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279841
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279842
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279843
Giá từng phần lô 34,571,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279844
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279845
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279846
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279847
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279848
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279849
Giá từng phần lô 14,836,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279850
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279851
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279852
Giá từng phần lô 74,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279853
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279854
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.861.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279855
Giá từng phần lô 2,031,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279856
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279857
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279858
Giá từng phần lô 36,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279859
Giá từng phần lô 8,331,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279860
Giá từng phần lô 28,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.291.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279861
Giá từng phần lô 53,628,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279862
Giá từng phần lô 48,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279863
Giá từng phần lô 1,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279864
Giá từng phần lô 11,881,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.526.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.318.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279865
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279866
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.387.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279867
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279868
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.478.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279869
Giá từng phần lô 11,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279870
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279871
Giá từng phần lô 6,029,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279872
Giá từng phần lô 10,699,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.777.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279873
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279874
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.758.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279875
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279876
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.177.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279877
Giá từng phần lô 83,254,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279878
Giá từng phần lô 4,011,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.541.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279879
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279880
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.787.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279881
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279882
Giá từng phần lô 10,746,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.807.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279883
Giá từng phần lô 30,084,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279884
Giá từng phần lô 18,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279885
Giá từng phần lô 4,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.561.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279886
Giá từng phần lô 876,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500279887
Giá từng phần lô 15,835,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.029.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->