Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nho Quan năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500298769-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Nho Quan
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Nho Quan
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nho Quan năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500162488
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 1,924,170,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500319416 - 10,980,000 10.980.000 7.686.000 109,800
2 PP2500319417 - 41,590,500 41.590.500 29.113.350 415,905
3 PP2500319418 - 47,250,000 47.250.000 33.075.000 472,500
4 PP2500319419 - 87,550,000 87.550.000 61.285.000 875,500
5 PP2500319420 - 46,200,000 46.200.000 32.340.000 462,000
6 PP2500319421 - 32,705,400 32.705.400 22.893.780 327,054
7 PP2500319422 - 19,110,000 19.110.000 13.377.000 191,100
8 PP2500319423 - 12,600,000 12.600.000 8.820.000 126,000
9 PP2500319424 - 15,000,000 15.000.000 10.500.000 150,000
10 PP2500319425 - 21,120,000 21.120.000 14.784.000 211,200
11 PP2500319426 - 9,000,000 9.000.000 6.300.000 90,000
12 PP2500319427 - 105,840,000 105.840.000 74.088.000 1,058,400
13 PP2500319428 - 5,617,500 5.617.500 3.932.250 56,175
14 PP2500319429 - 10,920,000 10.920.000 7.644.000 109,200
15 PP2500319430 - 35,640,000 35.640.000 24.948.000 356,400
16 PP2500319431 - 35,752,500 35.752.500 25.026.750 357,525
17 PP2500319432 - 106,134,000 106.134.000 74.293.800 1,061,340
18 PP2500319433 - 24,780,000 24.780.000 17.346.000 247,800
19 PP2500319434 - 30,702,000 30.702.000 21.491.400 307,020
20 PP2500319435 - 36,855,000 36.855.000 25.798.500 368,550
21 PP2500319436 - 12,180,000 12.180.000 8.526.000 121,800
22 PP2500319437 - 14,849,100 14.849.100 10.394.370 148,491
23 PP2500319438 - 14,400,000 14.400.000 10.080.000 144,000
24 PP2500319439 - 6,972,000 6.972.000 4.880.400 69,720
25 PP2500319440 - 3,420,000 3.420.000 2.394.000 34,200
26 PP2500319441 - 19,600,000 19.600.000 13.720.000 196,000
27 PP2500319442 - 75,899,250 75.899.250 53.129.475 758,992
28 PP2500319443 - 5,118,750 5.118.750 3.583.125 51,187
29 PP2500319444 - 4,850,000 4.850.000 3.395.000 48,500
30 PP2500319445 - 31,960,000 31.960.000 22.372.000 319,600
31 PP2500319446 - 7,875,000 7.875.000 5.512.500 78,750
32 PP2500319447 - 47,838,000 47.838.000 33.486.600 478,380
33 PP2500319448 - 16,275,000 16.275.000 11.392.500 162,750
34 PP2500319449 - 6,480,000 6.480.000 4.536.000 64,800
35 PP2500319450 - 110,400,000 110.400.000 77.280.000 1,104,000
36 PP2500319451 - 8,722,350 8.722.350 6.105.645 87,223
37 PP2500319452 - 29,820,000 29.820.000 20.874.000 298,200
38 PP2500319453 - 2,782,500 2.782.500 1.947.750 27,825
39 PP2500319454 - 26,400,000 26.400.000 18.480.000 264,000
40 PP2500319455 - 49,680,000 49.680.000 34.776.000 496,800
41 PP2500319456 - 21,840,000 21.840.000 15.288.000 218,400
42 PP2500319457 - 142,800,000 142.800.000 99.960.000 1,428,000
43 PP2500319458 - 12,750,000 12.750.000 8.925.000 127,500
44 PP2500319459 - 19,100,000 19.100.000 13.370.000 191,000
45 PP2500319460 - 18,081,000 18.081.000 12.656.700 180,810
46 PP2500319461 - 44,100,000 44.100.000 30.870.000 441,000
47 PP2500319462 - 27,562,500 27.562.500 19.293.750 275,625
48 PP2500319463 - 5,040,000 5.040.000 3.528.000 50,400
49 PP2500319464 - 6,700,000 6.700.000 4.690.000 67,000
50 PP2500319465 - 40,950,000 40.950.000 28.665.000 409,500
51 PP2500319466 - 58,800,000 58.800.000 41.160.000 588,000
52 PP2500319467 - 32,760,000 32.760.000 22.932.000 327,600
53 PP2500319468 - 47,124,000 47.124.000 32.986.800 471,240
54 PP2500319469 - 17,325,000 17.325.000 12.127.500 173,250
55 PP2500319470 - 17,400,000 17.400.000 12.180.000 174,000
56 PP2500319471 - 3,570,000 3.570.000 2.499.000 35,700
57 PP2500319472 - 57,300,000 57.300.000 40.110.000 573,000
58 PP2500319473 - 32,760,000 32.760.000 22.932.000 327,600
59 PP2500319474 - 6,657,000 6.657.000 4.659.900 66,570
60 PP2500319475 - 28,350,000 28.350.000 19.845.000 283,500
61 PP2500319476 - 12,860,000 12.860.000 9.002.000 128,600
62 PP2500319477 - 9,555,000 9.555.000 6.688.500 95,550
63 PP2500319478 - 14,716,800 14.716.800 10.301.760 147,168
64 PP2500319479 - 7,400,000 7.400.000 5.180.000 74,000
65 PP2500319480 - 7,800,000 7.800.000 5.460.000 78,000
Mã phần lô PP2500319416
Giá từng phần lô 10,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319417
Giá từng phần lô 41,590,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.590.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.113.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319418
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319419
Giá từng phần lô 87,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319420
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319421
Giá từng phần lô 32,705,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.705.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.893.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319422
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319423
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319424
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319425
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319426
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319427
Giá từng phần lô 105,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319428
Giá từng phần lô 5,617,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.932.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319429
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319430
Giá từng phần lô 35,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319431
Giá từng phần lô 35,752,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.026.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319432
Giá từng phần lô 106,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.134.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.293.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319433
Giá từng phần lô 24,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319434
Giá từng phần lô 30,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.491.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319435
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.798.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319436
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319437
Giá từng phần lô 14,849,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.849.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.394.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319438
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319439
Giá từng phần lô 6,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.880.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319440
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319441
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319442
Giá từng phần lô 75,899,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.899.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.129.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319443
Giá từng phần lô 5,118,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.118.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.583.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319444
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319445
Giá từng phần lô 31,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319446
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319447
Giá từng phần lô 47,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.838.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.486.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319448
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319449
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319450
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319451
Giá từng phần lô 8,722,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.722.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.105.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319452
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319453
Giá từng phần lô 2,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.782.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319454
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319455
Giá từng phần lô 49,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319456
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319457
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319458
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319459
Giá từng phần lô 19,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319460
Giá từng phần lô 18,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.656.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319461
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319462
Giá từng phần lô 27,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.293.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319463
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319464
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319465
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319466
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319467
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319468
Giá từng phần lô 47,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.986.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319469
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319470
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319471
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319472
Giá từng phần lô 57,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319473
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319474
Giá từng phần lô 6,657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.659.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319475
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319476
Giá từng phần lô 12,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319477
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319478
Giá từng phần lô 14,716,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.716.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.301.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319479
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319480
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->