Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500000076-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400332190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 1,918,023,220 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400567528 - Bạch Chỉ | 14,096,250 | 198,000 |
| 2 | PP2400567529 - Phòng phong | 58,950,000 | 826,000 |
| 3 | PP2400567530 - Quế chi | 3,686,900 | 52,000 |
| 4 | PP2400567531 - Cát căn | 3,583,140 | 51,000 |
| 5 | PP2400567532 - Cúc hoa vàng | 19,020,220 | 267,000 |
| 6 | PP2400567533 - Mạn kinh tử | 22,822,500 | 320,000 |
| 7 | PP2400567534 - Sài hồ | 16,761,000 | 235,000 |
| 8 | PP2400567535 - Thăng ma | 21,497,260 | 301,000 |
| 9 | PP2400567536 - Độc Hoạt | 27,557,600 | 386,000 |
| 10 | PP2400567537 - Khương hoạt | 88,559,550 | 1,240,000 |
| 11 | PP2400567538 - Mộc qua | 22,827,600 | 320,000 |
| 12 | PP2400567539 - Tần giao | 51,138,780 | 716,000 |
| 13 | PP2400567540 - Kim ngân hoa | 46,623,250 | 653,000 |
| 14 | PP2400567541 - Liên kiều | 31,996,660 | 448,000 |
| 15 | PP2400567542 - Thổ phục linh | 10,919,160 | 153,000 |
| 16 | PP2400567543 - Chi tử | 2,943,750 | 42,000 |
| 17 | PP2400567544 - Hoàng bá | 16,510,140 | 232,000 |
| 18 | PP2400567545 - Hoàng cầm | 5,445,000 | 77,000 |
| 19 | PP2400567546 - Hoàng liên | 102,175,000 | 1,431,000 |
| 20 | PP2400567547 - Huyền sâm | 9,212,500 | 129,000 |
| 21 | PP2400567548 - Sinh địa | 8,925,000 | 125,000 |
| 22 | PP2400567549 - Dây đau xương | 7,551,960 | 106,000 |
| 23 | PP2400567550 - Tang ký sinh | 23,714,300 | 333,000 |
| 24 | PP2400567551 - Thương truật | 32,947,160 | 462,000 |
| 25 | PP2400567552 - Uy linh tiên | 39,480,000 | 553,000 |
| 26 | PP2400567553 - Bán hạ nam | 2,325,000 | 33,000 |
| 27 | PP2400567554 - Cát cánh | 8,986,380 | 126,000 |
| 28 | PP2400567555 - Câu đằng | 5,097,760 | 72,000 |
| 29 | PP2400567556 - Thiên ma | 27,635,000 | 387,000 |
| 30 | PP2400567557 - Lạc tiên | 4,468,750 | 63,000 |
| 31 | PP2400567558 - Táo nhân | 72,972,000 | 1,022,000 |
| 32 | PP2400567559 - Thảo quyết minh | 5,538,900 | 78,000 |
| 33 | PP2400567560 - Viễn chí | 98,724,780 | 1,383,000 |
| 34 | PP2400567561 - Chỉ thực | 1,907,500 | 27,000 |
| 35 | PP2400567562 - Chỉ xác | 1,386,000 | 20,000 |
| 36 | PP2400567563 - Mộc hương | 14,835,000 | 208,000 |
| 37 | PP2400567564 - Sa nhân | 27,787,500 | 390,000 |
| 38 | PP2400567565 - Trần bì | 5,932,500 | 84,000 |
| 39 | PP2400567566 - Đan sâm | 18,577,500 | 261,000 |
| 40 | PP2400567567 - Đào nhân | 43,937,500 | 616,000 |
| 41 | PP2400567568 - Hồng hoa | 64,824,650 | 908,000 |
| 42 | PP2400567569 - Kê huyết đằng | 11,797,200 | 166,000 |
| 43 | PP2400567570 - Khương hoàng | 6,640,500 | 93,000 |
| 44 | PP2400567571 - Ngưu tất | 22,890,000 | 321,000 |
| 45 | PP2400567572 - Xích thược | 40,932,500 | 574,000 |
| 46 | PP2400567573 - Xuyên khung | 25,772,400 | 361,000 |
| 47 | PP2400567574 - Đương quy | 98,789,160 | 1,384,000 |
| 48 | PP2400567575 - Hòe hoa | 8,004,000 | 113,000 |
| 49 | PP2400567576 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 16,663,800 | 234,000 |
| 50 | PP2400567577 - Kim tiền thảo | 6,916,000 | 97,000 |
| 51 | PP2400567578 - Ý dĩ | 7,186,500 | 101,000 |
| 52 | PP2400567579 - Ngũ vị tử | 17,072,500 | 240,000 |
| 53 | PP2400567580 - Bạch thược | 32,404,080 | 454,000 |
| 54 | PP2400567581 - Câu kỷ tử | 22,766,640 | 319,000 |
| 55 | PP2400567582 - Hà thủ ô đỏ | 26,220,000 | 368,000 |
| 56 | PP2400567583 - Long nhãn | 23,947,500 | 336,000 |
| 57 | PP2400567584 - Thục địa | 35,646,000 | 500,000 |
| 58 | PP2400567585 - Ba kích | 67,214,940 | 942,000 |
| 59 | PP2400567586 - Bạch truật | 55,771,920 | 781,000 |
| 60 | PP2400567587 - Cam thảo | 20,919,000 | 293,000 |
| 61 | PP2400567588 - Cẩu tích | 12,445,180 | 175,000 |
| 62 | PP2400567589 - Cốt Toái Bổ | 13,755,040 | 193,000 |
| 63 | PP2400567590 - Đại táo | 17,940,000 | 252,000 |
| 64 | PP2400567591 - Đảng sâm | 77,367,150 | 1,084,000 |
| 65 | PP2400567592 - Đỗ trọng | 21,744,000 | 305,000 |
| 66 | PP2400567593 - Hoài sơn | 23,054,520 | 323,000 |
| 67 | PP2400567594 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 40,515,000 | 568,000 |
| 68 | PP2400567595 - Tục đoạn | 6,945,760 | 98,000 |
| 69 | PP2400567596 - Mạch môn | 52,784,280 | 739,000 |
| 70 | PP2400567597 - Thiên niên kiên | 10,036,250 | 141,000 |
Bạch Chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400567528 |
| Giá từng phần lô | 14,096,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi thanh lý hợp đồng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400567529 |
| Giá từng phần lô | 58,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 826,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400567530 |
| Giá từng phần lô | 3,686,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400567531 |
| Giá từng phần lô | 3,583,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Cúc hoa vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400567532 |
| Giá từng phần lô | 19,020,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400567533 |
| Giá từng phần lô | 22,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400567534 |
| Giá từng phần lô | 16,761,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400567535 |
| Giá từng phần lô | 21,497,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Độc Hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400567536 |
| Giá từng phần lô | 27,557,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400567537 |
| Giá từng phần lô | 88,559,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400567538 |
| Giá từng phần lô | 22,827,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400567539 |
| Giá từng phần lô | 51,138,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400567540 |
| Giá từng phần lô | 46,623,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400567541 |
| Giá từng phần lô | 31,996,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400567542 |
| Giá từng phần lô | 10,919,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400567543 |
| Giá từng phần lô | 2,943,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400567544 |
| Giá từng phần lô | 16,510,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400567545 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400567546 |
| Giá từng phần lô | 102,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400567547 |
| Giá từng phần lô | 9,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400567548 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400567549 |
| Giá từng phần lô | 7,551,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400567550 |
| Giá từng phần lô | 23,714,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400567551 |
| Giá từng phần lô | 32,947,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400567552 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400567553 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400567554 |
| Giá từng phần lô | 8,986,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400567555 |
| Giá từng phần lô | 5,097,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400567556 |
| Giá từng phần lô | 27,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400567557 |
| Giá từng phần lô | 4,468,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400567558 |
| Giá từng phần lô | 72,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400567559 |
| Giá từng phần lô | 5,538,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400567560 |
| Giá từng phần lô | 98,724,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400567561 |
| Giá từng phần lô | 1,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400567562 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400567563 |
| Giá từng phần lô | 14,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400567564 |
| Giá từng phần lô | 27,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400567565 |
| Giá từng phần lô | 5,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400567566 |
| Giá từng phần lô | 18,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400567567 |
| Giá từng phần lô | 43,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400567568 |
| Giá từng phần lô | 64,824,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400567569 |
| Giá từng phần lô | 11,797,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400567570 |
| Giá từng phần lô | 6,640,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400567571 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400567572 |
| Giá từng phần lô | 40,932,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400567573 |
| Giá từng phần lô | 25,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400567574 |
| Giá từng phần lô | 98,789,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400567575 |
| Giá từng phần lô | 8,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400567576 |
| Giá từng phần lô | 16,663,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400567577 |
| Giá từng phần lô | 6,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400567578 |
| Giá từng phần lô | 7,186,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400567579 |
| Giá từng phần lô | 17,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400567580 |
| Giá từng phần lô | 32,404,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400567581 |
| Giá từng phần lô | 22,766,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400567582 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400567583 |
| Giá từng phần lô | 23,947,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400567584 |
| Giá từng phần lô | 35,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400567585 |
| Giá từng phần lô | 67,214,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400567586 |
| Giá từng phần lô | 55,771,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400567587 |
| Giá từng phần lô | 20,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400567588 |
| Giá từng phần lô | 12,445,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Cốt Toái Bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400567589 |
| Giá từng phần lô | 13,755,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400567590 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400567591 |
| Giá từng phần lô | 77,367,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400567592 |
| Giá từng phần lô | 21,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400567593 |
| Giá từng phần lô | 23,054,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400567594 |
| Giá từng phần lô | 40,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400567595 |
| Giá từng phần lô | 6,945,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400567596 |
| Giá từng phần lô | 52,784,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Thiên niên kiên |
|
| Mã phần lô | PP2400567597 |
| Giá từng phần lô | 10,036,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi