Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024 - 2026 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400289225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024 - 2026 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400169170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 2,438,849,560 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400166683 - Bạch chỉ | 34,792,800 | 417,513 |
| 2 | PP2400166684 - Kinh giới | 4,557,000 | 54,684 |
| 3 | PP2400166685 - Tế tân | 56,700,000 | 680,400 |
| 4 | PP2400166686 - Cát căn | 5,166,000 | 61,992 |
| 5 | PP2400166687 - Cúc hoa | 11,697,000 | 140,364 |
| 6 | PP2400166688 - Độc hoạt | 77,616,000 | 931,392 |
| 7 | PP2400166689 - Khương hoạt | 191,760,000 | 2,301,120 |
| 8 | PP2400166690 - Ngũ gia bì chân chim | 21,687,750 | 260,253 |
| 9 | PP2400166691 - Tần giao | 108,300,000 | 1,299,600 |
| 10 | PP2400166692 - Thiên niên kiện | 7,995,000 | 95,940 |
| 11 | PP2400166693 - Can khương | 3,250,000 | 39,000 |
| 12 | PP2400166694 - Đinh hương | 10,065,000 | 120,780 |
| 13 | PP2400166695 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 1,716,750 | 20,601 |
| 14 | PP2400166696 - Kim ngân hoa | 7,656,000 | 91,872 |
| 15 | PP2400166697 - Thổ phục linh | 24,732,000 | 296,784 |
| 16 | PP2400166698 - Chi tử | 9,252,000 | 111,024 |
| 17 | PP2400166699 - Tri mẫu | 2,646,000 | 31,752 |
| 18 | PP2400166700 - Hoàng bá | 4,610,000 | 55,320 |
| 19 | PP2400166701 - Hoàng cầm | 11,655,000 | 139,860 |
| 20 | PP2400166702 - Nhân trần | 5,244,750 | 62,937 |
| 21 | PP2400166703 - Huyền sâm | 1,522,500 | 18,270 |
| 22 | PP2400166704 - Mẫu đơn bì | 7,830,000 | 93,960 |
| 23 | PP2400166705 - Dây đau xương | 8,874,000 | 106,488 |
| 24 | PP2400166706 - Tang ký sinh | 29,343,300 | 352,119 |
| 25 | PP2400166707 - Thương truật | 57,040,000 | 684,480 |
| 26 | PP2400166708 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 6,820,000 | 81,840 |
| 27 | PP2400166709 - Cát cánh | 3,700,000 | 44,400 |
| 28 | PP2400166710 - Bạch tật lê | 4,630,500 | 55,566 |
| 29 | PP2400166711 - Câu đằng | 5,254,200 | 63,050 |
| 30 | PP2400166712 - Thiên ma | 30,625,000 | 367,500 |
| 31 | PP2400166713 - Bá tử nhân | 16,500,000 | 198,000 |
| 32 | PP2400166714 - Lạc tiên | 16,445,000 | 197,340 |
| 33 | PP2400166715 - Phục thần | 20,400,000 | 244,800 |
| 34 | PP2400166716 - Thảo quyết minh | 1,596,000 | 19,152 |
| 35 | PP2400166717 - Viễn chí | 12,442,500 | 149,310 |
| 36 | PP2400166718 - Thạch xương bồ | 25,830,000 | 309,960 |
| 37 | PP2400166719 - Chỉ thực | 2,140,000 | 25,680 |
| 38 | PP2400166720 - Hương phụ | 1,716,750 | 20,601 |
| 39 | PP2400166721 - Trần bì | 17,480,000 | 209,760 |
| 40 | PP2400166722 - Đan sâm | 68,208,000 | 818,496 |
| 41 | PP2400166723 - Đào nhân | 7,560,000 | 90,720 |
| 42 | PP2400166724 - Đương quy | 212,520,000 | 2,550,240 |
| 43 | PP2400166725 - Hồng hoa | 17,236,800 | 206,841 |
| 44 | PP2400166726 - Huyết giác | 6,184,500 | 74,214 |
| 45 | PP2400166727 - Kê huyết đằng | 39,364,920 | 472,379 |
| 46 | PP2400166728 - Khương hoàng | 9,696,000 | 116,352 |
| 47 | PP2400166729 - Ngưu tất | 88,200,000 | 1,058,400 |
| 48 | PP2400166730 - Xích thược | 17,280,000 | 207,360 |
| 49 | PP2400166731 - Xuyên khung | 51,840,000 | 622,080 |
| 50 | PP2400166732 - Hòe hoa | 4,500,000 | 54,000 |
| 51 | PP2400166733 - Bạch linh (Phục linh) | 42,966,000 | 515,592 |
| 52 | PP2400166734 - Trạch tả | 17,748,000 | 212,976 |
| 53 | PP2400166735 - Xa tiền tử | 3,648,750 | 43,785 |
| 54 | PP2400166736 - Ý dĩ | 25,501,140 | 306,013 |
| 55 | PP2400166737 - Mạch nha | 5,124,000 | 61,488 |
| 56 | PP2400166738 - Liên nhục | 32,760,000 | 393,120 |
| 57 | PP2400166739 - Ngũ vị tử | 3,937,500 | 47,250 |
| 58 | PP2400166740 - Sơn thù | 7,260,000 | 87,120 |
| 59 | PP2400166741 - Bạch thược | 140,122,500 | 1,681,470 |
| 60 | PP2400166742 - Câu kỷ tử | 67,659,900 | 811,918 |
| 61 | PP2400166743 - Hà thủ ô đỏ | 39,600,000 | 475,200 |
| 62 | PP2400166744 - Long nhãn | 28,960,000 | 347,520 |
| 63 | PP2400166745 - Mạch môn | 32,760,000 | 393,120 |
| 64 | PP2400166746 - Thục địa | 57,960,000 | 695,520 |
| 65 | PP2400166747 - Bạch truật | 72,933,000 | 875,196 |
| 66 | PP2400166748 - Cam thảo | 50,585,000 | 607,020 |
| 67 | PP2400166749 - Cẩu tích | 15,960,000 | 191,520 |
| 68 | PP2400166750 - Cốt toái bổ | 30,324,000 | 363,888 |
| 69 | PP2400166751 - Đại táo | 41,175,750 | 494,109 |
| 70 | PP2400166752 - Đảng sâm | 153,600,000 | 1,843,200 |
| 71 | PP2400166753 - Đỗ trọng | 39,200,000 | 470,400 |
| 72 | PP2400166754 - Hoài sơn | 46,208,000 | 554,496 |
| 73 | PP2400166755 - Hoàng kỳ | 55,566,000 | 666,792 |
| 74 | PP2400166756 - Tục đoạn | 33,411,000 | 400,932 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400166683 |
| Giá từng phần lô | 34,792,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400166684 |
| Giá từng phần lô | 4,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400166685 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400166686 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400166687 |
| Giá từng phần lô | 11,697,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400166688 |
| Giá từng phần lô | 77,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400166689 |
| Giá từng phần lô | 191,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,301,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400166690 |
| Giá từng phần lô | 21,687,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400166691 |
| Giá từng phần lô | 108,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400166692 |
| Giá từng phần lô | 7,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400166693 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400166694 |
| Giá từng phần lô | 10,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400166695 |
| Giá từng phần lô | 1,716,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400166696 |
| Giá từng phần lô | 7,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400166697 |
| Giá từng phần lô | 24,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400166698 |
| Giá từng phần lô | 9,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400166699 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400166700 |
| Giá từng phần lô | 4,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400166701 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400166702 |
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400166703 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400166704 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400166705 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400166706 |
| Giá từng phần lô | 29,343,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400166707 |
| Giá từng phần lô | 57,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400166708 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400166709 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400166710 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400166711 |
| Giá từng phần lô | 5,254,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400166712 |
| Giá từng phần lô | 30,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400166713 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400166714 |
| Giá từng phần lô | 16,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400166715 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400166716 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400166717 |
| Giá từng phần lô | 12,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400166718 |
| Giá từng phần lô | 25,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400166719 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400166720 |
| Giá từng phần lô | 1,716,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400166721 |
| Giá từng phần lô | 17,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400166722 |
| Giá từng phần lô | 68,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400166723 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400166724 |
| Giá từng phần lô | 212,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400166725 |
| Giá từng phần lô | 17,236,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400166726 |
| Giá từng phần lô | 6,184,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400166727 |
| Giá từng phần lô | 39,364,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400166728 |
| Giá từng phần lô | 9,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400166729 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400166730 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400166731 |
| Giá từng phần lô | 51,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400166732 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400166733 |
| Giá từng phần lô | 42,966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400166734 |
| Giá từng phần lô | 17,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400166735 |
| Giá từng phần lô | 3,648,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400166736 |
| Giá từng phần lô | 25,501,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400166737 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400166738 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400166739 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400166740 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400166741 |
| Giá từng phần lô | 140,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400166742 |
| Giá từng phần lô | 67,659,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400166743 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400166744 |
| Giá từng phần lô | 28,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400166745 |
| Giá từng phần lô | 32,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400166746 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400166747 |
| Giá từng phần lô | 72,933,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400166748 |
| Giá từng phần lô | 50,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400166749 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400166750 |
| Giá từng phần lô | 30,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400166751 |
| Giá từng phần lô | 41,175,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400166752 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,843,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400166753 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400166754 |
| Giá từng phần lô | 46,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400166755 |
| Giá từng phần lô | 55,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400166756 |
| Giá từng phần lô | 33,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi