Gói thầu: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500000076-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400332190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,918,023,220 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400567528 - Bạch Chỉ 14,096,250 198,000
2 PP2400567529 - Phòng phong 58,950,000 826,000
3 PP2400567530 - Quế chi 3,686,900 52,000
4 PP2400567531 - Cát căn 3,583,140 51,000
5 PP2400567532 - Cúc hoa vàng 19,020,220 267,000
6 PP2400567533 - Mạn kinh tử 22,822,500 320,000
7 PP2400567534 - Sài hồ 16,761,000 235,000
8 PP2400567535 - Thăng ma 21,497,260 301,000
9 PP2400567536 - Độc Hoạt 27,557,600 386,000
10 PP2400567537 - Khương hoạt 88,559,550 1,240,000
11 PP2400567538 - Mộc qua 22,827,600 320,000
12 PP2400567539 - Tần giao 51,138,780 716,000
13 PP2400567540 - Kim ngân hoa 46,623,250 653,000
14 PP2400567541 - Liên kiều 31,996,660 448,000
15 PP2400567542 - Thổ phục linh 10,919,160 153,000
16 PP2400567543 - Chi tử 2,943,750 42,000
17 PP2400567544 - Hoàng bá 16,510,140 232,000
18 PP2400567545 - Hoàng cầm 5,445,000 77,000
19 PP2400567546 - Hoàng liên 102,175,000 1,431,000
20 PP2400567547 - Huyền sâm 9,212,500 129,000
21 PP2400567548 - Sinh địa 8,925,000 125,000
22 PP2400567549 - Dây đau xương 7,551,960 106,000
23 PP2400567550 - Tang ký sinh 23,714,300 333,000
24 PP2400567551 - Thương truật 32,947,160 462,000
25 PP2400567552 - Uy linh tiên 39,480,000 553,000
26 PP2400567553 - Bán hạ nam 2,325,000 33,000
27 PP2400567554 - Cát cánh 8,986,380 126,000
28 PP2400567555 - Câu đằng 5,097,760 72,000
29 PP2400567556 - Thiên ma 27,635,000 387,000
30 PP2400567557 - Lạc tiên 4,468,750 63,000
31 PP2400567558 - Táo nhân 72,972,000 1,022,000
32 PP2400567559 - Thảo quyết minh 5,538,900 78,000
33 PP2400567560 - Viễn chí 98,724,780 1,383,000
34 PP2400567561 - Chỉ thực 1,907,500 27,000
35 PP2400567562 - Chỉ xác 1,386,000 20,000
36 PP2400567563 - Mộc hương 14,835,000 208,000
37 PP2400567564 - Sa nhân 27,787,500 390,000
38 PP2400567565 - Trần bì 5,932,500 84,000
39 PP2400567566 - Đan sâm 18,577,500 261,000
40 PP2400567567 - Đào nhân 43,937,500 616,000
41 PP2400567568 - Hồng hoa 64,824,650 908,000
42 PP2400567569 - Kê huyết đằng 11,797,200 166,000
43 PP2400567570 - Khương hoàng 6,640,500 93,000
44 PP2400567571 - Ngưu tất 22,890,000 321,000
45 PP2400567572 - Xích thược 40,932,500 574,000
46 PP2400567573 - Xuyên khung 25,772,400 361,000
47 PP2400567574 - Đương quy 98,789,160 1,384,000
48 PP2400567575 - Hòe hoa 8,004,000 113,000
49 PP2400567576 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 16,663,800 234,000
50 PP2400567577 - Kim tiền thảo 6,916,000 97,000
51 PP2400567578 - Ý dĩ 7,186,500 101,000
52 PP2400567579 - Ngũ vị tử 17,072,500 240,000
53 PP2400567580 - Bạch thược 32,404,080 454,000
54 PP2400567581 - Câu kỷ tử 22,766,640 319,000
55 PP2400567582 - Hà thủ ô đỏ 26,220,000 368,000
56 PP2400567583 - Long nhãn 23,947,500 336,000
57 PP2400567584 - Thục địa 35,646,000 500,000
58 PP2400567585 - Ba kích 67,214,940 942,000
59 PP2400567586 - Bạch truật 55,771,920 781,000
60 PP2400567587 - Cam thảo 20,919,000 293,000
61 PP2400567588 - Cẩu tích 12,445,180 175,000
62 PP2400567589 - Cốt Toái Bổ 13,755,040 193,000
63 PP2400567590 - Đại táo 17,940,000 252,000
64 PP2400567591 - Đảng sâm 77,367,150 1,084,000
65 PP2400567592 - Đỗ trọng 21,744,000 305,000
66 PP2400567593 - Hoài sơn 23,054,520 323,000
67 PP2400567594 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 40,515,000 568,000
68 PP2400567595 - Tục đoạn 6,945,760 98,000
69 PP2400567596 - Mạch môn 52,784,280 739,000
70 PP2400567597 - Thiên niên kiên 10,036,250 141,000
Bạch Chỉ
Mã phần lô PP2400567528
Giá từng phần lô 14,096,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Từ khi hợp đồng có hiệu lực đến khi thanh lý hợp đồng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400567529
Giá từng phần lô 58,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2400567530
Giá từng phần lô 3,686,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2400567531
Giá từng phần lô 3,583,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Cúc hoa vàng
Mã phần lô PP2400567532
Giá từng phần lô 19,020,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400567533
Giá từng phần lô 22,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2400567534
Giá từng phần lô 16,761,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2400567535
Giá từng phần lô 21,497,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Độc Hoạt
Mã phần lô PP2400567536
Giá từng phần lô 27,557,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400567537
Giá từng phần lô 88,559,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2400567538
Giá từng phần lô 22,827,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2400567539
Giá từng phần lô 51,138,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400567540
Giá từng phần lô 46,623,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2400567541
Giá từng phần lô 31,996,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400567542
Giá từng phần lô 10,919,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2400567543
Giá từng phần lô 2,943,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400567544
Giá từng phần lô 16,510,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400567545
Giá từng phần lô 5,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400567546
Giá từng phần lô 102,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400567547
Giá từng phần lô 9,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2400567548
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400567549
Giá từng phần lô 7,551,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400567550
Giá từng phần lô 23,714,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2400567551
Giá từng phần lô 32,947,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400567552
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Bán hạ nam
Mã phần lô PP2400567553
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2400567554
Giá từng phần lô 8,986,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2400567555
Giá từng phần lô 5,097,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Thiên ma
Mã phần lô PP2400567556
Giá từng phần lô 27,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400567557
Giá từng phần lô 4,468,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2400567558
Giá từng phần lô 72,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400567559
Giá từng phần lô 5,538,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2400567560
Giá từng phần lô 98,724,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400567561
Giá từng phần lô 1,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400567562
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2400567563
Giá từng phần lô 14,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2400567564
Giá từng phần lô 27,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2400567565
Giá từng phần lô 5,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2400567566
Giá từng phần lô 18,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2400567567
Giá từng phần lô 43,937,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400567568
Giá từng phần lô 64,824,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400567569
Giá từng phần lô 11,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Khương hoàng
Mã phần lô PP2400567570
Giá từng phần lô 6,640,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400567571
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2400567572
Giá từng phần lô 40,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400567573
Giá từng phần lô 25,772,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Đương quy
Mã phần lô PP2400567574
Giá từng phần lô 98,789,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400567575
Giá từng phần lô 8,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400567576
Giá từng phần lô 16,663,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400567577
Giá từng phần lô 6,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400567578
Giá từng phần lô 7,186,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400567579
Giá từng phần lô 17,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2400567580
Giá từng phần lô 32,404,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400567581
Giá từng phần lô 22,766,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400567582
Giá từng phần lô 26,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2400567583
Giá từng phần lô 23,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2400567584
Giá từng phần lô 35,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Ba kích
Mã phần lô PP2400567585
Giá từng phần lô 67,214,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2400567586
Giá từng phần lô 55,771,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2400567587
Giá từng phần lô 20,919,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400567588
Giá từng phần lô 12,445,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Cốt Toái Bổ
Mã phần lô PP2400567589
Giá từng phần lô 13,755,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2400567590
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400567591
Giá từng phần lô 77,367,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400567592
Giá từng phần lô 21,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400567593
Giá từng phần lô 23,054,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400567594
Giá từng phần lô 40,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400567595
Giá từng phần lô 6,945,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2400567596
Giá từng phần lô 52,784,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Thiên niên kiên
Mã phần lô PP2400567597
Giá từng phần lô 10,036,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Khoản 2 mục 1 chươngV tại e-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->